Ảnh Hưởng Của Chênh Lệch Độ Ẩm Trong Gỗ Keo Tai Tượng Đến Khuyết Tật Khi Sấy

Chuyên khảo phân tích Ảnh hưởng của chênh lệch độ ẩm trong gỗ xẻ keo tai tượng acacia mangium willd đến khuyết tật khi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

170
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Mức chênh lệch độ ẩm trong gỗ khi sấy

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khuyết tật gỗ sấy

1.3. Quá trình vận chuyển ẩm trong gỗ khi sấy

1.4. Đặc tính của gỗ sử dụng cho mô hình chuyển khối

1.5. Mô hình hóa trong sấy gỗ

1.6. Nghiên cứu về sấy gỗ và sấy NLMT

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Xác định mức chênh lệch độ ẩm trong gỗ xẻ Keo tai tượng khi sấy và ảnh hưởng của nó đến khuyết tật

2.3. Nghiên cứu sấy gỗ xẻ Keo tai tượng bằng lò sấy NLMT

2.4. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Vật liệu nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp luận và cách tiếp cận nghiên cứu

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4.4. Phương pháp xác định đặc điểm cấu tạo và đặc tính gỗ Keo tai tượng

2.5. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của mức chênh lệch độ ẩm đến khuyết tật

2.6. Phương pháp xây dựng mô hình toán học

2.7. Phương pháp lựa chọn chế độ sấy NLMT

2.8. Phương pháp đề xuất quy trình sấy NLMT

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của đặc điểm cấu tạo và đặc tính gỗ Keo tai tượng đến quá trình vận chuyển ẩm

3.1.1. Đặc điểm cấu tạo

3.1.2. Tính chất vật lý

3.1.3. Đặc tính chuyển khối

3.2. Ảnh hưởng của đặc điểm cấu tạo và đặc tính gỗ Keo tai tượng đến quá trình sấy

3.3. Ảnh hưởng của mức chênh lệch độ ẩm đến khuyết tật trong suốt quá trình sấy gỗ xẻ Keo tai tượng

3.4. Diễn biến giảm độ ẩm gỗ và diễn biến môi trường sấy

3.5. Sự thay đổi mức chênh lệch độ ẩm trong suốt quá trình sấy

3.6. Sự phát triển khuyết tật trong suốt quá trình sấy

3.7. Xây dựng hàm tương quan giữa mức chênh lệch độ ẩm và khuyết tật

3.8. Xác định ngưỡng của mức chênh lệch độ ẩm ảnh hưởng đến khuyết tật

3.9. Mô hình toán học mô phỏng quá trình vận chuyển ẩm khi sấy gỗ Keo tai tượng trong lò sấy quy chuẩn

3.9.1. Kết quả mô phỏng

3.9.2. Đối chiếu kết quả mô phỏng của mô hình với thực nghiệm

3.10. Chế độ sấy gỗ xẻ Keo tai tượng bằng NLMT

3.10.1. Sự ảnh hưởng của chế độ sấy đến chất lượng gỗ sấy

3.10.2. Sự ảnh hưởng của chế độ sấy đến thời gian sấy

3.11. Đánh giá kết quả nghiên cứu sấy NLMT trên cơ sở các hàm tương quan giữa mức chênh lệch độ ẩm, EMC và mức độ nứt vỡ gỗ sấy

3.12. Đề xuất quy trình sấy gỗ xẻ Keo tai tượng bằng năng lượng mặt trời

3.13. Kết quả khảo nghiệm

3.14. Quy trình công nghệ sấy gỗ xẻ Keo tai tượng bằng NLMT

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Độ Ẩm Gỗ Keo 55 ký tự

Nghiên cứu tập trung vào việc làm sáng tỏ ảnh hưởng của độ ẩm trong quá trình sấy gỗ Keo tai tượng (Acacia mangium Willd.), một loại cây trồng chủ lực tại Việt Nam. Sấy gỗ là một khâu quan trọng trong quy trình sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Tuy nhiên, sấy gỗ cũng gây ra nhiều khó khăn, đặc biệt là với các loại gỗ mọc nhanh như Keo tai tượng, do nguy cơ cao về khuyết tật. Luận án này tập trung vào quá trình vận chuyển ẩm, một yếu tố then chốt quyết định thời gian và chất lượng sấy. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, giúp lựa chọn chế độ sấy phù hợp, giảm thiểu khuyết tật và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát độ ẩm gỗ sấy

Việc kiểm soát độ ẩm trong quá trình sấy là vô cùng quan trọng. Độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng gỗ, đặc biệt là nguy cơ nứt vỡ và biến dạng. “Động lực để vận chuyển ẩm (nước và hơi nước) từ trong gỗ ra bề mặt là mức chênh lệch độ ẩm, đặc trưng bằng dốc ẩm (moisture content gradient)” (trích dẫn từ tài liệu gốc). Nghiên cứu sâu về vấn đề này sẽ giúp các nhà sản xuất giảm thiểu thiệt hại và nâng cao giá trị sản phẩm.

1.2. Khó khăn khi sấy gỗ Keo tai tượng non tuổi

Gỗ Keo tai tượng non tuổi thường có cấu trúc không đồng đều, dễ bị biến dạng và nứt vỡ trong quá trình sấy. Các yếu tố như tốc độ tăng trưởng nhanh, tỷ trọng thấp và độ co rút lớn đều góp phần làm tăng nguy cơ khuyết tật. Do đó, cần có các phương pháp sấy đặc biệt, điều chỉnh độ ẩm một cách cẩn thận để đảm bảo chất lượng gỗ.

II. Vấn Đề Khuyết Tật Gỗ Keo Độ Ẩm Là Yếu Tố Chính 59 ký tự

Khuyết tật gỗ trong quá trình sấy là một vấn đề nhức nhối, gây thiệt hại lớn về kinh tế cho ngành chế biến gỗ. Các khuyết tật phổ biến bao gồm nứt vỡ, cong vênh, mo móp, và biến màu. Nguyên nhân chính dẫn đến các khuyết tật này thường liên quan đến sự chênh lệch độ ẩm giữa các vùng khác nhau trong gỗ. Khi độ ẩm không đồng đều, sự co rút diễn ra không đều, tạo ra ứng suất bên trong gỗ, dẫn đến nứt vỡ và biến dạng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định ngưỡng độ ẩm tới hạn, khi vượt quá ngưỡng này, nguy cơ phát sinh khuyết tật sẽ tăng lên đáng kể.

2.1. Phân loại và nguyên nhân các dạng khuyết tật thường gặp

Các dạng khuyết tật thường gặp trong quá trình sấy gỗ bao gồm nứt mặt, nứt đầu, cong vênh và mo móp. Nứt mặt thường xảy ra do sự co rút không đều giữa bề mặt và bên trong gỗ. Nứt đầu thường xuất hiện ở các đầu ván do mất ẩm nhanh chóng. Cong vênh và mo móp là kết quả của ứng suất bên trong gỗ. Tất cả các dạng khuyết tật này đều có liên quan mật thiết đến sự chênh lệch độ ẩm.

2.2. Tác động kinh tế của khuyết tật gỗ sấy

Các khuyết tật trong quá trình sấy gỗ gây ra những tác động kinh tế đáng kể. Gỗ bị khuyết tật không thể sử dụng cho các mục đích yêu cầu chất lượng cao, làm giảm giá trị sản phẩm. Ngoài ra, việc xử lý và loại bỏ gỗ khuyết tật cũng tốn kém chi phí. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp giảm thiểu khuyết tật là vô cùng quan trọng để nâng cao hiệu quả kinh tế của ngành.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Độ Ẩm Tiếp Cận Mới 60 ký tự

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa thực nghiệm và mô phỏng. Các mẫu gỗ Keo tai tượng được sấy trong lò sấy quy chuẩn và lò sấy năng lượng mặt trời. Trong quá trình sấy, độ ẩm được đo liên tục tại nhiều vị trí khác nhau trên mẫu gỗ. Đồng thời, các khuyết tật được ghi nhận và đánh giá định lượng. Dữ liệu thu thập được sử dụng để xây dựng các mô hình toán học mô phỏng quá trình vận chuyển ẩm trong gỗ và dự đoán sự phát triển của khuyết tật. Mô hình này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế của quá trình sấy và tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng gỗ.

3.1. Thực nghiệm sấy gỗ trong lò sấy quy chuẩn và NLMT

Việc thực nghiệm sấy gỗ trong lò sấy quy chuẩn và NLMT cho phép so sánh và đánh giá hiệu quả của hai phương pháp sấy khác nhau. Trong lò sấy quy chuẩn, các thông số như nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát chặt chẽ. Trong lò sấy NLMT, các thông số này biến đổi theo điều kiện thời tiết. So sánh kết quả sấy trong hai môi trường này giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến quá trình sấy.

3.2. Xây dựng mô hình toán học mô phỏng quá trình sấy

Mô hình toán học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ cơ chế của quá trình sấy. Mô hình này dựa trên các phương trình vật lý mô tả quá trình vận chuyển ẩm và nhiệt trong gỗ. Các dữ liệu thực nghiệm được sử dụng để hiệu chỉnh và kiểm tra độ chính xác của mô hình. Mô hình này có thể được sử dụng để dự đoán kết quả sấy trong các điều kiện khác nhau và tối ưu hóa chế độ sấy.

3.3. Các chỉ số đo lường và đánh giá khuyết tật gỗ

Để đánh giá mức độ khuyết tật của gỗ, nghiên cứu sử dụng các chỉ số định lượng như chiều dài vết nứt, độ sâu mo móp và độ cao cong vênh. Các chỉ số này được đo lường một cách chính xác và khách quan. Dữ liệu thu thập được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường, độ ẩm và sự phát triển của khuyết tật.

IV. Kết Quả Tương Quan Độ Ẩm Và Khuyết Tật Gỗ Keo 58 ký tự

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng có một mối tương quan chặt chẽ giữa độ ẩm và sự phát triển của khuyết tật trong gỗ Keo tai tượng. Mức chênh lệch độ ẩm càng lớn, nguy cơ nứt vỡ và biến dạng càng cao. Nghiên cứu cũng xác định được ngưỡng độ ẩm tới hạn, khi vượt quá ngưỡng này, nguy cơ phát sinh khuyết tật sẽ tăng lên đáng kể. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các chế độ sấy phù hợp, giảm thiểu khuyết tật và nâng cao chất lượng gỗ.

4.1. Ngưỡng độ ẩm tới hạn gây ra khuyết tật

Nghiên cứu đã xác định ngưỡng độ ẩm tới hạn mà khi vượt qua, gỗ Keo tai tượng dễ bị khuyết tật nghiêm trọng. Ngưỡng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại gỗ, kích thước mẫu và điều kiện sấy. Việc xác định ngưỡng độ ẩm này là rất quan trọng để điều chỉnh chế độ sấy phù hợp.

4.2. Mối tương quan giữa dốc ẩm và mức độ nứt vỡ

Nghiên cứu cho thấy dốc ẩm (sự chênh lệch độ ẩm giữa bề mặt và tâm gỗ) có mối tương quan trực tiếp với mức độ nứt vỡ. Dốc ẩm càng lớn, mức độ nứt vỡ càng nghiêm trọng. Điều này cho thấy việc kiểm soát dốc ẩm là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ nứt vỡ.

V. Ứng Dụng Quy Trình Sấy Gỗ Keo Bằng Năng Lượng Mặt Trời 60 ký tự

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một quy trình sấy gỗ Keo tai tượng bằng năng lượng mặt trời đã được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước cụ thể về chuẩn bị gỗ, xếp gỗ trong lò sấy, điều chỉnh thông số sấy, và kiểm tra chất lượng gỗ. Quy trình này được thiết kế để giảm thiểu khuyết tật và tối ưu hóa thời gian sấy. Đặc biệt, quy trình này nhấn mạnh vào việc kiểm soát độ ẩm trong quá trình sấy, đảm bảo độ ẩm được phân bố đều trong gỗ.

5.1. Chi tiết quy trình sấy gỗ bằng năng lượng mặt trời

Quy trình sấy gỗ bằng năng lượng mặt trời bao gồm các bước: lựa chọn gỗ, xẻ gỗ theo kích thước mong muốn, xử lý bề mặt, xếp gỗ trong lò sấy, điều chỉnh thông số sấy (nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió), và theo dõi quá trình sấy. Mỗi bước đều được thực hiện cẩn thận để đảm bảo chất lượng gỗ.

5.2. Kiểm soát độ ẩm trong lò sấy năng lượng mặt trời

Kiểm soát độ ẩm trong lò sấy NLMT là một thách thức do sự biến đổi của điều kiện thời tiết. Tuy nhiên, có thể sử dụng các biện pháp như thông gió, che chắn để điều chỉnh độ ẩm trong lò. Việc theo dõi độ ẩm liên tục và điều chỉnh thông số sấy phù hợp là rất quan trọng.

VI. Kết Luận Độ Ẩm Tương Lai Sấy Gỗ Keo Bền Vững 56 ký tự

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ vai trò quan trọng của độ ẩm trong quá trình sấy gỗ Keo tai tượng. Việc kiểm soát độ ẩm là chìa khóa để giảm thiểu khuyết tật và nâng cao chất lượng gỗ. Quy trình sấy gỗ bằng năng lượng mặt trời được đề xuất dựa trên kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực tế, giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hoàn thiện quy trình sấy gỗ bằng năng lượng mặt trời và mở rộng ứng dụng cho các loại gỗ khác.

6.1. Hướng phát triển nghiên cứu sấy gỗ Keo tai tượng

Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế vận chuyển ẩm trong gỗ, phát triển các mô hình toán học chính xác hơn, và tối ưu hóa quy trình sấy gỗ bằng năng lượng mặt trời. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố khác như mật độ gỗ, tuổi cây đến quá trình sấy.

6.2. Tiềm năng của năng lượng mặt trời trong ngành sấy gỗ

Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo dồi dào và thân thiện với môi trường. Việc sử dụng năng lượng mặt trời trong ngành sấy gỗ có tiềm năng to lớn trong việc giảm thiểu chi phí năng lượng và bảo vệ môi trường. Cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích để thúc đẩy ứng dụng năng lượng mặt trời trong ngành sấy gỗ.

23/05/2025
Ảnh hưởng của chênh lệch độ ẩm trong gỗ xẻ keo tai tượng acacia mangium willd đến khuyết tật khi sấy ứng dụng cho lò sấy năng lượng mặt trời

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Mức chênh lệch độ ẩm trong gỗ khi sấy 1. Chênh lệch độ ẩm và mối tương quan tới nội ứng suất trong gỗ sấy Hình 1. Ví dụ chênh lệch ẩm gỗ sấy Công ty Frank Controls Ltd.

[42] (Frank Controls Ltd., 2017) [] định nghĩa dốc ẩm (moisture gradient) là sự chênh lệch giữa độ ẩm bên trong và độ ẩm bề mặt tấm gỗ.1, mức chênh lệch độ ẩm ở tâm và bề mặt tấm gỗ ngay sau sấy là rất lớn (16 %). Mô tả mối liên quan giữa chênh lệch ẩm đến chênh lệch ứng suất (McMillen, 1958) [54] McMillen (1958) [54] cho rằng mức chênh lệch độ ẩm và nội ứng suất trong gỗ có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong suốt quá trình sấy. Ông đã đưa ra phương pháp đo và xây dựng biểu đồ ứng suất cũng như đường cong dốc ẩm của gỗ 24 Sồi đỏ trong các thời điểm sấy.2 cho thấy ở thời điểm 5 ngày, bề mặt gỗ nhanh chóng xuống dưới FSP (17 %) và bắt đầu co rút, phía trong độ ẩm vẫn gần 90 % và chưa co rút. Kết quả là lớp bên ngoài chịu ứng suất kéo lớn nhất, bên trong chịu ứng suất nén.

Sau đó, từng lớp kế tiếp khô dần và chuyển sang ứng suất kéo trong khi lớp trung tâm dần đạt ứng suất nén lớn nhất. Khi các lớp bên trong đạt FSP (khoảng 30 %), ứng suất đảo chiều, bên ngoài chịu nén và bên trong chịu kéo. Khi sự chênh lệch ứng suất vượt quá giới hạn cường độ chịu kéo, nén ngang thớ, gỗ sẽ nứt vỡ và biến dạng. Nội ứng suất được coi như hình dạng của mẫu ngay sau khi cắt lát.

Mẫu được đánh dấu và đo chiều dài (chiều rộng thanh gỗ sấy) trước khi cắt lát. Sau khi cắt, mỗi lát được đo lại lập tức để nhận biết đang chịu ứng suất kéo hay nén (Hình 1. Đo nội ứng suất ở các vị trí khác nhau theo chiều dày (McMillen, 1958) [54] Ở Việt nam, việc xác định chênh lệch ẩm trong gỗ sấy đã được thực hiện trong các nghiên cứu cơ bản. Nguyễn Xuân Hiên (2006) [7] khi nghiên cứu giải pháp xử lý trước khi sấy gỗ Bạch đàn trắng đã xác định được chênh lệch ẩm giữa bề mặt và tâm mẫu gỗ ở 12 chế độ sấy mẫu thớt bằng ẩm kế điện trở để đo độ ẩm bề mặt và tâm mẫu gỗ.

Đỗ Văn Bản (2012) [1] khi nghiên cứu giảm nứt vỡ gỗ Bạch đàn trắng đã xác định chênh lệch ẩm giữa bề mặt và tâm tấm gỗ sấy bằng ẩm kế đo điện trở. Trong các nghiên cứu này, nội ứng suất trong suốt quá trình sấy chưa được xác định. 25 Những nghiên cứu gần đây trên thế giới đã sử dụng các thiết bị hiện đại để xác định nội ứng suất thay đổi trong quá trình sấy. Haque (2002) [44] sử dụng cảm biến để đo sự thay đổi kích thước mẫu theo vị trí để xác định nội ứng suất.

Allegretti và Ferrari (2008) [21] đã sử dụng cảm biến đưa vào 2 lỗ khoan ở bề mặt và trong lõi để xác định nội ứng suất. Redman (2017) [77] đã phát triển mô hình sấy phân tích phần tử hữu hạn (FEA) để dự đoán nội ứng suất ba chiều của gỗ sấy thông qua phần mềm Strand7. Ngoài ra, một số nghiên cứu của Yuniarti (2015) [107], Phonetip (2018) [73] đã xác định ứng suất dư của tấm gỗ sau khi sấy theo tiêu chuẩn AS/NZS 4787:2001 [25] để phân loại chất lượng gỗ sấy phục vụ cho việc tối ưu hoá chế độ sấy. Phương pháp xác định mức chênh lệch độ ẩm Các nghiên cứu đo mức chênh lệch độ ẩm đều được ứng dụng và phát triển trên nền tảng của các phương pháp đo độ ẩm.

Phương pháp lâu đời để xác định dốc ẩm là sử dụng kỹ thuật xẻ các lớp theo chiều dày và cân sấy có độ chính xác không cao vì bị thoát ẩm khi cưa xẻ (McMillen, 1958) [54]. Kỹ thuật này được cải tiến bằng cắt lát trên mẫu được khoan ra từ thanh gỗ [40] và sử dụng dao vi phẫu để cắt [105]. Phương pháp điện trở là phương pháp không phá huỷ mẫu, phù hợp và tương đối chính xác ở dưới FSP. Forrer (1984) [41] đã phát triển hệ thống ẩm kế điện trở với các điện cực được ghim trong gỗ và kết nối với bộ vi xử lý bên ngoài để đo điện trở và tính độ ẩm.

Hai năm sau, phương pháp này được phát triển để kết nối với máy tính [80]. Nhược điểm lớn của phương pháp này là chỉ đo được độ ẩm dưới FSP. Melin và đồng tác giả (2016) [56] đã so sánh 2 phương pháp điện trở và trao đổi ẩm để xác định MC gradient. Phương pháp điện trở được thực hiện tương tự như các nghiên cứu trước.

Phương pháp trao đổi ẩm sử dụng các sensor đo RH đưa vào các lỗ khoan sẵn trên tấm gỗ ở độ sâu khác nhau để tính toán độ ẩm gỗ. Nghiên 26 cứu cho thấy kết quả đo MC gradient thông qua 2 phương pháp tương đối đồng nhất. Nghiên cứu ứng dụng phương pháp phóng xạ để xác định dốc ẩm được Cai (2007) [31] thực hiện. Tác giả sử dụng chùm tia X để quét toàn bộ mẫu theo hướng chiều dày.

Qua mối tương quan của cường độ chùm tia với khối lượng riêng, MC gradient đã được tính toán. So sánh với phương pháp cắt lát bằng dao vi phẫu, kết quả cho thấy 2 đường cong MC gradient rất giống nhau. Phương pháp này hiện đại nhưng chi phí tốn kém là những hạn chế khó có thể ứng dụng. Phương pháp quang phổ điện trở kháng được xem như một phương pháp mới để đo MC gradient không phá huỷ mẫu.

Tiitta và đồng tác giả (2010) [100] đã phân tích quang phổ dùng sóng điện từ tần số thấp để đánh giá các đặc tính gỗ và MC gradient. So sánh với phương pháp điện trở, nghiên cứu cho số liệu đo tương tự. Nghiên cứu đã kết hợp việc đo nứt mặt bằng cường độ phát tán âm thanh và xây dựng mối tương quan với diễn biến ẩm. Tuy nhiên, nhóm tác giả khuyến cáo cả hai phương pháp đo MC gradient trong nghiên cứu này chỉ nên áp dụng cho độ ẩm dưới FSP.

Như vậy, mức chênh lệch độ ẩm có mối quan hệ chặt chẽ với nội ứng suất và là nguyên nhân gây khuyết tật khi sấy gỗ. Xác định nội ứng suất trong gỗ sấy trên thế giới đã sử dụng thiết bị hiện đại nhưng số lượng các công trình không nhiều, phần lớn thường sử dụng mối tương quan giữa nội ứng suất và chênh lệch độ ẩm để giải thích các hiện tượng khuyết tật. Hạn chế về thiết bị đo nội ứng suất dẫn đến mối tương quan này chưa được thực hiện ở Việt Nam. Trên cơ sở đó, luận án lựa chọn vấn đề nghiên cứu thứ nhất là xác định mức chênh lệch độ ẩm tại các vị trí theo chiều dày tấm gỗ và mối tương quan tới khuyết tật suốt quá trình sấy.

Do hạn chế về thiết bị, luận án lựa chọn cách tiếp cận nghiên cứu là sử dụng lý thuyết về mối tương quan giữa nội ứng suất và mức chênh lệch độ ẩm để giải thích các hiện tượng khuyết tật khi sấy. Các đặc điểm cấu tạo và đặc tính 27 gỗ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ vận chuyển ẩm và sự chênh lệch vận chuyển ẩm giữa các chiều, từ đó ảnh hưởng đến mức độ khuyết tật gỗ sấy cũng cần xác định. Các phương pháp xác định độ ẩm cũng như mức chênh lệch độ ẩm nêu trên đều có những ưu và nhược điểm riêng. Tuỳ vào mục tiêu cần đạt và điều kiện thí nghiệm, có thể lựa chọn phương pháp phù hợp.

Việc xác định chênh lệch ẩm gỗ sấy đã được thực hiện ở Việt Nam trong một số luận án nhưng dùng máy đo điện trở có độ chính xác không cao ở khoảng độ ẩm trên FSP. Để xác định chính xác nhất MC gradient từ khi gỗ còn tươi đến khi đạt độ ẩm cuối cùng, Pang (1996) [62], Northway (2001) [60], McCurdy (2006) [53], Yuniarti (2015) [107] và Phonetip (2018) [73] đã sử dụng phương pháp cắt lát mẫu để cân sấy bằng các thiết bị cắt lát. Phương pháp này cũng phù hợp với điều kiện thí nghiệm tại Việt Nam nên được lựa chọn để xác định mức chênh lệch độ ẩm của gỗ Keo tai tượng khi sấy trong luận án. Các yếu tố ảnh hưởng đến khuyết tật gỗ sấy Yếu tố về nguyên liệu: - Đặc điểm cấu tạo và đặc tính gỗ có tác động trực tiếp đến quá trình vận chuyển ẩm và tạo sự chênh lệch chuyển khối giữa các chiều nên là yếu tố ảnh hưởng khuyết tật khi sấy.

Vấn đề này được đề cập đến ở phần 1. - Đặc tính vật lý, cơ học: khối lượng riêng của gỗ biến động theo lập địa, tuổi cây và tại các vị trí trên cây; các tính chất cơ học như độ bền tách, nén ngang thớ nói lên khả năng gỗ chống chịu ứng suất kéo, nén thay đổi suốt quá trình sấy. - Loại ván xẻ (xuyên tâm, tiếp tuyến, bán xuyên tâm) có tác động rất lớn đến tốc độ vận chuyển ẩm và chất lượng gỗ sấy. Ngoài ra, thời điểm khai thác, thời điểm xẻ và thời gian hong phơi trước sấy cũng là yếu tố ảnh hưởng.

Yếu tố về công nghệ và thiết bị: - Theo Nolan và đồng tác giả (2003) [59], nhiều khuyết tật làm giảm cấp chất lượng gỗ sấy dưới đây có nguyên nhân do quá trình điều khiển các mẻ sấy. 28 + Nứt là kết quả của ứng suất quá lớn do tốc độ sấy quá nhanh. Giải pháp là giảm tốc độ sấy, đặc biệt ở giai đoạn sấy đầu thường xảy ra nứt mặt, nứt đầu; sơn bịt đầu ngay sau khi cắt, ghim đầu và xếp thanh kê gần đầu; giảm nhiệt độ, tốc độ gió và tăng độ ẩm môi trường bằng các thiết bị hiển thị và điều khiển. Các vết nứt có thể đóng lại khi độ ẩm gỗ cân bằng nhưng có thể xuất hiện trở lại khi sử dụng.

+ Mo móp xuất hiện là do vách tế bào gỗ bị móp khi nước thoát khỏi ruột tế bào, dễ xuất hiện khi sấy nhiệt độ cao và tốc độ nhanh ở giai đoạn đầu. Mo móp cũng là một nguyên nhân của nứt ngầm ở giai đoạn sấy tiếp theo. Giảm tốc độ sấy và duy trì nhiệt độ sấy thấp là giải pháp chủ yếu cho các hiện tượng này, ngoài ra có thể tăng cường bằng việc phun hơi nước bão hòa khi gỗ đạt điểm FSP. + Ngoài việc là nguyên nhân của các vết nứt và mo móp, sấy quá nhanh ở giai đoạn đầu cũng là lý do của hiện tượng chai cứng bề mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Độ Ẩm Đến Khuyết Tật Gỗ Keo Tai Tượng Khi Sấy Bằng Năng Lượng Mặt Trời" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của độ ẩm đến chất lượng gỗ keo tai tượng trong quá trình sấy bằng năng lượng mặt trời. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa độ ẩm và khuyết tật gỗ, mà còn chỉ ra những phương pháp tối ưu để cải thiện hiệu suất sấy, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm gỗ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ mặt trời và nhiệt độ môi trường đến hiệu suất lò sấy gỗ sử dụng năng lượng mặt trời", nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất sấy gỗ. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố thuộc chế độ hàn đến chất lượng mối hàn nồi hơi sử dụng trong sấy gỗ" cũng sẽ cung cấp thêm góc nhìn về các yếu tố kỹ thuật liên quan đến quá trình sấy gỗ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công nghệ sấy gỗ và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.