Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Lượng Đạm Và Kali Đến Sinh Trưởng Dòng Bưởi Ngọt HVN53 Tại Gia Lâm-Hà Nội

Nghiên cứu ảnh hưởng của đạm và kali đến sinh trưởng dòng bưởi ngọt hvn53 tại Gia Lâm, Hà Nội, cung cấp thông tin hữu ích cho nông dân.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

5. THESIS ABTRACT

6. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

7. GIẢ THUYẾT KHOA HỌC

8. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

9. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

10. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

10.1. Những đóng góp mới

10.2. Ý nghĩa khoa học

10.3. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

11. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

11.1. Nguồn gốc và phân loại bưởi

11.1.1. Nguồn gốc

11.1.2. Phân loại

11.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ bưởi trên thế giới và Việt Nam

11.2.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ bưởi trên Thế giới

11.2.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ bưởi ở Việt Nam

11.3. Tình hình nghiên cứu về phân bón trên cây có múi ở Việt Nam và thế giới

11.3.1. Nhu cầu dinh dưỡng của cây có múi

11.3.2. Tình hình nghiên cứu về phân bón trên cây có múi trên thế giới

11.3.3. Tình hình nghiên cứu về phân bón trên cây có múi ở Việt Nam

12. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

12.1. Địa điểm nghiên cứu

12.2. Thời gian nghiên cứu

12.3. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

12.3.1. Vật liệu nghiên cứu

12.4. Nội dung nghiên cứu

12.5. Phương pháp nghiên cứu

12.5.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

12.5.2. Các chỉ tiêu theo dõi

12.5.3. Phương pháp xử lý số liệu

13. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

13.1. Ảnh hưởng của lượng đạm và kali bón đến các chỉ tiêu sinh trưởng của dòng bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm, Hà Nội

13.1.1. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến đường kính gốc, chiều cao cây, đường kính tán của dòng bưởi ngọt HVN53

13.1.2. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến đặc điểm và kích thước lá của dòng bưởi ngọt HVN53

13.1.3. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến thời gian ra lộc, kích thước lộc của dòng bưởi ngọt HVN53

13.1.4. Ảnh hưởng của lượng đạm và kali bón đến các chỉ tiêu phát triển của dòng bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm, Hà Nội

13.1.5. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến thời gian ra hoa của dòng bưởi ngọt HVN53

13.1.6. Ảnh hưởng của Đạm và Kali bón đến động thái sinh trưởng quả của dòng bưởi ngọt HVN53

13.1.7. Ảnh hưởng của lượng đạm và kali bón đến năng suất, yếu tố cấu thành năng suất và chất lượng của dòng bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm, Hà Nội

13.1.7.1. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến năng suất, yếu tố cấu thành năng suất của dòng bưởi ngọt HVN53
13.1.7.2. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến đặc điểm quả của dòng bưởi ngọt HVN53
13.1.7.3. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến thành phần sinh hóa trong quả của dòng bưởi ngọt HVN53

13.1.8. Ảnh hưởng của lượng đạm và kali bón đến tình hình sâu bệnh hại trên dòng bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm, Hà Nội

13.1.8.1. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến tình hình sâu hại trên dòng bưởi ngọt HVN53
13.1.8.2. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến tình hình bệnh hại trên dòng bưởi ngọt HVN53

14. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Đạm Kali Đến Bưởi HVN53

Nghiên cứu về ảnh hưởng của đạmkali đến sự sinh trưởng dòng bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm là vô cùng quan trọng. Cây bưởi, đặc biệt là giống bưởi ngọt HVN53, đang ngày càng khẳng định vị thế trong cơ cấu cây trồng, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân. Việc hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng, đặc biệt là vai trò của phân đạm cho bưởiphân kali cho bưởi, sẽ giúp tối ưu hóa năng suất và chất lượng quả. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn mang tính ứng dụng thực tiễn cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành trồng bưởi tại Gia Lâm và các vùng lân cận.

1.1. Tầm quan trọng của bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm

Bưởi ngọt HVN53 đang dần trở thành cây trồng chủ lực tại Gia Lâm, Hà Nội. Giống bưởi này có nhiều ưu điểm vượt trội so với các giống bưởi khác, phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của vùng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa dinh dưỡng cho bưởi HVN53, đặc biệt là vai trò của đạm và kali, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng quả, từ đó tăng thu nhập cho người trồng bưởi.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về dinh dưỡng bưởi

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định lượng đạm và kali phù hợp cho sự sinh trưởng và phát triển của dòng bưởi ngọt HVN53 bốn năm tuổi tại Gia Lâm, Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các mức đạm và kali khác nhau đến các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng quả bưởi. Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 2 năm 2017 đến tháng 2 năm 2018.

II. Thách Thức Trong Canh Tác Bưởi Ngọt HVN53 Tại Gia Lâm

Mặc dù bưởi ngọt HVN53 có tiềm năng phát triển lớn, nhưng việc canh tác vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề quan trọng là xác định đúng nhu cầu dinh dưỡng của cây, đặc biệt là tỷ lệ NPK cho bưởi. Việc bón phân không cân đối có thể dẫn đến tình trạng thiếu hoặc thừa dinh dưỡng, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất bưởichất lượng bưởi. Ngoài ra, sâu bệnh hại cũng là một vấn đề đáng lo ngại, đòi hỏi các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Nghiên cứu này nhằm giải quyết những thách thức này, cung cấp giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm.

2.1. Vấn đề dinh dưỡng và ảnh hưởng đến sinh trưởng bưởi

Việc cung cấp dinh dưỡng không đầy đủ hoặc không cân đối có thể gây ra nhiều vấn đề cho cây bưởi, bao gồm sinh trưởng kém, ra hoa đậu quả ít, quả nhỏ và chất lượng kém. Đặc biệt, sự thiếu hụt đạm và kali có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình phát triển của cây. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tác động của các mức đạm và kali khác nhau đến sinh trưởng và phát triển của bưởi HVN53.

2.2. Sâu bệnh hại và biện pháp phòng trừ hiệu quả cho bưởi

Sâu bệnh hại là một trong những yếu tố gây ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng bưởi. Các loại sâu bệnh thường gặp trên bưởi bao gồm sâu vẽ bùa, rệp sáp, bệnh loét và bệnh vàng lá gân xanh. Việc phòng trừ sâu bệnh cần được thực hiện một cách khoa học và hiệu quả để đảm bảo sức khỏe của cây và năng suất của vườn bưởi. Nghiên cứu này cũng sẽ đánh giá ảnh hưởng của các mức đạm và kali khác nhau đến khả năng chống chịu sâu bệnh của bưởi HVN53.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Đạm Kali Đến Bưởi HVN53

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá ảnh hưởng của lượng đạm và kali bón đến sinh trưởng dòng bưởi ngọt HVN53. Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) với 9 công thức phân bón khác nhau, mỗi công thức được lặp lại 3 lần. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm chiều cao cây, đường kính gốc, đường kính tán, đặc điểm lá, thời gian ra lộc, thời gian ra hoa, năng suất và chất lượng quả. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê để đánh giá sự khác biệt giữa các công thức phân bón.

3.1. Bố trí thí nghiệm và các công thức phân bón NPK

Thí nghiệm được bố trí với 2 nhân tố: phân đạm (3 mức: 0.3 kg/cây, 0.45 kg/cây, 0.6 kg/cây) và phân kali (3 mức: 0.3 kg/cây, 0.45 kg/cây, 0.6 kg/cây). Tổng cộng có 9 công thức phân bón NPK khác nhau được sử dụng trong thí nghiệm. Các công thức này được bố trí ngẫu nhiên trên các cây bưởi HVN53 bốn năm tuổi.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập dữ liệu

Các chỉ tiêu theo dõi trong thí nghiệm bao gồm: chiều cao cây, đường kính gốc, đường kính tán, đặc điểm lá (chiều dài, chiều rộng), thời gian ra lộc, thời gian ra hoa, số lượng quả trên cây, khối lượng quả, độ Brix, hàm lượng đường và vitamin C trong quả. Dữ liệu được thu thập định kỳ theo quy trình chuẩn để đảm bảo tính chính xác và khách quan.

3.3. Phương pháp xử lý số liệu và phân tích thống kê

Dữ liệu thu thập được từ thí nghiệm được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp phân tích thống kê được sử dụng bao gồm phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh trung bình (LSD) để đánh giá sự khác biệt giữa các công thức phân bón. Kết quả phân tích thống kê sẽ giúp xác định công thức phân bón tối ưu cho bưởi HVN53.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Đạm Kali Đến Bưởi HVN53

Kết quả nghiên cứu cho thấy lượng đạm và kali bón có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởngphát triển của dòng bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm. Công thức phân bón N3K2 (0.6 kg N + 0.45 kg K2O) cho hiệu quả tốt nhất, thể hiện qua chiều dài lộc, đường kính lộc và số lá trên lộc. Ngoài ra, công thức này cũng giúp tăng tỷ lệ đậu quả, năng suất và chất lượng quả. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình bón phân hợp lý cho bưởi ngọt HVN53.

4.1. Ảnh hưởng của đạm và kali đến sinh trưởng lộc bưởi

Nghiên cứu cho thấy công thức N3K2 (0.6 kg N + 0.45 kg K2O) cho hiệu quả tốt nhất đến sinh trưởng lộc: tăng chiều dài lộc, đường kính lộc và số lá/lộc. Sinh trưởng lộc dao động từ 23,46 – 28,97 cm (lộc hè) và 18,7 – 21,72 cm (lộc thu), đường kính lộc dao động từ 0,47 – 0,53 cm, số lá/lộc dao động từ 9,6 – 11,53 lá/lộc hè và 8,3 – 10,1 lá/lộc thu.

4.2. Tác động của đạm và kali đến năng suất và chất lượng quả

Công thức N3K2 cũng cho tỷ lệ đậu quả cao hơn các công thức khác, số quả trung bình/cây đạt (14,66 quả/cây) và năng suất thực thu tính trên cây 18,90 kg/cây), độ Brix cao (11,6%), chất khô trung bình, đường tổng số cao 10,8%).

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Khuyến Nghị Bón Phân Cho Bưởi HVN53

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị nền phân bón cho bưởi ngọt HVN53 bốn năm tuổi tại Gia Lâm là: (0.6 kg N + 0.45 kg K2O + 20 kg phân chuồng ủ hoai + 0.5 kg P2O5)/cây. Việc áp dụng đúng quy trình bón phân này sẽ giúp nâng cao năng suất bưởi, cải thiện chất lượng bưởi và tăng hiệu quả kinh tế cho người trồng. Đồng thời, cần kết hợp với các biện pháp chăm sóc khác như tưới nước, phòng trừ sâu bệnh để đảm bảo sự phát triển bền vững của vườn bưởi.

5.1. Quy trình bón phân chi tiết cho bưởi ngọt HVN53

Quy trình bón phân chi tiết cho bưởi ngọt HVN53 bốn năm tuổi bao gồm: Bón lót (trước khi trồng): 20 kg phân chuồng ủ hoai + 0.5 kg P2O5/cây. Bón thúc (chia làm nhiều lần trong năm): 0.6 kg N + 0.45 kg K2O/cây. Thời điểm bón thúc cần phù hợp với giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây.

5.2. Các biện pháp chăm sóc kết hợp để tối ưu năng suất bưởi

Ngoài việc bón phân, cần chú ý đến các biện pháp chăm sóc khác như tưới nước đầy đủ, tỉa cành tạo tán, phòng trừ sâu bệnh hại. Việc kết hợp các biện pháp này sẽ giúp cây bưởi phát triển khỏe mạnh, cho năng suất cao và chất lượng tốt.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bưởi HVN53

Nghiên cứu đã xác định được lượng đạm và kali bón phù hợp cho dòng bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm, góp phần hoàn thiện quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc bưởi. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố khác như vi lượng, chất điều hòa sinh trưởng đến sinh trưởngphát triển của bưởi. Đồng thời, cần đánh giá hiệu quả kinh tế của việc áp dụng quy trình bón phân mới để khuyến khích người dân áp dụng rộng rãi.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu đã xác định được công thức phân bón N3K2 (0.6 kg N + 0.45 kg K2O) là tối ưu cho bưởi ngọt HVN53 bốn năm tuổi tại Gia Lâm. Kết quả này có ý nghĩa khoa học quan trọng trong việc xây dựng quy trình bón phân hợp lý cho giống bưởi này.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về dinh dưỡng bưởi

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố vi lượng, chất điều hòa sinh trưởng đến sinh trưởng và phát triển của bưởi. Đồng thời, cần nghiên cứu về ảnh hưởng của các loại phân bón hữu cơ đến năng suất và chất lượng bưởi.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của lượng đạm và kali bón đến sinh trưởng phát triển dòng bưởi ngọt hvn53 tại gia lâm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VŨ THỊ THOA NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LƯỢNG ĐẠM VÀ KALI BÓN ĐẾN SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN DÒNG BƯỞI NGỌT HVN53 TẠI GIA LÂM-HÀ NỘI Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Mai Thơm NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2018 Tác giả luận văn Vũ Thị Thoa i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Mai Thơm đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn trân trọng tới Bộ môn Canh tác học, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin trân trọng cám ơn Trung tâm Thực nghiệm và Đào tạo nghề, nơi tôi nghiên cứu và thực hiện đề tài đã tạo điều kiện về thời gian và vật chất trong quá trình tôi thực hiện đề tài tại Trung tâm.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2018 Tác giả luận văn Vũ Thị Thoa ii MỤC LỤC Lời cam đoan .ii Mục lục .iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng .vii Trích yếu luận văn. ix Thesis abtract.

Tính cấp thiết của đề tài. Giả thuyết khoa học. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài:.

Tổng quan tài liệu. Nguồn gốc và phân loại bưởi. Tình hình sản xuất và tiêu thụ bưởi trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sản xuất và tiêu thụ bưởi trên Thế giới.

Tình hình sản xuất và tiêu thụ bưởi ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về phân bón trên cây có múi ở việt nam và thế giới. Nhu cầu dinh dưỡng của cây có múi. Tình hình nghiên cứu về phân bón trên cây có múi trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu về phân bón trên cây có múi ở Việt Nam. Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp bố trí thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi:. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận.

Ảnh hưởng của lượng đạm và kali bón đến các chỉ tiêu sinh trưởng của dòng bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm, Hà Nội. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến đường kính gốc, chiều cao cây, đường kính tán của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến đặc điểm và kích thước lá của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến thời gian ra lộc, kích thước lộc của dòng bưởi ngọt HVN53.

Ảnh hưởng của lượng đạm và kali bón đến các chỉ tiêu phát triển của dòng bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm, Hà Nội. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến thời gian ra hoa của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng của Đạm và Kali bón đến động thái sinh trưởng quả của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng của lượng đạm và kali bón đến năng suất, yếu tố cấu thành năng suất và chất lượng của dòng bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm, Hà Nội.

Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến năng suất, yếu tố cấu thành năng suất của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến đặc điểm quả của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến thành phần sinh hóa trong quả của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng của lượng đạm và kali bón đến tình hình sâu bệnh hại trên dòng bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm, Hà Nội.

Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến tình hình sâu hại trên dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến tình hình bệnh hại trên dòng bưởi ngọt HVN53. Kết luận và kiến nghị. 58 Tài liệu tham khảo.

63 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật CC Chiều cao CD Chiều dài cs Cộng sự CV% Hệ số biến động (Coefficient of Variation) ĐK Đường kính HQ Hiệu quả KH Kế hoạch KL Khối lượng KTCB Kiến thiết cơ bản LSD0,05 Sự sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức 0,05 (Least Significant differerence) NSTT Năng suất thực thu SĐQ Sau đậu quả TB Trung bình TN Thí nghiệm TGBĐ Thời gian bắt đầu TGKT Thời gian kết thúc TKKD Thời kỳ kinh doanh vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Diện tích, năng suất và sản lượng bưởi trên thế giới năm 2014. Diện tích, năng suất và sản lượng bưởi ở Việt Nam 2011 – 2016). Diện tích và sản lượng bưởi ở một số vùng của Việt Nam năm 2016.

Diện tích, năng suất và sản lượng cây có múi ở Việt Nam 2012 – 2016). Lượng dinh dưỡng do cây ăn quả có múi lấy đi từ 1 tấn sản phẩm. Đánh giá mức độ thiếu đủ căn cứ vào hàm lượng dinh dưỡng trong lá. Lượng phân bón cho cây ăn quả có múi ở thời kỳ KTCB.

Lượng phân bón cho bưởi. Lượng phân bón hàng năm cho cây có múi. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến tăng trưởng đường kính gốc, chiều cao cây, đường kính tán của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng tương tác của Đạm và Kali đến tăng trưởng đường kính gốc, chiều cao cây, đường kính tán của dòng bưởi ngọt HVN53.

Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến đặc điểm và kích thước lá của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng tương tác của lượng Đạm và Kali bón đến đặc điểm và kích thước lá của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng tương tác của lượng Đạm và Kali bón đến động thái sinh trưởng chiều dài lá của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng tương tác của lượng đạm và kali bón đến động thái sinh trưởng chiều rộng lá của dòng bưởi ngọt HVN53.

Ảnh hưởng tương tác của lượng Đạm và Kali bón đến thời gian ra lộc của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến chiều dài, đường kính và số lá/lộc của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng tương tác của lượng Đạm và Kali bón đến chiều dài, đường kính và số lá/lộc của dòng bưởi ngọt HVN53. Động thái tăng trưởng chiều dài lộc hè của dòng bưởi ngọt HVN53.

Động thái tăng trưởng chiều dài lộc thu của dòng bưởi ngọt HVN53. Động thái tăng trưởng đường kính lộc thu của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng tương tác của lượng Đạm và Kali bón đến thời gian ra hoa của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến khả năng giữ hoa, đậu quả của dòng bưởi ngọt HVN53.

Ảnh hưởng tương tác của lượng Đạm và Kali bón đến khả năng giữ hoa, đậu quả của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng tương tác của Đạm và Kali bón đến động thái sinh trưởng đường kính quả của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng lượng Đạm và Kali bón đến năng suất, yếu tố cấu thành năng suất của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng tương tác của lượng Đạm và Kali bón đến năng suất, yếu tố cấu thành năng suất của dòng bưởi ngọt HVN53.

Ảnh hưởng tương tác của lượng Đạm và Kali bón đến đặc điểm quả của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến thành phần cơ giới quả của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng tương tác của lượng Đạm và Kali bón đến thành phần cơ giới quả của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng tương tác của lượng Đạm và Kali bón đến hàm lượng chất khô, đường tổng số, độ Brix, hàm lượng vitaminC trong quả.

Ảnh hưởng tương tác của lượng Đạm và Kali bón đến tình hình sâu hại của dòng bưởi ngọt HVN53. Ảnh hưởng tương tác của lượng Đạm và Kali bón đến tình hình bệnh hại trên dòng bưởi ngọt HVN53. 57 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Vũ Thị Thoa Tên luận văn: “Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng Đạm và Kali bón đến sinh trưởng, phát triển dòng bưởi ngọt HVN53 tại Gia Lâm, Hà Nội”. Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Xác định lượng đạm và kali bón phù hợp cho dòng bưởi ngọt HVN53 bốn năm tuổi tại Gia Lâm, Hà Nội.

Phƣơng pháp nghiên cứu: Thí nghiệm gồm 2 nhân tố, phân đạm gồm 3 mức (N1: 0,3 kg/cây, N2: 0,45 kg/cây, N3: 0,6 kg/cây) và phân kali gồm 3 mức (K1:0,3 kg/cây; K2: 0,45 kg/cây; K3: 0,6 kg/cây;). Tổng số có 9 công thức N1K1; N1K2; N1K3; N2K1; N2K2; N2K3; N3K1; N3K2; N3K3; được bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) với 3 lần nhắc lại. Mỗi công thức tiến hành trên 1 cây. Tổng số cây thí nghiệm là: 1*9*3 = 27 cây.

Thí nghiệm bón trên nền 20 kg phân chuồng ủ hoai; 0,5 kg P2O5/cây. Kết quả chính và kết luận: Kết quả nghiên cứu cho thấy, công thức N3K2 (0,6 kg N + 0,45 kg K2O) cho hiệu quả tốt nhất đến sinh trưởng lộc: tăng chiều dài lộc, đường kính lộc và số lá/lộc. Sinh trưởng lộc dao động từ 23,46 – 28,97 cm (lộc hè) và 18,7 – 21,72 cm (lộc thu), đường kính lộc dao động từ 0,47 – 0,53 cm, số lá/lộc dao động từ 9,6 – 11,53 lá/lộc hè và 8,3 – 10,1 lá/lộc thu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Đạm Và Kali Đến Sinh Trưởng Dòng Bưởi Ngọt HVN53 Tại Gia Lâm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của hai yếu tố dinh dưỡng quan trọng là đạm và kali đến sự phát triển của giống bưởi ngọt HVN53. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa việc bón phân cho cây trồng mà còn mở ra hướng đi mới trong việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện cư mgar tỉnh đắk lắk, nơi đề cập đến việc tối ưu hóa sử dụng đất trong nông nghiệp.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại thành phố bà rịa cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến quyết định tiêu dùng trong nông sản.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp đánh giá thực hiện dự án trồng rừng tại các tỉnh thanh hoá và nghệ an, tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các dự án nông nghiệp bền vững. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp hiện nay.