Nghiên cứu ảnh hưởng tốc độ truyền nhiệt đến chất lượng mối dán ván dán

Tìm hiểu về tốc độ truyền nhiệt – yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng ván dán. Tối ưu hóa sản xuất, nâng cao độ bền.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tốc độ truyền nhiệt Yếu tố then chốt cho chất lượng ván dán

Ván dán là một trong những sản phẩm ván nhân tạo có tốc độ phát triển nhanh chóng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực kinh tế. Ưu điểm của ván dán là bề mặt đa dạng, giá thành thấp hơn gỗ tự nhiên. Tuy nhiên, chất lượng sản phẩm còn nhiều hạn chế. Các khuyết tật mối dán như nứt nẻ, bong tách, cong vênh thường xuyên xuất hiện, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền. Trong công nghệ sản xuất ván dán, nhiều yếu tố công nghệ như nhiệt độ, áp suất, thời gian ép tác động đến sản phẩm. Trong đó, tốc độ truyền nhiệt được xác định là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng mối dán. Quá trình truyền nhiệt tác động trực tiếp đến các phản ứng vật lý và hóa học, đặc biệt là quá trình đóng rắn keo dán gỗ. Việc kiểm soát nhiệt độ và tốc độ truyền nhiệt là nền tảng để tối ưu hóa liên kết keo trong ván dán, từ đó nâng cao chất lượng ván ép công nghiệp. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của tốc độ truyền nhiệt, cung cấp cơ sở khoa học để lựa chọn chế độ ép phù hợp, cải thiện độ bền sản phẩm.

1.1. Tầm quan trọng của liên kết keo trong ván dán ép công nghiệp

Chất lượng của ván dán phụ thuộc phần lớn vào sự toàn vẹn của các mối liên kết giữa những lớp ván mỏng. Một liên kết keo trong ván dán bền vững đảm bảo sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, chống lại các tác động cơ học và sự thay đổi của môi trường. Độ bền mối dán quyết định các tính chất cơ lý quan trọng như độ cứng, khả năng chịu uốn tĩnh và độ bền cắt trượt. Khi mối dán yếu, sản phẩm dễ gặp phải hiện tượng tách lớp ván dán, làm giảm tuổi thọ và giá trị sử dụng. Các loại keo phổ biến như keo UF (Urea-Formaldehyde) hay keo PF (Phenol-Formaldehyde) đều cần điều kiện nhiệt độ và thời gian chính xác để hoàn thành phản ứng đóng rắn. Do đó, việc hiểu rõ và kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết keo là nhiệm vụ cốt lõi trong kiểm soát chất lượng (QC) ván dán.

1.2. Vai trò quyết định của nhiệt trong quá trình đóng rắn keo dán gỗ

Nhiệt độ là chất xúc tác quan trọng nhất cho quá trình đóng rắn keo dán gỗ. Trong quy trình ép nóng ván dán, nhiệt lượng từ bàn ép phải được truyền xuyên qua các lớp ván mỏng để đến được lớp keo. Quá trình này được gọi là truyền nhiệt trong gỗ. Tốc độ truyền nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian cần thiết để keo đạt đến nhiệt độ đóng rắn. Nếu tốc độ quá chậm, thời gian ép sẽ kéo dài, làm giảm năng suất. Ngược lại, nếu nhiệt độ quá cao và tốc độ truyền nhiệt quá nhanh, lớp keo bên ngoài có thể đóng rắn trước khi các lớp bên trong kịp phản ứng, gây ra ứng suất nội và làm giảm độ bền mối dán. Mỗi loại keo như keo MUF hay UF đều có một ngưỡng nhiệt độ và thời gian đóng rắn tối ưu. Do đó, việc mô phỏng và tính toán hiệu suất truyền nhiệt là cực kỳ cần thiết.

II. Thách thức kiểm soát truyền nhiệt trong sản xuất ván dán

Việc kiểm soát quá trình truyền nhiệt trong sản xuất ván dán đối mặt với nhiều thách thức. Gỗ là vật liệu không đồng nhất và không đẳng hướng, có hệ số dẫn nhiệt thay đổi phụ thuộc vào loại gỗ, khối lượng riêng, hướng thớ và đặc biệt là độ ẩm. Độ ẩm ván lạng cao có thể tăng tốc độ truyền nhiệt nhưng đồng thời cản trở quá trình đóng rắn của keo, gây ra các khuyết tật phồng rộp. Ngược lại, độ ẩm quá thấp làm keo mất nước nhanh, đóng rắn sớm trước khi tạo liên kết bền vững. Chiều dày sản phẩm cũng là một rào cản lớn; ván càng dày, quãng đường truyền nhiệt càng dài, sự chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt và tâm ván càng lớn. Điều này dẫn đến chất lượng mối dán không đồng đều giữa các lớp. Những yếu tố này tạo ra một bài toán phức tạp cho việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực nghiệm để xác định các thông số công nghệ hợp lý.

2.1. Các khuyết tật mối dán thường gặp do nhiệt độ không đều

Nhiệt độ không đồng đều trong quá trình ép là nguyên nhân chính gây ra nhiều khuyết tật mối dán. Khi nhiệt lượng phân bố không đều, một số vùng keo có thể chưa đạt đến nhiệt độ đóng rắn cần thiết trong khi các vùng khác đã hoàn tất. Điều này tạo ra các điểm yếu trong cấu trúc ván, làm giảm đáng kể độ bền cắt trượt và độ bền tổng thể. Các khuyết tật phổ biến bao gồm mối dán không đóng rắn hoàn toàn (mối dán mềm), mối dán bị cháy do nhiệt độ quá cao, hoặc màng keo giòn và dễ gãy. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến tính năng cơ học mà còn làm giảm giá trị thẩm mỹ và thương mại của vật liệu composite gỗ.

2.2. Hiện tượng tách lớp ván dán và nguyên nhân từ truyền nhiệt

Một trong những lỗi nghiêm trọng nhất là hiện tượng tách lớp ván dán. Lỗi này xảy ra khi lực liên kết giữa các lớp ván mỏng không đủ mạnh để chống lại ứng suất nội hoặc các tác động từ bên ngoài. Nguyên nhân sâu xa thường liên quan đến quá trình truyền nhiệt. Nếu thời gian ép nóng không đủ để nhiệt lượng truyền đến lớp keo ở tâm ván, keo sẽ không đóng rắn hoàn toàn. Khi ván ra khỏi máy ép và nguội đi, sự co ngót không đồng đều giữa các lớp sẽ gây ra lực kéo, dẫn đến tách lớp. Tương tự, nếu áp suất ép không đủ để đảm bảo tiếp xúc tốt giữa các bề mặt, không khí sẽ bị giữ lại, tạo thành các túi khí cản trở sự truyền nhiệt và làm yếu mối dán, dẫn đến nguy cơ tách lớp cao.

III. Phương pháp xác định tốc độ truyền nhiệt trong ép ván dán

Để nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ truyền nhiệt, phương pháp thực nghiệm là cách tiếp cận hiệu quả nhất. Quá trình này bao gồm việc thiết lập các chế độ ép khác nhau với các thông số thay đổi, chủ yếu là nhiệt độ ép ván. Tài liệu gốc đã tiến hành thực nghiệm với ba chế độ nhiệt độ khác nhau: 110°C, 120°C và 130°C. Các thông số khác như áp suất ép (1.3 Mpa), độ ẩm ván lạng (khoảng 10%), và loại keo (keo UF) được giữ cố định để đảm bảo tính nhất quán. Thiết bị đo chuyên dụng như cặp nhiệt (thermocouple) được cắm vào tâm tấm ván để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian. Dữ liệu thu thập được sử dụng để tính toán lượng nhiệt truyền và tốc độ truyền nhiệt. Đây là cơ sở để thực hiện mô phỏng quá trình truyền nhiệt và đánh giá hiệu quả của từng chế độ ép, từ đó tìm ra phương án tối ưu.

3.1. Thiết lập thí nghiệm và các thông số công nghệ cố định

Thí nghiệm được thực hiện trên ván mỏng từ gỗ keo tai tượng với kích thước 400x400x1 mm để tạo ra sản phẩm ván dán dày 16 mm. Các thông số cố định bao gồm: loại vật liệu composite gỗ là ván keo, chất kết dính là keo UF của hãng DYNO, độ ẩm ván lạng sau sấy là 10%, và lượng keo tráng là 180 g/m². Việc giữ cố định các yếu tố này giúp cô lập và đánh giá chính xác ảnh hưởng duy nhất của biến số là nhiệt độ ép. Quy trình công nghệ thực nghiệm bao gồm các bước: chuẩn bị ván mỏng, pha chế và tráng keo, xếp phôi, gắn đầu đo nhiệt, và cuối cùng là thực hiện quy trình ép nóng ván dán.

3.2. Cơ sở lý thuyết về dẫn nhiệt và khuếch tán trong vật liệu gỗ

Về mặt lý thuyết, quá trình truyền nhiệt trong gỗ tuân theo định luật Fourier về dẫn nhiệt. Hệ số dẫn nhiệt của gỗ không phải là một hằng số. Nó phụ thuộc vào khối lượng riêng, độ ẩm và nhiệt độ của vật liệu. Theo F. Kollmann, hệ số dẫn nhiệt tăng khi khối lượng riêng và độ ẩm tăng. Nước trong gỗ đóng vai trò quan trọng như một môi trường truyền nhiệt hiệu quả. Nhiệt dung riêng của gỗ cũng thay đổi theo độ ẩm và nhiệt độ, ảnh hưởng đến lượng nhiệt cần thiết để nâng cao nhiệt độ của ván. Việc hiểu rõ các lý thuyết này cho phép tính toán và mô phỏng quá trình truyền nhiệt, dự đoán sự phân bố nhiệt độ bên trong tấm ván tại các thời điểm khác nhau của chu trình ép.

IV. Kết quả Ảnh hưởng nhiệt độ ép đến độ bền mối dán ván dán

Kết quả thực nghiệm cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa nhiệt độ ép, tốc độ truyền nhiệt và độ bền mối dán. Ở nhiệt độ ép cao hơn, tốc độ truyền nhiệt vào tâm ván nhanh hơn đáng kể. Cụ thể, ở 130°C, lớp keo ở tâm ván đạt đến nhiệt độ đóng rắn (khoảng 100°C) chỉ sau 4 phút, trong khi ở 110°C, quá trình này cần tới 11 phút. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng liên kết. Kết quả kiểm tra độ bền cắt trượt theo tiêu chuẩn EN 314 chứng minh rằng sản phẩm được ép ở 130°C có độ bền mối dán cao nhất. Điều này cho thấy nhiệt độ ép cao hơn, trong giới hạn nghiên cứu, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất bằng cách rút ngắn thời gian ép nóng mà vẫn đảm bảo, thậm chí là nâng cao, chất lượng ván ép công nghiệp. Dữ liệu thu được là cơ sở thực tiễn để các nhà sản xuất điều chỉnh thông số công nghệ, cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm.

4.1. Phân tích tốc độ tăng nhiệt tại tâm ván ở các chế độ ép

Dữ liệu từ cặp nhiệt cho thấy, ban đầu, nhiệt độ tại tâm ván tăng nhanh do chênh lệch nhiệt độ lớn giữa bàn ép và phôi ván. Sau đó, tốc độ tăng nhiệt giảm dần khi nhiệt độ tâm ván tiến gần đến nhiệt độ bàn ép. Ở chế độ 130°C, hiệu suất truyền nhiệt cao nhất, giúp lớp keo trung tâm nhanh chóng đạt được điều kiện lý tưởng cho phản ứng hóa học. Ngược lại, ở 110°C, quá trình diễn ra chậm hơn, đòi hỏi thời gian ép nóng dài hơn để đảm bảo keo đóng rắn hoàn toàn. Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa thời gian và nhiệt lượng truyền vào ván cho thấy rõ xu hướng này: đường cong dốc hơn ở nhiệt độ ép cao, minh chứng cho tốc độ truyền nhiệt vượt trội.

4.2. So sánh độ bền cắt trượt của sản phẩm theo nhiệt độ ép

Chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá chất lượng mối dánđộ bền cắt trượt. Kết quả kiểm tra cho thấy sự khác biệt rõ rệt: sản phẩm ép ở 110°C có độ bền trung bình khoảng 0.711 MPa, sản phẩm ép ở 120°C đạt 0.916 MPa, và sản phẩm ép ở 130°C đạt giá trị cao nhất là 1.14 MPa. Sự gia tăng độ bền này khẳng định rằng nhiệt độ ép cao hơn (trong phạm vi thí nghiệm) đã tạo ra một liên kết keo trong ván dán bền vững và đồng đều hơn. Điều này là do nhiệt độ cao không chỉ thúc đẩy phản ứng đóng rắn mà còn làm mềm gỗ, tăng khả năng tiếp xúc giữa các bề mặt, giúp keo thấm ướt tốt hơn.

V. Kết luận và kiến nghị tối ưu hóa sản xuất ván dán hiệu quả

Nghiên cứu đã xác nhận rằng nhiệt độ ép là yếu tố quyết định, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ truyền nhiệt và sau đó là chất lượng mối dán. Nhiệt độ ép càng cao (trong khoảng 110-130°C), tốc độ truyền nhiệt càng nhanh, thời gian ép nóng cần thiết để keo đóng rắn hoàn toàn càng ngắn, và độ bền mối dán càng cao. Chế độ ép ở 130°C được chứng minh là tối ưu nhất trong phạm vi nghiên cứu, cho phép rút ngắn thời gian ép xuống chỉ còn khoảng 6 phút mà vẫn đạt được chất lượng sản phẩm vượt trội. Kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc tối ưu hóa quy trình sản xuất ván dán. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại như sai số do tính không đồng nhất của gỗ và phương pháp tráng keo thủ công. Do đó, cần có những nghiên cứu sâu hơn để hoàn thiện quy trình và áp dụng vào thực tiễn sản xuất công nghiệp.

5.1. Đề xuất thời gian ép tối ưu cho từng mức nhiệt độ cụ thể

Dựa trên kết quả nghiên cứu, thời gian ép có thể được điều chỉnh để tăng năng suất. Với nhiệt độ ép ván là 110°C, thời gian ép hợp lý là 13 phút. Khi tăng nhiệt độ lên 120°C, thời gian ép có thể rút ngắn xuống còn 8 phút. Đặc biệt, ở nhiệt độ 130°C, thời gian ép tối ưu chỉ cần 6 phút. Việc áp dụng các chế độ thời gian này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng, tăng hiệu suất máy ép mà còn đảm bảo quá trình đóng rắn keo dán gỗ diễn ra hoàn hảo, từ đó nâng cao chất lượng ván ép công nghiệp một cách ổn định.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai trong công nghệ sản xuất ván dán

Để phát triển hơn nữa công nghệ sản xuất ván dán, các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định trực tiếp hệ số truyền nhiệt thay vì tính toán gián tiếp để tăng độ chính xác. Cần mở rộng nghiên cứu trên nhiều loại gỗ và các loại keo khác nhau như keo PF hay keo MUF để xây dựng một cơ sở dữ liệu toàn diện. Hơn nữa, việc nghiên cứu các yếu tố khác như hệ số trao đổi nhiệt trong màng keo và ảnh hưởng của các phương pháp gia công bề mặt đến hiệu suất truyền nhiệt cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các mô hình dự báo chính xác, hỗ trợ kiểm soát chất lượng (QC) ván dán một cách tự động và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, sản phẩm ván nhân tạo đang có tốc độ phát triển rất nhanh, một trong những loại ván góp phần vào sự phát triển này là ván dán. Ván dán có ưu điểm nổi bật là bề mặt ván có thể dán phủ tạo nhiều loại vân thớ, màu sắc khác nhau theo ý muốn sử dụng. Mặt khác, giá thành thấp hơn so với ván làm bằng gỗ tự nhiên. Vì vậy, việc nghiên cứu sử dụng các sản phẩm từ gỗ tự nhiên sang các loại sản phẩm khác từ gỗ là hoàn toàn hợp lý.

Qua điều tra một số loại ván dán hiện nay, trong quá trình sử dụng đã nảy sinh nhiều khuyết tật như: nứt nẻ bề mặt, bong tách, cong vênh, đặc biệt là độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn ảnh hưởng đến chất lượng của ván Trong quá trình sản xuất ván dán nói chung và quá trình hình thành mối dán nói riêng, có rất nhiều các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và mối dán như: nhiệt độ ép, tốc độ truyền nhiệt, áp suất ép, thời gian ép, yếu tố thuộc về keo dán,… trong đó yếu tốc tốc độ truyền nhiệt là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất tới chất lượng mối dán. Vì vậy, nghiên cứu ảnh hưởng khả năng truyền nhiệt đến chất lượng mối dán trong công nghệ sản xuất ván dán được quan tâm. Khả năng truyền nhiệt trong quá trình ép là yếu tố có tác động trực tiếp đến quá trình vật lý, hoá học. Ngoài ra, nhiệt độ ảnh hưởng tới trạng thái tồn tại của vật chất, sự thay đổi và tốc độ thay đổi của vật chất.

Nhiệt độ còn ảnh hưởng tới tốc độ và hiệu suất của phản ứng hoá học. Do nhiệt độ ép quyết định đến tốc độ truyền nhiệt và mối dán trong quá trình dán ép nên với mỗi loại keo dán, vật dán khác nhau cần nghiên cứu cụ thể về khả năng truyền nhiệt một cách hợp lý để đạt được chất lượng mối dán tốt nhất. Xuất phát từ những vấn đề trên, được sự nhất trí của Ban Giám hiệu trường Đại học Lâm nghiệp, khoa Chế biến Lâm sản, bộ môn Công nghệ sản xuất ván nhân tạo tôi tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ truyền nhiệt đến chất lượng mối dán trong sản xuất ván dán” 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới Trong cuộc sống ngày nay ván dán là một trong những nguyên liệu quan trọng, nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế quốc dân. Trong công nghệ sản xuất ván dán nói riêng cũng như công nghệ sản xuất ván nhân tạo nói chung cho phép chúng ta sử dụng gỗ một cách toàn diện và hợp lý.

Sản phẩm ván dán có tính chất hơn hẳn gỗ sản xuất ra nó nhiều mặt như: kích thước, có thể thay đổi khối lượng thể tích, khả năng bám đinh, khả năng chống mục, chống cháy,.Ngoài ra, người ta còn có thể sản xuất những sản phẩm ván dán định hình để dùng trong các lĩnh vực đặc biệt. Chính vì lẽ đó mà công nghệ sản xuất ván dán đang được phát triển mạnh mẽ ở nhiều nước trên thế giới. Hàng năm cả thế giới có thể sản xuất 55 triệu m3 với nhịp tăng trung bình là 2. Những nước sản xuất nhiều ván dán hiện nay là Mỹ, Canada, Indonesia, Nhật Bản,.

Hiện nay, sản xuất ván dán được chia làm 3 khu vực lớn: Bắc Mỹ dùng gỗ lá kim tạo thành ván mỏng dày ép thành ván dày; Bắc Âu dùng gỗ đường kính nhỏ nối dài ván mỏng ép thành kết cấu ván dán thớ ngang; Đông Nam Á dùng gỗ lá rộng rừng mưa nhiệt đới chủ yếu sản xuất ván dán 3 lớp. Trên thế giới cũng đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về lĩnh vực sản xuất ván dán nhằm đưa ra những giải pháp khắc phục được những mặt còn hạn chế của sản phẩm ván dán, góp phần nâng cao chất lượng của ván, đáp ứng nhu cầu sử dụng của con người. Các công trình chủ yếu tập trung nghiên cứu các vấn đề như: các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng ván dán, các chế độ xử lý, các phương pháp biến tính bằng hóa chất,. Từ kết quả của các công trình nghiên cứu này, người ta đã xây dựng được các chế độ xử lý thích hợp hợp để thu được chất lượng ván tốt nhất.2 Tình hình nghiên cứu trong nƣớc.

Trong những năm gần đây, vấn đề nhu cầu sử dụng gỗ đã và đang được sự quan tâm của các nhà khoa học trong nước và trên thế giới. Các công trình nghiên cứu đều xuất phát từ thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, góp phần vào công cuộc xây dựng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và sự phát triển của rừng tự nhiên. Công nghệ sản xuất ván nhân tạo được hình thành và phát triển từ những năm của thế kỷ XIX và ngày càng phát triển mạnh ở nhiều nước trên thế giới. Tại Việt Nam, nền khoa học công nghệ sản xuất ván nhân tạo được áp dụng và phát triển, với nhu cầu sử dụng gỗ ngày càng phát triển.

Có nhiều công trình nghiên cứu và cải tiến để có thể đáp ứng nhu cầu sử dụng ngày càng cao. Công nghệ sản xuất ván dán phát triển rất mạnh đi theo hai hướng chủ yếu đó là: Tìm nguồn nguyên liệu mới cho sản xuất hiện có; Nâng cao chất lượng cho sản phẩm hiện có. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, các đề tài do sinh viên khoa chế biến lâm sản, trường đại học Lâm Nghiệp nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng sản phẩm như: các thông số chế độ ép (nhiệt độ ép, thời gian ép, áp suất ép,.), chế độ xử lý nhiệt,. nhằm mục đích sản phẩm tạo ra đáp ứng được nhu cầu thị trường trong nước cũng như xuất khẩu.

Nhìn chung việc nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số chế độ ép tới chất lượng sản phẩm của ván nhân tạo nói chung và ván dán nói riêng được nghiên cứu rất phổ biến. Một số công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của nhiệt độ ép đến một số tính chất của ván của giáo viên và sinh viên khoa chế biến lâm sản như: Nguyễn Văn Duẩn, nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường ép tới chất lượng mối dán của sản phẩm gỗ. Đặng Đức Việt, nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường ép tới chất lượng mối dán trong sản phẩm gỗ. 3 Đào Xuân Phúc, nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ ép tới một số tính chất của ván LVL sản xuất từ gỗ trám trắng.

Lê Thị Hải, nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ ép, thời gian ép tới tính chất cơ lý của ván LVL. Tuy nhiên việc nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ truyền nhiệt đến chất lượng các mối dán trong công nghệ sản xuất ván dán chưa được quan tâm nhiều, đề tài này tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ truyền nhiệt tới chất lượng mối dán trong công nghệ sản xuất ván dán.2 Phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu. Đề tài được thực hiện với điều kiện máy móc hiện có tại Trung tâm nghiên cứu thực nghiệm và chuyển giao công nghệ công nghiệp rừng, Trung tâm thí nghiệm khoa Chế biến Lâm sản trường Đại học Lâm nghiệp. Để đạt được kết quả nghiên cứu đề tài thực hiện với: Thông số cố định: Nguyên liệu là ván mỏng có kích thước: dài x rộng x dày = 400 x 400 x 1 (mm) Kích thước sản phẩm: dài x rộng x dày = 400 x 400 x 16 (mm) Chất kết dính: keo U-F của hãng DYNO thông số của keo cho trong phần phụ lục bảng 3.

Độ ẩm ván mỏng khoảng 10%, lượng keo tráng 180 kg/cm2 Thông số thay đổi: Chuyên đề thực hiện với 3 chế độ ép khác nhau được trình bày cụ thể trong phần thực nghiệm.3 Mục tiêu nghiên cứu Xuất phát từ thực tiễn và công nghệ sản xuất ván dán hiện nay đề tài thực hiện mục tiêu chính xác định ảnh hưởng của khả năng (tốc độ) truyền nhiệt đến chất lượng mối dán trong sản xuất ván dán. Đánh giá chất lượng mối dán khi thay đổi thông số nhiệt độ ép trong quá trình ép ván.4 Nội dung nghiên cứu Để đạt được mục tiêu đạt ra chuyên đề thực hiện các nội dung sau: Tìm hiểu các quy luật trao đổi nhiệt trong quá trình ép ván. Tìm hiểu các chế độ ép ván Tính toán khả năng truyền nhiệt trong khi ép Tính toán một số tính chất cơ lý của ván Xác định khả năng truyền nhiềt từ bề mặt bàn ép đến tâm tấm ván. Xác định ảnh hưởng của khả năng truyền nhiệt đến chất lượng mối dán.5 Phƣơng pháp nghiên cứu Để đạt được mục tiêu và nội dung đạt ra tôi thực hiện phương pháp nghiên cứu cụ thể như sau: Phương pháp thực nghiệm - Tiến hành tính toán thực nghiệm trên các đối tượng nghiên cứu.

- Xử lý số liệu bằng phương pháp toán học. Ngoài ra đề tài sử dụng phương pháp kế thừa tài liệu Kế thừa các tài liệu trong và ngoài nước và các kết quả nghiên cứu của các đề tài đi trước. Phương pháp tiêu chuẩn sử dụng các tiêu chuẩn kiểm tra tính chất và chất lượng sản phẩm.6 Ý nghĩa của vấn đề nghiên cứu 1.1 Ý nghĩa khoa học. Bước đầu nghiên cứu và xác lập cơ sở khoa học của khả năng truyền nhiệt trong sản xuất ván dán.2 Ý nghĩa thực tiễn.

Từ kết quả đề tài là cơ sở cho việc lựa chọn giải pháp, xây dựng quy trình công nghệ, xác lập thông số công nghệ để nâng cao chất lượng ván dán. Xác định được ảnh hưởng của tốc độ truyền nhiệt trong quá trình ép ván. 5 Thực nghiệm đề tài nghiên cứu khoa học nhằm tăng cường khả năng nghiên cứu giải quyết một vấn đề khoa học cho sinh viên ngành chế biến lâm sản. Kết quả nghiên cứu sẽ là tài liệu tham khảo có giá trị phục vụ công tác học tập, nghiên cứu khoa học của sinh viên và các nhà chuyên môn.

Giúp cho việc lực chọn thông số chế độ ép một cách hợp lý trong quá trình ép ván. 6 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Lý thuyết về khả năng dẫn nhiệt 2.1 Ảnh hƣởng của hệ số dẫn nhiệt Dẫn nhiệt là quá trình trao đổi nhiệt giữa các phần của vật hay giữa các vật có nhiệt độ khác nhau khi chúng tiếp xúc với nhau. Do thành phần cấu tạo của gỗ, cũng như đặc điểm cấu tạo xốp của gỗ, nên gỗ có các tính chất về nhiệt rất điển hình, quý giá. Người ta tận dụng tính chất ấy của gỗ để sử dụng gỗ làm chất cách nhiệt trong xây dựng, trong kỹ nghệ đóng tàu ướp lạnh, thùng đựng bia, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ