Nghiên cứu ảnh hưởng tỷ lệ chất đóng rắn đến độ bền dán dính keo EPI 1911/1999

Đề tài nghiên cứu Ảnh hưởng tỷ lệ chất đóng rắn đến độ bền keo EPI góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2009

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về keo EPI và độ bền dán dính trong ngành gỗ

Ngành công nghiệp chế biến gỗ hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ sang sử dụng nguồn nguyên liệu từ rừng trồng, đặc biệt là các loại gỗ Keo. Để tận dụng tối đa nguồn tài nguyên này và tạo ra các sản phẩm giá trị cao như ván ghép thanh, việc sử dụng chất kết dính hiệu quả là yếu tố sống còn. Trong số các loại keo công nghiệp, hệ keo Emulsion Polymer Isocyanate, hay keo EPI, nổi lên như một giải pháp tiên tiến. Hệ keo EPI 1911/1999 do hãng Casco Nobel cung cấp là một ví dụ điển hình, được biết đến với khả năng tạo ra mối dán bền chắc và kháng ẩm tốt. Chất lượng cuối cùng của sản phẩm phụ thuộc rất nhiều vào độ bền dán dính của màng keo. Yếu tố này lại chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các thông số công nghệ, trong đó tỷ lệ chất đóng rắn đóng vai trò quyết định. Chất đóng rắn không chỉ khởi đầu phản ứng hóa học mà còn quyết định tốc độ và mức độ hoàn thiện của liên kết. Một tỷ lệ không phù hợp có thể làm giảm đáng kể cường độ dán dính, dẫn đến hỏng hóc sản phẩm và lãng phí nguyên vật liệu. Do đó, việc nghiên cứu để tìm ra tỷ lệ tối ưu là một yêu cầu cấp thiết, giúp các nhà sản xuất vừa đảm bảo chất lượng, vừa tối ưu hóa chi phí và quy trình sản xuất. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định mức độ ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn đến các chỉ tiêu quan trọng như độ bền kéo trượt và tỷ lệ bong tách màng keo, từ đó đưa ra cơ sở khoa học cho việc ứng dụng keo EPI trong thực tiễn sản xuất tại Việt Nam.

1.1. Giới thiệu keo EPI 1911 1999 Chất kết dính tiên tiến

Keo EPI (Emulsion Polymer Isocyanate) là hệ chất kết dính hai thành phần, được ứng dụng rộng rãi từ những năm 1960. Hệ keo được nghiên cứu, Synteko 1911Hardener 1999, bao gồm thành phần chính là dung dịch phân tán gốc nước (1911) và thành phần đóng rắn là Isocyanate loại MDI (1999). Ưu điểm vượt trội của keo EPI là khả năng đóng rắn tốt ngay cả trong điều kiện độ ẩm cao, màng keo sau khi đóng rắn có độ bền cao, chống chịu thời tiết tốt và đặc biệt là đáp ứng tiêu chuẩn F**** về hàm lượng formaldehyde tự do. Tuy nhiên, việc sử dụng keo EPI cũng có những nhược điểm như thời gian sống công nghệ thấp, đòi hỏi điều kiện bảo quản cẩn thận và Isocyanate có thể gây hại nếu không tuân thủ quy tắc an toàn. Việc hiểu rõ các đặc tính này là nền tảng để khai thác tối đa hiệu quả của loại keo này.

1.2. Vai trò của chất đóng rắn trong việc tạo liên kết bền vững

Chất đóng rắn Hardener 1999 chứa thành phần Isocyanate (MDI), một hợp chất hóa học có khả năng phản ứng mạnh. Khi được trộn với keo gốc, các nhóm isocyanate (-NCO) sẽ phản ứng với các nhóm hydroxyl (-OH) có trong cellulose và lignin của gỗ, cũng như với nước và các thành phần khác trong keo. Quá trình này tạo ra các liên kết hóa học bền vững (liên kết urethane), hình thành một mạng lưới ba chiều chắc chắn, gắn kết các bề mặt gỗ lại với nhau. Tỷ lệ chất đóng rắn quyết định trực tiếp đến mật độ của các liên kết này. Một tỷ lệ phù hợp sẽ đảm bảo phản ứng diễn ra hoàn toàn, tạo ra một màng keo liên tục và có cường độ dán dính cao nhất.

1.3. Tầm quan trọng của độ bền dán dính đối với ván ghép thanh

Ván ghép thanh là sản phẩm được tạo thành từ việc ghép các thanh gỗ nhỏ lại với nhau. Chất lượng và độ bền của sản phẩm này phụ thuộc hoàn toàn vào độ bền dán dính của các mối ghép. Một mối dán có độ bền cao đảm bảo sản phẩm có thể chịu được các tác động cơ học trong quá trình sử dụng, không bị tách lớp hay cong vênh dưới sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm môi trường. Các chỉ tiêu như độ bền kéo trượt và khả năng chống bong tách màng keo là thước đo trực tiếp cho chất lượng mối dán. Việc tối ưu hóa độ bền dán dính thông qua việc kiểm soát tỷ lệ chất đóng rắn không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tăng uy tín thương hiệu và hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp.

II. Thách thức khi xác định tỷ lệ chất đóng rắn tối ưu nhất

Việc tìm ra tỷ lệ chất đóng rắn hoàn hảo cho keo EPI 1911/1999 không phải là một bài toán đơn giản. Đây là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa nhiều yếu tố. Một tỷ lệ không chính xác, dù là thừa hay thiếu, đều có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực cho màng keo, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền dán dính và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Thách thức lớn nhất nằm ở chỗ tỷ lệ chất đóng rắn tối ưu không phải là một hằng số, mà nó chịu ảnh hưởng bởi hàng loạt các biến số khác trong quy trình sản xuất. Các yếu tố thuộc về vật liệu dán như loại gỗ, khối lượng thể tích, độ ẩm và chất lượng bề mặt đều có thể làm thay đổi yêu cầu về lượng chất đóng rắn. Ví dụ, gỗ có độ ẩm cao hơn có thể yêu cầu một công thức pha chế khác so với gỗ khô. Thêm vào đó, các điều kiện môi trường như nhiệt độ và độ ẩm không khí tại xưởng sản xuất cũng tác động đến thời gian sống và tốc độ đóng rắn của keo. Tại Việt Nam, sự mới mẻ của hệ keo EPI so với các loại keo truyền thống như UF hay PVAc càng làm gia tăng thách thức. Sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu và dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy khiến nhiều doanh nghiệp phải dựa vào kinh nghiệm hoặc khuyến nghị chung, vốn không phải lúc nào cũng phù hợp với điều kiện sản xuất cụ thể của họ. Điều này tạo ra một khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy bằng các nghiên cứu khoa học bài bản.

2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn không phù hợp đến màng keo

Một tỷ lệ chất đóng rắn không phù hợp sẽ gây ra các khuyết tật nghiêm trọng cho màng keo. Nếu lượng chất đóng rắn quá ít, quá trình đóng rắn sẽ diễn ra chậm hoặc không hoàn toàn. Điều này dẫn đến một màng keo yếu, không đạt được độ bền kéo trượt cần thiết và dễ bị bong tách khi chịu tải hoặc thay đổi độ ẩm. Ngược lại, nếu lượng chất đóng rắn quá nhiều, thời gian đóng rắn sẽ bị rút ngắn đột ngột, làm giảm thời gian sống của keo. Keo có thể bắt đầu đóng rắn ngay trong quá trình tráng, trước khi kịp ép, dẫn đến mối dán không hoàn hảo. Hơn nữa, lượng chất đóng rắn dư thừa có thể làm cho màng keo trở nên giòn, dễ nứt gãy và làm tăng chi phí sản xuất một cách không cần thiết.

2.2. Các yếu tố ngoại vi tác động đến quá trình đóng rắn của keo

Quá trình đóng rắn của keo EPI không chỉ phụ thuộc vào công thức hóa học mà còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố ngoại vi. Độ ẩm của vật dán (gỗ) là một trong những yếu tố quan trọng nhất; độ ẩm phù hợp (khoảng 6-14%) giúp ổn định kích thước gỗ và tạo điều kiện cho phản ứng. Nhiệt độ môi trường cũng tác động lớn đến tốc độ phản ứng: nhiệt độ cao làm keo đóng rắn nhanh hơn, rút ngắn thời gian ép nhưng cũng giảm thời gian sống. Ngoài ra, chất lượng bề mặt gia công, độ pH của gỗ và áp suất ép đều là những biến số có thể ảnh hưởng đến sự hình thành và chất lượng cuối cùng của mối dán. Do đó, việc xác định tỷ lệ chất đóng rắn phải được xem xét trong mối tương quan với tất cả các thông số công nghệ ép này.

2.3. Sự thiếu hụt nghiên cứu chuyên sâu về keo EPI tại Việt Nam

Theo tài liệu gốc, các nghiên cứu trước đây tại Trường Đại học Lâm nghiệp thường tập trung vào các loại keo truyền thống như UF, PVAc hoặc các yếu tố khác như lượng keo tráng. Các đề tài của Đoàn Tăng Hậu (2003) hay Trần Tú Anh (2004) là những ví dụ. Hệ keo EPI, mặc dù có nhiều ưu điểm, vẫn còn tương đối mới và chưa được nghiên cứu sâu rộng tại Việt Nam. Sự thiếu hụt này tạo ra một rào cản cho các doanh nghiệp muốn ứng dụng công nghệ chất kết dính mới để nâng cao chất lượng sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm xuất khẩu yêu cầu tiêu chuẩn formaldehyde nghiêm ngặt. Vì vậy, việc thực hiện một nghiên cứu bài bản về ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn đến độ bền dán dính của keo EPI 1911/1999 là hết sức cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn cao.

III. Phương pháp nghiên cứu tỷ lệ chất đóng rắn khoa học nhất

Để có được kết quả khách quan và đáng tin cậy, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp thực nghiệm khoa học, có kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là cô lập và đánh giá chính xác ảnh hưởng của biến số duy nhất là tỷ lệ chất đóng rắn đến độ bền dán dính của màng keo. Quy trình được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa phương pháp kế thừa các nghiên cứu trước đó và phương pháp thực nghiệm trực tiếp. Các điều kiện biên như nguyên liệu gỗ, lượng keo tráng, độ ẩm vật liệu, áp suất và thời gian ép đều được khống chế và giữ cố định trong suốt quá trình thí nghiệm. Việc lựa chọn nguyên vật liệu mang tính đại diện cao cho ngành công nghiệp chế biến gỗ Keo tại Việt Nam. Quá trình tạo mẫu thí nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, đảm bảo các mẫu thử có độ đồng đều và sai số ở mức tối thiểu. Bằng cách khảo sát một dải rộng các tỷ lệ chất đóng rắn, từ mức thấp hơn đến cao hơn so với khuyến nghị của nhà sản xuất, nghiên cứu có thể vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về mối quan hệ giữa liều lượng và hiệu quả. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng các phương pháp thống kê toán học để loại bỏ các sai số ngẫu nhiên và rút ra những kết luận có ý nghĩa khoa học.

3.1. Lựa chọn nguyên vật liệu Gỗ Keo và keo EPI 1911 1999

Nghiên cứu sử dụng ba loại gỗ phổ biến từ rừng trồng tại Việt Nam: Keo tai tượng (Acacia mangium), Keo lai (Acacia mangium x auriculiformis) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis). Đây là những nguồn nguyên liệu chủ lực cho sản xuất ván ghép thanh. Chất kết dính được sử dụng là hệ keo EPI 1911/1999 do hãng Casco Nobel cung cấp. Việc lựa chọn các nguyên vật liệu này đảm bảo kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng thực tiễn cao, có thể áp dụng trực tiếp vào sản xuất công nghiệp trong nước.

3.2. Quy trình tạo mẫu thí nghiệm theo tiêu chuẩn EN 205 2003

Quy trình tạo mẫu được thực hiện tỉ mỉ qua nhiều công đoạn. Gỗ được sấy đến độ ẩm 8-10%, sau đó bào phẳng bốn mặt để đạt chất lượng bề mặt tốt nhất. Mẫu thử độ bền kéo trượt được gia công theo tiêu chuẩn EN-205:2003 và mẫu thử bong tách màng keo theo tiêu chuẩn JAS type II. Các điều kiện ép được khống chế chặt chẽ: lượng keo tráng khoảng 200 g/m², nhiệt độ ép bằng nhiệt độ môi trường (24-25°C), áp suất ép 1.2 MPa và thời gian ép 60 phút. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn giúp đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh của kết quả.

3.3. Các cấp tỷ lệ chất đóng rắn được khảo sát 9 12 15 18

Để đánh giá một cách toàn diện, nghiên cứu đã lựa chọn bốn cấp tỷ lệ chất đóng rắn để khảo sát: 9%, 12%, 15% và 18%. Dải tỷ lệ này được chọn một cách có chủ đích. Mức 15% là tỷ lệ được nhà sản xuất keo Casco khuyến nghị. Các mức 9% và 12% đại diện cho trường hợp sử dụng ít chất đóng rắn hơn, trong khi mức 18% đại diện cho trường hợp sử dụng nhiều hơn. Việc khảo sát trên một dải rộng như vậy cho phép xác định được ngưỡng tối ưu và đánh giá được hậu quả khi sử dụng tỷ lệ quá thấp hoặc quá cao, từ đó xây dựng được một đường cong biểu diễn mối quan hệ giữa tỷ lệ chất đóng rắncường độ dán dính.

IV. Phân tích kết quả độ bền kéo trượt và bong tách màng keo

Sau quá trình thí nghiệm và kiểm tra nghiêm ngặt, các số liệu thu được đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn đến chất lượng mối dán của keo EPI 1911/1999. Kết quả được phân tích dựa trên hai chỉ tiêu cốt lõi: độ bền kéo trượt, đo lường sức mạnh tức thời của mối dán, và tỷ lệ bong tách màng keo, đánh giá độ bền lâu dài của mối dán dưới điều kiện khắc nghiệt. Dữ liệu cho thấy một xu hướng nhất quán trên các mẫu thử gỗ Keo lai. Khi tăng tỷ lệ chất đóng rắn từ mức thấp (9%) lên mức trung bình (15%), cả hai chỉ tiêu chất lượng đều được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, việc tiếp tục tăng tỷ lệ lên 18% không mang lại sự cải thiện tương xứng, thậm chí có thể bắt đầu cho thấy dấu hiệu của sự suy giảm hiệu suất. Phân tích thống kê, cụ thể là xây dựng phương trình tương quan, đã xác nhận rằng mối quan hệ giữa tỷ lệ chất đóng rắnđộ bền dán dính không phải là tuyến tính. Thay vào đó, nó tuân theo một hàm bậc hai, cho thấy sự tồn tại của một điểm tối ưu, nơi mà sự cân bằng giữa các thành phần hóa học đạt đến trạng thái lý tưởng để tạo ra một màng keo vừa bền chắc vừa dẻo dai.

4.1. Đánh giá độ bền kéo trượt màng keo tại các tỷ lệ khác nhau

Kết quả kiểm tra độ bền kéo trượt màng keo trên gỗ Keo lai cho thấy sự phụ thuộc rõ rệt vào tỷ lệ chất đóng rắn. Ở tỷ lệ 9%, độ bền kéo trượt trung bình còn khá thấp. Khi tăng tỷ lệ lên 12%, độ bền đã cải thiện đáng kể. Đỉnh cao của hiệu suất được ghi nhận ở tỷ lệ 15%, nơi cường độ dán dính đạt giá trị cao nhất. Điều này cho thấy ở mức 15%, phản ứng hóa học giữa keo và chất đóng rắn diễn ra hiệu quả nhất, tạo ra một mạng lưới liên kết dày đặc và bền vững. Việc tăng tỷ lệ lên 18% không làm tăng thêm độ bền, cho thấy có thể đã vượt qua ngưỡng tối ưu và lượng chất đóng rắn dư thừa không đóng góp thêm vào sức mạnh liên kết.

4.2. Phân tích tỷ lệ bong tách màng keo sau xử lý nhiệt ẩm

Thử nghiệm bong tách màng keo là một bài kiểm tra khắc nghiệt về độ bền lâu dài. Mẫu được nấu trong nước ở 70°C và sau đó sấy khô ở 60°C để mô phỏng sự lão hóa. Kết quả của phép thử này củng cố thêm những phát hiện từ thử nghiệm kéo trượt. Các mẫu được dán với tỷ lệ chất đóng rắn 15% thể hiện khả năng chống bong tách tốt nhất, với tỷ lệ chiều dài vết nứt thấp, đạt yêu cầu của tiêu chuẩn. Ngược lại, các mẫu ở tỷ lệ 9% có khả năng bị bong tách cao hơn do màng keo chưa đóng rắn hoàn toàn, dễ bị phá hủy bởi nước và nhiệt độ. Điều này khẳng định rằng tỷ lệ 15% không chỉ tạo ra mối dán mạnh mà còn bền bỉ theo thời gian.

4.3. Mối tương quan giữa tỷ lệ chất đóng rắn và cường độ liên kết

Dữ liệu thực nghiệm được sử dụng để xây dựng một phương trình tương quan có dạng hàm bậc hai: Y = a0 + a1X + a2X2, trong đó Y là độ bền kéo trượt và X là tỷ lệ chất đóng rắn. Đồ thị của hàm này là một đường cong parabol, cho thấy độ bền dán dính tăng lên khi tỷ lệ chất đóng rắn tăng từ 9% đến một đỉnh điểm, sau đó bắt đầu đi ngang hoặc giảm nhẹ. Đỉnh của đường cong này nằm gần với giá trị 15%, xác nhận đây chính là tỷ lệ tối ưu về mặt lý thuyết và thực nghiệm. Mô hình này cung cấp một công cụ dự báo mạnh mẽ, giúp các nhà sản xuất hiểu rõ và kiểm soát chất lượng mối dán một cách khoa học.

V. Bí quyết ứng dụng tỷ lệ chất đóng rắn cho hiệu quả tối đa

Từ những kết quả phân tích khoa học, nghiên cứu đã chắt lọc ra những bí quyết và khuyến nghị thực tiễn, giúp các đơn vị sản xuất ván ghép thanh khai thác tối đa hiệu quả của hệ keo EPI 1911/1999. Việc áp dụng đúng tỷ lệ chất đóng rắn không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một chiến lược để nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Kết luận quan trọng nhất là việc xác định được một "tỷ lệ vàng" mang lại độ bền dán dính vượt trội. Tuy nhiên, để tỷ lệ này phát huy hết tác dụng, nó cần được đặt trong một quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ. Các yếu tố như chuẩn bị bề mặt gỗ, độ ẩm nguyên liệu, và các thông số công nghệ ép phải được đồng bộ hóa. Việc hiểu rõ và áp dụng các khuyến nghị này sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra những sản phẩm ván ghép thanh từ gỗ Keo có chất lượng ổn định, đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu còn mở ra những hướng đi mới cho việc cải tiến và ứng dụng các loại chất kết dính hiệu suất cao trong tương lai tại Việt Nam.

5.1. Xác định tỷ lệ vàng 15 cho độ bền dán dính vượt trội

Nghiên cứu khẳng định rằng tỷ lệ chất đóng rắn 15% (15 phần khối lượng Hardener 1999 cho 100 phần khối lượng Synteko 1911) là tỷ lệ tối ưu. Tỷ lệ này, cũng là khuyến nghị từ nhà sản xuất Casco Nobel, đã được chứng minh qua thực nghiệm là mang lại độ bền kéo trượt cao nhất và khả năng chống bong tách màng keo tốt nhất cho các loại gỗ Keo. Việc tuân thủ tỷ lệ này là yếu tố then chốt để đảm bảo màng keo đạt được cường độ dán dính và độ bền tối đa. Các nhà sản xuất nên xem đây là tiêu chuẩn cơ sở cho quy trình pha chế keo EPI.

5.2. Khuyến nghị thực tiễn cho sản xuất ván ghép thanh công nghiệp

Để đạt hiệu quả tối đa, việc áp dụng tỷ lệ 15% cần đi kèm với việc kiểm soát các yếu tố khác. Cụ thể:

  • Pha chế chính xác: Sử dụng cân điện tử để đảm bảo đúng tỷ lệ, trộn đều dung dịch trong khoảng 2-3 phút cho đến khi đồng nhất.
  • Kiểm soát độ ẩm gỗ: Duy trì độ ẩm gỗ trong khoảng 8-15% theo khuyến nghị.
  • Chất lượng bề mặt: Bề mặt dán phải phẳng, nhẵn, sạch bụi và dầu mỡ.
  • Thời gian công nghệ: Tuân thủ thời gian sống của keo (khoảng 1-2 giờ ở 20-30°C) và thời gian ép (khoảng 60 phút ở nhiệt độ thường) để keo có đủ thời gian đóng rắn.
  • Áp suất ép: Sử dụng áp suất ép phù hợp, khoảng 8-12 kg/cm² (tương đương 0.8-1.2 MPa) để đảm bảo sự tiếp xúc tốt giữa các bề mặt.

5.3. Hướng nghiên cứu tương lai cho hệ keo EPI tại Việt Nam

Nghiên cứu này là một bước khởi đầu quan trọng, làm cơ sở khoa học cho việc ứng dụng keo EPI tại Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng để phát triển thêm. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào:

  • Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn trên các loại gỗ rừng trồng khác ngoài gỗ Keo.
  • Nghiên cứu sự tương tác giữa thông số công nghệ ép (nhiệt độ, áp suất) và tỷ lệ chất đóng rắn để tìm ra sự kết hợp tối ưu nhất.
  • Cải tiến công thức để kéo dài thời gian sống của keo mà không làm giảm độ bền dán dính, giúp tăng tính linh hoạt trong sản xuất quy mô lớn.
04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung chủ yếu sử dụng nguồn nguyên liệu gỗ là gỗ rừng trồng. Trong đó, các lĩnh vực sử dụng chủ yếu là công nghiệp sản xuất ván ghép thanh, ván dán, ván dăm, ván sợi và một số loại ván nhân tạo khác. Và keo dán là nguyên liệu không thể thiếu trong sản xuất ván nhân tạo. Dưới tác dụng của keo dán ở những điều kiện nhất định sẽ tạo ra mối dán gắn kết các vật dán lại với nhau.

Do đó sử dụng keo dán hợp lý sẽ nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ, tạo ra những vật liệu mới đem lại hiệu quả kinh tế cao. Chất lượng mối dán phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như: loại gỗ, khối lượng thể tích gỗ, bề mặt gỗ, loại chất kết dính, nhiệt độ ép, thời gian ép.Trong các yếu tố kể trên, các yếu tố như loại gỗ, khối lượng thể tích của gỗ, loại chất kết dính,. thường là các thông số cố định, do đó để tác động vào khả năng dán dính giữa keo và gỗ cần phải tác động vào các yếu tố khác như: Độ ẩm nguyên liệu gỗ, chất lượng bề mặt dán dính, thông số công nghệ của chất kết dính, thông số chế độ ép (áp suất ép, nhiệt độ ép, thời gian ép). Ở đây em đặc biệt quan tâm đến thông số công nghệ của chất kết dính.

Vì vậy, được sự đồng ý của Khoa Chế biến lâm sản – Trường ĐHLN, em tiến hành đề tài nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn đến khả năng dán dính của một số vật liệu gỗ với chất kết dính EPI 1911/1999 do hãng Casco Nobel cung cấp, với định hướng chủ yếu là để phục vụ cho sản xuất ván ghép thanh (khi ghép ngang). Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Lịch sử nghiên cứu. Ngành sản xuất ván nhân tạo ra đời rất sớm ở các nước phát triển như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản… Các sản phẩm của chúng được ứng dụng rất rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng, đồ dùng gia đình.

Nhằm nâng cao chất lượng của sản phẩm cũng như yêu cầu về kinh tế thì đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng ván nhân tạo. Là một trong những cơ sở nghiên cứu đầu ngành, Trường Đại học Lâm nghiệp cũng đã có rất nhiều đề tài nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng ván nhân tạo trong đó có liên quan đến tỷ lệ chất đóng rắn của chất kết dính như: đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng keo tráng đến chất lượng ván ghép thanh sản xuất từ gỗ Keo lá tràm”, Đoàn Tăng Hậu, ĐHLN 2003; “Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng keo tráng tới một số tính chất của ván LVL sản xuất từ gỗ Keo lai”, Trần Tú Anh, ĐHLN 2004; “Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng keo tráng EPI tới độ bền dán dính một số loại gỗ”, Phạm Duy Hưởng, ĐHLN 2008. Tuy nhiên, trong tất cả các đề tài trên, chưa có đề tài nào nghiên cứu riêng cho tỷ lệ chất đóng rắn tới cường độ dán dính màng keo trong sản xuất ván ghép thanh và hơn nữa chất kết dính được sử dụng là keo UF và PVAc, là các loại keo đã được ứng dụng từ lâu nay. Trong khi đó, hệ keo EPI hầu như mới được đem vào Việt Nam.

Chính vì vậy, việc nghiên cứu ứng dụng loại keo này trong một lĩnh vực hết sức cụ thể là ghép ngang trong sản xuất ván ghép thanh là một hướng nghiên cứu hợp lí và rất cần thiết hiện nay. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn tới cường độ dán dính của màng keo. 2 Trên cơ sở đó tìm được tỷ lệ chất đóng rắn hợp lý cho sản phẩm ván ghép thanh với chất kết dính là EPI 1911/1999. Phạm vi, đối tượng nghiên cứu + Nguyên liệu gỗ: Keo tai tượng (Acacia mangium Wild), Keo lai (Acacia mangium xauriculiformis) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis).

+ Chất kết dính: Keo EPI 1911/1999 do hãng Casco Nobel cung cấp. Nội dung nghiên cứu + Tìm hiểu một số tính chất cơ lý của 3 loại nguyên liệu gỗ hiện đang được sử dụng phổ biến hiện nay: Keo tai tượng, Keo lai và Keo lá tràm. + Tìm hiểu một số tính chất kỹ thuật, công nghệ của keo EPI 1911/1999 do hãng Casco sản xuất. + Lựa chọn tỷ lệ chất đóng rắn để thực nghiệm khảo sát.

+ Thực hiện tạo mẫu thí nghiệm. + Kiểm tra độ bền dán dính của màng keo. + Xử lý số liệu, viết báo cáo. Phương pháp nghiên cứu + Phương pháp kế thừa.

+ Phương pháp thực nghiệm, xử lí số liệu bằng thống kê toán học. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn: Kết quả của đề tài bước đầu sẽ làm cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu ứng dụng chất kết dính EPI vào công nghiệp sản xuất ván nhân tạo, cụ thể là ván ghép thanh tại Việt Nam. Nguyên liệu gỗ Hiện nay, nguồn nguyên liệu gỗ ngày càng cạn kiệt cả về số lượng và chất lượng. Vì vậy nguồn nguyên liệu chủ yếu phục vụ cho ngành công nghiệp 3 gỗ nói chung và công nghiệp ván nhân tạo nói riêng là gỗ rừng trồng.

Nguồn nguyên liệu này đa số là các loại cây có tốc độ sinh trưởng nhanh, nhằm mục đích vừa phủ xanh đất trống đồi núi trọc, tái tạo rừng, vừa mang lại sản lượng gỗ khai thác cao, phục vụ đắc lực cho ngành công nghiệp gỗ. Danh mục các loại cây gỗ đưa vào trồng rừng phục vụ sản xuất gồm các loại chủ yếu như: keo lai, keo tai tượng, keo lá tràm, bồ đề, xoan ta, bạch đàn, mỡ, gạo…( Theo quyết định số 16/2005/QĐ – BNN). Thực tế cho thấy các loại gỗ Keo ngày nay đang có một vị thế khá quan trọng, bởi vì chúng vừa thích hợp để trồng rừng, tái tạo đất, vừa có vòng khai thác nhanh, hơn nữa chất lượng gỗ lại có thể đáp ứng tốt cho ngành sản xuất ván nhân tạo. Chính vì vậy, các cây gỗ họ Keo được trồng trên khắp cả nước, và do đó là một nguồn nguyên liệu dồi dào, phong phú.

Do có các đặc diểm đó nên ba loại nguyên liệu là: Keo tai tượng, Keo lai và Keo lá tràm đã được em chọn để nghiên cứu trong đề tài này. Dưới đây là một vài đặc điểm về ba loại nguyên liệu đó. Do điều kiện không cho phép, và do sự tương đồng về nguồn gốc nguyên liệu nên các tính chất của hai loại gỗ được nêu ra là sự kế thừa các nghiên cứu đã có từ trước (được nêu trong phần tài liệu tham khảo). Keo lá tràm [7] Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) là gỗ rừng trồng mọc nhanh mới được đưa vào nước ta có nguồn gốc từ Châu úc.

Qua khảo sát cây Keo lá tràm cho năng suất cao, chu kỳ kinh doanh ngắn. Nó là cây có đường kính trung bình đến khá lớn, cao từ 18 – 20 m. Ở một vài vùng thuận lợi nằm trong vùng phân bố tự nhiên của nó có thể cao tới 30 m, đường kính trung bình 20 - 40cm. Là loại cây có nhiều cành với những đoạn thân cong ngắn.

4 Cấu tạo gỗ Keo lá tràm là loại cây có gỗ giác, gỗ lõi phân biệt. Gỗ giác có màu trắng xám, gỗ lõi có màu vàng nhạt để lau chuyển màu nâu xám. Tỷ lệ giác lõi phụ thuộc vào tuổi cây, ở độ tuổi 6 - 10 năm tỷ lệ trung bình phần gỗ lõi chiếm 72%. Giữa phần lõi có tuỷ nhỏ (đặc biệt ở giai đoạn 10 năm trở đi), xung quanh tuỷ nhẹ, xốp, có những nét gỗ già giống Keo tai tượng.

Keo lá tràm có vòng năm phân biệt không rõ ràng, độ rộng vòng năm khoảng 1- 1.5cm, trong mỗi vòng năm gỗ sớm, gỗ muộn phân biệt không rõ ràng. Keo lá tràm có thớ gỗ hơi nghiêng và tương đối mịn, mạch gỗ có thể quan sát bằng mắt thường, lỗ mạch khoảng 5 - 8 lỗ /1mm2. Tia gỗ nhỏ, số lượng trung bình, khoảng 3 - 7 tia /1mm2. Mạch gỗ vừa xếp vòng, vừa xếp phân tán, phân bố không đều, hình thức tụ hợp đơn.

Tế bào nhu mô dọc vòng quanh lỗ mạch theo kiểu hình tròn nửa kín và kín. Keo lá tràm có tỷ lệ mắt nhiều, từ 6 - 7 mắt /m chiều dài. Do khả năng sinh trưởng nhanh nên ứng suất sinh trưởng lớn, đồng thời có khá nhiều mắt, thớ gỗ nghiêng nên dễ bị nứt tách trong quá trình gia công. Phần gỗ lõi có tuỷ nhỏ thương dễ bị nứt tách sau khi sấy.

Bảng : Tính chất cơ lý, hóa học. Thông số Trị số Đơn vị Khối lượng thể tích g/cm2 - Khối lượng thể tích cơ bản o 0.47 g/cm2 - Khối lượng thể tích cơ bản của gỗ giác 0.54 g/cm2 - Khối lượng thể tích trung bình của gỗ lõi 0.42 g/cm2 Độ ẩm gỗ tươi 75 % Độ co rút % 5 - Thể tích 4.6 % Độ bền uốn tĩnh MPa - Độ bền uốn tĩnh xuyên tâm 87- 94 MPa - Độ bền uốn tĩnh tiếp tuyến 102.8 MPa - Mô đun đàn hồi uốn tĩnh 8247 – 9358 MPa - Mô đun đàn hồi uốn tĩnh xuyên tâm 9000 MPa - Mô đun đàn hồi uốn tĩnh tiếp tuyến 8900 MPa Độ bền nén ngang thớ 4.3 MPa - Độ bền tách xuyên tâm 52 – 61 MPa - Độ bền tách tiếp tuyến 62 – 70 MPa Độ cứng tĩnh 46 – 55 MPa Hàm lượng tro 0.31 % Chất chiết suất tan trong nước nóng 3.58 % Chất chiết suất tan trong nước lạnh 1.88 % Chất chiết suất tan trong NaOH 13.11 % Chất chiết suất tan trong Alcohol-Benzene 4. Keo tai tượng.[4] Cây Keo tai tượng (Acacia mangium) là một trong hơn 1300 loài Acacia, được trồng trên một diện rộng thuộc vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Nơi có diện tích và trữ lượng trồng Keo tai tượng lớn là Australia, New Guinca, Malaysia, Indonesia… Tại Việt Nam, cây Keo tai tượng được nhập về từ những năm 1980, và hiện nay đang là một trong những loài cây được trồng nhiều nhằm khôi phục vốn rừng.

Keo tai tượng là một loại cây mọc nhanh, tăng trưởng về đường kính có thể đạt 5cm/năm và chiều cao có thể đạt 5m/năm trong thời kỳ từ 1 đến 5 năm tuổi. Keo tai tượng có thể được trồng và phát triển ở nhiều điều kiện địa lý, khí hậu, thủy văn khác nhau kể cả những vùng đất khô, bạc màu… Điều kiện thích hợp nhất đối với loài cây này là ở vùng đất có độ pH từ 4 - 6 và lượng mưa trung bình năm từ 1400 – 2000 mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ