Tổng quan nghiên cứu

Mưa lớn là một trong những hiện tượng thời tiết nguy hiểm nhất, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống kinh tế - xã hội và gây ra nhiều thiệt hại về người và tài sản. Tại Việt Nam, mưa lớn thường xuất hiện do các hình thế thời tiết đặc trưng như bão, áp thấp nhiệt đới, không khí lạnh (KKL), dải hội tụ nhiệt đới (ITCZ), và sự tương tác phức tạp giữa các hệ thống này. Đặc biệt, sự kết hợp giữa bão và không khí lạnh có thể gây ra mưa vừa đến rất to trên diện rộng, kéo dài trong nhiều ngày, làm tăng nguy cơ lũ lụt, sạt lở đất và thiệt hại nghiêm trọng.

Dự báo mưa lớn chính xác là nhiệm vụ quan trọng nhưng đầy thách thức. Mô hình dự báo số trị (NWP), đặc biệt là mô hình WRF (Weather Research and Forecasting), đã được ứng dụng rộng rãi nhằm nâng cao chất lượng dự báo mưa, nhất là trong các trường hợp mưa lớn do bão tương tác với không khí lạnh. Luận văn tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của độ phân giải lưới mô hình WRF đến lượng mưa trong trường hợp bão số 9 năm 2020 tương tác với đợt không khí lạnh tăng cường ngày 28/10/2020 tại khu vực Bắc Bộ và Trung Bộ Việt Nam.

Nghiên cứu sử dụng hai độ phân giải lưới chính là 12 km và 4 km, áp dụng cho các khu vực có bão, có không khí lạnh và khu vực có sự kết hợp của cả hai. Mục tiêu là đánh giá hiệu ứng của độ phân giải lưới đến cường độ bão, không khí lạnh và lượng mưa dự báo, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dự báo mưa lớn. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ 26 đến 29/10/2020, với dữ liệu thực tế và mô phỏng chi tiết. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện dự báo mưa lớn, góp phần giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết và mô hình khí tượng học hiện đại, trong đó có:

  • Mô hình dự báo số trị WRF: Phiên bản 4.3 của mô hình WRF được sử dụng, với hai cấu hình lưới lồng nhau có độ phân giải 12 km (lưới mẹ) và 4 km (lưới con). Mô hình WRF bao gồm các thành phần vật lý như tham số hóa đối lưu, vi vật lý mây, lớp biên hành tinh, mô hình bề mặt và bức xạ, giúp mô phỏng chính xác các quá trình khí tượng phức tạp.

  • Lý thuyết về ảnh hưởng độ phân giải lưới: Độ phân giải lưới ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mô phỏng các cấu trúc quy mô nhỏ như đối lưu sâu, cường độ bão, và phân bố lượng mưa. Độ phân giải cao (4 km) được chứng minh là đủ để tái tạo phần lớn cấu trúc và sự phát triển của hệ thống đối lưu theo phương ngang, trong khi độ phân giải thấp hơn (12 km) có thể làm giảm độ chính xác dự báo.

  • Khái niệm về tương tác bão và không khí lạnh: Sự tương tác giữa bão nhiệt đới và khối không khí lạnh lục địa tạo ra các hình thế synop phức tạp, ảnh hưởng đến cường độ và phân bố mưa lớn. Mưa lớn được phân loại theo tiêu chuẩn WMO thành mưa vừa (16-50 mm/24h), mưa to (51-100 mm/24h) và mưa rất to (>100 mm/24h).

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu: Sử dụng số liệu đầu vào từ mô hình dự báo toàn cầu GFS với độ phân giải 0.5 độ kinh vĩ, số liệu vị trí bão (best track) từ Cơ quan Khí tượng Nhật Bản (JMA), số liệu radar phản hồi vô tuyến cực đại (CMAX) từ Trung tâm Mạng lưới Khí tượng Thủy văn quốc gia, và số liệu đo mưa bề mặt từ Trung tâm Thông tin và Dữ liệu Khí tượng Thủy văn.

  • Phương pháp phân tích: Thiết kế 4 thí nghiệm mô phỏng với mô hình WRF phiên bản 4.3, gồm: CTL (lưới 12 km toàn bộ miền), Rtc (lưới 4 km khu vực bão), Rkk (lưới 4 km khu vực không khí lạnh), và Rtk (lưới 4 km khu vực bão và không khí lạnh). Các trường khí áp mực biển, nhiệt độ, gió, vận tải ẩm, và lượng mưa được trích xuất và tính toán chênh lệch giữa các thí nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của độ phân giải lưới.

  • Cỡ mẫu và timeline: Nghiên cứu tập trung vào trường hợp bão số 9 năm 2020 từ 00Z ngày 26/10/2020 đến 18Z ngày 29/10/2020. Dữ liệu được lấy mỗi 6 giờ, đảm bảo đủ chi tiết để phân tích biến động khí tượng trong giai đoạn bão tương tác với không khí lạnh.

  • Lý do lựa chọn phương pháp: Mô hình WRF được chọn do tính linh hoạt, khả năng mô phỏng chi tiết các quá trình vật lý và động lực học, cũng như phổ biến trong nghiên cứu và dự báo thời tiết nguy hiểm. Việc sử dụng lưới lồng với độ phân giải khác nhau giúp phân tích rõ ràng ảnh hưởng của độ phân giải đến kết quả dự báo.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Ảnh hưởng độ phân giải lưới đến cường độ bão và không khí lạnh: Khi tăng độ phân giải lưới từ 12 km lên 4 km trong khu vực bão (thí nghiệm Rtc), giá trị khí áp mực biển cực tiểu giảm gần với giá trị quan trắc thực tế nhất, cho thấy mô hình dự báo cường độ bão chính xác hơn. Tương tự, khi tăng độ phân giải trong khu vực không khí lạnh (Rkk), cường độ không khí lạnh cũng thay đổi rõ rệt. Khi tăng độ phân giải trong cả khu vực bão và không khí lạnh (Rtk), kết quả chênh lệch gần như là tổng hợp của hai trường hợp riêng biệt, không xuất hiện dị thường phi tuyến.

  2. Quỹ đạo bão: Trong 12 giờ đầu, thí nghiệm Rtc với độ phân giải cao trong khu vực bão cho kết quả quỹ đạo bão sát với đường đi thực tế nhất, lệch khoảng 0.5 độ về vị trí tâm bão. Tuy nhiên, khi bão tiến gần đất liền, các thí nghiệm CTL và Rkk lại cho quỹ đạo sát hơn, trong khi Rtc và Rtk có sự lệch lớn hơn, cho thấy ảnh hưởng của địa hình và các yếu tố bên ngoài làm thay đổi quỹ đạo bão.

  3. Lượng mưa dự báo: Lượng mưa tích lũy 24 giờ trong các thí nghiệm có sự khác biệt rõ rệt. Thí nghiệm Rtk (độ phân giải cao cả khu vực bão và không khí lạnh) cho lượng mưa dự báo cao hơn so với CTL và các thí nghiệm khác, phù hợp với các trạm đo mưa thực tế có lượng mưa từ 150 đến trên 500 mm trong giai đoạn 27-28/10/2020. Các trạm như Nam Đông (550 mm), Hương Phú (503 mm), Trà Hiệp (539 mm) được mô phỏng khá sát với thực tế.

  4. Chênh lệch trường khí áp và gió: Trường hợp tăng độ phân giải lưới trong khu vực bão (Rtc) làm giảm khí áp mực biển và tăng cường gió bề mặt, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bão. Trong khi đó, tăng độ phân giải trong khu vực không khí lạnh (Rkk) làm thay đổi nhẹ trường khí áp và gió, chủ yếu ảnh hưởng đến vùng phía bắc Việt Nam. Khi kết hợp cả hai (Rtk), các hiệu ứng cộng hưởng nhưng không gây ra dị thường phi tuyến.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy độ phân giải lưới có ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng mô phỏng cường độ bão, không khí lạnh và lượng mưa trong trường hợp bão tương tác với không khí lạnh. Độ phân giải cao giúp mô hình tái tạo chính xác hơn các cấu trúc quy mô nhỏ như đối lưu sâu, vùng hội tụ ẩm và phân bố mưa, từ đó nâng cao chất lượng dự báo định lượng mưa (QPF).

So với các nghiên cứu trước đây, kết quả phù hợp với nhận định rằng độ phân giải 4 km là đủ để mô phỏng các hệ thống đối lưu quy mô vừa và cải thiện dự báo mưa lớn. Tuy nhiên, việc tăng độ phân giải cũng đi kèm với chi phí tính toán cao và không phải lúc nào cũng làm giảm sai số mô hình do tính phi tuyến và các tham số hóa vật lý.

Việc quỹ đạo bão lệch khi vào đất liền phản ánh ảnh hưởng của địa hình và các yếu tố môi trường phức tạp, đòi hỏi nghiên cứu thêm về đồng hóa dữ liệu và cải tiến mô hình. Lượng mưa dự báo có xu hướng thiên cao hơn so với quan trắc tại một số trạm, điều này cũng trùng khớp với các nghiên cứu trong nước và quốc tế về mô hình WRF.

Dữ liệu có thể được trình bày qua các biểu đồ biến trình khí áp mực biển cực tiểu, quỹ đạo bão so sánh với best track, bản đồ chênh lệch lượng mưa tích lũy 24 giờ và các trường gió, nhiệt độ để minh họa rõ ràng ảnh hưởng của độ phân giải lưới.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường sử dụng mô hình WRF với độ phân giải cao (4 km) trong dự báo mưa lớn do bão tương tác với không khí lạnh nhằm nâng cao độ chính xác dự báo lượng mưa và cường độ bão, đặc biệt trong các khu vực có địa hình phức tạp. Thời gian thực hiện: áp dụng ngay trong các mùa mưa bão.

  2. Phát triển hệ thống lưới lồng đa cấp độ phân giải để tập trung tài nguyên tính toán vào các khu vực có hiện tượng thời tiết nguy hiểm, giảm chi phí tính toán mà vẫn đảm bảo chất lượng dự báo. Chủ thể thực hiện: Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Trung ương.

  3. Nâng cao công tác đồng hóa dữ liệu quan trắc và vệ tinh để cải thiện điều kiện ban đầu cho mô hình, giảm sai số dự báo quỹ đạo bão và lượng mưa, đặc biệt khi bão tiến gần đất liền. Thời gian thực hiện: nghiên cứu và triển khai trong 2-3 năm tới.

  4. Tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ dự báo về sử dụng mô hình số trị và phân tích kết quả mô hình, giúp đưa ra các cảnh báo kịp thời và chính xác hơn cho người dân và các cơ quan quản lý thiên tai.

  5. Xây dựng cơ sở dữ liệu mưa và khí tượng chi tiết, đa dạng phục vụ cho việc đánh giá và hiệu chỉnh mô hình, từ đó nâng cao độ tin cậy của dự báo mưa lớn. Chủ thể thực hiện: các viện nghiên cứu và trung tâm khí tượng địa phương.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành Khí tượng học và Thủy văn: Luận văn cung cấp cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu chi tiết về mô hình WRF, ảnh hưởng của độ phân giải lưới đến dự báo mưa lớn, giúp nâng cao kiến thức và kỹ năng nghiên cứu.

  2. Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn và các cơ quan quản lý thiên tai: Kết quả nghiên cứu hỗ trợ cải tiến công nghệ dự báo, nâng cao chất lượng cảnh báo mưa lớn và bão, từ đó giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra.

  3. Các nhà hoạch định chính sách và quản lý rủi ro thiên tai: Thông tin về ảnh hưởng của độ phân giải mô hình đến dự báo mưa lớn giúp xây dựng các kế hoạch ứng phó, sơ tán dân cư và quản lý tài nguyên hiệu quả hơn.

  4. Doanh nghiệp và tổ chức liên quan đến bảo hiểm, xây dựng và nông nghiệp: Dự báo mưa lớn chính xác giúp đánh giá rủi ro, lập kế hoạch sản xuất và bảo vệ tài sản, giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Độ phân giải lưới ảnh hưởng như thế nào đến dự báo mưa lớn?
    Độ phân giải lưới càng cao (ví dụ 4 km) giúp mô hình tái tạo chính xác hơn các cấu trúc đối lưu và vùng hội tụ ẩm, từ đó dự báo lượng mưa và phân bố mưa chính xác hơn so với độ phân giải thấp (12 km). Ví dụ trong nghiên cứu, lưới 4 km cho kết quả lượng mưa gần với thực tế hơn.

  2. Tại sao quỹ đạo bão lại lệch khi bão tiến gần đất liền?
    Ảnh hưởng của địa hình phức tạp và các yếu tố môi trường bên ngoài làm thay đổi quỹ đạo bão, đồng thời sai số trong điều kiện ban đầu và tham số hóa mô hình cũng góp phần gây lệch. Do đó, cần cải tiến đồng hóa dữ liệu và mô hình để giảm sai số này.

  3. Mô hình WRF có thể dự báo mưa lớn trong bao lâu?
    Mô hình WRF thường được sử dụng để dự báo mưa lớn trong khoảng thời gian từ 1 đến 3 ngày, với độ chính xác cao hơn khi sử dụng độ phân giải lưới cao và đồng hóa dữ liệu quan trắc.

  4. Chi phí tính toán khi tăng độ phân giải lưới có cao không?
    Việc tăng độ phân giải lưới làm tăng đáng kể chi phí tính toán do số lượng điểm lưới tăng lên theo cấp số nhân. Vì vậy, sử dụng lưới lồng đa cấp độ phân giải là giải pháp tiết kiệm tài nguyên tính toán hiệu quả.

  5. Làm thế nào để cải thiện dự báo mưa lớn do tương tác bão và không khí lạnh?
    Ngoài việc tăng độ phân giải lưới, cần đồng hóa dữ liệu quan trắc và vệ tinh, cải tiến tham số hóa vật lý trong mô hình, và phát triển hệ thống lưới lồng để tập trung tài nguyên tính toán vào vùng nguy hiểm, từ đó nâng cao độ chính xác dự báo.

Kết luận

  • Độ phân giải lưới cao (4 km) trong mô hình WRF giúp mô phỏng chính xác hơn cường độ bão, không khí lạnh và lượng mưa trong trường hợp bão tương tác với không khí lạnh.
  • Quỹ đạo bão được dự báo sát với thực tế hơn khi sử dụng độ phân giải cao trong khu vực bão, tuy nhiên vẫn còn sai số khi bão tiến gần đất liền do ảnh hưởng địa hình.
  • Lượng mưa dự báo trong thí nghiệm có độ phân giải cao phù hợp với số liệu quan trắc, đặc biệt tại các trạm có lượng mưa lớn từ 150 đến trên 500 mm.
  • Tăng độ phân giải lưới trong cả khu vực bão và không khí lạnh không gây ra dị thường phi tuyến, mà hiệu ứng chênh lệch gần như là tổng hợp của hai khu vực riêng biệt.
  • Các bước tiếp theo bao gồm nâng cao đồng hóa dữ liệu, phát triển hệ thống lưới lồng đa cấp độ phân giải và đào tạo cán bộ dự báo để ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.

Kêu gọi hành động: Các trung tâm dự báo khí tượng và cơ quan quản lý thiên tai nên áp dụng kết quả nghiên cứu này để nâng cao chất lượng dự báo mưa lớn, từ đó giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra, bảo vệ an toàn cho cộng đồng và phát triển kinh tế bền vững.