Nghiên cứu ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến cây bụi thảm tươi tại khu bảo tồn thiên nhiên copia tỉnh sơn la

Đề tài nghiên cứu Ảnh hưởng thời tiết cực đoan đến cây bụi thảm tươi Sơn La mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hệ sinh thái cây bụi tại KBT Copia Sơn La

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Copia, tọa lạc tại tỉnh Sơn La, là một trong những lá phổi xanh quan trọng của vùng Tây Bắc Việt Nam. Hệ sinh thái tại đây mang đặc trưng của núi rừng nhiệt đới với địa hình phức tạp, nhiều đỉnh núi cao trên 1200m. Trong cấu trúc rừng đa dạng này, tầng cây bụi – thảm tươi đóng một vai trò không thể thiếu. Lớp thực vật này không chỉ là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn, cung cấp nơi trú ngụ và nguồn dinh dưỡng cho nhiều loài động vật nhỏ, mà còn có chức năng sinh thái đặc biệt. Chúng giúp giữ ẩm cho đất, ngăn chặn xói mòn hiệu quả trên địa hình dốc, đồng thời tham gia vào quá trình tái tạo mùn, làm giàu dinh dưỡng cho đất rừng. Sự phát triển khỏe mạnh của lớp cây bụi – thảm tươi là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái rừng. Tuy nhiên, hệ sinh thái này đang phải đối mặt với những thách thức ngày càng gia tăng từ biến đổi khí hậu (BĐKH). Các hiện tượng thời tiết cực đoan như băng giá, sương muối, mưa đá và hạn hán kéo dài đang diễn ra với tần suất và cường độ ngày càng cao. Những tác động này không chỉ đe dọa sự tồn tại của các loài cây gỗ lớn mà còn ảnh hưởng trực tiếp và nặng nề đến tầng thực vật thấp, vốn có khả năng chống chịu kém hơn. Việc nghiên cứu và hiểu rõ những ảnh hưởng này là bước đi cấp thiết để xây dựng các chiến lược bảo tồn bền vững cho Khu bảo tồn thiên nhiên Copia.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Khu bảo tồn thiên nhiên Copia

Khu bảo tồn thiên nhiên Copia được thành lập năm 2002, thuộc địa giới hành chính của ba xã Co Mạ, Lọng Hẹ, và Chiềng Bôm, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La. Với tổng diện tích tự nhiên hơn 16.000 ha, khu bảo tồn này là nơi giao thoa của nhiều luồng thực vật, tạo nên một đa dạng sinh học phong phú. Địa hình núi cao, chia cắt mạnh tạo nên các tiểu vùng khí hậu khác nhau, từ đó hình thành các kiểu thảm thực vật đặc trưng. KBTTN Copia không chỉ có giá trị về bảo tồn đa dạng sinh học mà còn đóng vai trò là rừng phòng hộ đầu nguồn quan trọng cho hai hệ thống sông lớn là sông Mã và sông Đà.

1.2. Tầm quan trọng của lớp cây bụi trong hệ sinh thái rừng

Tầng cây bụi – thảm tươi là thành phần cấu trúc thiết yếu của một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh. Lớp thực vật này, bao gồm các loài cây gỗ nhỏ, cây bụi, dây leo và thảm cỏ, thực hiện nhiều chức năng sinh thái. Chúng che phủ bề mặt đất, làm giảm tác động của mưa lớn, từ đó hạn chế xói mòn và rửa trôi đất. Rễ của chúng giúp kết cấu đất tơi xốp, tăng khả năng giữ nước. Ngoài ra, đây còn là nguồn vật liệu hữu cơ quan trọng, khi lá và cành rụng xuống sẽ phân hủy, tạo thành lớp mùn giàu dinh dưỡng, hỗ trợ sự phát triển của cây tái sinh và các sinh vật đất. Sự suy giảm của lớp thực vật này sẽ phá vỡ cân bằng sinh thái, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phục hồi rừng.

II. Cách thời tiết cực đoan tàn phá cây bụi tại Copia Sơn La

Các hiện tượng thời tiết cực đoan là biểu hiện rõ rệt của biến đổi khí hậu và đang trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với hệ sinh thái rừng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia. Nghiên cứu tập trung vào sự kiện băng tuyết lịch sử kéo dài từ ngày 23 đến 26 tháng 01 năm 2016, khi nhiệt độ giảm sâu dưới 0°C. Hiện tượng này đã gây ra những tổn thất nặng nề và trên diện rộng. Băng tuyết phủ dày trên cành lá của các cây gỗ lớn, làm tăng trọng lượng đột ngột, dẫn đến tình trạng gãy cành, gãy ngọn, thậm chí bật gốc hàng loạt. Những cành cây lớn gãy đổ rơi xuống đã đè nát và phá hủy phần lớn tầng cây bụi – thảm tươi bên dưới. Không chỉ bị tác động cơ học, lớp thực vật này còn bị bỏng lạnh trực tiếp do tiếp xúc với băng giá, dẫn đến chết hàng loạt. Hậu quả tức thời là sự suy giảm nghiêm trọng độ che phủ của thảm thực vật, để lộ ra các khoảng đất trống. Nghiêm trọng hơn, lượng lớn cành cây khô, lá rụng và xác thực vật chết tạo thành một lớp vật liệu cháy dày đặc, làm tăng nguy cơ cháy rừng lên mức báo động. Thực tế, vào tháng 4 năm 2016, một vụ cháy rừng lớn đã xảy ra tại khu vực bị ảnh hưởng nặng nhất, thiêu rụi hoàn toàn thảm thực vật và khiến khả năng tái sinh tự nhiên trở nên vô cùng khó khăn. Những tác động kép từ băng tuyếtcháy rừng đã tạo ra một cú sốc lớn cho hệ sinh thái, đòi hỏi những giải pháp can thiệp kịp thời.

2.1. Sự kiện băng tuyết năm 2016 và tác động ban đầu

Sự kiện băng tuyết vào tháng 01 năm 2016 là một hiện tượng thời tiết cực đoan hiếm gặp tại Sơn La. Băng tuyết bao phủ khu vực trong 4 ngày liên tiếp đã gây ra thiệt hại trên quy mô lớn. Tác động ban đầu dễ nhận thấy nhất là sự gãy đổ của cây cối. Các loài cây lá rộng bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Tầng cây bụi – thảm tươi gần như bị xóa sổ ở những khu vực bị ảnh hưởng nặng do tác động cơ học từ cành cây rơi và hiện tượng bỏng lạnh, làm thay đổi hoàn cảnh rừng và cấu trúc thảm thực vật.

2.2. Hậu quả kép Gãy đổ chết hàng loạt và nguy cơ cháy rừng

Sau khi băng tan, hậu quả để lại vô cùng nghiêm trọng. Một lượng lớn sinh khối thực vật bị chết, bao gồm lá rụng, cành gãy và toàn bộ tầng thảm tươi, đã tích tụ trên mặt đất. Lớp vật liệu này khô đi nhanh chóng trong điều kiện thời tiết khô hanh của tháng 3 và tháng 4, trở thành nguồn vật liệu cháy (VLC) khổng lồ. Nguy cơ cháy rừng tăng cao đột biến, đe dọa đến những khu vực rừng còn lại. Tại khu vực tác động mạnh nhất, cháy rừng đã xảy ra, hủy diệt toàn bộ mầm tái sinh và lớp đất mặt, khiến quá trình phục hồi rừng trở nên khó khăn hơn gấp bội.

2.3. Thống kê mức độ thiệt hại trên hệ thực vật rừng Copia

Kết quả điều tra thực địa cho thấy phạm vi ảnh hưởng của băng tuyết bao trùm toàn bộ phân khu bảo vệ nghiêm ngặt và một phần phân khu phục hồi sinh thái, với diện tích lên đến hàng trăm hecta. Cụ thể, nghiên cứu đã phân loại các mức độ tác động: khu vực bị tác động mạnh (băng tuyết và cháy rừng) khoảng 104 ha, khu vực tác động trung bình 86 ha, và khu vực tác động yếu 61 ha. Ở vùng tác động mạnh, gần như toàn bộ cây bụi – thảm tươi đều bị tiêu diệt và không có khả năng tái sinh tự nhiên.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng thời tiết lên cây bụi

Để đánh giá chính xác ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến cây bụi – thảm tươi tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được áp dụng một cách bài bản. Phương pháp luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa kế thừa tài liệu, phỏng vấn cộng đồng và điều tra thực địa chi tiết. Việc kế thừa các tài liệu, báo cáo từ Ban quản lý KBTTN Copia và các nghiên cứu trước đó về biến đổi khí hậu tại Việt Nam đã cung cấp một cái nhìn tổng quan và cơ sở dữ liệu ban đầu. Song song, các cuộc phỏng vấn sâu với cán bộ kiểm lâm, chính quyền địa phương và người dân bản địa đã thu thập những thông tin quý giá về thời điểm, quy mô của sự kiện băng tuyết năm 2016, cũng như kinh nghiệm thực tiễn về khả năng phục hồi của các loài thực vật. Yếu tố cốt lõi của nghiên cứu là công tác điều tra thực địa. Các tuyến điều tra được thiết kế khoa học, đi qua tất cả các khu vực có mức độ tác động khác nhau: từ không bị ảnh hưởng, ảnh hưởng yếu, trung bình đến ảnh hưởng mạnh (khu vực bị cả băng tuyếtcháy rừng). Trên các tuyến này, các ô tiêu chuẩn (OTC) được thiết lập để thu thập số liệu định lượng chi tiết, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy cho toàn bộ khu vực nghiên cứu. Quá trình này giúp xác định thành phần loài, đánh giá mức độ thiệt hại và khả năng phục hồi rừng một cách khách quan.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa và lập ô tiêu chuẩn OTC

Công tác điều tra thực địa được tiến hành thông qua việc thiết lập 8 tuyến điều tra có chiều dài từ 2-5 km. Dựa trên các tuyến này, tổng cộng 20 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 20x25m mỗi ô đã được lập. Các OTC được phân bổ đều cho 4 khu vực: 5 OTC ở khu vực tác động mạnh, 5 OTC ở khu vực tác động trung bình, 5 OTC ở khu vực tác động yếu và 5 OTC ở khu vực không bị tác động để làm đối chứng. Trong mỗi OTC, 5 ô dạng bản (ODB) diện tích 10m2 được thiết lập để điều tra chi tiết thành phần loài, chiều cao, phẩm chất và nguồn gốc tái sinh của cây bụi – thảm tươi.

3.2. Quy trình xử lý và phân tích số liệu khoa học

Toàn bộ số liệu thu thập từ thực địa được xử lý bằng các phương pháp thống kê toán học trên phần mềm Excel. Tên khoa học của các loài chưa xác định được tra cứu qua tài liệu chuyên khảo, giám định mẫu vật và tham vấn chuyên gia. Các thông tin về thành phần loài, mức độ tác động, và khả năng tái sinh tự nhiên được hệ thống hóa dưới dạng các bảng biểu và biểu đồ so sánh. Phương pháp này cho phép lượng hóa các tác động của thời tiết cực đoan và đưa ra những kết luận khoa học, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp lâm sinh phù hợp.

IV. Báo cáo kết quả phục hồi cây bụi thảm tươi sau 3 năm

Sau 3 năm kể từ sự kiện băng tuyết năm 2016, quá trình phục hồi rừng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia đã ghi nhận những kết quả ban đầu, thể hiện sức sống mãnh liệt của hệ sinh thái nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức. Nghiên cứu đã thống kê được 41 loài cây bụi – thảm tươi bị ảnh hưởng, bao gồm các loài phổ biến như Bã đậu lá nhỏ (Croton tiglium L.), Ba gạc (Evodia lepta), Kim cang (Similax spp.), và các loài cỏ. Khả năng phục hồi của thảm thực vật có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực. Tại những nơi chỉ chịu tác động của băng tuyết, quá trình tái sinh tự nhiên diễn ra tương đối tốt. Các khoảng trống do cây lớn gãy đổ tạo điều kiện cho ánh sáng lọt xuống tầng dưới, kích thích hạt cây và các chồi ngủ trong đất phát triển. Hình thức tái sinh chủ yếu là từ hạt, chiếm tỷ lệ cao. Một số loài có thân ngầm hoặc chồi ẩn dưới mặt đất đã tái sinh bằng chồi mạnh mẽ. Tuy nhiên, tại khu vực bị tác động kép bởi băng tuyếtcháy rừng, khả năng phục hồi gần như bằng không. Lửa đã thiêu rụi toàn bộ ngân hàng hạt giống trong đất và các mầm chồi, khiến mặt đất trở nên trơ trọi. Tốc độ phục hồi ở đây rất chậm, thành phần loài tái sinh nghèo nàn, chủ yếu là các loài cỏ xâm lấn và cây tiên phong nhờ gió và chim phát tán hạt từ nơi khác đến.

4.1. Danh mục các loài cây bụi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất

Nghiên cứu đã xác định một danh mục gồm 41 loài cây bụi – thảm tươi bị ảnh hưởng bởi thời tiết cực đoan. Trong đó, các loài thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), Cam (Rutaceae), và Mua (Melastomataceae) cho thấy mức độ tổn thương cao. Các loài dây leo như Dây móng bò, Dây sưa, Kim cang cũng bị tác động mạnh. Ở những khu vực bị cháy rừng, hầu hết các loài này đều biến mất hoàn toàn. Việc xác định danh sách này là cơ sở quan trọng để lựa chọn các loài cây phù hợp cho công tác trồng bổ sung, phục hồi hệ sinh thái.

4.2. Đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên qua hạt và chồi

Quá trình tái sinh tự nhiên là chìa khóa cho sự phục hồi rừng. Kết quả cho thấy, hầu hết cây bụi – thảm tươi tái sinh bằng hạt, đặc biệt ở những nơi có độ tàn che thấp sau khi cây gỗ gãy đổ. Các loài như Bã đậu lá nhỏ, Ba gạc cho thấy khả năng tái sinh mạnh mẽ. Tái sinh chồi cũng được ghi nhận ở một số loài có bộ rễ hoặc thân ngầm khỏe mạnh, giúp chúng sống sót qua đợt băng tuyết. Tuy nhiên, mật độ tái sinh ở khu vực bị cháy là cực kỳ thấp, cho thấy sự phá hủy nghiêm trọng của lửa đối với tiềm năng phục hồi của rừng.

V. Top giải pháp quản lý phục hồi cây bụi tại KBT Copia

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp tổng hợp nhằm quản lý và thúc đẩy quá trình phục hồi rừng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia sau tác động của thời tiết cực đoan. Các giải pháp này được xây dựng trên bốn trụ cột chính: lâm sinh, khoa học công nghệ, tổ chức quản lý và chính sách. Về giải pháp lâm sinh, việc trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị kinh tế và khả năng chống chịu tốt được ưu tiên. Các loài như Sa nhân, Thảo quả có thể được trồng dưới tán rừng, vừa tăng thu nhập cho người dân, vừa làm giàu thêm đa dạng sinh học. Đặc biệt, cây Xoan nhừ và cây Sơn tra được xác định là có khả năng chịu lạnh và cản lửa tốt, phù hợp để trồng làm băng xanh phòng cháy và phục hồi các khu vực đất dốc, bị xói mòn. Bên cạnh đó, các biện pháp vệ sinh rừng có kiểm soát tại vùng đệm, như thu dọn cành khô, cây chết, sẽ giúp giảm thiểu vật liệu cháy, ngăn ngừa nguy cơ cháy rừng tái diễn. Việc áp dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là viễn thám và GIS, sẽ nâng cao hiệu quả giám sát tài nguyên rừng và cảnh báo cháy sớm. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ để bảo vệ và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng quý giá tại Sơn La.

5.1. Giải pháp lâm sinh Trồng bổ sung và khoanh nuôi tái sinh

Giải pháp cốt lõi là áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh. Tại vùng đệm, đề xuất trồng bổ sung các loài cây có giá trị kinh tế như Sa nhân, Thảo quả, Đẳng sâm để tạo sinh kế cho người dân. Đối với các khu vực bị ảnh hưởng nặng, cần trồng các loài cây tiên phong có khả năng chịu hạn, chịu lạnh tốt như Xoan nhừ. Cây Sơn tra cũng là một lựa chọn lý tưởng để trồng thành các băng xanh cản lửa. Tại khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, ưu tiên giải pháp khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên, bảo vệ nghiêm ngặt để rừng tự phục hồi.

5.2. Ứng dụng khoa học công nghệ trong giám sát tài nguyên

Để tăng cường hiệu quả quản lý, cần ứng dụng công nghệ hiện đại. Sử dụng công nghệ Viễn thám (Remote Sensing) và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) để theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, phát hiện sớm các thay đổi về độ che phủ và xác định các điểm nóng có nguy cơ cháy rừng cao. Xây dựng một phần mềm dự báo cháy rừng chuyên biệt cho KBTTN Copia, tích hợp dữ liệu khí tượng theo thời gian thực, sẽ là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho công tác phòng cháy chữa cháy rừng.

5.3. Tăng cường quản lý và chính sách hỗ trợ từ cộng đồng

Thành công của công tác bảo tồn phụ thuộc lớn vào sự tham gia của cộng đồng. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về tầm quan trọng của rừng và tác hại của cháy rừng. Xây dựng và thực hiện hiệu quả các chính sách giao khoán bảo vệ rừng, chi trả dịch vụ môi trường rừng để người dân có thêm thu nhập và gắn bó hơn với việc giữ rừng. Đồng thời, đào tạo nghề, phát triển du lịch sinh thái sẽ giúp giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng.

VI. Tương lai của KBT Copia trước thách thức biến đổi khí hậu

Nghiên cứu về ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến cây bụi – thảm tươi tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia không chỉ đưa ra bức tranh toàn cảnh về những tổn thất mà còn là lời cảnh báo về tương lai của các hệ sinh thái rừng trước bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp. Những phát hiện chính cho thấy tầng thực vật thấp rất nhạy cảm và dễ bị tổn thương trước các cú sốc khí hậu như băng tuyết và hậu quả đi kèm là cháy rừng. Khả năng phục hồi rừng tự nhiên là có thể, nhưng đòi hỏi thời gian rất dài và các điều kiện nghiêm ngặt, đặc biệt là phải ngăn chặn được lửa rừng. Bài học từ Copia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một chiến lược quản lý rừng chủ động và thích ứng. Thay vì chỉ phản ứng sau khi thảm họa xảy ra, cần tập trung vào các biện pháp phòng ngừa, nâng cao sức chống chịu của hệ sinh thái. Điều này bao gồm việc lựa chọn và trồng các loài cây có khả năng thích ứng cao, xây dựng hệ thống phòng cháy chữa cháy rừng hiệu quả dựa trên công nghệ và sự tham gia của cộng đồng. Tương lai của KBTTN Copia và nhiều khu rừng khác tại Việt Nam phụ thuộc vào khả năng chúng ta hành động ngay từ bây giờ để giảm thiểu tác động của BĐKH và quản lý tài nguyên một cách bền vững. Các nghiên cứu tiếp theo cần được mở rộng để đánh giá tác động lên toàn bộ đa dạng sinh học, bao gồm cả động vật và hệ vi sinh vật đất.

6.1. Tổng kết những phát hiện chính và bài học kinh nghiệm

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định 41 loài cây bụi bị ảnh hưởng, lượng hóa mức độ thiệt hại trên các quy mô khác nhau, và đánh giá được tiềm năng tái sinh tự nhiên sau tác động của băng tuyếtcháy rừng. Bài học quan trọng nhất là sự nguy hiểm của các tác động kép, khi thời tiết cực đoan tạo điều kiện cho các thảm họa thứ cấp như cháy rừng, gây ra sự tàn phá hệ sinh thái một cách toàn diện. Quản lý vật liệu cháy và phòng chống lửa rừng phải được xem là ưu tiên hàng đầu trong các khu vực có nguy cơ cao.

6.2. Kiến nghị cho nghiên cứu và quản lý rừng bền vững

Để quản lý bền vững KBTTN Copia, cần có sự đầu tư nhiều hơn từ nhà nước và các tổ chức quốc tế vào công tác phục hồi rừng. Kiến nghị mở rộng các nghiên cứu về mối tương quan giữa các yếu tố khí hậu và nguy cơ cháy, cũng như ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến các đối tượng khác như động vật hoang dã. Cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm, lồng ghép mục tiêu bảo tồn và phát triển kinh tế - xã hội để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Biến đổi khí hậu: là sự thay đổi của hệ thống khí hậu gồm khí quyển, thủy quyển, sinh quyển, thạch quyển, băng quyển hiện tại và trong tương lai bởi các nguyên nhân tự nhiên và nhân tạo trong một giai đoạn nhất định tính bằng thập kỷ hay hàng triệu năm. Sự biển đổi có thể là thay đổi thời tiết bình quân hay thay đổi sự phân bố các sự kiện thời tiết quanh một mức trung bình. Sự biến đổi khí hậu có thế giới hạn trong một vùng nhất định hay có thể xuất hiện trên toàn Địa Cầu. Trong những năm gần đây, đặc biệt trong ngữ cảnh chính sách môi trường, biến đổi khí hậu thường đề cập tới sự thay đổi khí hậu hiện nay, được gọi chung bằng hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Nguyên nhân chính làm biến đổi khí hậu Trái Đất là do sự gia tăng các hoạt động tạo ra các chất thải khí nhà kính, các hoạt động khai thác quá mức các bể hấp thụ và bể chứa khí nhà kính như sinh khối, rừng, các hệ sinh thái biển, ven bờ và đất liền khác. Thời tiết cực đoan - Extreme Weather: là hiện tượng khí tượng nguy hiểm, bao gồm các kiểu thời tiết trái mùa, khắc nghiệt, không thể dự đoán, bất thường và bất ngờ, có khả năng gây thiệt hại, bất ổn xã hội nghiêm trọng hoặc gây thiệt mạng. Các dạng thời tiết cực đoan bao gồm: Vòi rồng, lốc xoáy, mưa đá, giông bão, sóng thần, sấm sét, băng tuyết…. Trên thế giới Biến đổi khí hậu.

Theo Báo cáo đánh giá lần thứ 5 của Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu ( IPCC 2013 ) [17] cho thấy sự nóng lên toàn cầu và từ những năm 1950 nhiều thay đổi quan sát được chưa từng có trong nhiều thập kỷ hoặc thiên niên kỷ. Khí quyển và đại dương đã ấm lên, mực nước biển đã dâng lên, lượng tuyết và băng đã giảm do nồng độ khí nhà kính trong khí quyển ngày càng cao hơn. Trong ba thập kỷ vừa qua, cứ sau mỗi thập kỷ bề mặt trái đất đã liên tục nóng lên hơn bất kỳ thập kỷ nào trước đó kể từ năm 1850. Ở Bắc bán cầu, giai đoạn từ 1983 đến 2012 dường như là khoảng thời gian 30 năm ấm nhất trong 1.

Trong 3 hai thập kỷ qua, lớp băng bao phủ Greenland và Nam Cực đã mất đi hàng loạt. Trên toàn thế giới các sông băng tiếp tục co lại và vào mùa xuân lượng tuyết phủ trên Bắc băng dương và Bắc bán cầu đã tiếp tục giảm. Tốc độ nước biển dâng từ giữa thế kỷ 19 đã lớn hơn so với tốc độ nước biển dâng trung bình trong hai ngàn năm trước đó. Trong hơn 100 năm từ 1901 đến 2010, mực nước biển trung bình toàn cầu tăng 0,19m [0,17- 0,21].

Trong khi những nguyên nhân đầu tiên là những nguyên nhân hành tinh, thì nguyên nhân cuối cùng lại có sự tác động rất lớn của con người mà chúng ta gọi đó là sự làm nóng bầu khí quyển hay hiệu ứng nhà kính. Có thể hiểu sơ lược là: Nhiệt độ trung bình của bề mặt trái đất được quyết định bởi sự cân bằng giữa hấp thụ năng lượng mặt trời và lượng nhiệt trả vào vũ trụ. Khi lượng nhiệt bị giữ lại nhiều trong bầu khí quyển thì sẽ làm nhiệt độ trái đất tăng lên. Chính lượng khí CO2 chứa nhiều trong khí quyển sẽ tác dụng như một lớp kính giữ nhiệt lượng tỏa ngược vào vũ trụ của trái đất.

Cùng với khí CO2 còn có một số khí khác cũng được gọi chung là khí nhà kính như NOx, CH4, CFC. Với những gia tăng mạnh mẽ của nền sản xuất công nghiệp và việc sử dụng các nhiên liệu hoá thạch (dầu mỏ, than đá.), nghiên cứu của các nhà khoa học cho thấy nhiệt độ toàn cầu sẽ gia tăng từ 1,40C đến 5,80C từ 1990 đến 2100 và vì vậy sẽ kéo theo những nguy cơ ngày càng sâu sắc đối với chất lượng sống của con người. Biến đổi khí hậu đã và đang gây ra những tác động tiêu cực tới hệ thống tự nhiên, nhân tạo và con người trên thế giới. Sự thay đổi mạnh mẽ của các yếu tố tự nhiên đã gây tác hại cho tài nguyên nước, đất, ảnh hưởng mạnh đến sản xuất nông nghiệp, ngành công nghiệp gặp nhiều rủi ro.

Nước biển dâng cao đang đe dọa làm ngập chìm các hòn đảo, các vùng đất thấp, xâm nhập mặn và trong đất liền làm thay đổi đời sống sinh hoạt của con người. Các hiện tượng thời tiết cực đoan: Bão, lũ quét, băng tuyết, hạn hán,…gia tăng nhanh chóng gây thiệt hại lớn cho các quốc gia. Khi nhiệt độ trái đất tăng từ 1.5 đến 40C hoặc hơn thì hơn 30% các loài sinh vật sẽ tuyệt chủng và hơn 40% hệ sinh thái sẽ chuyển đổi và rất nhiều hệ sinh 4 thái sẽ biến mất hoàn toàn. Ngoài ra, nước biển dâng cao hơn 1m khiến hàng triệu người có thể mất nhà cửa, đất canh tác, thiệt hại nặng nề về tài sản ước tính lên tới hàng trăm tỷ USD.

Đối với các quốc gia có độ cao dưới 3m so với mực nước biển như Tuvalu, Madivale,…sẽ mất phần lớn diện tích. Ở Việt Nam Biến đổi khí hậu. Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu ( BĐKH ). Trong những năm qua, dưới tác động của biến đổi khí hậu, tần suất và cường độ các thiên tai ngày càng gia tăng, gây nhiều tổn thất to lớn về người, tài sản, cơ sở hạ tầng, về kinh tế, văn hoá, xã hội, tác động xấu đến môi trường.

Mực nước biển dâng sẽ làm mất đi một vùng đất thấp rộng lớn - các hệ sinh thái đất ngập nước - nơi ở của các cộng đồng dân cư lâu đời, cái nôi của nền văn minh lúa nước, vùng có tiềm năng sản xuất nông nghiệp lớn nhất và sinh cảnh tự nhiên của nhiều loài bản địa bao gồm cả các Vườn Quốc gia ( VQG ), Khu bảo tồn thiên nhiên ( KBTTN ), Khu dự trữ sinh quyển ( KDTSQ ). Riêng khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ( ĐBSCL ), nếu mực nước biển dâng như kịch bản vào năm 2030 khu vực này mất 45% diện tích đất do bị nhiễm mặn nặng, mùa màng thiệt hại do lũ lụt và úng [4]. BĐKH còn ảnh hưởng đến các công trình nội địa ( sông, hồ,…) do thay đổi nhiệt độ nước, mực nước, thay đổi thời tiết ( mưa, bão, hạn hán,…) tới lưu lượng, đặc biệt là tần suất và cường độ của những trận lũ và hạn hán làm giảm sản lượng sinh học gồm: Cây trồng nông, công, Lâm nghiệp và sự diệt vong của các loài bản địa. Khu vực miền núi phía Bắc đang phải chịu những ảnh hưởng nặng nề của BĐKH.

Trong 5 năm qua thiên tai đã cướp đi sinh mạng của hơn 400 người, thiệt hại hoa màu, gia súc gia cầm ước tính lên đến hàng ngàn tỷ đồng. BĐKH ở vùng núi phía Bắc có biểu hiện khác với khu vực Trung Bộ, Tây Nguyên, Tây Nam Bộ, do là vùng có thu nhập điều kiện kinh tế khó khăn nên tỷ lệ thiệt hại do thời tiết cực đoan cao hơn các vùng khác. 5 Theo Kịch bản BĐKH và nước biển dâng cho Việt Nam ( 2016 ) thì tóm tắt xu thế biến đổi khí hậu ở Việt Nam như sau:[4] - Nhiệt độ có xu thế tăng ở hầu hết các trạm quan trắc, tăng nhanh trong những thập kỷ gần đây. Trung bình cả nước, nhiệt độ trung bình năm thời kỳ 1958 - 2014 tăng khoảng 0,620 C, riêng giai đoạn (1985 - 2014) nhiệt độ tăng khoảng 0,420 C.

- Lượng mưa trung bình năm có xu thế giảm ở hầu hết các trạm phía Bắc, tăng ở hầu hết các trạm phía Nam. - Cực trị nhiệt độ tăng ở hầu hết các vùng, ngoại trừ nhiệt độ tối cao có xu thế giảm ở một số trạm phía Nam. - Hạn hán xuất hiện thường xuyên hơn trong mùa khô. - Mưa cực đoan giảm đáng kể ở vùng Đồng Bằng Bắc Bộ, tăng mạnh ở Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.

- Số lượng bão mạnh có xu hướng tăng. - Số ngày rét đậm, rét hại có xu thế giảm nhưng xuất hiện những đợt rét dị thường. - Ảnh hưởng của El Nino và La Nina có xu thế tăng. Biến đổi khí hậu đối với Lâm nghiệp a.

Tác động đối với Lâm nghiệp - Trong sản xuất Lâm nghiệp thì BĐKH là dạng thiên tai tồi tệ nhất, mang lại nhiều hậu quả nặng nề. Hai yếu tố nhiệt độ và lượng mưa liên quan chặt chẽ tới biểu hiện của BĐKH. Từ năm 1900 đến nay, tốc độ tăng trung bình mỗi thập kỷ khoảng 0,10C. Lượng mưa trung bình hàng năm tăng 2,5- 4,8%.

- BĐKH làm thay đổi tổ thành và cấu trúc của một số hệ sinh thái rừng, buộc các loài phải đi cư thích nghi với điều kiện sống mới. Một số loài có nguy cơ tuyệt chủng cao, gây khó khăn cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Hậu quả để lại của BĐKH ngày càng nhiều biểu hiện qua các hiện tượng: Băng tuyết, lũ lụt, hạn hán,…đã và đang tác động trực tiếp đến thực vật rừng trong đó tầng cây bụi bị ảnh hưởng nặng nề do khả năng chống chịu kém. BĐKH làm giảm quỹ đất rừng và diện tích rừng - Diện tích rừng ngập mặn ven biển bị suy giảm do nước biển dâng.

- Chuyển đổi mục đích sản xuất đất Lâm nghiệp sang đất dành cho lĩnh vực kinh tế - xã hội khác gián tiếp tác động đến sản xuất Lâm nghiệp. Độ che phủ rừng suy giảm theo không gian và thời gian. BĐKH làm giảm chất lượng rừng - Chất lượng rừng tự nhiên bị suy giảm, diện tích rừng giàu và trung bình tập trung chủ yêu tại vùng sâu vùng xa, vùng núi cao, biên giới có điều kiện đi lại khó khăn. - Số lượng quẩn thể các loài động,thực vật quý hiếm giảm sút dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng.

BĐKH làm tăng nguy cơ cháy rừng - Trong vài thập kỷ qua, trung bình mỗi năm Việt Nam mất đi khoảng vài chục ngàn hecta rừng, nguyên nhân do cháy rừng khoảng 16000 ha/năm. - Ở khu vực Tây Bắc, tháng 3 và tháng 4 là trọng điểm của cháy rừng. Trong đó KBTTN Copia cũng được xem trọng điểm của cháy rừng trong khu vực, được các ngành các cấp quan tâm đặc biệt trong thời gian này.1 Thay đổi nhiệt độ trung bình năm (0C) thời kỳ 1958 - 2014 ( Nguồn: Kịch bản BĐKH và nước biển dâng cho Việt Nam, 2016 – Bộ TNMT) 8 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ