Nghiên cứu ảnh hưởng nhiệt độ ép tới chất lượng ván sàn từ gỗ Bồ đề, Keo lá tràm

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ ép tới chất lượng ván sàn công nghiệp được sản xuất từ gỗ bồ đề, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải Mã Ván Sàn Gỗ Bồ Đề Keo Lá Tràm Chất Lượng Cao

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã tạo ra nhiều vật liệu mới, giải quyết bài toán khan hiếm tài nguyên thiên nhiên. Trong ngành nội thất, sàn gỗ công nghiệp nổi lên như một giải pháp thay thế hoàn hảo, vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ, vừa có giá thành hợp lý. Đặc biệt, việc tận dụng nguyên liệu gỗ rừng trồng như gỗ Bồ ĐềKeo lá tràm để sản xuất ván sàn đang là một xu hướng mạnh mẽ, phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Gỗ Bồ Đề với ưu điểm màu sắc sáng, thớ mịn, nhẹ và mềm, rất thích hợp làm lớp ván mặt trang trí. Trong khi đó, gỗ Keo lá tràm với đặc tính sinh trưởng nhanh, năng suất cao và tính chất cơ lý ổn định, là lựa chọn lý tưởng cho lớp ván lõi chịu lực. Việc kết hợp hai loại gỗ này trong công nghệ ván nhân tạo không chỉ đa dạng hóa sản phẩm mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, để tạo ra sản phẩm ván HDF hay ván MDF chất lượng cao từ những nguyên liệu này, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất là yếu tố then chốt. Nghiên cứu này tập trung vào một thông số quan trọng bậc nhất trong quá trình sản xuất: nhiệt độ ép. Việc xác định được mức nhiệt độ phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất cơ lý của ván sàn, từ đó quyết định độ bền và tuổi thọ của sản phẩm cuối cùng.

1.1. Tiềm năng của nguyên liệu gỗ rừng trồng trong sản xuất

Trong bối cảnh nguồn gỗ tự nhiên ngày càng cạn kiệt, việc sử dụng nguyên liệu gỗ rừng trồng như Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) và gỗ Bồ Đề là một giải pháp tất yếu. Keo lá tràm, với chu kỳ kinh doanh ngắn và khả năng thích nghi rộng, đã trở thành loài cây chủ chốt trong các dự án trồng rừng. Gỗ Keo lá tràm có khối lượng thể tích trung bình (khoảng 0.47 g/cm³), thớ gỗ thẳng, và các đặc tính cơ học như độ bền uốn tĩnh (99.0 - 102.8 MPa) khá tốt, phù hợp làm ván lõi. Trong khi đó, gỗ Bồ Đề có màu trắng sáng, thớ mịn, hàm lượng cellulose cao, rất phù hợp cho việc bóc lạng mỏng làm ván mặt, tạo giá trị thẩm mỹ cao. Việc kết hợp hai loại gỗ này giúp tận dụng tối đa ưu điểm của từng loại, tạo ra sản phẩm sàn gỗ công nghiệp vừa bền chắc vừa đẹp mắt.

1.2. Cấu trúc và đặc tính cơ bản của ván sàn công nghiệp

Ván sàn công nghiệp được nghiên cứu có cấu trúc nhiều lớp, điển hình là dạng “three-layer flooring”. Lớp lõi được làm từ các thanh gỗ Keo lá tràm ghép lại, chịu trách nhiệm chính về độ cứng và ổn định kết cấu. Hai lớp mặt trên và dưới được làm từ ván bóc gỗ Bồ Đề. Lớp mặt trên có tác dụng trang trí và bảo vệ, trong khi lớp mặt dưới giúp chống ẩm và cân bằng ứng suất, ngăn ngừa cong vênh. Chất lượng ván gỗ công nghiệp phụ thuộc vào sự liên kết chặt chẽ giữa các lớp này, được quyết định bởi chất kết dính gỗ và các thông số công nghệ ép ván. Các chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng sản phẩm gỗ bao gồm khối lượng thể tích, độ ẩm, độ trương nở chiều dày, độ bền uốn tĩnh, và độ bền kéo nội.

II. Thách Thức Khi Sản Xuất Ván Sàn Công Nghiệp Chất Lượng

Mặc dù tiềm năng lớn, việc sản xuất sàn gỗ công nghiệp từ gỗ Bồ ĐềKeo lá tràm phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc kiểm soát các thông số trong quy trình sản xuất ván sàn để đảm bảo sản phẩm đầu ra đồng đều và đạt tiêu chuẩn chất lượng. Các yếu tố như độ ẩm nguyên liệu, loại chất kết dính gỗ, lượng keo tráng, áp suất ép, thời gian ép và đặc biệt là nhiệt độ ép đều có ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm. Một sự thay đổi nhỏ trong bất kỳ thông số nào cũng có thể dẫn đến các khuyết tật như ván bị cong vênh, tách lớp, hoặc các tính chất cơ lý của ván sàn không đảm bảo. Ví dụ, nếu nhiệt độ ép quá thấp, keo không đóng rắn hoàn toàn, dẫn đến độ bền kéo nội kém. Ngược lại, nhiệt độ quá cao có thể làm màng keo giòn, gỗ bị biến tính, gây ra ứng suất nội và làm giảm tuổi thọ sản phẩm. Do đó, việc tìm ra một chế độ ép tối ưu, đặc biệt là khoảng nhiệt độ lý tưởng, là bài toán cấp thiết để nâng cao chất lượng ván gỗ công nghiệp và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm

Chất lượng cuối cùng của ván sàn là kết quả tổng hòa của nhiều yếu tố. Thứ nhất là đặc tính của vật dán (gỗ Keo lá tràmBồ Đề), bao gồm khối lượng riêng và độ hút ẩm. Thứ hai là chất kết dính gỗ (trong nghiên cứu này là keo Synteko 1980/1993), với các thông số như nồng độ, độ nhớt, và độ pH. Thứ ba, và quan trọng nhất, là chế độ ép, bao gồm ba thành phần chính: áp suất ép, thời gian ép, và nhiệt độ ép. Mỗi yếu tố này đều có thể tác động đến độ đặc của ván, sự hình thành màng keo và các tính chất cơ lý của ván sàn. Việc không kiểm soát đồng bộ các thông số này là thách thức lớn nhất trong quá trình sản xuất hàng loạt.

2.2. Tầm quan trọng của nhiệt độ trong quy trình ép nóng ván gỗ

Nhiệt độ là một trong những thông số công nghệ ép ván có ảnh hưởng sâu sắc nhất. Nhiệt độ cung cấp năng lượng cần thiết để kích hoạt quá trình đóng rắn của keo, tạo ra liên kết bền vững giữa các lớp gỗ. Nó cũng làm mềm tạm thời sợi gỗ, giúp ván đạt được mật độ ép mong muốn dưới tác dụng của áp suất. Tuy nhiên, nhiệt độ không phù hợp sẽ gây ra nhiều vấn đề. Nhiệt độ quá cao làm nước trong gỗ và keo bốc hơi nhanh, có thể gây nổ ván hoặc tạo các túi khí bên trong. Nó cũng làm tăng nguy cơ cong vênh do sự co ngót không đồng đều giữa các lớp. Vì vậy, nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ là bước đi quan trọng để tối ưu hóa quy trình sản xuất.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Nhiệt Độ Ép Ván Gỗ Tối Ưu Nhất

Để xác định nhiệt độ ép lý tưởng, một quy trình thực nghiệm khoa học đã được tiến hành. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên thực nghiệm, so sánh và xử lý số liệu bằng thống kê toán học. Nguyên liệu chính là gỗ Keo lá tràm làm ván lõi và ván bóc gỗ Bồ Đề làm lớp mặt. Quy trình sản xuất ván sàn được chuẩn hóa từ khâu xử lý nguyên liệu, sấy, gia công thanh, ghép ván lõi, tráng keo cho đến ép ván. Điểm mấu chốt của nghiên cứu là giữ cố định các thông số khác như áp suất ép (1.5 MPa), thời gian ép (90 phút), và loại keo (Synteko 1980/1993), trong khi thay đổi nhiệt độ ép ở ba cấp độ: 30°C (nhiệt độ thường), 50°C, và 70°C. Sau khi ép, các mẫu ván được kiểm tra và đánh giá chất lượng sản phẩm gỗ theo các tiêu chuẩn quốc tế, cụ thể là tiêu chuẩn nông nghiệp Nhật Bản JAS-SE-7. Các chỉ tiêu được đo lường bao gồm độ ẩm, khối lượng thể tích, độ trương nở chiều dày, độ bền dán dính (bong tách màng keo), độ bền uốn tĩnh (độ võng) và độ đồng phẳng. Kết quả thu được từ các thí nghiệm này là cơ sở để đưa ra kết luận về mức nhiệt độ tối ưu.

3.1. Quy trình sản xuất ván sàn thực nghiệm từ gỗ Bồ Đề

Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị ván lõi từ Keo lá tràm và ván mặt từ gỗ Bồ Đề. Ván lõi được ghép từ các thanh gỗ đã qua sấy (độ ẩm 8-10%) và bào bốn mặt. Ván mặt là ván bóc Bồ Đề có độ dày 1mm và 2mm, được sấy xuống độ ẩm 6-8%. Chất kết dính gỗ được tráng đều lên các bề mặt tiếp xúc. Ván sau đó được xếp theo cấu trúc đối xứng (lớp mặt trên 2mm+2mm, lõi 9mm, mặt dưới 1mm+1mm) để đảm bảo độ ổn định và chống cong vênh. Cuối cùng, ván được đưa vào máy ép nóng ván gỗ và gia nhiệt theo các cấp độ đã định sẵn. Quá trình này mô phỏng chính xác quy trình sản xuất công nghiệp, đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

3.2. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm gỗ theo JAS

Để đánh giá chất lượng sản phẩm gỗ một cách khách quan, nghiên cứu đã áp dụng tiêu chuẩn JAS-SE-7 của Nhật Bản. Các chỉ tiêu chính được kiểm tra bao gồm: độ trương nở chiều dày sau 24 giờ ngâm nước (không vượt quá 20%), độ bền dán dính (vết tách màng keo không quá 1/3 chiều dài cạnh sau chu kỳ luộc-sấy), và độ võng do uốn (chênh lệch giữa hai lần gia tải không quá 3.5 mm). Ngoài ra, các thông số cơ bản như độ ẩm (không quá 14%) và độ đồng phẳng cũng được đo lường cẩn thận. Việc tuân thủ một tiêu chuẩn nghiêm ngặt giúp so sánh kết quả giữa các cấp nhiệt độ một cách chính xác.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Ép Đến Chất Lượng Ván

Kết quả thực nghiệm đã cho thấy một bức tranh rõ ràng về ảnh hưởng của nhiệt độ ép đến chất lượng ván gỗ công nghiệp. Phân tích dữ liệu chỉ ra rằng nhiệt độ có tác động mang tính quy luật đến hầu hết các chỉ tiêu chất lượng. Cụ thể, khi nhiệt độ tăng từ 30°C lên 70°C, độ ẩm của ván sau khi ép giảm dần, điều này là hợp lý do lượng nước bay hơi nhiều hơn. Về tính chất cơ lý của ván sàn, độ bền uốn tĩnh (thể hiện qua độ võng thấp) có xu hướng cải thiện khi nhiệt độ tăng, cho thấy liên kết keo tốt hơn và ván cứng hơn. Tuy nhiên, các chỉ số liên quan đến độ ổn định lại cho thấy xu hướng ngược lại. Độ trương nở chiều dày và độ bong tách màng keo đều tăng lên ở nhiệt độ cao hơn (70°C). Điều này có thể được giải thích do ở nhiệt độ cao, màng keo đóng rắn nhanh nhưng có thể trở nên giòn hơn, đồng thời gỗ khô hơn nên có xu hướng hút ẩm trở lại mạnh hơn. Độ đồng phẳng (độ cong) cũng lớn hơn ở nhiệt độ cao. Những kết quả này cho thấy việc lựa chọn nhiệt độ ép là một sự cân bằng tinh tế giữa việc tối ưu hóa độ bền cơ học và đảm bảo tính ổn định, khả năng chống ẩm cho sản phẩm.

4.1. Đánh giá độ bền uốn tĩnh và độ bền kéo nội ở các mức nhiệt

Kết quả kiểm tra độ võng cho thấy, ván ép ở 70°C có độ võng thấp nhất, chứng tỏ độ bền uốn tĩnh cao nhất. Ván ép ở 30°C có độ võng cao nhất. Điều này cho thấy nhiệt độ cao thúc đẩy quá trình đóng rắn của keo tốt hơn, tạo ra một tấm ván cứng chắc hơn. Tương tự, độ bền dán dính (phản ánh gián tiếp độ bền kéo nội) cho thấy ở nhiệt độ 30°C có tỷ lệ bong tách màng keo thấp nhất. Khi nhiệt độ tăng lên 70°C, tỷ lệ bong tách cao hơn, cho thấy màng keo có thể đã trở nên giòn hoặc ứng suất nội trong ván lớn hơn. Đây là một mâu thuẫn cần được cân bằng trong sản xuất.

4.2. So sánh độ trương nở chiều dày và khả năng chống ẩm

Chỉ tiêu độ trương nở chiều dày là một thước đo quan trọng cho khả năng chống ẩm của ván sàn. Dữ liệu cho thấy nhiệt độ càng cao thì độ trương nở càng lớn. Ván ép ở 70°C có độ trương nở cao nhất, trong khi ván ép ở 30°C có độ trương nở thấp nhất. Lý do là ván ép ở nhiệt độ cao sẽ khô hơn, có xu hướng hút ẩm đàn hồi trở lại mạnh mẽ hơn khi ngâm trong nước. Mặc dù tất cả các mẫu đều đạt tiêu chuẩn (dưới 20%), sự khác biệt này cho thấy ép ở nhiệt độ thấp hơn sẽ tạo ra sản phẩm ổn định hơn trong môi trường ẩm.

V. Bí Quyết Chọn Nhiệt Độ Ép Ván Sàn Gỗ Bồ Đề Tối Ưu Nhất

Từ việc phân tích tổng hợp các kết quả, nghiên cứu đã đi đến một kết luận quan trọng về việc lựa chọn nhiệt độ ép. Mặc dù nhiệt độ 70°C cho độ bền uốn tĩnh tốt nhất và nhiệt độ 30°C cho độ ổn định (ít trương nở, ít bong tách) cao nhất, cả hai đều không phải là lựa chọn tối ưu toàn diện. Nhiệt độ 70°C hy sinh tính ổn định, trong khi 30°C không tận dụng hết khả năng liên kết của keo để tạo độ cứng. Do đó, cấp nhiệt độ 50°C được xác định là lựa chọn hợp lý nhất trong phạm vi nghiên cứu. Tại 50°C, sản phẩm đạt được sự cân bằng lý tưởng: các tính chất cơ lý của ván sàn (độ bền uốn) được cải thiện đáng kể so với 30°C, trong khi các chỉ số về độ ổn định và khả năng chống ẩm (độ trương nở, độ bong tách) vẫn ở mức rất tốt, gần với mức của 30°C. Đây chính là bí quyết để tối ưu hóa quy trình sản xuất, tạo ra sản phẩm sàn gỗ công nghiệp từ gỗ Bồ ĐềKeo lá tràm vừa có độ bền cơ học cao, vừa ổn định khi sử dụng, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường.

5.1. Phân tích lợi ích của mức nhiệt độ 50 C trong sản xuất

Lựa chọn nhiệt độ 50°C mang lại nhiều lợi ích. Về mặt chất lượng, nó tạo ra sản phẩm có sự cân bằng tốt giữa độ cứng và độ ổn định. Ván sàn ít bị cong vênh, có khả năng chống ẩm tốt và đồng thời chịu được tải trọng uốn cao. Về mặt sản xuất, nhiệt độ 50°C giúp rút ngắn thời gian ép so với ép nguội (30°C), từ đó tăng năng suất. Đồng thời, nó tiêu thụ ít năng lượng hơn so với mức 70°C, giúp tiết kiệm chi phí sản xuất. Việc xác định được điểm cân bằng này là chìa khóa để nâng cao hiệu quả kinh tế và chất lượng cho các nhà máy áp dụng công nghệ ván nhân tạo.

5.2. Đề xuất thông số công nghệ ép ván tối ưu cho nhà máy

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một bộ thông số công nghệ ép ván được đề xuất cho việc sản xuất ván sàn từ gỗ Bồ ĐềKeo lá tràm sử dụng keo Synteko 1980/1993. Các thông số cụ thể là: Nhiệt độ ép 50°C, áp suất ép 1.5 MPa, và thời gian ép duy trì áp suất tối đa là 90 phút. Việc áp dụng đồng bộ các thông số này sẽ giúp các nhà sản xuất tạo ra lô sản phẩm có chất lượng ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn JAS-SE-7, và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường vật liệu xây dựng.

VI. Hướng Dẫn Ứng Dụng Kết Quả Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất

Kết quả từ nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Đây là một hướng dẫn cụ thể để các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất ván sàn. Bằng việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ ép ở mức 50°C, các nhà máy có thể cải thiện đáng kể chất lượng ván gỗ công nghiệp. Để áp dụng thành công, cần đảm bảo hệ thống gia nhiệt của máy ép hoạt động ổn định và chính xác. Ngoài ra, các yếu tố khác trong quy trình sản xuất ván sàn cũng cần được đồng bộ hóa, từ khâu kiểm soát độ ẩm của nguyên liệu gỗ rừng trồng đến việc tuân thủ tỷ lệ pha và định lượng keo. Trong tương lai, công nghệ ván nhân tạo tại Việt Nam cần tiếp tục có những nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các thông số khác như thời gian épáp suất ép đối với các loại nguyên liệu và keo dán khác nhau. Điều này sẽ góp phần hoàn thiện công nghệ, tạo ra các sản phẩm sàn gỗ công nghiệp chất lượng cao, phục vụ thị trường nội địa và hướng tới xuất khẩu.

6.1. Các vấn đề cần lưu ý khi áp dụng vào thực tế sản xuất

Khi áp dụng kết quả này, nhà sản xuất cần lưu ý rằng nhiệt độ tối ưu có thể thay đổi tùy thuộc vào loại chất kết dính gỗ sử dụng. Mức nhiệt 50°C được khuyến nghị cho keo Synteko 1980/1993. Với các loại keo khác (UF, PF, MUF), cần có những thực nghiệm hiệu chỉnh tương ứng. Bên cạnh đó, độ dày của ván cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến thời gian truyền nhiệt vào lõi ván. Do đó, cần có sự điều chỉnh linh hoạt để đảm bảo toàn bộ chiều dày ván đạt được nhiệt độ yêu cầu. Việc kiểm tra và đánh giá chất lượng sản phẩm gỗ định kỳ là bắt buộc để duy trì sự ổn định của quy trình.

6.2. Triển vọng và hướng nghiên cứu mới cho công nghệ ván sàn

Nghiên cứu này đã mở ra một hướng đi rõ ràng cho việc sản xuất ván sàn từ Keo lá tràmgỗ Bồ Đề. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng đồng thời của cả ba yếu tố: nhiệt độ, áp suất và thời gian, nhằm tìm ra một tổ hợp tối ưu tuyệt đối. Ngoài ra, việc nghiên cứu sử dụng các loại keo thân thiện với môi trường hơn, hoặc cải tiến cấu trúc ván để tăng cường khả năng chống ẩm và chống cháy cũng là những định hướng đầy triển vọng. Sự phát triển không ngừng của công nghệ ván nhân tạo sẽ giúp Việt Nam tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên rừng trồng, tạo ra những sản phẩm có giá trị kinh tế cao và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về ván sàn gỗ công nghiệp 1. Khái niệm ván sàn công nghiệp [12] Ván sàn công nghiệp là loại ván sử dụng nguyên liệu nền tảng là gỗ xẻ, ván bóc, ván lạng, gỗ dán mỏng. Ván được ứng dụng chủ yếu trong xây dựng và kỹ thuật.

Nói rõ hơn ván sàn công nghiệp có cấu tạo 3 lớp lớp giữa được làm từ gỗ xẻ ghép lại và 2 lớp mặt là 2 lớp vật liệu mỏng. Ván sàn công nghiệp công nghệ sản xuất chú trọng vào vật liệu dán phủ bề mặt. Một lớp vật liệu mỏng ở mặt bên trên có tác dụng bảo vệ và trang sức cho lớp lõi, một lớp vật liệu mỏng khác ở phía dưới có tác dụng chống hút ẩm và chống sự cong vênh, mà tổng chiều dầy các lớp ván mặt không nhỏ hơn 1/3 chiều dầy của sản phẩm. Thông thường hiện nay người ta hay sử dụng loại vật liệu mỏng có khả năng chịu nước làm lớp phủ mặt.

Nhu cầu sử dụng ván sàn Do đời sống con người không ngừng được nâng cao, vì thế mà nhu cầu chọn lựa sàn gỗ để trang trí cho các ngôi nhà của mình cũng không ngừng tăng theo trong suốt thời gian qua. Theo nguồn thống kê của công ty Pergo - Thuỵ Điển, ở Châu Âu ván sàn công nghiệp tiêu thụ năm 2000 đã chiếm khoảng 10% trên tổng số toàn bộ vật liệu lát sàn là 1,9 tỷ m2/năm. Ở Bắc Mỹ, ván sàn công nghiệp tiêu thụ năm 2000 chiếm 2% trên tổng số vật liệu lát sàn là 1,85 tỷ m2/năm. Hiện nay con số này không ngừng được tăng nhanh ở các châu lục.

Theo báo cáo Hiệp hội ván sàn công nghiệp Châu Âu (FEP) việc kinh doanh sàn gỗ tại các nước FEP đã tăng 4% trong năm 2007, số lượng kinh doanh ước đạt hơn 120 triệu m3. Ở Việt Nam sản lượng tiêu thụ ván sàn công nghiệp hàng năm từ 15 – 25%/năm. Theo nguồn tài liệu số [13]. Trong năm 2008- 2009 do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế mà tình hình tiêu thụ ván sàn cũng giảm theo, vì người tiêu dùng thắt lưng buộc bụng để chi 3 tiêu cho những thứ cần thiết.

Kèm theo đó là việc sản xuất ván sàn cũng chững lại một thời gian dài. Tình hình sản xuất ván sàn trên thế giới Ván sàn gỗ trên thế giới đầu tiên xuất hiện được làm từ gỗ tự nhiên với nhiều tính năng nổi trội so với các vật liệu gạch cao cấp, tuy nhiên do gỗ tự nhiên ngày càng trở nên khan hiếm, vì vậy các nhà sản xuất đã chuyển hướng sang xu thế sản xuất ván sàn từ gỗ nhân tạo (ván sàn công nghiêp). Hiện nay trên thị trường thế giới đã xuất hiện nhiều ván sàn khác nhau, nhưng chủ yếu vẫn là ván sàn được sản xuất từ bột gỗ (chiếm 65 – 85%), còn lại là chất phụ da, chất làm cứng, chống ẩm,… Theo nguồn tài liệu số [13], các loại hình sản phẩm này đều được áp dụng công nghệ máy móc thiết bị của Châu Âu như (Đức, ý, Pháp, Thuỵ Sỹ,…), loại HDF (high density fibre board) được sản xuất từ Đức; dạng three layer flooring được sản xuất ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia,… Các Công ty nổi tiếng chuyên sản xuất kinh doanh ván sàn như Gago (Hàn Quốc), Alsafloor (Pháp), Deburg (Đức), Picenza (Italia), Robina (Malaysia),… với các sản phẩm bán sàn công nghiệp có quy cách kích thước khác nhau, các loại bề mặt như: Sồi, tếch, xoan đào, gỗ đỏ, tre,… vân gỗ có nhiều loại bề mặt như: Sần nhẹ, sần nặng, vỏ trứng, thô mịn,… Theo tài liệu số [13]. Tại Nhật Bản, theo tiêu chuẩn nông nghiệp (JAS-SE-7) thì loại hình ván sàn công nghiệp bao gồm các loại hình kích thước sau: Bảng 1.

Kích thước ván sàn gỗ công nghiệp theo tiêu chuẩn JAS-SE-7 Kích thước Các cấp độ kích thước Đơn vị Chiều dày 3, 6, 8, 9, 10, 12, 15, 18 mm Chiều rộng 75, 90, 100, 110, 150, 220, 240, 300, 303 mm Chiều dài 240, 300, 303, 900, 1800, 1818 mm 4 2. Tình hình sản xuất ván sàn ở Việt Nam Đây là loại hình sản phẩm rất mới mẻ ở nước ta, mặc dù đã đưa vào thị trường Việt Nam khoảng năm năm trở lại đây, nhưng thị trường ván sàn gỗ công nghiệp đã trở thành khá phổ biến tại các thị trường lớn như: Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh,. Với những tính năng ưu việt mà ván sàn gỗ tự nhiên không có được cùng sự sang trọng và ấm cúng mà sàn nhà bằng đá không có được, ván sàn từ gỗ công nghiệp đã dần trở thanh vật liệu thay thế hoàn hảo cho các loại vật liệu khác. Nắm bắt được nhu cầu đó, hiện nay nước ta đã xuất hiện nhiều các nhà sản xuất ván sàn không những phục vụ yêu cầu trong nước mà còn xuất khẩu ra nước ngoài.

Có thể kể đến như: sản phẩm của tập đoàn Hoà Phát (Hà Nội), sản phẩm của The Bamboo Factory (Hải Dương), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Lạng Sơn…và một số làng nghề truyền thống về mây tre đan tại Tiến Động (Hà Tây) cũng đã và đang sản xuất ván sàn. Ta có thể tìm hiểu sản phẩm ván sàn tại một số công ty sau: + Shenzhen Ciiat Technology Co.,Ltd - Bamboo flooring expert of China. + Shanghai Terin Co., Ltd + Công ty TNHH sàn gỗ P.O Việt Nam + Công ty American Standard + Công ty cổ phần phát triển Wedo + The Bamboo factory + Cômg ty cổ phần sản xuất và thương mại Lạng Sơn Tuy nhiên, hiện nay tại Việt Nam chưa có cơ sở sản xuất ván sàn từ gỗ nhân tạo của ván ghép thanh. Vì vậy đây là điểm mới hoàn toàn cần nghiên cứu nhằm giúp cho thị trường sản phẩm nội địa đầy đủ và phong phú hơn.

Sau đây là một số hình ảnh về sản phẩm ván sàn công nghiệp hiện đang bán trên thị trường: 5 Hình 1.1 Các mẫu ván sàn có trên thị trường 6 Hình 1.2 Sản phẩm ván sàn công nghiệp được dùng trong đời sống 7 1. Mục tiêu đề tài Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ ép tới chất lượng sản phẩm ván sàn được sản xuất từ gỗ Bồ đề và Keo Lá Tràm. Trên cơ sở đó đề xuất trị số nhiệt độ ép hợp lý ( trong phạm vi nghiên cứu của đề tài) 1. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu - Nguyên liệu: + Gỗ sử dụng cho ván lõi là gỗ Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) + Nguyên liệu cho gián phủ mặt là gỗ Bồ đề được bóc với các kích thước khác nhau - Chất kết dính: + Chất kết đính dùng cho ghép ván lõi và dán phủ mặt là keo Synteko 1980/1993 - Mục tiêu sử dụng sản phẩm: + Sản phẩm tạo ra đáp ứng được yêu cầu sàn gỗ phục vụ cho mục đích sử dụng của người tiêu dùng.

+ Sản phẩm góp phần đa dạng hoá loại hình sản phẩm ván sàn từ các nguồn nguyên liệu khác nhau. Nội dung nghiên cứu - Điều tra + Nguyên liệu tạo ván mặt + Nguyên liệu tạo ván lõi + Chất kết dính + Máy móc thiết bị - Thực nghiệm tạo ván - Kiểm tra đánh giá chất lượng sản phẩm - Đề xuất thông số công nghệ. Phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu 1. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp so sánh - Phương pháp kế thừa tài liệu - Phương pháp thực nghiệm 8 - Xử lý số liệu bằng phương pháp thống kê toán học - Xử dụng các tiêu chuẩn kiểm tra tính chất gỗ và chất lượng sản phẩm.

Các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng sản phẩm * Kiểm tra khối lượng thể tích Tiêu chuẩn: JAS –SE -7. Kích thước mẫu: 100 x 100 x ti , mm Dung lượng mẫu: 10 mẫu Phương pháp xác định: Cân - đo Dụng cụ: Dùng cân xác định khối lượng, thước Panme, thước kỹ thuật. Vị trí đo được xác định như sau: 25 25 Hình 1. Sơ đồ vị trí đo chiều dày mẫu m C«ng thøc tÝnh: = , g/cm3 V Trong ®ã:  - khèi l-îng thÓ tÝch s¶n phÈm, g/cm3 m- khèi l-îng mÉu, g V- thÓ tÝch mÉu, cm3.

*Kiểm tra độ ẩm ván Tiêu chuẩn : Tiêu chuẩn: JAS –SE -7 Kích thước mẫu: 50 x 50 x ti, mm 9 Dung lượng mẫu: 10 mẫu Phương pháp kiểm tra theo nguyên lý: Cân - Sấy – Cân. Dụng cụ: cân điện tử, tủ sấy đối lưu, bình hút ẩm CaCl2 , P2O5 Quy trình: việc kiêm tra độ ẩm ván được tiến hành tại phòng thí nghiệm khoa Chế bến lâm sản. Sau khi lấy mẫu phải tiến hành cân ngay bằng cân điện tử được khối lượng m1. Mẫu được đưa vầo tủ sấy ở nhiệt độ 100  5 0C, sấy điến khi nào mang ra cân thấy trị số không thay đổi (sau khi sấy 3 giờ, cứ mỗi giờ cân một lần, đến khi chênh lệch khoảng cách của hai lần cân liên tiếp < 0,01g), đưa mẫu ra cho vào bình hút ẩm, làm nguội ở nhiệt độ phòng rồi tiến hành cân ngay được khối lượng m0, tránh độ ẩm vượt quá 1%.

Công thức xác định m1  m0 MC= .100,% m0 Trong đó : MC - độ ẩm mẫu thử, % m1 - khối lượng mẫu trước khi sấy, g m0 - khối lượng mẫu sau khi sấy, g Kết quả so sánh với tiêu chuẩn chất lượng đặt ra (JAS –SE-7) độ ẩm ván không được lớn hơn 14%. *Kiểm tra độ trương nở chiều dày Tiêu chuẩn: JAS –SE -7 Kích thước mẫu: 100 x 100 x ti , mm Dung lượng mẫu: 10 mẫu Phương pháp xác định: Cân – đo; với quy trình như sau: Mẫu được ngâm vào nước sau 24 giờ ở giá trị nhiệt độ 25  10C trí vị trí cách mặt nước 3cm sau đó vớt ra rồi tiến hành cân đo. Dụng cụ: thước kẹp, thước panme kỹ thuật Công thức tính: (t  t 0 ) ∆S=100 1 , %. t0 10 Trong đó: ∆S- độ trương nở chiều dày, % t0 - chiều dày ván trước khi ngâm nước, mm t1 - chiều dày ván sau 24 giờ ngâm nước ở 250C,mm.

Đánh giá kết quả so với tiêu chuẩn JAS –SE -7 với chiều dày sản phẩm lớn hơn 12,7 mm thì độ trương nở cho phép không vượt quá 20%. *Kiểm tra độ bền dán dính Tiêu chuẩn JAS –SE -7 Kích thước mẫu: 75 x 75 x ti ,mm Dung lượng mẫu: 10 mẫu Phương pháp: mang mẫu ngâm chìm vào trong nước ở giá trị nhiệt độ 70  3 0C trong 2 giờ. Sau đó sấy khô ở nhiệt độ 60  3 0C trong khoảng thời gian 3 giờ và bảo quản cẩn thận cho ẩm không quay trở lại. Dụng cụ: thuớc đo Phương pháp đánh giá: chất lượng mối dán được đánh giá trên cơ sở đo giá trị vết tách mang keo.

Chiều dài vết tách không cho phép vượt quá 1/3 chiều dài của cạnh cùng đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ