Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Mật Độ Đến Sinh Trưởng Và Phát Triển Của Giống Vừng 75/24

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng và phát triển của giống vừng 75 24 vụ xuân, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn Đề

1.2. Mục tiêu

1.3. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa sản xuất

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Giá trị dinh dưỡng, nguồn gốc phân loại và đặc điểm thực vật học

2.2.1. Giá trị dinh dưỡng

2.2.2. Nguồn gốc phân loại

2.2.3. Đặc điểm thực vật học

3. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp theo dõi

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến sinh trưởng và phát triển của giống vừng 75/24 trong vụ xuân năm 2015 tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên

4.2. Ảnh hưởng của mật độ đến đặc điểm hình thái của giống vừng 75/24 trong vụ xuân năm 2015 tại trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên

4.2.1. Ảnh hưởng của mật độ đến chiều cao cây

4.2.2. Ảnh hưởng đến hình thái của giống vừng 75/24

4.3. Khả năng chống chịu sâu bệnh hại của giống vừng 75/24 trong vụ xuân năm 2015 tại trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên

4.4. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến một số chỉ tiêu sinh lý của giống vừng 75/24 trong vụ xuân năm 2015 tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên

4.5. Ảnh hưởng của mật độ đến các yếu tố cấu thành năng suất

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Mật Độ Vừng 75 24 55 ký tự

Vừng, hay còn gọi là mè, là cây trồng lâu đời và quen thuộc ở Việt Nam. Nhờ khả năng thích nghi rộng, vừng có mặt ở nhiều loại đất khác nhau, từ đất xám bạc màu đến đất phù sa ven sông. Vừng không chỉ là thực phẩm truyền thống mà còn có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao. Phát triển cây vừng là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển cây có dầu, giúp tận dụng đất đai và đáp ứng nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, năng suất vừng còn thấp và thị trường tiêu thụ chưa ổn định. Nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ gieo trồng vừng là cần thiết để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Giống vừng 75/24 là một trong những giống được quan tâm nghiên cứu để tìm ra mật độ tối ưu.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu mật độ ảnh hưởng đến vừng 75 24

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định mật độ gieo trồng thích hợp nhất cho giống vừng 75/24 trong điều kiện vụ xuân tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Mục tiêu là tạo điều kiện tốt nhất cho cây vừng sinh trưởng và phát triển, từ đó đạt được năng suất cao và ổn định. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc khuyến cáo kỹ thuật trồng vừng phù hợp cho nông dân địa phương. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và cải thiện đời sống của người trồng vừng.

1.2. Ý nghĩa của nghiên cứu mật độ vừng 75 24 tại Thái Nguyên

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong cả học tập, nghiên cứu và sản xuất. Về mặt học tập, nó giúp sinh viên củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng thực hành và tích lũy kinh nghiệm. Về mặt nghiên cứu, nó cung cấp cơ sở khoa học để xác định mật độ trồng thích hợp cho giống vừng thí nghiệm. Về mặt sản xuất, kết quả nghiên cứu sẽ đưa ra khuyến cáo về mật độ trồng tối ưu cho giống vừng 75/24 trong vụ xuân tại Thái Nguyên, giúp nông dân đạt được năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất.

II. Vấn Đề Năng Suất Vừng Thấp và Giải Pháp Mật Độ 59 ký tự

Tình hình sản xuất cây có dầu nói chung và cây vừng nói riêng còn nhiều biến động. Năng suất vừng thấp là một trong những nguyên nhân khiến cây vừng ít được quan tâm. Tuy nhiên, nhu cầu về các sản phẩm từ vừng đang tăng lên, đặc biệt trong ngành công nghiệp thực phẩm, y học và hóa mỹ phẩm. Vừng không chỉ là nguyên liệu cho các món ăn truyền thống mà còn là nguồn dược liệu quý. Do đó, việc nâng cao năng suất vừng là rất cần thiết. Một trong những giải pháp quan trọng là áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp, trong đó mật độ gieo trồng đóng vai trò then chốt.

2.1. Tầm quan trọng của mật độ gieo trồng vừng

Mật độ gieo trồng có ảnh hưởng lớn đến sinh trưởngphát triển của cây vừng, cũng như năng suất cuối cùng. Nếu trồng quá dày, cây sẽ thiếu dinh dưỡng, ánh sáng và không gian phát triển, dẫn đến năng suất thấp. Ngược lại, nếu trồng quá thưa, cây sẽ phát triển cành nhiều nhưng tổng năng suất trên một đơn vị diện tích lại không cao. Do đó, việc xác định mật độ thích hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa năng suất và chất lượng vừng.

2.2. Thực trạng canh tác vừng và mật độ gieo trồng

Trong thực tế sản xuất, diện tích trồng vừng còn nhỏ lẻ và manh mún, việc áp dụng khoa học kỹ thuật còn hạn chế. Nhiều nông dân vẫn canh tác theo kinh nghiệm truyền thống, gieo vãi mà không chú ý đến mật độ thích hợp cho từng giống và mùa vụ. Điều này dẫn đến lãng phí giống và không phát huy được tiềm năng năng suất của giống vừng. Vì vậy, việc nghiên cứu và xác định mật độ gieo trồng thích hợp cho giống vừng 75/24 là rất cần thiết để cải thiện năng suất và hiệu quả kinh tế.

III. Cơ Sở Khoa Học Nghiên Cứu Mật Độ Ảnh Hưởng Vừng 57 ký tự

Phát triển cây vừng tạo ra sự đa dạng trong sản xuất nông nghiệp. Nếu có định hướng tốt, cây vừng mang lại nhiều giá trị lâu dài. Để đạt được điều này, cần có các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp. Trong các yếu tố cấu thành năng suất, mật độ đóng vai trò quan trọng. Mật độ gieo trồng thích hợp giúp cây trồng khai thác tốt nhất không gian, ánh sáng, nước và dinh dưỡng. Điều này dẫn đến năng suất và chất lượng nông sản cao hơn. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ trồng đến sinh trưởngphát triển của cây họ đậu tại Thái Nguyên đã cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn mật độ phù hợp.

3.1. Mối quan hệ giữa mật độ và năng suất cây trồng

Mật độ và khoảng cách gieo trồng là hai yếu tố ảnh hưởng lớn đến năng suất cây trồng. Giải quyết tốt vấn đề về mật độ tức là giải quyết tốt mối quan hệ giữa sinh trưởngphát triển của các cá thể. Điều này giúp quần thể cây trồng khai thác tốt nhất khoảng không gian và mặt đất, từ đó thu được năng suất cao nhất trên một đơn vị diện tích.

3.2. Nghiên cứu về mật độ trồng cây họ đậu tại Thái Nguyên

Các nghiên cứu về mật độ trồng của cây đậu tương và cây lạc tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã chỉ ra rằng có một mật độ tối ưu cho từng loại cây. Ví dụ, nghiên cứu về cây đậu tương vụ xuân năm 2012 cho thấy mật độ thích hợp nhất là 35 cây/m2. Nghiên cứu về cây lạc vụ xuân năm 2010 cho thấy mật độ thích hợp nhất là 45 cây/m2. Những kết quả này cho thấy việc nghiên cứu mật độ thích hợp cho giống vừng 75/24 là rất cần thiết.

IV. Giá Trị Dinh Dưỡng và Đặc Điểm Thực Vật Học Vừng 54 ký tự

Cây vừng được mệnh danh là "Hoàng hậu của các cây có dầu". Hạt vừng được dùng làm thực phẩm, ép dầu, làm bánh kẹo và làm thuốc. Vừng có ba loại: đen, vàng và trắng, trong đó vừng đen có nhiều dược tính hơn. Vừng là loại hạt cho dầu ăn có chất lượng cao, ổn định và không bị ôi. Trong 100kg vừng hạt có chứa nhiều calo, protein, hydratcacbon, chất béo, sắt, phốt pho, kali, natri và vitamin. Đặc biệt, lượng Ca trong vừng rất cao, có lợi cho bệnh tim mạch và bệnh xốp xương. Dầu vừng được sử dụng rộng rãi trong nấu nướng, công nghiệp thực phẩm, dược liệu và mỹ phẩm.

4.1. Thành phần dinh dưỡng của hạt vừng

Hạt vừng chứa 45-55% dầu, 19-20% protein, 8-11% đường, 5% nước và 4-6% tro. Thành phần axit hữu cơ chủ yếu là axit béo chưa no (axit oleic và axit linoleic). Bột vừng cũng chứa nhiều axit amin quan trọng. Ngoài ra, hạt vừng còn chứa nhiều chất khoáng và năng lượng. Theo báo cáo của Morris (2002), trong hạt vừng chứa hàm lượng calcium cao gấp ba lần calcium trong sữa.

4.2. Ứng dụng của vừng trong thực phẩm và dược phẩm

Hạt vừng là thành phần trong rất nhiều loại thức ăn. Khoảng 70% sản lượng vừng trên thế giới được chế biến thành bữa ăn và ép dầu. Ở Việt Nam, hạt vừng phần lớn được chế biến thành thức ăn như bánh kẹo, bột vừng và ép lấy dầu. Dầu vừng có chứa vitamin E và các chất chống oxy hóa quan trọng. Theo báo cáo của Morris (2002), dầu vừng đã được dùng từ thế kỷ IV ở Trung Quốc như một loại thuốc chữa bệnh răng miệng.

V. Ảnh Hưởng Mật Độ Đến Sinh Trưởng Vừng 75 24 53 ký tự

Nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ trồng đến sinh trưởngphát triển của giống vừng 75/24 trong vụ xuân năm 2015 tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên đã được thực hiện. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của mật độ trồng đến các yếu tố cấu thành năng suấtnăng suất của giống. Mục tiêu là xác định được mật độ gieo trồng thích hợp nhất cho giống vừng 75/24 trong điều kiện vụ xuân tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên nhằm tạo điều kiện cho cây vừng sinh trưởng, phát triển tốt nhất và đạt được năng suất cao, ổn định trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.

5.1. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng mật độ

Nghiên cứu sử dụng phương pháp bố trí thí nghiệm để so sánh các mật độ trồng khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm sinh trưởng, phát triển, đặc điểm hình thái, khả năng chống chịu sâu bệnh hại, chỉ số diện tích lá, khả năng tích lũy vật chất khô và các yếu tố cấu thành năng suất. Dữ liệu được thu thập và phân tích để đánh giá ảnh hưởng của mật độ đến các chỉ tiêu này.

5.2. Kết quả nghiên cứu về mật độ và sinh trưởng

Kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ trồng có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởngphát triển của giống vừng 75/24. Các mật độ khác nhau có thể ảnh hưởng đến chiều cao cây, số cành, số quả trên cây và khối lượng hạt. Việc xác định mật độ tối ưu sẽ giúp cây vừng phát triển tốt nhất và đạt được năng suất cao nhất.

VI. Kết Luận và Đề Xuất Mật Độ Cho Vừng 75 24 52 ký tự

Nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởngphát triển của giống vừng 75/24 tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã cung cấp những thông tin quan trọng về kỹ thuật trồng vừng. Kết quả nghiên cứu giúp xác định mật độ gieo trồng thích hợp nhất cho giống vừng 75/24 trong điều kiện vụ xuân tại Thái Nguyên. Việc áp dụng mật độ tối ưu sẽ giúp nông dân nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của mật độ trong các điều kiện khác nhau và trên các giống vừng khác.

6.1. Khuyến nghị về mật độ gieo trồng vừng 75 24

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị mật độ gieo trồng thích hợp cho giống vừng 75/24 trong vụ xuân tại Thái Nguyên là [mật độ cụ thể]. Mật độ này giúp cây vừng phát triển cân đối, tận dụng tối đa nguồn lực và đạt được năng suất cao nhất. Nông dân nên tuân thủ khuyến nghị này để đạt được hiệu quả kinh tế tốt nhất.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về mật độ vừng

Để hoàn thiện hơn kỹ thuật trồng vừng, cần có thêm các nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ trong các điều kiện khác nhau, chẳng hạn như các mùa vụ khác nhau, các loại đất khác nhau và các vùng sinh thái khác nhau. Ngoài ra, cần nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trên các giống vừng khác nhau để đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho từng giống và từng điều kiện cụ thể.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng và phát triển của giống vừng 75 24 vụ xuân năm 2015 tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn Đề Vừng hay còn gọi là mè là một loại cây trồng đã có từ lâu đời. Có thể nói ở nước ta đâu đâu cũng có cây vừng do tính thích nghi rộng, dễ trồng, ít đòi hỏi nhiều vật tư phân bón nên nó đã từng có mặt trên các loại đất xám bạc màu, trên nhiều loại đất cằn cỗi thuộc nhóm đất đỏ vàng ở trung du miền núi, trên các bãi đất phù sa ven sông, trong các vườn cây công nghiệp chưa khép tán, trong các vườn cây ăn quả, vườn gia đình…Ngay trong thời kỳ mà lương thực còn khó khăn, mọi loại đất đều được dành cho lúa, ngô, khoai thì vừng lại tồn tại trên các bờ mương, trên các đám đất xấu quá không thể trồng được các loại cây trồng khác. Sở dĩ như vậy là do vừng là một trong những loại thực phẩm truyền thống được mọi người ưa thích. Xuất phát từ giá trị kinh tế và dinh dưỡng, cũng như yêu cầu của thị trường về những sản phẩm của cây có dầu.

Phát triển cây có dầu là một chiến lược quan trọng, nhằm tận dụng đất đai mùa vụ, hình thành các vùng sản xuất tập trung phát triển nhanh các loại cây có dầu, đồng thời đầu tư toàn bộ cho khâu chế biến đảm bảo tăng nhanh khối lượng chất lượng và giá trị sản phẩm, đáp ứng nhu cầu cải thiện đời sống của Nhân Dân và xuất khẩu. Tuy nhiên trong những năm qua tình hình sản xuất cây có dầu có nhiều biến động không ổn định. Trong các loại cây có dầu thì cây vừng là một loại cây ít được quan tâm bởi năng suất thấp nhu cầu tiêu thụ của sản phẩm thị trường còn hạn chế. Nhưng hiện nay các sản phẩm của cây vừng tăng đột biến của nghành công nghệ thực phẩm và nhu cầu của một số nghành khác như Y học, hóa mỹ phẩm.

Sản phẩm của cây vừng không chỉ dừng lại làm quà bánh và thức ăn của miền quê, vừng còn là nguồn dược liệu quý cho Y học. 2 Xuất phát từ nhu cầu thiết yếu để phục vụ cho thực tế sản xuất em tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng và phát triển của giống vừng 75/24 vụ xuân năm 2015 tại trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên”. Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống vừng trong vụ xuân năm 2015 tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên. Đánh giá ảnh hưởng của mật độ trồng đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống.Mục tiêu Xác định được mật độ gieo trồng thích hợp nhất cho giống vừng 75/24 trong điều kiện vụ xuân tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên nhằm tạo điều kiện cho cây vừng sinh trưởng, phát triển tốt nhất và đạt được năng suất cao, ổn định trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.

Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu Trong quá trình thực hiện đề tài giúp sinh viên củng cố và hệ thống hóa các kiến thức để áp dụng vào thực tế, rèn luyện kỹ năng thực hành và tích lũy kinh nghiệm trong sản suất, tạo lòng yêu nghề nghiệp cho sinh viên. Giúp cho sinh viên nắm được các bước tiến hành một đề tài khoa học, phương pháp nghiên cứu thu thập số liệu và trình bày một báo cáo khoa học. Là cơ sở khoa học xác định mật độ trồng thích hợp cho giống vừng thí nghiệm để đưa những tiến bộ khoa học kỹ thuật vào trong thực tiễn sản xuất. Ý nghĩa sản xuất Thông qua kết quả của việc nghiên cứu sẽ đưa ra được mật độ trồng thích hợp nhất đối với giống vừng 75/24 trong vụ xuân tại Thái Nguyên từ đó khuyến cáo cho nông dân sản xuất nhằm đạt được năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất.

3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học Phát triển cây vừng một mặt tạo ra sự đa dạng trong sản xuất nông nghiệp, mặt khác nếu phát triển có định hướng loại cây trồng này không những giải quyết được lợi ích trước mắt mà về lâu về dài đây là cây trồng mang rất nhiều giá trị. Muốn vậy ngoài những chính sách về vốn, giống, phân bón, giá cả… thì chúng ta cần có những biện phát kỹ thuật canh tác phù hợp trong sản xuất. Trong các yếu tố cấu thành năng suất thì mật độ đóng một vai trò rất quan trọng.

Nếu trồng dày, số cây trên đơn vị diện tích nhiều, diện tích dinh dưỡng cho một cây hẹp dẫn tới cây thiếu dinh dưỡng, thiếu ánh sáng, ít phân cành, sớm bị che phủ làm cho lá rụng nhiều, số hoa ít, số quả/ cây ít, khối lượng 1000 hạt nhỏ. Ngược lại nếu trồng thưa diện tích dinh dưỡng của cây trồng rộng cây phân nhánh nhiều, số hoa và số quả/ cây nhiều, khối lượng 1000 tăng nhưng trồng thưa mật độ thấp nên năng suất không cao. Vì vậy gieo trồng với mật độ thích hợp là một trong những biện pháp quan trọng hàng đầu để tăng năng suất và chất lượng nông sản. Xác định được mật độ gieo trồng thích hợp có ảnh hưởng rất lớn đến sinh trưởng và phát triển cũng như năng suất của vừng.

Nhiều thí nghiệm cho thấy rằng nếu gieo trồng đúng mật độ thích hợp thì sẽ cho năng suất cao. Thực tế trong sản xuất hiện nay diện tích trồng vừng còn nhỏ lẻ và manh mún, nên việc áp dụng khoa học tiến bộ như máy gieo vừng là không có. Hơn thế nữa là những vùng chuyên canh, người dân chưa chú ý áp dụng khoa học kỹ thuật vào trong sản xuất còn làm theo kinh nghiệm truyền thống như gieo vãi, mà không để ý đến mật độ thích hợp cho từng giống cho từng mùa vụ. Dẫn đến tình trạng lãng phí về giống và không phát huy về tiềm năng năng 4 suất của giống.

Vì vậy việc xác định được mật độ gieo trồng thích hợp cho mỗi giống phù hợp với điều kiện sinh thái và điều kiện canh tác là rất cần thiết, từ đó cơ sở giúp người dân hiểu và áp dụng các mật độ thích hợp vào sản xuất nhằm nâng cao năng suất. Mật độ và khoảng cách gieo trồng là hai yếu tố ảnh hưởng nhiều đến năng suất cây trồng. Giải quyết tốt vấn đề về mật độ tức là giải quyết tốt mối quan hệ giữa sinh trưởng và phát triển của các cá thể làm cho quần thể cây trồng khai thác tốt nhất khoảng không gian (không khí, ánh sáng) và mặt đất (khai thác nước, dinh dưỡng trong đất) nhằm thu được năng suất và sản lượng cao nhất trên một đơn vị diện tích. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ trồng đến sinh trưởng và phát triển của cây họ đậu tại Thái Nguyên: + Nghiên cứu về mật độ trồng của cây đậu tương vụ xuân năm 2012 tại trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên cho thấy giữa các mật độ 25 cây/m2, 35 cây/m2, 45 cây/m2, 55 cây/m2 và 65 cây/m2 thì mật độ thích hợp nhất và cho năng suất cao nhất đó là mật độ 35 cây/m2.

+ Nghiên cứu về mật độ trồng của cây lạc vụ xuân năm 2010 tại trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên cho thấy giữa các mật độ 35 cây/m2, 45 cây/m2, 55 cây/m2 và 65 cây/m2 thì mật độ trồng thích hợp nhất và cho năng suất cao nhất là mật độ 45 cây/m2. + Nghiên cứu về mật độ trồng của cây vừng tại trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên năm 2013 vụ hè thu cho thấy giữa các mật độ 25 cây/m2, 35 cây/m2, 45 cây/m2 và 55 cây/m2 thì mật độ 35 cây/m2 cho năng suất cao nhất ở vụ hè thu. Như vậy cho thấy ở hầu hết các cây họ đậu có mật độ trồng cho năng suất cao nhất là từ 35 cây/m2 – 45 cây/m2.Giá trị dinh dƣỡng, nguồn gốc phân loại và đặc điểm thực vật học 2. Giá trị dinh dưỡng Cây vừng còn được mệnh danh là Hoàng hậu của các cây có dầu.

Hạt vừng đã được dùng làm thực phẩm cho người ăn sống, rang để ép dầu ăn, làm dầu thắp sáng, làm bánh kẹo, bơ, mác gar in và làm thuốc… Vừng có ba loại (vừng đen, vàng, trắng) trong đó vừng đen có nhiều dược tính hơn được dùng làm thuốc chữa bệnh, vừng đen ngọt, tác dụng dưỡng huyết, bổ ngũ tạng, nhuận táo, sáng mắt, bền gần cốt, dùng ngoài đắp sưng tấy, vết bỏng.; lá vừng non làm nước gội đầu mượt tóc, da mặt tươi mát, lá già dùng chữa bệnh rong huyết. Vừng là loại hạt cho dầu ăn có chất lượng cao, ổn định, không bị trở mùi ôi. Trong 100kg vừng hạt có 560 – 580 calo, 18g protein. 20g hydratcacbon, 50 – 60g chất béo, 10,5mg sắt, 616mg phốt pho.

720mg kali, 60mg Natri, 30 đơn vị vitamin A, 0,8mg B1, 0,2mg B2, 0,5mg Niacin, 2mg Vitamin C…Ngoài ra vừng còn cung cấp cho ta một nguồn năng lượng lớn (560 – 580 calo). Thành phần các chất trong 100kg vừng hạt (bảng 2.1 Thành phần các chất trong 100kg vừng hạt STT Thành phần Đơn vị 1 Calo 560 – 580 calo 2 Protein 18g 3 Hydratcacbon 20g 4 Chất béo 50 – 60g 5 Sắt 10,5mg 6 Photpho 616mg 7 Kali 720mg 8 Natri 60mg 9 Vitamin A 30 đơn vị 10 Vitamin B1 0,8mg 11 Vitamin B2 0,2mg 12 Vitamin C 2mg 13 Niacin 0,5mg (Nguồn: http://whfoods.org) 6 Đặc biệt lượng Ca trong vừng rất cao, gấp 20 lần lạc và nhiều hơn thịt lợn rất nhiều và có lợi cho bệnh tim mạch, bệnh xốp xương. Trên thế giới dầu vừng được dùng trực tiếp trong việc nấu nướng hoặc ăn sống với rau và làm phụ gia trong công ngiệp thực phẩm nước chấm, công nghệ dược liệu, mỹ phẩm, thuốc trừ sâu. Vừng còn làm thuốc chữa bệnh cho người.

Đông y coi vừng là loại thuốc, vừng đen có tên là “Hắc Ma Chi”, làm thuốc bổ, thuốc nhuận tràng, lợi sữa. Theo Hải Thượng Lãn Ông thì vừng có vị ngọt tính bình, không độc, đi vào bốn kinh phế, tỳ, gan, thận. Có tác dụng ích gan, bổ thận, nuôi huyết, nhuận tràng, điều hòa ngũ tạng, là loại thuốc tự dưỡng, cường tráng, chủ trị thương phong hư nhược, ích khí lực, đầy trí não, bổ gan cốt, sáng tai mắt, sát trùng, tiêu uất khí vv…. Hạt vừng chứa 45-55 % dầu, 19-20 % protein, 8-11% đường, 5 % nước, 4-6 % tro.

Thành phần là axit hữu cơ chủ yếu là hai loại axit béo chưa no (Axit oleic; axit linoleic), hàm lượng axit amin có trong bột vừng và trong thịt (bảng 2. Ngoài ra hạt vừng chứa nhiều chất khoáng và năng lượng, vừng là loại dầu quý được sử dụng nhiều lĩnh vực Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Mật Độ Đến Sinh Trưởng Giống Vừng 75/24 Tại Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của mật độ trồng đến sự phát triển của giống vừng 75/24. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng cây trồng mà còn đưa ra những khuyến nghị thiết thực cho nông dân và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến sinh trưởng phát triển của giống cam không hạt ld06 tại lục yên yên bái, nơi khám phá ảnh hưởng của gốc ghép đến sự phát triển của cây cam. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật đối với giống xoài đài loan trồng tại yên châu sơn la cũng sẽ cung cấp cho bạn những biện pháp kỹ thuật hữu ích trong việc trồng cây ăn trái. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tuyển chọn một số giống lúa thuần mới ngắn ngày năng suất cao chất lượng khá phục vụ sản xuất tại bình định, giúp bạn nắm bắt thêm thông tin về giống lúa có triển vọng trong sản xuất nông nghiệp.

Mỗi tài liệu này đều là cơ hội để bạn đào sâu hơn vào các khía cạnh khác nhau của nông nghiệp, từ đó nâng cao kiến thức và ứng dụng trong thực tiễn.