Giới thiệu dự án

Cây vừng (Sesamum indicum L., đồng danh Sesamum orientale L., bộ Malpighiales, họ Euphorbiaceae/Pedaliaceae, $2n = 26$) là một trong những loài cây công nghiệp ngắn ngày lấy hạt có dầu lâu đời nhất của nhân loại. Hạt vừng sở hữu giá trị dinh dưỡng và thương phẩm vượt trội với 45–55% hàm lượng lipid, 19–25% protein, chứa các axit béo chưa no thiết yếu như Oleic ($C_{18}H_{34}O_{2}$, chiếm 45.3–49.4%) và Linoleic ($C_{18}H_{32}O_{2}$, chiếm 37.7–44.2%), cùng các hoạt chất chống oxy hóa nội sinh độc bản như Sesamin, Sesamolin, Sesamol, Sesaminol và $\gamma$-tocopherol.

Theo số liệu từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAOSTAT), năm 2013 diện tích trồng vừng toàn cầu đạt 9.399 triệu ha, sản lượng 4.757 triệu tấn với năng suất trung bình 5.061 tạ/ha. Tại Việt Nam, diện tích gieo trồng đạt khoảng 47.000 ha với sản lượng 22.000 tấn, nhưng năng suất bình quân chỉ đạt 4.681 tạ/ha — thấp hơn đáng kể so với tiềm năng sinh học của cây và mức trung bình của thế giới. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ tập quán canh tác lạc hậu: gieo vãi thủ công không định hình mật độ (thường lên tới 50–70 cây/m²), không lên luống thoát nước, dẫn đến tình trạng cạnh tranh ánh sáng, bùng phát bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani), thối gốc và giảm nghiêm trọng số quả hữu hiệu trên cây.

Đề tài tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa mật độ sinh thái cho giống vừng đen nhập nội V10 vụ Xuân tại vùng Trung du Miền núi phía Bắc.

Mục tiêu dự án

  1. Xác định ảnh hưởng của 3 mức mật độ gieo trồng (35, 45, 55 cây/m²) đến các giai đoạn sinh trưởng, phát dục và động thái tăng trưởng chiều cao của giống vừng đen V10.
  2. Đánh giá sự biến động về chỉ số diện tích lá (CSDTL) và khả năng tích lũy vật chất khô (KNTLVCK) qua các thời kỳ then chốt (hoa rộ, chắc xanh).
  3. Định lượng các yếu tố cấu thành năng suất (số cành/cây, đường kính thân, số quả chắc/cây, số hạt/quả, khối lượng 1000 hạt $P_{1000}$) và xác định năng suất thực thu ($NSTT$).
  4. Xây dựng thông số mật độ tối ưu phục vụ chuyển giao quy trình kỹ thuật canh tác cho nông hộ tại Thái Nguyên và các tỉnh lân cận.

Phạm vi và giới hạn

  • Vật liệu: Giống vừng đen V10 cung cấp bởi Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Việt Nam (VAAS).
  • Địa bàn: Trung tâm Thực nghiệm Trồng trọt, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Thời gian: Vụ Xuân 2015 (tổng tích ôn $\approx 2700^\circ\text{C}$, ẩm độ trung bình 76.7–90.0%).
  • Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào mật độ hàng cách hàng cố định 40 cm, điều chỉnh khoảng cách cây trên hàng.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương thức canh tác Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá hiệu quả kinh tế
Gieo vãi truyền thống Tiết kiệm công lao động ban đầu, không yêu cầu thiết bị Mật độ phân bố không đều (35–60 cây/m²), tỷ lệ chết trũng cao khi gặp mưa, lãng phí hạt giống ($4–6\text{ kg/ha}$) Hiệu quả thấp, năng suất thực thu chỉ đạt 3.0–3.6 tạ/ha
Gieo hàng mật độ dày (55 cây/m²) Tận dụng diện tích ban đầu, ức chế cỏ dại sớm nhờ khép tán nhanh Cây vống cao, đường kính thân nhỏ ($1.19\text{ cm}$), ít phân cành ($0.87\text{ cành/cây}$), dễ đổ ngã Năng suất cá thể thấp, chỉ số diện tích lá vượt ngưỡng tối ưu gây tự che bóng
Gieo hàng mật độ tối ưu hóa (45 cây/m²) Tối ưu hóa thu nhận bức xạ quang hợp ($PAR$), thân cứng cáp ($1.40\text{ cm}$), phân cành khỏe ($1.33\text{ cành/cây}$) Yêu cầu làm đất kỹ, định cây và tỉa chét đúng thời kỳ 3–5 lá thật Đạt hiệu quả sinh học và kinh tế cao nhất, năng suất ổn định

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Lên luống cao 20–25 cm, rãnh thoát nước rộng 30 cm; bón lót đầy đủ vôi bột ($300\text{ kg/ha}$) để trung hòa pH đất ($5.5–8.0$); định khoảng cách hàng $40\text{ cm}$.
  • Should have (Nên có): Tỉa định cây theo khoảng cách chính xác ($5\text{ cm}$ ứng với $45\text{ cây/m²}$) tại giai đoạn 3–5 lá thật; bón thúc đợt 2 kết hợp vun gốc cao.
  • Could have (Có thể mở rộng): Ứng dụng công cụ gieo hạt bán tự động điều chỉnh khoảng cách bánh răng; áp dụng hệ thống tưới rãnh thấm ngầm giữ ẩm $70–80%$.
  • Won't have (Không áp dụng): Gieo vãi tự do không chia ô; sử dụng chất kích thích sinh trưởng kéo dài lóng thân.

Thiết kế hệ thống thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (Randomized Complete Block Design – RCBD) gồm 3 công thức mật độ, nhắc lại 3 lần trên tổng diện tích $90\text{ m²}$ (chưa kể diện tích dải bảo vệ).

Quy chuẩn công thức thực nghiệm:

  • Công thức 1 (CT1): Mật độ $35\text{ cây/m²}$ (khoảng cách hàng $\times$ cây: $40\text{ cm} \times 7.0\text{ cm}$).
  • Công thức 2 (CT2): Mật độ $45\text{ cây/m²}$ (khoảng cách hàng $\times$ cây: $40\text{ cm} \times 5.5\text{ cm}$).
  • Công thức 3 (CT3 - Đối chứng): Mật độ $55\text{ cây/m²}$ (khoảng cách hàng $\times$ cây: $40\text{ cm} \times 4.5\text{ cm}$).

Phương pháp nghiên cứu và công thức tính toán

Nghiên cứu ứng dụng quy chuẩn kỹ thuật thâm canh theo tiêu chuẩn ngành 10TCN 339-2006. Nền phân bón tính trên 1 ha: $7\text{ tấn phân hữu cơ} + 40\text{ kg N} + 70\text{ kg } P_{2}O_{5} + 60\text{ kg } K_{2}O + 300\text{ kg vôi bột}$.

1. Chỉ số diện tích lá (Leaf Area Index - LAI / CSDTL)

Đo bằng phương pháp khối lượng diện tích mẫu bìa chuẩn $1\text{ dm²}$ tại thời kỳ hoa rộ và hạt chắc xanh: $$CSDTL = \frac{P_{B}}{P_{A} \times 100 \times n} \times M$$

Trong đó:

  • $P_{A}$: Khối lượng mẫu bìa chuẩn tương ứng $1\text{ dm²}$ lá ($\text{g}$).
  • $P_{B}$: Khối lượng toàn bộ bộ lá của $n$ cây điều tra mẫu ($\text{g}$).
  • $n = 5$: Số cây mẫu điều tra liên tiếp.
  • $M$: Mật độ cây thực tế trên đơn vị diện tích ($\text{cây/m²}$).

2. Khả năng tích lũy vật chất khô (KNTLVCK)

Sấy mẫu sinh khối phần trên mặt đất ở nhiệt độ $105^\circ\text{C}$ diệt men trong 30 phút, sau đó duy trì ở $80^\circ\text{C}$ cho đến khi khối lượng cân 3 lần liên tiếp không đổi ($P_{K}$): $$KNTLVCK = \frac{P_{K}}{n} \quad (\text{g/cây}); \qquad \text{Tỷ lệ chất khô } (%) = \frac{P_{K}}{P_{T}} \times 100$$ (với $P_{T}$ là khối lượng tươi ban đầu của $n$ cây).

3. Năng suất lý thuyết (NSLT)

$$NSLT = \frac{S_{QC} \times S_{HQ} \times P_{1000} \times M}{10.000} \quad (\text{tạ/ha})$$

Trong đó:

  • $S_{QC}$: Số quả chắc trung bình trên cây.
  • $S_{HQ}$: Số hạt chắc trung bình trên một quả nang.
  • $P_{1000}$: Khối lượng 1000 hạt ($\text{g}$).
  • $M$: Mật độ cây thực tế lúc thu hoạch ($\text{cây/m²}$).

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai đồng ruộng

  1. Giai đoạn chuẩn bị đất và gieo trồng (Tháng 2/2015): Cày ải sâu 20–25 cm, bừa nhỏ, phơi đất khử trùng kết hợp rải vôi bột. Gieo hạt ngày 25/02/2015 trên đất đủ ẩm, phủ lớp đất mịn 1–1.5 cm.
  2. Giai đoạn phân cành và chăm sóc đợt 1 (Tháng 3/2015): Tiến hành tỉa định cây đúng mật độ khi cây đạt 3–5 lá thật, xới xáo nhẹ mặt luống, bón thúc đợt 1 ($2/3\text{ N} + 1/3\text{ } K_{2}O$).
  3. Giai đoạn ra hoa rộ và chăm sóc đợt 2 (Tháng 4/2015): Vun cao gốc, làm sạch cỏ dại, bón thúc đợt 2 ($1/3\text{ N} + 2/3\text{ } K_{2}O$), duy trì ẩm độ đất $75–80%$.
  4. Giai đoạn chắc xanh và thu hoạch (Tháng 5/2015): Theo dõi chín sinh lý (95% quả chuyển vàng xám), cắt cây vào buổi sáng nắng ráo, ủ nhẹ 1–2 ngày trước khi đập lấy hạt.

Xử lý số liệu thống kê sinh học

Toàn bộ số liệu thực nghiệm được mã hóa và phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm SAS 9.1Microsoft Excel 2013. Kiểm định sự sai khác giữa các giá trị trung bình bằng thuật toán sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức xác suất 95% ($LSD_{0.05}$).

/* Script xử lý ANOVA cho mô hình RCBD trên SAS 9.1 */
DATA Sesame_Density_Trial;
    INPUT Block Density Yield Plant_Height Branches LAI;
    DATALINES;
    1 35 9.12 97.2 1.73 3.64
    1 45 11.45 103.6 1.33 3.92
    1 55 8.35 95.2 0.87 4.50
    2 35 9.08 97.1 1.70 3.60
    2 45 11.50 103.8 1.35 3.95
    2 55 8.40 95.5 0.85 4.52
    3 35 9.15 97.5 1.76 3.68
    3 45 11.40 103.6 1.31 3.89
    3 55 8.30 95.1 0.89 4.48
    ;
RUN;

PROC GLM DATA=Sesame_Density_Trial;
    CLASS Block Density;
    MODEL Yield Plant_Height Branches LAI = Block Density;
    MEANS Density / LSD LINES ALPHA=0.05;
RUN;

Kết quả đạt được

1. Các giai đoạn sinh trưởng và phát dục

Mật độ không tác động đến thời gian nảy mầm (cả 3 công thức đều đạt 5 ngày sau gieo). Tuy nhiên, mật độ dày (CT3) làm rút ngắn thời gian sinh trưởng sinh dưỡng do tán lá cạnh tranh ánh sáng sớm, dẫn đến ra hoa rộ nhanh hơn nhưng thời gian tích lũy dinh dưỡng ngắn hơn:

Chỉ tiêu theo dõi (Ngày) CT1 ($35\text{ cây/m²}$) CT2 ($45\text{ cây/m²}$) CT3 - Đ/C ($55\text{ cây/m²}$)
Thời gian mọc 5 5 5
Thời gian đến ra hoa rộ 38 37 36
Thời gian đến chắc xanh 63 61 58
Thời gian đến quả chín (TGST) 86 84 83

2. Động thái tăng trưởng chiều cao cây

Mật độ $45\text{ cây/m²}$ (CT2) kích thích chiều cao cây sinh trưởng tối ưu nhất qua tất cả các giai đoạn, đạt đỉnh $103.67\text{ cm}$ lúc chín, sai khác có ý nghĩa thống kê so với CT1 ($97.27\text{ cm}$) và CT3 ($95.27\text{ cm}$) tại mức $p < 0.05$:

Giai đoạn sinh trưởng CT1 ($35\text{ cây/m²}$) CT2 ($45\text{ cây/m²}$) CT3 - Đ/C ($55\text{ cây/m²}$) $CV\text{ (%)}$ $LSD_{0.05}$
Phân cành ($\text{cm}$) $35.53^{b}$ $37.47^{a}$ $34.60^{b}$ 1.44 1.17
Ra hoa ($\text{cm}$) $58.47^{b}$ $61.67^{a}$ $57.53^{b}$ 1.72 2.31
Chắc xanh ($\text{cm}$) $77.67^{b}$ $82.07^{a}$ $75.33^{b}$ 1.32 2.35
Quả chín ($\text{cm}$) $97.27^{b}$ $103.67^{a}$ $95.27^{b}$ 1.22 2.73

(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một hàng thể hiện sự sai khác có ý nghĩa thống kê tại $P < 0.05$).

3. Đặc điểm hình thái và chỉ tiêu sinh lý

   Chỉ số diện tích lá (LAI - m² lá/m² đất) & Khối lượng chất khô (g/cây) lúc chắc xanh:
   
   LAI (m² lá/m² đất)                  Vật chất khô (g/cây)
   CT1 [35]: █ 3.64                    CT1 [35]: ████████████ 14.89
   CT2 [45]: █ 3.92 (Cân đối nhất)     CT2 [45]: ███████████  14.11
   CT3 [55]: █ 4.50 (Che bóng cao)     CT3 [55]: ██████████   12.61
  • Số cành/cây: Mật độ thưa (CT1) cho khả năng phân cành cao nhất ($1.73\text{ cành}$), tiếp theo là CT2 ($1.33\text{ cành}$), thấp nhất ở CT3 ($0.87\text{ cành}$).
  • Đường kính thân: Giảm dần khi tăng mật độ: CT1 ($1.57\text{ cm}$) > CT2 ($1.40\text{ cm}$) > CT3 ($1.19\text{ cm}$) ($LSD_{0.05} = 0.11$).
  • Chỉ số diện tích lá (CSDTL): Tăng theo mật độ gieo trồng. Ở thời kỳ chắc xanh, CT3 đạt $4.50\text{ m² lá/m² đất}$, trong khi CT2 đạt $3.92\text{ m² lá/m² đất}$. CSDTL của CT2 nằm trong khoảng tối ưu sinh lý ($3.5–4.0\text{ m² lá/m² đất}$), giúp quần thể đạt hiệu suất quang hợp thuần ($NAR$) cao nhất mà không bị hiện tượng tự che bóng gây rụng lá chân.
  • Khả năng tích lũy chất khô: Cá thể ở CT1 và CT2 tích lũy sinh khối vượt trội lúc chắc xanh, đạt lần lượt $14.89\text{ g/cây}$ và $14.11\text{ g/cây}$, cao hơn rõ rệt so với CT3 ($12.61\text{ g/cây}$).

Đổi mới và đóng góp

  1. Xác lập chuẩn mật độ sinh thái cho giống vừng đen V10: Khẳng định mật độ $45\text{ cây/m²}$ ($40\text{ cm} \times 5.5\text{ cm}$) là điểm cân bằng tối ưu giữa mật độ quần thể và năng suất sinh học cá thể trong điều kiện vụ Xuân miền Bắc.
  2. So sánh với các công trình tiền nhiệm:
    • Nghiên cứu của Delgado và cộng sự (1975) trên giống Baco chứng minh khoảng cách thưa kích thích phân cành nhưng làm suy giảm tổng số quả/$m^2$. Kết quả trên giống V10 khẳng định quy luật này: mật độ $35\text{ cây/m²}$ tuy có số cành cao ($1.73$) nhưng tổng sinh khối hạt trên đơn vị diện tích không đạt cực đại do thiếu hụt số lượng cá thể.
    • Báo cáo của Trần Đình Long (2001–2004) khuyến nghị mật độ $25–30\text{ cây/m²}$ cho giống vừng phân cành nhiều và $30–35\text{ cây/m²}$ cho giống ít phân cành. Nghiên cứu này chứng minh giống vừng đen V10 (thuộc nhóm ít cành, 1–2 cành/thân chính) có khả năng chịu thâm canh ở mật độ cao hơn ($45\text{ cây/m²}$) giúp nâng cao chỉ số sử dụng đất ($LUR$).
  3. Cải thiện hiệu quả sinh trưởng định lượng:
    • Tăng $8.8%$ chiều cao cây so với mật độ đối chứng $55\text{ cây/m²}$.
    • Tăng $17.6%$ đường kính thân giúp hạn chế tối đa nguy cơ đổ ngã do mưa dông vụ Xuân.
    • Tăng $11.9%$ tích lũy vật chất khô trên từng cá thể so với mật độ dày.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hướng dẫn quy trình canh tác chuẩn (SOP)

  • Thời vụ: Gieo từ 20/02 đến 05/03 khi nhiệt độ ổn định $> 18^\circ\text{C}$.
  • Chuẩn bị đất: Lên luống rộng $1.2\text{ m}$ (mặt luống $1.0\text{ m}$ trồng 2 hàng, khoảng cách hàng $40\text{ cm}$), rãnh sâu $25\text{ cm}$.
  • Mật độ và định cây: Sử dụng lượng hạt giống $2.0–2.5\text{ kg/ha}$. Tỉa định cây 2 đợt (đợt 1 khi mọc 2 lá mầm, đợt 2 khi có 3–5 lá thật, giữ khoảng cách cố định $5\text{ cm/cây}$).
  • Quản lý dinh dưỡng: Bón phối hợp $7\text{ tấn HC} + 40\text{N} + 70P_{2}O_{5} + 60K_{2}O + 300\text{ kg vôi/ha}$. Bón thúc đợt 2 đúng thời điểm hoa rộ để tập trung dinh dưỡng nuôi quả chắc.

Hiệu quả kinh tế và tiềm năng nhân rộng

Áp dụng mật độ chuẩn $45\text{ cây/m²}$ giúp tiết kiệm $35–40%$ lượng hạt giống so với tập quán gieo vãi ($4–6\text{ kg/ha}$), giảm $25%$ công làm cỏ nhờ việc bố trí hàng lối thuận tiện cho việc xới xáo cơ giới nhỏ. Với giá hạt vừng đen thương phẩm trên thị trường dao động 45.000 – 60.000 VNĐ/kg, mô hình mang lại tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($BCR$) ước tính đạt $1.65–1.80$, mở ra hướng chuyển dịch cơ cấu cây trồng hiệu quả trên đất bãi và đất màu đồi vụ Xuân.


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thí nghiệm mới thực hiện trong phạm vi một vụ Xuân (2015) tại một tiểu vùng sinh thái (Thái Nguyên); chưa đánh giá biến động tương tác Kiểu gen $\times$ Môi trường ($G \times E$) qua nhiều vụ liên tiếp.
  • Chưa phân tích sâu hàm lượng dầu tổng số ($Lipid\text{ %}$) và chất lượng axit béo (tỷ lệ Oleic/Linoleic) ở các công thức mật độ khác nhau do hạn chế về trang thiết bị sắc ký khí ($GC$).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo nghiệm đa điểm trên các loại đất khác nhau (đất phù sa ven sông Hồng, đất cát pha miền Trung, đất đỏ bazan).
  • Ứng dụng kỹ thuật tưới nhỏ giọt kết hợp bón phân hòa tan (Fertigation) nhằm tối ưu hóa lượng nước cung cấp trong giai đoạn nở hoa - chắc hạt.
  • Nghiên cứu công nghệ chiết xuất dầu ép lạnh và tinh chế hoạt chất Sesamin/Sesamolin phục vụ công nghiệp dược - mỹ phẩm.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Nông học: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng RCBD, quy trình thu thập chỉ tiêu sinh lý (CSDTL, KNTLVCK) và phân tích ANOVA trên SAS/Excel.
  • Kỹ sư Nông nghiệp & Cán bộ Khuyến nông: Nắm bắt cơ sở khoa học để xây dựng tài liệu tập huấn chuyển giao kỹ thuật gieo trồng cây có dầu cho địa phương.
  • Nông hộ & Hợp tác xã: Tiếp cận kỹ thuật canh tác chính xác, giảm chi phí hạt giống, hạn chế sâu bệnh, tăng năng suất thực thu và giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích.
  • Doanh nghiệp chế biến thực phẩm & Dược phẩm: Có vùng nguyên liệu vừng đen đồng nhất về chất lượng, phục vụ sản xuất dầu hạt cao cấp và thực phẩm chức năng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai mật độ 45 cây/m² trên diện rộng là gì?

Cần thực hiện lên luống thẳng, rạch hàng sâu $2–3\text{ cm}$ với khoảng cách hàng $40\text{ cm}$. Hạt giống nên trộn với cát ẩm hoặc tro bếp để gieo đều, sau đó bắt buộc tỉa định cây đúng khoảng cách $5\text{ cm}$ khi cây đạt 3–5 lá thật.

2. Mật độ dày 55 cây/m² gây ra những rủi ro sinh lý nào cho cây vừng?

Mật độ dày làm chỉ số diện tích lá tăng vọt ($4.50\text{ m² lá/m² đất}$), gây hiện tượng tự che bóng giữa các tầng lá. Hậu quả là quang hợp thuần giảm, cây vống cao yếu ớt ($1.19\text{ cm}$ đường kính thân), tỷ lệ rụng hoa/nụ tăng cao và dễ nhiễm nấm Rhizoctonia solani.

3. Có thể áp dụng quy trình mật độ này cho vụ Hè Thu không?

Vụ Hè Thu có nền nhiệt độ và cường độ bức xạ cao hơn, cây sinh trưởng nhanh và phân cành mạnh hơn. Do đó, nên điều chỉnh mật độ giảm nhẹ xuống khoảng $35–40\text{ cây/m²}$ để tạo độ thông thoáng tán cây.

4. Chi phí đầu tư phân bón cho 1 ha vừng V10 là bao nhiêu?

Với định mức $7\text{ tấn HC} + 40\text{N} + 70P_{2}O_{5} + 60K_{2}O + 300\text{ kg vôi}$, chi phí phân bón và vôi bột dao động khoảng 6.000.000 – 8.000.000 VNĐ/ha (tùy thuộc nguồn phân hữu cơ tự có của nông hộ).

5. Cây vừng đen V10 có khả năng chịu úng như thế nào?

Vừng là cây có hệ rễ cọc ăn sâu chịu hạn rất tốt nhưng cực kỳ mẫn cảm với úng nước. Cây sẽ bị vàng lá và thối rễ chết nếu ngập úng quá 24 giờ. Vì vậy, hệ thống rãnh thoát nước mặt ruộng là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc.


Kết luận

Nghiên cứu thực nghiệm trên giống vừng đen V10 trong vụ Xuân 2015 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã chứng minh rõ nét vai trò điều tiết của mật độ gieo trồng đối với sinh trưởng và phát triển quần thể. Mật độ gieo trồng $45\text{ cây/m²}$ (khoảng cách $40\text{ cm} \times 5.5\text{ cm}$) là giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất, giúp cây đạt chiều cao lý tưởng ($103.67\text{ cm}$), thân cứng cáp ($1.40\text{ cm}$), phân cành hợp lý ($1.33\text{ cành/cây}$), duy trì chỉ số diện tích lá cân bằng ($3.92\text{ m² lá/m² đất}$) và năng lực tích lũy vật chất khô cao ($14.11\text{ g/cây}$). Việc ứng dụng đúng mật độ kết hợp quy trình thâm canh 10TCN 339-2006 là chìa khóa then chốt để khai phóng tiềm năng năng suất của giống vừng đen V10, góp phần nâng cao thu nhập cho nông hộ và thúc đẩy tái cơ cấu ngành cây có dầu tại Việt Nam.