Nghiên cứu ảnh hưởng nhiệt độ ép đến chất lượng dán dính composite tre - MDF

Khám phá ảnh hưởng của nhiệt độ ép lên chất lượng composite tre MDF. Phân tích sâu các tính chất vật lý, cơ học để tối ưu sản xuất hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2008

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan composite tre MDF và vai trò của chất lượng dán dính

Vật liệu composite tre-MDF nổi lên như một giải pháp tiên tiến, giải quyết bài toán cạn kiệt tài nguyên gỗ tự nhiên. Đây là vật liệu được tạo ra bằng cách kết hợp ưu điểm của hai thành phần chính: treván sợi mật độ trung bình (MDF). Tre, một loại lâm sản ngoài gỗ, sở hữu các đặc tính vượt trội như cường độ cơ học cao, độ dẻo dai tốt và khả năng tái tạo nhanh. Tuy nhiên, nhược điểm của tre là đường kính nhỏ và tỷ lệ lợi dụng thấp. Ngược lại, ván MDF có ưu điểm là bề mặt phẳng, kết cấu đồng đều và dễ gia công. Việc kết hợp chúng tạo ra một loại vật liệu mới, phát huy tối đa điểm mạnh và hạn chế điểm yếu của từng loại. Sản phẩm composite tre-MDF không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ mà còn có tính ứng dụng cao trong sản xuất đồ nội thất, ván sàn và các chi tiết chịu lực. Tuy nhiên, để sản phẩm đạt chất lượng cao nhất, yếu tố then chốt chính là chất lượng dán dính giữa các lớp vật liệu. Một mối dán bền chắc đảm bảo tính toàn vẹn kết cấu, khả năng chịu lực và tuổi thọ của sản phẩm. Ngược lại, liên kết yếu sẽ dẫn đến hiện tượng bong tách, cong vênh và phá hủy sản phẩm sớm. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố công nghệ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền liên kết, đặc biệt là nhiệt độ ép, là vô cùng cần thiết để tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao giá trị cho loại vật liệu tiềm năng này. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định khoảng nhiệt độ lý tưởng để tối đa hóa chất lượng dán dính, tạo cơ sở khoa học cho việc ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn.

1.1. Composite tre MDF Giải pháp vật liệu bền vững mới

Vật liệu composite là sự kết hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau để tạo ra một vật liệu mới có tính năng ưu việt hơn. Lịch sử của vật liệu này đã có từ hàng nghìn năm, từ việc người Ai Cập cổ đại dùng lau sậy tẩm bitum làm thuyền cho đến các ứng dụng hiện đại trong hàng không vũ trụ. Trong ngành chế biến lâm sản, composite tre-MDF là một hướng đi đột phá. Nó tận dụng nguồn tài nguyên tre phong phú và các loại gỗ rừng trồng để sản xuất ván MDF. Sự kết hợp này tạo ra sản phẩm vừa có độ cứng và độ bền cao của tre ở lớp mặt, vừa có tính ổn định và bề mặt phẳng của lớp lõi MDF. Giải pháp này không chỉ giúp giảm áp lực lên tài nguyên rừng tự nhiên mà còn thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả các nguồn lâm sản ngoài gỗ. Các sản phẩm như ván sàn công nghiệp, mặt bàn, cánh tủ từ vật liệu này ngày càng được ưa chuộng nhờ tính kinh tế và thân thiện với môi trường.

1.2. Tầm quan trọng của độ bền dán dính trong sản xuất ván

Độ bền dán dính là yếu tố quyết định đến sự thành công của sản phẩm composite. Quá trình dán dính được giải thích dựa trên ba cơ chế chính: liên kết cơ học, liên kết vật lý và liên kết hóa học. Liên kết cơ học xảy ra khi keo lấp đầy các lỗ rỗng trên bề mặt vật liệu, tạo ra các "đinh keo" vi mô. Liên kết vật lý dựa trên lực hút tĩnh điện giữa các phân tử có cực. Quan trọng nhất là liên kết hóa học, nơi các cầu nối hóa học được hình thành giữa chất kết dính và vật liệu, tạo ra mối liên kết bền vững nhất. Trong sản xuất composite tre-MDF, một màng keo có chất lượng dán dính cao sẽ đảm bảo sản phẩm không bị tách lớp khi chịu tác động của độ ẩm, nhiệt độ và ngoại lực. Chất lượng này phụ thuộc trực tiếp vào các thông số công nghệ trong quá trình ép, trong đó nhiệt độ ép đóng vai trò xúc tác cho các phản ứng hóa học của keo.

II. Thách thức tối ưu nhiệt độ ép cho composite tre MDF

Việc xác định thông số công nghệ tối ưu luôn là một thách thức lớn trong sản xuất ván nhân tạo. Đối với composite tre-MDF, sự khác biệt về bản chất vật lý và hóa học giữa hai loại vật liệu làm cho quá trình này trở nên phức tạp hơn. Tre có cấu trúc sợi dài, mật độ không đồng đều, trong khi ván MDF là tập hợp các sợi gỗ được liên kết bằng keo. Sự khác biệt về hệ số co giãn nở, khả năng hấp thụ nhiệt và độ ẩm giữa tre và MDF đòi hỏi một chế độ ép được kiểm soát chặt chẽ để đạt được chất lượng dán dính đồng đều và bền vững. Trong số các yếu tố của chế độ ép như áp suất, thời gian và nhiệt độ, thì nhiệt độ ép có ảnh hưởng sâu sắc và phức tạp nhất. Nhiệt độ không chỉ cung cấp năng lượng để làm mềm vật liệu, tăng khả năng tiếp xúc, mà còn là yếu tố quyết định tốc độ và mức độ đóng rắn của màng keo. Việc lựa chọn một mức nhiệt độ không phù hợp có thể dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực. Nhiệt độ quá thấp sẽ khiến keo không đóng rắn hoàn toàn, dẫn đến mối dán yếu và dễ bong tách. Ngược lại, nhiệt độ quá cao có thể phá hủy cấu trúc của keo, làm màng keo trở nên giòn, dễ gãy, hoặc thậm chí gây cháy xém bề mặt vật liệu. Do đó, việc tìm ra một "cửa sổ" nhiệt độ lý tưởng, nơi màng keo đạt độ bền cao nhất mà không làm ảnh hưởng đến các thành phần vật liệu, là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu và là chìa khóa để sản xuất hàng loạt sản phẩm composite tre-MDF chất lượng cao.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền liên kết màng keo

Chất lượng mối dán không chỉ phụ thuộc vào một yếu tố duy nhất. Nó là kết quả tổng hòa của nhiều biến số. Thứ nhất là đặc tính nguyên vật liệu, bao gồm độ ẩm, khối lượng thể tích, và chất lượng bề mặt của cả tre và ván MDF. Độ ẩm quá cao hoặc quá thấp đều ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình thấm và đóng rắn của keo. Thứ hai là chất kết dính, cụ thể là loại keo, nồng độ, độ nhớt và lượng keo tráng. Mỗi loại keo có một cơ chế đóng rắn và yêu cầu chế độ ép khác nhau. Thứ ba là các thông số chế độ ép, bao gồm áp suất, thời gian và nhiệt độ. Áp suất ép đảm bảo sự tiếp xúc chặt chẽ giữa các bề mặt, trong khi thời gian ép phải đủ dài để quá trình đóng rắn hoàn tất. Trong đó, nhiệt độ ép là tác nhân chính thúc đẩy phản ứng hóa học, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền kéo trượt và khả năng chống bong tách của sản phẩm.

2.2. Tại sao nhiệt độ ép là thông số quyết định chất lượng

Nhiệt độ ép đóng vai trò kép trong quá trình tạo ván composite. Vai trò thứ nhất là làm mềm hóa vật liệu. Nhiệt làm tăng tính dẻo của sợi tre và sợi gỗ, giúp chúng dễ dàng nén chặt dưới tác dụng của áp suất, tạo ra bề mặt tiếp xúc tối đa. Vai trò thứ hai, và cũng là quan trọng nhất, là cung cấp năng lượng hoạt hóa cho phản ứng đóng rắn của keo. Đối với các loại keo nhiệt rắn như keo EPI (Emulsion Polymer Isocyanate) được sử dụng trong nghiên cứu này, nhiệt độ là động lực thúc đẩy các phân tử liên kết chéo với nhau, tạo thành một mạng lưới không gian ba chiều bền vững. Quá trình này diễn ra từ ngoài vào trong. Nếu nhiệt độ không đủ, lớp keo ở trung tâm sẽ không đóng rắn. Nếu nhiệt độ quá cao, lớp ngoài đóng rắn quá nhanh trong khi lớp trong chưa kịp, gây ra hiện tượng "đóng rắn hai lần", làm màng keo giòn và giảm chất lượng dán dính.

III. Phương pháp nghiên cứu Đặc tính nguyên liệu tre và MDF

Để đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và chính xác, việc hiểu rõ đặc tính của các vật liệu thành phần là bước đi cơ bản. Nghiên cứu này sử dụng ba thành phần chính: tre Luồng (Dendrocalamus membranaceus) cho lớp ván mặt, ván MDF tiêu chuẩn cho lớp lõi, và keo EPI hai thành phần (SYNTEKO 1980 và HARDENER 1993) làm chất kết dính. Tre Luồng được lựa chọn vì những ưu điểm về cơ học như khối lượng thể tích cao (khoảng 0.7-0.9 g/cm³), ứng suất kéo dọc thớ vượt trội so với nhiều loại gỗ, và khả năng chịu nén tốt. Tuy nhiên, tính chất của tre không đồng đều, thay đổi theo vị trí trên thân cây và mật độ bó mạch. Ván mặt tre được chuẩn bị kỹ lưỡng, bào phẳng và sấy về độ ẩm tiêu chuẩn để đảm bảo bề mặt tiếp xúc tốt nhất. Lớp lõi là ván MDF thương mại, có đặc điểm là kết cấu đồng đều, khối lượng thể tích ổn định và bề mặt phẳng nhẵn. Sự đồng nhất của MDF giúp giảm thiểu các sai số trong quá trình ép và tạo ra một nền tảng ổn định cho lớp mặt tre. Cuối cùng, keo EPI được chọn vì khả năng dán dính cao, chống nước tốt và có thể đóng rắn ở nhiệt độ không quá cao, phù hợp với việc kết hợp các vật liệu nhạy cảm với nhiệt. Việc phân tích và kiểm soát các tính chất cơ lý của từng nguyên liệu đầu vào là tiền đề quan trọng để đánh giá đúng đắn ảnh hưởng của nhiệt độ ép đến chất lượng dán dính cuối cùng của sản phẩm composite.

3.1. Phân tích tính chất cơ lý của nguyên liệu tre luồng

Tre Luồng, nguyên liệu làm ván mặt, có các tính chất cơ lý đáng chú ý. Khối lượng thể tích của tre dao động từ 0.73 đến 0.91 g/cm³, ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ của ván. Độ bền kéo dọc thớ của tre Luồng rất cao, có thể lên tới 3218 kgf/cm², cao hơn nhiều so với độ bền nén (khoảng 831 kgf/cm²). Tuy nhiên, ứng suất trượt và ứng suất tách dọc thớ của tre lại tương đối nhỏ, đây là một đặc điểm cần lưu ý trong quá trình gia công và thiết kế sản phẩm. Độ ẩm của tre cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến sự co rút và ổn định kích thước. Tre tươi có độ ẩm trên 70%, nhưng để sản xuất ván, độ ẩm cần được kiểm soát trong khoảng 8-15%. Việc hiểu rõ các thông số này giúp lựa chọn chế độ ép phù hợp để không làm suy giảm các đặc tính vốn có của tre.

3.2. Đặc điểm ván lõi MDF và vai trò trong composite

Ván MDF (Medium Density Fiberboard) được sử dụng làm lớp lõi có khối lượng thể tích trung bình từ 0.45-0.88 g/cm³. Ưu điểm lớn nhất của MDF là kết cấu bên trong đồng đều, không có thớ gỗ hay mắt gỗ, giúp loại bỏ hiện tượng co rút không đều. Bề mặt ván phẳng, nhẵn, là điều kiện lý tưởng cho việc tráng keo và dán ép. Trong cấu trúc composite tre-MDF, ván MDF đóng vai trò tạo sự ổn định về kích thước, chống lại hiện tượng cong vênh mà vật liệu tự nhiên như tre thường gặp phải. Đồng thời, nó cung cấp một lớp nền dày dặn, giúp sản phẩm đạt được độ dày yêu cầu một cách kinh tế. Các tính năng cơ học của MDF như cường độ uốn tĩnh và lực bám vít tuy thấp hơn gỗ tự nhiên nhưng hoàn toàn đáp ứng được cho các ứng dụng làm đồ nội thất và ván sàn.

IV. Hướng dẫn quy trình ép thực nghiệm composite tre MDF

Quy trình thực nghiệm được thiết kế để cô lập và đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ ép một cách có hệ thống. Các yếu tố khác như áp suất ép và thời gian ép được giữ cố định để đảm bảo tính nhất quán. Cụ thể, áp suất ép được chọn là 1.26 MPa và thời gian ép là 10 phút cho tất cả các mẫu. Biến số duy nhất là nhiệt độ của bàn ép, được khảo sát ở 5 mức: 30°C, 40°C, 50°C, 60°C và 70°C. Quá trình sản xuất một tấm composite tre-MDF mẫu bao gồm các bước chính. Đầu tiên là chuẩn bị vật liệu: ván mặt tre và ván lõi MDF được cắt theo kích thước 400x400 mm và đánh nhẵn bề mặt. Tiếp theo, keo EPI được pha trộn theo đúng tỷ lệ và tráng đều lên các bề mặt cần dán dính với định lượng 300g/m². Sau đó, các lớp vật liệu được xếp lại theo cấu trúc: ván tre - lớp keo - ván MDF - lớp keo - giấy cân bằng lực. Tấm ván sau khi xếp được đưa vào máy ép nhiệt đã được gia nhiệt đến nhiệt độ thí nghiệm. Quá trình ép được thực hiện theo biểu đồ áp suất-thời gian chuẩn. Sau khi ép, sản phẩm được để ổn định và sau đó cắt thành các mẫu thử nghiệm tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng dán dính thông qua các chỉ tiêu cơ học. Quy trình này mô phỏng sát với điều kiện sản xuất công nghiệp, giúp kết quả có tính ứng dụng cao.

4.1. Sơ đồ công nghệ sản xuất và chuẩn bị vật liệu

Sơ đồ công nghệ bắt đầu từ nguyên liệu thô là cây luồng và gỗ tròn. Luồng được cắt khúc, tạo thanh, sấy và bào bốn mặt để tạo ra ván mặt. Gỗ tròn được băm dăm, sấy, phân ly sợi, tráng keo và ép nhiệt để tạo thành ván MDF. Các tấm ván tre và MDF sau đó được cắt theo kích thước yêu cầu. Bề mặt dán ép được đánh nhẵn lại bằng giấy giáp để tăng khả năng tiếp xúc và bám dính của keo. Lượng keo EPI được tính toán cẩn thận để đảm bảo đủ tạo thành một màng liên tục mà không gây lãng phí hay tràn keo. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng ở giai đoạn này là yếu tố quan trọng để loại bỏ các sai số do vật liệu, giúp tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ ép.

4.2. Phương pháp kiểm tra và đánh giá chất lượng sản phẩm

Để đánh giá chất lượng dán dính, hai tiêu chuẩn chính được áp dụng. Thứ nhất là kiểm tra khả năng bong tách màng keo theo tiêu chuẩn Nhật Bản JAS-SE-7. Mẫu thử được ngâm trong nước nóng, sau đó sấy khô theo một chu trình khắc nghiệt để mô phỏng điều kiện sử dụng thực tế. Chiều dài vết nứt, bong tách trên màng keo được đo lại và đánh giá. Mẫu đạt chuẩn khi tổng chiều dài vết nứt nhỏ hơn một giới hạn cho phép. Thứ hai là xác định độ bền kéo trượt của màng keo theo tiêu chuẩn châu Âu EN 205:2003. Mẫu thử được kéo trên máy vạn năng cho đến khi bị phá hủy tại màng keo. Lực kéo phá hủy được ghi lại để tính toán ứng suất kéo trượt. Giá trị này phản ánh trực tiếp độ bền của mối dán. Ngoài ra, các chỉ tiêu vật lý khác như khối lượng thể tích và độ ẩm sản phẩm cũng được kiểm tra.

V. Kết quả Nhiệt độ ép ảnh hưởng chất lượng dán dính thế nào

Kết quả thực nghiệm đã cho thấy một mối liên hệ rõ ràng giữa nhiệt độ épchất lượng dán dính của composite tre-MDF. Khi nhiệt độ tăng dần từ 30°C đến 60°C, chất lượng mối dán có xu hướng cải thiện đáng kể. Điều này được thể hiện qua cả hai chỉ tiêu kiểm tra quan trọng là khả năng bong tách và độ bền kéo trượt. Tại các mức nhiệt độ thấp (30°C và 40°C), màng keo chưa đóng rắn hoàn toàn, dẫn đến độ bền liên kết thấp, các mẫu thử cho thấy mức độ bong tách cao và lực kéo trượt không đạt giá trị tối ưu. Khi nhiệt độ tăng lên 50°C và đặc biệt là 60°C, quá trình đóng rắn của keo EPI diễn ra hiệu quả hơn, tạo ra một màng keo bền chắc. Tại 60°C, các mẫu thử nghiệm cho kết quả tốt nhất: chiều dài vết bong tách trung bình là thấp nhất và giá trị độ bền kéo trượt đạt cực đại, cao hơn hẳn so với các mức nhiệt độ khác. Tuy nhiên, một hiện tượng đáng chú ý xảy ra khi nhiệt độ tiếp tục tăng lên 70°C. Tại mức này, chất lượng mối dán lại có xu hướng giảm nhẹ. Điều này chứng tỏ rằng việc tiếp tục tăng nhiệt độ sau khi đã đạt đến ngưỡng tối ưu có thể bắt đầu gây ra hiện tượng phá hủy màng keo, làm nó trở nên giòn và giảm khả năng liên kết. Đây là một phát hiện quan trọng, khẳng định sự tồn tại của một khoảng nhiệt độ ép lý tưởng.

5.1. Đánh giá khả năng bong tách màng keo theo tiêu chuẩn JAS SE 7

Kết quả kiểm tra bong tách cho thấy, ở nhiệt độ 60°C, sản phẩm thể hiện khả năng chống chịu tốt nhất. Chiều dài vết bong tách trung bình tại mức nhiệt này là 172.58 mm. Trong khi đó, ở các mức nhiệt độ thấp hơn hoặc cao hơn, chiều dài vết bong tách đều lớn hơn, cho thấy mối dán kém bền hơn trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Cụ thể, ở 30°C và 40°C, các vết nứt xuất hiện nhiều hơn do keo chưa đạt độ đóng rắn cần thiết. Ở 70°C, mặc dù màng keo đã đóng rắn, nhưng có thể đã bắt đầu trở nên giòn, làm giảm khả năng chống chịu chu trình nhiệt-ẩm. Tất cả các mẫu thử đều đạt tiêu chuẩn JAS-SE-7 (tỷ lệ bong tách < 60%), nhưng kết quả tại 60°C là vượt trội nhất.

5.2. Phân tích độ bền kéo trượt màng keo theo EN 205 2003

Chỉ tiêu độ bền kéo trượt cung cấp một bằng chứng định lượng rõ ràng hơn. Biểu đồ kết quả cho thấy một đỉnh rõ rệt tại nhiệt độ 60°C. Giá trị ứng suất kéo trượt trung bình tại mức nhiệt này đạt 3.38 MPa. Các giá trị ở 30°C, 40°C, và 50°C thấp hơn đáng kể, tăng dần theo nhiệt độ. Tại 70°C, giá trị này giảm xuống so với mức 60°C, một lần nữa khẳng định rằng nhiệt độ cao hơn không đồng nghĩa với chất lượng tốt hơn. Kết quả này củng cố mạnh mẽ cho kết luận rằng 60°C là nhiệt độ ép tối ưu để tối đa hóa cường độ liên kết cơ học của màng keo trong điều kiện thí nghiệm đã cho. Nguyên nhân là do ở nhiệt độ này, keo EPI đạt được mức độ liên kết chéo lý tưởng, tạo ra mối dán vừa bền chắc vừa dẻo dai.

VI. Bí quyết ứng dụng Kết luận và đề xuất cho sản xuất thực tiễn

Từ các kết quả phân tích chi tiết, nghiên cứu đã xác định được ảnh hưởng rõ rệt của nhiệt độ ép đến chất lượng dán dính của composite tre-MDF. Kết luận quan trọng nhất là tồn tại một khoảng nhiệt độ tối ưu để tạo ra sản phẩm có chất lượng cao nhất. Cụ thể, với các điều kiện thí nghiệm về áp suất (1.26 MPa), thời gian (10 phút) và loại keo EPI đã sử dụng, nhiệt độ ép 60°C được chứng minh là mức lý tưởng. Tại nhiệt độ này, sản phẩm đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và tính toàn vẹn của màng keo, thể hiện qua độ bền kéo trượt cao nhất và khả năng chống bong tách tốt nhất. Việc ứng dụng kết quả này vào sản xuất thực tiễn có thể mang lại nhiều lợi ích. Các nhà sản xuất có thể thiết lập quy trình công nghệ chính xác hơn, tránh việc sử dụng nhiệt độ quá thấp gây lãng phí thời gian và giảm chất lượng, hoặc nhiệt độ quá cao gây tốn kém năng lượng và làm hỏng sản phẩm. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng ổn định cho các sản phẩm như ván sàn công nghiệp hay đồ nội thất, mà còn giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, góp phần thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả hơn nguồn tài nguyên tre và phát triển các loại vật liệu mới bền vững tại Việt Nam.

6.1. Đề xuất thông số công nghệ cho sản xuất ván composite tre MDF

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một bộ thông số công nghệ được đề xuất cho việc sản xuất composite tre-MDF sử dụng ván mặt tre Luồng, lõi MDF và keo EPI (Synteko 1980/1993). Các thông số khuyến nghị bao gồm: Nhiệt độ ép nên được duy trì ở mức 60°C. Áp suất ép khoảng 1.2 - 1.3 MPa. Thời gian ép là 10 phút cho ván có tổng độ dày 15mm. Lượng keo tráng nên ở mức 250-300g/m². Độ ẩm của vật liệu trước khi ép cần được kiểm soát trong khoảng 8-15%. Việc tuân thủ các thông số này sẽ giúp tạo ra sản phẩm có chất lượng dán dính ổn định, đạt các tiêu chuẩn kiểm tra hiện hành như JAS-SE-7 và EN 205:2003, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.

6.2. Những hướng nghiên cứu tiếp theo cho vật liệu này

Mặc dù nghiên cứu đã đạt được mục tiêu đề ra, vẫn còn nhiều hướng phát triển trong tương lai. Thứ nhất, cần nghiên cứu ảnh hưởng đồng thời của các yếu tố khác như áp suất và thời gian ép để tìm ra tổ hợp tối ưu nhất. Thứ hai, có thể khảo sát các loại chất kết dính khác (ví dụ keo Phenol-Formaldehyde) để so sánh hiệu quả và tính ứng dụng cho các sản phẩm ngoại thất. Thứ ba, việc nghiên cứu các phương pháp xử lý bề mặt tre trước khi dán ép để tăng cường khả năng bám dính cũng là một hướng đi tiềm năng. Cuối cùng, việc đánh giá các tính chất cơ lý khác của sản phẩm hoàn thiện như độ bền uốn tĩnh, modul đàn hồi sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về giá trị sử dụng của vật liệu composite tre-MDF.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đã từ lâu, con ngƣời luôn thích sử dụng các sản phẩm từ gỗ trong sinh hoạt hàng ngày của mình. Nhƣng cũng chính vì vậy, gỗ ngày càng cạn kiệt, rừng nguyên sinh bị tàn phá, đòi hỏi con ngƣời phải tìm ra những loại vật liệu mới thay thế gỗ tự nhiên. Công nghệ ván nhán nhân tạo là một trong những ngành đi đầu trong việc sử dụng hiệu quả gỗ và lâm sản ngoài gỗ, đồng thời, nghiên cứu tạo ra các vật liệu mới có thể thay thế những vật liệu trên mà vẫn đảm bảo thẩm mỹ và các tính chất đặc trƣng của những vật liệu đó. Theo xu thế hiện nay, việc nghiên cứu và sản xuất vật liệu composite đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là composite tre – gỗ.

Tre là loại vật liệu gắn liền với đời sống của ngƣời dân Việt Nam, tre có những tính chất vƣợt trội so với gỗ nhƣ: cƣờng độ cao, tính mềm mại tốt, khả năng chịu mài mòn cao…, nhƣng nó cũng có nhƣợc điểm là đƣờng kính nhỏ, tỷ lệ lợi dụng thấp, cƣờng độ thấp, ứng lực dƣ lớn…Do đó, thông qua việc nghiên cứu đối với loại vật liệu composite tre – MDF có thể phát huy tốt nhất ƣu điểm của 2 loại vật liệu này, và hạn chế những nhƣợc điểm của chúng. Ngoài ra, việc nghiên cứu sản xuất vật liệu composite tre – MDF sẽ thúc đẩy việc lợi dụng đối với nguồn tài nguyên gỗ mọc nhanh rừng trồng, và tài nguyên lâm sản ngoại gỗ của nƣớc ta. Xuất phát từ những vấn đề trên, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu ảnh hƣởng của nhiệt độ ép tới chất lƣợng dán dính của vật liệu composite tre – MDF” 1 Phần 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về vật liệu composite 1.

Khái niệm Vật liệu composite là vật liệu đƣợc chế tạo tổng hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau nhằm mục đích tạo ra một vật liệu mới có tính năng ƣu việt hơn hẳn vật liệu ban đầu. Vật liệu composite đƣợc cấu tạo từ các thành phần cốt nhằm đảm bảo cho composite có đƣợc các đặc tính cơ học cần thiết và vật liệu nền đảm bảo cho các thành phần của composite liên kết, làm việc hài hoà với nhau [1]. Lịch sử hình thành và phát triển Vật liệu composite đã xuất hiện từ rất lâu trong cuộc sống, khoảng 5.000 năm trƣớc Công nguyên ngƣời cổ đại đã biết vận dụng vật liệu composite vào cuộc sống (Ví dụ: sử dụng bột đá trộn với đất sét để đảm bảo sự dãn nở trong quá trình nung đồ gốm). Ngƣời Ai Cập đã biết vận dụng vật liệu composite từ khoảng 3.000 năm trƣớc Công nguyên, sản phẩm điển hình là vỏ thuyền làm bằng lau, sậy tẩm pitum về sau này các thuyền đan bằng tre chát mùn cƣa và nhựa thông hay các vách tƣờng đan tre chát bùn với rơm, dạ là những sản phẩm composite đƣợc áp dụng rộng rãi trong đời sống xã hội.

Sự phát triển của vật liệu composite đã đƣợc khẳng định và mang tính đột biến vào những năm 1930 khi mà Stayer và Thomas đã nghiên cứu, ứng dụng thành công sợi thuỷ tinh; Fillis và Foster dùng gia cƣờng cho Polyeste không no và giải pháp này đã đƣợc áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo máy bay, tàu chiến phục vụ cho đại chiến thế giới lần thức hai. Năm 1950 bƣớc đột phá quan trọng trong ngành vật liệu composite đó là sự xuất hiện nhựa Epoxy và các sợi gia cƣờng nhƣ Polyeste, nylon,… Từ năm 1970 đến nay vật liệu composite nền chất dẻo đã đƣợc đƣa vào sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và dân dụng, y tế, thể thao, quân sự,. Ƣu điểm Tính ƣu việt của vật liệu composite là khả năng chế tạo từ vật liệu này thành các kết cấu sản phẩm theo những yêu cầu kỹ thuật khác nhau mà ta mong muốn, các thành phần cốt của composite có độ cứng, độ bền cơ học cao, vật liệu nền luôn đảm bảo cho các thành phần liên kết hài hoà tạo nên các kết cấu có khả năng chịu nhiệt và chịu sự ăn mòn của vật liệu trong điều kiện khắc nghiệt của môi trƣờng Một trong các ứng dụng có hiệu quả nhất đó là composite polymer, đây là vật liệu có nhiều tính ƣu việt và có khả năng áp dụng rộng rãi, tính chất nổi bật là nhẹ, độ bền cao, chịu môi trƣờng, dễ lắp đặt, có độ bền riêng và các đặc trƣng đàn hồi cao, bền vững với môi trƣờng ăn mòn hoá học, độ dẫn nhiệt, dẫn điện thấp. Khi chế tạo ở một nhiệt độ và áp suất nhất định dễ triển khả đƣợc các thủ pháp công nghệ, thuận lợi cho quá trình sản xuất.

Phân loại vật liệu composite Vật liệu composite đƣợc phân loại theo hình dạng và theo bản chất của vật liệu thành phần.1 - Phân loại theo hình dạng a. Vật liệu composite độn dạng sợi: Khi vật liệu tăng cƣờng có dạng sợi, ta gọi đó là composite độn dạng sợi, chất độn dạng sợi gia cƣờng tăng cơ lý tính cho polymer nền. Vật liệu composite độn dạng hạt : Khi vật liệu tăng cƣờng có dạng hạt, các tiểu phân hạt độn phân tán vào polymer nền. Hạt khác sợi ở chỗ nó không có kích thƣớc ƣu tiên.2 - Phân loại theo bản chất, thành phần a.

Composite nền hữu cơ (nhựa, hạt) cùng với vật liệu cốt có dạng: sợi hữu cơ (polyamide, kevlar…), Sợi khoáng (thủy tinh, carbon…), sợi kim loại (Bo, nhôm. Composite nền kim loại: nền kim loại (hợp kim Titan, hợp kim Nhôm,…) cùng với độn dạng hạt: sợi kim loại (Bo), sợi khoáng ( Si, C)… 3 c. Composite nền khoáng (gốm) với vật liệu cốt dạng: sợi kim loại (Bo), hạt kim loại (chất gốm), hạt gốm (cacbua, Nitơ)… 1. Thế giới Với lịch sử phát triển phong phú của mình, vật liệu composite đã đƣợc nhiều nhà nghiên cứu khoa học trên thế giới biết đến.

Việc nghiên cứu và áp dụng thành công vật liệu này đã đƣợc nhiều nƣớc trên thế giới áp dụng. Đại chiến thế giới thứ hai nhiều nƣớc đã sản xuất mày bay, tàu chiến và vũ khi phụ vụ cho cuộc chiến này. Cho đến nay thì vật liệu composite polymer đã đƣợc sử dụng để chế tạo nhiều chi tiết, linh kiện chế tạo ôtô; Dựa trên những ƣu thế đặc biệt nhƣ giảm trọng lƣợng, tiết kiệm nhiên liệu, tăng độ chịu ăn mòn, giảm độ rung, tiếng ồn và tiết kiệm nhiên liệu cho máy móc. Ngành hàng không vũ trụ sử dụng vật liệu này vào việc cuốn cánh máy bay, mũi máy bay và một số linh kiện, máy móc khác của các hãng nhƣ Boeing 757, 676 Airbus 310… Trong ngành công nghiệp điện tử đƣợc sử dụng để sản xuất các chi tiết, các bảng mạch và các linh kiện.

Ngành công nghiệp đóng tàu, xuồng, ca nô; các ngành dân dụng nhƣ y tế (hệ thống chân, tay giả, răng giả, ghép sọ…, ngành thể thao, các đồ dùng thể thao nhƣ gậy gôn, vợt tennis… và các ngành dân dụng, quốc tế dân sinh khác. Việt Nam Vật liệu composite đƣợc áp dụng hầu hết ở các ngành, các lĩnh vực của nền kinh tế quốc dân. Tính riêng nhựa dùng để sản xất vật liệu composite đƣợc tiêu thụ ở Việt Nam khoảng 5.000 tấn mỗi năm; tại Hà Nội đã có nhiều đề tài nghiên cứu về composite cấp thành phố đƣợc tuyển chọn, theo đó vật liệu composite đƣợc sử dụng nhiều trong đời sống xã hội. Tại khoa răng hàm mặt của bệnh viện trung ƣơng Quân đội 108 đã sử dụng vật liệu composite vào trong việc ghép răng thƣa, các ngành thiết bị giáo dục, bàn ghế, các giải phân cách đƣờng giao thông, hệ thống tàu xuồng, hệ thống máng trƣợt, máng hứng và ghế ngồi, mái che của các nhà thi đấu, các sân vận động và các trung tâm 4 văn hoá…Việt Nam đã và đang ứng dụng vật liệu composite vào các lĩnh vực điện dân dụng, hộp công tơ điện, sào cách điện, đặc biệt là sứ cách điện.

Trong công nghiệp sản xuất đồ mộc, vật liệu composite gỗ đƣợc dùng làm các chi tiết tấm phẳng nhƣ: mặt bàn, mặt ghế, giƣờng, cánh tủ, hồi tủ… Trong xây dựng nó đƣợc dùng làm trần nhà, vách ngăn, khuôn bê tông, trong nhiều trƣờng hợp ngƣời ta còn dùng vật liệu composite gỗ để làm các chi tiết chịu lực nhƣ dầm, xà, khung chịu lực, mái nhà, bậc cầu thang… Trong giao thông, vận tải, ngƣời ta sử dụng vật liệu composite gỗ, composite tre để làm sàn xe ôtô, vỏ tàu xe, toa tàu hỏa,… 1. Tình hình nghiên cứu, ứng dụng vật liệu composite tre - gỗ 1.1 Trên thế giới Nhƣ đã trình bày ở trên, lịch sử nghiên cứu và ứng dụng vật liệu composite đã có từ lâu. Song vật liệu composite gỗ và composite tre mới xuất hiện ở cuối thế kỷ 19 khi nghành công nghệ hóa học phát triển, tìm ra những loại keo dán mới và công nghệ sản xuất ván nhân tạo ra đời, đã tạo ra nhiều loại hình sản phẩm đa dạng. Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia trên thế giới nhƣ Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan, Inđônêxia, Philippines,… đã nghiên cứu sử dụng nguyên liệu tre, để tạo ra nhiều loại sản phẩm nhƣ: Ván ép lớp tre (Mat Plybamboo), mành tre (Curtain Plybamboo), ván dán tre (Plybamboo), ván khuôn bê tông xây dựng (Buiding concrete moldboard), ván dăm tre, ván sàn tre.

Một số công trình nghiên cứu về vật liệu composite tre gỗ của các nƣớc trên thế giới nhƣ: - Năm 1994, Wang Siqun của trƣờng Đại học Nam Kinh – Trung Quốc đã “nghiên cứu tính ổn định kích thƣớc của ván tổng hợp sản xuất từ tre và gỗ sinh trƣởng nhanh”. Tác giả đã nghiên cứƣ sự ảnh hƣởng của keo dán, chiều dày dăm, tỷ lệ dăm tre, cấu trúc ván, khối lƣợng thể tích, đặc tính của tre, độ axit của nguyên liệu đến tính ổn định của ván. 5 Cũng vào năm 1994, Wang Siqun và Hua Yukun đã nghiên cứu công nghệ sản xuất ván dăm định hƣớng từ nguyên liệu tổng hợp tre và gỗ Bạch Dƣơng (Composite Oriented Stand Board, Composite – OSB), các tác giả đã rút ra kết luận là ván OSB tạo từ tre và gỗ Bạch Dƣơng có độ bền rất cao; khi tăng tỷ lệ dăm tre thì khả năng ổn định kích thƣớc và cƣờng độ của ván tăng lên, nhƣng tỷ trọng của ván cũng tăng theo; keo P-F (Phenol-Formaldehyde) và U-F (Urea-Formmaldehyde) đều có thể sử dụng làm chất kết dính sản xuất ván OSB từ tre và gỗ Bạch Dƣơng đảm bảo các chỉ tiêu chất lƣợng của ván. - Năm 2005, các nhà khoa học Zhang Qisheng, Jiang Shenxue, Chen Liheng của Trung Quốc, đã nghiên cứu tạo ra vật liệu composite làm ván sàn containner từ tre và gỗ mọc nhanh có tỷ trọng thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ