Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Rừng Cao Su Đến Tính Chất Thủy Văn Đất Tại Huyện Sìn Hồ, Lai Châu

Nghiên cứu ảnh hưởng của rừng cao su đến tính chất thủy văn đất tại huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu, cung cấp thông tin quan trọng cho quản lý tài nguyên.

Chuyên ngành

Khoa Học Đất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Ảnh Hưởng Rừng Cao Su Đến Thủy Văn Đất Sìn Hồ

Việc mở rộng diện tích trồng cao su tại huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững Lai Châu, mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể. Tuy nhiên, sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ rừng tự nhiên nghèo hoặc đất nương rẫy sang độc canh cây cao su đặt ra nhiều câu hỏi về tác động môi trường. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu sắc những thay đổi về tính chất thủy văn đất, một yếu tố then chốt quyết định khả năng giữ nước, chống xói mòn và duy trì độ phì của đất. Tài liệu gốc của Vũ Thị Thu Quỳnh (2011) đã cung cấp một cơ sở dữ liệu quan trọng, so sánh rừng cao su non tại Lai Châu với các trạng thái rừng đối chứng như rừng tự nhiên nghèo kiệt và rừng phục hồi sau nương rẫy. Mục tiêu là xác định rõ liệu việc trồng cao su trên đất dốc có thực sự làm suy giảm các chức năng thủy văn của đất hay không. Sự hiểu biết này là nền tảng để xây dựng các mô hình canh tác bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu Sìn Hồ ngày càng phức tạp. Phân tích các đặc tính lý hóa đất như độ xốp, dung trọng, và độ ẩm sẽ làm sáng tỏ cơ chế tác động, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên đất và nước hiệu quả.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi đất lâm nghiệp sang trồng cao su

Trong những năm gần đây, cây cao su được xem là cây công nghiệp chủ lực, góp phần xóa đói giảm nghèo tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Tại Sìn Hồ, Lai Châu, nhiều diện tích rừng tự nhiên nghèo, rừng nghèo kiệt và đất sau nương rẫy đã được quy hoạch để phát triển mô hình này. Quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất này diễn ra nhanh chóng, chủ yếu dựa trên tiềm năng kinh tế mà chưa có nhiều đánh giá toàn diện về tác động môi trường của cây cao su. Sự thay thế một hệ sinh thái rừng đa dạng bằng một hệ thống độc canh cây cao su làm thay đổi cơ bản cấu trúc thảm thực vật, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến các quá trình thủy văn tự nhiên của đất.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tính chất thủy văn đất

Tính chất thủy văn đất bao gồm các yếu tố như khả năng thấm nước của đất, khả năng giữ nước, và độ ẩm đất, đóng vai trò trung tâm trong việc điều tiết dòng chảy và bảo vệ đất. Một hệ thống đất có đặc tính thủy văn tốt sẽ giúp giảm thiểu dòng chảy mặt, hạn chế xói mòn đấtrửa trôi dinh dưỡng. Đối với khu vực có địa hình dốc như Sìn Hồ, việc duy trì các chức năng này càng trở nên cấp thiết để đảm bảo an ninh nguồn nước và sự ổn định của sản xuất nông nghiệp. Nghiên cứu này vì thế có ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý tài nguyên nước và đất đai.

II. Giải Mã Thách Thức Khi Độc Canh Cao Su Tới Thủy Văn Đất

Mô hình độc canh cây cao su trên diện rộng, đặc biệt là khi canh tác trên đất dốc, tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với môi trường đất. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ gia tăng xói mòn đất. Các biện pháp kỹ thuật canh tác như làm cỏ sạch, bón phân hóa học và việc thiếu vắng một lớp thảm mục thực vật đa dạng như trong rừng tự nhiên làm cho bề mặt đất dễ bị tác động trực tiếp bởi nước mưa. Khi đó, dòng chảy mặt tăng lên, cuốn theo lớp đất mặt màu mỡ và gây ra hiện tượng rửa trôi dinh dưỡng. Theo nghiên cứu của Aiken et al. (1982), quá trình trồng cao su khó tránh khỏi sự gia tăng dòng chảy mặt và xói mòn. Về lâu dài, những tác động tiêu cực này không chỉ làm suy giảm độ phì của đất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nước hạ lưu. Tác động môi trường của cây cao su không chỉ đến từ bản thân loài cây mà chủ yếu từ các phương pháp canh tác đi kèm. Việc không duy trì được một lớp phủ thực vật dưới tán làm giảm đa dạng sinh học đất và phá vỡ cấu trúc đất tự nhiên, khiến đất bị nén chặt và giảm khả năng thấm nước.

2.1. Nguy cơ xói mòn và suy thoái cấu trúc đất

Trong quá trình canh tác cao su, việc phát dọn thực bì và làm cỏ thường xuyên khiến mặt đất bị trơ trụi. Điều này làm tăng tác động của các hạt mưa, phá vỡ các hạt kết của đất và làm suy yếu cấu trúc đất. Lâu dần, một lớp váng bề mặt được hình thành, làm giảm đáng kể hệ số thấm của đất. Kết quả là, thay vì thấm xuống các tầng sâu hơn, nước mưa có xu hướng chảy tràn trên bề mặt, gây ra xói mòn đất. Trương Đình Trọng cũng ghi nhận hiện tượng tầng đất mặt dưới rừng cao su thường bị làm chặt do dẫm đạp, tạo ra một tầng chặt dưới tầng canh tác, cản trở sự phát triển của rễ cây và quá trình thấm nước.

2.2. Sự suy giảm chất hữu cơ và rửa trôi dinh dưỡng

Lớp thảm mục thực vật trong rừng tự nhiên là nguồn cung cấp chất hữu cơ trong đất (SOM) quan trọng. Tuy nhiên, trong các đồn điền cao su, lớp thảm mục này thường mỏng và nghèo nàn. Việc thiếu hụt nguồn cung hữu cơ, kết hợp với tốc độ khoáng hóa nhanh do mặt đất tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, làm hàm lượng SOM suy giảm. Khi SOM giảm, khả năng liên kết các hạt đất của đất cũng giảm theo, khiến đất dễ bị xói mòn hơn. Đồng thời, dòng chảy mặt mạnh sẽ cuốn trôi các chất dinh dưỡng hòa tan, dẫn đến hiện tượng rửa trôi dinh dưỡng, làm đất ngày càng bạc màu và đòi hỏi phải tăng cường sử dụng phân bón hóa học.

III. Cách Rừng Cao Su Thay Đổi Cấu Trúc Và Thảm Thực Vật

Sự khác biệt về cấu trúc là yếu tố đầu tiên và rõ ràng nhất khi so sánh rừng cao su với các trạng thái rừng tự nhiên đối chứng. Theo kết quả điều tra của Vũ Thị Thu Quỳnh (2011), rừng cao su có cấu trúc rất đơn giản, thuần loài và đồng tuổi. Tầng cây cao chỉ có duy nhất cây cao su với mật độ trồng được kiểm soát (khoảng 448 cây/ha tại Lai Châu). Ngược lại, các trạng thái rừng đối chứng như rừng phục hồi sau nương rẫy (PHSNR) có mật độ dày đặc hơn nhiều (trung bình 1014 cây/ha) và cấu trúc phức tạp với nhiều loài cây khác nhau. Sự đơn giản hóa cấu trúc này ảnh hưởng lớn đến tính chất thủy văn đất. Tán lá của rừng cao su, mặc dù có thể khép tán khi trưởng thành, nhưng không tạo ra được hiệu ứng nhiều tầng tán như rừng tự nhiên. Điều này làm giảm khả năng cản giữ nước mưa của tán lá. Quan trọng hơn, các biện pháp kỹ thuật canh tác trong rừng cao su thường xuyên dọn sạch lớp thảm mục thực vật và cây bụi, thảm tươi. Kết quả cho thấy độ che phủ của cây bụi và thảm tươi dưới rừng cao su rất thấp, làm mất đi lớp đệm quan trọng giúp ngăn cản dòng chảy mặt và tạo điều kiện cho nước thấm vào đất. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây ra các tác động tiêu cực về thủy văn.

3.1. So sánh mật độ và độ tàn che của các trạng thái rừng

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mật độ cây ở rừng cao su Lai Châu (448 cây/ha) và Hà Tĩnh (478 cây/ha) thấp hơn đáng kể so với rừng PHSNR (1014 cây/ha). Mặc dù rừng tự nhiên nghèo và nghèo kiệt có mật độ thấp hơn (lần lượt là 316 và 286 cây/ha), chúng vẫn có cấu trúc đa dạng về loài và tuổi. Độ tàn che của rừng cao su non tại Lai Châu còn rất thấp, trong khi rừng tự nhiên dù nghèo kiệt vẫn duy trì được một độ che phủ nhất định. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến lượng mưa rơi xuống mặt đất và động năng của hạt mưa, yếu tố khởi đầu cho quá trình xói mòn đất.

3.2. Vai trò của lớp thảm mục và thảm thực vật dưới tán

Thảm mục thực vật và lớp cây bụi, thảm tươi đóng vai trò như một lớp bọt biển, có khả năng hấp thụ và giữ lại một lượng nước mưa đáng kể. Chúng cũng làm giảm tốc độ dòng chảy mặt, cho nước có thêm thời gian để thấm vào đất. Trong rừng cao su, do các hoạt động chăm sóc, lớp phủ này gần như bị loại bỏ hoàn toàn. Điều này không chỉ làm giảm khả năng giữ nước của toàn bộ hệ sinh thái mà còn làm phơi bày mặt đất trước các yếu tố xói mòn. Ngược lại, ở rừng phục hồi, lớp thảm thực vật dày đặc là nhân tố chính giúp cải thiện các tính chất thủy văn đất.

IV. Phân Tích Sự Thay Đổi Đặc Tính Lý Hóa Và Thủy Văn Đất

Nghiên cứu của Vũ Thị Thu Quỳnh (2011) đã tiến hành phân tích chi tiết các đặc tính lý hóa đất để lượng hóa ảnh hưởng của rừng cao su. Kết quả cho thấy ở giai đoạn đầu (rừng cao su non tuổi tại Lai Châu), sự khác biệt về các chỉ tiêu như dung trọng, tỷ trọng, độ xốp và độ ẩm đất so với các trạng thái rừng đối chứng là chưa thực sự rõ rệt. Tuy nhiên, khi xem xét chỉ số tổng hợp là dung tích chứa nước, đã bắt đầu có sự khác biệt. Cụ thể, dung tích chứa nước của lớp đất mặt (0-40cm) ở rừng phục hồi là cao nhất (2819,98 m³/ha), tiếp đến là rừng cao su Lai Châu (2561,11 m³/ha), và thấp nhất là rừng tự nhiên nghèo kiệt (2168,78 m³/ha). Điều đáng chú ý là khi so sánh với rừng cao su lâu năm tại Hà Tĩnh (2179,81 m³/ha), có thể thấy xu hướng suy giảm rõ rệt về khả năng giữ nước theo thời gian canh tác. Sự suy giảm này được cho là do quá trình canh tác lâu dài làm đất bị nén chặt, giảm độ xốp và hàm lượng chất hữu cơ trong đất (SOM). Những thay đổi này là dấu hiệu cảnh báo sớm về nguy cơ suy thoái đất nếu không có các biện pháp quản lý phù hợp.

4.1. Đánh giá độ xốp và khả năng giữ nước của đất

Độ xốp là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất quyết định khả năng thấm nước của đất và dung tích chứa nước. Kết quả phân tích cho thấy độ xốp lớp đất mặt (0-40cm) cao nhất ở rừng phục hồi (70,5%), tiếp theo là rừng cao su Lai Châu (64,03%). Trong khi đó, rừng cao su lâu năm ở Hà Tĩnh có độ xốp thấp hơn đáng kể (54,5%), gần bằng với rừng tự nhiên nghèo kiệt (54,22%). Sự suy giảm độ xốp này trực tiếp làm giảm khả năng giữ nước của đất, khiến đất dễ bị khô hạn trong mùa khô và tăng nguy cơ lũ lụt trong mùa mưa do nước không thấm kịp.

4.2. So sánh chỉ số giữ nước giữa các mô hình rừng

Chỉ số giữ nước là một chỉ tiêu tổng hợp, phản ánh hiệu quả điều tiết nước của đất. Theo nghiên cứu, chỉ số này cao nhất ở rừng phục hồi sau nương rẫy (20,54), giảm dần ở rừng cao su Lai Châu (16,99), rừng tự nhiên nghèo (15,87), và thấp nhất ở rừng cao su Hà Tĩnh (12,34) và rừng tự nhiên nghèo kiệt (12,12). Dữ liệu này khẳng định rằng các biện pháp kỹ thuật canh tác trong quá trình kinh doanh rừng cao su lâu năm đã có những tác động tiêu cực rõ rệt đến tính chất thủy văn đất, làm suy giảm chức năng phòng hộ của đất.

V. Hướng Dẫn Giải Pháp Bền Vững Cho Canh Tác Cao Su Ở Sìn Hồ

Từ những phân tích về ảnh hưởng của rừng cao su đến tính chất thủy văn đất, việc đề xuất các giải pháp quản lý bền vững là vô cùng cần thiết để đảm bảo sự phát triển hài hòa tại Sìn Hồ, Lai Châu. Các giải pháp không nhằm loại bỏ cây cao su mà tập trung vào việc cải tiến các biện pháp kỹ thuật canh tác để giảm thiểu tác động tiêu cực. Cốt lõi của các giải pháp này là mô phỏng lại cấu trúc và chức năng của một hệ sinh thái rừng tự nhiên. Thay vì giữ cho mặt đất trống trải, cần khuyến khích hoặc trồng xen các loại cây che phủ đất. Lớp cây che phủ này không chỉ giúp bảo vệ đất khỏi xói mòn đất mà còn là nguồn cung cấp chất hữu cơ trong đất (SOM), cải thiện cấu trúc đất và tăng cường đa dạng sinh học đất. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác trên đất dốc như làm đường đồng mức, trồng cây theo đường đồng mức, và xây dựng các công trình cơ học đơn giản như bậc thang hay mương giữ nước sẽ giúp giảm tốc độ dòng chảy mặt và tăng cường khả năng thấm nước của đất. Những biện pháp này giúp chuyển hóa mô hình độc canh cây cao su thành một hệ thống nông-lâm kết hợp bền vững hơn, góp phần vào việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả.

5.1. Kỹ thuật canh tác bảo tồn duy trì lớp phủ thực vật

Giải pháp quan trọng hàng đầu là thay đổi quan điểm về việc làm cỏ. Thay vì diệt cỏ hoàn toàn, cần áp dụng phương pháp quản lý thảm cỏ, chỉ cắt tỉa và giữ lại một lớp phủ thực vật thấp. Có thể trồng xen các loại cây họ đậu, cây phân xanh có khả năng cố định đạm và che phủ đất tốt. Lớp thảm mục thực vật này sẽ bảo vệ mặt đất, duy trì độ ẩm đất, hạn chế cỏ dại cạnh tranh và dần dần cải thiện độ phì nhiêu cho đất. Đây là một biện pháp kỹ thuật đơn giản nhưng mang lại hiệu quả kép cả về kinh tế và môi trường.

5.2. Áp dụng mô hình nông lâm kết hợp và canh tác trên đất dốc

Đối với những vùng canh tác trên đất dốc, việc áp dụng các biện pháp bảo vệ đất là bắt buộc. Trồng cao su theo đường đồng mức, kết hợp với các băng cây cỏ hoặc cây bụi giữ đất sẽ tạo ra các rào cản vật lý, làm chậm dòng chảy và giữ lại đất bị xói mòn. Mô hình trồng xen cao su với các cây trồng khác (nông-lâm kết hợp) cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp đa dạng hóa thu nhập và tăng cường tính ổn định của hệ sinh thái. Những giải pháp này cần được lồng ghép vào quy trình kỹ thuật và phổ biến rộng rãi cho người dân địa phương để hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1. Trên thế giới 1. Nguồn gốc, xuất xứ cây Cao su Cay Cao su (Hevea brasiliensis) có tên gọi gốc là Hê vê (Hévé), có nguồn gốc từ một vùng rất nhỏ bé thuộc lưu vực sống, Amazon (Nam Mỹ). Cách đây gần 10 thế kỷ, thổ dân Mainas sống ở đây đã biết lấy nhựa của cây này dùng dé tẩm vào quần áo chống ẩm ướt, và tạo ra những quả bóng vui chơi trong dịp lễ hội.

Họ gọi chất nhựa. này là Caa“6-chu, theo Thổ ngữ Mainas thì ý nghĩa nguyên thủy của chữ Cao su có nghĩa là “Nước mắt của cây” (Caa có nghĩa là cây, gỗ và O-chu có nghĩa khóc, chảy ra hay chảy ra nước mắt). [3, 8, 10, 11] Từ khi con người biết đến Cao su, ứng dụng của Cao su trong đời sống sinh hoạt cộng với khoa học công nghệ ngày càng phát triển thì nền công nghiệp sản xuất Cao su ngày càng mở rộng, nhu cầu nguyên liệu Cao su càng lúc càng cao. Xứ Bfaxin không có đủ nguyên liệu để cung cấp cho các nước công nghiệp, sản lượng mủ Cao su rất thấp do chỉ khai thác cây mọc hoang dại ở rừng mà họ lại không cho xuất khẩu hạt giống.

Vì vậy một số người đã đánh cắp hạt giống mang ra khỏi lãnh thổ Braxin. [10] Cố gắng thử nghiệm đầu tiên trong việc trồng cây Cao su ra ngoài phạm vi BrasiÌ điễn rà vào năm 1873. Sau một vài nỗ lực, 12 hạt giống đã nay mam tai Vườn thie Vật Hoàng gia Kew. Những cây con này đã được gửi tới An Độ để giéo trồng, nhưng chúng đã bị chết.

Cố gắng thứ hai sau đó đã được thực hiện, khoảng 70.000 hạt giống đã được gửi tới Kew năm. Khoảng 4% hạt giống đã nảy mầm, và vào năm 1876 những cây giống đã được gửi tới Ceylon và gửi tới các vườn thực vật tại Singapore. Sau khi đã thiết lập sự có mặt ở ngoài nơi bản địa của nó, cây Cao su đã được nhân giống rộng khắp tại các thuộc địa của Anh. Các cây Cao su đã có mặt tại các vườn thực vật ở Buitenzorg, Malaysia năm 1883.

Vào năm 1898, một đồn điền trồng Cao su đã được thành lập tại Malaysia, và ngày nay phần lớn các khu vực trồng Cao su nằm tại Đông Nam Á và một số tại khu vực châu Phi nhiệt đới. [8] Hiện nay, có 24 quốc gia trồng Cao su tại 3 châu lục: Á, Phi và Mỹ La Tỉnh, tổng diện tích toàn thể giới khoảng 9,4 triệu:ha, trong đó Châu Á chiếm 93%, Châu Phi 5%, Mỹ La Tỉnh quê hương cân cây Cao su chưa đến 2% diện tích Cao su thế giới. Việc mở rộng diện tích Cao §u vùng Nam Mỹ gặp khó khăn do bị hạn chế bởi bệnh cháy lá Nam Mỹ (SALB). Indonesia có diện tích Cao su lớn nhất thế gị , tiếp theð là Thá Lan, Malaisia, Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam.

Hầu hết diện tích Cao su của các nước đều nằm trong vùng truyền thống. Tình hình nghiên cứu về cây Cao su Những công trình nghiên cứu về thủy-văn rừng được bắt đầu từ giữa những năm 60 của thế kỉ XX, công trình'nghiên cứu đầu tiên phải kể đến là của Moltranov A. Ông đã nghiên cứu rất tỉ mỉ sự khác biệt về lượng nước bị giữ lại trên tán rừng, lượng nước chảy men thân, lượng mưa dưới tán rings khả năng thấm và giữ nước của đất rừng. Thí nghiệm của ông, cho Álây rằng trong khu rừng Châu Âu, tán rừng có khả năng giữ được 25 - 40% lượng giáng thuỷ.

Ông khẳng định rằng ngay ở những nơi có độ dốc 25 -.30”, rừng vẫn có khả năng biến nước chảy mặt thành nước chảy ngầm. Sipe nghiệm của ông còn chứng tỏ cây rừng có ảnh hưởng rất lớn đến độ Âm đất A mực nước ngầm. Hiệu quả làm khô đất của cây rùng ở Liên Xô khong? chỉ thấy trên các vùng đầm lầy mà còn ở những khu vực có lượng mưa thấp như vùng Trung Á. Ông đã sử dụng khá thành công phương pháp gây mưa nhân tạo để nghiên cứu về ảnh hưởng của các nhân tố cấu trúc rừng tới khả năng điều tiết nước và bảo vệ đất của rừng.

Sự xuất hiện của thiết bị gây mưa nhân tạo đã mở ra triển vọng phát triển mới trong nghiên cứu thủy văn rừng, rút ngắn thời gian nghiên cứu đồng thời nâng cao độ chính xác của kết quả nghiên cứu. [2, 5, 7] Ở Trung Quốc, công trình nghiên cứu của Trần Huệ Tuyền (1996) tập trung vào việc phân tích chức năng giữ nước của rừng bảo vệ nguồn nước tại đập Tùng Hoa, Côn Minh. Bằng nghiên cứu của mình tác giả đã chỉ ra rằng rừng hỗn giao thông, dẻ, cây bụi, cây quyết với độ tàn. che là 0,4 ~ 0,6 cản giữ được khoảng 20% lượng mưa rơi trực tiếp vào tán Ty năng lực tích nước thực tế của rừng bằng 39% tổng lượng mưa.

Tuy vậy, tác Bia van chua dua ra được các nguyên lý chung về dạng liên hệ giữa các đại lượng ảnh hưởng tới khả năng giữ nước của rừng. Vì vậy rất khó để có thể vận dụng những kết quả nghiên cứu này cho nơi khác, cũng như khó kiến đọng việc dự báo những chế độ thuỷ văn rừng ở khu vực nghiên cứu trong những năm tiếp theo.ˆ Độ che phủ của rừng lá kim biến đổi 10% sẽ dẫn đến sự biển đổi của tổng lượng nước sản sinh ra của vùng đầu nguồn một năm khoảng 40 mm, cũng như chế độ che phủ Tư mg-tử rộng gỗ cứng biến đổi 10% sẽ dẫn tới sự biến đổi của tổng lượng nước dư sinh ra của vùng đầu nguồn một năm là khoảng 25 mm, còn chế độ che phủ của rừng cây bụi và thảm thực vật thân cỏ biến đổi 10% sẽ chỉdẫn đến sự biến đổi của tổng lượng nước sinh ra của vùng, đầu nguồn 1nấm KhØảng 10 mm (Bosch and Hewillet, 1982), khi độ che phủ của rừng giảm xuống 20% rất khó dùng phương pháp trắc nghiệm thuỷ văn để xác định trong nghiên cứu thực nghiệm so sánh ảnh hưởng của rừng tới sản lượng nước vùng đầu nguồn (Bosch and Hewllet, 1982; Hetherington, 1987; Stednick, 1996). [5, 7] Stednick (1996) tiến hành tổng kết hệ thống trên 95 khu vực thực nghiệm lưu vực của nước Mỹ, ông tiến hành so sánh đối chiếu về các nhân tố vị trí lưu vực, tên gọi lưu vực, diện tích lưu vực, độ cao so với mực nước biển, hướng dốc, loại hình thổ nhưỡng, trạng thái thảm thực vật, lượng nước sản sinh ra bình quân năm, lượng nước rơi (mưa, tuyết.) bình quân năm, tỷ lệ diện tích lưu vực bị chặt hạ, lượng nước sản sinh ra của lưu vực tăng lên và khu thủy văn của địa điểm thực nghiệm lưu vực đó. Kết quả ở 29 địa điểm thực nghiệm thuộc dãy núi Appalachian cho thấy chỉ sau khi rừng bị chặt hạ 20% mới có thể quan trắc thấy lượng nước của lưu vực tăng lên, khi chặt hạ toàn bộ rừng của khu vực thực nghiệm, mức nước tăng lên.của lượng nước sản sinh ra của lưu vực hàng năm có biên độ từ 0 - 400mm; diện tích rừng bị chặt hạ cứ tăng lên 10% thì lượng nước sản sinh ra của lưu vực một năm tăng lên 28 mm.

Ở 7 địa điểm vùng đồng bằng ven biển mién Đông nước Mỹ cho thấy chặt hạ tối thiểu 45% diện tích rừng thì lượng, nước sản sinh ra của lưu vực một năm tăng lên 100 mm, khi chặt hạ toàn bộ diện tích rừng thì lượng nước sản sinh ra của lưu vực hàng năm tăng lên 250 mm, cứ tăng diện tích bị chặt hạ lên 10% thì lượng nước sản sinh ra của lưu vực tăng 18 mm. [5] Kết quả nghiên cứu ở khu thủy văn Roski cho thấy khi diện tích chặt hạ tăng 15% thì đã quan trắc thấy sự tăng lên của lượng nước sản sinh ra của lưu vực, khi diện tích chặt hạ đạt 50% thì lượng nước sản sinh ra của lưu vực có biên độ từ 25 - 250 mm, khi chặt hà toàn bộ diện tích rừng thì lượng nước sản sinh ra của lưu vực hàng năm. có biên độ từ 0 - 350 mm. [5] Ngoài ra còn có nhiều kết quả nghiên cứu thủy văn ở nhiều khu vực khác nữa, có nhigumgnyén nhân dẫn tới sự khác biệt về ảnh hưởng của khai thác rừng đối với những biến đổi của lượng nước sản sinh ra của lưu vực ở các khu thủy VăN KHᣠthhau và trong cùng một khu vực thủy văn, trong đó bao gồm phương thức khai thác, điều kiện khí hậu, điều kiện thổ nhưỡng, điều kiện địa hình, thời gian tiến hành quan trắc.

[5] Những công trình nghiên cứu về Cao su gắn với sự phát triển về diện tích gây trồng cây Cao su. Từ đầu những năm 1950 ở Trung Quốc đã có nhiều ha rừng tự nhiên được thay thế bởi các đồn điền Cao su. Cây Cao su không chỉ được phát triển trên đất đỏ bazan màu mỡ, ở những nơi bằng phẳng với khí hậu ấm áp, mà còn được phát triển trên cả những loại đất có độ phì kém hơn, ở những vùng dốc với khí hậu lạnh hơn. Kết quả nghiên cứu của Wang, Xianpu cho thấy rừng Cao su ở Trung Quốc có khả năng bảo vệ đất và nước tốt hơn nhiều mô hình rừng thuần loài khác.Caô su ở Hải Nam có mức đa dạng sinh học tương đối cao.

Nghiên cứu 'của Hong Mei-Liu, Ju- Sheng Jiang va Huang-Lin Dong (2006) đã phát.hiện được dưới rừng Cao su có tới 207 loài cây có mạch thuộc 113 giống và 61 họ,trong đó chiếm ưu thế nhất là loài cỏ chịu bóng, Mức độ đa dạng sinh học rất khác nhau phụ thuộc vào lượng mưa, độ phì của đất, và tuổi của Cây cao su. Lượng mưa càng lớn thì mức độ đa dạng sinh học càng cao. Người ta. cũng nhận thấy sự đa dang sinh học giảm dần theo tuổi rừng Cao su.

[4, 5, 7] Aiken et al. (1982) khi nghiên cứu về táe động môi trường rừng Cao su ở Bán đảo phía Tây Singapo đã nhận thấy những hiệu quả thấp về giữ nước và bảo vệ đất của rừng trồng Cao su. Ông kết luận rằng quá trình trồng Cao su sẽ không tránh khỏi sự giá tăng dòng chảy mặt và xói mòn đất. Xói mòn đất càng trở nên nghiêm trọng hơn khi người trồng Cao su tiến hành phát dọn sạch thực bì dưới tán rừng.

B, 4, cà 11] Có thể kể tên một số tác giả nghiên cứu về khả năng bảo vệ môi trường của rừng Cao su.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ