Ảnh hưởng thời gian ngâm DMDHEU đến tính chất gỗ phủ mặt ván sàn

Khám phá nghiên cứu về gỗ biến tính DMDHEU giúp tăng cường độ bền và tính năng cho ván sàn công nghiệp, nâng cao chất lượng sản phẩm.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2010

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá công nghệ biến tính gỗ DMDHEU cho ván sàn cao cấp

Trong bối cảnh tài nguyên rừng tự nhiên ngày càng cạn kiệt, việc tìm kiếm giải pháp thay thế từ gỗ rừng trồng là xu hướng tất yếu. Ván sàn gỗ công nghiệp nổi lên như một lựa chọn tối ưu, tuy nhiên vẫn tồn tại nhiều nhược điểm về độ bền. Công nghệ xử lý gỗ bằng phương pháp biến tính gỗ ra đời nhằm giải quyết vấn đề này. Phương pháp này sử dụng các hóa chất để thay đổi cấu trúc hóa học của gỗ, từ đó cải thiện tính chất gỗ một cách vĩnh viễn. Trong số các hóa chất được nghiên cứu, hóa chất DMDHEU (Dimethylol-dihydroxy-ethylene-urea) cho thấy tiềm năng vượt trội. Hóa chất này, vốn có nguồn gốc từ ngành công nghiệp dệt may, có khả năng phản ứng với nhóm hydroxyl (-OH) trong cellulose của gỗ. Quá trình này tạo ra các liên kết chéo bền vững và hình thành một màng polymer bên trong vách tế bào. Kết quả là gỗ trở nên ổn định hơn về kích thước, cứng hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các tác nhân môi trường như độ ẩm. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm ra thời gian ngâm tẩm tối ưu, một yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của toàn bộ quá trình biến tính bằng DMDHEU.

1.1. Hiểu đúng về hóa chất DMDHEU trong xử lý gỗ công nghiệp

DMDHEU là một hợp chất hữu cơ có khả năng phản ứng với các nhóm hydroxyl (-OH) có nhiều trong cellulose và hemicellulose của gỗ. Phản ứng này diễn ra hiệu quả ở nhiệt độ cao (khoảng 130-140°C) và cần có chất xúc tác, thường là MgCl2. Cơ chế chính của hóa chất DMDHEU là thay thế các nhóm -OH ưa nước bằng các phân tử DMDHEU kỵ nước. Đồng thời, các phân tử DMDHEU cũng tự phản ứng với nhau để tạo thành một mạng lưới polymer phức tạp, lấp đầy các khoảng trống vi mô trong vách tế bào gỗ. Quá trình này được gọi là "bulking" (làm trương nở), giúp cố định vách tế bào ở trạng thái trương nở, từ đó giảm đáng kể hiện tượng co ngót hay trương nở khi độ ẩm môi trường thay đổi. Ưu điểm lớn của DMDHEU là không độc hại với con người, dễ tìm và có giá thành hợp lý hơn so với nhiều hóa chất biến tính khác, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm nội thất như ván sàn kỹ thuật.

1.2. Mục tiêu cải thiện chất lượng ván lạng phủ mặt ván sàn

Lớp bề mặt của ván sàn gỗ công nghiệp quyết định phần lớn đến tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm. Ván lạng phủ mặt, thường được làm từ các loại gỗ có vân thớ đẹp nhưng lại mềm và dễ bị tác động bởi môi trường như gỗ Bồ đề. Mục tiêu của việc biến tính gỗ cho lớp mặt này là cải thiện tính chất gỗ một cách toàn diện. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến việc tăng độ cứng bề mặt để chống trầy xước và mài mòn, giảm độ trương nở thể tích khi gặp ẩm, và tăng độ bền uốn tĩnh để sản phẩm chịu lực tốt hơn. Bằng cách xử lý lớp ván mặt bằng DMDHEU, sản phẩm cuối cùng không chỉ giữ được vẻ đẹp tự nhiên của gỗ mà còn sở hữu những đặc tính cơ lý vượt trội, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe trong quá trình sử dụng, đặc biệt là ở những khu vực có khí hậu nóng ẩm như Việt Nam.

II. Thách thức về độ bền của ván sàn gỗ công nghiệp hiện nay

Mặc dù phổ biến, ván sàn gỗ công nghiệp truyền thống vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu liên quan đến bản chất của vật liệu gỗ. Gỗ là vật liệu hút ẩm tự nhiên, cấu trúc của nó chứa nhiều nhóm hydroxyl (-OH) dễ dàng liên kết với phân tử nước. Điều này dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như cong vênh, nứt nẻ khi độ ẩm không khí thay đổi đột ngột. Đặc biệt tại Việt Nam với khí hậu nồm ẩm, khả năng chống ẩm là một trong những yêu cầu quan trọng nhất nhưng lại là điểm yếu của nhiều sản phẩm. Thêm vào đó, độ cứng tự nhiên của các loại gỗ rừng trồng thường không cao, khiến bề mặt ván sàn dễ bị trầy xước, mài mòn do va đập trong quá trình sinh hoạt hàng ngày. Các khuyết tật này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm giảm tuổi thọ của sản phẩm, đòi hỏi chi phí sửa chữa và thay thế tốn kém. Việc khắc phục những nhược điểm này là bài toán cấp thiết cho ngành công nghiệp chế biến gỗ, thúc đẩy các nghiên cứu về công nghệ xử lý gỗ tiên tiến.

2.1. Vấn đề độ trương nở thể tích và khả năng chống ẩm kém

Một trong những thách thức lớn nhất của gỗ là sự mất ổn định về kích thước. Khi độ ẩm môi trường tăng, gỗ hút ẩm và gây ra hiện tượng trương nở. Ngược lại, khi môi trường khô hanh, gỗ nhả ẩm và gây ra hiện tượng độ co ngót. Chu kỳ này lặp đi lặp lại dẫn đến hiện tượng cong vênh, các mối ghép hở ra, bề mặt sàn bị phồng rộp. Độ trương nở thể tích cao làm giảm chất lượng và tuổi thọ sản phẩm. Khả năng chống ẩm kém không chỉ gây biến dạng vật lý mà còn tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển, ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng. Các phương pháp xử lý bề mặt truyền thống như sơn phủ chỉ tạo một lớp màng bảo vệ tạm thời, không giải quyết được vấn đề từ bên trong cấu trúc của gỗ. Do đó, cần một giải pháp can thiệp sâu vào hóa học gỗ để giảm tính hút ẩm tự nhiên của vật liệu.

2.2. Hạn chế về độ cứng bề mặt và độ bền uốn tĩnh của gỗ

Ván sàn là nơi chịu nhiều tác động cơ học trực tiếp từ việc đi lại, di chuyển đồ đạc. Độ cứng bề mặt là chỉ tiêu quan trọng quyết định khả năng chống trầy xước và mài mòn. Nhiều loại gỗ rừng trồng phổ biến như Bồ đề, Keo có độ cứng không cao, dễ để lại vết lõm, xước khi bị vật sắc nhọn hoặc vật nặng tác động. Bên cạnh đó, độ bền uốn tĩnh thể hiện khả năng của ván sàn chịu được tải trọng mà không bị gãy hoặc biến dạng vĩnh viễn. Độ bền uốn tĩnh thấp có thể khiến ván bị võng, nứt gãy ở những khu vực chịu lực thường xuyên. Những hạn chế về tính chất cơ lý của gỗ này làm giảm giá trị sử dụng và yêu cầu người dùng phải cẩn trọng hơn trong sinh hoạt, giới hạn phạm vi ứng dụng của sản phẩm. Việc cải thiện tính chất gỗ về mặt cơ học là mục tiêu quan trọng để nâng cao chất lượng ván sàn.

III. Hướng dẫn quy trình tẩm sấy gỗ bằng hóa chất DMDHEU tối ưu

Để đạt được hiệu quả biến tính cao nhất, một quy trình tẩm sấy gỗ khoa học và chuẩn xác là yếu tố bắt buộc. Quá trình này không chỉ đơn thuần là ngâm gỗ trong hóa chất mà là một chuỗi các công đoạn được kiểm soát chặt chẽ từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến khi hoàn thiện. Gỗ Bồ đề được chọn làm ván mặt, bóc thành ván lạng có độ dày 1.0mm và sấy về độ ẩm tiêu chuẩn (10 ± 2%). Hóa chất được pha chế theo tỷ lệ chính xác: 30% dung dịch DMDHEU, 5% dung dịch xúc tác MgCl2 0.02M, và 65% nước. Ván lạng sau đó được ngâm hoàn toàn trong dung dịch này. Quá trình ngâm tẩm là giai đoạn then chốt để hóa chất thẩm thấu sâu vào vách tế bào. Sau khi ngâm đủ thời gian, ván được vớt ra, để ráo và đưa vào quy trình sấy nhiệt đặc biệt. Giai đoạn sấy được chia làm hai bước: sấy sơ bộ ở nhiệt độ thấp (40°C trong 5 ngày) để nước bay hơi từ từ, và sấy hoàn thiện ở nhiệt độ cao (125°C trong 16 giờ) để kích hoạt phản ứng hóa học giữa DMDHEU và gỗ, tạo ra các liên kết bền vững.

3.1. Các bước trong phương pháp ngâm tẩm và vai trò của MgCl2

Phương pháp ngâm tẩm thường được áp dụng cho ván lạng vì tính đơn giản và hiệu quả. Ván được xếp vào máng chứa và đổ dung dịch DMDHEU đã pha sẵn ngập hoàn toàn bề mặt. Vai trò của chất xúc tác MgCl2 là cực kỳ quan trọng. Nó cung cấp các proton cần thiết để đẩy nhanh tốc độ phản ứng, cho phép quá trình biến tính diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn và trong thời gian ngắn hơn. Nếu không có chất xúc tác, phản ứng sẽ diễn ra rất chậm và không triệt để, làm giảm hiệu quả biến tính. Trong nghiên cứu này, phương pháp ngâm tẩm được thực hiện ở nhiệt độ phòng, không cần áp suất, giúp tiết kiệm năng lượng và chi phí thiết bị. Các mốc thời gian ngâm khác nhau được thiết lập để khảo sát mức độ ảnh hưởng của nó đến kết quả cuối cùng.

3.2. Phân tích cơ chế hóa học gỗ khi DMDHEU thâm nhập tế bào

Cơ chế của quá trình biến tính dựa trên các nguyên tắc cơ bản của hóa học gỗ. Khi được ngâm tẩm, các phân tử DMDHEU có kích thước đủ nhỏ sẽ khuếch tán vào bên trong vách tế bào gỗ, len lỏi vào giữa các mixen cellulose. Ở giai đoạn sấy nhiệt độ cao, phản ứng hóa học xảy ra. Các nhóm metylol (-CH2OH) của DMDHEU sẽ phản ứng với các nhóm hydroxyl (-OH) của cellulose, tạo thành liên kết ete cộng hóa trị bền vững và giải phóng nước. Phản ứng này khóa các nhóm -OH, làm giảm khả năng hút nước của gỗ. Đồng thời, các phân tử DMDHEU khác cũng liên kết với nhau (polymer hóa) ngay trong vách tế bào, tạo thành một mạng lưới không gian ba chiều. Mạng lưới này làm trương nở vĩnh viễn vách tế bào, giúp gỗ đạt được sự ổn định kích thước vượt trội và tăng cường độ cứng đáng kể.

IV. Bí quyết xác định thời gian ngâm tẩm DMDHEU hiệu quả nhất

Thời gian ngâm tẩm là thông số công nghệ quyết định trực tiếp đến lượng hóa chất thâm nhập vào gỗ, và do đó ảnh hưởng đến mức độ cải thiện tính chất của vật liệu. Nếu thời gian quá ngắn, DMDHEU không kịp khuếch tán sâu vào vách tế bào, dẫn đến hiệu quả biến tính thấp. Ngược lại, nếu thời gian quá dài, có thể gây lãng phí hóa chất và tăng chi phí sản xuất mà không mang lại cải thiện đáng kể, thậm chí có thể đạt đến điểm bão hòa. Nghiên cứu này tiến hành khảo sát ở 4 cấp độ thời gian: 12 giờ, 24 giờ, 36 giờ và 48 giờ. Mục tiêu là tìm ra một "điểm ngọt" - khoảng thời gian tối ưu mà tại đó, các tính chất cơ lý của gỗ được cải thiện rõ rệt nhất với chi phí hợp lý. Việc xác định được khoảng thời gian này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, giúp xây dựng một quy trình tẩm sấy gỗ hiệu quả cho sản xuất công nghiệp ván lạng phủ mặt.

4.1. Mối tương quan giữa thời gian ngâm và trọng lượng tăng WPG

Một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ thành công của quá trình ngâm tẩm là trọng lượng tăng sau xử lý (WPG - Weight Percent Gain). Chỉ số này thể hiện phần trăm khối lượng hóa chất đã được giữ lại trong gỗ sau khi xử lý và sấy khô. WPG có mối tương quan trực tiếp với thời gian ngâm tẩm. Kết quả thực nghiệm cho thấy, khi thời gian ngâm tăng từ 12 giờ lên 48 giờ, giá trị WPG cũng tăng lên tương ứng. Điều này chứng tỏ thời gian dài hơn tạo điều kiện cho DMDHEU thâm nhập vào gỗ nhiều hơn. Tuy nhiên, tốc độ tăng của WPG có thể sẽ chậm lại khi thời gian ngâm kéo dài, tiệm cận đến mức bão hòa. Việc phân tích mối tương quan này giúp xác định ngưỡng thời gian mà sau đó lượng hóa chất hấp thụ không còn tăng đáng kể.

4.2. Đánh giá hiệu quả chống trương nở ASE ở các mốc thời gian

Hiệu quả chống trương nở (ASE - Anti-Swelling Efficiency) là một thông số định lượng, đo lường khả năng ổn định kích thước của gỗ sau khi biến tính. Nó được tính toán dựa trên sự so sánh độ trương nở của mẫu gỗ đã xử lý và mẫu gỗ đối chứng (không xử lý) khi ngâm trong nước. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng ASE tăng lên rõ rệt khi thời gian ngâm tẩm DMDHEU tăng lên. Điều này khẳng định rằng lượng hóa chất DMDHEU càng nhiều trong vách tế bào thì khả năng chống lại sự xâm nhập của nước càng tốt, từ đó giúp gỗ ổn định hơn. Việc đánh giá ASE ở các mốc thời gian khác nhau (12h, 24h, 36h, 48h) cho phép xây dựng một biểu đồ quan hệ, từ đó xác định được thời gian ngâm cần thiết để đạt được mức độ ổn định kích thước mong muốn cho sản phẩm ván sàn kỹ thuật.

V. Top 3 cải tiến vượt trội về tính chất cơ lý của gỗ biến tính

Kết quả thực nghiệm từ nghiên cứu đã chứng minh rằng phương pháp ngâm tẩm với hóa chất DMDHEU mang lại những cải thiện đáng kể cho tính chất cơ lý của gỗ Bồ đề. Sự thay đổi này không chỉ là lý thuyết mà được thể hiện qua các số liệu đo lường cụ thể. So với mẫu đối chứng không xử lý, các mẫu gỗ biến tính cho thấy sự vượt trội ở nhiều chỉ tiêu quan trọng, đặc biệt là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tuổi thọ của ván sàn. Ba cải tiến nổi bật nhất bao gồm: sự gia tăng vượt trội về độ cứng và khả năng chống mài mòn; độ ổn định kích thước được cải thiện rõ rệt, thể hiện qua việc giảm mạnh độ co ngót và trương nở; và sự gia tăng về độ bền uốn, giúp sản phẩm chịu lực tốt hơn. Những kết quả này khẳng định tiềm năng to lớn của việc ứng dụng công nghệ biến tính gỗ để sản xuất ra các vật liệu gỗ composite thế hệ mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.1. So sánh độ ổn định kích thước và hiệu quả chống trương nở

Kết quả đáng chú ý đầu tiên là sự cải thiện về độ ổn định kích thước. Các mẫu gỗ sau khi xử lý bằng DMDHEU cho thấy độ trương nở thể tíchđộ co ngót giảm đáng kể so với mẫu không xử lý. Đặc biệt, khi thời gian ngâm tẩm tăng lên, hiệu quả chống trương nở (ASE) cũng tăng theo. Điều này có nghĩa là lớp ván mặt sau khi biến tính sẽ ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi độ ẩm của môi trường, hạn chế tối đa hiện tượng cong vênh, phồng rộp hay hở mộng thường thấy ở ván sàn công nghiệp thông thường. Sự ổn định này giúp sản phẩm duy trì được bề mặt phẳng và kín khít trong thời gian dài, nâng cao cả về thẩm mỹ lẫn độ bền.

5.2. Phân tích sự gia tăng độ cứng bề mặt và khả năng chịu mài mòn

Một trong những thành công lớn nhất của nghiên cứu là sự gia tăng rõ rệt về độ cứng bề mặt. Mạng lưới polymer do DMDHEU tạo ra bên trong vách tế bào có tác dụng gia cường cấu trúc gỗ, làm cho bề mặt trở nên cứng và chắc hơn. Kết quả kiểm tra độ mài mòn cho thấy, các mẫu được xử lý có tỷ lệ mài mòn thấp hơn hẳn so với mẫu đối chứng. Cụ thể, thời gian ngâm tẩm càng lâu, khả năng chống mài mòn càng tốt. Cải tiến này có ý nghĩa thực tiễn cực kỳ quan trọng, giúp bề mặt ván sàn kỹ thuật có khả năng chống trầy xước tốt hơn, chịu được các va đập trong sinh hoạt hàng ngày và giữ được vẻ đẹp lâu dài.

5.3. Tác động đến độ bền uốn tĩnh và độ bền dán dính màng keo

Nghiên cứu cũng cho thấy độ bền uốn tĩnh của ván sàn được cải thiện sau khi xử lý. Gỗ biến tính trở nên dẻo dai và chịu lực tốt hơn, giảm nguy cơ bị võng hay nứt gãy. Một kết quả thú vị khác là độ bong tách màng keo giảm đi ở các mẫu xử lý. Điều này chứng tỏ việc biến tính không những không ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng dán dính mà còn có thể cải thiện nó. Bề mặt gỗ sau xử lý trở nên ổn định hơn, tạo ra một liên kết bền vững hơn với lớp keo và ván nền. Sự kết hợp giữa các lớp vật liệu được tăng cường, tạo ra một sản phẩm vật liệu gỗ composite đồng nhất và bền chắc hơn.

VI. Tương lai của ván sàn kỹ thuật từ gỗ biến tính bằng DMDHEU

Nghiên cứu về ảnh hưởng của thời gian ngâm tẩm DMDHEU đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho ngành sản xuất ván sàn gỗ công nghiệp tại Việt Nam. Kết quả không chỉ xác lập cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa quy trình công nghệ mà còn chứng minh tính khả thi của việc nâng cấp gỗ rừng trồng thành vật liệu cao cấp. Gỗ biến tính bằng DMDHEU có thể trở thành vật liệu chủ lực để sản xuất ván sàn kỹ thuật thế hệ mới, có khả năng cạnh tranh sòng phẳng với các sản phẩm nhập khẩu cao cấp về cả chất lượng và giá thành. Việc làm chủ công nghệ xử lý gỗ này sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam tự chủ nguồn nguyên liệu, giảm phụ thuộc vào gỗ tự nhiên và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Tương lai của ngành công nghiệp gỗ không chỉ nằm ở việc khai thác mà còn ở khả năng cải tiến và biến đổi vật liệu, và DMDHEU chính là một trong những chìa khóa cho sự phát triển bền vững đó.

6.1. Tiềm năng ứng dụng cho ván sàn kỹ thuật cao cấp tại Việt Nam

Thị trường Việt Nam với khí hậu nóng ẩm đặc thù là một môi trường đầy thách thức cho các sản phẩm gỗ. Ván sàn kỹ thuật được sản xuất từ ván lạng phủ mặt đã qua xử lý DMDHEU sẽ giải quyết được triệt để các vấn đề về cong vênh, nấm mốc. Sản phẩm này có độ bền cao, ổn định kích thước và khả năng chống mài mòn vượt trội, hoàn toàn phù hợp với điều kiện sử dụng tại Việt Nam. Với việc sử dụng nguồn gỗ rừng trồng sẵn có như Bồ đề, Keo lá tràm, giá thành sản phẩm sẽ cạnh tranh hơn so với các loại ván sàn nhập khẩu từ châu Âu hay các loại sàn gỗ tự nhiên quý hiếm. Điều này mở ra cơ hội lớn cho các nhà sản xuất trong nước chiếm lĩnh thị trường nội địa và hướng tới xuất khẩu.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong công nghệ xử lý gỗ tiên tiến

Mặc dù nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng, vẫn còn nhiều hướng phát triển trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số khác như nồng độ hóa chất, loại chất xúc tác, hoặc nhiệt độ và thời gian sấy để giảm chi phí năng lượng. Ngoài ra, việc thử nghiệm công nghệ xử lý gỗ này trên các loài gỗ khác cũng là một hướng đi tiềm năng. Việc kết hợp DMDHEU với các chất phụ gia khác để tăng thêm khả năng chống cháy, chống tia UV hoặc tạo màu sắc đặc biệt cho gỗ cũng là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện một quy trình công nghệ toàn diện, linh hoạt và hiệu quả, có thể ứng dụng rộng rãi để tạo ra nhiều loại vật liệu gỗ composite chất lượng cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gỗ với nhiều ưu điểm hơn hẳn các loại vật liệu khác như: Tính cách âm, cách nhiệt, nhẹ, bền, đẹp. đang chiếm một vị trí quan trọng trong đời sống của con người. Đứng trước nhu cầu rừng tự nhiên ngày càng cạn kiệt, trong khi đó nhu cầu về sử dụng gỗ của xã hội ngày càng gia tăng cả về số lượng và chất lượng. Rõ ràng, gỗ tự nhiên không thể đáp ứng nhu cầu của xã hội, cho nên việc sử dụng gỗ rừng trồng thay thế gỗ tự nhiên là một tất yếu.

Do vậy công nghệ sản xuất ván nhân tạo đang được đầu tư phát triển mạnh mẽ trong một vài năm trở lại đây, khi lượng ván nhân tạo được đưa ra thị trường đã đáp ứng được nhu cầu sử dụng của con người cũng như góp phần vào công việc sử dụng và tận dụng gỗ một cách hiệu quả nhất. Hiện nay, sản phẩm ván nhân tạo đang có tốc độ phát triển rất nhanh đặc biệt là ván sàn gỗ công nghiệp. Ván sàn gỗ công nghiệp có nhiều ưu điểm giống như ván sàn làm bằng gỗ tự nhiên đó là: Bề mặt không bị đọng nước khi thời tiết nồm, cách âm, cách nhiệt, vân thớ đẹp, thân thiện với con người và môi trường,.Hơn nữa, bề mặt ván có thể tạo được nhiều loại vân thớ, màu sắc khác nhau theo ý muốn sử dụng. Mặt khác, giá thành của ván sàn công nghiệp thấp hơn so với ván sàn làm bằng gỗ tự nhiên.

Vì vậy, việc chuyển hướng nghiên cứu sử dụng các sản phẩm từ gỗ tự nhiên sang các loại hình sản phẩm khác từ gỗ nhân tạo là hoàn toàn hợp lý. Qua điều tra một số loại ván sàn hiện nay, trong quá trình sử dụng đã nảy sinh nhiều khuyết tật như: nứt nẻ, cong vênh, đặc biệt là độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn chưa đáp ứng được yêu cầu đặt ra. Các yếu tố nêu trên cũng là những nhược điểm trong tính chất của ván sàn mà trong đó khả năng chịu mài mòn lớp bề mặt của ván sàn gỗ công nghiệp là một trong những chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Một giải pháp đặt ra cho ngành công nghiệp ván sàn là rất cần những phát minh, nghiên cứu giải pháp nâng cao độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm ván 1 sàn hay biến tính nhằm nâng cao chất lượng của ván,.để đáp ứng nhu cầu về việc sử dụng sản phẩm gỗ công nghiệp hiện nay cũng như để nâng cao hiệu quả kinh tế.

Xuất phát từ ngành công nghiệp dệt may, hiện nay ngành công nghiệp gỗ trên thế giới sử dụng một số phương pháp biến tính gỗ bằng hóa chất nhằm nâng cao chất lượng và độ bền sinh học của gỗ. Một trong các loại hóa chất được sử dụng để thực hiện các nghiên cứu này là DMDHEU, người ta tiến hành ngâm tẩm hóa chất này vào gỗ hay các ván mỏng để xảy ra phản ứng hóa học thay thế nhóm OH và tạo màng polime trong gỗ. Nhờ đó khả năng hút, nhả ẩm, co dãn của gỗ giảm, độ cứng và khả năng chịu mài mòn, độ bền của gỗ tăng lên. Các nghiên cứu thử nghiệm đã cho thấy tính năng công nghệ chủ yếu của gỗ xử lý bằng DMDHEU được cải thiện.

Trong quá trình xử lý, để thực hiện được quá trình biến tính gỗ bằng hóa chất DMDHEU hiệu quả nhất thì việc lựa chọn loại gỗ, xử lý độ ẩm gỗ, pha chế tỷ lệ, nồng độ hóa chất, phương pháp chế độ ngâm tẩm và xử lý, môi trường, nhiệt độ, thiết bị máy móc…ảnh hưởng không nhỏ đến kết quả nghiên cứu, đặc biệt là thời gian ngâm tẩm hóa chất để lượng DMDHEU thấm sâu vào vách tế bào một cách tối ưu nhất và các phản ứng hóa học xảy ra khi tiến hành ngâm tẩm hóa chất DMDHEU với ván mỏng là triệt để nhất. Thời gian xử lý là yếu tố quan trọng đánh giá chất lượng sản phẩm ván sàn sau khi xử lý bằng phương pháp biến tính gỗ. Xuất phát từ những vấn đề trên, được sự nhất trí của Ban Giám hiệu trường Đại học Lâm nghiệp, khoa Chế biến Lâm sản, bộ môn Công nghệ sản xuất ván nhân tạo tôi tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian ngâm tẩm hóa chất đến tính chất của gỗ biến tính bằng DMDHEU dùng để phủ mặt ván sàn gỗ công nghiệp.” 2 PHẦN 1 TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về ván sàn gỗ công nghiệp.1 Khái niệm về ván sàn gỗ công nghiệp. [5] Ván sàn gỗ công nghiệp là loại vật liệu composite gỗ dạng lớp.

Thông thường, ván sàn gỗ công nghiệp có cấu tạo 3 lớp: lớp giữa được làm từ gỗ xẻ ghép lại và lớp mặt là các lớp ván mỏng. Công nghệ sản xuất ván sàn gỗ công nghiệp chú trọng vào vật liệu dán phủ bề mặt, đó là lớp vật liệu mỏng ở bên trên cùng có tác dụng bảo vệ và trang sức cho lớp lõi. Một lớp vật liệu mỏng khác ở phía dưới có tác dụng chống hút ẩm và chống cong vênh. Tổng chiều dày các lớp ván mặt không nhỏ hơn 1/3 chiều dày sản phẩm.

Với những tính năng ưu việt của ván sàn gỗ công nghiệp, chống chịu được tác động của môi trường như chống ẩm, chống xước, nấm mốc, mối mọt, .đem lại sự ấm cúng và sang trọng cho mọi không gian nội thất. Sàn nhà được lát ván sàn sẽ tạo cảm giác sạch sẽ, êm ái cho đôi chân người sử dụng, có thể nằm ngủ trên sàn nhà mà không cần dùng giường. Nó dần thay thế sàn gỗ tự nhiên và các vật liệu lát sàn khác như gạch men.1 Sản phẩm ván sàn công nghiệp trong không gian sống 3 Trong đề tài này tôi chọn ván sàn công nghiệp dạng lớp (layer flooring) được sản xuất từ gỗ Bồ đề và gỗ Keo lá tràm. Kết cấu của nó gồm 2 phần chính đó là ván mặt và ván lõi.1 Kích thước ván sàn gỗ công nghiệp theo tiêu chuẩn Nhật Bản JAS – SE – 7 Cấp độ kích thƣớc Kích thƣớc Đơn vị Chiều dày mm 3, 6, 8, 9, 10, 12, 15, 18 Chiều rộng Mm 75, 90, 100, 110, 150, 220, 300, 303 Chiều dài Mm 240, 300, 303, 900, 1800, 1818 Hình 1.2 Ván sàn gỗ công nghiệp Dựa vào tiêu chuẩn nông nghiệp Nhật Bản đưa ra tôi lựa chọn chiều dày sản phẩm cho ván sàn là 15 mm.

Ván mặt bao gồm mặt trên và mặt dưới, mặt trên của ván gồm 2 lớp ván bóc; mặt trên cùng được xử lý bằng hoá chất DMDHEU, mặt dưới (lớp cân bằng lực) gồm 2 lớp ván bóc. Ván lõi sử dụng ván xẻ. Lớp lõi Lớp mặt Lớp cân bằng lực 4 Hình1.3 Cấu tạo ván sàn công nghiệp dạng lớp Hình1.4 Sản phẩm ván sàn- mẫu thí nghiệm của khóa luận 1.2 Tình hình sản xuất ván sàn công nghiệp. Trên thế giới Nhu cầu sử dụng ván sàn trên thế giới ngày càng tăng, nó trở thành vật liệu lát sàn chủ yếu hiện nay, với nhiều tính năng nổi trội so với các loại vật liệu lát sàn khác.

Trước đây, ván sàn làm bằng gỗ tự nhiên thường sử dụng như: Pơmu, Giáng Hương, Sồi, Lim.nhưng hiện nay nguồn gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm, các nhà sản xuất đã chuyển hướng sang sản xuất ván sàn từ gỗ nhân tạo (ván sàn công nghiệp). Trên thế giới, ván sàn công nghiệp đã được đưa vào sử dụng rộng rãi cách đây khoảng 10 năm, những nước đi đầu trong việc sản xuất và sử dụng loại vật liệu này là Đức, Thụy Điển, Phần Lan, Mỹ, Nhật Bản, Pháp, Italia, Hàn Quốc.Các thương hiệu ván sàn công nghiệp nổi tiếng có thể kể đến như: Pergo (Thụy Điển), Kronotex, Parador (Đức), Picenza (Italia), EPI (Pháp), Unili (Bỉ), Gago, Green Donghwa (Hàn Quốc),.Trong đó, Pergo là hãng phát minh và sản xuất ván sàn gỗ công nghiệp đầu tiên trên thế giới, cung cấp ván sàn cho cả thị trường xây dựng dân dụng cũng như công nghiệp cùng với các nhà phân 5 phối độc quyền trên 60 nước từ Châu Âu, Bắc Mỹ, đến Châu Á Thái Bình Dương. Tại Việt Nam Hiện nay, sản lượng ván sàn công nghiệp trong nước còn thấp chưa đáp ứng được yêu cầu nội địa mà chủ yếu là nhập khẩu từ nước ngoài. Ván sàn công nghiệp ở Việt Nam mới chỉ sử dụng phổ biến vài năm gần đây.

Nhưng sản lượng tiêu thụ tăng nhanh mỗi năm vào khoảng 20-30%. Ván sàn công nghiệp có màu sắc vân thớ phong phú đa dạng tạo được thẩm mỹ cho căn phòng. Bên cạnh việc tạo ra nhiều mẫu mã, sàn gỗ công nghiệp hiện nay đã có những cải tiến kỹ thuật để phù hợp với khí hậu Việt Nam, có thể chịu được độ ẩm lên đến 80%, bề mặt được xử lý cho nên có độ bền lâu, khả năng chịu va đập và khả năng chống xước rất cao. Và việc lắp đặt cũng khá dễ dàng với kết cấu mộng kép không phải dùng keo, với các mộng khoá đặc biệt làm cho liên kết giữa các tấm kín khít và luôn bền vững với thời gian.

Theo thống kê sơ bộ, có đến 80% các căn hộ chung cư cao cấp mới xây dựng sử dụng sàn gỗ nhân tạo và có đến 50% các công trình nhà dân dụng mới xây lựa chọn ván sàn gỗ nhân tạo do giá thành hợp lý, giá trị sử dụng cao. Bên cạnh đó, cũng đó rất nhiều công trình nhà dân dụng đang ở và chung cư cũ nâng cấp từ sàn gạch men lên sàn gỗ công nghiệp do giá trị sử dụng cao, giá thành hợp lý và quá trình sửa chữa nâng cấp đơn giản và thuận tiện. Theo số liệu mới nhất thì sản lượng ván sàn được sử dụng ở Việt Nam năm 2008 đã đạt mức 2,5 triệu m2/năm. Thị trường ván sàn khá sôi động và ngày càng phát triển, hiện có 30 hãng nổi tiếng giới thiệu và cung cấp sản phẩm tới khách hàng.

Các sản phẩm ván sàn gỗ đa dạng về chủng loại và kiểu cách, từ sản phẩm được sản xuất trong nước đến sản phẩm nhập ngoại. Sàn gỗ công nghiệp ngoại chủ yếu nhập khẩu từ Châu Âu và Châu Á với khoảng trên 15 nhãn hiệu khác nhau. Các loại sàn gỗ công nghiệp có giá từ 200.000 VNĐ/m2 sàn tuỳ loại, tuỳ hãng và công nghệ sản xuất sàn.5 Một số hình ảnh về sản phẩm sàn gỗ công nghiệp 7 8 1.2 Tổng quan về biến tính gỗ bằng DMDHEU. Trên thế giới Trong những năm gần đây, việc xử lý gỗ bằng các hóa chất có khả năng biến tính làm thay đổi một số tính chất của gỗ được nghiên cứu nhiều trên thế giới.

Ahmed Kabir et al (1992) xử lý gỗ bằng chất DMDHEU với chất vinyl và xác định độ ổn định của gỗ Methane sulphonic acid được sử dụng như là chất kích thích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ