Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ kết cấu đến chất lượng ván sàn công nghiệp từ gỗ Bồ đề và Keo lá tràm

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ kết cấu đến chất lượng ván sàn công nghiệp dạng lớp được sản xuất từ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2008

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Ván sàn công nghiệp Giải pháp tối ưu từ gỗ Bồ đề Keo lá tràm

Ván sàn công nghiệp đang dần trở thành vật liệu lát sàn chủ đạo trong các công trình hiện đại, từ dân dụng đến thương mại. Sự phát triển này xuất phát từ nhu cầu ngày càng cao về thẩm mỹ và chất lượng sống, đồng thời giải quyết bài toán khan hiếm gỗ tự nhiên. Sản phẩm ván sàn công nghiệp ghép lớp nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội: bề mặt đa dạng về vân gỗ và màu sắc, khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, và đặc biệt là giá thành hợp lý hơn nhiều so với gỗ tự nhiên nguyên khối. Nghiên cứu này tập trung vào việc tận dụng nguồn gỗ rừng trồng dồi dào tại Việt Nam, cụ thể là nguyên liệu gỗ Bồ đề (Styrax tonkinensis) và đặc tính gỗ Keo lá tràm (Acacia auriculiformis), để sản xuất ván sàn kỹ thuật. Việc kết hợp hai loại gỗ này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn mở ra hướng đi mới cho ngành chế biến lâm sản. Gỗ Bồ đề với đặc tính mềm, thớ mịn, màu sắc sáng đẹp được sử dụng làm lớp mặt trang trí, trong khi gỗ Keo lá tràm với độ cứng và tính ổn định cao hơn được dùng làm lớp lõi chịu lực. Tuy nhiên, để tạo ra một sản phẩm hoàn hảo, việc tối ưu hóa kết cấu ván sàn là yếu tố then chốt, quyết định trực tiếp đến chỉ tiêu chất lượng ván sàn và độ bền trong quá trình sử dụng.

1.1. Cấu tạo đặc trưng của ván sàn kỹ thuật dạng lớp

Sản phẩm ván sàn kỹ thuật trong nghiên cứu này có cấu tạo nhiều lớp đặc trưng, được thiết kế để tối ưu hóa cả tính thẩm mỹ và các tính chất cơ lý của ván sàn. Cấu trúc cơ bản gồm ba phần chính: lớp mặt, lớp lõi và lớp cân bằng. Lớp mặt trên cùng thường sử dụng hai lớp ván bóc từ nguyên liệu gỗ Bồ đề (Styrax tonkinensis) có độ dày khoảng 2mm mỗi lớp, đóng vai trò trang trí và bảo vệ bề mặt. Lớp lõi, là phần chịu lực chính, được làm từ ván ghép thanh của gỗ Keo lá tràm (Acacia auriculiformis), có chiều dày dao động từ 9 đến 10mm. Cuối cùng, lớp cân bằng lực ở mặt dưới, có thể làm từ một hoặc hai lớp ván bóc, giúp ổn định cấu trúc tổng thể và hạn chế cong vênh. Sự kết hợp này giúp sản phẩm có độ ổn định kích thước cao, đồng thời tận dụng được thế mạnh của từng loại vật liệu.

1.2. Xu hướng sản xuất ván sàn từ nguồn gỗ rừng trồng

Việc chuyển hướng từ gỗ tự nhiên sang gỗ rừng trồng trong công nghệ sản xuất ván sàn là một xu thế tất yếu trên toàn cầu và tại Việt Nam. Nguồn cung gỗ tự nhiên ngày càng cạn kiệt và đắt đỏ, trong khi nhu cầu thị trường không ngừng tăng. Các loại gỗ như Keo lá tràm và Bồ đề là những loài cây sinh trưởng nhanh, chu kỳ khai thác ngắn, phù hợp với mô hình kinh tế nông lâm nghiệp bền vững. Việc sử dụng chúng không chỉ đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định cho sản xuất quy mô lớn mà còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm áp lực lên rừng tự nhiên. Các sản phẩm ván sàn công nghiệp ghép lớp từ nguồn gỗ này đang dần khẳng định vị thế nhờ chất lượng được cải tiến liên tục và giá thành cạnh tranh, đáp ứng tốt thị hiếu của người tiêu dùng hiện đại.

II. Thách thức lớn nhất Độ ổn định kích thước của ván sàn gỗ

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, ván sàn công nghiệp ghép lớp vẫn đối mặt với một thách thức cố hữu là sự cong vênh và biến dạng kích thước. Đây là khuyết tật phổ biến, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự không đồng nhất trong cấu trúc vật liệu và ảnh hưởng của các yếu tố môi trường, đặc biệt là độ ẩm. Mỗi lớp ván (mặt, lõi, cân bằng) làm từ các loại gỗ khác nhau (gỗ Bồ đề, gỗ Keo lá tràm) sẽ có hệ số co giãn khác nhau khi độ ẩm thay đổi. Nếu tỷ lệ kết cấu, tức tỷ lệ độ dày giữa các lớp, không được tính toán hợp lý, sẽ tạo ra ứng suất nội tại bên trong tấm ván. Ứng suất này khi tích tụ đủ lớn sẽ làm ván bị cong, vênh, hoặc nứt gãy mối ghép, làm giảm độ ổn định kích thước và tính thẩm mỹ của toàn bộ mặt sàn. Bên cạnh đó, khả năng chống ẩmđộ hút nước của ván sàn cũng là những yếu tố quan trọng cần kiểm soát chặt chẽ. Việc tìm ra tỷ lệ kết cấu tối ưu chính là chìa khóa để giải quyết triệt để vấn đề này, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng theo tiêu chuẩn ván sàn TCVN.

2.1. Phân tích hiện tượng cong vênh do kết cấu không đối xứng

Cong vênh là hệ quả trực tiếp của một kết cấu không cân bằng. Một tấm ván được xem là có kết cấu đối xứng khi lớp mặt trên và lớp cân bằng dưới có cùng chủng loại nguyên liệu, cùng độ dày, và cùng hướng vân gỗ. Khi đó, ứng suất kéo và nén sinh ra do sự thay đổi nhiệt độ, độ ẩm sẽ tự triệt tiêu lẫn nhau, giúp ván giữ được độ phẳng. Ngược lại, nếu kết cấu không đối xứng (ví dụ lớp mặt dày hơn lớp cân bằng, hoặc làm từ hai loại gỗ có độ co giãn khác nhau), sự chênh lệch về ứng suất sẽ khiến ván bị uốn cong. Trong nghiên cứu này, việc kết hợp gỗ Bồ đềgỗ Keo lá tràm đòi hỏi phải tính toán chính xác tỷ lệ độ dày để tạo ra một trạng thái "cân bằng động", giảm thiểu tối đa hiện tượng cong vênh.

2.2. Tác động của độ ẩm đến khả năng chống ẩm và độ hút nước

Độ ẩm là kẻ thù số một của các sản phẩm gỗ công nghiệp. Ván sàn có khả năng chống ẩm kém sẽ dễ dàng hút nước từ môi trường, dẫn đến hiện tượng trương nở. Chỉ số độ trương nở chiều dày là một trong những chỉ tiêu chất lượng ván sàn quan trọng. Khi ván bị ngấm nước, các mối ghép có thể bị nở ra, làm phồng rộp bề mặt sàn và phá vỡ liên kết. Mặc dù sản phẩm đã được xử lý bề mặt và sử dụng keo dán gỗ công nghiệp có khả năng kháng nước, cấu trúc bên trong vẫn có thể bị ảnh hưởng. Một tỷ lệ kết cấu hợp lý có thể cải thiện khả năng này bằng cách phân bổ đều áp lực trương nở, giúp ván phục hồi tốt hơn sau khi tiếp xúc với độ ẩm cao.

III. Phương pháp lựa chọn nguyên liệu gỗ Bồ đề và Keo lá tràm

Chất lượng của ván sàn kỹ thuật phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn và xử lý nguyên liệu đầu vào. Nghiên cứu này tập trung vào hai loại gỗ chính: gỗ Bồ đề (Styrax tonkinensis) cho lớp mặt và gỗ Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) cho lớp lõi. Đặc tính gỗ Keo lá tràm cho thấy đây là loại gỗ có khối lượng thể tích trung bình (khoảng 0.47 g/cm³), độ cứng khá, mô đun đàn hồi tốt, phù hợp để làm lớp lõi chịu lực, tạo sự vững chắc cho tấm ván. Trong khi đó, nguyên liệu gỗ Bồ đề có màu trắng hồng, thớ gỗ thẳng mịn, mềm, dễ gia công bóc lạng, là lựa chọn lý tưởng cho lớp ván mặt trang trí. Sự chênh lệch không quá lớn về khối lượng thể tích giữa hai loại gỗ này cũng là một yếu tố thuận lợi, giúp cấu trúc ván đồng đều hơn. Ngoài vật liệu gỗ, chất kết dính cũng đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu sử dụng keo dán gỗ công nghiệp loại Synteko 1980/1993, một loại keo có cường độ dán dính cao và an toàn, không chứa formaldehyde, phù hợp với các tiêu chuẩn ván sàn TCVN về phát thải.

3.1. Phân tích đặc tính gỗ Keo lá tràm Acacia auriculiformis

Gỗ Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) có giác và lõi phân biệt. Gỗ lõi màu vàng nhạt, có độ bền tự nhiên khá tốt. Về tính chất cơ lý của ván sàn, gỗ Keo lá tràm có độ bền uốn tĩnh đạt khoảng 990-1028 kgf/cm² và mô đun đàn hồi khoảng 89-90 x 10³ kgf/cm². Những chỉ số này cho thấy khả năng chịu lực uốn và độ cứng của gỗ là rất tốt để làm ván lõi ghép thanh. Tuy nhiên, gỗ có tỷ lệ mắt khá nhiều và thớ hơi nghiêng, đòi hỏi quá trình lựa chọn và xử lý phôi gỗ (cắt ngắn, loại bỏ khuyết tật) phải được thực hiện kỹ lưỡng trước khi ghép thanh để đảm bảo chất lượng lớp lõi.

3.2. Đánh giá ưu điểm nguyên liệu gỗ Bồ đề Styrax tonkinensis

Gỗ Bồ đề (Styrax tonkinensis) là loại gỗ nhẹ, mềm (khối lượng thể tích khoảng 0.43 g/cm³), có màu trắng hồng đồng đều, vân thớ thẳng và mịn. Đặc điểm này rất thuận lợi cho công đoạn bóc, lạng để tạo ra các lớp ván mỏng, phẳng, dùng làm ván mặt. Gỗ Bồ đề ít bị nứt nẻ và cong vênh trong quá trình sấy, giúp nâng cao tỷ lệ thu hồi và chất lượng bề mặt sản phẩm. Mặc dù độ bền uốn tĩnh (674.88 kgf/cm²) và mô đun đàn hồi uốn tĩnh (69630 kgf/cm²) thấp hơn Keo lá tràm, nhưng vai trò của nó trong kết cấu là lớp trang trí và ổn định bề mặt, không phải lớp chịu lực chính, do đó các đặc tính này hoàn toàn phù hợp.

IV. Bí quyết tối ưu hóa tỷ lệ kết cấu ván sàn để tăng chất lượng

Để xác định ảnh hưởng của tỷ lệ kết cấu đến chất lượng sản phẩm, nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm với 5 công thức khác nhau. Tỷ lệ kết cấu (R) được định nghĩa là tỷ lệ phần trăm giữa tổng chiều dày các lớp ván mặt (gỗ Bồ đề) so với tổng chiều dày sản phẩm (15mm). Các công thức thí nghiệm được quy hoạch với tỷ lệ kết cấu dao động từ 33% đến 40%. Quá trình sản xuất tuân thủ một quy trình công nghệ nghiêm ngặt, từ khâu xử lý nguyên liệu, ghép thanh ván lõi, cho đến quy trình ép nóng ván sàn. Các thông số như nhiệt độ ép (50°C), áp suất ép (1.5 MPa) và thời gian ép (1.5 giờ) được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính đồng nhất giữa các mẫu thử. Việc tối ưu hóa kết cấu ván sàn không chỉ là việc thay đổi độ dày các lớp, mà còn là sự tính toán để cân bằng ứng suất co ngót, trương nở giữa các vật liệu có đặc tính khác nhau. Kết quả từ thực nghiệm này sẽ cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất tỷ lệ kết cấu hợp lý nhất cho công nghệ sản xuất ván sàn từ gỗ Bồ đềgỗ Keo lá tràm.

4.1. Quy trình ép nóng và công nghệ sản xuất ván sàn hiện đại

Công nghệ sản xuất ván sàn trong nghiên cứu bao gồm nhiều công đoạn chính. Ván lõi từ gỗ Keo lá tràm được ghép thanh bằng phương pháp ép nguội. Sau đó, ván lõi được đánh nhẵn đến độ dày yêu cầu. Các lớp ván mặt từ gỗ Bồ đề và lớp cân bằng được tráng keo dán gỗ công nghiệp Synteko 1980/1993 với định lượng 100 g/m². Toàn bộ cấu trúc được đưa vào máy ép nhiệt. Quy trình ép nóng ván sàn được thực hiện với áp suất 1.5 MPa và nhiệt độ 50°C, giúp keo đóng rắn hoàn toàn và tạo liên kết bền vững giữa các lớp. Thời gian ép được duy trì trong 1.5 giờ để đảm bảo nhiệt lượng truyền đều vào tâm ván, giúp ổn định cấu trúc sản phẩm.

4.2. Thiết lập 5 công thức thí nghiệm với tỷ lệ kết cấu khác nhau

Năm công thức thí nghiệm được xây dựng để khảo sát dải biến thiên của tỷ lệ kết cấu. Chiều dày tổng của sản phẩm được cố định là 15mm. Các công thức bao gồm: R1=33% (cấu trúc 2-2-10-1), R2=34% (cấu trúc 2-2-9.8-1.2), R3=36% (cấu trúc 2-2-9.6-0.7-0.7), R4=37% (cấu trúc 2-2-9.4-1.6), và R5=40% (cấu trúc 2-2-9-1-1). Các con số trong cấu trúc thể hiện chiều dày (mm) của các lớp ván bóc và ván ghép thanh. Sự thay đổi này cho phép đánh giá một cách khoa học ảnh hưởng của việc tăng chiều dày lớp mặt (ván bóc Bồ đề) và giảm chiều dày lớp lõi (ván ghép thanh Keo lá tràm) đến các chỉ tiêu chất lượng ván sàn.

V. Kết quả nghiên cứu Tỷ lệ kết cấu ảnh hưởng chất lượng ván

Kết quả thực nghiệm cho thấy một mối tương quan rõ rệt giữa tỷ lệ kết cấu và chất lượng ván sàn. Cụ thể, khi tỷ lệ kết cấu (R) tăng lên, độ cong vênh của sản phẩm có xu hướng giảm đáng kể. Mẫu ván với tỷ lệ kết cấu R5=40% cho độ cong vênh thấp nhất (chỉ 0.05%), trong khi mẫu R1=33% có độ cong vênh cao nhất (0.17%). Dựa trên xử lý thống kê, phương trình hồi quy W = 1.74 - 0.0722R + 0.00075R² (với hệ số tương quan r=0.98) đã được xây dựng để mô tả mối quan hệ này. Điều này chứng tỏ rằng việc tăng chiều dày của lớp ván mặt và lớp cân bằng (làm từ gỗ Bồ đề) giúp tạo ra một cấu trúc cân bằng hơn, hạn chế hiệu quả ứng suất nội tại gây cong vênh. Ngoài ra, các tính chất cơ lý của ván sàn khác như độ bền uốn tĩnhmô đun đàn hồi cũng chịu ảnh hưởng. Một kết cấu với lớp mặt dày hơn sẽ góp phần tăng cường độ cứng bề mặt và khả năng chống lại biến dạng khi chịu tải trọng. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để đề xuất tỷ lệ kết cấu tối ưu, giúp nhà sản xuất cải tiến công nghệ sản xuất ván sàn và nâng cao chất lượng sản phẩm.

5.1. Đánh giá độ ổn định kích thước và độ cong vênh sản phẩm

Chỉ tiêu về độ ổn định kích thước được đánh giá chủ yếu qua độ cong vênh. Kết quả kiểm tra theo tiêu chuẩn JAS – SE – 7 cho thấy, khi tỷ lệ kết cấu R tăng từ 33% lên 40%, giá trị cong vênh trung bình giảm từ 0,17% xuống còn 0,05%. Điều này khẳng định giả thuyết ban đầu: một kết cấu có tỷ lệ lớp mặt và lớp cân bằng lớn hơn sẽ giúp phân tán và triệt tiêu ứng suất tốt hơn, từ đó cải thiện đáng kể độ phẳng và sự ổn định của ván. Tỷ lệ kết cấu khoảng 40% được xem là tối ưu trong việc giảm thiểu cong vênh cho dòng sản phẩm này.

5.2. Phân tích độ trương nở chiều dày và khối lượng thể tích ván

Theo cơ sở lý thuyết, tỷ lệ kết cấu không ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng thể tích vánđộ trương nở chiều dày. Các yếu tố này phụ thuộc chủ yếu vào loại nguyên liệu, áp suất ép và độ ẩm ban đầu. Tuy nhiên, một cấu trúc cân bằng hơn có thể gián tiếp cải thiện khả năng chống chịu với độ ẩm. Khi các lớp ván có sự liên kết tốt và ứng suất nội tại thấp, khả năng nước xâm nhập vào các kẽ hở sẽ giảm đi, từ đó có thể cải thiện nhẹ chỉ số trương nở. Các kết quả thực nghiệm về hai chỉ tiêu này không cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các công thức, khẳng định rằng ảnh hưởng chính của tỷ lệ kết cấu là lên độ cong vênh.

VI. Hướng đi tương lai cho ván sàn công nghiệp tại Việt Nam

Nghiên cứu này đã mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho ngành sản xuất ván sàn công nghiệp tại Việt Nam bằng việc tận dụng hiệu quả nguồn gỗ rừng trồng. Kết quả đã chứng minh rằng, thông qua việc tối ưu hóa tỷ lệ kết cấu ván sàn, có thể sản xuất ra những sản phẩm chất lượng cao từ gỗ Bồ đềgỗ Keo lá tràm, đáp ứng được các chỉ tiêu chất lượng ván sàn khắt khe. Tỷ lệ kết cấu R=40% được đề xuất là lựa chọn tối ưu giúp giảm thiểu cong vênh, nâng cao độ ổn định kích thước. Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang việc sử dụng các loại keo dán gỗ công nghiệp thế hệ mới, thân thiện với môi trường hơn như keo MUF hoặc keo không chứa formaldehyde. Đồng thời, việc chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn ván sàn TCVN và các tiêu chuẩn quốc tế sẽ giúp sản phẩm ván sàn Việt Nam không chỉ chiếm lĩnh thị trường nội địa mà còn có khả năng cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu. Sự phát triển này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn thúc đẩy ngành trồng rừng và chế biến lâm sản phát triển một cách bền vững.

6.1. Ứng dụng kết quả vào sản xuất ván sàn theo tiêu chuẩn TCVN

Kết quả nghiên cứu cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để các doanh nghiệp áp dụng vào thực tiễn sản xuất. Việc áp dụng tỷ lệ kết cấu tối ưu (R≈40%) sẽ giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi do cong vênh, tiết kiệm chi phí và nâng cao uy tín thương hiệu. Các nhà sản xuất có thể xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng (QC) dựa trên các chỉ tiêu đã được phân tích như độ bền uốn tĩnh, độ trương nở chiều dày, và độ cong vênh, đảm bảo sản phẩm đầu ra luôn đạt chuẩn. Việc tuân thủ tiêu chuẩn ván sàn TCVN sẽ là yêu cầu bắt buộc để sản phẩm được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt trong các dự án xây dựng lớn.

6.2. Tiềm năng phát triển bền vững từ nguồn gỗ rừng trồng dồi dào

Việt Nam có lợi thế lớn về nguồn gỗ rừng trồng với các loài cây như Keo, Bồ đề, Bạch đàn. Việc phát triển thành công công nghệ sản xuất ván sàn từ các nguồn nguyên liệu này sẽ tạo ra một chuỗi giá trị khép kín, từ trồng rừng, khai thác, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm. Điều này không chỉ tạo công ăn việc làm, tăng thu nhập cho người dân mà còn thúc đẩy một nền kinh tế xanh, bền vững. Các sản phẩm ván sàn kỹ thuật "Made in Vietnam" có tiềm năng lớn để thay thế hàng nhập khẩu và vươn ra thị trường thế giới, khẳng định năng lực của ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ván sàn công nghiệp ngày càng được sử dụng rộng rãi hơn trong nội thất gia đình, văn phòng, công sở,… Xã hội càng phát triển, đòi hỏi của con người về chất lượng cuộc sống, về tính thẩm mỹ cao hơn. Điều đó được thể hiện một phần qua không gian nội thất, chính vì vậy mà ván sàn công nghiệp được ưa chuộng, được sử dụng nhiều hơn, đồng thời thúc đẩy việc phát triển sản xuất ván sàn công nghiệp. Ván sàn công nghiệp hiện nay thường là loại ván sàn sử dụng các loại ván nhân tạo làm lõi, có phủ mặt bằng loại gỗ, ván lạng, ván bóc, giấy trang sức hoặc tre nứa … có chất lượng tốt để nâng cao chất lượng bề mặt, và phía dưới được dán một lớp giấy cân bằng, chống ẩm. Ván sàn công nghiệp cũng có nhiều ưu điểm như ván sàn làm bằng gỗ tự nhiên như: Bề mặt không bị đọng nước khi thời tiết nồm, cách âm, cách nhiệt, vân thớ đẹp, thân thiện với con người và môi trường, … Hơn nữa bề mặt ván có thể tạo ra được với nhiều loại vân thớ, màu sắc khác nhau theo ý muốn sử dụng.

Mặt khác giá thành của ván sàn công nghiệp thấp hơn so với ván sàn làm bằng gỗ tự nhiên. Bên cạnh đó nguồn gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm không cung cấp đủ cho nhu cầu sử dụng, để đáp ứng được một đơn đặt hàng với số lượng lớn ván sàn trong thời gian ngắn thì khó có thể đáp ứng được. Nhưng với ván sàn công nghiệp thì điều này lại dễ dàng. Vì vậy việc chuyển hướng nghiên cứu sử dụng các sản phẩm từ gỗ tự nhiên sang các loại hình sản phẩm khác từ gỗ nhân tạo là hoàn toàn hợp lý.

Chất lượng ván sàn công nghiệp bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như: Nguyên liệu, tỷ lệ kết cấu ván, chế độ ép ván, … Trong đó tỷ lệ kết cấu là một 1 yếu tố quan trọng ảnh hưởng lớn đến chất lượng ván, nếu tỷ kết cấu ván không hợp lý thì ván rất dễ bị cong vênh sau một thời gian sử dụng. Đó cũng là khuyết tật thường gặp của ván sàn công nghiệp hiện nay. Vì vậy, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài có tên: “Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ kết cấu đến chất lượng ván sàn công nghiệp (dạng lớp) được sản xuất từ gỗ Bồ đề và gỗ Keo lá tràm”. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.

Khái niệm về ván sàn gỗ công nghiệp dạng lớp Ván sàn công nghiệp là loại ván sử dụng nguyên nền tảng là gỗ xẻ, ván bóc, ván lạng, gỗ dán mỏng. Ván được ứng dụng chủ yếu trong xây dựng và kỹ thuật. Nói rõ hơn ván sàn công nghiệp có cấu tạo 3 lớp, lớp giữa được làm từ gỗ xẻ ghép lại và 2 lớp mặt là 2 lớp vật liệu mỏng. Công nghệ sản xuất ván sàn công nghiệp chú trọng vào vật liệu dán phủ bề mặt.

Một lớp vật liệu mỏng ở mặt bên trên có tác dụng bảo vệ và trang sức cho lớp lõi, một lớp vật liệu mỏng khác ở phía dưới có tác dụng chống hút ẩm và chống sự cong vênh. Tổng chiều dày các lớp ván mặt không nhỏ hơn 1/3 chiều dày sản phẩm.[13] Với những tính năng ưu việt của sàn gỗ công nghiệp, chống chịu được tác động của môi trường như chống ẩm, chống xước, nấm mốc, mối mọt, … đem lại sự ấm cúng và sang trọng cho mọi không gian nội thất. Sàn nhà được lát ván sẽ tạo cảm giác sạch sẽ, êm ái cho đôi chân người sử dụng, có thể nằm ngủ trên sàn nhà mà không cần dùng giường. Nó dần thay thế sàn gỗ tự nhiên và các vật liệu lát sàn khác như gạch men.

Trong đề tài này ván sàn công nghiệp dạng lớp (layer flooring) được sản xuất từ gỗ Bồ đề và gỗ Keo lá tràm. Kết cấu của nó gồm 2 phần chính đó là ván mặt và ván lõi. Ván mặt bao gồm mặt trên và mặt dưới, mặt trên của ván gồm 2 lớp ván bóc, mặt dưới (lớp cân bằng lực) có từ 1 đến 2 lớp ván bóc tùy vào kết cấu sản phẩm.Ván lõi sử dụng ván ghép thanh. 3 Lớp lõi Lớp mặt Lớp cân bằng lực Hình 1.

Cấu tạo ván sàn gỗ công nghiệp dạng lớp (sản phẩm của đề tài) Hình 1. Sản phẩm ván sàn công nghiệp dạng lớp của đề tài 1. Tình hình sản xuất ván sàn 1. Trên thế giới [14] Nhu cầu sử dụng ván sàn trên thế giới ngày càng tăng, nó trở thành vật liệu lát sàn chủ yếu hiện nay, với nhiều tính năng nổi trội so với các loại vật liệu lát sàn cao cấp khác.

Trước đây ván sàn làm từ gỗ tự nhiên như: Sồi, Lim, Pơmu, Giáng hương,… nhưng nguồn gỗ tự nhiên 4 ngày càng khan hiếm, các nhà sản xuất đã chuyển hướng sang sản xuất ván sàn từ gỗ nhân tạo (ván sàn công nghiệp). Trên thế giới, ván sàn công nghiệp đã được đưa vào sử dụng rộng rãi cách đây khoảng 10 năm, những nước đi đầu trong việc sản xuất và sử loại vật liệu này là Đức, Thụy Điển, Phần Lan, Mỹ, Nhật Bản, Pháp, Ý,… Các thương hiệu ván sàn công nghiệp nổi tiếng có thể kể đến như: Pergo (Thụy Điển), Unilin (Bỉ), Kronotex, Parador (Đức), Gago, Green Dongwha (Hàn Quốc), EPI (Pháp), Picenza (Ý)…Trong đó, Pergo là hãng phát minh và sản xuất sàn gỗ công nghiệp đầu tiên trên thế giới, cung cấp ván sàn cho cả thị trường xây dựng dân dụng cũng như công nghiệp cùng với các nhà phân phối độc quyền trên 60 nước từ Châu Âu, Bắc Mỹ đến Châu Á Thái Bình Dương. Đồng thời vào năm 1999 được sự giúp đỡ của Pergo, Uỷ Ban Liên Minh Châu Âu gồm 11 nước đã đưa ra tiêu chuẩn Châu Âu về ván sàn công nghiệp. Tại Việt Nam [14] Hiện nay sản lượng ván sàn công nghiệp trong nước còn thấp chưa đáp ứng được nhu cầu nội địa mà chủ yếu là nhập khẩu từ nước ngoài.Ván sàn công nghiệp ở Việt Nam mới chỉ được sử dụng phổ biến vài năm gần đây.

Nhưng sản lượng tiêu thụ tăng nhanh mỗi năm vào khoảng 20– 30%. Ván sàn công nghiệp có màu sắc, vân thớ phong phú đa dạng tạo được thẩm mỹ tốt cho căn phòng. Bên cạnh việc tạo ra nhiều mẫu mã, sàn gỗ công nghiệp nay đã có những cải tiến kỹ thuật để phù hợp với khí hậu Việt Nam, có thể chịu được độ ẩm lên tới 80%, bề mặt được xử lý nên có độ bền mầu, khả năng chịu va đập và khả năng chống xước rất cao. Và việc lắp đặt cũng khá dễ dàng với kết cấu mộng kép không phải dùng keo, với kết cấu mộng khóa đặc biệt làm cho liên kết giữa các tấm kín khít và luôn bền vững với thời gian.

5 Theo thống kê sơ bộ, có đến 80% các căn hộ chung cư cao cấp mới xây sử dụng sàn gỗ nhân tạo và có đến 50% các công trình nhà dân dụng mới xây lựa chọn ván sàn gỗ nhân tạo do có giá thành hợp lý, giá trị sử dụng cao. Bên cạnh đó, cũng đã có rất nhiều công trình nhà dân dụng đang ở và chung cư cũ nâng cấp từ sàn gạch men lên sàn gỗ nhân tạo do giá trị sử dụng cao, giá thành hợp lý và quá trình sửa chữa nâng cấp đơn giản và thuận tiện. Theo số liệu mới nhất thì sản lượng ván sàn được sử dụng ở Việt Nam năm 2008 đã đạt mức 2,5 triệu m2 /năm. Thị trường ván sàn khá sôi động và ngày càng phát triển, hiện có tới 30 hãng nổi tiếng giới thiệu và cung cấp sản phẩm tới khách hàng.

Các sản phẩm ván sàn gỗ đa dạng về chủng loại và kiểu cách, từ sản phẩm được sản xuất trong nước tới các sản phẩm nhập ngoại. Sàn gỗ công nghiệp ngoại chủ yếu được nhập khẩu từ Châu Âu và Châu Á với khoảng trên 15 nhãn hiệu khác nhau. Các loại sàn gỗ công nghiệp có giá từ 160.000 đồng/m2 sàn tùy loại, tùy hãng và công nghệ sản xuất sàn. Trong nước cũng đã có một số nhà máy sản xuất ván sàn cung cấp cho thị trường trong nước và hướng tới xuất khẩu ra nước ngoài.

Có thể kể đến như: Tập đoàn Hoà Phát (Hà Nội), The Bamboo Factory (Hải Dương), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Lạng Sơn…và một số làng nghề truyền thống về mây tre đan tại Tiến Động (Hà Tây) cũng đã và đang sản xuất ván sàn. Ta có thể tìm hiểu sản phẩm ván sàn tại một số công ty sau: + Shenzhen Ciiat Technology Co.,Ltd - Bamboo flooring expert of China. 6 + Shanghai Terin Co., Ltd + Công ty TNHH sàn gỗ P.O Việt Nam + Công ty American Standard + Công ty cổ phần phát triển Wedo + The Bamboo factory + Cômg ty cổ phần sản xuất và thương mại Lạng Sơn… Một số hình ảnh về sản phẩm sàn gỗ công nghiệp đã trở nên rất thông dụng:[14] 7 8 9 1. Ƣu điểm và hạn chế của sàn gỗ công nghiệp * Ưu điểm: Giá thành phù hợp, so với gạch men chỉ đắt hơn một chút nhưng tính năng sử dụng, tính thẩm mỹ và độ sang trọng thì hơn nhiều.

So với gỗ tự nhiên thì rẻ hơn nhiều nhưng tính năng sử dụng, tính thẩm mỹ và độ sang trọng không những cũng tương đương mà còn đa dạng hơn vè màu sắc và không bị biến dạng theo thời tiết. + Lắp đặt nhanh, sạch sẽ và có thể sử dụng ngay sau khi lắp đặt. + Mầu sắc đa dạng, có nhiều kiểu vân gỗ rất tự nhiên và sang trọng. + Ít bị trầy xước, mài mòn, không bị phai màu.

+ Không bị mối mọt, cong vênh, co ngót dưới tác động của thời tiết. + Chịu nhiệt độ cao, hạn chế bén lửa, chống cháy đối với tàn thuốc lá + Chống bám bẩn, vệ sinh dễ dàng + Tạo lên một môi trường sống có lợi hơn cho sức khoẻ. * Hạn chế Cũng như gỗ tự nhiên, sàn gỗ công nghiệp có khả năng chịu nước không cao bằng gạch men, mặc dù đã được phủ lớp chống nước cho cả hai mặt, nhưng nếu sàn bị ngập nước do mưa hoặc nước tràn từ ngoài vào. Các mối ghép có thể bị ngấm nước và nở ra, làm cho sàn bị phồng lên và các mối ghép không còn được khít như trước.

Chính và vậy độ bền của sàn gỗ phụ thuộc rất nhiều vào người sử dụng. Chỉ nên dùng khăn hoặc rẻ ướt để vệ sinh sàn, không nên đổ cả xô nước lên sàn để rửa sàn, không nên để nước mưa hắt hoặc tràn vào sàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ