Nghiên cứu ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến cây tái sinh tại khu bảo tồn thiên nhiên copia thuận châu sơn la

Đề tài nghiên cứu Ảnh hưởng thời tiết cực đoan đến cây tái sinh Copia Sơn La góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ảnh hưởng thời tiết cực đoan đến cây tái sinh

Khu bảo tồn thiên nhiên (BTTN) Copia, tọa lạc tại huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La, là một trong những khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao của vùng Tây Bắc. Với hệ sinh thái rừng phong phú, Copia đóng vai trò quan trọng trong việc phòng hộ đầu nguồn cho sông Đà và sông Mã. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, khu vực này đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu, đặc biệt là các hiện tượng thời tiết cực đoan. Các hiện tượng này bao gồm rét đậm, rét hại, sương muối, và đặc biệt là băng tuyết xuất hiện với tần suất và cường độ ngày càng cao. Ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến cây tái sinh là một vấn đề cấp bách, đe dọa trực tiếp đến khả năng phục hồi tự nhiên và sự bền vững của hệ sinh thái rừng. Lớp cây tái sinh, vốn là tương lai của khu rừng, rất nhạy cảm với những thay đổi đột ngột của môi trường. Băng tuyết phủ dày có thể làm gãy cành, đổ cây, hoặc làm chết toàn bộ thảm thực vật non. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu sắc các tác động này, xác định các loài bị ảnh hưởng và đánh giá mức độ thiệt hại, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp quản lý và bảo vệ hiệu quả.

1.1. Giới thiệu Khu bảo tồn thiên nhiên Copia Thuận Châu

Khu bảo tồn thiên nhiên Copia, nay là Khu rừng đặc dụng Copia, có vị trí địa lý tại các xã Co Mạ, Long Hẹ, và Chiềng Bôm của huyện Thuận Châu, Sơn La. Khu vực có địa hình phức tạp, bị chia cắt mạnh với độ cao trung bình từ 1100-1200m, đỉnh Copia cao 1816,8m. Khí hậu tại đây mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa của khu Tây Bắc, nhưng chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa Đông Bắc, thường xuyên gây ra các hiện tượng sương muối và rét đậm. Nơi đây là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm, trong đó có 21 loài thực vật và 17 loài thú được ghi trong Sách đỏ Việt Nam. Do đó, việc bảo tồn hệ sinh thái tại đây không chỉ có ý nghĩa địa phương mà còn mang tầm quốc gia.

1.2. Vai trò của cây tái sinh và thách thức từ biến đổi khí hậu

Cây tái sinh là thế hệ cây non kế tục, đóng vai trò quyết định trong việc duy trì cấu trúc, chức năng và sự ổn định của hệ sinh thái rừng. Chúng đảm bảo quá trình phục hồi tự nhiên sau các tác động từ bên ngoài. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức chưa từng có. Thời tiết cực đoan như băng tuyết và hạn hán kéo dài làm thay đổi điều kiện lập địa, tác động tiêu cực đến sự sinh trưởng và phát triển của cây non. Tại Thuận Châu, Sơn La, các đợt rét đậm, rét hại đã gây ra những tổn thất lớn cho thảm thực vật. Việc hiểu rõ cơ chế tác động và khả năng phục hồi của cây tái sinh là chìa khóa để xây dựng các chiến lược thích ứng hiệu quả, bảo vệ tương lai của các cánh rừng.

II. Phân tích thách thức từ băng tuyết và cháy rừng ở Copia

Các thách thức mà Khu BTTN Copia phải đối mặt không chỉ đến từ một hiện tượng đơn lẻ mà là một chuỗi các tác động cộng hưởng. Sự kiện băng tuyết lịch sử vào tháng 1 năm 2016 là một minh chứng rõ ràng. Lớp băng tuyết dày đặc kéo dài nhiều ngày đã bao phủ toàn bộ cây cối, từ những cây gỗ lớn đến lớp cây bụi và thảm tươi. Sức nặng của băng tuyết đã làm gãy đổ hàng loạt cành cây, thậm chí quật ngã cả những cây lớn, tạo ra một lượng lớn vật liệu hữu cơ khô trên mặt đất. Đây chính là khởi nguồn cho một thảm họa thứ cấp: cháy rừng. Sau khi băng tan, lớp vật liệu khô này trở thành mồi lửa cực kỳ nguy hiểm. Một đám cháy nhỏ có thể nhanh chóng lan rộng thành một vụ cháy lớn, thiêu rụi toàn bộ thảm thực vật, bao gồm cả lớp cây tái sinh non nớt. Hậu quả là quá trình suy thoái rừng diễn ra nhanh chóng, đất đai bị xói mòn, và hệ sinh thái mất nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ để có thể phục hồi. Vòng luẩn quẩn băng tuyết - vật liệu cháy gia tăng - cháy rừng đang là mối đe dọa lớn nhất đối với sự tồn tại của hệ sinh thái rừng tại Copia.

2.1. Hiện tượng băng tuyết năm 2016 và hậu quả trực tiếp

Từ ngày 23/01 đến 26/01 năm 2016, một đợt thời tiết cực đoan đã gây ra hiện tượng băng tuyết trên diện rộng tại Khu BTTN Copia. Băng tuyết phủ một lớp dày lên cành lá, gây ra tác động cơ học nghiêm trọng. Các cành nhỏ và tán lá của cây gỗ lớn bị gãy hàng loạt, tạo ra những khoảng trống lớn trong tán rừng. Nghiêm trọng hơn, lớp cây tái sinh bên dưới bị lớp băng dày vùi lấp. Khi băng tan, phần lớn cây non bị chết do dập nát và úng lạnh. Theo điều tra sơ bộ, diện tích rừng bị ảnh hưởng bởi băng tuyết lên đến hàng trăm hecta, tập trung chủ yếu ở phân khu bảo vệ nghiêm ngặt và một phần phân khu phục hồi sinh thái. Đây là một cú sốc lớn đối với hệ sinh thái, làm gián đoạn quá trình tái sinh tự nhiên.

2.2. Nguy cơ cháy rừng sau tác động của thời tiết cực đoan

Hậu quả gián tiếp nhưng không kém phần nguy hiểm của băng tuyết là làm tăng nguy cơ cháy rừng. Lượng cành cây khô gãy đổ tạo thành một lớp vật liệu cháy khổng lồ. Đặc biệt tại khu vực bị tác động mạnh, thảm thực vật chết khô sau đợt băng giá đã biến khu rừng thành một “thùng thuốc súng”. Thực tế đã chứng minh, một vụ cháy rừng diện rộng đã xảy ra tại khu vực này, làm cho hầu hết các loài thực vật bị chết và không thể tái sinh. Lửa đã thiêu rụi toàn bộ lớp đất mặt, tiêu diệt hạt giống và các chồi ngủ trong đất, khiến khả năng phục hồi tự nhiên gần như bằng không. Sự kết hợp giữa băng tuyếtcháy rừng đã tạo ra một tác động kép, đẩy nhanh quá trình suy thoái rừng tại Khu BTTN Copia.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động đến cây tái sinh Copia

Để đánh giá chính xác ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến cây tái sinh, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được áp dụng. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc kế thừa và phân tích các tài liệu có sẵn, bao gồm bản đồ, báo cáo khí tượng thủy văn, và các nghiên cứu trước đó về đa dạng sinh học tại Khu BTTN Copia. Tiếp theo, phương pháp phỏng vấn được thực hiện với các đối tượng chính: cán bộ khu bảo tồn, chính quyền địa phương và người dân bản địa. Các cuộc phỏng vấn này nhằm thu thập thông tin định tính về thời gian, mức độ và phạm vi tác động của các hiện tượng thời tiết. Phần quan trọng nhất của nghiên cứu là điều tra thực địa. Các tuyến điều tra được thiết kế để cắt qua tất cả các trạng thái rừng khác nhau. Dọc theo tuyến, các ô tiêu chuẩn (OTC) được thiết lập một cách có hệ thống tại các khu vực chịu mức độ tác động khác nhau: từ không bị tác động, tác động yếu, trung bình đến tác động mạnh (khu vực bị cả băng tuyếtcháy rừng). Việc thu thập và phân tích dữ liệu từ các OTC này đã cung cấp những bằng chứng định lượng, làm rõ bức tranh toàn cảnh về sự tổn thương và sức sống của lớp cây tái sinh.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa qua ô tiêu chuẩn OTC

Phương pháp ô tiêu chuẩn (OTC) là công cụ cốt lõi để thu thập dữ liệu định lượng. Tổng cộng 20 OTC, mỗi ô có diện tích 500m² (20x25m), đã được lập tại 4 khu vực: rừng tự nhiên (không tác động), rừng bị ảnh hưởng bởi băng tuyết (tác động ít và trung bình), và rừng bị cháy sau băng tuyết (tác động mạnh). Trong mỗi OTC, 5 ô dạng bản (ODB) với diện tích 10m² được thiết lập để điều tra chi tiết các cây bụi và thảm tươi. Các chỉ tiêu được thu thập bao gồm tên loài, số lượng, chiều cao, tình hình sinh trưởng (tốt, trung bình, xấu), và khả năng phục hồi (mọc chồi, tái sinh mới). Vị trí của mỗi OTC được xác định chính xác bằng GPS, tạo cơ sở dữ liệu không gian cho việc phân tích sau này.

3.2. Quy trình xử lý và phân tích dữ liệu tái sinh

Số liệu thu thập từ các ô tiêu chuẩn được nhập vào Microsoft Excel để xử lý sơ bộ và vẽ biểu đồ. Các phương pháp thống kê toán học được áp dụng để phân tích. Một trong những chỉ số quan trọng là cấu trúc tổ thành của cây tái sinh, được xác định bằng công thức tổ thành (CTTT). Công thức này giúp nhận diện các loài cây ưu thế trong quần xã ở từng trạng thái rừng. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu như mật độ cây tái sinh (N/ha) và chất lượng cây tái sinh (tỷ lệ % cây tốt, trung bình, xấu) cũng được tính toán. Việc so sánh các chỉ số này giữa các khu vực chịu tác động khác nhau đã cho thấy một cách rõ ràng mức độ tàn phá của thời tiết cực đoan và sự khác biệt trong khả năng phục hồi của hệ sinh thái.

IV. Kết quả 41 loài cây tái sinh bị ảnh hưởng nặng nề

Kết quả điều tra thực địa đã mang lại những số liệu đáng báo động về ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến cây tái sinh tại Khu BTTN Copia. Nghiên cứu đã thống kê được danh sách 41 loài cây tái sinh thuộc nhiều họ thực vật khác nhau bị tác động trực tiếp. Các loài phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như Dẻ (Castanopsis), Kháo (Machilus), Sơn ta (Toxicodendron rhetsoides), và Màng tang (Litsea cubeba) đều nằm trong danh sách này. Sự đa dạng của các loài bị ảnh hưởng cho thấy tác động của băng tuyếtcháy rừng không chỉ giới hạn ở một vài loài nhạy cảm mà lan rộng ra toàn bộ quần xã thực vật non. Mức độ tác động được phân chia rõ rệt theo các trạng thái rừng. Khu vực rừng bị tác động mạnh (cháy sau băng tuyết) có mức độ thiệt hại cao nhất, với gần như toàn bộ cây tái sinh bị tiêu diệt. Trong khi đó, các khu vực chỉ bị ảnh hưởng bởi băng tuyết cho thấy một số loài có khả năng phục hồi thông qua việc mọc chồi mới, nhưng quá trình này diễn ra chậm chạp và không đồng đều.

4.1. Phân tích các loài cây tái sinh chịu tác động chính

Trong số 41 loài được ghi nhận, một số loài thể hiện mức độ tổn thương cao hơn hẳn. Cụ thể, các loài cây tiên phong, ưa sáng như Ba soi (Macaranga denticulata) và Tu hú (Callicarpa arborea) bị ảnh hưởng nặng. Tuy nhiên, các phân tích về cấu trúc tổ thành cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Tại khu vực rừng tự nhiên không bị tác động, các loài như Kháo lá nhỏ (KLN) và Đỏm gai (ĐG) chiếm ưu thế. Ngược lại, tại khu vực bị tác động mạnh, công thức tổ thành cho thấy sự thống trị của các loài có khả năng chịu lửa hoặc tái sinh nhanh sau lửa như Màng tang (MT), Ba soi (BS), và Sơn ta (ST). Điều này cho thấy thời tiết cực đoan không chỉ làm giảm số lượng mà còn làm thay đổi căn bản cấu trúc của thế hệ rừng tương lai.

4.2. So sánh mức độ thiệt hại giữa các trạng thái rừng

Số liệu định lượng cho thấy sự khác biệt lớn về mức độ thiệt hại. Phạm vi tác động của băng tuyếtcháy rừng được thống kê như sau: 116 ha bị tác động mạnh (chết hoàn toàn), 91 ha bị tác động trung bình và 70 ha bị tác động yếu. Biểu đồ so sánh số lượng loài giữa các khu vực cho thấy một sự sụt giảm nghiêm trọng. Khu vực rừng tự nhiên có sự đa dạng loài cao nhất, trong khi khu vực bị tác động mạnh có số lượng loài thấp nhất. Đặc biệt, khu vực bị cháy rừng sau băng tuyết gần như không còn cây tái sinh nào sống sót, tầng thảm thực bì bị che phủ hoàn toàn bởi than và tro bụi, ngăn cản quá trình nảy mầm tự nhiên.

V. Top giải pháp bảo vệ cây tái sinh trước thời tiết cực đoan

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, việc đề xuất các giải pháp khả thi để bảo vệ và phục hồi lớp cây tái sinh tại Khu BTTN Copia là nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp này cần được tiếp cận một cách tổng thể, kết hợp giữa kỹ thuật lâm sinh, công nghệ và quản lý. Mục tiêu chính là nâng cao sức chống chịu của hệ sinh thái, giảm thiểu thiệt hại khi các hiện tượng thời tiết cực đoan xảy ra, và thúc đẩy quá trình phục hồi sau thảm họa. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc trồng lại cây mà còn cần chú trọng đến việc cải thiện điều kiện lập địa, phòng chống cháy rừng, và tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương. Việc áp dụng đồng bộ các nhóm giải pháp sẽ tạo ra một lá chắn vững chắc hơn, giúp thế hệ rừng tương lai tại Thuận Châu, Sơn La có thể phát triển bền vững trước những thách thức ngày càng gia tăng của biến đổi khí hậu. Đây là hướng đi chiến lược để bảo vệ đa dạng sinh học và các giá trị cốt lõi của khu bảo tồn.

5.1. Các biện pháp lâm sinh nhằm tăng cường khả năng phục hồi

Nhóm giải pháp lâm sinh đóng vai trò nền tảng. Trước hết, cần khoanh vùng và bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có cây tái sinh đang phục hồi tự nhiên. Tại những nơi bị thiệt hại nặng, đặc biệt là khu vực sau cháy rừng, cần áp dụng các biện pháp trồng bổ sung. Ưu tiên lựa chọn các loài cây bản địa có khả năng chống chịu tốt với rét và hạn, đồng thời có tốc độ sinh trưởng nhanh để sớm tạo lại độ che phủ cho đất. Một ví dụ điển hình là việc khuyến khích người dân trồng Thông ba lá, một loài cây có khả năng thích ứng tốt. Ngoài ra, kỹ thuật phát dọn dây leo, cây bụi xâm lấn cũng cần được thực hiện để giảm cạnh tranh và tạo điều kiện cho cây tái sinh mục tiêu phát triển.

5.2. Giải pháp khoa học công nghệ và tổ chức quản lý rừng

Về khoa học công nghệ, cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm các hiện tượng thời tiết cực đoan như băng tuyết hoặc nguy cơ cháy rừng cao để có biện pháp ứng phó kịp thời. Ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS để giám sát diễn biến tài nguyên rừng, đặc biệt là theo dõi sức khỏe và tốc độ phục hồi của các khu vực bị ảnh hưởng. Về tổ chức quản lý, cần tăng cường năng lực cho Ban quản lý Khu BTTN Copia, bổ sung biên chế cho lực lượng kiểm lâm và tuần tra bảo vệ rừng. Quan trọng hơn cả là xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ với cộng đồng địa phương, giao khoán bảo vệ rừng gắn với lợi ích kinh tế, giúp người dân trở thành những người bảo vệ tích cực cho chính khu rừng quê hương mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Khu rừng đặc dụng Copia (trƣớc đây là Khu bảo tồn thiên nhiên Copia) đƣợc thành lập theo quyết định 3440/2002/QĐ – UB ngày 11/11/2010 của UBND tỉnh Sơn La, cách thành phố Sơn La 70 km theo hƣớng Tây Nam nằm trên địa bàn 3 xã Chiềng Bôm, Co Mạ, Long Hẹ với tổng diện tích khoảng 9614.629 ha (phân khu bảo vệ nghiêm ngặt và phục hồi sinh thái) có địa hình phức tạp chia cắt mạnh chứa đựng nhiềm tiềm năng về đa dạng các loài động vật, thực vật. Có nhiều loài động thực vật rừng quý hiếm nhƣ Pơ mu, Vù hƣơng, Du sam, Vƣợn đen, Voọc xám, Báo hoa mai, Mèo rừng,. Nhƣng trong những năm gần đây tài nguyên rừng ở đây đang bị tàn phá nghiêm trọng làm cho nhiều loài thực vật động vật rừng đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng. Theo báo cáo đa dạng sinh học (2009) thì khu vực có 21 loài thực vật, 17 loài thú, 20 loài chim, 13 loài bò sát, ếch nhái, 4 loài côn trùng có tên trong Sách đỏ Việt Nam (2007) ở các mức đe dọa khác nhau.

Mặt khác, Copia là rừng phòng hộ đầu nguồn cho khu vực nên thảm thực vật rừng nơi đây mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Chính vì vậy mà việc điều tra đánh giá đa dạng sinh học tại khu rừng đặc đụng Côpia nhằm đánh giá hiện trạng các loài động thực vật rừng nhằm giúp các nhà quản lí đƣa ra đƣợc những giải pháp quản lý hiệu quả nhất. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến cây tái sinh tại khu bảo tồn thiên nhiên Copia Thuận Châu, Sơn La” nhằm trả lời 3 câu hỏi: (1). Ảnh hƣởng của thời tiết cực đoan đến cây tái sinh tại khu vực nhƣ thế nào? (2).

Làm thế nào để giảm thiểu các tác động tiêu cực của thời tiết cực đoan đến cây tái sinh tại khu vực? (3). Làm thế nào để đƣa ra đƣợc phƣơng án đề xuất phục hồi, bảo vệ và phát triển cây tái sinh tại khu vực? 1 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về ngành lâm nghiệp Tài nguyên rừng ở Việt Nam rất phong phú đa dạng.373 loài thực vật thuộc 2.524 chi và 378 họ (30% trong số này là loài đặc hữu), 224 loài thú, 838 loài chim và 258 loài bò sát. Các hệ sinh thái rừng của Việt Nam rất đa dạng với nhiều kiểu rừng, đầm lầy và sông suối, vv…tạo nên môi trƣờng sống cho khoảng 10% tổng số loài chim và thú trên toàn cầu.

Nhiều loài động, thực vật độc đáo chỉ tìm thấy ở Việt Nam. Việt Nam là quê hƣơng của 3% các loài hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng trên toàn cầu. Do đó, Việt Nam là một trong các quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất thế giới, đƣợc công nhận là một quốc gia cần đƣợc ƣu tiên cao cho bảo tồn toàn cầu. Tính đến tháng 12 năm 2006, sau hơn 8 năm thực hiện dự án trồng mới 5 triệu ha rừng đã trồng mới đƣợc 1,64 triệu ha, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh và trồng bổ sung 1,04 ha, khoán chăm sóc bảo vệ trung bình mỗi năm là 2,471 ha, trồng đƣợc tổng số 1,6 tỷ cây phân tán, giải quyết việc làm cho 470.874 hộ gia đình.

Trong giai đoạn 1996-2007, kim ngạch xuất khẩu hàng gỗ của Việt Nam đã liên tục tăng từ 61 triệu USD năm 1996 lên gần 2,5 tỷ USD năm 2007. Tuy nhiên, theo số liệu thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thì độ che phủ của rừng đã bị suy giảm nghiêm trọng từ 43,7 % (14,3 triệu ha) năm 1943 xuống còn 28 % (9,3 triệu ha) vào năm 1993. Sau nhiều nỗ lực, tính đến thời điểm 31/12/2007, độ che phủ của rừng đạt 38,2% (tƣơng ứng với diện tích rừng là 12,87 triệu ha) trong đó có 10,28 triệu ha rừng tự nhiên và 2,55 triệu ha rừng trồng (Bộ NN và PTNT, 2008). Diện tích rừng bình quân trên đầu ngƣời ở Việt Nam hiện là 0,15 ha/ngƣời.

Mặc dù diện tích rừng tăng lên từ năm 1995 đến 2007 về số lƣợng nhƣng trữ lƣợng và chất lƣợng rừng nhìn chung giảm, nhiều cánh rừng tự nhiên trở thành rừng nghèo. Theo số liệu báo cáo của Chƣơng trình Điều tra, theo dõi diễn biến tài nguyên rừng toàn quốc chu kỳ III 2 (2001-2005) thì hiện nay rừng tự nhiên chỉ có 9% là rừng giàu (trữ lƣợng trên 150 m3/ha), 33% rừng trung bình (trữ lƣợng 80-150 m3/ha) và khoảng 58% rừng nghèo (trữ lƣợng dƣới 80 m3/ha). Rừng tự nhiên giàu và trung bình chủ yếu chỉ còn ở vùng núi cao, địa hình hiểm trở, giáp biên giới Việt - Lào thuộc vùng Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Trung Bộ. Đa dạng sinh học và các chức năng dịch vụ môi trƣờng của rừng bị đe dọa.

Mặc dù số lƣợng loài còn tƣơng đối cao, nhƣng tổng số cá thể của nhiều loài lại rất thấp, thậm chí có nguy cơ bị tuyệt chủng. Rừng và nghề rừng chƣa thực sự phát huy hết vai trò quan trọng vốn có của nó, chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu của thực tiễn sản xuất và đời sống. Theo thống kê, hiện nay 80% nguyên liệu gỗ phục vụ cho công nghiệp chế biến lâm sản vẫn còn phải nhập từ nƣớc ngoài. Hệ thống chính sách tuy đã khá đủ nhƣng còn nhiều bất cập, mâu thuẫn, chƣa phù hợp với thực tiễn rất đa dạng ở các vùng miền, chƣa thật sự tạo động lực để toàn dân tích cực tham gia quản lý bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

Địa bàn lâm nghiệp chủ yếu là địa bàn miền núi, vùng sâu vùng xa, tập trung nhiều đồng bào dân tộc thiểu số, cơ sở hạ tầng thấp kém thiếu đồng bộ với lực lƣợng lao động tƣơng đối đông nhƣng đại đa số còn rất nghèo, trình độ dân trí chƣa cao. Chính vì vậy, mọi tác động xấu đối với lâm nghiệp sẽ ảnh hƣởng rất lớn đến đời sống của đại đa số đồng bào nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số và tác động mạnh đến phát triển kinh tế, ổn định xã hội và an ninh lƣơng thực của quốc gia. Có rất nhiều yếu tố tác động xấu đến lâm nghiệp và một trong những yếu tố đó là biến đổi khí hậu. Tác động của biến đổi khí hậu đối với lâm nghiệp và cây tái sinh Theo dự đoán, Việt Nam là một trong số nƣớc sẽ phải chịu hậu quả tác động nặng nề nhất của BĐKH.

Mực nƣớc biển dâng sẽ làm mất đi một vùng đất thấp rộng lớn - các hệ sinh thái đất ngập nƣớc của các đồng bằng lớn nhất cả nƣớc - nơi ở của các cộng đồng dân cƣ lâu đời, cái nôi của nền văn minh lúa nƣớc, vùng có tiềm năng sản xuất nông nghiệp lớn nhất và các sinh cảnh tự 3 nhiên của nhiều loài bản địa bao gồm cả các vƣờn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, khu dự trữ sinh quyển. Theo số liệu quan trắc, trong những năm vừa qua thời tiết nƣớc ta đã có những biến động bất thƣờng và có mối quan hệ chặt chẽ với những thay đổi lớn của khí hậu toàn cầu. Sự biến động phức tạp của thời tiết có thể gây ra nhiều hậu quả khác nhau. Có thể nêu ra đây hai nhóm hiện tƣợng thời tiết cực hạn quan trọng nhất.

Trƣớc hết đó là khả năng tăng tần suất và mức độ gây hại của các hiện tƣợng thiên tai nhƣ bão, lũ lụt. Mƣa, lũ tăng lên đồng nghĩa với việc tăng nguy cơ ngập lụt ở các vùng trũng vốn thƣờng xuyên bị ngập, gây chua úng, xói lở đất, trƣợt lở đất trên diện rộng, làm ảnh hƣởng xấu đến sản xuất, đến tài nguyên thiên nhiên và cuộc sống của con ngƣời. Hiện tƣợng thời tiết cực hạn quan trọng thứ hai chính là hạn hán. Hạn hán đã gây nhiễm mặn, nhiễm phèn ở vùng đồng bằng ven biển đe dọa trực tiếp tới sự phát triển và tính đa dạng sinh học của rừng ngập mặn và rừng tràm đồng thời làm tăng nguy cơ cháy rừng.

Đối với sản xuất lâm nghiệp, đây là loại thiên tai tồi tệ nhất, xảy ra ngày càng nghiêm trọng với tần suất và quy mô ngày càng lớn gây nhiều thiệt hại và kéo dài dai dẳng. Nhƣ vậy, hai yếu tố liên quan chặt chẽ tới biểu hiện của biến đổi khí hậu là nhiệt độ và lƣợng mƣa. Theo báo cáo về Biến đổi khí hậu và Phát triển con ngƣời ở Việt Nam của Chƣơng trình phát triển của Liên Hợp quốc (UNDP, 2007,), từ năm 1900 đến năm 2000, mỗi thập kỷ, nhiệt độ trung bình ở Viêt Nam tăng 0,1 0C. Mùa hè trở nên nóng hơn, với nhiệt động trung bình tăng 0,1-0,3 0C/thập kỷ.

So với năm 1990, nhiệt độ trung bình năm 2050 sẽ tăng 1,4-1,5 0C và nhiệt độ trung bình năm 2100 sẽ tăng 2,5-2,8 0C. Đất liền sẽ là nơi có nhiệt độ cao nhất. So với năm 1990, lƣợng mƣa trung bình hàng năm sẽ tăng 2,5-4,8 % vào năm 2050 và 4,7- 8,8% vào năm 2100. Lƣợng mƣa tăng cao nhất ở phía Bắc Việt Nam và thấp nhất ở đồng bằng Nam bộ.

Lƣợng mƣa sẽ tập trung hơn vào các tháng mùa mƣa, hạn hán sẽ nghiêm trọng hơn vào mùa khô. Biến đổi khí hậu đã và đang làm cho 4 lƣợng mƣa thay đổi bất thƣờng và rất khác nhau theo mùa và theo vùng (Schaefer, 2003). Lƣợng mƣa hàng tháng đã giảm ở hầu hết các vùng trong cả nƣớc vào tháng 7 và 8, tăng lên vào tháng 9, 10 và 11 (Bộ TN và MT, 2003). Sự biến động của thời tiết Việt Nam có liên quan và ảnh hƣởng trực tiếp đến rừng và nghề rừng.

Có thể nêu ra hai khía cạnh quan trọng nói lên mối tƣơng tác giữa biến đổi khí hậu và lâm nghiệp. Thứ nhất Sự phát triển chƣa bền vững của rừng và nghề rừng lại đã và đang góp phần làm tăng thêm tính cực đoan của khí hậu thời tiết Việt Nam. Mất rừng làm tăng 15% phát thải khí nhà kính trên toàn cầu. Mất rừng, suy thoái rừng và chuyển đổi mục đích sử dụng đất lâm nghiệp ƣớc tính làm phát thải 19,38 triệu tấn CO2, chiếm 18,7 % tổng lƣợng khí phát thải ở Việt Nam (Vietnam Initial NatCom, 2003).

Nhiều kết quả nghiên cứu đã cho thấy trong mùa khô độ ẩm của đất ở các vùng không có cây che phủ chỉ bằng 1/3 so với độ ẩm của đất ở những nơi có rừng che phủ. Tại một số nơi không có rừng che phủ, nhiệt độ trên mặt đất có thể lên tới 50 – 600C vào buổi trƣa hè.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ