Nghiên cứu ảnh hưởng khe hở lớp lõi đến độ cong vênh của ván sàn tre 3 lớp

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu ảnh hưởng của khoảng cách khe hở giữa các thanh cơ sở ở lớp lõi đến độ cong vênh của ván, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2011

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Ván sàn tre 3 lớp Tìm hiểu cấu tạo và thách thức cong vênh

Ván sàn tre đang trở thành một lựa chọn vật liệu lát sàn phổ biến nhờ vẻ đẹp tự nhiên, tính bền vững và các đặc tính cơ học vượt trội. Đặc biệt, sản phẩm ván sàn tre 3 lớp với cấu trúc độc đáo đang được ưa chuộng trên thị trường. Tuy nhiên, loại vật liệu này phải đối mặt với một thách thức lớn, đó là độ cong vênh. Hiện tượng này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây khó khăn trong quá trình thi công và sử dụng lâu dài, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm như ở Việt Nam. Nguyên nhân chính của vấn đề này xuất phát từ cấu trúc không đồng nhất của sản phẩm. Một tấm ván sàn thường bao gồm ba lớp vật liệu khác nhau: lớp mặt bằng tre ép khối, lớp lõi bằng gỗ Keo lai ghép thanh, và lớp đáy là ván dán mỏng. Sự khác biệt về đặc tính co ngót, giãn nở vì nhiệt và độ ẩm giữa các lớp này tạo ra nội ứng suất bên trong tấm ván. Khi môi trường thay đổi, các lớp vật liệu phản ứng không đồng đều, dẫn đến hiện tượng ván bị uốn cong hoặc xoắn lại. Lớp lõi bằng gỗ Keo lai, với chiều dày lớn nhất, là yếu tố có ảnh hưởng quyết định đến sự ổn định của toàn bộ tấm ván. Do đó, việc tìm ra giải pháp kỹ thuật để kiểm soát và triệt tiêu nội ứng suất phát sinh từ lớp lõi là mục tiêu cốt lõi của nhiều nghiên cứu, trong đó có sáng kiến về việc tạo ra khoảng cách khe hở giữa các thanh cơ sở.

1.1. Khám phá cấu trúc đặc trưng của ván sàn tre 3 lớp

Cấu trúc của ván sàn tre 3 lớp được nghiên cứu bao gồm ba thành phần chính với mục đích tối ưu hóa cả về chi phí và tính năng. Lớp bề mặt là ván tre ép khối dày 4mm, có độ cứng cao và vân tre đẹp tự nhiên. Lớp lõi là thành phần quan trọng nhất, dày 9mm, được ghép từ các thanh gỗ Keo lai có kích thước 120x20x9mm. Điểm đặc biệt là các thanh này được đặt xoay ngang so với chiều dọc của tấm ván và không sử dụng keo dán cạnh. Lớp đáy là một lớp ván dán mỏng dày 2mm, có vai trò cân bằng lực và chống ẩm từ phía dưới. Tổng chiều dày của sản phẩm là 15mm, tạo ra một kết cấu bất đối xứng nhưng được tính toán để các lớp vật liệu kiềm chế lẫn nhau, hạn chế sự biến dạng.

1.2. Vấn đề ổn định kích thước và hiện tượng cong vênh cố hữu

Sự ổn định kích thước là một trong những chỉ tiêu chất lượng quan trọng nhất của ván sàn. Hiện tượng cong vênh xảy ra khi sự ổn định này bị phá vỡ. Đối với kết cấu ván sàn tre 3 lớp, lớp lõi gỗ Keo lai có tỷ lệ co rút theo phương tiếp tuyến rất lớn (khoảng 7,61%). Khi độ ẩm môi trường thay đổi, các thanh gỗ này có xu hướng co lại hoặc nở ra, tạo ra một lực ép hoặc lực kéo đáng kể. Trong khi đó, lớp mặt tre và lớp đáy ván dán lại có độ co rút theo chiều dọc rất thấp. Sự xung đột về biến dạng giữa các lớp này sinh ra nội ứng suất, là nguyên nhân trực tiếp gây ra hiện tượng cong mặt ván hoặc cong lòng máng, làm giảm chất lượng và giá trị sử dụng của sản phẩm.

II. Phân tích các nguyên nhân chính gây cong vênh ván sàn tre

Độ cong vênh của ván sàn tre 3 lớp không phải do một nguyên nhân duy nhất mà là hệ quả của nhiều yếu tố tương tác lẫn nhau trong quá trình sản xuất và sử dụng. Yếu tố cốt lõi nhất chính là bản chất dị hướng và không đồng nhất của các vật liệu cấu thành. Gỗ và tre là các vật liệu tự nhiên, có xu hướng co ngót và trương nở khác nhau theo các phương (dọc thớ, xuyên tâm, tiếp tuyến) khi độ ẩm và nhiệt độ thay đổi. Trong một kết cấu ép nhiều lớp, sự khác biệt này tạo ra một "cuộc chiến" về lực bên trong tấm ván. Đặc biệt, kết cấu bất đối xứng (lớp mặt tre 4mm và lớp đáy ván dán 2mm) làm cho việc cân bằng lực trở nên phức tạp hơn. Bên cạnh yếu tố vật liệu, các thông số trong quy trình sản xuất như nhiệt độ ép, áp suất ép và độ ẩm của phôi liệu cũng đóng vai trò quan trọng. Sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai mặt bàn ép có thể làm cho lượng hơi nước thoát ra không đều, dẫn đến co ngót không đồng nhất. Tương tự, độ ẩm ban đầu của thanh gỗ và tấm tre nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ là mầm mống cho sự biến dạng sau này. Chính vì vậy, việc hiểu rõ các nguyên nhân này là tiền đề để đề xuất các giải pháp kỹ thuật hiệu quả nhằm cải thiện chất lượng sản phẩm.

2.1. Tác động từ kết cấu vật liệu bất đối xứng

Kết cấu của ván sàn trong nghiên cứu là bất đối xứng, với lớp mặt là tre ép khối và lớp đáy là ván dán. Hai vật liệu này có hệ số co giãn và đặc tính cơ học khác nhau. Hơn nữa, chiều dày của chúng cũng không bằng nhau (4mm so với 2mm). Điều này dẫn đến ứng suất kéo và nén trên hai bề mặt của lớp lõi không thể triệt tiêu hoàn toàn lẫn nhau. Khi có sự thay đổi về điều kiện môi trường, sự mất cân bằng lực này sẽ biểu hiện ra bên ngoài dưới dạng cong vênh, thường là cong lồi về phía lớp vật liệu có độ co ngót lớn hơn.

2.2. Ảnh hưởng của sự co rút dị hướng ở lớp lõi gỗ Keo lai

Gỗ Keo lai là vật liệu có tính dị hướng rõ rệt. Tỷ lệ co rút của nó theo phương tiếp tuyến (chiều rộng của thanh gỗ) lớn hơn nhiều so với phương xuyên tâm và gần như không đáng kể theo phương dọc thớ. Trong kết cấu ván sàn này, các thanh gỗ lõi được xếp ngang. Do đó, sự co rút hay dãn nở của chúng sẽ tác động trực tiếp lên chiều dài của tấm ván. Lực co rút này bị kiềm chế bởi lớp mặt tre và lớp đáy, sinh ra nội ứng suất lớn. Khi các thanh gỗ được ghép sát nhau (khe hở 0mm), lực này được cộng dồn, gây ra độ cong vênh đáng kể cho toàn bộ sản phẩm.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng khe hở lớp lõi đến ván tre

Để giải quyết vấn đề cong vênh, nghiên cứu đã đề xuất một giải pháp kỹ thuật sáng tạo: tạo ra khoảng cách khe hở giữa các thanh cơ sở ở lớp lõi. Giả thuyết đặt ra là các khe hở này sẽ hoạt động như những "khoảng đệm" linh hoạt, cho phép các thanh gỗ co dãn một cách tương đối tự do mà không truyền ứng suất tích lũy sang các lớp liền kề. Điều này giúp giải phóng nội ứng suất, từ đó làm giảm độ cong vênh của ván sàn tre 3 lớp. Để kiểm chứng giả thuyết này, một phương pháp thực nghiệm có kiểm soát đã được thiết lập. Các mẫu ván sàn được sản xuất hàng loạt, trong đó yếu tố duy nhất thay đổi là khoảng cách khe hở giữa các thanh gỗ Keo lai ở lớp lõi. Các yếu tố khác như nguyên liệu đầu vào (tre, gỗ, ván dán), loại keo MUF (Melamin Ure formaldehyde), và các thông số công nghệ ép (nhiệt độ, áp suất, thời gian) đều được giữ cố định để đảm bảo tính khách quan của kết quả. Bằng cách so sánh các chỉ tiêu chất lượng của các mẫu ván với các mức khe hở khác nhau, nghiên cứu có thể đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của giải pháp này và tìm ra khoảng cách tối ưu.

3.1. Thiết lập thực nghiệm với 4 mức khoảng cách khe hở

Thực nghiệm được chia thành bốn nhóm mẫu, tương ứng với bốn mức khoảng cách khe hở giữa các thanh cơ sở ở lớp lõi: Mức 1 (khe hở 0mm - ghép sát), Mức 2 (khe hở 1mm), Mức 3 (khe hở 2mm), và Mức 4 (khe hở 3mm). Kích thước tấm ván sàn tiêu chuẩn là 800x120x15 mm. Việc tạo khe hở được thực hiện bằng cách sử dụng các thanh cữ có độ dày chính xác trong quá trình xếp ván trước khi đưa vào máy ép. Mỗi nhóm mẫu được sản xuất với số lượng đủ lớn để tiến hành các phép đo và xử lý thống kê.

3.2. Quy trình sản xuất và các thông số công nghệ được kiểm soát

Toàn bộ các mẫu ván được sản xuất theo một sơ đồ công nghệ chuẩn. Keo MUF 1380/2735 được sử dụng để dán lớp mặt tre và lớp đáy ván dán vào lớp lõi. Quá trình ép được thực hiện trên máy ép nhiệt với các thông số được kiểm soát chặt chẽ: áp suất ép tối đa là 1,2 MPa, nhiệt độ ép là 80°C và tổng thời gian ép là 14 phút. Độ ẩm của nguyên liệu gỗ và tre trước khi đưa vào sản xuất được duy trì trong khoảng 8-12%. Việc cố định các thông số này đảm bảo rằng sự khác biệt về chất lượng giữa các mẫu chỉ là do ảnh hưởng của khoảng cách khe hở lớp lõi.

IV. Tối ưu khoảng cách khe hở lớp lõi để giảm cong vênh ván sàn

Kết quả từ thực nghiệm đã chứng minh một cách rõ ràng hiệu quả của việc tạo khoảng cách khe hở lớp lõi trong việc giảm độ cong vênh của ván sàn tre 3 lớp. Các số liệu đo lường cho thấy mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa khoảng cách khe hở và mức độ cong vênh. Khi tăng khoảng cách từ 0mm lên 2mm, độ cong vênh của mặt ván giảm đi đáng kể. Điều này khẳng định giả thuyết ban đầu: các khe hở đã thành công trong việc triệt tiêu nội ứng suất sinh ra do sự co rút của gỗ Keo lai. Tuy nhiên, khi tăng khoảng cách khe hở lên 3mm, mức độ cải thiện không còn rõ rệt, thậm chí có xu hướng tăng nhẹ trở lại, đồng thời các đặc tính cơ học khác như độ võng do uốn bắt đầu bị ảnh hưởng tiêu cực. Phân tích tổng hợp các dữ liệu cho thấy, một khoảng cách khe hở cụ thể mang lại hiệu quả tối ưu nhất, cân bằng giữa việc giảm cong vênh và duy trì các tính chất cơ lý cần thiết của sản phẩm. Việc xác định được con số tối ưu này là phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu, cung cấp một thông số kỹ thuật giá trị cho các nhà sản xuất ván sàn.

4.1. Mối quan hệ giữa khe hở và độ cong vênh mặt ván

Số liệu từ Bảng 3.9 của nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Ở mức khe hở 0mm (ghép sát), độ cong vênh mặt ván trung bình là 4,72mm, một con số rất lớn và không đạt yêu cầu chất lượng. Khi tạo khe hở 1mm, chỉ số này giảm mạnh xuống còn 1,78mm. Đặc biệt, ở mức khe hở 2mm, độ cong vênh chỉ còn 0,92mm, là giá trị thấp nhất ghi nhận được. Điều này cho thấy giải pháp tạo khe hở đã tác động trực tiếp và hiệu quả vào cơ chế gây cong vênh của ván.

4.2. So sánh hiệu quả giảm cong lòng máng theo từng mức khe hở

Tương tự như cong mặt ván, độ cong lòng máng (cong theo chiều rộng) cũng được cải thiện. Theo Bảng 3.10, mẫu có khe hở 0mm có độ cong lòng máng là 0,13mm. Giá trị này giảm dần và đạt mức thấp nhất là 0,07mm ở mẫu có khe hở 2mm. Mặc dù sự chênh lệch không lớn bằng cong mặt ván, nhưng kết quả này tiếp tục củng cố vai trò tích cực của việc tạo khe hở trong việc tăng cường sự ổn định kích thước cho sản phẩm.

4.3. Xác định khoảng cách khe hở 2mm là phương án tối ưu nhất

Dựa trên cả hai chỉ số cong vênh, khoảng cách khe hở 2mm được xác định là phương án tối ưu. Ở mức này, ván sàn tre 3 lớp đạt được độ phẳng gần như lý tưởng (cong mặt ván 0,92mm và cong lòng máng 0,07mm). Trong khi đó, các đặc tính quan trọng khác như độ võng do uốn vẫn nằm trong giới hạn cho phép (1,23mm so với tiêu chuẩn ≤ 3,5mm). Việc tăng khe hở lên 3mm không mang lại hiệu quả giảm cong vênh tốt hơn mà còn làm tăng độ võng, cho thấy 2mm là điểm cân bằng hoàn hảo.

V. Đánh giá ảnh hưởng của khe hở lớp lõi đến chất lượng ván sàn

Bên cạnh tác động tích cực đến độ cong vênh, việc thay đổi khoảng cách khe hở lớp lõi cũng gây ra những ảnh hưởng nhất định đến các đặc tính vật lý và cơ học khác của ván sàn tre 3 lớp. Việc phân tích các chỉ số này là cần thiết để có một cái nhìn toàn diện về chất lượng sản phẩm cuối cùng. Cụ thể, khi khoảng cách khe hở tăng lên, khối lượng thể tích của ván có xu hướng giảm. Điều này là dễ hiểu vì lượng vật liệu gỗ ở lớp lõi giảm đi, làm cho tấm ván trở nên nhẹ hơn. Một chỉ số quan trọng khác là độ võng do uốn, phản ánh khả năng chịu lực của ván sàn. Kết quả kiểm tra cho thấy khi khe hở càng lớn, độ võng do uốn càng tăng, nghĩa là khả năng chịu lực có phần suy giảm. Tuy nhiên, điều quan trọng là ngay cả ở mức khe hở 3mm, giá trị độ võng vẫn thấp hơn nhiều so với giới hạn cho phép của tiêu chuẩn. Về độ bền dán dính, thể hiện qua chỉ số độ bền kéo trượt màng keo, kết quả cho thấy chất lượng liên kết giữa các lớp vật liệu là rất tốt, đảm bảo sự toàn vẹn của cấu trúc ván.

5.1. Tác động đến khối lượng thể tích và độ võng do uốn

Theo kết quả nghiên cứu (Bảng 3.5 và Bảng 3.11), khối lượng thể tích giảm dần từ 0,72 g/cm³ (khe hở 0mm) xuống 0,65 g/cm³ (khe hở 3mm). Ngược lại, độ võng do uốn tăng từ 1,17mm (khe hở 0mm) lên 2,03mm (khe hở 3mm). Tại phương án tối ưu 2mm, độ võng là 1,23mm. Tất cả các giá trị này đều thỏa mãn tiêu chuẩn JAS-SE-7 (≤ 3,5mm), cho thấy sự suy giảm về độ cứng là chấp nhận được và không ảnh hưởng đến khả năng sử dụng của sản phẩm.

5.2. Phân tích độ bền kéo trượt màng keo giữa các lớp vật liệu

Chất lượng dán dính là yếu tố sống còn của ván sàn nhiều lớp. Thí nghiệm kiểm tra độ bền kéo trượt màng keo cho kết quả rất khả quan. Cụ thể, độ bền liên kết giữa lớp mặt tre và lớp lõi gỗ đạt trung bình 2,28 MPa. Liên kết giữa lớp lõi gỗ và lớp đáy ván dán đạt 0,73 MPa. Quá trình phá hủy mẫu cho thấy màng keo rất tốt, mẫu thường bị phá hủy ở thớ gỗ hoặc tre chứ không bị tách ở mặt phẳng dán dính. Điều này chứng tỏ keo MUF và quy trình ép đã tạo ra một liên kết bền vững, không bị ảnh hưởng bởi việc tạo khe hở ở lớp lõi.

VI. Kết luận và định hướng ứng dụng giải pháp khe hở cho ván tre

Nghiên cứu đã chứng minh một cách thuyết phục rằng giải pháp tạo khoảng cách khe hở giữa các thanh cơ sở ở lớp lõi là một phương pháp kỹ thuật hiệu quả, khả thi và mang lại giá trị thực tiễn cao để khắc phục hiện tượng cong vênh trên ván sàn tre 3 lớp. Phát hiện quan trọng nhất là việc xác định được khoảng cách khe hở tối ưu là 2mm. Tại mức này, sản phẩm không chỉ có độ ổn định kích thước vượt trội, giảm thiểu tối đa cong vênh, mà còn duy trì được các đặc tính cơ lý quan trọng khác như độ bền uốn và độ bền dán dính trong ngưỡng tiêu chuẩn chất lượng. Giải pháp này mang lại nhiều lợi ích cho nhà sản xuất: không đòi hỏi thay đổi lớn về công nghệ, dễ dàng áp dụng, và đặc biệt là giúp tiết kiệm một lượng đáng kể nguyên liệu gỗ và keo dán cho lớp lõi, từ đó giảm giá thành sản phẩm. Đối với người tiêu dùng, sản phẩm ván sàn tre được sản xuất theo phương pháp này sẽ có chất lượng ổn định hơn, bền đẹp hơn và dễ dàng hơn trong lắp đặt. Đây là một hướng đi đầy triển vọng để nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh cho các sản phẩm ván sàn từ tre và gỗ rừng trồng tại Việt Nam.

6.1. Tóm tắt ý nghĩa thực tiễn và ưu điểm của giải pháp

Giải pháp tạo khe hở 2mm cho lớp lõi là một cải tiến kỹ thuật đơn giản nhưng mang lại hiệu quả to lớn. Nó giải quyết được bài toán cố hữu về độ cong vênh của ván sàn kết cấu bất đối xứng. Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là tính kinh tế, giúp giảm chi phí nguyên liệu và keo dán mà không cần đầu tư máy móc phức tạp. Sản phẩm tạo ra có chất lượng ổn định, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật, góp phần nâng cao uy tín cho thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng.

6.2. Triển vọng phát triển cho sản phẩm ván sàn tre ổn định cao

Kết quả của nghiên cứu mở ra một hướng đi mới cho ngành sản xuất ván sàn tại Việt Nam. Việc ứng dụng rộng rãi giải pháp này có thể tạo ra một thế hệ ván sàn tre 3 lớp mới có độ ổn định cao, phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc nghiên cứu áp dụng giải pháp này cho các loại vật liệu gỗ khác ở lớp lõi, hoặc tối ưu hóa các thông số khác trong quy trình sản xuất để tiếp tục cải thiện chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước và xuất khẩu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trước đây, nhu cầu lát sàn gỗ hầu như chỉ xuất hiện ở những căn biệt thự hoặc nhà cửa được xây dựng cao cấp thì hiện tại thị trường đang ngày càng mở rộng đối tượng. Đời sống vật chất ngày càng cao, nhu cầu làm đẹp căn nhà cũng được nhiều người chú ý, nhiều người bắt đầu chuyển sang sử dụng gỗ lát sàn để tăng thêm vẻ sang trọng và tiện dụng cho căn nhà của mình. Sàn gỗ tự nhiên luôn có ưu điểm về độ bền cơ học, vân thớ gỗ đẹp sang trọng, ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè. Ở những căn nhà phố khiêm tốn diện tích và những căn hộ chung cư thì nhu cầu lát sàn gỗ còn là một giải pháp khá thích hợp để tận dụng không gian.

Ván sàn tre là một loại sản phẩm mới kết hợp giữa vật liệu truyền thống với công nghệ hiện đại, tạo ra được sản phẩm ván sàn có nhiều hoa văn độc đáo, mầu sắc tự nhiên, có tính ổn định cao, độ đàn hồi tốt, độ cứng và chất lượng bề mặt cao nhờ lợi dụng được đặc tính cơ học cao của tre. Sản phẩm ván sàn tre có nhiều dạng khác nhau, trong đó kết cấu ván 3 lớp, với lớp mặt là tre hiện khá phổ biến. Tuy nhiên, loại ván sàn này thường hay bị cong vênh do đặc tính của các lớp này không hoàn toàn giống nhau, đặc biệt đối với khu vực thời tiết nóng ẩm mưa nhiều vùng Đông Nam Á như Việt Nam. Chính vì thế, tìm ra giải pháp mới hạn chế cong vênh cho ván sàn tre luôn là một hướng nghiên cứu rất cần thiết.

Xuất phát từ khía cạnh trên, được sự nhất trí của hội đồng khoa học nhà trường, của khoa chế biến lâm sản, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của khoảng cách khe hở giữa các thanh cơ sở ở lớp lõi đến độ cong vênh của ván sàn tre 3 lớp”. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về ván sàn công nghiệp 1.1 Khái niệm về ván sàn công nghiệp Ván sàn công nghiệp là loại ván thường có cấu tạo 3 lớp, lớp giữa được làm từ gỗ xẻ ghép lại hoặc ván MDF và 2 lớp mặt là 2 lớp vật liệu mỏng.Tình hình sản xuất ván sàn và nhu cầu sử dụng  Tình hình sản xuất Theo Nhóm Nghiên cứu đồ gỗ Quốc tế (IFGR), ngành sản xuất sàn gỗ châu Á có tốc độ tăng trưởng bình quân 5%/năm, với sản lượng ước đạt 280 triệu m2/năm [11]. Công nghiệp chế biến các sản phẩm ván sàn làm bằng tre của Trung Quốc vẫn đứng vị trí hàng đầu thế giới cả về quy mô và công nghệ.

Nước này hiện có 5,2 triệu ha rừng trồng tre và 35 triệu nông dân làm việc trong các đồn điền và cơ sở sản xuất sản phẩm từ tre. Năm 2006, sản lượng ván sàn tre của Trung Quốc ước đạt 30 triệu m2, trong đó 60% được xuất khẩu sang thị trường Châu Âu và Bắc Mỹ [11]. Thống kê đến nay cho thấy, trong ngành chế biến gỗ Việt Nam có khoảng 1.600 doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó có 250 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, chủ yếu tập trung ở hàng ván sàn gỗ công nghiệp và chiếm giữ 46% tỷ trọng xuất khẩu của ngành/năm. Năm 2009, trong số 4 tỷ USD xuất khẩu đồ gỗ thì đồ gỗ trong nhà chiếm 2 tỷ USD, đặc biệt là sàn gỗ công nghiệp [9].

Ở Việt Nam, mới có một số doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghiệp từ tre, nhưng sản phẩm này được đánh giá là hoàn toàn có tiềm năng đem lại giá trị xuất khẩu lớn cho doanh nghiệp. Sản phẩm ván sàn tre đã và đang được nhiều người dân và khách hàng sử dụng, đặc biệt là các khu resort 2 tại mũi Né (PhanThiết); các tàu du lịch cao cấp trên vịnh Hạ Long như tàu Jasmine; White Dolphin; Victory Star…Qua các công trình đã thực hiện, ván sàn tre và nội thất tre được khách hàng đánh giá cao về chất lượng, tính thẩm mỹ và sự độc đáo của cây tre truyền thống được kết tinh trong một sản phẩm mang tính hiện đại. Trong xu thế tất yếu của cuộc sống, sử dụng sản phẩm từ tre là giải pháp tối ưu cho người sử dụng và cho môi trường [8].  Nhu cầu sử dụng Do đời sống của con người không ngừng được nâng cao, vì thế mà nhu cầu chọn lựa sàn gỗ để trang trí cho các ngôi nhà của mình cũng ngày càng tăng trong suốt thời gian qua.

Hiện nay, có tới 30 hãng nổi tiếng giới thiệu và cung cấp ván sàn tới khách hàng. Sàn gỗ công nghiệp chủ yếu được nhập khẩu từ Châu Âu và Châu Á với khoảng trên 15 nhãn hiệu khác nhau. Khách hàng đã quen thuộc với các loại ván sàn công nghiệp như: Classen, Witex, Kronotex (Cộng Hòa Liên Bang Đức), Pergo (Thụy Điển), Alsapan (Pháp), Lassi (Trung Quốc), Gago (Hàn Quốc)…Trong đó, sản phẩm nhập khẩu trực tiếp từ Cộng Hòa Liên Bang Đức và Thụy Sĩ được ưa thích nhờ chất lượng cao và màu sắc, chủng loại phong phú [10]. Những năm gần đây, Châu Á nổi lên là thị trường tiêu thụ sàn gỗ chính của thế giới do nhu cầu xây dựng bùng nổ tại Trung Quốc.

Năm 2006, xuất khẩu sàn gỗ của Châu Á ước đạt 16,6 triệu m2, chiếm 47% sản lượng. Châu Âu là thị trường tiêu thụ chính về mặt hàng này, trong đó riêng Đức đạt gần 25 triệu m2 [11]. Ở Việt Nam, sàn gỗ công nghiệp đã được sử dụng rộng rãi ở những thành phố lớn, khu chung cư hay những căn hộ cao cấp. Còn ván sàn tre là mặt hàng còn rất mới đối với người Việt Nam.

Hiện nay khách hàng sử dụng ván sàn tre chủ yếu là người nước ngoài sống tại Việt Nam hoặc những người Việt Nam từng có thời gian sống ở nước ngoài. Nhưng với những ưu điểm về 3 tính ổn định, độ đàn hồi, độ cứng, ít cong vênh…thì ván sàn tre ngày càng được nhiều người biết đến và lựa chọn sử dụng. Tình hình nghiên cứu về ván sàn  Trên thế giới - Andy Lee và Yihai Liu (2003) đã nghiên cứu 1 số tính chất của một số loại ván sàn tre trên thị trường gồm khối lượng thể tích, độ ẩm, độ hút nước, tính ổn định kích thước và độ cứng tĩnh bề mặt. Kết quả khẳng định ván sàn tre có tính ổn định kích thước tốt hơn ván sàn gỗ Sồi đỏ (red oak) [12].

- Daniel Paul Mitchell (2010) đã nghiên cứu tạo ván sàn từ mặt là gỗ và cốt (lõi) là tre ép khối. Sản phẩm ván sàn tre tạo ra có cường độ cao hơn ván sàn gỗ. Nghiên cứu này đã được cấp bằng sáng chế của Mỹ năm 2010 số US Patents 2010/0247861 A1 [13]. - Guan MingJie và các công sự (2009) đã nghiên cứu sự ảnh hưởng của môi trường nhiệt ẩm (mô phỏng thời tiết mùa Đông, mùa Hè tại thị trường sử dụng ván sàn Mỹ) tới tính ổn định kích thước đối với 2 loại ván sàn tre.

Kết quả cho thấy, tính ổn định kích thước của ván sàn tre tương tự ván sàn từ gỗ Sồi đỏ (red oak) [14]. - Nagai Kaori và Sugimoto Kenji (2003) thuộc công ty Taisei, Nhật bản đã giới thiệu 1 giải pháp tăng độ bền tự nhiên của ván sàn tre bằng cách các bon hóa mặt đáy của ván sàn tre thông qua kỹ thuật xử lý laser CO2. Kết quả cho thấy, không những ván sàn có độ bền tự nhiên được cải thiện đáng kể, mà ván sàn tre cũng không hề bị cong vênh, đồng thời còn giảm được đáng kể hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) từ sản phẩm ván sàn tre này [15]. - Qi Ai-hua và Wei Ya-hong đã tổng hợp lại tình hình nghiên cứu, sử dụng và triển vọng phát triển của ván sàn tre Trung quốc tại thị trường nội địa cũng như phục vụ xuất khẩu.

Bên cạnh đó, các tác giả cũng đã chỉ ra những yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của ngành công nghiệp sản xuất ván sàn tre cũng như các xu hướng thị trường [16]. 4 - Wu Zai-xing và các cộng sự (2006) đã nghiên cứu tạo ván sàn tre rỗng (khác với loại ván sàn tre kết cấu đặc thông thường) để tạo ra ván sàn tre nhẹ hơn, có khả năng cách âm, cách nhiệt, sử dụng ít nguyện vật liệu tre và năng lượng để tạo ra sản phẩm hơn [17].  Tại Việt Nam Trong những năm gần đây, khi ván sàn công nghiệp đang được phát triển. Bên cạnh những ưu điểm mà nó đã có thì vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế chưa được khắc phục.

Để nâng cao chất lượng cho ván sàn (nhất là nghiên cứu làm giảm độ cong vênh cho sản phẩm) trong nước đã có một số công trình nghiên cứu như: - Năm 2008, Nguyễn Hoàng Thanh Phong đã nghiên cứu “Nghiên cứu, khảo nghiệm, đánh giá khả năng tạo ván sàn công nghiệp tre và MDF”. Tác giả kết luận sản phẩm tạo ra đáp ứng yêu cầu của ván sàn với tiêu chuẩn JAS- SE-07: Khối lượng thể tích 0,47 g/cm3, độ ẩm 8,43%, trương nở chiều dày 5,98%, khả năng bong tách màng keo 24,99mm, độ võng do uốn 7,13mm [3]. - Năm 2008, Trần Quang Thông đã nghiên cứu “Nghiên cứu tạo ván sàn công nghiệp từ tre – gỗ”. Tác giả kết luận ván sàn được tạo ra nguyên liệu Keo lá tràm và tre, luồng của đề tài đã đáp ứng được đa số tiêu chuẩn ván sàn với độ ẩm là 9,84%, khối lượng thể tích 0,85g/cm3, trương nở chiều dày 4,75%, độ võng do uốn dọc thớ 1,6mm, độ võng do uốn ngang thớ 2,47mm, độ đồng phẳng 0,26% [6].

- Năm 2008, Trần Minh Tới đã nghiên cứu “Nghiên cứu công nghệ sản xuất ván sàn công nghiệp (dạng three layer flooring) từ tre-gỗ”.Sau khi nghiên cứu xác định tỷ lệ kết cấu của ván sàn công nghiệp tre – gỗ, tác giả đưa ra kết luận bước đầu đánh giá được các thông số chất lượng cũng như thông số công nghệ để tạo ra sản phẩm. Kết cấu sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến độ cong vênh của sản phẩm. Đối với 3 kết cấu mà đề tài đưa ra thì kết cấu 5 R2 = 23% (Tre – gỗ Keo lá tràm – giấy cân bằng lực) đảm bảo được yêu cầu tốt nhất về tính chất ván sàn [7]. - Năm 2009, Lại Hợp Phương “Nghiên cứu xác định tỷ lệ kết cấu để sản xuất ván ván sàn công nghiệp từ gỗ bồ đề và keo lá tràm”.

Tác giả kết luận tỷ lệ kết cấu ảnh hưởng tới độ cong vênh của ván, khi tỷ lệ kết cấu tăng 30-40% thì độ cong vênh giảm 0,14%, độ võng do uốn giảm giảm 0,23%, độ bong tách màng keo giảm 12,68% [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ