Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Lưu Trữ Nước Đến Hàm Lượng Nitơ Và Vi Sinh Vật

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện lưu trữ nước cấp đến hàm lượng các hợp chất nitơ và vi sinh vật, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2017

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. DANH MỤC BẢNG

1.2. DANH MỤC HÌNH

1.3. DANH MỤC CÁC TỪ VÀ CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

1.4. MỞ ĐẦU

1.4.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.4.2. Mục tiêu của đề tài

1.4.3. Nội dung nghiên cứu

1.4.4. Nguyên nhân tồn tại các hợp chất nitơ trong nước cấp

1.4.5. Độc tính của các hợp chất nitơ trong nước

1.4.6. Sự chuyển hóa các hợp chất nitơ trong nước nhờ vi sinh vật

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp thu thập, tổng quan tài liệu

2.2.2. Phương pháp thực nghiệm

2.2.3. Phương pháp phân tích

2.2.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả về sự biến đổi của một số yếu tố vi môi trường trong các điều kiện lưu trữ nước cấp sinh hoạt

3.2. Kết quả về sự biến đổi các vi sinh vật chuyển hóa trong các điều kiện lưu trữ nước cấp sinh hoạt

3.3. Kết quả về sự biến đổi các hợp chất nitơ trong các điều kiện lưu trữ nước cấp sinh hoạt

3.4. Thảo luận về sự biến đổi các hợp chất nitơ và vi sinh vật chuyển hóa trong các điều kiện lưu trữ nước cấp sinh hoạt

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Điều Kiện Lưu Trữ Nước

Nước đóng vai trò then chốt trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nguồn nước mặt và nước ngầm, sau xử lý hoặc sử dụng trực tiếp, thường bị ô nhiễm bởi các tạp chất khác nhau. Sự phát triển công nghiệp, đô thị hóa và bùng nổ dân số làm cạn kiệt và ô nhiễm nguồn nước tự nhiên. Hoạt động nông nghiệp sử dụng phân bón trên diện rộng, nước thải công nghiệp và sinh hoạt giàu hợp chất nitơ thải vào môi trường làm ô nhiễm nguồn nước ngầm, chủ yếu là nhiễm amoni. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng điều kiện lưu trữ đến hàm lượng nitơvi sinh vật trong nước, cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp khắc phục.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Chất Lượng Nước

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá và kiểm soát chất lượng nước sinh hoạt. Việc hiểu rõ ảnh hưởng điều kiện lưu trữ đến hàm lượng nitơphát triển vi sinh vật giúp đưa ra các biện pháp bảo quản nước hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nguồn nước ngày càng ô nhiễm và khan hiếm.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Lưu Trữ Nước

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định ảnh hưởng điều kiện lưu trữ đến hàm lượng nitơvi sinh vật trong nước. Phạm vi nghiên cứu bao gồm khảo sát các yếu tố vi môi trường, đánh giá sự có mặt và mật độ của vi sinh vật trong nước, và nghiên cứu sự chuyển hóa các hợp chất nitơ trong các điều kiện lưu trữ khác nhau.

II. Vấn Đề Ô Nhiễm Nitơ Thách Thức Lưu Trữ Nước Cấp

Ô nhiễm amoni trong nguồn nước ngầm và nước cấp là vấn đề đáng báo động, đặc biệt là nguy cơ tái nhiễm bẩn trong các thiết bị lưu trữ. Amoni có thể chuyển hóa thành nitrit và nitrat, những chất có thể gây hại cho sức khỏe. Hàm lượng nitrit và nitrat cao trong nước uống là một vấn đề đáng quan tâm, do chúng là nguồn gốc gây bệnh methemoglobin - huyết cho trẻ sơ sinh và cả người lớn. Do đó, việc kiểm soát ô nhiễm nitơ trong quá trình lưu trữ nước là vô cùng quan trọng.

2.1. Nguy Cơ Tái Nhiễm Bẩn Nguồn Nước Sinh Hoạt

Nguy cơ tái nhiễm bẩn nguồn nước sinh hoạt trong các thiết bị lưu trữ nước là một thách thức lớn. Các yếu tố như vật liệu chứa nước, nhiệt độ lưu trữ, và thời gian lưu trữ có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong nước và sự chuyển hóa các hợp chất nitơ.

2.2. Độc Tính Của Các Hợp Chất Nitơ Trong Nước

Nitơ amoni, nitơ nitrat, và nitơ nitrit là những hợp chất có thể gây hại cho sức khỏe con người. Ô nhiễm nitơ có thể dẫn đến các bệnh như methemoglobinemia ở trẻ sơ sinh và ung thư dạ dày ở người lớn. Do đó, việc kiểm soát hàm lượng nitơ trong nước uống là vô cùng quan trọng.

2.3. Tiêu Chuẩn Và Quy Chuẩn Về Hàm Lượng Nitơ Trong Nước

Các tổ chức y tế thế giới và các quốc gia đều có những quy định về tiêu chuẩn nướcquy chuẩn nước về hàm lượng nitơ cho phép trong nước. Ở Việt Nam, Bộ Tài Nguyên Môi Trường và Bộ Y tế đã ban hành các quy chuẩn và tiêu chuẩn về hàm lượng cho phép amoni, nitrit và nitrat.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Lưu Trữ Đến Nitơ

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thực nghiệm để khảo sát ảnh hưởng điều kiện lưu trữ đến hàm lượng nitơvi sinh vật trong nước. Các yếu tố vi môi trường như nhiệt độ, pH, và oxy hòa tan được theo dõi. Mật độ của các vi sinh vật trong nước chuyển hóa cũng được xác định. Sự thay đổi nồng độ các hợp chất nitơ trong các điều kiện lưu trữ khác nhau được phân tích.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Lưu Trữ Nước

Thí nghiệm được thiết kế để mô phỏng các điều kiện lưu trữ nước sinh hoạt khác nhau, bao gồm điều kiện xáo trộn thoáng khí, điều kiện kín khí, và điều kiện tĩnh, hở. Các mẫu nước được lấy định kỳ để phân tích hàm lượng nitơ và mật độ vi sinh vật trong nước.

3.2. Phương Pháp Phân Tích Mẫu Nước Nghiên Cứu

Các phương pháp phân tích được sử dụng để xác định hàm lượng nitơ bao gồm phương pháp đo quang phổ và phương pháp sắc ký ion. Mật độ vi sinh vật trong nước được xác định bằng phương pháp đếm khuẩn lạc và phương pháp MPN (Most Probable Number).

3.3. Xử Lý Số Liệu Và Đánh Giá Kết Quả Nghiên Cứu

Số liệu thu được từ thí nghiệm được xử lý bằng các phương pháp thống kê để đánh giá ảnh hưởng điều kiện lưu trữ đến hàm lượng nitơvi sinh vật trong nước. Các kết quả được so sánh với các tiêu chuẩn nướcquy chuẩn nước hiện hành.

IV. Kết Quả Biến Đổi Nitơ Vi Sinh Vật Khi Lưu Trữ

Kết quả nghiên cứu cho thấy điều kiện lưu trữ có ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng nitơvi sinh vật trong nước. Nhiệt độ, pH, và oxy hòa tan có sự biến đổi trong các bể nghiên cứu. Mật độ của các vi sinh vật trong nước chuyển hóa như vi khuẩn amon hóa, vi khuẩn AOB, vi khuẩn Azotobacter, và vi khuẩn khử nitrat cũng có sự thay đổi. Nồng độ NH4+-N, NO2--N, NO3--N, N - hữu cơ, và N tổng cũng biến đổi theo thời gian.

4.1. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Lưu Trữ Đến Nhiệt Độ Và pH

Nhiệt độ lưu trữpH của nước có ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong nước và sự chuyển hóa các hợp chất nitơ. Nhiệt độ cao có thể thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật trong nước, trong khi pH thấp có thể ức chế quá trình nitrat hóa.

4.2. Biến Động Mật Độ Vi Sinh Vật Trong Các Bể Lưu Trữ

Mật độ của các vi sinh vật trong nước chuyển hóa như vi khuẩn amon hóa, vi khuẩn AOB, vi khuẩn Azotobacter, và vi khuẩn khử nitrat có sự biến động trong các bể lưu trữ nước. Sự biến động này phụ thuộc vào điều kiện yếm khí hoặc điều kiện hiếu khí của môi trường.

4.3. Thay Đổi Nồng Độ Các Hợp Chất Nitơ Trong Nước

Nồng độ NH4+-N, NO2--N, NO3--N, N - hữu cơ, và N tổng có sự thay đổi trong các bể lưu trữ nước. Sự thay đổi này phản ánh quá trình chuyển hóa các hợp chất nitơ bởi vi sinh vật trong nước.

V. Thảo Luận Chuyển Hóa Nitơ Vi Sinh Vật Phân Giải

Sự biến đổi các hợp chất nitơvi sinh vật trong nước chuyển hóa trong các điều kiện lưu trữ nước khác nhau được thảo luận chi tiết. Tỷ lệ nitơ tạo ra hay mất đi do tác động tổng hợp của các quá trình chuyển hóa nitơ trong điều kiện xáo trộn thoáng khí, kín khí, và tĩnh, hở được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa nitơ và sự phát triển của vi sinh vật trong nước được đánh giá.

5.1. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Xáo Trộn Thoáng Khí Đến Nitơ

Trong điều kiện xáo trộn thoáng khí, quá trình nitrat hóa có thể diễn ra mạnh mẽ, làm giảm nồng độ NH4+-N và tăng nồng độ NO3--N. Tuy nhiên, quá trình khử nitrat cũng có thể xảy ra, làm giảm nồng độ NO3--N.

5.2. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Kín Khí Đến Hàm Lượng Nitơ

Trong điều kiện kín khí, quá trình khử nitrat có thể diễn ra mạnh mẽ hơn, làm giảm nồng độ NO3--N và tăng nồng độ N2. Quá trình amon hóa cũng có thể diễn ra, làm tăng nồng độ NH4+-N.

5.3. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Tĩnh Hở Đến Vi Sinh Vật Trong Nước

Trong điều kiện tĩnh hở, sự phát triển của vi sinh vật trong nước có thể bị hạn chế do thiếu oxy. Tuy nhiên, quá trình amon hóa và khử nitrat vẫn có thể diễn ra ở một mức độ nhất định.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Bảo Quản Nước An Toàn

Nghiên cứu này đã xác định ảnh hưởng điều kiện lưu trữ đến hàm lượng nitơvi sinh vật trong nước. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp khắc phục khả năng gây độc do nồng độ tổng NO2- + NO3- vượt quá ngưỡng cho phép đối với nước ăn uống và sinh hoạt trong trường hợp nguồn nước cấp sinh hoạt có nồng độ amoni cao. Cần có các biện pháp bảo quản nước hiệu quả để đảm bảo an toàn nước cho người sử dụng.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Lưu Trữ Nước

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng điều kiện lưu trữ có ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng nitơvi sinh vật trong nước. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan, và vật liệu chứa nước đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước.

6.2. Kiến Nghị Về Biện Pháp Bảo Quản Nước Sinh Hoạt

Cần có các biện pháp bảo quản nước hiệu quả để đảm bảo an toàn nước cho người sử dụng. Các biện pháp này có thể bao gồm sử dụng bể chứa nước kín, kiểm soát nhiệt độ lưu trữ, và khử trùng nước định kỳ.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chất Lượng Nước

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng điều kiện lưu trữ đến sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh trong nước. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về công nghệ xử lý nước hiệu quả để loại bỏ các hợp chất nitơvi sinh vật trong nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện lưu trữ nước cấp đến hàm lượng các hợp chất nitơ và vi sinh vật phân giải

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nƣớc có vai trò hết sức quan trọng trong việc bảo vệ và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.Các nguồn nƣớc đƣợc sử dụng chủ yếu là nƣớc mặt và nƣớc ngầm đã qua xử lý hoặc sử dụng trực tiếp. Phần lớn chúng đều bị ô nhiễm bởi các tạp chất với thành phần và mức độ khác nhau tùy thuộc vào điều kiện địa lý, đặc thù sản xuất, sinh hoạt của từng vùng và phụ thuộc vào địa hình mà nó chảy qua hay vị trí tích tụ. Ngày ngay, với sự phát triển của nền công nghiệp, quá trình đô thị hóa và bùng nổ dân số đã làm cho nguồn nƣớc tự nhiên ngày càng cạn kiệt và ô nhiễm.Hoạt động nông nghiệp sử dụng các loại phân bón trên diện rộng, các loại nƣớc thải công nghiệp, sinh hoạt giàu hợp chất nitơ thải vào môi trƣờng làm cho nƣớc nguồn nƣớc ngầm ngày càng bị ô nhiễm nghiêm trọng mà chủ yếu là nhiễm amoni.

Theo khảo sát của các nhà khoa học, phần lớn nƣớc ngầm ở vùng đồng bằng Bắc Bộ nhƣ tại Hà Nội, Hà Tây, Ninh Bình, Hải Dƣơng. đều bị nhiễm amoni (NH4+) rất nặng, vƣợt tiêu chuẩn nhiều lần. Tại các tỉnh Đồng bằng Bắc Bộ, đặc biệt là Hà Nội, xác suất các nguồn nƣớc ngầm nhiễm amoni ở nồng độ cao hơn tiêu chuẩn (3mg/L) là khoảng 70-80%. Ngoài amoni, không ít nguồn nƣớc còn chứa khá nhiều hợp chất hữu cơ, độ ôxy hóa có nguồn đạt tới 30-40 mgO/L [21].Số liệu quan trắc quốc gia do Liên đoàn Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình miền Bắc quản lý và Phòng Kiểm tra chất lƣợng của Công ty Kinh doanh nƣớc sạch Hà Nội cũng khẳng định nhiều vùng nƣớc ngầm nhiễm amoni ở mức độ khác nhau, nặng nhất là phía Nam thành phố Hà Nội [9].

Trong thực tế, còn có một số nguồn nƣớc cấp cho sinh hoạt có hàm lƣợng amoni cao. Nhƣ vậy, tình trạng nhiễm bẩn amoni và hợp chất hữu cơ trong nƣớc ngầm và nƣớc cấp sinh hoạt ở Đồng bằng Bắc Bộ nói chung và Hà Nội nói riêng đã đến mức báo động, ảnh hƣởng không nhỏ đến sức khỏe con ngƣời. 1 z Vấn đề ô nhiễm amoni trong nguồn nƣớc ngầm, nƣớc cấp tại nhà máy và nƣớc sinh hoạt tại hộ gia đình khu vực Hà Nội đã đƣợc một số tác giả nghiên cứu và công bố[1,3, 9, 18]; đặc biệt quan trọng là nguy cơ tái nhiễm bẩn nguồn nƣớc sinh hoạt trong các thiết bị lƣu trữ. Amoni (NH4+) là chỉ tiêu cảm quan, tuy nhiên trong quá trình khai thác, xử lý, lƣu trữ, amoni đã đƣợc chuyển hóa một phần thành nitrit và nitrat có thể chuyển hóa thành nitroamin, một chất có khả năng gây ung thƣ.

Hàm lƣợng nitrit và nitrat trong nƣớc uống cao là một vấn đề đáng quan tâm, do chúng là nguồn gốc gây bệnh methemoglobin - huyết cho trẻ sơ sinh và cả ngƣời lớn.Nó có thể làm cho da của trẻ sơ sinh có màu xanh xỉn, gây kích thích, hôn mê nếu ở thể nặng. Nếu không đƣợc điều trị kịp thời có thể dẫn đến tử vong mà ngƣời ta gọi là hội chứng Blue Syndrome hay còn gọi tắt là BBS. Do vậy, đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện lưu trữ nước cấp đến hàm lượng các hợp chất nitơ và vi sinh vật phân giải”nhằm xác định sự có mặt của vi sinh vật và sự thay đổi nồng độ các hợp chất nitơ trong nƣớc cấp ở các điều kiện lƣu trữ nƣớc sinh hoạt khác nhau.Đây là cơ sở khoa học cho việc đề xuấ t các giải pháp kh ắc phục khả năng gây đô ̣c do nồ ng đô ̣ tổ ng NO 2- + NO3- vƣơ ̣t quá ngƣỡng cho phép đối với nƣớc ăn uống và sinh hoạt trong trƣờng hợp nguồn nƣớc cấ p sinh hoa ̣t có nồ ng đô ̣ amoni cao. Mục tiêu của đề tài Xác định ảnh hƣởng của điều kiện lƣu trữ nƣớc cấp đến hàm lƣợng các hợp chất nitơ và vi sinh vật chuyển hóa.

Nội dung nghiên cứu - Khảo sát diễn biến của một số yếu tốvi môi trƣờng (nhiệt độ, pH, DO)trong các điều kiện lƣu trữ nƣớc cấp sinh hoạt có nồng độ amoni cao. - Nghiên cứu và đánh giá ảnh hƣởng của các điều kiện lƣu trữ nƣớc cấp sinh hoạt khác nhau đến sự có mặt và mật độ của các vi sinh vật chuyển hóa. 2 z - Nghiên cứu và đánh giá ảnh hƣởng của các điều kiện lƣu trữ nƣớc cấp sinh hoạt khác nhau đến sự chuyển hóa các hợp chất nitơ. Nguyên nhân tồn tại các hợp chất nitơ trong nƣớc cấp Sự có mặt của các hợp chất nitơ trong nƣớc cấp là do nƣớc cấp sinh hoạt bị nhiễm amoni từ các nguồn khác nhau nhƣ: nguồn nƣớc thô ban đầu cấp cho các nhà máy nƣớc; từ quá trình sản xuất, phân phối, lƣu trữ và sử dụng; trong đó xảy ra sự chuyển hóa quyết định sự tồn tại của các dạng hợp chất nitơ khác nhau.

Nhiễm amoni từ nguồn nƣớc thô ban đầu đƣợc đánh giá là nguyên nhân chủ yếu nhất. Ngoài ra, amoni cũng có thể đƣợc thêm vào nƣớc trong quá trình xử lý.Đây là một biện pháp khử trùng nƣớc cấp sinh hoạt để tạo thành cloamin - một chất khử trùng thứ cấp. Việc bổ sung một lƣợng dƣ amoni hoặc clo không phù hợp theo tỷ lệ có thể dẫn đến sự hiện diện của amoni trong nƣớc thành phẩm. Amoni cũng có thể đƣợc hình thành trong đƣờng ống phân phối nƣớc, trong quá trình lƣu trữ nƣớc do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Có hai loại nguồn nƣớc thô phổ biến nhất để sử dụng làm nƣớc cấp sinh hoạt, đó là nƣớc mặt và nƣớc ngầm. Nƣớc mặt, nƣớc ngầm có thể bị nhiễm amoni từ các nguồn khác nhau: từ khí quyển (nƣớc mƣa); phân bón; chất thải công nghiệp; chất thải sinh hoạt; các hệ thống vệ sinh; chất thải chăn nuôi; từ nguồn nitơ tại chỗ trong các hợp chất hữu cơ; từ khoáng chất địa chất. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng nhiễm amoni trong nƣớc ngầm nhƣng một trong những nguyên nhân chính là do việc sử dụng quá mức lƣợng phân bón hữu cơ, thuốc trừ sâu, hóa chất, thực vật đã gây ảnh hƣởng đến nguồn nƣớc; do quá trình phân hủy các hợp chất hữu cơ làm đẩy nhanh quá trình nhiễm amoni trong nƣớc ngầm. Nƣớc ngầm nhiễm amoni do quá trình thấm xuyên nƣớc mặt xuống các tầng phía dƣới qua các cửa sổ địa chất thủy văn.

Các hợp chất nitơ sẽ từ nƣớc mặt thấm xuống nƣớc dƣới đất [3].Nhƣ vậy nếu nguồn nƣớc mặt chứa các hợp chất nitơ thì dẫn đến nguồn nƣớc ngầm cũng chứa các hợp chất nitơ. Độc tính của các hợp chất nitơ trong nƣớc Amoni trong nƣớc tồn tại ở 2 dạng: không ion hoá (NH3) và ion hoá (NH4+). Độc tính của amoni phụ thuộc vào dạng tồn tại của nó trong nƣớc.Các phân tử NH3 độc hơn so với NH4+, điều này phụ thuộc vào pH và nhiệt độ của nƣớc.Ion NH4+ ít độc hại hơn và tồn tại ở pH thấp hơn.Khi pH tăng từ 7-8 thì có sự chuyển NH4+thành NH3 [23]. Tài liệu Hƣớng dẫn về chất lƣợng nƣớc uống của Tổ chức Y tế thế giới cũng nhƣ QCVN 01:2009/BYT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lƣợng nƣớc ăn uống không coi amoni là chất gây nguy hại cho sức khoẻ con ngƣời mà xếp vào nhóm các chất có thể làm ngƣời dùng nƣớc than phiền vì lý do cảm quan (mùi , vị).Amoni không gây ảnh hƣởng trƣ̣c tiế p đế n sƣ́c khoẻ con ngƣời , nhƣng trong quá trình khai thác , xƣ̉ lý , phân phối, lƣu trữ…amoni đƣơ ̣c chuyể n hoá thành nitrit (NO2-) và nitrat (NO3-) là những chấ t có tin ́ h đô ̣c ha ̣i tới con ngƣời.

Nitrat và nitrit là những tác nhân gây ảnh hƣởng tới sức khỏe cộng đồng và là một trong những nguyên nhân gây ra hai loại bệnh: methaemoglobinemia: hội chứng da xanh ở trẻ sơ sinh và ung thƣ dạ dày ở ngƣời lớn [18]. Khi đi vào cơ thể, nitrat tham gia phản ứng khử ở dạ dày và đƣờng ruột do tácdụng của các men tiêuhoá sinh ra nitrit.Nitrit sau đó phản ứng với hemoglobin tạo thành methaemoglobinemia làm mất khả năng vận chuyển oxi của hemoglobin. Thông thƣờng hemoglobin chứa ion Fe(II) (ion này có khả năng liên kết với oxi), nên khi có mặt NO2- nó sẽ chuyển hoá thành Fe(III)làm cho hồng cầu không thực hiện đƣợc nhiệm vụ chuyển tải oxi. Nếu duy trì lâu sẽ dẫn tới tử vong[10].

4HbFe2+(O2) +4NO2- + 2H2O → 2HbFe3+ + OH- +4NO3- +O2 Sự tạo thành methaemoglobinemia đặc biệt thấy rõ ở trẻ em. Trẻ em mắc chứng bệnh này thƣờng xanh xao và dễ bị đe doạ đến cuộc sống đặc bệt là trẻ dƣới 6 tháng tuổi. Ngoài ra, NO2 trong cơ thể dễ tác dụng với các axit amin tạo thành nitrosamin một hợp chất gây ung thƣ. N – N = O + H2 O R R2 Các hợp chất nitroso đƣợc tạo thành từ các amin bậc hai và các axit nitrơ (HNO2) có thể trở nên bền vững hơn nhờ tách lại proton để trở thành nitrosamin.

Các amin bậc ba trong môi trƣờng axit yếu ở pH=3- 6 với sự có mặt của ion nitrit chúng dễ dàng phân huỷ thành andehit và amin bậc hai. Sau đó amin bậc hai tiếp tục chuyển thành nitrosamin. Do độc tính của amoni, nitrit và nitrat mà các tổ chức y tế thế giới và các quốc gia đều có những qui định về hàm lƣợng của các ion này trong nƣớc. Ở Việt Nam, Bộ Tài Nguyên Môi Trƣờng, Bộ Y tế đã ban hành các quy chuẩn và tiêu chuẩn về hàm lƣợng cho phép amoni, nitrit và nitrat nhƣ sau: Bảng 1.

Giới hạn cho phép hàm lƣợng amoni, nitrit và nitrat trong nƣớc Nƣớc mặt (QCVN 08:2015/BTNMT) Nƣớc ngầm Nƣớc ăn uống Mục đích Mục đích (QCVN (QCVN Ion sinh hoạt khác 09:2015/BTNMT) 01:2009/BYT) (A1) (B1) NH4+ - N 0,3 (mg/L) 0,9 (mg/L) 1 (mg/L) NH4+ 3,0 (mg/L) NO2- - N 0,05(mg/L) 0,05 (mg/L) 1 (mg/L) NO2- 3,0 (mg/L) NO3- - N 2,0 (mg/L) 10 (mg/L) 15 (mg/L) NO3- 50 (mg/L) 1. Sự chuyển hóa các hợp chất nitơ trong nƣớc nhờ vi sinh vật 1. Quá trình cố định nitơ Quá trình cố định nitơlà quá trình chuyển hóa khí N2 trong khí quyển thành amoni (NH4+) [54]. N2+8H++8e-2NH3+H2 Vi sinh vật cố định nitơ là các nhóm vi sinh vật có khả năng thực hiện quá trình cố định nitơ.

Trong các vi sinh vật có khả năng cố định nitơ theo kiểu không 6 z cộng sinh, vi khuẩnAzotobacter và Clostridium đƣợc đánh giá là có thể phân tán rộng rãi trong tất cả các hệ sinh thái. Vi khuẩn Azotobacterlà vi khuẩn cố định nitơ trong điều kiện hiếu khí, vi khuẩnClostridium là vi khuẩn cố định nitơ trong điều kiện kỵ khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Lưu Trữ Nước Đến Hàm Lượng Nitơ Và Vi Sinh Vật" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các điều kiện lưu trữ nước ảnh hưởng đến hàm lượng nitơ và sự phát triển của vi sinh vật trong môi trường nước. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các yếu tố môi trường và chất lượng nước, mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc quản lý nước trong các hệ thống sinh thái.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ môi trường biến động NH3, NH4 và H2S trong ao nuôi, nơi nghiên cứu ảnh hưởng của các hợp chất này đến cá tra và các biện pháp giảm thiểu. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ biến động NH3, NH4 và H2S trong ao nuôi cũng cung cấp thông tin bổ ích về tác động của các chất này trong môi trường nuôi trồng thủy sản. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ đánh giá tình trạng nhiễm khuẩn Pseudomonas aeruginosa trong nước uống, để có cái nhìn tổng quát hơn về chất lượng nước và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến chất lượng nước và quản lý môi trường.