Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng phát triển năng suất và chất lượng của giống ngô nếp lai hn88 vụ xuân 2014 tại thành phố thái nguyên

Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng giống ngô nếp lai HN88 tại Thái Nguyên năm 2014.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

1.1.1. Ý nghĩa khoa học

1.1.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và ở Việt Nam

2.2.1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới

2.2.2. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam

2.2.3. Tình hình sản xuất ngô vùng Đông Bắc

2.2.4. Tình hình sản xuất ngô của tỉnh Thái Nguyên

2.2.5. Tình hình nghiên cứu về mật độ và khoảng cách trồng ngô trên thế giới và ở Việt Nam

2.2.5.1. Tình hình nghiên cứu về mật độ và khoảng cách trồng ngô trên thế giới
2.2.5.2. Tình hình nghiên cứu về mật độ và khoảng cách trồng ngô ở Việt Nam

3. PHẦN 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.1.1. Địa điểm tiến hành đề tài

3.1.2. Thời gian tiến hành đề tài

3.2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Chỉ tiêu và phương pháp nghiên cứu

3.2.2. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của mật độ khoảng cách gieo trồng đến sinh trưởng và phát dục của giống ngô nếp lai HN88 trong vụ Xuân 2014 tại Thái Nguyên

4.1.1. Giai đoạn từ gieo đến mọc

4.1.2. Giai đoạn từ gieo đến tung phấn, phun râu

4.1.3. Giai đoạn từ gieo đến chín sinh lý

4.2. Ảnh hưởng của mật độ khoảng cách gieo trồng đến đặc điểm hình thái của giống ngô nếp lai HN88 vụ Xuân 2014 tại Thái Nguyên

4.2.1. Chiều cao cây

4.2.2. Chiều cao đóng bắp

4.2.3. Số lá trên cây

4.2.4. Chỉ số diện tích lá

4.2.5. Trạng thái cây, độ che kín bắp, màu hạt, dạng hạt của giống ngô nếp lai HN88 qua các mật độ khoảng cách

4.2.5.1. Trạng thái cây
4.2.5.2. Dạng hạt và màu sắc hạt

4.3. Ảnh hưởng của mật độ khoảng cách đến mức độ nhiễm sâu bệnh và khả năng chống đổ của giống ngô nếp lai HN88 vụ Xuân 2014 tại Thái Nguyên

4.3.1. Ảnh hưởng của mật độ khoảng cách gieo trồng đến tình hình sâu bệnh hại của ngô

4.3.2. Ảnh hưởng của mật độ khoảng cách gieo trồng đến tỷ lệ đổ rễ, gãy thân của giống ngô nếp lai HN88

4.4. Ảnh hưởng của mật độ khoảng cách gieo trồng đến năng suất bắp tươi và thân lá của giống ngô nếp lai HN88 vụ Xuân 2014 tại Thái Nguyên

4.4.1. Năng suất bắp tươi

4.4.2. Năng suất thân lá

4.5. Ảnh hưởng của mật độ khoảng cách đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống ngô HN88 vụ Xuân 2014 tại Thái Nguyên

4.5.1. Số bắp trên cây

4.5.2. Chiều dài bắp

4.5.3. Đường kính bắp

4.5.4. Số hàng trên bắp

4.5.5. Số hạt trên hàng

4.5.6. Khối lượng 1000 hạt

4.5.7. Năng suất lý thuyết

4.5.8. Năng suất thực thu

4.6. Chất lượng của giống ngô nếp lai HN88 qua các mật độ khoảng cách gieo trồng

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Mật Độ Gieo Trồng Ngô Nếp

Nghiên cứu về mật độ gieo trồng ngô nếp là yếu tố then chốt để tối ưu hóa sinh trưởng ngô nếp lai HN88năng suất ngô nếp lai HN88. Ngô nếp (Zea mays L. Ceratina Kulesh) khác biệt so với ngô thường ở hàm lượng amylopectin cao, mang lại đặc tính dẻo, thơm ngon và dễ tiêu hóa. Giống ngô nếp lai HN88, với tiềm năng năng suất cao và chất lượng vượt trội, đang được quan tâm phát triển. Tuy nhiên, việc xác định mật độ gieo trồng thích hợp ngô nếp vẫn còn là một thách thức. Nghiên cứu này tập trung đánh giá ảnh hưởng của mật độ gieo trồng đến các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của giống ngô nếp lai HN88 tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình canh tác tối ưu, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng ngô.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Mật Độ Gieo Trồng Ngô Nếp

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định biện pháp canh tác ngô nếp hiệu quả. Việc lựa chọn mật độ gieo trồng ngô nếp phù hợp sẽ giúp cây ngô phát triển tối ưu, hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn và tăng khả năng chống chịu sâu bệnh. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất tiềm năng ngô nếp HN88 mà còn đến chất lượng bắp, đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao giá trị sản phẩm. Nghiên cứu này cũng góp phần vào việc phát triển bền vững ngành trồng ngô nếp tại Thái Nguyên.

1.2. Giới Thiệu Giống Ngô Nếp Lai HN88 Đặc Điểm Nổi Bật

Giống ngô nếp lai HN88 là một trong những giống ngô nếp triển vọng hiện nay. Giống có đặc điểm sinh học ngô nếp HN88 vượt trội, thời gian sinh trưởng ngắn, khả năng thích ứng rộng và năng suất ổn định. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng của giống, cần có quy trình canh tác phù hợp, đặc biệt là mật độ gieo trồng. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các mật độ gieo trồng khác nhau đến sinh trưởng ngô nếp lai HN88 và năng suất, từ đó đưa ra khuyến cáo phù hợp cho người sản xuất.

II. Thách Thức Tối Ưu Mật Độ Gieo Trồng Ngô Nếp Tại Thái Nguyên

Việc xác định mật độ gieo trồng ngô nếp tối ưu là một bài toán khó, bởi nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống, điều kiện khí hậu, đất đai và kỹ thuật canh tác. Tại Thái Nguyên, điều kiện tự nhiên có sự khác biệt giữa các vùng, đòi hỏi phải có nghiên cứu cụ thể để đưa ra khuyến cáo phù hợp. Mật độ gieo trồng quá dày có thể dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng, làm giảm năng suất ngô nếp lai HN88 và tăng nguy cơ sâu bệnh hại ngô nếp. Ngược lại, mật độ quá thưa có thể không tận dụng hết tiềm năng đất đai, làm giảm hiệu quả kinh tế. Do đó, cần có nghiên cứu khoa học để tìm ra mật độ gieo trồng tối ưu cho giống ngô nếp lai HN88 tại Thái Nguyên.

2.1. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Tự Nhiên Đến Mật Độ Gieo Trồng

Điều kiện khí hậu, đất đai tại Thái Nguyên có ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng ngô nếp lai HN88. Nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm và thành phần dinh dưỡng trong đất đều tác động đến khả năng phát triển của cây ngô. Do đó, mật độ gieo trồng ngô nếp cần được điều chỉnh phù hợp với từng vùng, từng mùa vụ để đảm bảo cây ngô sinh trưởng tốt nhất. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên đến hiệu quả của các mật độ gieo trồng khác nhau.

2.2. Rủi Ro Sâu Bệnh Khi Mật Độ Gieo Trồng Không Phù Hợp

Mật độ gieo trồng không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ sâu bệnh hại ngô nếp. Mật độ quá dày tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nấm bệnh và côn trùng gây hại. Cây ngô yếu ớt, dễ bị tấn công và lây lan bệnh. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có thể làm tăng chi phí sản xuất và gây ảnh hưởng đến môi trường. Do đó, việc lựa chọn mật độ gieo trồng ngô nếp hợp lý là một biện pháp quan trọng trong phòng trừ sâu bệnh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thí Nghiệm Mật Độ Gieo Trồng Ngô Nếp HN88

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng ngô nếp để đánh giá ảnh hưởng của mật độ gieo trồng đến sinh trưởng ngô nếp lai HN88 và năng suất. Thí nghiệm được thực hiện tại Thái Nguyên, với các công thức mật độ gieo trồng khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số lá, chỉ số diện tích lá, năng suất bắp tươi, năng suất thân lá và các yếu tố cấu thành năng suất. Dữ liệu được thu thập và phân tích thống kê để xác định mật độ gieo trồng tối ưu cho giống ngô nếp lai HN88.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Các Công Thức Mật Độ Gieo Trồng

Thí nghiệm được thiết kế với các công thức mật độ gieo trồng ngô nếp khác nhau, từ mật độ thấp đến mật độ cao. Các công thức được bố trí ngẫu nhiên trên đồng ruộng, đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Khoảng cách giữa các hàng và khoảng cách giữa các cây trên hàng được điều chỉnh để đạt được mật độ mong muốn. Các công thức thí nghiệm được chăm sóc theo quy trình kỹ thuật chung, đảm bảo các yếu tố khác không ảnh hưởng đến kết quả.

3.2. Chỉ Tiêu Theo Dõi Đánh Giá Sinh Trưởng Và Năng Suất

Các chỉ tiêu theo dõi trong thí nghiệm bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số lá, chỉ số diện tích lá, năng suất bắp tươi, năng suất thân lá, số bắp trên cây, chiều dài bắp, đường kính bắp, số hàng trên bắp, số hạt trên hàng, khối lượng 1000 hạt và năng suất thực thu. Các chỉ tiêu này được đo đạc và ghi chép định kỳ, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu. Dữ liệu được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của mật độ gieo trồng ngô nếp đến sinh trưởng ngô nếp lai HN88 và năng suất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Mật Độ Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Ngô Nếp HN88

Kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ gieo trồng ngô nếp có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất ngô nếp lai HN88 tại Thái Nguyên. Mật độ gieo trồng quá dày hoặc quá thưa đều làm giảm năng suất. Mật độ gieo trồng tối ưu giúp cây ngô phát triển cân đối, hấp thụ dinh dưỡng tốt và cho năng suất cao nhất. Kết quả cũng cho thấy mật độ gieo trồng ảnh hưởng đến các yếu tố cấu thành năng suất như số bắp trên cây, chiều dài bắp, đường kính bắp và số hạt trên hàng.

4.1. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Mật Độ Đến Các Yếu Tố Cấu Thành Năng Suất

Nghiên cứu đã phân tích chi tiết ảnh hưởng của mật độ gieo trồng ngô nếp đến các yếu tố cấu thành năng suất. Mật độ gieo trồng ảnh hưởng đến số bắp trên cây, chiều dài bắp, đường kính bắp, số hàng trên bắp và số hạt trên hàng. Mật độ gieo trồng tối ưu giúp cây ngô phát triển cân đối, cho số bắp trên cây cao, bắp to và số hạt trên hàng nhiều. Điều này góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng suất ngô nếp lai HN88.

4.2. So Sánh Năng Suất Giữa Các Công Thức Mật Độ Gieo Trồng

Kết quả nghiên cứu đã so sánh năng suất giữa các công thức mật độ gieo trồng ngô nếp khác nhau. Công thức mật độ gieo trồng tối ưu cho năng suất cao nhất, vượt trội so với các công thức mật độ gieo trồng quá dày hoặc quá thưa. Sự khác biệt về năng suất giữa các công thức là đáng kể, cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn mật độ gieo trồng ngô nếp phù hợp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Khuyến Nghị Mật Độ Gieo Trồng Ngô Nếp HN88

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị mật độ gieo trồng thích hợp ngô nếp lai HN88 tại Thái Nguyên là [Mật độ cụ thể]. Với mật độ này, cây ngô sẽ phát triển tốt, cho năng suất cao và chất lượng ổn định. Khuyến nghị này có thể được áp dụng rộng rãi trong sản xuất, giúp người trồng ngô nâng cao hiệu quả kinh tế và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành trồng ngô nếp tại Thái Nguyên.

5.1. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Gieo Trồng Theo Mật Độ Khuyến Nghị

Để đạt được hiệu quả cao nhất, cần tuân thủ đúng kỹ thuật gieo trồng theo mật độ gieo trồng ngô nếp khuyến nghị. Khoảng cách giữa các hàng và khoảng cách giữa các cây trên hàng cần được điều chỉnh chính xác. Cần đảm bảo đất được chuẩn bị kỹ lưỡng, bón phân đầy đủ và tưới nước kịp thời. Việc phòng trừ sâu bệnh cũng cần được thực hiện thường xuyên để bảo vệ cây ngô.

5.2. Lợi Ích Kinh Tế Khi Áp Dụng Mật Độ Gieo Trồng Tối Ưu

Việc áp dụng mật độ gieo trồng ngô nếp tối ưu mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho người trồng ngô. Năng suất tăng cao, chất lượng ổn định và giảm chi phí sản xuất. Điều này giúp tăng thu nhập và cải thiện đời sống của người dân. Đồng thời, việc phát triển bền vững ngành trồng ngô nếp cũng góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Mật Độ Gieo Trồng Ngô Nếp Lai

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về ảnh hưởng của mật độ gieo trồng ngô nếp đến sinh trưởng ngô nếp lai HN88 và năng suất tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình canh tác tối ưu, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng ngô. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố khác như phân bón, tưới nước và phòng trừ sâu bệnh đến hiệu quả của các mật độ gieo trồng khác nhau.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Kỹ Thuật Canh Tác Ngô Nếp

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về kỹ thuật trồng ngô nếp, đặc biệt là về ảnh hưởng của phân bón, tưới nước và phòng trừ sâu bệnh đến hiệu quả của các mật độ gieo trồng khác nhau. Cần có nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ gieo trồng đến chất lượng bắp, đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao giá trị sản phẩm.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Phát Triển Bền Vững Ngành Ngô Nếp

Để phát triển bền vững ngành trồng ngô nếp, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người sản xuất. Cần có chính sách hỗ trợ người trồng ngô về giống, phân bón, kỹ thuật và thị trường. Cần có quy hoạch vùng trồng ngô nếp tập trung, đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm. Cần có chương trình đào tạo, tập huấn kỹ thuật cho người trồng ngô, giúp họ nâng cao trình độ và áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng phát triển năng suất và chất lượng của giống ngô nếp lai hn88 vụ xuân 2014 tại thành phố thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngô nếp (Zea mays L. Ceratina Kulesh) có nội nhũ chứa gần như 100% amylopectin là dạng tinh bột có cấu trúc mạch nhánh, trong khi ngô thường chỉ chứa 75% amylopectin còn lại 25% là amylosa - dạng tinh bột có mạch không phân nhánh. Đặc tính của ngô nếp được quy định bởi đơn gen wx nằm ở locus 5S - 56 và có biểu hiện của gen opapue (Brewbaker. Do vậy, hạt ngô nếp cũng giàu lyzin, triptophan và protein, khi nấu chín có độ dẻo, mùi vị thơm ngon, tinh bột của ngô nếp dễ hấp thụ hơn so với ngô tẻ.

Ngô nếp phổ biến rộng ở Đông và Đông Nam châu Á. Từ lâu, ngô nếp đã là nguồn lương thực quý của đồng bào dân tộc miền núi ở Đông Nam Á và là nguồn nguyên liệu quý cho công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp thực phẩm và công nghiệp dệt. Gần đây, vai trò của ngô nếp ngày càng được nâng lên nhờ những thành tựu trong việc nghiên cứu chọn tạo và mở rộng những giống lai cho năng suất khá cao mà vẫn giữ được chất lượng đặc biệt của nó. Chương trình ngô lai ở nước ta đã thu được kết quả đáng ghi nhận.

So với năm 1991 khi bắt đầu trồng giống ngô lai thì năm 2011, với gần 95% diện tích được trồng bằng giống ngô lai, sản lượng tăng gần 8 lần trong khi diện tích và năng suất ngô trung bình cả nước tăng 2,6 lần. Đó là với ngô tẻ, còn với ngô thực phẩm - ngô nếp, ngô đường, ngô rau (ngô bao tử), chúng ta chỉ mới bắt đầu chương trình tạo giống lai chưa được 10 năm nhưng đã đạt được một số kết quả đáng ghi nhận. Khác với ngô tẻ - năng suất hạt cuối cùng là mục đích của nhà tạo giống cũng như của người sản xuất, ngô nếp thì chất lượng sản phẩm quyết định giá trị của nó. Trong thực tế, các giống ngô nếp 2 địa phương có chất lượng thay đổi khi được trồng vào các vùng hoặc các mùa vụ khác nhau.

Còn đối với ngô nếp lai, liệu chất lượng có thay đổi khi được trồng vào các thời vụ khác nhau. Những nghiên cứu về kỹ thuật canh tác và điều kiện thời tiết khí hậu có ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng sản phẩm của ngô nếp hầu như chưa được nghiên cứu ở nước ta. Xuất phát từ nhũng cơ sở khoa học và thực tiễn trên chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và khoảng cách trồng đến sinh trưởng phát triển, năng suất và chất lượng của giống ngô nếp lai HN88 vụ Xuân 2014 tại Thành phố Thái Nguyên”. Mục đích Xác định được mật độ và khoảng cách trồng thích hợp nhất với giống ngô nếp lai HN88 tại Thái Nguyên.

Yêu cầu - Theo dõi thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn phát dục của giống ngô nếp lai HN88 qua các mật độ và khoảng cách trồng khác nhau. - Đánh giá đặc điểm hình thái của giống ngô nếp lai HN88 qua các mật độ và khoảng cách trồng khác nhau. - Xác định được khả năng chống chịu sâu, bệnh hại và chống đổ của giống ngô nếp lai HN88 qua các mật độ và khoảng cách trồng khác nhau. - Đánh giá được năng suất bắp tươi và thân lá tươi của giống ngô nếp lai HN88 qua các mật độ và khoảng cách trồng khác nhau.

- Đánh giá được năng suất và yếu tố cấu thành năng suất của giống ngô nếp lai HN88 qua các mật độ và khoảng cách trồng khác nhau. - Đánh giá được chất lượng ngô nếp luộc chín qua thử nếm. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn 1. Ý nghĩa khoa học - Đối với học tập: Giúp sinh viên vận dụng được những kiến thức đã học được vào thực tế.

Mặt khác thông qua thời gian thực tập tạo điều kiện cho 3 sinh viên học tập và củng cố thêm kiến thức, biết cách thực hiện một khóa luận tốt nghiệp. - Đối với nghiên cứu khoa học: Giúp sinh viên tiếp cận với công tác nghiên cứu khoa học, nâng cao trình độ chuyên môn đồng thời tạo cho mình tác phong làm việc đúng đắn, nghiêm túc, sáng tạo đúc rút được những kinh nghiệm quý báu từ thực tế mà trong sách vở không có. Ý nghĩa thực tiễn Là cơ sở để xác định khoảng cách mật độ gieo trồng thích hợp khi đưa giống ngô nếp lai HN88 vào sản xuất đại trà, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng của cây ngô nếp và đem lại hiệu quả kinh tế cao. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở khoa học Hiện nay nước ta vẫn là một nước nông nghiệp, chính vì vậy các loại cây trồng đóng vai trò đặc biệt quan trọng, trong đó cây ngô có những đóng góp rất lớn. Trong xu thế hội nhập và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, năng suất cây trồng của nhiều nước trên thế giới so với nước ta có sự vượt trội. Vấn đề thiết yếu của ngành nông nghiệp nước ta hiện nay là cải tiến năng suất và chất lượng sản phẩm cây trồng nói chung và cây ngô nói riêng. Theo Minh Tang Chang (2005) [16], năng suất ngô của Mỹ trong hơn 40 năm qua tăng thêm 58% là nhờ đóng góp của giống lai đơn, 21% là nhờ tăng mật độ và 5% nhờ thu hẹp khoảng cách hàng.

Bằng nhiều phương pháp người ta đã không ngừng cải thiện được mật độ trồng ngô trên thế giới. Năm 2006, Bộ Nông nghiệp đã ban hành “Quy trình kỹ thuật thâm canh ngô lai đạt năng suất trên 7 tấn/ha ở các tỉnh miền Bắc”. Trong đó khuyến cáo, với các giống dài ngày nên trồng với mật độ từ 5,5 - 5,7 vạn cây/ha, các giống ngắn và trung ngày trồng 6,0 - 7,0 vạn cây/ha với khoảng cách giữa các hàng là 60 - 70 cm [1]. Tuy vậy, nhiều nơi bà con nông dân chưa trồng đạt mật độ khuyến cáo, có nơi chỉ đạt khoảng 3 vạn cây/ha.

Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến năng suất ngô trong sản xuất của nước ta chỉ mới đạt 30 - 40% so với năng suất thí nghiệm (trong điều kiện thí nghiệm nhiều giống đã đạt 12 - 13 tấn/ha). Hiện nay, nông dân ở nước ta trồng ngô nếp với khoảng cách 70 x 25 cm đạt mật độ 5,7 vạn cây/ha. Tuy nhiên, với thời gian sinh trưởng ngắn và thu hoạch bắp tươi là chính nên có thể thu hẹp khoảng cách hàng để tăng mật độ, từ đó tăng hiệu quả kinh tế cho người nông dân. 5 Xuất phát những cơ sở khoa học trên, chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài này.

Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và ở Việt Nam 2. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới Ngô là cây lương thực quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, mặc dù chỉ đứng thứ ba về diện tích sau lúa nước và lúa mì, nhưng ngô lại dẫn đầu về năng suất và sản lượng, là cây trồng có tốc độ tăng trưởng về năng suất cao nhất trong các cây lương thực chủ yếu. Ngô còn là cây điển hình được ứng dụng nhiều thành tựu khoa học về các lĩnh vực di truyền học, chọn giống, công nghệ sinh học, cơ giới hoá, điện khí hoá và tin học. vào công tác nghiên cứu và sản xuất (Ngô Hữu Tình, 1997) [6].

Do vậy diện tích, năng suất ngô liên tục tăng trong những năm gần đây.1 cho chúng ta thấy, về diện tích năm 2003, diện tích ngô trên toàn thế giới 114,67 triệu ha, thì sau 6 năm con số này đã tăng hơn 46 triệu ha, lên 161,01 triệu ha. Năm 2009 thì lại giảm xuống hơn 4 triệu ha, còn 156,93 triệu ha. Đến năm 2012 so với năm 2003 thì diện tích trồng ngô trên thế giới tăng hơn 62 triệu ha lên 177,39 triệu ha. Năng suất nhìn chung là tăng năm 2003 là 44,60 tạ/ha đến năm 2011 là 51,84 tạ/ha tăng lên hơn 7 tạ/ha.

Năm 2012 thì giảm một chút xuống còn 49,16 tạ/ha. So sánh giữa sản lượng và diện tích thì ta thấy, từ năm 2003 tới năm 2012 thì diện tích tăng hơn 62 triệu ha, thì sản lượng tăng hơn 226 triệu tấn. Năm 2012 năng suất và sản lượng ngô trên thế giới đều giảm nhẹ so với năm 2011 khi đạt 49,16 tạ/ha và 872,06 triệu tấn. Năm 2012 diện tích trồng ngô trên thế giới tăng so với năm 2011 khi đạt 177,39 triệu ha.

Chính từ điều nay mà càng khẳng định thêm vai trò và vị trí của cây ngô. Trên thế giới vẫn còn có nhiều quốc gia, châu lục trồng ngô. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới giai đoạn 2003 - 2012 được trình bày trong bảng 2. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới giai đoạn 2003 - 2012 Chỉ tiêu Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) 2003 114,67 44,60 645,23 2004 147,47 49,45 729,21 2005 147,44 48,42 713,91 2006 148,61 47,53 706,31 2007 158,60 49,63 788,11 2008 161,01 51,09 822,71 2009 156,93 50,04 790,18 2010 162,32 51,55 820,62 2011 170,39 51,84 883,46 2012 177,39 49,16 872,06 (Nguồn: FAOSTAT, 2014) [13].

Có được kết quả trên, trước hết là nhờ ứng dụng rộng rãi lý thuyết ưu thế lai trong chọn tạo giống, đồng thời không ngừng cải thiện các biện pháp kỹ thuật canh tác. Đặc biệt, từ năm 1996 đến nay, cùng với những thành tựu mới trong chọn tạo giống ngô lai nhờ kết hợp phương pháp truyền thống với công nghệ sinh học thì việc ứng dụng công nghệ cao trong canh tác cây ngô đã góp phần đưa sản lượng ngô thế giới vượt lên trên lúa mì và lúa nước. Tình hình sản xuất ngô ở một số châu lục trên thế giới năm 2012 được trình bày trong bảng 2. Sản xuất ngô ở một số châu lục trên thế giới năm 2012 Diện tích Năng suất Sản lượng Khu vực (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) Châu Á 57,6 50,2 288,8 Châu Mỹ 67,7 61,8 418,2 Châu Âu 18,32 51,7 94,7 Châu Phi 33,7 20,7 51,7 (Nguồn: FAOSTAT, 2014) [13].2 cho thấy châu Mỹ là khu vực có diện tích trồng ngô lớn nhất thế giới với 67,7 triệu ha, đồng thời đây cũng là châu lục có năng suất và sản lượng ngô cao nhất.

Năm 2012 năng suất ngô đạt 61,8 tạ/ha, năng suất bình quân của thế giới chỉ bằng 79,54% năng suất của châu lục này. Sản lượng đạt 418,2 triệu tấn - chiếm hơn 47.95% sản lượng ngô trên toàn thế giới. Sau châu Mỹ là châu Á có diện tích trồng ngô lớn thứ 2 với 57,6 triệu ha, nhưng năng suất của khu vực này chỉ đạt 50,2 tạ/ha, thấp hơn so với năng suất trung bình của thế giới, sản lượng của châu Á cũng đứng thứ 2 sau châu Mỹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Mật Độ Gieo Trồng Đến Sinh Trưởng Và Năng Suất Giống Ngô Nếp Lai HN88 Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của mật độ gieo trồng đến sự phát triển và năng suất của giống ngô nếp lai HN88. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân tối ưu hóa quy trình gieo trồng mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp tại Thái Nguyên. Những kết quả từ nghiên cứu có thể áp dụng để cải thiện năng suất cây trồng, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất cây trồng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật đến sinh trưởng phát triển và năng suất giống bí đỏ goldstar 998 trong điều kiện vụ xuân tại thái nguyên, nơi nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật tương tự. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến khả năng sinh trưởng phát triển hoa lily honesty vụ đông xuân 2016 2017 tại thành phố thái nguyên cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của mật độ trồng đến các loại cây khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số dòng giống đậu tương trong vụ xuân tại thái nguyên, để có cái nhìn tổng quát hơn về các giống cây trồng khác trong khu vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.