CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do chọn đề tài Xung đột là hiện tượng phổ biến trong xã hội và trong tổ chức. Mâu thuẫn giữa các nhân viên, xung đột giữa các bộ phận và cuộc đối đầu giữa các tổ chức có thể đe dọa sự phát triển của các doanh nghiệp (Wall và Callister, 1995; Jehn, 1997a). Trong đó, xung đột giữa các cá nhân là một trong những yếu tố quan trọng nhất và có ảnh hưởng lớn đến mối quan hệ giữa các nhân viên tại nơi làm việc (Barki và Hartwick, 2001; Rahim, 1983b). Các xung đột có thể làm giảm sự thỏa mãn công việc, giảm động lực, thiếu sự ràng buộc, do đó ảnh hưởng đến kết quả hoạt động trong doanh nghiệp.
Trong môi trường hội nhập quốc tế hiện nay, ngày càng nhiều doanh nghiệp hiện đại ủng hộ việc xây dựng doanh nghiệp với định hướng về con người, phương pháp để xử lý và giải quyết xung đột giữa các cá nhân được xác định là rất quan trọng cho các mục tiêu phát triển dài hạn của tổ chức. Trong các tổ chức hiện đại, một trong những lý do phổ biến nhất cho người lao động từ bỏ công việc là phát sinh mâu thuẫn trong công việc nhưng chưa được giải quyết như vấn đề về yêu cầu kết quả doanh thu quá cao, không hài lòng đối với việc làm hay năng suất lao động quá thấp (Hom và Kinicki, 2001). Những nghiên cứu trước đây đã đề xuất rằng xung đột là yếu tố bất lợi, có tác động tiêu cực đến kết quả công việc và sự thoả mãn công việc của nhân viên (Barki và Hartwick, 2001). Bên cạnh đó, nghiên cứu của Jehn (1995, 1997a) đã chỉ ra những kiến thức về mức độ xung đột có thể kích thích cuộc tranh luận mang tính xây dựng, có thể nâng cao kiến thức và năng lực của nhân viên.
Điều này sẽ không chỉ cải thiện lòng trung thành và sự thoả mãn công việc của cá nhân mà còn tạo ra sự cải thiện hiệu suất công việc của mỗi cá nhân và kết quả hoạt động của cả doanh nghiệp. Một số nhà nghiên cứu có xu hướng thúc đẩy quan điểm dự phòng cho rằng dù xung đột là tốt hay xấu đều phụ thuộc vào phong cách quản trị xung đột (Rahim, 2 1986, 2002; Callanan và Benzing, 2006; Wall và Callister, 1995). Nếu được quản lý đúng cách, xung đột có thể làm tăng sự thoả mãn với công việc, giải phóng sức sáng tạo cho mọi vấn đề mà tổ chức gặp phải và điều này dẫn đến những gia tăng hiệu quả công việc, sự sáng tạo và khả năng sinh lời (Chen và cộng sự, 2005; Chen và cộng sự, 2012). Phong cách quản trị xung đột (Conflict Management Styles - CMS) đã được mô tả như là mẫu hành vi cụ thể mà cá nhân muốn sử dụng khi tương tác với xung đột (Moberg, 2001).
Nghiên cứu đã chia CMS thành năm phong cách: tích hợp, mang ơn, thống trị, né tránh và thỏa hiệp (Rahim, 1983a). Cũng có nghiên cứu cho thấy rằng có sự ưa thích của các cá nhân khi sử dụng phong cách tích hợp khi phải đối mặt với các cuộc xung đột trong tổ chức (Trubisky và cộng sự, 1991). Theo Gross và Guerrero (2000), phong cách tích hợp được chứng minh là một hình thức cho thấy sự hiệu quả hơn khi so sánh với các phong cách quản trị xung đột khác. Rahim và cộng sự (2001) đề xuất về mối liên hệ giữa phong cách quản trị xung đột và kết quả công việc, nhưng mối quan hệ này chưa được kiểm nghiệm trực tiếp.
Các nghiên cứu khác đã thảo luận về tác động tích cực của phong cách tích hợp và phong cách thỏa hiệp đến giải quyết xung đột trong tổ chức (Hocker và Wilmot, 1998; Gross và Guerrero, 2000), nhưng chưa liên hệ đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Điều này có thể là những hạn chế trong các lý thuyết để giải thích tại sao các lãnh đạo các doanh nghiệp thường ưu tiên sử dụng phong cách tích hợp và phong cách thỏa hiệp để giải quyết xung đột trong tổ chức cũng như giải thích việc lựa chọn một phong cách quản trị xung đột có tác động như thế nào đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp đặt trong mối quan hệ của nó với kết quả hoạt động trong tổ chức. Hiện nay, ở Việt Nam vẫn chưa có nghiên cứu cụ thể nào về ảnh hưởng của quản trị xung đột đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Do vậy, nghiên cứu về các yếu tố của quản trị xung đột, từ đó kiểm định mối quan hệ giữa quản trị xung đột với kết quả hoạt động của doanh nghiệp là cần thiết.
Nghiên cứu nhằm giúp các nhà quản lý có nhận thức đúng đắn hơn về xung đột, quản trị xung đột cũng như xác 3 định được phương pháp quản trị xung đột trong tổ chức, từ đó giúp giải quyết hiệu quả các vấn đề liên quan đến xung đột trong tổ chức, nâng cao kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Vì vậy, để góp phần làm rõ thêm vấn đề nêu ra ở trên, nghiên cứu này xây dựng và kiểm định mô hình về mối quan hệ và ảnh hưởng của quản trị xung đột đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Đây là lý do học viên đề xuất và thực hiện đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của phong cách quản trị xung đột đến kết quả hoạt động các doanh nghiệp tại thành phố Hồ Chí Minh”.2 Mục tiêu nghiên cứu Như đã trình bày ở mục 1.1, việc nghiên cứu về quản trị xung đột và ảnh hưởng của quản trị xung đột trong tổ chức, nhất là kết quả hoạt động còn mới với Việt Nam. Trong môi trường quốc tế hội nhập và cạnh tranh gay gắt hiện nay, các doanh nghiệp hiện đại càng phải nhận thức đầy đủ và đúng đắn về quản trị xung đột trong tổ chức cũng như ảnh hưởng của nó đến kết quả hoạt động.
Vì vậy, để góp phần kiểm định lý thuyết cũng như giúp các nhà quản lý có cơ sở thực tiễn trong phong cách quản trị xung đột và sự ảnh hưởng của nó đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp, đề tài nghiên cứu có các mục tiêu sau: Khám phá thành phần chính của phong cách quản trị xung đột trong doanh nghiệp và kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Kiểm định mô hình lý thuyết về sự ảnh hưởng của phong cách quản trị xung đột trong doanh nghiệp đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp Kiểm định sự khác biệt của mô hình lý thuyết theo các phân nhóm của các biến định tính. Từ kết quả kiểm định, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị thích hợp nhằm hoàn thiện quản trị xung đột để nâng cao kết quả hoạt động của doanh nghiệp.3 Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn: (1) nghiên cứu sơ bộ và (2) nghiên cứu chính thức. Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện thông qua nghiên cứu định tính và nghiên 4 cứu định lượng sơ bộ.
Trong đó nghiên cứu định tính sử dụng kỹ thuật thảo luận tay đôi, thảo luận nhóm các nhà quản lý doanh nghiệp để khám phá, bổ sung và hoàn chỉnh thành phần thang đo quản trị xung đột và kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Nghiên cứu định lượng sơ bộ và nghiên cứu chính thức được thực hiện bằng kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp với Bảng câu hỏi khảo sát. Dữ liệu sau khi được xử lý, làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm xử lý dữ liệu thống kê SPSS. Thang đo được đánh giá qua hai bước: Bước đánh giá sơ bộ sử dụng kết quả phân tích hệ số tin cậy Cronback alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factors Analysis).
Sau khi đánh giá sơ bộ, thang đo được khẳng định lại bằng hệ số tin cậy tổng hợp, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, giá trị nội dung liên hệ với lý thuyết nghiên cứu. Tiếp theo thực hiện kiểm định mô hình nghiên cứu và khẳng định các giả thuyết nghiên cứu trên cơ sở sử dụng kết quả phân tích hồi quy trong SPSS.4 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu - Phạm vi nghiên cứu: lãnh đạo, nhà quản lý của các doanh nghiệp đang hoạt động tại thành phố Hồ Chí Minh. Việc áp dụng cho phạm vi rộng hơn sẽ được cân nhắc thực hiện trong các nghiên cứu tiếp theo. - Đối tượng nghiên cứu: nghiên cứu về phong cách quản trị xung đột và kết quả hoạt động của doanh nghiệp; sự ảnh hưởng của phong cách quản trị xung đột đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp.5 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài Đề tài nghiên cứu mang đến một số ý nghĩa thực tiễn cho các tổ chức, doanh nghiệp; nhà quản lý, nghiên cứu thị trường; các giảng viên và sinh viên trong ngành quản trị kinh doanh.
Cụ thể là: - Giúp cho các nhà quản lý, lãnh đạo tổ chức, doanh nghiệp hiểu rõ hơn về xung đột, quản trị xung đột và các thành phần của nó. Kết quả nghiên cứu là một chứng minh định lượng giúp các nhà quản lý trong tổ chức, doanh nghiệp thấy được vai trò và tác động của phong cách quản trị xung đột đến hiệu quả hoạt động của 5 doanh nghiệp để từ đó chú trọng hơn đến việc thúc đẩy sự hình thành các chính sách, phương pháp quản trị xung đột nhằm nâng cao hơn nữa kết quả hoạt động trong doanh nghiệp. - Kết quả nghiên cứu góp phần khái quát lý thuyết về quản trị xung đột, nhất là các khái niệm mới về quản trị xung đột, so sánh chúng với các khái niệm thường sử dụng và đúc kết ra cách thức phù hợp trong hoạt động quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là phong cách quản trị xung đột trong doanh nghiệp. Đồng thời, các con số được kiểm định trong mô hình nghiên cứu là thước đo cho thấy tác động cụ thể của phong cách quản trị xung đột đến kết quả hoạt động của các tổ chức, doanh nghiệp.
Đây có thể là tài liệu tham khảo cho các nhà lãnh đạo, quản lý, các sinh viên, học viên đang nghiên cứu về quản trị xung đột.6 Kết cấu của đề tài Đề tài nghiên cứu được xây dựng với 5 chương. Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu. Trình bày cơ sở lý thuyết về quản trị xung đột và đo lường kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Xây dựng mô hình nghiên cứu.
Trình bày phương pháp nghiên cứu, xây dựng thang đo, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, phương pháp chọn, thu thập mẫu và mô tả thống kê về mẫu nghiên cứu. Trình bày kết quả nghiên cứu và thảo luận về kết quả.