Nghiên cứu ảnh hưởng nồng độ Melamin Formandehyde đến ván dán biến tính ngoài trời

Khám phá ảnh hưởng của Melamin lên ván dán biến tính ngoài trời. Tìm hiểu cách Melamin tăng cường độ bền và khả năng chống chịu thời tiết cho gỗ.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

87
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Ván dán biến tính Melamin Formaldehyde Tổng quan giải pháp

Ván dán sử dụng ngoài trời phải đối mặt với nhiều yếu tố khắc nghiệt của môi trường như ánh nắng, độ ẩm và sinh vật hại. Để giải quyết vấn đề này, phương pháp biến tính vật liệu gỗ đã ra đời, mang lại hiệu quả vượt trội so với các biện pháp bảo vệ bề mặt truyền thống. Trọng tâm của nghiên cứu này là ván dán biến tính sử dụng hóa chất Melamin Formaldehyde (MF), một loại nhựa nhiệt rắn có khả năng cải thiện đáng kể các đặc tính của gỗ. Nghiên cứu tập trung vào việc xử lý ván mỏng bóc từ gỗ Bồ đề (Styrax tonkinensis), một loài cây rừng trồng phổ biến tại Việt Nam. Gỗ Bồ đề có ưu điểm là thân thẳng, dễ gia công, nhưng lại có độ bền tự nhiên thấp, dễ bị nấm mốc, cong vênh khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài. Việc biến tính gỗ Bồ đề bằng MF không chỉ nhằm mục đích nâng cao chất lượng và giá trị sử dụng cho loại gỗ này mà còn mở ra hướng đi mới trong việc tạo ra các sản phẩm gỗ kỹ thuật hiệu suất cao, có khả năng cạnh tranh và ứng dụng rộng rãi trong các công trình ngoại thất. Quá trình biến tính này giúp các phân tử MF thâm nhập sâu vào cấu trúc tế bào gỗ, tạo thành một mạng lưới polyme bền vững, từ đó nâng cao độ bền tự nhiên, ổn định kích thước và khả năng kháng lại các tác nhân gây hại.

1.1. Khái niệm ván dán biến tính và vai trò của nhựa MF

Biến tính gỗ là quá trình sử dụng các tác nhân hóa học, vật lý hoặc sinh học để thay đổi cấu trúc của vật liệu gỗ, nhằm cải thiện các đặc tính mong muốn. Theo định nghĩa của Callum Hill (2006), quá trình này tạo ra một vật liệu mới không độc hại trong suốt vòng đời sử dụng. Trong nghiên cứu này, phương pháp biến tính ngâm tẩm được áp dụng, sử dụng dung dịch Melamin Formaldehyde (MF). MF là một loại nhựa nhiệt rắn được biết đến với độ cứng cao, tính ổn định nhiệt, khả năng chống hóa chất và chống ẩm vượt trội. Cơ chế hoạt động của nó là các monomer MF có kích thước phân tử nhỏ sẽ thẩm thấu vào bên trong vách tế bào gỗ. Dưới tác dụng của nhiệt độ trong quá trình ép ván, chúng sẽ thực hiện phản ứng polyme hóa, tạo thành một mạng lưới không gian ba chiều kiên cố, lấp đầy các khoảng trống vi mô trong cấu trúc gỗ. Điều này giúp "làm đầy" (bulking) vách tế bào, hạn chế tối đa sự xâm nhập của phân tử nước, từ đó cải thiện đáng kể tính ổn định kích thước và giảm thiểu các hiện tượng co ngót, trương nở.

1.2. Lý do gỗ Bồ đề được chọn cho nghiên cứu biến tính

Gỗ Bồ đề (Styrax tonkinensis) là một loại gỗ rừng trồng có tốc độ sinh trưởng nhanh và được trồng rộng rãi ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Nhờ đặc tính thân cây thẳng, tròn đều, thớ gỗ mịn, gỗ Bồ đề rất phù hợp cho công nghệ sản xuất ván bóc, làm nguyên liệu chính cho ván dán. Tuy nhiên, một nhược điểm lớn của loại gỗ này là độ bền tự nhiên kém, rất nhạy cảm với sự thay đổi của độ ẩm và dễ bị tấn công bởi nấm mốc, đặc biệt là nấm biến màu. Khi sử dụng ngoài trời mà không qua xử lý, các sản phẩm từ gỗ Bồ đề nhanh chóng xuống cấp, xuất hiện các vết nứt bề mặtbiến dạng. Chính vì những hạn chế này, ván dán từ gỗ Bồ đề thường chỉ được dùng cho các ứng dụng trong nhà, giá trị kinh tế không cao. Do đó, việc lựa chọn gỗ Bồ đề làm đối tượng nghiên cứu để áp dụng công nghệ biến tính bằng MF là một bước đi chiến lược, nhằm mục tiêu biến một loại nguyên liệu phổ thông thành một sản phẩm gỗ kỹ thuật có giá trị gia tăng cao, đủ tiêu chuẩn cho các ứng dụng ngoại thất đòi hỏi độ bền cao.

II. Bốn thách thức chính khi sử dụng ván dán ngoài trời

Việc ứng dụng ván dán cho các công trình ngoài trời đặt ra nhiều thách thức lớn về độ bền vật liệu. Sản phẩm phải liên tục chống chọi với sự tấn công tổng hợp từ nhiều yếu tố môi trường. Thứ nhất là quá trình quang hóa do tia cực tím (UV) trong ánh sáng mặt trời gây ra, làm phân hủy lớp lignin trên bề mặt. Thứ hai là sự thay đổi độ ẩm liên tục từ mưa, sương và không khí, gây ra chu kỳ trương nở - co rút không ngừng, dẫn đến nứt bề mặtbiến dạng. Thứ ba là sự xâm nhập của các loại vi sinh vật, đặc biệt là nấm biến màu và nấm mục, chúng phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt và phá hủy cấu trúc gỗ từ bên trong. Cuối cùng là nguy cơ từ côn trùng như mối, mọt. Nếu không được xử lý đúng cách, ván dán thông thường sẽ nhanh chóng bị phá hủy, xuất hiện hiện tượng bong tách giữa các lớp ván, làm mất đi tính toàn vẹn và thẩm mỹ của sản phẩm. Nghiên cứu này tập trung giải quyết các thách thức cốt lõi liên quan đến độ ẩm và nấm mốc thông qua giải pháp ván dán biến tính bằng Melamin Formaldehyde, nhằm tạo ra một vật liệu ổn định và bền bỉ hơn trong điều kiện sử dụng khắc nghiệt.

2.1. Tác động của quang hóa và tia UV đến độ bền bề mặt

Ánh sáng mặt trời, đặc biệt là tia cực tím (UV), là tác nhân hàng đầu gây suy thoái bề mặt gỗ. Thành phần bị ảnh hưởng nặng nề nhất trong gỗ là lignin, một polyme tự nhiên có chức năng liên kết các sợi cellulose. Lignin hấp thụ tới 80-95% tổng lượng tia UV chiếu vào gỗ. Quá trình quang hóa này phá vỡ các liên kết hóa học trong phân tử lignin, làm cho nó bị phân hủy và dễ dàng bị rửa trôi bởi nước mưa. Hậu quả trực tiếp là bề mặt gỗ mất đi màu sắc tự nhiên, trở nên bạc màu (xám), đồng thời lớp gỗ bề mặt trở nên giòn và dễ bị tổn thương hơn. Quá trình này không chỉ làm giảm tính thẩm mỹ mà còn mở đường cho nước và vi sinh vật xâm nhập sâu hơn vào bên trong, đẩy nhanh tốc độ phá hủy toàn bộ tấm ván. Mặc dù tia UV chỉ xuyên sâu khoảng 75 µm, nhưng tác động liên tục của nó theo thời gian là nguyên nhân chính khởi đầu cho chuỗi suy thoái của các sản phẩm gỗ ngoài trời.

2.2. Vấn đề co ngót và biến dạng do thay đổi độ ẩm

Nước là một trong những kẻ thù lớn nhất của gỗ và ván dán khi sử dụng ngoài trời. Sự thay đổi độ ẩm trong môi trường (do mưa, sương, độ ẩm không khí) khiến gỗ liên tục hấp thụ và giải phóng hơi nước. Quá trình này gây ra hiện tượng trương nở khi ẩm và co rút khi khô. Đối với ván dán, vấn đề này còn phức tạp hơn do cấu trúc gồm nhiều lớp ván mỏng có chiều thớ gỗ đặt vuông góc với nhau. Sự co rút và trương nở không đồng đều giữa các lớp tạo ra một nội ứng suất cực lớn bên trong tấm ván, đặc biệt là tại lớp keo dán. Khi ứng suất này vượt qua giới hạn bền của màng keo hoặc của chính lớp gỗ, nó sẽ gây ra các hiện tượng nghiêm trọng như nứt bề mặt, cong vênh, biến dạng và nguy hiểm nhất là bong tách các lớp ván. Đây là nguyên nhân cơ bản dẫn đến sự phá hủy kết cấu của ván dán ngoài trời.

2.3. Nguy cơ từ nấm biến màu và các sinh vật hại khác

Môi trường ngoài trời ẩm ướt là điều kiện lý tưởng cho các loài vi sinh vật phát triển, trong đó phổ biến nhất là nấm. Các loại nấm tấn công gỗ được chia thành hai nhóm chính. Nấm biến màu, điển hình là Aureobasidium pullulans, không phá hủy cấu trúc gỗ nhưng phát triển trên bề mặt, gây ra các đốm đen hoặc xanh xám, làm mất đi hoàn toàn vẻ đẹp tự nhiên của sản phẩm. Loại thứ hai nguy hiểm hơn là nấm mục, chúng tiết ra enzyme có khả năng phân hủy cellulose và lignin, làm gỗ bị mục nát và mất đi các đặc tính cơ học. Để nấm phát triển, gỗ cần có độ ẩm trên 20%. Bên cạnh nấm, các loại côn trùng như mối, mọt cũng là một mối đe dọa nghiêm trọng, chúng đục khoét vào bên trong, tạo ra các đường hầm làm suy yếu kết cấu và tạo điều kiện cho nấm và hơi ẩm xâm nhập sâu hơn. Do đó, việc kiểm soát độ ẩm và tăng cường khả năng kháng sinh học là yêu cầu bắt buộc đối với ván dán ngoài trời.

III. Cách biến tính ván dán bằng Melamin Formaldehyde hiệu quả

Để giải quyết các thách thức về độ bền, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình biến tính khoa học và có kiểm soát. Cốt lõi của phương pháp là sử dụng phương pháp ngâm tẩm để đưa dung dịch Melamin Formaldehyde (MF) vào sâu trong cấu trúc của ván mỏng gỗ Bồ đề. Quy trình này bắt đầu bằng việc chuẩn bị các tấm ván mỏng có độ ẩm ban đầu được kiểm soát (8-10%), sau đó ngâm chúng trong các dung dịch MF với nhiều nồng độ khác nhau (0%, 10%, 15%, 20%) trong một khoảng thời gian xác định để đảm bảo hóa chất khuếch tán đều. Sau giai đoạn ngâm tẩm, ván mỏng được sấy ở nhiệt độ thấp để loại bỏ dung môi (nước) và giữ lại các monomer MF bên trong gỗ. Cuối cùng, các tấm ván đã biến tính được xếp lớp, tráng keo Phenol Formaldehyde (PF) và ép nóng. Quá trình ép nóng không chỉ tạo liên kết giữa các lớp ván mà còn kích hoạt phản ứng polyme hóa của MF, tạo nên một sản phẩm ván dán biến tính hoàn chỉnh với các đặc tính ưu việt về độ bền tự nhiênổn định kích thước.

3.1. Quy trình ngâm tẩm ván mỏng với các nồng độ MF

Quy trình thực nghiệm được tiến hành một cách bài bản. Ván mỏng gỗ Bồ đề dày 1.5mm được cắt theo kích thước chuẩn và chia thành bốn lô. Lô đối chứng được ngâm trong nước cất, trong khi ba lô còn lại được ngâm trong dung dịch Melamin Formaldehyde (Prefere 4865) ở các nồng độ 10%, 15% và 20%. Thời gian ngâm được ấn định là 4 ngày trong điều kiện nhiệt độ phòng để đảm bảo các phân tử hóa chất có đủ thời gian thẩm thấu vào cấu trúc gỗ. Sau khi ngâm, ván mỏng được vớt ra, lau sạch bề mặt và sấy ở nhiệt độ 40°C trong 32 giờ cho đến khi đạt độ ẩm 8-10%. Công đoạn tiếp theo là tạo ván dán 5 lớp, sử dụng keo Phenol-Formaldehyde (PF) với định lượng 150g/m². Quá trình ép nóng được thực hiện ở nhiệt độ 130°C, áp suất 1.2 MPa trong thời gian 10 phút. Chế độ này vừa đủ để keo PF đóng rắn, vừa kích hoạt quá trình "curing" của MF bên trong ván.

3.2. Cơ chế MF cải thiện cấu trúc và độ bền của ván dán

Sự cải thiện vượt trội của ván dán biến tính nằm ở cơ chế tác động của MF ở cấp độ vi mô. Khi ngâm, các monomer MF hòa tan trong nước có kích thước đủ nhỏ để di chuyển vào các khoảng trống trong cấu trúc gỗ, bao gồm ruột tế bào, các vết nứt tế vi và đặc biệt là các vi mao quản bên trong vách tế bào. Trong giai đoạn ép nhiệt, nhiệt độ cao sẽ kích hoạt phản ứng trùng ngưng, các monomer MF liên kết với nhau tạo thành một polyme mạng lưới không gian ba chiều, rắn chắc và không tan trong nước. Mạng lưới polyme này lấp đầy các khoảng trống, gia cố vách tế bào và tạo ra một rào cản vật lý ngăn chặn sự xâm nhập của phân tử nước. Điều này giải thích tại sao ván dán biến tínhđộ ẩm cân bằng thấp hơn, khả năng hút nước giảm và tính ổn định kích thước cao hơn hẳn so với ván đối chứng. Hơn nữa, việc lấp đầy các nguồn dinh dưỡng tiềm tàng trong gỗ cũng làm giảm nguy cơ tấn công từ nấm biến màu.

IV. Phân tích ảnh hưởng của nồng độ MF đến chất lượng ván dán

Kết quả thực nghiệm sau 6 tháng phơi mẫu ngoài trời đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của việc biến tính bằng Melamin Formaldehyde. Các mẫu ván dán biến tính ở mọi nồng độ đều thể hiện sự vượt trội so với mẫu đối chứng (không biến tính) trên tất cả các chỉ tiêu quan trọng. Cụ thể, khả năng chống chịu sự thay đổi của độ ẩm môi trường được cải thiện đáng kể, giúp sản phẩm giữ được tính ổn định kích thước tốt hơn, hạn chế tối đa hiện tượng cong vênh. Hiệu quả kháng nấm biến màu cũng rất ấn tượng, bề mặt các mẫu biến tính sạch hơn nhiều so với mẫu đối chứng bị nấm đen bao phủ. Tần suất xuất hiện nứt bề mặt cũng giảm đi rõ rệt. Đáng chú ý, nồng độ MF có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ cải thiện: nồng độ càng cao, các tính chất bảo vệ càng tốt. Tuy nhiên, việc lựa chọn nồng độ tối ưu cần cân nhắc đến cả yếu tố hiệu quả và các vấn đề kỹ thuật khác như khả năng liên kết keo và chi phí sản xuất, nhằm đưa ra một giải pháp khả thi cho ứng dụng thực tiễn.

4.1. So sánh khả năng chống ẩm và ổn định kích thước thực tế

Dữ liệu thu thập hàng tháng cho thấy độ ẩm của ván đối chứng luôn cao hơn đáng kể so với các mẫu ván dán biến tính MF. Ví dụ, ở cùng một thời điểm đo, ván đối chứng có thể đạt độ ẩm trên 25-30% trong khi các mẫu biến tính chỉ dao động quanh mức 15-20%. Khi nồng độ MF tăng từ 10% lên 20%, khả năng chống ẩm của ván càng được cải thiện. Cơ chế này đến từ việc các phân tử MF đã polyme hóa chiếm chỗ của nước trong vách tế bào, tạo ra một rào cản kỵ nước. Biên độ dao động độ ẩm của ván biến tính cũng thấp hơn, chứng tỏ vật liệu ít nhạy cảm hơn với sự thay đổi của môi trường. Kết quả trực tiếp của việc kiểm soát độ ẩm tốt là tính ổn định kích thước được nâng cao, thể hiện qua việc các mẫu biến tính hầu như không bị cong vênh hay biến dạng trong suốt 6 tháng thử nghiệm, trong khi mẫu đối chứng bắt đầu biến dạng từ tháng thứ 3.

4.2. Đánh giá hiệu quả kháng nấm và chống nứt nẻ bề mặt

Bề mặt sau của các mẫu ván là nơi lý tưởng để đánh giá khả năng kháng nấm biến màu. Kết quả cho thấy, sau 6 tháng, tỷ lệ bề mặt bị nấm bao phủ trên mẫu đối chứng lên tới 60-70%, trong khi con số này ở các mẫu biến tính thấp hơn rất nhiều, đặc biệt ở nồng độ 15% và 20%. Có hai cơ chế chính giải thích cho hiệu quả này: độ ẩm của ván biến tính thấp, không đủ điều kiện cho nấm phát triển; và hóa chất MF lấp đầy trong cấu trúc gỗ đã ngăn chặn sự xâm nhập của sợi nấm. Về hiện tượng nứt bề mặt, các mẫu đối chứng xuất hiện nhiều vết nứt sâu và rộng hơn. Ngược lại, trên các mẫu ván dán biến tính, các vết nứt nhỏ hơn và ít hơn đáng kể. Điều này là do mạng lưới polyme MF giúp gia cố cấu trúc gỗ bề mặt và việc giảm co ngót, trương nở cũng làm giảm nội ứng suất gây nứt.

4.3. Mối liên hệ giữa nồng độ MF và độ bền màu sắc ván

V. Nồng độ MF nào tối ưu cho ván dán sử dụng ngoài trời

Việc xác định nồng độ Melamin Formaldehyde tối ưu là mục tiêu quan trọng của nghiên cứu, đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật, tính kinh tế và các yếu tố trong quá trình sản xuất. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy mặc dù nồng độ 20% mang lại các chỉ số bảo vệ tốt nhất về độ ẩm và kháng nấm, nó lại tiềm ẩn nguy cơ về chất lượng liên kết keo. Hiện tượng bong tách nhẹ xuất hiện ở một vài mẫu 20% vào tháng cuối cùng của thử nghiệm. Trong khi đó, các mẫu ván dán biến tính ở nồng độ 10% và 15% không chỉ thể hiện sự cải thiện vượt bậc so với mẫu đối chứng mà còn duy trì được sự toàn vẹn kết cấu hoàn hảo, không có dấu hiệu bong tách hay biến dạng. Các mẫu này đã chứng minh được khả năng chống chịu tốt với chu kỳ khô-ướt và sự tấn công của sinh vật hại. Vì vậy, dựa trên kết quả tổng thể, một khoảng nồng độ cụ thể được đề xuất để đảm bảo sản phẩm cuối cùng vừa có độ bền cao, vừa an toàn trong sản xuất và sử dụng, tối ưu hóa giữa chi phí và hiệu quả.

5.1. Phân tích hiện tượng bong tách biến dạng ở các nồng độ

Hiện tượng bong táchbiến dạng là những chỉ số quan trọng nhất đánh giá độ bền của ván dán trong điều kiện ngoài trời. Kết quả theo dõi hàng tháng (Bảng 11) cho thấy các mẫu đối chứng bắt đầu có hiện tượng biến dạng (cong vênh) từ tháng thứ 3 và xuất hiện bong tách ở cạnh ván từ tháng thứ 4. Ngược lại, các mẫu ván dán biến tính ở nồng độ 10% và 15% hoàn toàn không ghi nhận bất kỳ hiện tượng bong tách hay biến dạng nào trong suốt 6 tháng. Điều này khẳng định tính ổn định kích thước tuyệt vời mà MF mang lại. Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng là ở nồng độ 20%, một mẫu không sơn và một mẫu sơn trắng đã có dấu hiệu bong tách nhẹ ở tháng thứ 6. Nguyên nhân có thể là do nồng độ MF quá cao đã tạo thành một lớp màng mỏng trên bề mặt ván, làm giảm khả năng thấm ướt của keo PF, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng dán dính.

5.2. Khuyến nghị khoảng nồng độ MF hiệu quả và khả thi nhất

Tổng hợp các kết quả phân tích về độ ẩm, nấm biến màu, nứt bề mặt, bong táchbiến dạng, có thể đưa ra kết luận rằng nồng độ MF trong khoảng 10% đến 15% là lựa chọn tối ưu cho việc sản xuất ván dán biến tính từ gỗ Bồ đề để sử dụng ngoài trời. Ở các mức nồng độ này, sản phẩm đạt được sự cải thiện rõ rệt về mọi mặt so với ván thông thường, đủ sức chống chịu các điều kiện thời tiết khắc nghiệt mà không gặp phải vấn đề về liên kết keo như ở nồng độ 20%. Mức nồng độ 10% đã đủ để mang lại hiệu quả bảo vệ tốt và là lựa chọn kinh tế hơn. Trong khi đó, nồng độ 15% cho kết quả nhỉnh hơn một chút về khả năng bảo vệ, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật cao hơn. Việc sử dụng nồng độ trong khoảng này đảm bảo sự cân bằng lý tưởng giữa hiệu quả, chi phí và tính an toàn trong sản xuất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Khi gỗ và các sản phẩm t gỗ được sử dụng ngoài trời, các sản phẩm này chịu ảnh hưởng đồng thời của nhi u yếu tố môi trường, v dụ như: quá trình quang hóa gây ra bởi ánh sáng m t trời; quá trình thuỷ phân, bào mòn, trương nở và co rút gây ra bởi nước mưa, sương, tuyết và thay đổi độ ẩm trong không kh ; quá trình biến màu, phân huỷ gây ra bởi sự xâm nhập của các loại nấm…. Tất cả những ảnh hưởng trên làm giảm khả năng và thời gian sử dụng của sản phẩm gỗ. Cũng như với gỗ nguyên, ván dán và các loại sản phẩm ván nhân tạo dạng tấm khác chịu ảnh hưởng nhanh chóng của các yếu tố môi trường ngoài trời. Tuy nhiên, ván dán dễ bị ảnh hưởng bởi thay đổi độ ẩm môi trường hơn gỗ nguyên do mối liên kết bằng keo dán giữa các lớp ván mỏng có chi u thớ khác nhau.

Tỷ lệ co rút khác nhau giữa các lớp ván mỏng tạo nên nội ứng suất cho màng keo, tới một giới hạn nhất định, màng keo bị bong tách, khi đó sản phẩm ván dán bị phá huỷ. Do đó, để giảm các tác động của môi trường đến gỗ và các sản phẩm t gỗ sử dụng ngoài trời, biện pháp phổ biến nhất là ngăn cách b m t gỗ với môi trường như sơn phủ b m t. Bên cạnh đó, các giải pháp biến t nh gỗ, làm thay đổi cấu trúc vách tế bào gỗ, đã và đang được nghiên cứu, đã chỉ ra nhi u kết quả khả quan cho việc nâng cao khả năng chống chịu các đi u kiện môi trường cho gỗ và các sản phẩm t gỗ biến t nh. Gỗ Bồ đ (Styrax tonkinensis) là loại gỗ r ng trồng, có phân bố rộng ở Việt nam, với đ c điểm thân thẳng, tròn, gỗ m m, dễ gia công nên chủ yếu được sử dụng để bóc ván mỏng cho sản xuất ván dán.

Tuy nhiên, do gỗ Bồ đ dễ bị sâu nấm phá hoại, dễ bị biến màu, nứt nẻ khi để ngoài trời, nên ván dán t gỗ Bồ đ chủ yếu sử dụng cho đồ mộc thông dụng. Bên cạnh đó, trên thế giới, các công trình nghiên cứu gỗ biến t nh với nhựa melamine formaldehyde đã chứng tỏ nhi u ưu điểm của sản phẩm gỗ biến t nh, tuy nhiên gỗ biến t nh với nhựa melamine formaldehyde chưa được nghiên cứu ở Việt nam. Với mục đ ch nâng cao khả năng sử dụng cho ván dán t gỗ Bồ đ , và được sự đồng ý của khoa Chế biến Lâm sản, tôi đã thực hiện đ tài: “Nghiên cứu ảnh hƣởng của nồng độ melamin- formandehyde đến tính chất của ván dán biến tính sử dụng ngoài trời.” 1 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1.1 Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1.1 Tình hình nghiên cứu biến tính với hóa chất melamin formandehyde trên thế giới. Melamine formaldehyde là một loại nhựa nhiệt rắn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chế biến gỗ, công nghiệp dệt, công nghiệp giấy như là chất phủ b m t, chất kết d nh,…(Mark, 1965) Trên thế giới, các công trình nghiên cứu gỗ biến t nh với melamine formaldehyde đã được thực hiện t khá lâu.

Sản phẩm gỗ biến t nh có nhi u t nh chất được cải thiện so với gỗ nguyên, v dụ như: nâng cao khả năng chịu nước, chịu ẩm và t nh ổn định k ch thước (Inoue et al., 1993; Pittman et al., 1994), cường độ cơ học của gỗ (MOE, MOR, độ cứng, …) cũng được cải thiện đáng kể (Deka and Saikia, 2000; Gindl et al. Gỗ Sugi (Cryptomeria japonica D. Don) biến t nh với dung dịch melamine formaldehyde có trọng lượng phân tử thấp, với hàm lượng rắn 25% đã đạt đến độ trương nở vách tế bào (BE) 5% và độ ổn định k ch thước (ASE) 42%, những trị số này không bị giảm đáng kể qua các chu kỳ sấy khô, ngâm nước của mẫu gỗ biến t nh; đồng thời cường độ uốn MOE và MOR của gỗ biến t nh cũng tăng lần lượt 18% và 10% so với gỗ đối chứng (Inoue et al. Ngoài ra, gỗ biến t nh với melamine formaldehyde có khả năng làm giảm sự phá huỷ của các loại nấm mục và nấm biến màu (Lukowsky et al., 1999; Rapp and Peek, 1996), cũng như tăng khả năng chống chịu các đi u kiện môi trường.

Gỗ European larch (Larix decidua Mill.) được ngâm tẩm với dung dịch melamine formaldehyde ở hàm lượng rắn thấp (7.5%) cũng đem đến hiệu quả chống nấm mục nâu và nấm mục trắng đáng kể (Rapp and Peek, 1996). Ván dán t gỗ beech (Fagus sylvatica L.) ngâm tẩm với N-methylol melamine đã chứng tỏ khả năng chống chịu các đi u kiện môi trường tốt hơn hẳn ván dán đối chứng (Kloser et al., 2009; Trinh et al. 2 Năm 1999, Rapp và Peek đã tiến hành xử lý trên các loại gỗ như: Gỗ Thông (Pinus sylvestris L.), gỗ Vân sam (Piciea abies L.), gỗ Sồi (Quercus robur L.), và gỗ Linh sam (Pseudotsuga menziesii) với nhựa melamine- formandehyde sau đó để ngoài trời (ngăn không cho tiếp xúc trực tiếp với đất) trong vòng 24 tháng. Kết quả cho thấy khi biến t nh các loại gỗ trên với melamine-formandehyde ngay ở nồng độ thấp cũng đã làm tăng khả năng chống lại sự xuống cấp của gỗ bởi hiện tượng quang hóa và sự phá hoại gỗ của nấm biến màu song các mẫu gỗ vẫn có hiện tượng nứt b m t và có độ ẩm cao.

Năm 2000, Deka và Saikia đã tiến hành nghiên cứu đánh giá khả năng ổn định k ch thước và khả năng chống chịu mối mọt của gỗ khi được xử lý với nhựa tổng hợp melamine-formandehyde, phenol-formandehyde. Kết quả thu được qua nghiên cứu cho thấy: Gỗ xử lý với melamine-formandehyde và phenol-formandehyde ở nồng độ 30%, nhiệt độ 1100C, áp suất 75psi thì các chỉ tiêu như: WPG, ASE, MOR, MOE,… đ u có xu hướng tăng so với mẫu gỗ không được xử lý. Tác giả giải th ch rằng: Với chế độ ngâm tẩm như trên thì lượng hóa chất thẩm thấu vào trong gỗ là v a đủ và có khả năng thực hiện các phản ứng đẩy nhóm hydroxyl (-OH) ra ngoài và thay vào đó là các gốc kỵ nước. Năm 2009, Trịnh Hi n Mai đã tiến hành nghiên cứu biến t nh ván mỏng t gỗ Beech với các loại hóa chất như: N-methylol melamine; ankyl ketene dimmer; 1,3-dimethylol-4,5dihydroxyl ethylene urea;… sử dụng làm ván dán ngoài trời.

Các mẫu ván mỏng t gỗ Beech được ngâm tẩm với các loại hóa chất ở các nồng độ khác nhau trong khoảng thời gian khác nhau. Kết quả cho thấy hầu hết các t nh chất của ván mỏng đã qua xử lý đ u được cải thiện. Sau đó, tác giả cũng đã tiến hành sản xuất ván dán biến t nh và tiến hành kiểm tra các t nh chất các t nh chất: Độ cứng b m t (HB), cường độ uốn tĩnh (MOR), modul đàn hồi uốn (MOE), cường độ kéo trượt màng keo, độ b n tự nhiên, khả năng hút nước và hút ẩm,… Kết quả cũng cho thấy hầu hết các t nh chất của ván dán biến t nh đ u tăng so với ván dán đối chứng. Trong đó khả năng 3 hút nước, hút ẩm và độ b n tự nhiên của ván dán biến t nh tăng lên rõ rệt.

Các mẫu ván dán biến t nh được đ t trên một giá đỡ ngăn không cho tiếp xúc với m t đất và đ t ngoài trời trong vòng 18 tháng thì màu sắc của ván không thay đổi đáng kể, hiện tượng nứt b m t và hiện tượng cong vênh giảm đáng kể. Tình hình nghiên cứu biến tính bằng hóa chất nói chung và với hóa chất melamin formandehyde ở Việt Nam hiện nay Ở Việt Nam, trong những năm gần đây các nhà khoa học bắt đầu quan tâm đến việc nghiêu cứu v biến t nh nhưng chỉ d ng lại ở mức độ biến t nh thăm dò cho gỗ và ván mỏng. Các hướng nghiên cứu này tập trung vào việc nghiên cứu biến t nh với một số hóa chất như 1,3- dymethyl- 4,5 hydroxyl ethylene urea( DMDHEU), ankyl, urea, phenol formandehyde… Cụ thể như: Năm 2006, Nguyễn Anh Đức đã tiến hành “nghiên cứu tạo gỗ biến t nh bằng ure theo phương pháp hóa dẻo nén ép”. Năm 2006, Trần Ngọc Thành cũng đã tiến hành “nghiên cứu một số yếu tố công nghệ biến t nh gỗ Trám trắng làm ván sàn bằng phương pháp nén ép”.

Năm 2006, Trần Hữu Thành tiến hành “nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ, thời gian xử lý bằng dung dịch amoniac, tỷ suất nén đến chất lượng gỗ Bồ đ biến t nh theo phương pháp hóa dẻo nén ép”. Năm 2007, Nguyễn Ch Quang đã đánh giá “ảnh hưởng của nồng độ và thời gian ngâm tẩm polyetylen glycol (PEG) đến một số t nh chất cơ học chủ yếu của gỗ Keo lá tràm”. Vũ Huy Đại thực hiện chuyên đ nghiên cứu “quy trình công nghệ xử lý ván phủ m t t gỗ keo lai bằng 1,3 dymethyl 4,5 dihydroxyl ethylene urea (DMDHEU) ”. Năm 2010, Đào Ngọc Anh đã tiến hành “nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ DMDHEU đến t nh chất của gỗ biến t nh dùng để phủ m t ván sàn công nghiệp”.

Tuy nhiên, các nghiên cứu này mới chỉ đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm gỗ ho c ván biến t nh và chưa có nghiên cứu nào đánh giá khả năng sử dụng ngoài trời của sản phẩm biến t nh. Trịnh Hi n Mai có đ tài nghiên cứu: “ Nghiên cứu biến t nh ván mỏng bằng nhựa melamine fomandehyde dùng cho sản xuất ván dán”. Kết quả cho thấy ván mỏng gỗ Bồ đ ngâm với dung dịch MF ở các nồng độ 10, 20, 30% trong thời gian 4 ngày, sau khi sấy và curing, WPG đạt t 17-27%, sức căng vách tế bào đạt t 1. Như vậy MF có khả năng di chuyển và t ch tụ trong các vết nứt tế vi trên b m t ván, trong khoảng trống giữa các tế bào, trong ruột và vách tế bào, tạo nên t nh ổn định k ch thước (giá trị ASE thấp nhất cũng trên 10%), làm giảm độ hút nước cho cho ván mỏng biến t nh (giá trị WRE thấp nhất cũng xấp xỉ 10%), độ ẩm thăng bằng của ván mỏng biến t nh thấp hơn so với ván mỏng đối chứng t 1-3% trong môi trường không kh 20oC, 65% RH.

Ảnh hưởng của chi u dày ván mỏng (0.5 mm) đến t nh chất ván mỏng biến t nh là không rõ rệt. Khi nồng độ MF tăng lên, các t nh chất của ván mỏng được cải thiện t ch cực hơn. Tuy nhiên, biến t nh ván mỏng ở nồng độ MF 30% không đem lại hiệu quả tốt hơn hẳn so với nồng độ MF 20% .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ