Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Một Số Biện Pháp Kỹ Thuật Đối Với Giống Hoa Lily Robina Tại Thái Nguyên

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật đối với giống hoa lily robina tại thái, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Hoa viên cây cảnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Cơ sở khoa học của việc xử lý lạnh

2.3. Cơ sở khoa học của việc sử dụng phương pháp dinh dưỡng qua lá

2.4. Cơ sở khoa học của việc sử dụng chế phẩm KTST

2.5. Nguồn gốc và phân loại hoa Lily

2.6. Đặc tính sinh vật học hoa lily

2.7. Đặc điểm thực vật học

2.8. Đặc điểm sinh trưởng, phát dục

2.9. Sự ngủ nghỉ của hoa lily và biện pháp phá ngủ nghỉ

2.10. Yêu cầu sinh thái của hoa lily

2.10.1. Nước và không khí

2.10.2. Đất và dinh dưỡng

2.11. Bệnh cây và côn trùng

2.12. Khắc phục hiện tượng rụng nụ và khô mầm hoa

2.13. Thu hoạch và bảo quản

2.14. Nhân giống hoa lily

2.15. Tình hình sản xuất và tiêu thụ hoa trên thế giới và Việt Nam

2.15.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ hoa trên thế giới

2.15.2. Tình hình sản xuất và nghiên cứu hoa lily ở Việt Nam

3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp theo dõi

3.3.1.1. Các chỉ tiêu về sinh trưởng và phát triển
3.3.1.2. Các chỉ tiêu về năng suất, chất lượng

3.3.2. Phương pháp theo dõi tình hình sâu bệnh hại

3.3.3. Hiệu quả kinh tế

3.3.4. Phương pháp xử lý số liệu

3.3.5. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của việc xử lí lạnh đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống hoa lily Robina tại Thái Nguyên

4.1.1. Ảnh hưởng của xử lý lạnh đến tỷ lệ mọc mầm của lily Robina

4.1.2. Ảnh hưởng của xử lý lạnh đến đặc điểm hình thái và sinh trưởng của hoa lily Robina

4.1.3. Ảnh hưởng của xử lý lạnh đến các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của hoa lily Robina

4.1.4. Ảnh hưởng của xử lý lạnh đến đặc điểm hình thái và chất lượng hoa Robina

4.1.5. Ảnh hưởng của xử lý lạnh đến tình hình sâu bệnh hại

4.1.6. Ảnh hưởng của xử lý lạnh đến hiệu quả kinh tế hoa lily Robina

4.2. Ảnh hưởng của một số loại phân bón lá và chất kích thích sinh trưởng đến khả năng sinh trưởng phát triển của giống hoa lily Robina tại Thái Nguyên

4.2.1. Ảnh hưởng của một số loại phân bón lá và chất KTST đến khả năng sinh trưởng của giống lily Robina

4.2.2. Ảnh hưởng của một số loại phân bón lá và chất KTST đến giai đoạn phát triển của hoa lily thí nghiệm

4.2.3. Ảnh hưởng của một số loại phân bón lá và chất KTST đến năng suất hoa lily thí nghiệm

4.2.4. Ảnh hưởng của một số loại phân bón lá và chất KTST đến độ bền hoa lily của các công thức thí nghiệm

4.2.5. Ảnh hưởng của phân bón lá và chất KTST đến tình hình sâu bệnh hại hoa lily Robina

4.2.6. Hạch toán kinh tế

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Kỹ Thuật Lily Robina

Hoa lily Robina là giống hoa mới được du nhập và trồng thử nghiệm tại Thái Nguyên, có tiềm năng lớn nhờ đặc điểm cây cao, hoa to, đẹp và độ bền cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các biện pháp kỹ thuật canh tác đến năng suất và chất lượng của giống hoa này. Các biện pháp kỹ thuật như xử lý lạnh củ giống, sử dụng phân bón lá và chất điều tiết sinh trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa tiềm năng của giống hoa lily Robina. Mục tiêu chính là xác định thời gian xử lý lạnh phù hợp và loại phân bón lá, chất điều tiết sinh trưởng thích hợp để nâng cao năng suất và chất lượng hoa. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp các giải pháp kỹ thuật cho người trồng hoa lily Robina tại Thái Nguyên, góp phần phát triển ngành trồng hoa tại địa phương.

1.1. Giới thiệu giống hoa Lily Robina tại Thái Nguyên

Giống hoa lily Robina được đánh giá cao về tiềm năng phát triển tại Thái Nguyên nhờ khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng địa phương. Các đặc điểm nổi bật của giống hoa này bao gồm chiều cao cây phù hợp cho cắt cành, kích thước hoa lớn, màu sắc đẹp và độ bền cao sau thu hoạch. Việc nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của giống hoa lily Robina, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của xử lý lạnh, phân bón lá và chất kích thích sinh trưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của hoa.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về hoa Lily

Nghiên cứu này đặt ra hai mục tiêu chính: xác định thời gian xử lý lạnh thích hợp cho sự sinh trưởng và phát triển của hoa lily Robina tại Thái Nguyên, và xác định loại phân bón lá và chất điều tiết sinh trưởng thích hợp nhằm nâng cao năng suất, chất lượng hoa. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc theo dõi và đánh giá các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển, năng suất, chất lượng hoa, tình hình sâu bệnh hại và hiệu quả kinh tế của các biện pháp kỹ thuật được áp dụng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình canh tác hoa lily Robina hiệu quả tại Thái Nguyên.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Kỹ Thuật Đến Sinh Trưởng Lily Robina

Việc trồng hoa lily Robina tại Thái Nguyên đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là ảnh hưởng của các yếu tố kỹ thuật đến sinh trưởng và phát triển của cây. Các vấn đề thường gặp bao gồm tỷ lệ nảy mầm không đồng đều, thời gian sinh trưởng kéo dài, chất lượng hoa không ổn định và dễ bị sâu bệnh hại tấn công. Các biện pháp kỹ thuật như xử lý lạnh củ giống, sử dụng phân bón lá và chất điều tiết sinh trưởng cần được nghiên cứu và áp dụng một cách khoa học để giải quyết các vấn đề này. Việc thiếu kiến thức và kinh nghiệm về kỹ thuật canh tác hoa lily Robina cũng là một rào cản đối với sự phát triển của ngành trồng hoa tại địa phương.

2.1. Tác động của xử lý lạnh đến tỷ lệ nảy mầm Lily

Xử lý lạnh củ giống là một biện pháp quan trọng để phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ và kích thích nảy mầm của hoa lily. Tuy nhiên, thời gian và nhiệt độ xử lý lạnh không phù hợp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ nảy mầm và sức sống của cây con. Nghiên cứu cần xác định thời gian xử lý lạnh tối ưu để đảm bảo tỷ lệ nảy mầm cao và đồng đều, tạo tiền đề cho sự sinh trưởng và phát triển tốt của cây hoa lily Robina. Theo tài liệu gốc, xử lý lạnh củ giống được xác định là điều kiện tiên quyết để điều tiết ra hoa.

2.2. Ảnh hưởng của dinh dưỡng đến chất lượng hoa Lily

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng hoa lily Robina, bao gồm kích thước, màu sắc, độ bền và khả năng chống chịu sâu bệnh hại. Việc cung cấp dinh dưỡng không cân đối hoặc thiếu hụt có thể dẫn đến hoa nhỏ, màu sắc nhợt nhạt, dễ bị rụng nụ và khô mầm hoa. Nghiên cứu cần đánh giá ảnh hưởng của các loại phân bón lá và chất điều tiết sinh trưởng đến khả năng hấp thu dinh dưỡng và chất lượng hoa lily Robina. Phương pháp dinh dưỡng qua lá đặc biệt quan trọng khi tầng đất mặt nghèo dinh dưỡng.

III. Phương Pháp Xử Lý Lạnh Củ Giống Lily Robina Hiệu Quả

Xử lý lạnh củ giống là một kỹ thuật quan trọng để đảm bảo sự sinh trưởng và phát triển tốt của hoa lily Robina. Phương pháp này giúp phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ của củ giống, kích thích nảy mầm và phân hóa mầm hoa. Thời gian và nhiệt độ xử lý lạnh cần được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm của giống hoa và điều kiện khí hậu địa phương. Việc xử lý lạnh đúng cách sẽ giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, ra hoa đồng đều và đạt năng suất cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thời gian xử lý lạnh tối ưu cho giống hoa lily Robina tại Thái Nguyên.

3.1. Xác định thời gian xử lý lạnh tối ưu cho Lily

Thời gian xử lý lạnh tối ưu cho củ giống lily Robina cần được xác định thông qua các thí nghiệm so sánh các khoảng thời gian khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm tỷ lệ nảy mầm, thời gian nảy mầm, chiều cao cây, số lá và thời gian ra hoa. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định thời gian xử lý lạnh phù hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất về sinh trưởng và phát triển của cây hoa lily Robina. Củ lily xử lý lạnh 5ºC từ 4 – 6 tuần sau trồng 10 – 14 ngày đỉnh sinh trƣởng mầm rút ngắn, đã bắt đầu hình thành mầm hoa nguyên thủy.

3.2. Quy trình xử lý lạnh củ giống Lily Robina chi tiết

Quy trình xử lý lạnh củ giống lily Robina bao gồm các bước sau: lựa chọn củ giống khỏe mạnh, không bị sâu bệnh hại; làm sạch củ giống và loại bỏ các vảy bị hư hỏng; đặt củ giống trong túi nilon hoặc hộp kín có chứa chất giữ ẩm; bảo quản củ giống trong tủ lạnh hoặc phòng lạnh với nhiệt độ ổn định (thường là 2-5°C) trong khoảng thời gian đã được xác định; kiểm tra định kỳ độ ẩm và tình trạng của củ giống trong quá trình xử lý lạnh. Khi củ đã qua xử lý lạnh trƣớc khi trồng, củ có thể mọc mầm và phân hóa hoa.

IV. Bí Quyết Bón Phân Lá Và KTST Cho Hoa Lily Robina

Sử dụng phân bón lá và chất kích thích sinh trưởng (KTST) là một biện pháp quan trọng để cung cấp dinh dưỡng và điều hòa sinh trưởng cho hoa lily Robina. Phân bón lá giúp cung cấp nhanh chóng các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây, đặc biệt là trong giai đoạn sinh trưởng mạnh và ra hoa. Chất KTST giúp kích thích sự phát triển của rễ, thân, lá và hoa, đồng thời tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh hại. Việc sử dụng phân bón lá và chất KTST cần được thực hiện đúng cách và đúng thời điểm để đạt được hiệu quả tốt nhất.

4.1. Lựa chọn phân bón lá phù hợp cho Lily Robina

Việc lựa chọn phân bón lá phù hợp cho hoa lily Robina cần dựa trên nhu cầu dinh dưỡng của cây ở từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển. Các loại phân bón lá chứa đạm (N), lân (P), kali (K) và các nguyên tố vi lượng như sắt (Fe), mangan (Mn), kẽm (Zn), đồng (Cu), bo (B), molypden (Mo) đều có thể được sử dụng. Nên ưu tiên các loại phân bón lá có chứa các nguyên tố vi lượng ở dạng chelate để cây dễ dàng hấp thu. Cây sử dụng phân phun lên lá nhanh chóng nên hiệu quả sử dụng cao, có thể 90% so với 40 – 50% với đạm khi bón vào đất do đó hạn chế ô nhiễm đất và nƣớc ngầm.

4.2. Sử dụng chất KTST để tăng năng suất Lily Robina

Các chất KTST như GA3 (gibberellin), auxin, cytokinin có thể được sử dụng để kích thích sự sinh trưởng và phát triển của hoa lily Robina. GA3 giúp tăng chiều cao cây, kéo dài thời gian ra hoa và tăng kích thước hoa. Auxin giúp kích thích sự phát triển của rễ và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng. Cytokinin giúp kích thích sự phân chia tế bào và tăng số lượng hoa. Việc sử dụng chất KTST cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và các chuyên gia để tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến cây trồng. GA3 và chất đối kháng với GA3 là CCC đƣợc sử dụng rộng rãi để xúc tiến sự ra hoa.

V. Kết Quả Ảnh Hưởng Kỹ Thuật Đến Năng Suất Lily Robina

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các biện pháp kỹ thuật như xử lý lạnh củ giống, sử dụng phân bón lá và chất KTST có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất và chất lượng hoa lily Robina tại Thái Nguyên. Thời gian xử lý lạnh tối ưu giúp tăng tỷ lệ nảy mầm, rút ngắn thời gian sinh trưởng và tăng số lượng hoa trên mỗi cây. Việc sử dụng phân bón lá và chất KTST phù hợp giúp cải thiện kích thước, màu sắc và độ bền của hoa. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình canh tác hoa lily Robina hiệu quả tại địa phương.

5.1. So sánh năng suất Lily Robina giữa các nghiệm thức

Nghiên cứu đã tiến hành so sánh năng suất hoa lily Robina giữa các nghiệm thức khác nhau về thời gian xử lý lạnh, loại phân bón lá và chất KTST. Kết quả cho thấy nghiệm thức có thời gian xử lý lạnh tối ưu và sử dụng phân bón lá, chất KTST phù hợp đạt năng suất cao nhất. Các chỉ tiêu năng suất được đánh giá bao gồm số lượng hoa trên mỗi cây, kích thước hoa, trọng lượng hoa và độ bền hoa. Việc so sánh năng suất giữa các nghiệm thức giúp xác định biện pháp kỹ thuật hiệu quả nhất để nâng cao năng suất hoa lily Robina.

5.2. Đánh giá chất lượng hoa Lily Robina sau thu hoạch

Chất lượng hoa lily Robina sau thu hoạch được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu như màu sắc, độ tươi, độ bền và khả năng chống chịu sâu bệnh hại. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các biện pháp kỹ thuật như xử lý lạnh củ giống, sử dụng phân bón lá và chất KTST có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng hoa sau thu hoạch. Hoa từ các nghiệm thức được chăm sóc tốt có màu sắc tươi tắn, độ bền cao và ít bị sâu bệnh hại tấn công. Việc đánh giá chất lượng hoa sau thu hoạch giúp xác định biện pháp kỹ thuật phù hợp để đảm bảo giá trị thương mại của hoa lily Robina.

VI. Kết Luận Và Đề Xuất Kỹ Thuật Trồng Lily Robina

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định ảnh hưởng của các biện pháp kỹ thuật đến sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng hoa lily Robina tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình canh tác hoa lily Robina hiệu quả tại địa phương. Các đề xuất kỹ thuật bao gồm thời gian xử lý lạnh tối ưu, loại phân bón lá và chất KTST phù hợp, cũng như các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại hiệu quả. Việc áp dụng các đề xuất này sẽ giúp người trồng hoa lily Robina nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế.

6.1. Đề xuất quy trình kỹ thuật trồng Lily Robina tối ưu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, quy trình kỹ thuật trồng hoa lily Robina tối ưu bao gồm các bước sau: lựa chọn củ giống khỏe mạnh, không bị sâu bệnh hại; xử lý lạnh củ giống trong khoảng thời gian đã được xác định; trồng củ giống trong đất tơi xốp, thoát nước tốt; bón phân lót đầy đủ; tưới nước thường xuyên để giữ ẩm cho đất; sử dụng phân bón lá và chất KTST theo đúng liều lượng và thời điểm; phòng trừ sâu bệnh hại kịp thời. Việc tuân thủ quy trình kỹ thuật này sẽ giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, ra hoa đồng đều và đạt năng suất cao.

6.2. Hướng dẫn phòng trừ sâu bệnh hại cho hoa Lily Robina

Hoa lily Robina dễ bị tấn công bởi một số loại sâu bệnh hại như rệp, nhện đỏ, bọ trĩ, nấm bệnh. Để phòng trừ sâu bệnh hại hiệu quả, cần thực hiện các biện pháp sau: kiểm tra thường xuyên tình trạng cây trồng; sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc sinh học; luân canh cây trồng; vệ sinh đồng ruộng; tạo điều kiện thông thoáng cho cây trồng. Việc phòng trừ sâu bệnh hại kịp thời sẽ giúp bảo vệ cây trồng và đảm bảo năng suất, chất lượng hoa lily Robina.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật đối với giống hoa lily robina tại thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lily là một trong số những loài hoa đƣợc ƣa chuộng nhất hiện nay với vẻ đẹp quyến rũ và hƣơng thơm thanh nhã, mới đƣợc nội nhập và trồng tại nƣớc ta. Lily là cây trồng ôn đới đƣợc nhập khẩu từ Hà Lan và phần lớn đƣợc trồng trong vụ Đông, trồng nhiều ở khu vực trung du và miền núi phía Bắc nƣớc ta. Thái Nguyên là một trung tâm về kinh tế, chính trị, xã hội và khoa học – giáo dục của khu vực trung du miền núi phía Bắc, có vị trí địa lí thuận lợi, đất đai rộng, có nhiều điều kiện tốt để phát triển sản xuất các loại hoa trong đó có hoa lily.

Trong những năm gần đây Thái Nguyên đã thử nghiệm nhiều giống hoa lily: Sorbone, Siberia, Yellowin…gần đây giống lily Robina đã đƣợc nhập nội và trồng thử nghiệm với các đặc điểm: cây cao phù hợp với loại hình cắt cành, hoa to, đẹp, độ bền cao. Để nâng cao năng suất, chất lƣợng giống hoa lily Robina cần thiết phải nghiên cứu các kỹ thuật, trong đó các kỹ thuật về xử lý lạnh củ giống, sử dụng phân bón qua lá, chất điều tiết sinh trƣởng có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất, chất lƣợng giống hoa này. Xuất phát từ lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “ Nghiên cứu ảnh hƣởng của một số biện pháp kỹ thuật đối với giống hoa lily Robina tại Thái Nguyên” nhằm xác định ảnh hƣởng của một số biện pháp kỹ thuật, loại phân bón lá và chất điều tiết sinh trƣởng đối với năng suất và chất lƣợng giống hoa lily Robina tại Thái Nguyên. Mục tiêu nghiên cứu.

Xác định đƣợc thời gian xử lí lạnh thích hợp cho sự sinh trƣởng và phát triển của hoa lily Robina tại Thái Nguyên. Xác định đƣợc loại phân bón lá và chất điều tiết sinh trƣởng thích hợp nhằm nâng cao năng suất, chất lƣợng hoa lily Robina tại Thái Nguyên. Yêu cầu của đề tài. Nghiên cứu ảnh hƣởng của việc xử lý lạnh đến khả năng sinh trƣởng và phát triển của giống hoa lily Robina tại Thái Nguyên.

Nghiên cứu ảnh hƣởng của một số loại phân bón lá và chất kích thích sinh trƣởng đến khả năng sinh trƣởng và phát triển của giống hoa lily Robina tại Thái Nguyên. Ý nghĩa của đề tài. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học: Thu thập đƣợc những kinh nghiệm và kiến thức thực tế, củng cố lý thuyết đã học, biết cách thực hiện một đề tài khoa học. Ý nghĩa trong thực tiễn: Xác định thời gian xử lý lạnh, loại phân bón lá, chất kích thích sinh trƣởng có ảnh hƣởng tốt đến sinh trƣởng, phát triển, năng suất và chất lƣợng hoa lily Robina.

3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài. Cơ sở khoa học của việc xử lý lạnh. Có rất nhiều thực vật mà yếu tố nhiệt độ ảnh hƣởng rất sâu sắc đến sự khởi đầu và phát triển của cấu trúc sinh sản.

Với những cây hàng năm thì ảnh hƣởng của nhiệt độ tới sự ra hoa thƣờng là thứ yếu sau quang chu kỳ. Nhƣng với cây hai năm từ ngƣợc lại: trong năm đầu chúng duy trì trạng thái dinh dƣỡng, năm sau khi trải qua một thời gian lạnh dài thì chúng ra hoa. Nếu thực vật này không đƣợc tác động bởi nhiệt độ thấp thì phần lớn chúng đƣợc giữ lại ở trạng thái sinh trƣởng sinh dƣỡng không xác định. Ngƣời ta đã chứng minh rằng phần lớn những cây hai năm khi đƣợc xử lý lạnh nhân tạo và kèm theo quang chu kỳ thích hợp thì chúng có thể ra hoa ngày trong mùa sinh trƣởng đầu tiên, tức là có thể biến cây hai năm thành một năm.

Xử lý lạnh củ giống đƣợc xác định là điều kiện tiên quyết để điều tiết ra hoa. Củ giống lily có tập tính ngủ nghỉ, củ mới đào lên không thể nảy mầm, trải qua một thời gian dài mới nảy mầm, nhƣng không đều, phải xử lý lạnh để phá vỡ ngủ nghỉ mới có thể nảy mầm đƣợc. Mặt khác sự phân hóa mầm hoa và số lƣợng mầm hoa chịu ảnh hƣởng lớn của điều kiện trƣớc khi trồng là chất lƣợng củ giống và điều kiện xử lý. Khi bắt đầu nảy mầm cũng là lúc cây bắt đầu phân hóa mầm hoa.

Nguyên nhân là do mầm co ngắn trong vảy rất mẫn cảm với nhiệt độ thấp. Củ lily xử lý lạnh 5ºC từ 4 – 6 tuần sau trồng 10 – 14 ngày đỉnh sinh trƣởng mầm rút ngắn, đã bắt đầu hình thành mầm hoa nguyên thủy, mỗi mầm hoa nguyên thủy này lại kèm theo 1 – 2 mầm khác. Khi củ đã qua xử lý lạnh trƣớc khi trồng, củ có thể mọc mầm và phân hóa hoa. Cơ sở khoa học của việc sử dụng phương pháp dinh dưỡng qua lá.

Các cơ quan trên mặt đất của cây đều có khả năng hấp thu các chất dinh dƣỡng dƣới dạng khí CO2, O2, SO2…đặc biệt là lá cây - các chất này hấp thụ rất nhiều qua khí khổng, do vậy sự hấp thụ các nguyên tố khoáng dƣới dạng ion từ dung dịch qua các cơ quan trên mặt đất là hoàn toàn có thể thực hiện đƣợc, tuy nhiên khả năng hấp thu sẽ khó khăn hơn. - Phƣơng pháp dinh dƣỡng qua lá đặc biệt quan trọng trong các trƣờng hợp sau: + Tầng đất mặt nghèo dinh dƣỡng, khả năng dinh dƣỡng của cây bị hạn chế. + Đất bị khô hạn không thể cung cấp dinh dƣỡng vào đất. Dinh dƣỡng qua lá rất phổ biến với các nguyên tố trung lƣợng nhƣ: Mg, S và vi lƣợng với liều lƣợng nhỏ, phƣơng pháp dinh dƣỡng qua lá hoàn toàn có thể thỏa mãn nhu cầu của cây sử dụng 2 – 3 lần vào những thời điểm thích hợp.

Hiệu lực nhanh chỉ sau vài phút cây có thể hấp thụ đƣợc ngay do vậy rất có hiệu quả trong việc điều chỉnh sự mất cân bằng dinh dƣỡng của cây từ giai đoạn sinh dƣỡng sang giai đoạn sinh thực. Cây sử dụng phân phun lên lá nhanh chóng nên hiệu quả sử dụng cao, có thể 90% so với 40 – 50% với đạm khi bón vào đất do đó hạn chế ô nhiễm đất và nƣớc ngầm. Phƣơng pháp dinh dƣỡng qua lá còn rất hiệu quả khi trong đất có hiện tƣợng đối kháng ion giữa K+ và Mg+, khi đó dinh dƣỡng vào đất không có hiệu quả thậm chí còn làm cho cây chết do mất cân bằng. Bón Mg và các nguyên tố vi lƣợng làm tăng hàm lƣợng các nguyên tố đó trong nông sản.

Do dinh dƣỡng qua lá đặc biệt có hiệu quả trong trƣờng hợp nâng cao hàm lƣợng đạm, khoáng chất trong nông sản, cải thiện chất lƣợng nông sản là vấn đề đang đƣợc nhân loại cũng nhƣ các nhà dinh dƣỡng cây trồng quan tâm. - Nghiên cứu về dinh dƣỡng qua lá + Đạm là nguyên tố cấu thành tất cả các bộ phận sống của cây, đạm có mặt trong hàng loạt các chất hữu cơ quan trọng nhƣ aminoaxit, axit nucleic, diệp luc, 5 protein, phytohoomon và các hợp chất thứ cấp. Đạm là nguyên tố quan trọng nhất quyết định năng suất, phẩm chất cây trồng. Hoa màu đỏ nếu cung cấp đạm hoặc các hợp chất bón quá nhiều sẽ làm cho hoa đỏ nhạt đi.

Hoa cúc thu màu xanh thiếu đạm sẽ biến thành xanh nhạt thậm chí còn thành màu trắng Những nghiên cứu về ảnh hƣởng của dinh dƣỡng đạm trong lá đến hàm lƣợng đạm tổng số trong các cơ quan thực vật cho thấy việc bón ure qua lá ở các giai đoạn vào chắc làm tăng hàm lƣợng đạm ở cả hạt và các bộ phận của cây. Một vấn đề cấp bách cần phải khắc phục là sự mất đạm do hiện tƣợng rửa trôi, xói mòn ở các nƣớc nhiệt đới và những vùng đất có kết cấu kém làm cho nguyên tố đạm luôn là nguyên tố hạn chế trong đất, đây là vấn đề đang đƣợc các nhà nông nghiệp hiện đại tìm cách khắc phục. Việc bón qua lá một lƣợng đạm nhỏ hiện đang là phƣơng pháp có ý nghĩa để hạn chế sự mất đạm, giảm ô nhiễm, tăng năng suất cây trồng và cải thiện nâng cao hàm lƣợng đạm trong nông sản, từ đó thỏa mãn những mong đợi và nhu cầu của con ngƣời. + Dinh dƣỡng Mg qua lá của cây trồng: Hiện nay hiện tƣợng thiếu Mg đang trở thành phổ biến với các vùng đất ở Trung Âu, Bắc Âu.

Ở Việt Nam đặc biệt là vùng núi phía Bắc đa phần là đất dốc nghèo dinh dƣỡng do thƣờng xuyên bị lũ lụt, xói mòn, rửa trôi trên đất kém kết cấu dẫn đến hàm lƣợng N và Mg trong đất bị rửa trôi lớn hơn so với các nơi khác. Hiện tƣợng thiếu Mg ảnh hƣởng lớn đến sự hấp thu các nguyên tố khác cũng nhƣ sự hấp thu nƣớc dẫn đến giảm hiệu lực của phân bón, giảm năng suất phẩm chất cây trồng. Việc cung cấp Mg bằng con đƣờng phân bón lá là cần thiết. - Một số ứng dụng về dinh dƣỡng qua lá: Tác giả Nguyễn Kim Lý đã sử dụng kích phát tố của công ty Thiên Nông và đi đến kết luận: việc sử dụng loại phân bón lá này với liều lƣợng 1 g thuốc pha trong 1 lít nƣớc sạch và nhúng phần gốc của cành xuống 3 phút, rồi đem phần dung dịch thuốc còn lại pha thêm 5g phân bón lá phun lại lên cành giâm, cứ 3 – 5 ngày phun dung dịch này 1 lần, có thể đảm bảo 80 – 90% số cây ra rễ, với thời gian rút ngắn so với đối chứng từ 3 – 4 ngày.

Phƣơng pháp này đƣợc ứng dụng hiệu quả cao 6 hơn cho việc nhân giống vào mùa hè. Cơ sở khoa học của việc sử dụng chế phẩm KTST. Ở thực vật bất cứ hoạt động sinh trƣởng và phát triển nào đều đƣợc điều chỉnh đồng thời bởi nhiều loại hormon trong chúng. Chính vì vậy sự cân bằng giữa các hormon trong cây có một ý nghĩa quyết định.

Nhìn chung có thể chia thành 2 loại đó là sự cân bằng riêng và sự cân bằng chung giữa các hormon. - Sự cân bằng chung: Đƣợc thiết lập dựa trên cơ sở 2 nhóm phytohormon có hoạt tính sinh lý trái ngƣợc nhau: Nhóm chất kích thích sinh trƣởng và nhóm chất ức chế sinh trƣởng. Sự cân bằng này xác định trong suốt quá trình sinh trƣởng và phát triển của cây. Trong quá trình phát triển cá thể của cây từ khi cây sinh ra cho đến khi cây chết đi thì sự cân bằng trong chúng diễn ra theo quy luật là ảnh hƣởng các chất kích thích giảm dần và ảnh hƣởng của các chất ức chế tăng dần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Kỹ Thuật Đối Với Giống Hoa Lily Robina Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các kỹ thuật canh tác ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của giống hoa lily Robina. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố kỹ thuật mà còn chỉ ra những lợi ích cụ thể mà các phương pháp canh tác hiệu quả mang lại cho nông dân và ngành nông nghiệp địa phương.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến khả năng sinh trưởng phát triển hoa lily honesty vụ đông xuân 2016 2017 tại thành phố thái nguyên, nơi khám phá ảnh hưởng của mật độ trồng đến sự phát triển của hoa lily. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật đến sinh trưởng phát triển và năng suất giống bí đỏ goldstar 998 trong điều kiện vụ xuân tại thái nguyên cũng cung cấp những thông tin hữu ích về các biện pháp kỹ thuật trong nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ trồng đến sinh trưởng và năng suất của giống bí đỏ goldstar 998 trong vụ thu đông năm 2016 tại thái nguyên, để nắm bắt thêm về ảnh hưởng của thời vụ đến năng suất cây trồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng tại Thái Nguyên.