Nghiên cứu ảnh hưởng thời gian ép đến chất lượng ván dăm cách nhiệt từ vỏ trấu

Ván dăm cách nhiệt từ vỏ trấu: phân tích quy trình sản xuất, đánh giá ảnh hưởng của thời gian ép đến độ bền và hiệu suất cách nhiệt sản phẩm.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

60
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết tận dụng vỏ trấu làm ván dăm cách nhiệt hiệu quả

Trong bối cảnh nguồn tài nguyên gỗ tự nhiên ngày càng cạn kiệt, việc tìm kiếm vật liệu thay thế bền vững là một yêu cầu cấp thiết. Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, đặc biệt là vỏ trấu, để sản xuất ván dăm từ phế liệu nông nghiệp đang mở ra một hướng đi đầy tiềm năng. Vỏ trấu, với sản lượng hàng triệu tấn mỗi năm tại Việt Nam, không chỉ là nguồn nguyên liệu dồi dào mà còn sở hữu những đặc tính vượt trội. Nhờ hàm lượng silica cao, vỏ trấu có khả năng chống cháy của vỏ trấu tự nhiên và tính cách nhiệt tốt. Nghiên cứu này tập trung vào việc biến vỏ trấu thành vật liệu cách nhiệt từ vỏ trấu có giá trị cao, góp phần tạo ra các vật liệu xây dựng xanh và giải quyết bài toán môi trường. Sản phẩm ván dăm cách nhiệt từ vỏ trấu không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào gỗ mà còn mang lại hiệu quả kinh tế, giải quyết việc làm và nâng cao giá trị cho chuỗi sản xuất nông nghiệp. Việc nghiên cứu các yếu tố công nghệ, đặc biệt là thời gian ép, đóng vai trò then chốt trong việc hoàn thiện quy trình sản xuất ván dăm và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Mục tiêu là tạo ra một loại vật liệu nhẹ, cách nhiệt tốt, phù hợp cho các ứng dụng làm vách ngăn, trần nhà hay các chi tiết nội thất không chịu lực.

1.1. Tiềm năng của vỏ trấu trong ngành vật liệu composite

Vỏ trấu là một loại vật liệu composite nền tự nhiên độc đáo. Thành phần chính bao gồm cellulose, hemicellulose, lignin và đặc biệt là silica (khoảng 15-17%). Sự hiện diện của silica mang lại cho vỏ trấu độ cứng, khả năng chống mài mòn và đặc tính cách nhiệt, cách âm ưu việt. Không giống như dăm gỗ, cấu trúc xốp nhẹ của vỏ trấu giúp tạo ra các tấm ván có mật độ trung bình của ván thấp, lý tưởng cho các ứng dụng cần giảm tải trọng công trình. Hơn nữa, việc sử dụng vỏ trấu giúp giảm thiểu lượng phế thải nông nghiệp bị đốt bỏ hoặc thải ra môi trường, phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế tuần hoàn và bền vững. Các nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả kinh tế khi sử dụng vỏ trấu làm nguyên liệu sản xuất ván ép, xi măng, và các vật liệu xây dựng khác.

1.2. Xác định mục tiêu nghiên cứu và phạm vi ứng dụng

Mục tiêu chính của đề tài là nghiên cứu sự ảnh hưởng trực tiếp của thời gian ép đến các đặc tính cơ lý của ván dăm cách nhiệt sản xuất từ 100% vỏ trấu. Các chỉ tiêu chất lượng quan trọng được khảo sát bao gồm khối lượng thể tích, độ trương nở chiều dày, độ bền uốn tĩnh (MOR), và đặc biệt là hệ số dẫn nhiệt của vật liệu. Bằng cách thay đổi thời gian ép ở các cấp độ 6, 8, 10 và 12 phút trong khi giữ cố định các yếu tố khác như nhiệt độ (140°C) và áp suất (1.6 MPa), nghiên cứu sẽ xác định được khoảng thời gian tối ưu. Kết quả này không chỉ cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa thông số công nghệ mà còn định hướng phạm vi ứng dụng của sản phẩm, chủ yếu trong lĩnh vực xây dựng dân dụng làm tấm cách âm, cách nhiệt, vách ngăn nhẹ.

II. Thách thức khi sản xuất ván dăm cách nhiệt từ vỏ trấu

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, việc sản xuất ván dăm từ vỏ trấu cũng đối mặt với không ít thách thức kỹ thuật. Trở ngại lớn nhất đến từ chính cấu tạo tự nhiên của vỏ trấu. Bề mặt vỏ trấu chứa một lớp silica (SiO2) dày, cứng và trơ về mặt hóa học. Lớp màng này ngăn cản sự thấm ướt và liên kết của keo dán ván dăm (UF, PF, MUF), khiến cho độ bám dính giữa các hạt trấu và keo kém hơn đáng kể so với dăm gỗ. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến các đặc tính cơ lý của ván dăm, đặc biệt là độ bền kéo vuông góc và độ bền uốn tĩnh (MOR). Nếu các thông số công nghệ không được kiểm soát chặt chẽ, sản phẩm dễ bị phân lớp, bở và không đạt yêu cầu kỹ thuật. Thêm vào đó, hình dạng cong và bề mặt không đồng đều của vỏ trấu cũng gây khó khăn trong việc tạo ra một tấm thảm dăm đồng nhất, dẫn đến sự chênh lệch về mật độ và tính chất trên cùng một tấm ván. Vì vậy, việc tối ưu hóa thông số công nghệ như nhiệt độ, áp suất và đặc biệt là thời gian ép trở thành yếu tố quyết định để khắc phục những nhược điểm này và tạo ra sản phẩm chất lượng.

2.1. Ảnh hưởng của hàm lượng Silica đến khả năng dán dính

Silica chiếm từ 15-17% khối lượng vỏ trấu, tập trung chủ yếu ở lớp biểu bì ngoài. Chất vô cơ này có bản chất tương tự cát, rất cứng và không phản ứng với các nhóm chức (OH) có trong keo Phenol Formaldehyde (PF) hay Urea Formaldehyde (UF). Kết quả là, màng keo khó hình thành các cầu nối hóa học bền vững với bề mặt vỏ trấu. Phân tích cấu trúc vi mô ván dăm cho thấy liên kết chủ yếu là liên kết cơ học, tức là keo chỉ bám và lấp đầy vào các khoảng trống giữa các hạt trấu thay vì liên kết hóa học. Điều này lý giải tại sao cường độ liên kết nội (độ bền kéo vuông góc) của ván trấu thường thấp hơn ván gỗ. Để cải thiện, cần một chế độ ép đủ thời gian và nhiệt độ để làm mềm lignin, tăng khả năng tiếp xúc và tạo ra các liên kết cơ học chắc chắn hơn.

2.2. Sự cần thiết của việc tối ưu hóa các thông số ép

Để bù đắp cho khả năng dán dính hóa học kém, việc tối ưu hóa các thông số vật lý trong công nghệ ép nóng ván gỗ là bắt buộc. Ảnh hưởng của áp suất ép giúp nén chặt các hạt trấu, tăng diện tích tiếp xúc và giảm khoảng trống trong ván. Ảnh hưởng của nhiệt độ ép có vai trò làm mềm lignin, thúc đẩy quá trình đóng rắn của keo. Tuy nhiên, thời gian ép mới là yếu tố quyết định sự truyền nhiệt vào lõi ván và đảm bảo keo đóng rắn hoàn toàn. Thời gian quá ngắn sẽ khiến lớp lõi không đủ nhiệt, keo chưa đóng rắn, dẫn đến hiện tượng phồng rộp hoặc phân lớp. Ngược lại, thời gian quá dài sẽ gây lãng phí năng lượng, giảm năng suất và có thể làm “cháy” bề mặt ván. Do đó, tìm ra thời gian ép tối ưu là bài toán cân bằng giữa chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.

III. Phương pháp ép nóng ván dăm cách nhiệt từ vỏ trấu tối ưu

Để xác định ảnh hưởng của thời gian ép, một quy trình sản xuất ván dăm thực nghiệm đã được xây dựng. Nguyên liệu chính là vỏ trấu khô (độ ẩm 10-12%) và chất kết dính là keo Phenol Formaldehyde (PF100) với tỷ lệ 10% so với khối lượng trấu. Quy trình bắt đầu bằng việc trộn đều vỏ trấu với keo trong máy trộn chuyên dụng để đảm bảo keo phân bố đồng đều trên bề mặt. Hỗn hợp sau đó được trải thành thảm trên khuôn có kích thước 700x700 mm để tạo ra tấm ván dày 16 mm với khối lượng thể tích mong muốn là 0.35 g/cm³. Điểm mấu chốt của quy trình là công đoạn ép nhiệt. Tấm thảm dăm được đưa vào máy ép một tầng, vận hành ở các điều kiện cố định: nhiệt độ hai mặt bàn ép là 140°C và áp suất ép cực đại là 1.6 MPa. Yếu tố duy nhất được thay đổi là tổng thời gian ép, được khảo sát ở 4 cấp độ: 6, 8, 10 và 12 phút. Phương pháp này cho phép cô lập và đánh giá chính xác tác động của thời gian ép lên chất lượng cuối cùng của vật liệu cách nhiệt từ vỏ trấu.

3.1. Lựa chọn keo dán và tỷ lệ sử dụng phù hợp

Việc lựa chọn keo dán ván dăm (UF, PF, MUF) có ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm. Trong nghiên cứu này, keo PF100 (Phenol Formaldehyde) được chọn vì khả năng kháng ẩm và chịu nhiệt tốt, phù hợp để sản xuất các loại ván sử dụng trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Keo PF có khả năng tạo liên kết bền vững hơn trong môi trường nhiệt độ và áp suất cao của quá trình ép nóng. Tỷ lệ keo sử dụng là 10% được xác định dựa trên các nghiên cứu trước đây và thực tế sản xuất, là mức cân bằng giữa việc đảm bảo độ kết dính cần thiết và tối ưu hóa chi phí. Lượng keo này đủ để tạo ra một màng liên tục bao bọc các hạt trấu, giúp tăng cường khả năng chống ẩm của ván ép.

3.2. Chi tiết quy trình công nghệ ép nóng ván dăm vỏ trấu

Quy trình công nghệ ép nóng ván gỗ áp dụng cho vỏ trấu bao gồm nhiều giai đoạn. Sau khi trải thảm, ván được ép sơ bộ để giảm chiều dày và loại bỏ không khí. Tiếp theo, ván được đưa vào máy ép nhiệt. Quá trình ép bắt đầu với giai đoạn tăng áp nhanh để đạt áp suất tối đa (1.6 MPa), giúp nén chặt thảm dăm và truyền nhiệt nhanh vào bề mặt. Giai đoạn duy trì áp suất cực đại là quan trọng nhất, nơi nhiệt độ từ bàn ép truyền sâu vào lõi, làm bay hơi nước và kích hoạt phản ứng đóng rắn của keo. Cuối cùng là giai đoạn giảm áp từ từ để hơi nước thoát ra ngoài, tránh hiện tượng phồng rộp. Tổng thời gian của các giai đoạn này chính là thời gian ép được khảo sát, có vai trò quyết định đến sự hình thành cấu trúc ổn định của tấm ván.

IV. Phân tích kết quả Thời gian ép ảnh hưởng chất lượng ván

Kết quả thực nghiệm cho thấy thời gian ép có ảnh hưởng rõ rệt đến hầu hết các đặc tính cơ lý của ván dăm từ vỏ trấu. Cụ thể, khi tăng thời gian ép từ 6 phút lên 12 phút, các chỉ số chất lượng quan trọng đều có xu hướng cải thiện. Độ bền uốn tĩnh (MOR), một chỉ số đo khả năng chịu uốn của ván, tăng đáng kể. Ván ép trong 12 phút cho giá trị MOR cao nhất, trong khi ván ép 6 phút có độ bền thấp nhất. Điều này được lý giải là do thời gian dài hơn cho phép nhiệt lượng truyền sâu vào lớp lõi, giúp keo PF đóng rắn hoàn toàn và tạo ra liên kết bền chắc hơn giữa các hạt trấu. Tương tự, độ trương nở chiều dày sau khi ngâm nước 2 giờ cũng giảm đi khi tăng thời gian ép. Ván ép trong 12 phút có tỷ lệ trương nở chỉ 7.03%, cho thấy khả năng chống ẩm của ván ép được cải thiện rõ rệt. Điều này là do quá trình ép kéo dài giúp nén chặt cấu trúc ván, giảm thiểu các lỗ rỗng và hạn chế sự xâm nhập của nước. Ngược lại, khối lượng thể tích của ván không có sự thay đổi đáng kể giữa các mẫu, dao động quanh mức 0.33 g/cm³.

4.1. Sự cải thiện về độ bền uốn tĩnh MOR và liên kết nội

Độ bền uốn tĩnh (MOR) của ván tăng từ 47.09 N/cm² ở thời gian ép 6 phút lên 94.35 N/cm² ở 12 phút. Sự gia tăng gần gấp đôi này chứng tỏ tầm quan trọng của việc đảm bảo keo đóng rắn hoàn toàn. Khi thời gian ép đủ dài, các phân tử keo tạo thành một mạng lưới không gian ba chiều bền vững, khóa chặt các hạt trấu với nhau, đặc biệt ở hai lớp bề mặt chịu ứng suất lớn nhất khi uốn. Tương tự, độ bền kéo vuông góc (thể hiện liên kết nội) cũng tăng theo thời gian ép. Điều này cho thấy nhiệt đã truyền đủ sâu vào lớp giữa của ván, giúp lớp lõi vốn xốp hơn cũng đạt được liên kết tốt, hạn chế nguy cơ tách lớp khi sử dụng.

4.2. Giảm độ trương nở chiều dày và tăng khả năng chống ẩm

Một trong những kết quả tích cực nhất là sự suy giảm của độ trương nở chiều dày. Ở thời gian ép 6 phút, tỷ lệ trương nở khá cao, cho thấy cấu trúc ván còn lỏng lẻo và keo chưa bảo vệ hoàn toàn các hạt trấu khỏi hơi ẩm. Khi thời gian ép tăng lên 12 phút, tỷ lệ này giảm xuống còn 7.03%, một con số rất khả quan đối với ván dăm từ phế liệu nông nghiệp. Thời gian ép dài hơn không chỉ giúp keo đóng rắn mà còn nén chặt ván, làm giảm thể tích các mao quản và khoảng trống bên trong. Cấu trúc ván đặc hơn sẽ cản trở sự xâm nhập và dịch chuyển của các phân tử nước, từ đó cải thiện đáng kể khả năng chống ẩm của ván ép.

V. Đánh giá khả năng cách nhiệt và ứng dụng thực tiễn của ván

Điểm nổi bật nhất của ván dăm cách nhiệt sản xuất từ vỏ trấu chính là hiệu quả cách nhiệt vượt trội. Kết quả kiểm tra cho thấy hệ số dẫn nhiệt của vật liệu này rất thấp. Khi một mặt của tấm ván được gia nhiệt đến 70°C, nhiệt độ ở mặt còn lại tăng lên rất chậm và ổn định ở mức thấp, chỉ khoảng 38°C. Khoảng chênh lệch nhiệt độ lớn (khoảng 32°C) giữa hai bề mặt chứng tỏ khả năng ngăn cản sự truyền nhiệt hiệu quả. So với ván dăm gỗ thông thường và gỗ tự nhiên (gỗ Keo lá tràm), ván trấu thể hiện khả năng cách nhiệt tốt hơn rõ rệt. Nguyên nhân đến từ hai yếu tố chính: thứ nhất là mật độ trung bình của ván thấp (khoảng 0.33 g/cm³), tạo ra một cấu trúc nhiều lỗ rỗng chứa không khí, mà không khí là một chất cách nhiệt tuyệt vời. Thứ hai, bản thân vỏ trấu với hàm lượng silica cao cũng góp phần làm chậm quá trình truyền nhiệt. Với những đặc tính này, sản phẩm rất phù hợp cho các ứng dụng xây dựng không chịu lực như làm vách ngăn phòng, tấm ốp trần, lớp lót sàn để cách âm, cách nhiệt, giúp tiết kiệm năng lượng cho việc làm mát hoặc sưởi ấm.

5.1. So sánh hiệu quả cách nhiệt với các vật liệu truyền thống

Biểu đồ truyền nhiệt cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Trong cùng một khoảng thời gian, nhiệt độ bề mặt ngoài của tấm ván trấu luôn thấp hơn đáng kể so với ván dăm gỗ. Cụ thể, sau khoảng 12-13 phút gia nhiệt, nhiệt độ bề mặt ván trấu đã đạt trạng thái ổn định, trong khi nhiệt độ của các vật liệu khác vẫn tiếp tục tăng. Điều này chứng tỏ vật liệu cách nhiệt từ vỏ trấu không chỉ ngăn nhiệt tốt mà còn đạt trạng thái cân bằng nhiệt nhanh. Đây là một ưu điểm quan trọng trong các ứng dụng xây dựng, giúp ổn định nhiệt độ trong phòng một cách hiệu quả.

5.2. Hướng ứng dụng tiềm năng cho vật liệu xây dựng xanh

Với các đặc tính đã được chứng minh, ván dăm vỏ trấu là một ứng cử viên sáng giá cho danh mục vật liệu xây dựng xanh. Sản phẩm này có thể được ứng dụng để làm: vách ngăn nhẹ trong văn phòng và nhà ở, tấm ốp tường và trần nhà để tăng cường khả năng cách âm và cách nhiệt, lớp lõi cho cửa cách âm, hoặc vật liệu trang trí nội thất không yêu cầu chịu lực cao. Việc sử dụng sản phẩm này không chỉ giúp giảm chi phí năng lượng mà còn góp phần giảm phát thải CO2, đúng với tinh thần của kiến trúc bền vững và thân thiện với môi trường.

VI. Kết luận Tương lai phát triển ván dăm từ vỏ trấu tại VN

Nghiên cứu đã khẳng định thời gian ép là một thông số công nghệ trọng yếu, có ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến chất lượng của ván dăm cách nhiệt sản xuất từ vỏ trấu. Kết quả cho thấy thời gian ép tối ưu trong điều kiện thí nghiệm là 12 phút, giúp ván đạt được đồng thời độ bền uốn tĩnh (MOR) cao nhất và độ trương nở chiều dày thấp nhất. Điều này chứng tỏ việc đảm bảo đủ thời gian cho quá trình truyền nhiệt và đóng rắn keo là yếu tố then chốt để khắc phục những nhược điểm về khả năng dán dính của vỏ trấu. Sản phẩm ván dăm vỏ trấu, tuy có độ bền cơ học thấp hơn ván gỗ, nhưng lại sở hữu khả năng cách nhiệt vượt trội, mở ra một thị trường ngách đầy tiềm năng. Việc thương mại hóa sản phẩm này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn là một giải pháp thiết thực cho vấn đề môi trường, giúp tận dụng phụ phẩm nông nghiệp một cách hiệu quả. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện hơn nữa các đặc tính cơ học, có thể thông qua việc xử lý bề mặt vỏ trấu hoặc kết hợp với các loại keo dán tiên tiến hơn.

6.1. Đề xuất thời gian ép tối ưu và các thông số đi kèm

Dựa trên kết quả phân tích, thời gian ép 12 phút được đề xuất cho quy trình sản xuất ván vỏ trấu dày 16mm với khối lượng thể tích 0.35 g/cm³. Các thông số đi kèm là nhiệt độ ép 140°C và áp suất 1.6 MPa, sử dụng 10% keo PF. Chế độ này đảm bảo sự cân bằng tốt nhất giữa các đặc tính cơ lý của ván dăm và khả năng chống ẩm. Đối với sản xuất công nghiệp, có thể nghiên cứu giảm nhẹ thời gian ép xuống khoảng 10 phút để tăng năng suất, nhưng cần kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng để đảm bảo vẫn đạt tiêu chuẩn yêu cầu.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng và hoàn thiện công nghệ

Để nâng cao chất lượng và mở rộng ứng dụng của ván dăm vỏ trấu, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào: (1) Xử lý bề mặt vỏ trấu bằng các phương pháp hóa học hoặc vật lý để loại bỏ một phần lớp silica, tăng cường khả năng dán dính. (2) Nghiên cứu sử dụng các loại chất kết dính không chứa formaldehyde, thân thiện với môi trường hơn. (3) Phát triển các loại ván composite kết hợp vỏ trấu với các loại sợi tự nhiên khác để cải thiện độ bền cơ học. (4) Tối ưu hóa thông số công nghệ cho các loại ván có độ dày và mật độ khác nhau. Những nghiên cứu này sẽ góp phần hoàn thiện công nghệ và đưa sản phẩm ván dăm từ phế liệu nông nghiệp trở nên phổ biến hơn trên thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT L: Chiều dài w: Chiều rộng. t : Chiều dày m : Khối lƣợng. V Thể tích mẫu  : Khối lƣợng thể tích. Pmax: Áp xuất ép lớn nhất.

P1 : Áp suất giảm áp lần đầu. P2 :Áp suất giảm áp lầm 2 T : Nhiệt độ. t1 Chiều dày ván sau khi ngâm nƣớc. t2 Chiều dày ván trƣớc khi ngâm nƣớc  s Tỷ lệ trƣơng nở chiều dày sau 2h ngâm nƣớc.

 u Cƣờng độ uốn tĩnh. Pl Lực phá huỷ. lg Chiều dài gỗ đỡ. wg Chiều rộng gối đỡ.

MCbđ Độ ẩm ban đầu 04 TCN2-1999 tiêu chuẩn ngành Việt Nam cP Đơn vị đo độ nhớt. LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành khoá luận tốt nghiệp tôi xin chân thành cảm ơn thầy giáo T.S Lê Xuân Phƣơng, cùng các thầy cô trong bộ môn Ván Nhân Tạo, các thầy cô làm việc tại Trung tâm thông tin khoa học và thƣ viện, trung tâm thí nghiệm và thực hành khoa Chế Biến Lâm Sản, trung tâm nghiên cứu thực nghiệm và chuyển giao công nghệ công nghiệp rừng đã tạo điều kiện giúp đỡ em trong quá trình thực hiện khoá luận của mình. Ngoài ra tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của công ty TNHH Tiến Động có trụ sở tại Biên Giang- Hà Đông -Hà Nội, cám ơn gia đình và bạn bè đã luôn động viên giúp đỡ tôi những lúc tôi gặp khó khăn để tôi hoàn thành khoá luận tốt nghiệp của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn! Xuân Mai, tháng 5 năm 2009 Sinh viên thực hiện Nguyễn Văn Thiện 2 LỜI NÓI ĐẦU Ngày nay, cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, sự ra đời của nhiều vật liệu mới đang và đã góp phần vào việc giảm bớt thiếu hụt các nguồn nguyên liệu tự nhiên.

Công nghệ sản xuất ván nhân tạo đang phát triển rất mạnh mẽ và dần khẳng định vị thế của mình trong nền công nghiệp nƣớc nhà. Theo chiến lƣợc của ngành Lâm Nghiệp thì từ nay đến năm 2010 nƣớc ta phấn đấu sản xuất 1 triệu m3 ván nhân tạo. Trong chiến lƣợc đó thì ván Dăm và ván MDF là những ƣu tiên hàng đầu. Để đạt đƣợc mục tiêu đó thì chúng ta cần phải có kế hoạch xây dựng nguồn nguyên liệu có trữ lƣợng lớn đảm bảo cho việc sản xuất.

Bên cạch đó thì việc tìm các nguồn nguyên liệu thay thế cho các nguyên liệu truyền thồng cũng là một hƣớng phát triển mới. Nguồn nguyên liệu từ nông nghiệp có trữ lƣợng rất dồi dào và đa dạng cụ thể nhƣ là vỏ trấu. Nhƣng để đảm bảo tính cạnh tranh cho sản phẩm có nguồn gốc từ nông nghiệp thì cần tìm ra một sản phẩm có ƣu điểm nổi bật so với các sản phẩm cùng loại. Sản phẩn ván dăm cách nhiệt sản xuất từ vỏ trấu có thể coi là một hƣớng mới trong nền công nghiệp sản xuất ván nhân tạo.

Đƣợc sự đồng ý của khoa Chế Biến Lâm Sản - Trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp, dƣới sự hƣớng dẫn của thầy giáo T.S Lê Xuân Phƣơng. Chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian ép đến chất lượng ván dăm cách nhiệt sản xuất từ vỏ trấu”. Do trình độ còn có hạn nên trong quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài không tránh khỏi những sai xót, tôi mong đƣợc sự góp ý của các thầy cô và các bạn để tôi có thể hiểu rõ và hoàn thiện hơn vấn đề nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn! 3 CHƢƠNG 1.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Vị trí và vai trò của ván dăm. Ván dăm là sản phẩm của nghành công nghiệp sản xuất ván nhân tạo. Đó là sản phẩm của sự kết hợp của khoa học và kỹ thuật trong việc tạo ra sản phẩm mới dần thay thế cho nguồn nguyên liệu truyền thống là gỗ. Ván dăm ngày nay đang là mặt hàng đƣợc sử dụng tƣơng đối rộng trong các công trình công cộng, trong sinh hoạt của con ngƣời nhƣ làm bàn, ghế, gƣờng, tủ, các đồ nội thất trong gia đình.

Nó đóng góp một phần không nhỏ trong việc giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu tự nhiên, tận dụng tối đa việc sử dụng gỗ trong chế biến lâm sản. Ván dăm đang dần là một vật liệu thay thế cho gỗ trong sản xuất đồ mộc cũng nhƣ trong sản xuất cacsanr phẩm phục vụ cho sinh hoạt. Vì vậy ván dăm nói riêng và ván nhân tạo nói chung đang giữ một vai trò hết sức quan trọng trong sinh hoạt và trong cuộc sống của con ngƣời, nó thể hiện sự phát triển về khoa học công nghệ của mỗi quốc gia.Tổng quan tình hình nghiên cứu.1 Trên thế giới. Ván dăm hiện nay rất phát triển trên thế giới với sự phát triển của nhiều quốc gia, năng suất sản xuất hiện nay ngày càng tăng theo từng năm.

Theo số liệu năm 2000 lƣợng ván dăm sản xuất trên thế giới đạt khoảng 9,5 triệu m3. Đến nay thì tổng sản lƣợng ván dăm trên thế giới có thể đạt tới 60-65 triệu m3. Trong đó các nƣớc có năng xuất lớn nhất nhƣ: Trung Quốc và Pháp, Hoa Kì, Canađa, Inđônêxia… [17]. Có đƣợc sự phát triển nhƣ vậy là nhờ sản phẩm ván dăm có những ƣu điểm nổi bật so với các vật liệu khác.

Kết cấu ổn định và kính thƣớc có thể điều chình tuỳ theo yếu cầu của nhà sản xuất và theo yêu cầu chất lƣợng. 4 Quá trình sản xuất ván dăm dễ cơ giới hoá, tự động hóa, cho năng suất cao, công nghệ thiết bị không phức tạp. Có thể sản xuất đƣợc ván có kích thƣớc lớn, khắc phục đƣợc sự hạn chế về đƣờng kính gỗ tự nhiên. Tính chất cơ lý của ván tƣơng đối đồng đều, quá trình sản xuất có thể kiểm soát và điều khiển đƣợc tính chất của nó tuỳ theo mục đích sử dụng.

Nguyên liệu sản xuất ván dăm có nhiều chủng loại, phong phú, đa dạng, có thể tận dụng đƣợc phế liệu từ các ngành sản xuất khác, làm hạ giá thành sản phẩm và tăng cƣờng khả năng cạch tranh cho sản phẩm. Sản phẩm ván dăm cũng đáp ứng đƣợc yêu cầu sử dụng của nhiều ngành, nhiều lĩnh vực khác nhau trong sinh hoạt cũng nhƣ trong sản xuất công nghiệp, dịch vụ sản xuất. Trong quá trình phát triển của công nghiệp ván dăm, cùng với việc cải tiến không ngừng về công nghệ, thiết bị thì việc nghiên cứu sử dụng các dạng nguyên liệu khác nhau cũng rất đƣợc quan tâm nghiên cứu. Những năm gần đây, do gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm nên vấn đề nghiên cứu và sử dụng các nguồn nguyên liệu mới cho sản xuất ván dăm đƣợc nhiều quốc gia đặc biệt quan tâm trong đó có nguồn nguyên liệu vỏ trấu.

Đối với ván trấu thì thế giới đã có nhiều quốc gia tiến hành sản xuất việc sử dụng trấu và các phế phẩm từ nông nghiệp đã đƣợc nhiều quốc gia tiến hành sử dụng và đang rất phát triển nhƣ Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, InĐônêxia,…và nhiều quốc gia Châu Âu khác. Với nền khoa học kỹ thuật hiện đại họ đang sử dụng vỏ trấu nhƣ là một nguồn nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp ván và đang mang lại hiệu quả kinh tế rất cao nhƣ dùng cho sản xuất đồ mộc, làm vật liệu xây dựng, sản xuất xi măng, sản xuất nhiên liệu, sản xuất silica, là chất gia cố cho hermoplastic và sản xuất ván ghép, ngoài ra còn làm một số sản phẩm dùng cho sinh hoạt gia đình.2 Tại Việt Nam. Nƣớc ta hiện nay nghành công nghiệp sản xuất ván nhân tạo đang rất phát triển và đặc biệt đƣợc chú trọng trong thời gian gần đây. Tuy là một nghành mới nhƣng nó đang dần khẳng định vị trí của mình trong sinh hoạt và trong lao động, công tác của con ngƣời.

Với nhu cầu sủ dụng ngày càng cao và quy mô sử dụng ngày càng rộng. Hiện nay Đảng và chính phủ đang đặt nhiều mục tiêu sản xuất 1 triệu m3 ván nhân tạo từ nay cho tới năm 2010 cho nghành sản xuất ván nhân tạo. Vì vậy việc nghiên cứu các nguồn vật liệu mới càng trở lên cấp bách bên cạnh việc khai thác và sử dụng các nguồn nguyên liệu truyền thống. Ván dăm Vỏ Trấu là một thuật ngữ khá mới ở nƣớc ta nhƣng trên thế giới thì nó đang là hƣớng phát triển chính cho nhiều công ty ở nhiều quốc gia khác nhau nhƣ ở Trung Quốc, Nhật Bản, Inđônêxia.

Tại nƣớc ta thì hầu hết chúng ta chƣa biết sử dụng nguồn nguyên liệu này nhằm mục đích kinh tế, chúng ta chỉ sử dụng vỏ trấu vào sinh hoạt nhƣ làm chất đốt, làm phân bón cho cây trồng và hầu hết là mang tính tự phát không có quy trình kỹ thuật khi sử dụng. Tính cấp thiết của đề tài. Việc nghiên cứu và sử dụng vỏ trấu làm nguyên liện cho ngành công nghiệp chế tạo ván (nói riêng) và ngành công nghiệp vật liệu (nói chung) sẽ tận dụng đƣợc nguồn nguyên liệu dồi dào và phong phú với trữ lƣợng lớn. Việc tận dụng nguồn nguyên liệu này sẽ mang lại một hiệu quả kinh tế rất lớn, giải quyết rất nhiều việc làm cho các nông dân ở các nƣớc đang phát triển.

Nếu chúng ta sản xuất thành công ván cách nhiệt từ vỏ trấu sẽ mang lại hiệu quả kinh tế rất cao vì nƣớc ta có nguồn lợi thế rất lớn nhƣ về nguồn nguyên liệu phong phú dồi dào, vận chuyển đơn giản dễ sử lý, nguồn nhân lực 6 dồi dào và tƣơng đối rẻ. Việc sản xuất thành công ván dăm cách nhiệt từ vỏ trấu sẽ mở ra cho chúng ta một hƣớng phát triển mới trong tƣơng lai. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Nghiên cứu ảnh hƣởng của thời gian ép tới chất lƣợng của ván dăm cách nhiệt sản xuất từ vỏ trấu theo các cấp thời gian khác nhau. Biết đƣợc sự ảnh hƣởng của thời gian tới chất lƣợng ván thì trong quá trình sản xuất chug ta có thể giảm bớt các khuyết tật cho ván ssản phẩm.

Bên cạch đó tìm ra các chế độ điều chỉnh phù hợp với từng loại ván với các cấp chiều dày và cấp thời gian khác nhau. Từ đó chúng ta có thể đƣa ra một công thức, quy trình cụ thể cho việc sản xuất ván trong tƣơng lai. Nghiên cứu thời gian ép của ván để đƣa ra một chế độ ép thích hợp cho từng loại ván và với những điền kiện nhất định, nhằm đƣa ra sản xuất với quy mô công nghiệp. Từ đó hoàn thiện chu trình sản xuất và có thể mở rộng quy mô sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ