Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây đậu xanh (Vigna radiata L.) là cây thực phẩm ngắn ngày quan trọng tại các quốc gia đang phát triển thuộc khu vực châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh (Karuppanapandian và ctv, 2006). Hạt đậu xanh có giá trị dinh dưỡng cao với hàm lượng protein thực vật dao động từ 19,1% đến 28,3%, khoáng chất từ 0,18% đến 0,21%, cùng nhiều loại vitamin, hydratcarbon, sắt và các acid amin không thay thế. Về mặt nông học và kinh tế, đậu xanh giữ ba vai trò trọng yếu: cung cấp nguồn thực phẩm giàu đạm cho con người; có thời gian sinh trưởng ngắn phù hợp đưa vào các công thức luân canh, xen canh, gối vụ giúp tăng hệ số sử dụng đất; và có khả năng cố định đạm khí quyển nhờ hệ vi sinh vật nốt sần nốt rễ, để lại cho đất lượng đạm khoảng 36 - 70 kg N/ha/năm (Nguyễn Ngọc Quất và ctv, 2013).
Tại Việt Nam, đậu xanh được gieo trồng rải rác trên nhiều vùng sinh thái nhưng chủ yếu ở quy mô nhỏ lẻ, mang tính tự phát và chưa hình thành vùng chuyên canh tập trung. Sản lượng trong nước hiện chưa đáp ứng đủ nhu cầu tiêu thụ nội địa, dẫn đến việc phải nhập khẩu khối lượng lớn từ các nước lân cận như Campuchia và Trung Quốc (Trần Thị Thanh Thủy và Trương Trọng Ngôn, 2016). Để cải thiện năng suất, việc tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng khoáng đóng vai trò quyết định. Theo Bùi Huy Hiền và ctv (2013), cây trồng chỉ hấp thu khoảng 45 - 50% dinh dưỡng khi bón qua đất do hiện tượng cố định và rửa trôi, trong khi phương pháp bón phân qua lá giúp cây hấp thu đến 95% lượng dưỡng chất được cung cấp. Nhằm đánh giá khả năng cải thiện năng suất cây đậu xanh trên vùng đất nghèo dinh dưỡng thông qua dinh dưỡng qua lá, đề tài "Ảnh hưởng của nồng độ phân bón lá đến sinh trưởng, năng suất cây đậu xanh (Vigna radiata L.) vụ Hè Thu 2023 trên nền đất xám bạc màu tại Thành phố Hồ Chí Minh" đã được thực hiện.
Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu:
- Mục tiêu: Xác định nồng độ phân bón lá Fer-combi thích hợp giúp cây đậu xanh sinh trưởng tốt, nâng cao năng suất và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất trên nền đất xám bạc màu tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Nhiệm vụ/Yêu cầu:
- Thiết lập và bố trí thí nghiệm đồng ruộng tuân thủ đúng quy phạm kỹ thuật chuyên ngành.
- Theo dõi, đo đạc và phân tích các chỉ tiêu về thời gian sinh trưởng, đặc tính sinh trưởng sinh dưỡng, mức độ phát sinh sâu bệnh hại, các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất lý thuyết, năng suất thực thu và hiệu quả kinh tế ở các nồng độ phân bón lá khác nhau.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống đậu xanh ĐX208 (do Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam cung cấp) và chế phẩm phân bón lá vi lượng Fer-combi (chứa Mg 2%, Cu 15.000 ppm, Mo 50 ppm, pH 6,0; sản xuất bởi Công ty TNHH Nông Nghiệp Long Phát).
- Phạm vi không gian: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh trên nền đất xám bạc màu.
- Phạm vi thời gian: Vụ Hè Thu 2023 (từ tháng 6/2023 đến tháng 9/2023).
- Giới hạn đề tài: Khóa luận tập trung đánh giá các chỉ tiêu nông học, sinh trưởng, cấu thành năng suất và hiệu quả kinh tế; không thực hiện phân tích thành phần sinh hóa chi tiết trong hạt đậu xanh sau thu hoạch.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý luận về sinh lý dinh dưỡng khoáng thực vật và cơ chế hấp thu dinh dưỡng qua khí khổng, biểu bì lá. Các nguyên tố khoáng vi lượng giữ vai trò xúc tác trong các quá trình sinh hóa: Magie (Mg) là nhân của phân tử diệp lục; Đồng (Cu) tham gia cấu trúc enzyme và hoạt động quang hợp; Molipden (Mo) kích hoạt enzyme nitrogenase giúp hình thành nốt sần và thúc đẩy quá trình cố định đạm tự do của vi khuẩn Rhizobium (Phạm Văn Thiều, 2001). Phương pháp bón qua lá khắc phục được nhược điểm cố định lân và rửa trôi khoáng chất trên nền đất xám bạc màu có thành phần cơ giới nhẹ.
Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm đồng ruộng theo hai Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn:
- QCVN 01-57:2011/BNNPTNT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống đậu tương, đậu xanh (chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển).
- QCVN 01-62:2011/BNNPTNT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống đậu xanh (phương pháp điều tra sâu bệnh hại và thu hoạch).
Phương pháp bố trí thí nghiệm:
Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo khối đầy đủ ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 6 nghiệm thức (NT), 3 lần lặp lại (LLL), tổng cộng 18 ô thí nghiệm:
- NT1 (ĐC): Đối chứng, phun nước lã.
- NT2: Phun phân bón lá Fer-combi nồng độ 0,5 g/L.
- NT3: Phun phân bón lá Fer-combi nồng độ 1,0 g/L.
- NT4: Phun phân bón lá Fer-combi nồng độ 1,5 g/L.
- NT5: Phun phân bón lá Fer-combi nồng độ 2,0 g/L.
- NT6: Phun phân bón lá Fer-combi nồng độ 2,5 g/L.
Quy cách kỹ thuật: Dung dịch phân bón lá được phun 3 lần vào các thời điểm 15, 30 và 45 ngày sau gieo (NSG) với lượng nước thuốc 600 L/ha. Khi phun có sử dụng vách chắn bằng tấm nhựa cao 2 m để tránh tạt sương sang các ô lân cận. Mật độ gieo trồng 125.000 cây/ha (khoảng cách hàng x cây là 40 cm x 20 cm, tỉa để lại 1 cây/hốc). Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 10 m² (5 m x 2 m), tổng diện tích khu thí nghiệm là 300 m².
| Chỉ tiêu đất tại khu thí nghiệm |
Đơn vị tính |
Kết quả phân tích |
| Thành phần cơ giới: Cát |
% |
82,0 |
| Thành phần cơ giới: Thịt |
% |
10,0 |
| Thành phần cơ giới: Sét |
% |
8,0 |
| pH (1:5) H₂O |
- |
4,7 |
| pH (1:5) KCl |
- |
3,9 |
| Hàm lượng chất hữu cơ (OM) |
% |
1,21 |
| Hàm lượng đạm tổng số (N) |
% |
0,05 |
| Lân dễ tiêu (P₂O₅ hữu hiệu) |
mg/100 g đất |
13,1 |
Nguồn dữ liệu và phân tích: Dữ liệu thời tiết thu thập từ Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Nam Bộ (nhiệt độ trung bình 28,2 - 29,5°C, ẩm độ 79 - 83%, tổng lượng mưa tháng dao động 252,8 - 400,5 mm). Số liệu mẫu đất do Bộ môn Khoa học đất - Phân bón phân tích. Số liệu thực nghiệm được tổng hợp trên Microsoft Excel, phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh trung bình nghiệm thức bằng trắc nghiệm Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ trên phần mềm RStudio. Các số liệu tỷ lệ sâu bệnh hại được chuyển đổi theo công thức $\sqrt{X + 0,5}$ trước khi xử lý thống kê.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tư liệu khoa học liên quan đến đề tài:
- Đặc điểm sinh học: Phân loại thực vật học của cây đậu xanh (Vigna radiata (L.) Wilczek thuộc họ Fabaceae), nguồn gốc phân bố từ Ấn Độ và Trung Á; mô tả hình thái rễ cọc có nốt sần cộng sinh vi khuẩn, thân đứng cao 40 - 60 cm, lá kép 3 lá chét, hoa lưỡng tính nở rải rác, quả giáp chứa 5 - 10 hạt.
- Cơ sở dinh dưỡng khoáng: Phân tích chức năng sinh lý của dinh dưỡng đa lượng và vi lượng (Canxi, Magie, Lưu huỳnh, Đồng, Molipden, Mangan, Bo) đối với khả năng quang hợp, tổng hợp diệp lục và tạo nốt sần cố định đạm.
- Tổng quan về phân bón lá: Lược sử ứng dụng phân bón lá tại Việt Nam từ thập niên 1980 và khung pháp lý từ năm 2000; phân tích các ưu điểm vượt trội (hấp thu nhanh trong vài giờ, hiệu suất sử dụng đạt 95%, tiết kiệm công vận chuyển, hạn chế rửa trôi) và nhược điểm (phụ thuộc độ thấm cutin biểu bì, nguy cơ rửa trôi khi mưa).
- Lịch sử nghiên cứu: Tổng hợp các công trình quốc tế (Krishnaveni và ctv, 2004; Mirvat và ctv, 2006; Abdel-Mawgoud và ctv, 2011; Khalilzadeh và ctv, 2012; Ali và ctv, 2013; Kavya và ctv, 2021; Barla và ctv, 2023) và nghiên cứu trong nước (Mai Thị Hường, 2012; Võ Thị Bạch Tuyết, 2016; Nguyễn Ngọc Quất và Trần Anh Tuấn, 2021; Ngô Văn Hải, 2023; Lưu Hồng Mơ, 2023) chứng minh hiệu lực của phân bón lá vi lượng và chelate trên cây họ đậu.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết điều kiện thực nghiệm và phương pháp đánh giá:
- Điều kiện ngoại cảnh: Ghi nhận diễn biến thời tiết vụ Hè Thu 2023 tại Thành phố Hồ Chí Minh với lượng mưa cao trong giai đoạn sinh trưởng (tháng 9 đạt 400,5 mm), đòi hỏi hệ thống rãnh thoát nước mặt tốt; kết quả phân tích lý hóa đất cho thấy đất xám có thành phần cơ giới cát pha thịt (82% cát), phản ứng chua mạnh (pH H₂O = 4,7; pH KCl = 3,9), hàm lượng hữu cơ (1,21%) và đạm tổng số (0,05%) đều ở mức rất thấp, cần bổ sung vôi và dinh dưỡng khoáng.
- Thiết kế thí nghiệm: Mô tả chi tiết sơ đồ bố trí RCBD, 6 nghiệm thức nồng độ Fer-combi (0 - 2,5 g/L), mật độ gieo trồng, quy trình phun phân bón lá 3 đợt (15, 30, 45 NSG) và kỹ thuật chăm sóc đồng ruộng.
- Phương pháp theo dõi chỉ tiêu: Trình bày công thức và quy trình xác định thời gian sinh trưởng (ngày phân cành, ra hoa, đậu quả, thu hoạch), các chỉ tiêu hình thái (chiều cao đo định kỳ 10 ngày/lần, số lá thân chính, kích thước lá kép thứ 3, tổng số cành và số cành hữu hiệu), nốt sần rễ ở 50 NSG, sinh khối tươi ở 60 NSG, sâu bệnh hại (sâu cuốn lá, sâu đục quả, bệnh khảm lá mosaic, héo xanh vi khuẩn), các yếu tố cấu thành năng suất (số quả/cây, số hạt chắc/quả, khối lượng 100 quả, khối lượng 100 hạt) quy chuẩn về độ ẩm hạt chuẩn 12% (sử dụng máy đo độ ẩm Kett PM-410) và phương pháp tính toán hiệu quả kinh tế.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:
- Thời gian sinh trưởng và phát triển: Phân bón lá Fer-combi ở các nồng độ từ 0,5 - 2,5 g/L không làm thay đổi có ý nghĩa thống kê đối với các mốc sinh trưởng: ngày phân cành dao động 23,0 - 24,6 NSG; ngày ra hoa 33,3 - 34,6 NSG; ngày đậu quả 37,0 - 38,6 NSG; ngày thu hoạch đầu tiên 62,0 - 63,0 NSG; và tổng thời gian sinh trưởng toàn vụ đạt 82 - 83 ngày.
- Đặc điểm sinh trưởng thân lá: Chiều cao cây tăng nhanh từ 25 đến 45 NSG và đạt tối đa ở 55 NSG (58,4 - 66,4 cm). Số lá trên thân chính ở 55 NSG đạt 8,7 - 9,2 lá/cây. Kích thước lá ở 60 NSG đạt chiều dài 12,9 - 13,5 cm và chiều rộng 9,8 - 11,1 cm. Đường kính gốc thân (11,5 - 12,1 mm) và sinh khối tươi (167,3 - 183,5 g/cây) không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức.
| Chỉ tiêu cành và nốt sần (tại 50 NSG) |
NT1 (ĐC: 0 g/L) |
NT2 (0,5 g/L) |
NT3 (1,0 g/L) |
NT4 (1,5 g/L) |
NT5 (2,0 g/L) |
NT6 (2,5 g/L) |
Mức ý nghĩa thống kê |
| Tổng số cành (cành/cây) |
5,2 |
5,4 |
5,7 |
5,6 |
6,5 |
6,0 |
$p > 0,05$ (ns) |
| Số cành hữu hiệu (cành/cây) |
4,5^c |
4,6^c |
4,8^bc |
5,1^ab |
5,3^a |
5,4^a |
$p < 0,01$ (**) |
| Tỷ lệ cành hữu hiệu (%) |
86,7 |
86,1 |
84,3 |
90,7 |
82,1 |
90,0 |
$p > 0,05$ (ns) |
| Tổng số nốt sần (nốt/cây) |
49,5 |
50,4 |
50,9 |
51,9 |
50,4 |
47,2 |
$p > 0,05$ (ns) |
| Số nốt sần hữu hiệu (nốt/cây) |
29,1^c |
34,0^b |
35,8^ab |
36,2^ab |
37,6^a |
34,9^ab |
$p < 0,01$ (**) |
| Tỷ lệ nốt sần hữu hiệu (%) |
58,9^b |
67,7^ab |
70,5^a |
69,9^a |
74,5^a |
74,0^a |
$p < 0,05$ (*) |
(Ghi chú: Các chữ cái đi kèm thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo trắc nghiệm Duncan).
- Tình hình sâu bệnh hại: Hai loại sâu hại chính gồm sâu cuốn lá (Lamprosema indicata) gây hại ở 25 NSG với tỷ lệ lá bị hại 10,0 - 14,7% và sâu đục quả (Maruca testulalis) gây hại hoa quả non với tỷ lệ quả bị hại 6,2 - 9,9%. Hai loại bệnh chính gồm bệnh khảm lá mosaic (tỷ lệ hại 15,2 - 21,6%) và bệnh héo xanh vi khuẩn Ralstonia solanacearum (tỷ lệ hại 7,7 - 15,0%), đều ở mức độ nhiễm nhẹ (cấp 2). Sự sai khác giữa các nồng độ phân bón lá đối với mức độ phát sinh sâu bệnh không có ý nghĩa thống kê.
- Năng suất và cấu thành năng suất: Phân bón lá tác động rõ rệt lên số quả/cây, số hạt chắc/quả, khối lượng quả, khối lượng hạt và năng suất thực thu.
| Nghiệm thức (Nồng độ Fer-combi) |
Số quả/cây (quả) |
Tỷ lệ hạt/quả (%) |
Số hạt chắc/quả (hạt) |
Tỷ lệ hạt chắc (%) |
Khối lượng 100 quả (g) |
Khối lượng 100 hạt (g) |
Năng suất thực thu (tấn/ha) |
| NT1 (ĐC: 0 g/L) |
20,6^c |
65,1 |
10,4^b |
84,7 |
84,1^c |
6,4^c |
1,21 |
| NT2 (0,5 g/L) |
23,5^b |
69,9 |
10,5^b |
85,8 |
86,4^bc |
6,5^bc |
- |
| NT3 (1,0 g/L) |
24,7^ab |
70,2 |
10,7^ab |
87,8 |
87,2^abc |
6,7^abc |
- |
| NT4 (1,5 g/L) |
25,4^ab |
70,9 |
10,9^ab |
88,6 |
89,8^abc |
6,8^abc |
- |
| NT5 (2,0 g/L) |
26,9^ab |
72,1 |
11,0^ab |
90,4 |
91,8^ab |
7,1^ab |
- |
| NT6 (2,5 g/L) |
27,7^a |
72,9 |
11,2^a |
91,9 |
92,8^a |
7,3^a |
1,71 |
| Mức ý nghĩa |
* |
ns |
* |
ns |
* |
* |
- |
(Ghi chú: Dữ liệu trích xuất trực tiếp từ các Bảng 3.10, 3.11, 3.12 của khóa luận).
- Hiệu quả kinh tế: Nghiệm thức NT6 (2,5 g/L) mang lại lợi nhuận cao nhất đạt 24.000 đồng/ha/vụ (tính theo đơn vị ghi nhận trong bảng tổng hợp kinh tế của khóa luận) và tỷ suất lợi nhuận đạt 0,9; vượt trội hơn so với nghiệm thức đối chứng NT1 phun nước lã có lợi nhuận 10.000 đồng/ha/vụ và tỷ suất lợi nhuận 0,4.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm:
- Chỉ tiêu cành và nốt sần hữu hiệu: Phun Fer-combi ở nồng độ 2,0 g/L (NT5) giúp cây đậu xanh hình thành số nốt sần hữu hiệu cao nhất đạt 37,6 nốt sần/cây và tỷ lệ nốt sần hữu hiệu cao nhất đạt 74,5%, cao hơn khác biệt có ý nghĩa thống kê so với đối chứng (29,1 nốt sần/cây và 58,9%). Phun ở nồng độ 2,5 g/L (NT6) cho số cành hữu hiệu cao nhất đạt 5,4 cành/cây (so với đối chứng chỉ đạt 4,5 cành/cây).
- Yếu tố cấu thành năng suất: Nồng độ phân bón lá 2,5 g/L (NT6) đạt các giá trị cao nhất về số quả/cây (27,7 quả), số hạt chắc/quả (11,2 hạt), khối lượng 100 quả (92,8 g) và khối lượng 100 hạt (7,3 g); tạo sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với đối chứng (lần lượt là 20,6 quả/cây; 10,4 hạt; 84,1 g và 6,4 g).
- Năng suất thực thu: Năng suất thực thu hạt của giống đậu xanh ĐX208 đạt đỉnh ở nồng độ 2,5 g/L với 1,71 tấn/ha, tăng 0,50 tấn/ha (tương đương tăng 41,3%) so với công thức đối chứng không phun phân bón lá (1,21 tấn/ha).
- Hiệu quả kinh tế: Nghiệm thức phun nồng độ 2,5 g/L đạt tỷ suất lợi nhuận cao nhất (0,9) và lợi nhuận thuần cao nhất trong 6 nghiệm thức thí nghiệm.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Khuyến nghị kỹ thuật: Đề xuất áp dụng nồng độ phân bón lá Fer-combi 2,5 g/L để phun cho giống đậu xanh ĐX208 vào 3 thời điểm then chốt (15, 30 và 45 ngày sau gieo) nhằm tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế trên chân đất xám bạc màu.
- Khuyến nghị quản lý dinh dưỡng đất: Cần kết hợp bón vôi để nâng độ pH (hiện ở mức chua 3,9 - 4,7) và tăng cường bón bổ sung phân hữu cơ cùng N-P-K nhằm cải tạo độ phì nhiêu của đất xám.
Đóng góp của đề tài:
Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu thực nghiệm cụ thể về hiệu lực của phân bón lá vi lượng (Mg, Cu, Mo) đối với giống đậu xanh ĐX208 canh tác trong điều kiện đất xám bạc màu vùng Đông Nam Bộ; xác định được ngưỡng nồng độ tối ưu (2,5 g/L) cao hơn liều lượng bao bì nhà sản xuất khuyến cáo chung (1,0 g/L) đối với cây họ đậu trên chân đất nghèo dinh dưỡng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Đề tài chỉ mới tiến hành thử nghiệm trong phạm vi một vụ Hè Thu năm 2023, chịu ảnh hưởng của lượng mưa tập trung cao ở các tháng 7 và tháng 9.
- Thí nghiệm thực hiện duy nhất trên giống đậu xanh ĐX208 và trên một loại đất xám bạc màu tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Chưa phân tích hàm lượng dinh dưỡng trong hạt đậu xanh (như tỷ lệ protein thô, hàm lượng khoáng vi lượng tích lũy) theo giới hạn đã đặt ra từ đầu.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo nghiệm nồng độ phân bón lá Fer-combi qua các vụ sản xuất khác trong năm (vụ Đông Xuân, vụ Thu Đông) để đánh giá tính ổn định của quy trình.
- Thử nghiệm đánh giá hiệu lực trên các giống đậu xanh thương phẩm khác và các loại đất canh tác đặc thù khác.
- Bổ sung chỉ tiêu phân tích hóa sinh hạt sau thu hoạch để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của phân bón lá vi lượng đến chất lượng nông sản.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Bảo vệ thực vật: Cung cấp tài liệu mẫu về phương pháp thiết kế thí nghiệm đồng ruộng đơn yếu tố theo khối RCBD, kỹ thuật lấy mẫu và phương pháp xử lý thống kê nông học (ANOVA, Duncan test) theo các tiêu chuẩn QCVN 01-57:2011 và QCVN 01-62:2011.
- Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp và người sản xuất đậu xanh: Tham khảo quy trình kỹ thuật sử dụng phân bón lá vi lượng để cải thiện tỷ lệ đậu quả, tăng số cành hữu hiệu và phát triển nốt sần cố định đạm trên đất xám bạc màu có độ phì thấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Chế phẩm phân bón lá Fer-combi sử dụng trong thí nghiệm có thành phần và đặc tính gì?
Phân bón lá vi lượng Fer-combi do Công ty TNHH Nông Nghiệp Long Phát sản xuất, có thành phần gồm Magie (Mg: 2%), Đồng (Cu: 15.000 ppm), Molipden (Mo: 50 ppm) và độ pH = 6,0. Liều khuyến cáo chung trên bao bì cho cây rau màu và cây họ đậu là 1 g/L nước.
2. Điều kiện đất đai tại Trại thực nghiệm Khoa Nông học có đặc điểm lý hóa ra sao?
Khu đất thí nghiệm là đất xám bạc màu có thành phần cơ giới nhẹ (cát 82,0%, thịt 10,0%, sét 8,0%), phản ứng chua mạnh với pH (H₂O) là 4,7 và pH (KCl) là 3,9. Đất rất nghèo dinh dưỡng với hàm lượng chất hữu cơ chỉ đạt 1,21%, đạm tổng số đạt 0,05% và lân dễ tiêu đạt 13,1 mg P₂O₅/100g đất.
3. Việc phun phân bón lá Fer-combi tác động đến sự hình thành nốt sần của cây đậu xanh như thế nào?
Phân bón lá không làm sai khác tổng số nốt sần (dao động 47,2 - 51,9 nốt sần/cây) nhưng tác động có ý nghĩa đến chất lượng nốt sần: nồng độ 2,0 g/L (NT5) cho số nốt sần hữu hiệu cao nhất đạt 37,6 nốt sần/cây và tỷ lệ nốt sần hữu hiệu đạt 74,5%, vượt trội so với đối chứng phun nước lã chỉ đạt 29,1 nốt sần/cây và 58,9%.
4. Phân bón lá Fer-combi có ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng và kích thước thân lá của giống ĐX208 không?
Kết quả xử lý thống kê cho thấy nồng độ phân bón lá không làm sai khác có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) đối với các mốc thời gian sinh trưởng (ngày phân cành 23 - 24,6 NSG, ngày ra hoa 33,3 - 34,6 NSG, ngày thu hoạch 62 - 63 NSG, tổng thời gian sinh trưởng 82 - 83 ngày) cũng như các chỉ tiêu sinh dưỡng thân lá như chiều cao cây (58,4 - 66,4 cm), số lá trên thân chính (8,7 - 9,2 lá) và đường kính gốc thân (11,5 - 12,1 mm).
5. Nồng độ phân bón lá nào mang lại năng suất thực thu và hiệu quả kinh tế cao nhất trong thí nghiệm?
Nồng độ 2,5 g/L (NT6) đem lại hiệu quả cao nhất với số quả/cây đạt 27,7 quả, số hạt chắc/quả đạt 11,2 hạt, khối lượng 100 hạt đạt 7,3 g, năng suất thực thu đạt cao nhất 1,71 tấn/ha (tăng 0,5 tấn/ha so với đối chứng 1,21 tấn/ha), đồng thời đạt tỷ suất lợi nhuận cao nhất là 0,9.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Ngọc Phi đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của 6 mức nồng độ phân bón lá Fer-combi đến giống đậu xanh ĐX208 vụ Hè Thu 2023 trên nền đất xám bạc màu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả chứng minh việc bổ sung phân bón lá vi lượng qua 3 đợt phun (15, 30, 45 NSG) ở nồng độ 2,5 g/L giúp gia tăng số cành hữu hiệu, cải thiện các yếu tố cấu thành năng suất và nâng cao năng suất thực thu đạt 1,71 tấn/ha cùng tỷ suất lợi nhuận 0,9. Công trình cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc hoàn thiện quy trình thâm canh cây họ đậu và nâng cao hiệu quả sử dụng đất xám bạc màu nghèo dinh dưỡng tại khu vực phía Nam.