Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài" được tác giả Triệu Văn Huấn thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Văn Hùng, thuộc chuyên ngành Kinh tế đầu tư (mã số: 9310104), bảo vệ năm 2021.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, văn bản luận án chỉ rõ đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò bổ sung nguồn lực cho phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Giai đoạn 1988–2019, khu vực FDI đóng góp trung bình 22–25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, 15–19% thu ngân sách nhà nước, khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm cho gần 4 triệu lao động. Tính đến ngày 31/12/2019, vùng Đồng bằng sông Hồng đã tiếp nhận 10.308 dự án với tổng vốn đăng ký đạt 106.601,06 triệu USD (chiếm 33,32% số dự án và 29,27% vốn FDI cả nước), đứng thứ hai sau vùng Đông Nam Bộ. Tuy nhiên, nội bộ vùng nảy sinh tình trạng mất cân đối và cạnh tranh thiếu liên kết: số dự án tại Hà Nội gấp 80,61 lần Ninh Bình; quy mô vốn FDI đăng ký tại Hà Nội gấp 49,23 lần Thái Bình (34.778,93 triệu USD so với 706,43 triệu USD). Thực tiễn này đòi hỏi phải làm rõ sự phụ thuộc không gian giữa các tỉnh nhằm chuyển dịch từ cạnh tranh đơn lẻ sang phối hợp liên kết thu hút nguồn vốn.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng trong thu hút FDI; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp giúp các tỉnh tối đa hóa lợi ích thu hút FDI của toàn vùng thông qua cơ chế hợp tác, liên kết thay vì cạnh tranh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa, luận giải và bổ sung những vấn đề lý luận về ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương trong thu hút FDI.
    2. Phân tích thực trạng thu hút FDI vào vùng Đồng bằng sông Hồng trong giai đoạn 1988–2019.
    3. Phân tích định lượng ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng trong thu hút FDI.
    4. Đưa ra các giải pháp nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực giữa các địa phương trong vùng trong quá trình thu hút FDI.

Hệ thống 05 câu hỏi nghiên cứu được đánh số trong văn bản:

  1. Có các yếu tố nào ảnh hưởng đến thu hút FDI vào các địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng?
  2. Hoạt động thu hút FDI vào các địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng có phụ thuộc vào các địa phương lân cận trong Vùng không?
  3. Xu hướng chung là các địa phương lân cận trong vùng Đồng bằng sông Hồng sẽ cạnh tranh nhau hay hỗ trợ nhau trong thu hút FDI?
  4. Mức độ tác động của các yếu tố của các địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng trong thu hút FDI như thế nào? Yếu tố nào tác động trực tiếp? Yếu tố nào tác động gián tiếp? Yếu tố nào tác động lên việc thu hút FDI của toàn vùng?
  5. Để tăng cường sự liên kết, hỗ trợ nhau giữa các địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng trong thu hút FDI cần thực hiện những giải pháp chủ yếu nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng trong thu hút FDI.
  • Phạm vi không gian: 11 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng theo phân định địa giới sau Nghị quyết số 15/2008/QH12 (bao gồm: Hà Nội, Hải Phòng, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nam, Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình, Quảng Ninh).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng số liệu FDI giai đoạn 1988–2019; phân tích kinh tế lượng không gian giai đoạn 2010–2018; đề xuất giải pháp thực hiện đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng nội tại và tương tác lan tỏa không gian giữa các địa phương cấp tỉnh trong vùng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng quan hệ thống công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai hướng tiếp cận chính:

Hướng tiếp cận thứ nhất: Các nghiên cứu phi không gian về môi trường đầu tư và nhân tố ảnh hưởng nội tại:

  • Nghiên cứu quốc tế: Asiedu (2006) khảo sát dữ liệu bảng 22 quốc gia châu Phi giai đoạn 1984–2000 chỉ ra quy mô thị trường, tài nguyên thiên nhiên, bất ổn chính trị và chính sách tác động đến FDI; Moreira (2008) khẳng định quy mô và tăng trưởng kinh tế, kết cấu hạ tầng, dịch vụ công là nhân tố quyết định; Shapiro (1988) cùng Khachoo và Khan (2012) khảo sát 32 nước đang phát triển giai đoạn 1982–2008 nhấn mạnh quy mô thị trường, chi phí lao động và hạ tầng; Abdul và cộng sự (2014) nghiên cứu dòng vốn vào Pakistan giai đoạn 1988–2012; Boateng và cộng sự (2015) đánh giá tác động của GDP, lạm phát, tỷ giá, lãi suất và độ mở thương mại tại Na Uy giai đoạn 1986–2009.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Pham (2002) phân tích dữ liệu 1988–1998 khẳng định hạ tầng, lao động và dung lượng thị trường chi phối phân bổ FDI giữa các tỉnh; Meyer và Nguyen (2005) chứng minh vai trò của thể chế và hạ tầng giao thông; Anwar và Nguyen (2010) sử dụng mô hình hệ phương trình đồng thời (SEM) trên dữ liệu 61 tỉnh giai đoạn 1996–2005; Nguyễn Minh Tiến (2015) dùng phương pháp GMM và PMG cho dữ liệu bảng 43 tỉnh giai đoạn 1997–2012; Đinh Phi Hổ (2011) khảo sát 226 doanh nghiệp khu công nghiệp; Lê Tuấn Lộc và Nguyễn Thị Tuyết (2013) khảo sát 150 doanh nghiệp FDI tại Đà Nẵng; Phan Thị Quốc Hương (2015) sử dụng mô hình sai phân DGMM cho giai đoạn 2000–2012; Lê Hoàng Bá Huyền (2015) nghiên cứu 41 doanh nghiệp tại Thanh Hóa; Nguyễn Viết Bằng và cộng sự (2016) khảo sát 365 nhà đầu tư tại Đồng Nai; Nguyễn Đức Nhuận (2017) khảo sát 330 doanh nghiệp tại vùng Đồng bằng sông Hồng; Phan Huy Hoàng (2019) nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh; Cao Tấn Huy (2019) phân tích vùng Đông Nam Bộ giai đoạn 2013–2018; Nguyễn Thị Liên Hoa và Bùi Thị Bích Phương (2014) khảo sát 30 quốc gia giai đoạn 2000–2012. Điểm chung của nhóm này là coi các đơn vị hành chính là những quan sát độc lập, không chịu ảnh hưởng lan tỏa qua ranh giới địa lý.

Hướng tiếp cận thứ hai: Các nghiên cứu ứng dụng kinh tế lượng không gian:

  • Nghiên cứu quốc tế: Coughlin và Segev (2000) nghiên cứu dữ liệu các tỉnh Trung Quốc giai đoạn 1990–1997 qua mô hình SEM và ma trận nhị phân, khẳng định sự phụ thuộc không gian dựa trên lý thuyết quần tụ; Kayam và cộng sự (2013) nghiên cứu 64 vùng của Nga giai đoạn 1995–2003 bằng mô hình SAR và SEM; Blonigen và cộng sự (2007) sử dụng mô hình SAR đánh giá dòng vốn FDI của Hoa Kỳ giai đoạn 1983–1998; Garretsen và Peeters (2009) áp dụng mô hình trễ không gian (SLM) và SEM đối với nguồn vốn FDI từ Hà Lan vào 18 nước OECD giai đoạn 1984–2004; Nwaogu (2012) ứng dụng mô hình SAR và SEM cho 37 nước châu Phi và 31 nước Mỹ Latinh giai đoạn 1995–2007; Gamboa (2012) áp dụng kiểm định Moran’s I, Geary’s C cho 32 bang tại Mexico giai đoạn 1994–2004.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Hoang và Gujon (2014) sử dụng SAR và SEM phân tích hai giai đoạn 2001–2006 và 2007–2010, đưa ra kết luận dòng vốn FDI vào một tỉnh có xu hướng cạnh tranh làm giảm FDI của tỉnh lân cận; Esiyok và Ugur (2015) áp dụng mô hình hồi quy không gian SRM cho 62 tỉnh giai đoạn 2006–2009; Le và Nguyen (2017) sử dụng mô hình Spatial Durbin Model (SDM) trên dữ liệu 63 tỉnh giai đoạn 2011–2014 chỉ ra quy mô thị trường, chất lượng lao động và mức độ quần tụ có tính lan tỏa không gian.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:

  1. Chưa có công trình hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về cơ chế ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương cấp tỉnh trong cùng một vùng kinh tế khi thu hút FDI.
  2. Các nghiên cứu trước thực hiện trên quy mô toàn bộ các tỉnh thành cả nước nên chưa làm nổi bật được đặc thù tương tác liên kết theo cấp độ "vùng".
  3. Chưa có nghiên cứu kết hợp mô hình kinh tế lượng không gian Durbin (SDM) với phương pháp Pooled Mean Group (PMG) nhằm bóc tách tác động trực tiếp, tác động gián tiếp (lan tỏa) và phân định rõ xu hướng tác động trong ngắn hạn và dài hạn của các biến số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kế thừa định nghĩa FDI của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1993), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2008) và các quy định của pháp luật Việt Nam (Luật Đầu tư nước ngoài 1987, Luật Đầu tư 2005, 2014, 2020). Khung phân tích được xây dựng trên cơ sở lý thuyết hiệu quả kinh tế do quần tụ doanh nghiệp và lý thuyết vị trí địa lý, xem xét quyết định đầu tư chịu tác động đồng thời từ yếu tố nội tại của địa phương và hiệu ứng lan tỏa từ các địa phương lân cận.

Phương pháp nghiên cứu định lượng và mô hình thực nghiệm

Luận án áp dụng quy trình 05 bước: Xác định mục tiêu -> Tổng quan nghiên cứu -> Xây dựng cơ sở lý luận -> Phân tích thực nghiệm kinh tế lượng -> Đề xuất giải pháp.

  1. Mô hình kinh tế lượng không gian Durbin (SDM): Dạng tổng quát được thiết lập từ mô hình General Nesting Spatial (GNS): $$y_{it} = \rho \sum_{j=1}^N W_{ij} y_{jt} + x_{it}\beta + \sum_{j=1}^N W_{ij} x_{jt}\theta + \alpha_i + \varepsilon_{it}$$

Trong đó:

  • $y_{it}$ là biến phụ thuộc (vốn FDI thu hút).
  • $W$ là ma trận trọng số không gian kích thước $N \times N$.
  • $\rho$ là hệ số tự tương quan không gian của biến phụ thuộc.
  • $x_{it}$ là ma trận các biến giải thích của địa phương $i$.
  • $\theta$ là hệ số đo lường tác động ngoại sinh của biến giải thích từ các địa phương lân cận.
  • $\alpha_i$ là hiệu ứng cố định của địa phương; $\varepsilon_{it}$ là sai số ngẫu nhiên.

Ưu điểm của mô hình SDM là cho phép tính toán các tác động biên gồm: tác động trực tiếp (Direct Effect), tác động gián tiếp / tác động tràn (Indirect/Spillover Effect) và tổng tác động (Total Effect), có tính đến hiệu ứng phản hồi (Feedback Effect) thông qua số nhân không gian $(I - \rho W)^{-1}$.

  1. Kiểm định thống kê không gian:
  • Kiểm định Global Moran’s I được dùng để xác định tính tự tương quan không gian của dòng vốn FDI.
  • Lựa chọn ma trận trọng số không gian: Luận án kiểm tra tiếp giáp theo chuẩn Queen thông qua 03 dạng ma trận:
    • Ma trận nhị phân (biên giới hành chính chung: $w_{ij}=1$, không chung: $w_{ij}=0$).
    • Ma trận khoảng cách có hệ số chặn (ngưỡng 150 km và ngưỡng 250 km).
    • Ma trận $k$ địa phương gần nhất (với $k=3$ và $k=5$). Việc lựa chọn ma trận tối ưu căn cứ vào Tiêu chuẩn thông tin Akaike (Akaike Information Criterion - AIC).
  • Kiểm định Hausman và kiểm định tỷ số khả dĩ để so sánh lựa chọn giữa mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và hiệu ứng ngẫu nhiên (REM), cũng như kiểm định thu hẹp về mô hình SAR hoặc SEM.
  1. Phương pháp Pooled Mean Group (PMG): Áp dụng theo lý thuyết của Pesaran, Shin và Smith (1999) trên mô hình tự hồi quy phân phối trễ (ARDL dạng bảng) để đánh giá mối quan hệ đồng liên kết, bóc tách hệ số tác động trong ngắn hạn và dài hạn của các biến giải thích: $$\Delta Y_{it} = \phi_i [Y_{i,t-1} - \theta X_{it}] + \sum_{j=1}^{p-1} \lambda_{ij}^* \Delta Y_{i,t-j} + \sum_{j=0}^{q-1} \beta_{ij}^{*\prime} \Delta X_{i,t-j} + \mu_i + \varepsilon_{it}$$

Nguồn tư liệu và biến số nghiên cứu

Dữ liệu sử dụng trong mô hình gồm 11 tỉnh/thành phố vùng Đồng bằng sông Hồng trong giai đoạn 2010–2018 (99 quan sát). Nguồn thu thập từ Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê 11 tỉnh thành, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) và Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).

Các biến số trong mô hình gồm:

  • Biến phụ thuộc: Vốn FDI đăng ký (fdi).
  • Các biến giải thích: Quy mô kinh tế (grdp), Chất lượng lao động (chatluongld), Thu nhập bình quân (thunhap), Hạ tầng giao thông/kỹ thuật (hatang), Mức độ quần tụ doanh nghiệp/Số lượng doanh nghiệp (sothuett/doanhnghiep), Lực lượng lao động (laodong), Lao động khu vực tư nhân (ldtunhan), Mật độ dân số (dansodo), Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (pci). Công cụ xử lý dữ liệu: Phần mềm Stata và Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu về FDI, phân định thành hai nhóm nghiên cứu phi không gian và có tương tác không gian; xác định 03 khoảng trống khoa học; thiết lập sơ đồ quy trình nghiên cứu 05 bước; trình bày cơ sở toán học của mô hình SDM, ma trận tiếp giáp Queen (nhị phân, khoảng cách chặn 150 km, 250 km, láng giềng $k=3, k=5$), kiểm định Moran's I, tiêu chuẩn AIC, kiểm định Hausman và mô hình hồi quy PMG.

Chương 2: Cơ sở lý luận về ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương 2 luận giải khái niệm, đặc điểm và phân loại dòng vốn FDI theo các chuẩn mực của IMF, OECD và các thế hệ Luật Đầu tư của Việt Nam (1987, 2005, 2014, 2020). Tác giả phân tích các kênh tương tác không gian qua hiệu ứng quần tụ công nghiệp, hạ tầng giao thông kết nối liên tỉnh, sự dịch chuyển của thị trường lao động và hiệu ứng cạnh tranh chính sách. Chương này hoàn thiện việc thiết lập khung giả thuyết nghiên cứu và xây dựng mô hình kinh tế lượng không gian Durbin áp dụng cho cấp độ vùng.

Chương 3: Phân tích ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng dòng vốn FDI giai đoạn 1988–2019 và thực hiện ước lượng mô hình thực nghiệm:

Thực trạng thu hút FDI vào vùng Đồng bằng sông Hồng (lũy kế đến 31/12/2019):

Chỉ tiêu phân tích Vùng Đồng bằng sông Hồng Toàn quốc Tỷ trọng vùng (%)
Số lượng dự án FDI còn hiệu lực 10.308 dự án 30.936 dự án 33,32%
Tổng vốn FDI đăng ký lũy kế 106.601,06 triệu USD 364.000,00 triệu USD 29,27%
Tỉnh có số dự án cao nhất (Hà Nội) 5.804 dự án - -
Tỉnh có số dự án thấp nhất (Ninh Bình) 72 dự án - Chênh lệch 80,61 lần
Tỉnh có vốn FDI cao nhất (Hà Nội) 34.778,93 triệu USD - -
Tỉnh có vốn FDI thấp nhất (Thái Bình) 706,43 triệu USD - Chênh lệch 49,23 lần

Kết quả phân tích định lượng không gian và hồi quy PMG:

  • Kiểm định Global Moran’s I xác nhận sự hiện diện của hiện tượng tự tương quan không gian dương đối với dòng vốn FDI giữa 11 tỉnh thành vùng Đồng bằng sông Hồng, chứng minh việc sử dụng mô hình OLS truyền thống sẽ gây chệch hệ số.
  • So sánh tiêu chuẩn AIC chỉ ra ma trận trọng số không gian tối ưu cho mô hình nghiên cứu.
  • Kiểm định Hausman và hệ số độ trễ không gian $\rho$ (Rho) có ý nghĩa thống kê khẳng định tính phù hợp của mô hình hiệu ứng cố định Spatial Durbin Model (SDM).
  • Kết quả ước lượng SDM bóc tách rõ ba nhóm tác động:
    • Tác động trực tiếp: Các yếu tố quy mô kinh tế địa phương (grdp), chất lượng lao động và mức độ phát triển kết cấu hạ tầng có tác động thuận chiều trực tiếp đến dòng vốn FDI của chính địa phương đó.
    • Tác động gián tiếp (hiệu ứng tràn): Quy mô thị trường, chất lượng đào tạo lao động và sự quần tụ doanh nghiệp của các tỉnh lân cận tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đến việc thu hút FDI của tỉnh sở tại. Tuy nhiên, sự cạnh tranh về ưu đãi và hạ tầng cục bộ giữa các tỉnh gần nhau cũng tạo ra những áp lực chuyển dịch dòng vốn.
    • Tổng tác động: Phản ánh tổng thể ảnh hưởng của biến số lên toàn vùng kinh tế.
  • Kết quả ước lượng Pooled Mean Group (PMG): Xác nhận có sự khác biệt giữa tác động trong ngắn hạn và dài hạn; trong đó các biến thể chế (PCI), chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng kỹ thuật thể hiện rõ nét tác động tích cực bền vững trong dài hạn đối với sự tích tụ vốn FDI toàn vùng.

Chương 4: Giải pháp phát huy ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực giữa các địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương này đánh giá bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và đề xuất 05 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm giảm thiểu cạnh tranh triệt tiêu và tăng cường liên kết nội vùng:

  1. Tăng cường liên kết đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao giữa các tỉnh trong vùng.
  2. Tăng cường liên kết hoàn thiện mạng lưới hạ tầng giao thông kết nối liên vùng (tận dụng các trục động lực như Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng, Cầu Bạch Đằng kết nối Hải Phòng - Quảng Ninh).
  3. Phối hợp tạo lập môi trường đầu tư - kinh doanh thuận lợi, nâng cao chỉ số PCI và chuẩn hóa dịch vụ công hỗ trợ doanh nghiệp FDI.
  4. Xây dựng Chương trình liên kết tổng thể giữa 11 địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng trong xúc tiến và thu hút FDI.
  5. Thành lập Trung tâm thông tin vùng Đồng bằng sông Hồng về đầu tư trực tiếp nước ngoài để chia sẻ dữ liệu quy hoạch, dự án và thị trường đầu tư. Chương 4 cũng đưa ra các khuyến nghị cụ thể đối với Chính phủ và Ủy ban nhân dân 11 tỉnh/thành phố trong vùng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận giải và hệ thống hóa khung lý thuyết về tác động không gian trong phân bổ dòng vốn FDI ở cấp độ vùng kinh tế trong một quốc gia đang phát triển.
  • Xác lập quy trình phân tích kinh tế lượng không gian kết hợp đồng thời mô hình SDM (phân tách tác động trực tiếp, gián tiếp, tổng tác động có hiệu ứng phản hồi) và mô hình PMG (đánh giá tác động ngắn hạn và dài hạn).
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tồn tại của tự tương quan không gian và hiệu ứng lan tỏa của các nhân tố quy mô thị trường, nguồn nhân lực và kết cấu hạ tầng giữa 11 tỉnh thành vùng Đồng bằng sông Hồng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đưa ra bức tranh toàn diện về thực trạng phân bổ dòng vốn FDI vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn 1988–2019, chỉ rõ sự chênh lệch lớn giữa các cực phát triển (Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh) và các tỉnh còn lại (Ninh Bình, Thái Bình).
  • Cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền các tỉnh bãi bỏ tư duy cạnh tranh ưu đãi "trải thảm đỏ" cục bộ; chuyển sang xây dựng chuỗi giá trị và quy hoạch khu công nghiệp theo cụm liên kết.
  • Kiến nghị Chính phủ hoàn thiện thể chế điều phối kinh tế vùng, triển khai các dự án hạ tầng giao thông huyết mạch mang tính lan tỏa và thành lập Trung tâm thông tin dữ liệu FDI dùng chung cho vùng Đồng bằng sông Hồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi dữ liệu phân tích định lượng không gian mới dừng lại ở giai đoạn 2010–2018 với 11 đơn vị hành chính cấp tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng (cỡ mẫu 99 quan sát), chưa mở rộng so sánh liên vùng với vùng Đông Nam Bộ hoặc Bắc Trung Bộ.
  • Chưa có công cụ kiểm định đa cộng tuyến hoàn chỉnh đối với mô hình kinh tế lượng không gian nên tác giả phải kết hợp phân tích đơn biến và ma trận tương quan để kiểm soát hiện tượng này.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng khung thời gian thu thập dữ liệu bảng không gian sau năm 2019 và cập nhật tác động của các biến động kinh tế vĩ mô mới.
  • Mở rộng phân tích so sánh tương tác không gian giữa các vùng kinh tế trọng điểm trong cả nước.
  • Đi sâu phân tích tác động lan tỏa FDI theo từng ngành kinh tế cụ thể (công nghiệp chế tạo, công nghệ cao, dịch vụ) trong nội bộ vùng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo khoa học hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Kinh tế đầu tư, Kinh tế phát triển và Kinh tế học không gian: Tham khảo khung lý thuyết, kỹ thuật xây dựng ma trận trọng số không gian Queen, các lệnh ước lượng SDM và PMG trên phần mềm Stata.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ban Chỉ đạo điều phối vùng): Tham khảo luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế liên kết vùng và quy hoạch phân bổ các dự án trọng điểm quốc gia.
  • Lãnh đạo Ủy ban nhân dân, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghiệp 11 tỉnh thành vùng Đồng bằng sông Hồng: Ứng dụng các phân tích tác động gián tiếp để phối hợp xây dựng chính sách xúc tiến đầu tư, đào tạo lao động và phát triển kết cấu hạ tầng giao thông liên tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu thu hút FDI cấp tỉnh cần sử dụng mô hình kinh tế lượng không gian thay vì các mô hình OLS truyền thống?
Các phương pháp hồi quy truyền thống (như OLS) giả định các tỉnh là những quan sát độc lập. Thực tế, giữa các địa phương lân cận luôn tồn tại sự tương tác, chia sẻ hạ tầng, thị trường lao động và hiệu ứng lan tỏa. Bỏ qua sự phụ thuộc không gian sẽ dẫn đến ước lượng tham số bị chệch và không hiệu quả (Nwaogu, 2012). Luận án sử dụng kiểm định Global Moran’s I đã chứng minh có sự tự tương quan không gian rõ rệt giữa các tỉnh trong vùng.

2. Ma trận trọng số không gian nào được tác giả thử nghiệm và tiêu chí nào dùng để lựa chọn ma trận tối ưu?
Tác giả thử nghiệm 03 dạng ma trận theo quy tắc tiếp giáp Queen: ma trận nhị phân biên giới, ma trận khoảng cách có hệ số chặn (150 km và 250 km) và ma trận $k$ láng giềng gần nhất ($k=3$ và $k=5$). Tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) được sử dụng để so sánh và lựa chọn ma trận có mức độ phù hợp cao nhất.

3. Sự mất cân đối trong thu hút FDI giữa các địa phương vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn 1988–2019 được biểu hiện qua các số liệu nào?
Tính đến 31/12/2019, số dự án FDI tại Hà Nội gấp 80,61 lần Ninh Bình (5.804 dự án so với 72 dự án). Về quy mô vốn đăng ký, Hà Nội gấp 49,23 lần Thái Bình (34.778,93 triệu USD so với 706,43 triệu USD).

4. Mô hình Pooled Mean Group (PMG) đóng vai trò gì trong việc bổ trợ cho mô hình Spatial Durbin Model (SDM)?
Mô hình SDM giúp phân tách chi tiết tác động trực tiếp, gián tiếp và tổng tác động nhưng không phản ánh được lộ trình tác động theo thời gian. Phương pháp PMG bổ sung khả năng đánh giá tính đồng liên kết, phân định rõ tác động của các biến số độc lập lên dòng vốn FDI trong ngắn hạn và dài hạn.

5. Luận án đề xuất những giải pháp hạ tầng giao thông liên kết cụ thể nào cho vùng Đồng bằng sông Hồng?
Luận án đề xuất tập trung nguồn lực hoàn thiện các dự án giao thông có tính kết nối và lan tỏa liên tỉnh, lấy ví dụ cụ thể từ hiệu quả của trục Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng trong việc gắn kết thủ đô với các tỉnh duyên hải và Cầu Bạch Đằng trong việc kết nối tam giác kinh tế Hải Phòng - Quảng Ninh.


Kết luận

Luận án của tác giả Triệu Văn Huấn là công trình nghiên cứu chuyên khảo về kinh tế đầu tư, giải quyết vấn đề tương tác không gian giữa các địa phương cấp tỉnh vùng Đồng bằng sông Hồng trong thu hút FDI. Bằng việc kết hợp mô hình kinh tế lượng không gian Durbin (SDM) và phương pháp Pooled Mean Group (PMG) trên bộ dữ liệu bảng giai đoạn 2010–2018, tác giả đã chứng minh dòng vốn FDI không chỉ phụ thuộc vào nội lực của địa phương mà còn chịu tác động lan tỏa từ các tỉnh lân cận. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để chuyển đổi chiến lược thu hút đầu tư từ cạnh tranh cục bộ sang cơ chế điều phối, liên kết phát triển toàn vùng đến năm 2025.