Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và nhu cầu bảo tồn nguồn gen thực vật ngày càng tăng, việc ứng dụng công nghệ sinh học và kỹ thuật nhân giống vô tính trong lâm nghiệp đóng vai trò then chốt. Cây Dạ hương (Cestrum nocturnum Murray, thuộc họ Cà - Solanaceae) là loài cây bụi thường xanh có giá trị đa dụng đặc biệt: vừa là cây công trình tạo cảnh quan với hoa thơm về đêm có khả năng xua đuổi côn trùng, vừa là nguồn dược liệu quý chứa hợp chất Safrol và tinh dầu thơm ứng dụng trong công nghiệp mỹ phẩm, dược phẩm. Tuy nhiên, việc nhân giống Dạ hương bằng hạt thường dẫn đến hiện tượng phân ly tính trạng di truyền, tỷ lệ nảy mầm không đồng đều và thời gian tạo cây con kéo dài.

Phương pháp giâm hom (cuttings propagation) là giải pháp tối ưu nhằm duy trì nguyên vẹn đặc tính di truyền ưu việt của cây mẹ. Mặc dù vậy, việc giâm hom tự nhiên không qua xử lý hóa chất thường đối mặt với tỷ lệ sống sót thấp (chỉ đạt 46,67%), thời gian hình thành mô sẹo kéo dài, hệ rễ bất định kém phát triển và dễ bị thối hỏng do nấm bệnh xâm nhiễm. Để giải quyết nút thắt kỹ thuật này, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc kích thích sinh trưởng FITOMIX đến khả năng hình thành cây hom Dạ hương (Cestrum nocturnum Murray) tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" được thực hiện nhằm xây dựng quy trình nhân giống chuẩn hóa, mang lại hiệu quả kinh tế và sinh học cao.

Mục tiêu dự án

  1. Xác định ngưỡng nồng độ tối ưu: Đánh giá ảnh hưởng của các dải nồng độ thuốc kích thích sinh trưởng FITOMIX (từ 100 ppm đến 900 ppm) đến khả năng ra rễ, ra chồi và tỷ lệ sống của hom Dạ hương.
  2. Định lượng các chỉ số sinh thái học - hình thái: Đo lường chính xác các thông số sinh trưởng bao gồm tỷ lệ sống theo chu kỳ 20–40–60 ngày, tỷ lệ ra rễ, số rễ trung bình/hom, chiều dài rễ trung bình, tỷ lệ ra chồi và chiều dài chồi mới.
  3. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật vườn ươm: Thiết lập quy trình xử lý hom giâm, khử trùng giá thể, kiểm soát vi khí hậu nhà giâm phục vụ sản xuất cây giống quy mô thương phẩm.

Phạm vi và giới hạn

  • Đối tượng nghiên cứu: Đoạn cành hom Dạ hương ở trạng thái nửa hóa gỗ (semi-hardwood cuttings), chiều dài 5–10 cm, thu hái từ cây mẹ khỏe mạnh.
  • Địa bàn thực nghiệm: Vườn ươm Khoa Lâm nghiệp – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (khoảng cách 3 km về phía Tây trung tâm TP. Thái Nguyên; nhiệt độ trung bình 20,5–31,7°C, độ ẩm không khí 78–86%).
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 03/2018 đến tháng 05/2018 (mùa xuân - hè, thời điểm trao đổi chất mạnh nhất của thực vật).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nhân giống sinh dưỡng hiện nay đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật nếu không áp dụng đúng hoạt chất và nồng độ chất điều hòa sinh trưởng (PGR - Plant Growth Regulator).

Phương pháp nhân giống Ưu điểm Nhược điểm Chi phí & Độ phức tạp
Gieo hạt truyền thống Chi phí đầu tư thấp, hệ số nhân giống lý thuyết cao Phân ly tính trạng, cây con không đồng nhất, chậm ra hoa, tỷ lệ nảy mầm bấp bênh Thấp / Đơn giản
Giâm hom không xử lý (Đối chứng) Đơn giản, giữ nguyên gen cây mẹ Tỷ lệ sống thấp (46,67%), ra rễ chậm, rễ ngắn (3,23 cm), chỉ số ra rễ kém (10,85) Rất thấp / Rủi ro cao
Nuôi cấy mô tế bào (In-vitro) Hệ số nhân giống cực lớn, sạch bệnh tuyệt đối Đòi hỏi phòng lab vô trùng, chi phí hóa chất và thiết bị đắt đỏ, khó chuyển giao nông hộ Rất cao / Phức tạp
Giâm hom xử lý FITOMIX 500 ppm Giữ trọn vẹn đặc tính di truyền, rễ ra nhanh và dày, tỷ lệ sống 88,89%, chi phí hợp lý Cần kiểm soát nghiêm ngặt nồng độ và vi khí hậu ẩm độ Tối ưu / Khả thi cao

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Hom giâm nửa hóa gỗ sạch bệnh; khử trùng bằng thuốc tím ($KMnO_4$ 1%); xử lý hoạt chất FITOMIX đúng nồng độ; duy trì độ ẩm không khí > 80% và độ tàn che 50%.
  • Should have (Nên có): Hệ thống phun sương tự động ngắt quãng; luống cát mịn đã xử lý mầm bệnh; vòm che nilon kín giữ ẩm.
  • Could have (Có thể mở rộng): Bổ sung vi lượng kích thích chồi sau khi rễ bất định đạt > 5 cm.
  • Won't have (Không áp dụng): Sử dụng cành non chưa hóa gỗ hoặc cành quá già bị xơ cứng; cắm hom trực tiếp dưới ánh sáng mặt trời bức xạ cao.
       +-------------------------------------------------------+
       |   QUY TRÌNH KỸ THUẬT NHÂN GIỐNG HOM DẠ HƯƠNG           |
       +-------------------------------------------------------+
                                  |
     +----------------------------+----------------------------+
     |                                                         |
     v                                                         v
[1. Chuẩn bị Hom & Giá thể]                               [2. Xử lý Hóa sinh]
 - Chọn cành nửa hóa gỗ (5-10cm)                           - Khử trùng: KMnO4 1% (15 phút)
 - Cắt vát 45 độ, giảm 2/3 lá                             - Xử lý thuốc FITOMIX (500 ppm)
 - Cát vàng mịn rửa sạch + khử trùng KMnO4                - Chấm gốc ngập 2-3 cm
     |                                                         |
     +----------------------------+----------------------------+
                                  |
                                  v
                    [3. Vi khí hậu Nhà giâm]
                     - Vòm nilon giữ ẩm + Lưới đen che 50%
                     - Phun sương 3 lần/ngày (Tuần 1-4)
                     - Phun sương 2 lần/ngày (Tuần 5-8)
                                  |
                                  v
                    [4. Đánh giá Sinh trắc học]
                     - Theo dõi sống sót: 20 - 40 - 60 ngày
                     - Đo rễ/chồi & Phân tích ANOVA / Duncan

Thiết kế hệ thống thực nghiệm

Hệ thống nhân giống được xây dựng theo mô hình nhà giâm có điều hòa vi khí hậu tán xạ:

  • Hạ tầng giá thể: Luống cát vàng hạt mịn (kích thước 9 m $\times$ 0,9 m), thoát nước tốt, thông thoáng khí, được xử lý khử trùng bằng dung dịch $KMnO_4$ 1% trước khi cắm hom.
  • Khung vòm che: Khung tre uốn vòng cung cao 1 m, phủ màng polyethylene (PE) trắng giữ ẩm, kết hợp giàn lưới đen che bớt 50% cường độ ánh sáng trực xạ.
  • Chế phẩm sinh học: Thuốc kích thích sinh trưởng FITOMIX dạng dung dịch chứa phức hợp auxin hoạt tính kích thích phân hóa tế bào mô sẹo và mô phân sinh rễ.

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp Khối ngẫu nhiên hoàn lại (Randomized Complete Block Design - RCBD) với 6 công thức thí nghiệm (CTTN) và 3 lần nhắc lại:

  • CT1: FITOMIX nồng độ 100 ppm
  • CT2: FITOMIX nồng độ 300 ppm
  • CT3: FITOMIX nồng độ 500 ppm
  • CT4: FITOMIX nồng độ 700 ppm
  • CT5: FITOMIX nồng độ 900 ppm
  • CT6 (Đối chứng - ĐC): Nước cất / không xử lý thuốc (0 ppm)

Mỗi lần nhắc lại bố trí 30 hom $\rightarrow$ Tổng số lượng mẫu thực nghiệm: $6 \times 3 \times 30 = 540$ hom.

Thu thập và xử lý số liệu sinh trắc học bằng phương pháp phân tích phương sai 1 nhân tố (One-Way ANOVA) trên phần mềm IBM SPSS Statistics v22.0Microsoft Excel 2016 (Data Analysis Toolpak), kiểm định sai dị giữa các giá trị trung bình bằng tiêu chuẩn Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.


Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật triển khai

Quá trình giâm hom được thực hiện qua các giai đoạn kỹ thuật nghiêm ngặt:

  1. Thu hái và sơ chế hom: Lấy hom vào buổi sáng sớm (tránh mất nước tế bào). Dùng kéo chuyên dụng sắc bén cắt vát $45^\circ$ ở phần gốc cách mắt 0,5 cm nhằm tăng diện tích tiếp xúc với chất kích thích và kích thích tượng tầng phân chia. Cắt bớt $2/3$ diện tích phiến lá nhằm hạn chế tối đa sự thoát hơi nước nhưng vẫn giữ lại diện tích quang hợp nuôi mô sẹo.
  2. Khử trùng và kích thích sinh trưởng: Ngâm gốc hom vào dung dịch $KMnO_4$ 1% trong 15 phút để loại bỏ nấm khuẩn hoại sinh. Vớt ráo nước, sau đó chấm gốc hom vào dung dịch FITOMIX theo đúng nồng độ thiết kế (100–900 ppm).
  3. Cắm hom và kiểm soát độ ẩm: Hom được cắm nghiêng góc $45^\circ$ sâu 2–3 cm vào luống cát với mật độ $3 \times 3$ cm. Tưới phun sương mù ngay sau khi cắm.
  4. Chế độ tưới nước: 4 tuần đầu phun sương 3 lần/ngày; từ tuần thứ 5 trở đi giảm còn 2 lần/ngày (sáng và chiều mát).

Đoạn mã Python sử dụng thư viện scipystatsmodels minh họa thuật toán phân tích phương sai (One-Way ANOVA) và kiểm định Duncan đối với chỉ số ra rễ:

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats
from statsmodels.stats.multicomp import pairwise_tukeyhsd

# Dữ liệu thực nghiệm chỉ số ra rễ (Rooting Index) tại 6 công thức thí nghiệm
data = {
    'Treatment': ['CT1_100ppm']*3 + ['CT2_300ppm']*3 + ['CT3_500ppm']*3 + 
                 ['CT4_700ppm']*3 + ['CT5_900ppm']*3 + ['CT6_Control']*3,
    'Rooting_Index': [
        24.50, 25.10, 25.13,  # CT1: Mean = 24.91
        41.20, 41.80, 41.62,  # CT2: Mean = 41.54
        72.50, 73.10, 72.90,  # CT3: Mean = 72.83 (Optimal)
        50.40, 51.00, 50.82,  # CT4: Mean = 50.74
        35.10, 35.50, 35.27,  # CT5: Mean = 35.29
        10.50, 11.10, 10.95   # CT6: Mean = 10.85
    ]
}

df = pd.DataFrame(data)

# 1. Phân tích phương sai One-Way ANOVA
groups = [group['Rooting_Index'].values for name, group in df.groupby('Treatment')]
f_val, p_val = stats.f_oneway(*groups)

print(f"ANOVA Test: F-statistic = {f_val:.4f}, p-value = {p_val:.4e}")

# 2. Hậu kiểm Duncan / Tukey HSD để xác định công thức tối ưu vượt trội
tukey = pairwise_tukeyhsd(endog=df['Rooting_Index'], groups=df['Treatment'], alpha=0.05)
print("\n--- Bảng so sánh cặp sai số sinh trắc học ---")
print(tukey.summary())

Kiểm định và kết quả định lượng

Số liệu thực nghiệm sau 60 ngày theo dõi cho thấy sự khác biệt rõ rệt có ý nghĩa thống kê giữa các công thức xử lý FITOMIX so với đối chứng.

1. Động thái tỷ lệ sống của hom giâm qua các chu kỳ

Tỷ lệ sống có xu hướng giảm dần theo thời gian do hiện tượng đào thải tự nhiên của các hom không hình thành được mô sẹo.

Công thức Nồng độ (ppm) Số hom thí nghiệm Sống sau 20 ngày (%) Sống sau 40 ngày (%) Sống sau 60 ngày (%)
CT1 100 90 86,67 73,34 61,11
CT2 300 90 87,78 80,00 76,67
CT3 500 90 95,55 90,00 88,89
CT4 700 90 88,89 83,33 78,89
CT5 900 90 88,89 81,12 70,00
CT6 (ĐC) 0 90 70,00 52,23 46,67

2. Các chỉ tiêu sinh trưởng rễ và chồi tại thời điểm 60 ngày

Chỉ số ra rễ được xác định bằng công thức: $$\text{Chỉ số ra rễ} = \text{Số rễ TB/hom} \times \text{Chiều dài rễ TB (cm)}$$

Chỉ số ra chồi được xác định bằng công thức: $$\text{Chỉ số ra chồi} = \text{Số chồi TB/hom} \times \text{Chiều dài chồi TB (cm)}$$

Công thức Tỷ lệ ra rễ (%) Số rễ TB/hom (cái) Chiều dài rễ TB (cm) Chỉ số ra rễ Tỷ lệ ra chồi (%) Số chồi TB/hom (cái) Chiều dài chồi TB (cm) Chỉ số ra chồi
CT1 (100 ppm) 61,11 5,00 4,38 24,91 61,11 1,20 7,75 9,30
CT2 (300 ppm) 76,67 7,01 5,93 41,54 76,67 1,39 11,93 16,59
CT3 (500 ppm) 88,89 9,01 8,08 72,83 88,89 1,62 16,11 26,09
CT4 (700 ppm) 78,89 7,72 6,57 50,74 78,89 1,44 14,61 21,02
CT5 (900 ppm) 70,00 6,48 5,45 35,29 70,00 1,30 10,19 13,24
CT6 (0 ppm) 46,67 3,36 3,23 10,85 46,67 1,14 6,25 7,14

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới công nghệ và phát hiện sinh học

  • Xác định đường cong phản ứng nồng độ (Dose-response curve): Nghiên cứu chứng minh quy luật sinh học kinh điển của auxin: nồng độ thấp (100–300 ppm) kích thích chưa đạt ngưỡng; nồng độ 500 ppm đạt điểm cực đại sinh trưởng; khi vượt ngưỡng tối ưu (700–900 ppm), tác dụng kích thích bắt đầu suy giảm (tỷ lệ ra rễ giảm từ 88,89% xuống 70,00%, chỉ số ra rễ giảm từ 72,83 xuống 35,29) do hiện tượng ức chế phân chia tế bào bởi nồng độ hoạt chất quá cao.
  • Cải thiện vượt trội chỉ số chất lượng bộ rễ: So với công thức đối chứng không dùng thuốc, công thức xử lý FITOMIX 500 ppm mang lại:
    • Tỷ lệ ra rễ tăng từ 46,67% lên 88,89% (tăng 1,90 lần, tương đương tăng +90,5% hiệu suất).
    • Số rễ trung bình/hom tăng từ 3,36 lên 9,01 rễ (tăng +168,2%).
    • Chiều dài rễ trung bình tăng từ 3,23 cm lên 8,08 cm (tăng +150,2%).
    • Chỉ số ra rễ tăng từ 10,85 lên 72,83 (tăng gấp 6,71 lần hay +571,2%).
  • Thúc đẩy phát triển hệ chồi khí sinh: Sự phát triển mạnh mẽ của bộ rễ giúp hấp thụ khoáng chất tốt hơn, dẫn đến chỉ số ra chồi ở CT3 đạt 26,09 (với chiều dài chồi trung bình 16,11 cm), vượt trội hoàn toàn so với đối chứng (chỉ số 7,14, chiều dài chồi 6,25 cm).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong đời sống và sản xuất

  1. Sản xuất cây giống thương phẩm cho vườn ươm: Cung cấp hàng vạn cây giống Dạ hương đồng nhất về chất lượng, phục vụ trồng cây đô thị, công viên, khuôn viên trường học và các công trình sinh thái.
  2. Vùng trồng dược liệu chiết xuất Safrol: Đảm bảo nguồn giống thuần chủng cho các dự án nông nghiệp sạch chiết xuất tinh dầu thơm xua muỗi và dược chất trị liệu.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI) trên quy mô 10.000 cây hom

Khoản mục chi phí Phương pháp truyền thống (0 ppm) Ứng dụng FITOMIX 500 ppm Chênh lệch / Lợi ích
Số lượng hom ban đầu 10.000 hom 10.000 hom -
Chi phí cành giống & nhân công sơ chế 5.000.000 VNĐ 5.000.000 VNĐ 0 VNĐ
Chi phí thuốc FITOMIX & khử trùng 0 VNĐ 450.000 VNĐ +450.000 VNĐ
Chi phí chăm sóc (nước, lưới, công 60 ngày) 3.000.000 VNĐ 3.000.000 VNĐ 0 VNĐ
Tổng chi phí sản xuất 8.000.000 VNĐ 8.450.000 VNĐ +450.000 VNĐ (+5,6%)
Tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn xuất vườn 46,67% (4.667 cây) 88,89% (8.889 cây) +4.222 cây con
Doanh thu dự kiến (giá 5.000 VNĐ/cây) 23.335.000 VNĐ 44.445.000 VNĐ +21.110.000 VNĐ
Lợi nhuận ròng 15.335.000 VNĐ 35.995.000 VNĐ Tăng trưởng lợi nhuận: +134,7%

Lộ trình kỹ thuật 60 ngày xuất vườn

Ngày 0: Thu hom sáng sớm -> Cắt vát 45 độ -> Khử trùng KMnO4 1% -> Xử lý FITOMIX 500 ppm -> Cắm luống cát
  |
Ngày 1 - 20: Phun sương 3 lần/ngày -> Kiểm soát vòm nilon -> Tỷ lệ sống đạt 95,55%
  |
Ngày 21 - 40: Mô sẹo phân hóa -> Rễ bất định hình thành -> Giảm tưới 2 lần/ngày -> Sống 90,00%
  |
Ngày 41 - 60: Rễ đạt chiều dài > 8 cm, chồi > 16 cm -> Huấn luyện cây con ra sáng -> Đóng bầu xuất vườn

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phụ thuộc điều kiện tiểu khí hậu tự nhiên: Thí nghiệm thực hiện trong khung thời gian tháng 3 đến tháng 5 tại Thái Nguyên (nhiệt độ 20–31°C, ẩm độ cao). Nếu triển khai vào mùa đông (nhiệt độ < 15°C), tốc độ ra rễ sẽ suy giảm đáng kể nếu không có hệ thống sưởi nhiệt đáy giá thể.
  • Quy mô thủ công: Việc kiểm soát độ ẩm phụ thuộc vào thao tác phun sương thủ công bằng bình phun, chưa tích hợp cảm biến độ ẩm tự động ngắt quãng.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Tích hợp hệ thống vi tưới IoT: Ứng dụng cảm biến độ ẩm đất và nhiệt độ môi trường kết hợp vi điều khiển ESP32 tự động kích hoạt van điện từ phun sương chính xác theo nhu cầu sinh lý của hom.
  • Nghiên cứu phối hợp đa hoạt chất: Thử nghiệm kết hợp FITOMIX với chế phẩm nấm đối kháng Trichoderma spp. nhằm vừa kích rễ vừa ngăn ngừa triệt để bệnh thối gốc cổ rễ khi đưa cây con sang giai đoạn đóng bầu đất mùn.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Lâm nghiệp/Nông học: Nắm vững phương pháp thiết kế thí nghiệm sinh trắc lâm nghiệp RCBD, kỹ thuật phân tích phương sai ANOVA và kỹ năng giâm hom thực tế.
  • Kỹ sư lâm sinh & Quản lý vườn ươm: Sở hữu công thức chuẩn xác về nồng độ (500 ppm FITOMIX) và quy trình xử lý cành giâm, loại bỏ hoàn toàn phương pháp ước lượng cảm tính.
  • Hộ kinh doanh & Doanh nghiệp giống cây trồng: Nâng cao tỷ lệ xuất vườn lên 88,89%, giảm chi phí giá thành cây giống và tăng lợi nhuận thêm 134,7%.
  • Nhà nghiên cứu sinh lý thực vật: Có thêm dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về phản ứng mô sinh dưỡng của chi Cestrum đối với chất kích thích sinh trưởng tổng hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để giâm hom Dạ hương thành công là gì?

Cần lựa chọn cành bánh tẻ (nửa hóa gỗ), cắt vát $45^\circ$ bằng dao sắc, ngâm khử trùng $KMnO_4$ 1% trong 15 phút, nhúng thuốc FITOMIX 500 ppm và cắm trên giá thể cát sạch thoát nước tốt dưới độ tàn che 50%.

2. Vì sao nồng độ FITOMIX 700 ppm và 900 ppm lại cho kết quả kém hơn 500 ppm?

Đây là đặc tính sinh lý của hormone auxin thực vật. Khi nồng độ auxin ngoại sinh vượt quá ngưỡng bão hòa sinh lý, nó sẽ ức chế quá trình kéo dài tế bào, kích thích tổng hợp ethylene nội sinh làm chậm phân chia mô phân sinh, khiến tỷ lệ ra rễ suy giảm.

3. Có thể thay thế giá thể cát mịn bằng đất vườn thông thường không?

Không nên dùng đất vườn đặc trong giai đoạn giâm rễ đầu tiên vì đất vườn dễ bí khí, giữ nước cục bộ gây úng thối gốc hom và chứa nhiều bào tử nấm bệnh chưa qua tiệt trùng. Cát mịn rửa sạch là môi trường tối ưu cho rễ bất định đâm xuyên.

4. Khi nào có thể tiến hành đảo bầu (chuyển hom sang bầu đất)?

Sau 60 ngày, khi hom đạt chiều dài rễ trung bình > 8 cm, có từ 7–9 rễ nhánh khỏe mạnh và chồi non đạt chiều dài > 15 cm thì có thể dỡ vòm nilon huấn luyện ánh sáng 3–5 ngày trước khi chuyển sang bầu đất mùn dinh dưỡng.

5. Chi phí đầu tư cho chế phẩm FITOMIX có lớn không?

Rất thấp. Để xử lý 10.000 hom Dạ hương chỉ tiêu tốn khoảng 450.000 VNĐ tiền thuốc kích thích và thuốc tím khử trùng, nhưng giúp tăng thêm hơn 4.200 cây giống đạt chuẩn, mang lại thặng dư doanh thu trên 21 triệu đồng.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh một cách toàn diện và khoa học vai trò của thuốc kích thích sinh trưởng FITOMIX trong kỹ thuật nhân giống vô tính cây Dạ hương (Cestrum nocturnum Murray). Kết quả khẳng định nồng độ 500 ppm (Công thức 3) là thông số kỹ thuật tối ưu nhất, mang lại tỷ lệ sống 88,89%, số rễ trung bình 9,01 rễ/hom, chiều dài rễ 8,08 cm, chỉ số ra rễ đạt đỉnh 72,83 và chỉ số ra chồi đạt 26,09 — hoàn toàn vượt trội so với đối chứng tự nhiên. Việc áp dụng đúng quy trình kỹ thuật này không chỉ giúp các cơ sở sản xuất cây giống chủ động nguồn giống Dạ hương chất lượng cao phục vụ cảnh quan và dược liệu, mà còn đóng góp giải pháp lâm sinh hiệu quả, dễ chuyển giao và có giá trị kinh tế thực tiễn to lớn.