Nghiên cứu ảnh hưởng ứng xử sau đàn hồi của dầm nối tới sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín trong nhà nhiều tầng bê tông cốt thép

Nghiên cứu ảnh hưởng của ứng xử sau đàn hồi của dầm nối đến khả năng chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín trong nhà bê tông cốt thép.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

210
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.4. Cơ sở khoa học của luận án

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

1.6. Phương pháp nghiên cứu của luận án

1.7. Nội dung nghiên cứu

1.8. Các đóng góp mới của Luận án

1.9. Cấu trúc của luận án

2. TỔNG QUAN VỀ TÍNH TOÁN KẾT CẤU LÕI NỬA KÍN NHÀ NHIỀU TẦNG

2.1. Khái niệm về kết cấu lõi nửa kín

2.2. Nghiên cứu tính toán kết cấu lõi nửa kín

2.3. Khái quát chung về tính toán kết cấu lõi nhà nhiều tầng

2.4. Tính toán lõi nửa kín theo lý thuyết thanh thành mỏng

2.5. Tính toán lõi nửa kín sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn

2.6. Nghiên cứu thực nghiệm về kết cấu lõi nửa kín

2.7. Yêu cầu về tính toán và cấu tạo trong các tiêu chuẩn thiết kế

2.8. Nghiên cứu dầm nối trong kết cấu lõi nửa kín

2.9. Các nhận xét rút ra từ tổng quan và nhiệm vụ của luận án

3. PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA DẦM NỐI ĐẾN SỰ LÀM VIỆC CHỊU XOẮN CỦA KẾT CẤU LÕI NỬA KÍN

3.1. Tính toán kết cấu lõi nửa kín theo lý thuyết thanh thành mỏng

3.2. Ảnh hưởng của độ cứng dầm nối đến sự làm việc của lõi nửa kín

3.3. Mô hình khảo sát

3.4. Ảnh hưởng của độ cứng dầm nối đến độ cứng chống xoắn của lõi

3.5. Ảnh hưởng của độ cứng dầm nối đến ứng suất pháp xoắn - uốn

3.6. Phân bố nội lực trong các dầm nối

3.7. Ảnh hưởng của chiều dài tường biên tới sự làm việc chịu xoắn của lõi trong lý thuyết thanh thành mỏng

3.8. Khảo sát sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi theo chiều dài tường biên

3.9. Ảnh hưởng đến góc xoắn của lõi nửa kín

3.10. Ảnh hưởng đến ứng suất pháp

3.11. Nhận xét chương 2

4. PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN KẾT CẤU LÕI NỬA KÍN CÓ XÉT ĐẾN SỰ LÀM VIỆC SAU ĐÀN HỒI CỦA CÁC DẦM NỐI

4.1. Giới thiệu phương pháp

4.2. Đề xuất mô hình tính toán kết cấu lõi nửa kín

4.3. Các đặc trưng của mô hình đề xuất

4.4. Các đặc trưng của mô hình hỗn hợp dầm – giàn cho dầm nối

4.5. Các công thức đề xuất xác định các thông số của mô hình dầm - giàn

4.6. So sánh kết quả tính toán của mô hình dầm nối

4.7. So sánh mô hình với kết quả thí nghiệm

4.8. So sánh mô hình dầm nối với lý thuyết trường nén cải tiến

4.9. So sánh kết quả phân tích theo mô hình tấm – dầm – giàn cho vách kép với kết quả thí nghiệm và lý thuyết trường nén cải tiến

4.10. So sánh kết quả phân tích tăng dần tải trọng ngang cho lõi nửa kín với kết quả thực nghiệm lõi TC3 của Xiu-li

4.11. Nhận xét chương 3

5. KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG ỨNG XỬ SAU ĐÀN HỒI CỦA DẦM NỐI TỚI SỰ LÀM VIỆC CỦA LÕI NỬA KÍN CHỊU XOẮN

5.1. Giới thiệu chung

5.2. Tính toán kết cấu lõi nửa kín chịu xoắn

5.3. Giới thiệu bài toán

5.4. Thiết lập mô hình tính toán

5.5. Kết quả tính toán

5.6. Phân tích sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín

5.7. Mô hình dầm nối

5.8. Kết quả phân tích với các mô hình dầm nối

5.9. Khảo sát ảnh hưởng của chiều cao dầm nối đến sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín

5.10. Tính toán kết cấu lõi nửa kín với các chiều cao dầm nối

5.11. Nghiên cứu ảnh hưởng của cốt thép chéo trong dầm nối đến sự làm việc chịu xoắn của lõi nửa kín

5.12. Tính toán kết cấu lõi nửa kín với các hàm lượng cốt thép chéo

5.13. Nghiên cứu ảnh hưởng của cốt thép dọc và cường độ bê tông của dầm nối đến sự làm việc chịu xoắn của lõi nửa kín

5.14. Kết quả nghiên cứu

5.15. Nhận xét chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC B

PHỤ LỤC C

PHỤ LỤC D

PHỤ LỤC E

PHỤ LỤC F

PHỤ LỤC G

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sự Làm Việc Chịu Xoắn Kết Cấu Lõi

Nghiên cứu về sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín trong nhà nhiều tầng là một lĩnh vực quan trọng trong kỹ thuật xây dựng. Đặc biệt, việc xem xét ảnh hưởng của dầm nối đến khả năng chịu lực xoắn của kết cấu này là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế cho công trình. Các kết cấu thépkết cấu bê tông cốt thép chịu tải trọng xoắn cần được phân tích kỹ lưỡng để dự đoán chính xác biến dạng xoắnứng suất xoắn. Các tiêu chuẩn thiết kế như TCVN, Eurocode, và ACI cung cấp các hướng dẫn cần thiết, nhưng việc áp dụng các phương pháp phân tích tiên tiến như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là cần thiết để hiểu rõ hơn về hành vi phức tạp của kết cấu.

1.1. Giới thiệu về Kết Cấu Lõi Nửa Kín và Ứng Dụng

Kết cấu lõi nửa kín là một giải pháp kết cấu hiệu quả cho nhà nhiều tầng, đặc biệt là trong việc chống lại tải trọng xoắn. Loại kết cấu này thường được sử dụng trong các tòa nhà cao tầng có hình dạng phức tạp hoặc có yêu cầu về không gian mở lớn. Việc sử dụng dầm nối giữa các phần của lõi giúp tăng cường độ cứng xoắn và phân phối lại ứng suất. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích chi tiết sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín và đánh giá ảnh hưởng của dầm nối đến khả năng chịu lực tổng thể.

1.2. Vai trò của Dầm Nối trong Khả Năng Chịu Lực Xoắn

Dầm nối đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các phần của kết cấu lõi nửa kín, giúp tăng cường khả năng chịu xoắn của toàn bộ hệ thống. Vị trí, số lượng, tiết diện và vật liệu của dầm nối có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của chúng. Một thiết kế dầm nối tối ưu sẽ giúp giảm thiểu biến dạng xoắn và phân phối lại ứng suất xoắn một cách hiệu quả, từ đó tăng cường độ bền và ổn định của công trình. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của dầm nối và đề xuất các giải pháp thiết kế phù hợp.

II. Thách Thức Phân Tích Ảnh Hưởng Dầm Nối Chịu Xoắn

Việc phân tích ảnh hưởng của dầm nối đến sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín trong nhà nhiều tầng đặt ra nhiều thách thức. Các phương pháp tính toán truyền thống thường không thể mô tả chính xác hành vi phức tạp của kết cấu, đặc biệt là khi dầm nối trải qua ứng xử sau đàn hồi. Do đó, cần phải sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến hơn, chẳng hạn như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM), kết hợp với các mô hình vật liệu phi tuyến để mô phỏng chính xác sự làm việc của kết cấu. Ngoài ra, việc xác định các thông số đầu vào chính xác cho mô hình tính toán cũng là một thách thức lớn.

2.1. Hạn Chế của Phương Pháp Tính Toán Truyền Thống

Các phương pháp tính toán truyền thống thường dựa trên các giả định đơn giản hóa về sự làm việc của kết cấu, do đó không thể mô tả chính xác hành vi phức tạp của kết cấu lõi nửa kín khi chịu tải trọng xoắn. Đặc biệt, các phương pháp này thường bỏ qua ứng xử sau đàn hồi của dầm nối, dẫn đến sai lệch trong việc dự đoán biến dạng xoắnứng suất xoắn. Do đó, cần phải sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến hơn để đảm bảo tính chính xác của kết quả tính toán.

2.2. Sự Cần Thiết của Mô Hình Phi Tuyến và Vật Liệu

Để mô phỏng chính xác sự làm việc của kết cấu lõi nửa kín khi chịu tải trọng xoắn, cần phải sử dụng các mô hình vật liệu phi tuyến để mô tả ứng xử sau đàn hồi của bê tông cốt thép. Các mô hình này cho phép mô phỏng sự hình thành và phát triển của vết nứt trong bê tông, cũng như sự chảy dẻo của cốt thép. Việc sử dụng các mô hình vật liệu phi tuyến kết hợp với phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của kết quả tính toán và cho phép dự đoán chính xác hơn khả năng chịu xoắn của kết cấu.

2.3. Xác định Thông Số Đầu Vào cho Mô Hình Tính Toán FEM

Một trong những thách thức lớn trong việc sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) để phân tích kết cấu lõi nửa kín là việc xác định các thông số đầu vào chính xác cho mô hình tính toán. Các thông số này bao gồm các đặc tính vật liệu của bê tôngcốt thép, cũng như các thông số hình học của dầm nốikết cấu lõi. Việc xác định các thông số này đòi hỏi phải có kiến thức sâu rộng về vật liệu xây dựng và kinh nghiệm trong việc mô hình hóa kết cấu. Sai sót trong việc xác định các thông số đầu vào có thể dẫn đến sai lệch đáng kể trong kết quả tính toán.

III. Phương Pháp Phân Tích Ảnh Hưởng Dầm Nối Đến Khả Năng Xoắn

Để giải quyết những thách thức trên, nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) và các mô hình vật liệu phi tuyến để phân tích ảnh hưởng của dầm nối đến sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín. Các mô hình tính toán được xây dựng bằng phần mềm phân tích kết cấu như SAP2000, cho phép mô phỏng chính xác hành vi phức tạp của kết cấu dưới tác dụng của tải trọng xoắn. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của dầm nối, chẳng hạn như vị trí dầm nối, tiết diện dầm nối, và vật liệu dầm nối.

3.1. Ứng Dụng Phần Mềm Phân Tích Kết Cấu SAP2000

Phần mềm phân tích kết cấu SAP2000 được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng để phân tích và thiết kế các loại kết cấu khác nhau, bao gồm cả kết cấu lõi nửa kín. Phần mềm này cung cấp nhiều công cụ và tính năng mạnh mẽ, cho phép mô phỏng chính xác hành vi của kết cấu dưới tác dụng của các loại tải trọng khác nhau. Trong nghiên cứu này, SAP2000 được sử dụng để xây dựng các mô hình tính toán chi tiết của kết cấu lõi nửa kín và phân tích sự làm việc của chúng khi chịu tải trọng xoắn.

3.2. Đánh Giá Ảnh Hưởng của Vị Trí Dầm Nối

Vị trí dầm nối có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của chúng trong việc tăng cường khả năng chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín. Nghiên cứu này sẽ tiến hành phân tích tham số để đánh giá ảnh hưởng của vị trí dầm nối đến biến dạng xoắnứng suất xoắn trong kết cấu. Kết quả phân tích sẽ giúp xác định vị trí dầm nối tối ưu để đạt được hiệu quả cao nhất trong việc chống lại tải trọng xoắn.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Phân Tích Chi Tiết

Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng các phương pháp phân tích tiên tiến để đánh giá ảnh hưởng của dầm nối đến sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín. Các kết quả phân tích cho thấy rằng việc sử dụng dầm nối một cách hợp lý có thể cải thiện đáng kể khả năng chịu xoắn của kết cấu và giảm thiểu biến dạng xoắn. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp thiết kế tối ưu cho dầm nối để đạt được hiệu quả cao nhất.

4.1. Đánh Giá Khả Năng Chịu Xoắn và Biến Dạng Kết Cấu

Các kết quả phân tích cho thấy rằng việc sử dụng dầm nối có thể tăng cường khả năng chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín và giảm thiểu biến dạng xoắn. Mức độ cải thiện phụ thuộc vào các yếu tố như vị trí dầm nối, tiết diện dầm nối, và vật liệu dầm nối. Việc sử dụng dầm nối có thể giúp giảm thiểu nguy cơ phá hoại do tải trọng xoắn và tăng cường độ an toàn của công trình.

4.2. Đề Xuất Giải Pháp Thiết Kế Tối Ưu cho Dầm Nối

Dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu này đề xuất các giải pháp thiết kế tối ưu cho dầm nối để đạt được hiệu quả cao nhất trong việc chống lại tải trọng xoắn. Các giải pháp này bao gồm việc lựa chọn vị trí dầm nối phù hợp, thiết kế tiết diện dầm nối hợp lý, và sử dụng các loại vật liệu có độ bền cao. Việc áp dụng các giải pháp thiết kế này có thể giúp giảm thiểu chi phí xây dựng và tăng cường độ bền của công trình.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển trong Tương Lai

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của dầm nối đến sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín trong nhà nhiều tầng. Các kết quả phân tích cho thấy rằng việc sử dụng dầm nối một cách hợp lý có thể cải thiện đáng kể khả năng chịu xoắn của kết cấu và giảm thiểu biến dạng xoắn. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp thiết kế tối ưu cho dầm nối để đạt được hiệu quả cao nhất. Trong tương lai, nghiên cứu có thể mở rộng để xem xét ảnh hưởng của các yếu tố khác, chẳng hạn như liên kết dầm nốitải trọng xoắn phức tạp.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp

Nghiên cứu này đã thành công trong việc phân tích ảnh hưởng của dầm nối đến sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín. Các kết quả phân tích đã cung cấp những hiểu biết quan trọng về hành vi của kết cấu dưới tác dụng của tải trọng xoắn và giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của dầm nối. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp thiết kế tối ưu cho dầm nối để đạt được hiệu quả cao nhất.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Tối Ưu Hóa Kết Cấu

Trong tương lai, nghiên cứu có thể mở rộng để xem xét ảnh hưởng của các yếu tố khác, chẳng hạn như liên kết dầm nốitải trọng xoắn phức tạp. Ngoài ra, nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp tối ưu hóa kết cấu để giảm thiểu chi phí xây dựng và tăng cường độ bền của công trình. Một hướng nghiên cứu khác có thể là việc xem xét ảnh hưởng của dầm nối đến ổn định kết cấu và khả năng chịu động đất của nhà nhiều tầng.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Nhà nhiều tầng là bộ phận không thể thiếu trong các đô thị hiện đại. Càng ngày nhà nhiều tầng càng được xây cao để đáp ứng yêu cầu quy hoạch và điều kiện kinh tế xã hội. Kết cấu nhà cao tầng phải đáp ứng được chiều cao yêu cầu và đảm bảo được các tác động ngày càng lớn của gió bão và động đất.

Kết cấu nhà thường được bố trí đối xứng, đều đặn để tránh các tác động xoắn. Tuy nhiên, các thang máy, thang bộ trong nhà thường được đặt trong các kết cấu lõi có lỗ hở, làm cửa ra vào và được sắp xếp theo chiều cao liên tiếp nhau qua các dầm nối (hay còn gọi là lanh tô). Các cấu tạo lõi như thế được gọi là lõi nửa kín. Kết cấu lõi nửa kín làm việc nằm ở trung gian giữa kết cấu lõi hở và kết cấu lõi kín.

Với cấu tạo lệch tâm (do lỗ mở của lõi) nên tải trọng ngang tác dụng vào lõi sẽ gây ra các mô men xoắn. Nghiên cứu sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín là cần thiết. Khi hệ kết cấu chịu xoắn, các tường đối diện của lõi nửa kín sẽ bị vênh (còn gọi là warping torsion), các dầm nối sẽ ngăn cản sự vênh, làm tăng khả năng chịu xoắn của lõi nửa kín so với lõi hở. Về phần mình, các dầm nối chịu tác động lớn, có nội lực (lực cắt và mô men uốn) trong mặt phẳng rất lớn.

Nếu dầm nối không được cấu tạo đủ khả năng chịu lực sẽ đạt đến trạng thái giới hạn làm việc, dầm nối sau đó sẽ ứng xử sau đàn hồi. Các nghiên cứu về phân tích đàn hồi và sau đàn hồi cho kết cấu lõi nửa kín chịu xoắn đã được nghiên cứu bởi Smith [20], Taranath [21], Coull A. [22], [23], JS Kuang [24]–[26] và một số nhà khoa học khác bằng lý thuyết thanh thành mỏng của Vlasov [27] và mô hình rời rạc liên tục đã đánh giá được vai trò của dầm nối trong sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín. Các nghiên cứu sau đàn hồi đã thiết lập được các cân bằng giới hạn, tìm ra được các vùng chảy dẻo (các dầm nối làm việc giới hạn) với các vùng dầm nối làm việc trong vùng đàn hồi ở phía trên và phía dưới vùng giới hạn.

Các cân bằng này được thiết lập qua tính toán độ dẻo của dầm nối ở trường hợp giới hạn bằng với độ dẻo của dầm nối. Kết quả là các vùng dẻo, quan hệ 2 mô men xoắn – góc xoay đỉnh lõi theo sự làm việc sau đàn hồi của dầm nối đã được đưa ra. Do dầm nối có vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của kết cấu lõi nửa kín nên người ta tìm nhiều cách cấu tạo cho nó để tăng cường khả năng chịu lực, độ dẻo và khả năng biến dạng. Một trong những cách cấu tạo hiệu quả được Paulay [28] đề xuất đó là cấu tạo cốt thép chéo cho dầm nối.

Cấu tạo này là yêu cầu không thể thiếu trong các vách lõi có yêu cầu kháng chấn được nhiều tiêu chuẩn đề cập như tiêu chuẩn của New Zealand, tiêu chuẩn Mỹ, tiêu chuẩn Châu Âu. Tính toán kháng chấn ở Việt Nam theo tiêu chuẩn động đất của Châu Âu nên cũng tuân thủ cấu tạo cốt thép chéo cho dầm nối. Điều này cần được kể đến trong phân tích kết cấu lõi nửa kín. Phân tích sau đàn hồi kết cấu lõi nửa kín theo lý thuyết thanh thành mỏng và mô hình rời rạc liên tục là một phương pháp hoàn chỉnh, đáp ứng được yêu cầu tính toán nhưng vẫn có những tồn tại.

Thứ nhất là lý thuyết này chỉ dùng để tính toán được công trình có kết cấu lõi nửa kín làm việc độc lập, không kết hợp được với các cấu kiện khác. Thứ hai là tính toán với kết cấu lõi nửa kín có hình dạng đơn giản: lõi một khoang, một dãy lỗ mở với các dầm nối thẳng hàng, khó thực hiện với các mặt bằng lõi nhiều ngăn, có tường nối và nhiều dãy lỗ. Thứ ba là, trong tính toán, độ cứng của các dầm nối trong quá trình làm việc không thay đổi. Các thí nghiệm dầm nối về sau đã chỉ ra, độ cứng của dầm nối bị suy giảm đáng kể.

Cuối cùng độ dẻo của dầm nối được lấy hai giá trị cố định bằng 4 đối với dầm nối cấu tạo cốt thép theo cách thông thường và bằng 12 đối với dầm nối đặt cốt thép chéo [23], [26]. Các vấn đề tồn tại theo lý thuyết tính toán ở trên có thể được giải quyết bằng phương pháp phần tử hữu hạn với các phân tích phi tuyến qua việc khai báo các mô hình làm việc cho các thành phần của kết cấu qua các khớp dẻo và thay đổi độ cứng của kết cấu, điều này đã được thực hiện cho kết cấu khung. Tuy vậy, các mô hình sau đàn hồi của kết cấu vẫn còn tồn tại các vấn đề như xác định khả năng chịu lực, độ cứng tính toán và các giá trị góc xoay. Dầm nối có sự làm việc khác biệt nhưng hiện 3 mới chỉ có mô hình dầm phi tuyến theo ASCE 41-13 [29] hoặc FEMA 356 [30] được thiết lập trên cơ sở làm việc của các dầm thông thường.

Trường hợp dầm nối có chiều cao lớn, chiều dài nhịp bé, mô hình dầm phi tuyến với các khớp dẻo (hinge), nhất là đối với các dầm nối đặt nhiều cốt thép chéo sẽ không còn phù hợp. Nhiệm vụ đặt ra là cần một mô hình phần tử hữu hạn phù hợp cho kết cấu lõi nửa kín trong đó các dầm nối và liên kết của chúng với các tấm tường cần được mô hình một cách phù hợp để đáp ứng yêu cầu phân tích cho đa dạng các cấu tạo của lõi và kết hợp với các kết cấu chịu lực khác trong tòa nhà (các kết cấu cột, dầm, sàn). Từ những phân tích trên, tác giả tiến hành thực hiện Luận án “Nghiên cứu ảnh hưởng ứng xử sau đàn hồi của dầm nối tới sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín trong nhà nhiều tầng bê tông cốt thép”. Nghiên cứu có ý nghĩa trong việc bổ sung lý thuyết tính toán và là cơ sở để áp dụng phân tích, thiết kế các kết cấu vách lõi trên thực tế.

Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là phân tích sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín có xét đến ứng xử sau đàn hồi của các dầm nối Các mục tiêu cụ thể: - Nghiên cứu vai trò, ảnh hưởng, đặc điểm làm việc của dầm nối tới sự làm việc của kết cấu lõi nửa kín. - Đề xuất mô hình tính toán kết cấu lõi nửa kín, thực hiện phân tích tăng dần tải trọng ngang sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn. - Phân tích sự làm việc của kết cấu lõi nửa kín theo sự làm việc sau đàn hồi của dầm nối theo mô hình đề xuất, so sánh với kết quả của các nghiên cứu khác để đánh giá mô hình đề xuất. - Nghiên cứu ảnh hưởng ứng xử sau đàn hồi của dầm nối tới sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín theo các yếu tố: chiều cao dầm nối, hàm lượng cốt thép dọc, cường độ bê tông và hàm lượng cốt thép chéo.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: kết cấu lõi nửa kín bê tông cốt thép trong nhà nhiều tầng. Phạm vi nghiên cứu: kết cấu lõi nửa kín bê tông cốt thép một khoang, một dãy lỗ chịu xoắn có xét đến ứng xử sau đàn hồi của các dầm nối. Cơ sở khoa học của luận án - Tính toán kết cấu lõi nửa kín theo: lý thuyết thanh thành mỏng của Vlasov [27] và mô hình rời rạc liên tục của Smith [20]; phương pháp tấm gấp dựa trên lý thuyết thanh thành mỏng của Coull A. và cộng sự [22].

- Tính toán kết cấu lõi nửa kín có xét đến sự làm việc sau đàn hồi của dầm nối dựa trên lý thuyết thanh thành mỏng của Vlasov [27] và biến đổi của Coull A. [23] hay của Kuang J. - Lý thuyết tính toán về sự làm việc của dầm nối theo các tiêu chuẩn ASCE 41-13 [29], FEMA 356 [30], ACI 318 [31], tiêu chuẩn New Zealand NZS 3101:2006 [32], tiêu chuẩn Eurocode 8 [7] và tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 9386: 2012 [19]. - Các thực nghiệm về sự làm việc và mô hình tính toán dầm nối của nhiều tác giả trong đó có Paulay T.

và cộng sự [28], [33], [34], Hindi và Hassan [35], [36], Naish và Wallace [37]–[39], Gwon và cộng sự, Lim và cộng sự. - Lý thuyết tính toán kết cấu bê tông cốt thép theo tiêu chuẩn TCVN 5574: 2018 [18], ACI 318 [31], Eurocode 2 [40] và NZS 3101: 2006 [32]. - Lý thuyết trường nén cải tiến tính toán kết cấu bê tông cốt thép [41]–[44]. - Phương pháp phần tử hữu hạn mô phỏng số vật liệu và kết cấu bê tông cốt thép [45], [46].

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án Ý nghĩa khoa học: - Mô hình mới được đề xuất trong luận án góp phần phát triển, hoàn thiện lý thuyết tính toán kết cấu lõi nửa kín có xét đến ứng xử sau đàn hồi của các dầm nối. 5 - Kết quả phân tích đàn hồi và phân tích có xét đến ứng xử sau đàn hồi của các dầm nối góp phần làm sáng tỏ một số đặc tính làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín. Ý nghĩa thực tiễn: - Mô hình mới được áp dụng để tính toán kết cấu lõi nửa kín nhà nhiều tầng có xét đến ứng xử sau đàn hồi của các dầm nối. - Kết quả phân tích đàn hồi và phân tích có xét tới ứng xử sau đàn hồi của các dầm nối có thể được sử dụng khi thiết kế kết cấu lõi nửa kín nhà nhiều tầng.

Phương pháp nghiên cứu của luận án Sử dụng kết quả nghiên cứu lý thuyết và thí nghiệm đã công bố để xây dựng mô hình tính toán kết cấu lõi nửa kín có xét đến sự làm việc sau đàn hồi của dầm nối. Kết hợp nghiên cứu lý thuyết và mô hình số để phân tích sự làm việc kết cấu lõi nửa kín có xét đến sự làm việc sau đàn hồi của các dầm nối. Nội dung nghiên cứu - Phân tích sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín; xem xét đặc tính chịu lực của các dầm nối khi kết cấu lõi chịu xoắn và mức độ ảnh hưởng của các dầm nối đến sự làm việc chịu xoắn của kết cấu lõi nửa kín.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Dầm Nối Đến Sự Làm Việc Chịu Xoắn Của Kết Cấu Lõi Nửa Kín Trong Nhà Nhiều Tầng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà dầm nối ảnh hưởng đến khả năng chịu xoắn của các kết cấu lõi trong các tòa nhà cao tầng. Nghiên cứu này không chỉ giúp các kỹ sư và nhà thiết kế hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền và tính ổn định của công trình, mà còn đưa ra những giải pháp thiết kế tối ưu nhằm nâng cao hiệu suất làm việc của kết cấu.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng khả năng chịu lực và ứng xử của dầm liên hợp thép bê tông, nơi nghiên cứu về khả năng chịu lực của các dầm liên hợp. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng cơ chế truyền lực và khả năng kháng cắt của liên kết perfobond sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các cơ chế truyền lực trong kết cấu. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu ứng xử của dầm ống thép nhồi bê tông chịu tải lặp cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về ứng xử của các dầm trong điều kiện tải trọng thay đổi.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung cho kiến thức của bạn mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực xây dựng.