Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ cắt đến chất lượng gia công trên máy bào SK 230

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến chất lượng gia công tạo chi tiết cho đồ mộc gia dụng trên, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2012

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về chế độ cắt trên máy bào bốn mặt SK 230

Trong ngành sản xuất đồ gỗ nội thất, việc đạt được chất lượng sản phẩm đồng đều và hoàn hảo là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Máy bào 4 mặt SK 230 đóng vai trò là một thiết bị chủ đạo, giúp tạo ra các chi tiết gỗ có độ chính xác và bề mặt nhẵn mịn. Tuy nhiên, để khai thác tối đa hiệu quả của máy, việc thiết lập chế độ cắt hợp lý là cực kỳ quan trọng. Chế độ cắt bao gồm nhiều thông số cắt gọt gỗ như tốc độ trục chính, tốc độ ăn phôichiều sâu cắt. Mỗi thông số này đều có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt gỗ, độ chính xác gia công và cả chi phí sản xuất. Nghiên cứu của Lâm Trung Kiên (2012) tại trường Đại học Lâm nghiệp đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa quá trình gia công không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn giảm thiểu chi phí năng lượng và kéo dài tuổi thọ của dao bào gỗ. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố trong chế độ cắt, dựa trên cơ sở khoa học và kết quả thực nghiệm, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và các khuyến nghị thực tiễn cho các doanh nghiệp đang vận hành máy chế biến gỗ hiện đại, đặc biệt là trong quy trình sản xuất đồ mộc từ gỗ Keo tai tượng.

1.1. Giới thiệu máy bào 4 mặt và nguyên lý gia công cắt gọt

Máy bào bốn mặt SK 230 là một thiết bị đa năng, cho phép gia công đồng thời cả bốn mặt của phôi gỗ chỉ trong một lần đẩy. Nguyên lý hoạt động của máy dựa trên phương pháp phay dọc, nơi các trục dao quay với tốc độ cao để loại bỏ một lớp vật liệu trên bề mặt phôi. Các yếu tố chính của quá trình này bao gồm chuyển động quay của các trục dao (tốc độ cắt) và chuyển động tịnh tiến của phôi gỗ (tốc độ đẩy). Sự phối hợp giữa hai chuyển động này tạo ra bề mặt gia công và quyết định các chỉ số chất lượng quan trọng. Việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý của máy bào 4 mặt là bước đầu tiên để có thể vận hành máy bào SK 230 một cách hiệu quả, từ đó làm chủ các thông số cắt gọt gỗ để đạt được kết quả mong muốn.

1.2. Vai trò của việc tối ưu hóa quá trình gia công đồ mộc

Tối ưu hóa quá trình gia công không chỉ đơn thuần là việc điều chỉnh máy móc. Nó là một bài toán khoa học nhằm cân bằng giữa ba yếu tố: chất lượng sản phẩm, năng suất và chi phí. Một chế độ cắt tối ưu sẽ giúp giảm thiểu độ nhám bề mặt, tăng độ chính xác gia công về kích thước, đồng thời giảm chi phí năng lượng riêng và hạn chế hao mòn dao cụ. Đối với gia công gỗ tự nhiên như Keo tai tượng, vốn có cơ tính của gỗ không đồng nhất, việc tối ưu hóa càng trở nên quan trọng hơn. Nó giúp giảm thiểu các hiện tượng như xước thớ, nứt vỡ bề mặt, đảm bảo mỗi chi tiết sản xuất ra đều đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, góp phần nâng cao giá trị cho sản phẩm đồ mộc gia dụng cuối cùng.

II. Top thách thức về chất lượng gia công do chế độ cắt sai lệch

Việc lựa chọn một chế độ cắt không phù hợp có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chi tiết đồ mộc và hiệu quả sản xuất. Những thách thức này không chỉ làm giảm giá trị thẩm mỹ của sản phẩm mà còn gây tốn kém chi phí sửa chữa, lãng phí nguyên vật liệu và năng lượng. Một trong những vấn đề phổ biến nhất là chất lượng bề mặt gỗ kém, biểu hiện qua độ nhám bề mặt cao, các vết xước, hoặc bề mặt gợn sóng. Bên cạnh đó, độ chính xác gia công cũng bị ảnh hưởng, gây ra sai số về kích thước chiều dày và chiều rộng, khiến cho việc lắp ráp các chi tiết trở nên khó khăn. Ngoài ra, một chế độ cắt quá khắc nghiệt sẽ làm tăng lực cắt khi gia công gỗ, gây ra rung động khi cắt mạnh, dẫn đến hao mòn dao cụ nhanh chóng và tiêu thụ năng lượng không hiệu quả. Hiện tượng nhiệt cắt trong gia công cũng có thể xảy ra, làm biến đổi màu sắc và tính chất của bề mặt gỗ. Việc nhận diện và hiểu rõ các thách thức này là cơ sở để tìm ra giải pháp điều chỉnh các thông số cắt gọt gỗ cho phù hợp.

2.1. Phân tích nguyên nhân gây ra độ nhám bề mặt gỗ cao

Độ nhám bề mặt là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá chất lượng gia công. Độ nhám cao có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân liên quan đến chế độ cắt. Tốc độ đẩy phôi quá nhanh so với tốc độ trục chính sẽ để lại các vết sóng cơ học rõ rệt trên bề mặt. Ngược lại, chiều sâu cắt quá lớn có thể gây ra hiện tượng xé rách các thớ gỗ, đặc biệt với các loại gỗ có vân thớ xoắn. Ngoài ra, rung động khi cắt do lực cắt khi gia công gỗ lớn cũng tạo ra các vết mấp mô không đều. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, có một mối tương quan chặt chẽ giữa các thông số này và chỉ số độ nhám Rz, đòi hỏi người vận hành phải tìm ra một điểm cân bằng hợp lý.

2.2. Sai số kích thước và ảnh hưởng đến độ chính xác gia công

Độ chính xác gia công là yếu tố quyết định khả năng lắp ráp và kết cấu của sản phẩm cuối cùng. Sai số kích thước thường xảy ra khi chế độ cắt không ổn định. Một tốc độ ăn phôi quá cao có thể khiến phôi bị đẩy lệch hoặc rung động, dẫn đến kích thước không đồng đều. Tương tự, lực cắt khi gia công gỗ lớn có thể làm võng trục dao hoặc chi tiết gia công, gây ra sai số về độ phẳng và độ thẳng. Các yếu tố như hao mòn dao cụ cũng góp phần làm tăng sai số, vì lưỡi dao cùn sẽ có xu hướng ép và đẩy vật liệu thay vì cắt gọt một cách dứt khoát. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này là bắt buộc để đảm bảo dung sai gia công nằm trong giới hạn cho phép.

III. Phương pháp tối ưu tốc độ đẩy phôi trên máy bào bốn mặt

Tốc độ đẩy phôi (tốc độ ăn phôi) là một trong những thông số điều khiển quan trọng nhất trong quy trình sản xuất đồ mộc, có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng bề mặt. Việc tìm ra một tốc độ ăn phôi tối ưu đòi hỏi sự cân bằng giữa mong muốn sản xuất nhanh và yêu cầu về chất lượng. Một tốc độ đẩy quá chậm có thể gây ra hiện tượng cháy bề mặt do ma sát và nhiệt cắt trong gia công, trong khi tốc độ quá nhanh lại làm tăng độ nhám bề mặt và sai số kích thước. Nghiên cứu thực nghiệm trên máy bào 4 mặt SK 230 với vật liệu là gỗ Keo tai tượng đã cung cấp những dữ liệu quý giá. Kết quả cho thấy khi tốc độ ăn phôi tăng, cả độ nhám bề mặt và sai số kích thước đều có xu hướng tăng theo một quy luật có thể mô hình hóa bằng toán học. Dựa trên các mô hình này, có thể xác định được một khoảng tốc độ đẩy hợp lý, nơi mà chất lượng gia công vẫn được đảm bảo ở mức chấp nhận được trong khi năng suất được tối đa hóa, góp phần vào việc tối ưu hóa quá trình gia công tổng thể.

3.1. Mối tương quan giữa tốc độ ăn phôi và độ nhám bề mặt

Theo kết quả nghiên cứu của Lâm Trung Kiên (2012), có một mối tương quan thuận rất rõ ràng giữa tốc độ ăn phôiđộ nhám bề mặt (Rz). Cụ thể, khi tốc độ đẩy tăng từ 6 m/phút lên 34 m/phút, giá trị Rz tăng từ khoảng 25 µm lên đến hơn 80 µm. Điều này được giải thích bởi quỹ đạo của lưỡi cắt trên bề mặt gỗ. Khi tốc độ đẩy tăng, khoảng cách giữa hai vết cắt liên tiếp của lưỡi dao sẽ lớn hơn, tạo ra các đỉnh sóng cơ học cao hơn, làm bề mặt trở nên thô ráp hơn. Đồ thị thực nghiệm cho thấy mối quan hệ này gần như là tuyến tính. Do đó, để đạt được chất lượng bề mặt gỗ cao (độ nhám thấp), việc lựa chọn một tốc độ đẩy vừa phải là yếu tố tiên quyết.

3.2. Phân tích sai số kích thước gia công theo tốc độ đẩy

Không chỉ ảnh hưởng đến độ nhám, tốc độ ăn phôi còn tác động mạnh mẽ đến độ chính xác gia công. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy sai số kích thước cả về chiều dày và chiều rộng đều tăng lên khi tốc độ đẩy tăng. Nguyên nhân là do ở tốc độ cao, lực cắt khi gia công gỗ tăng lên, gây ra rung động khi cắt lớn hơn cho cả hệ thống máy và phôi gỗ. Sự rung động này làm cho quá trình cắt gọt thiếu ổn định, dẫn đến kích thước cuối cùng của chi tiết không đồng đều. Để giảm thiểu sai số và đảm bảo các chi tiết đồ mộc có thể lắp ghép chính xác, cần hạn chế tốc độ đẩy trong một phạm vi cho phép, đặc biệt là ở công đoạn gia công tinh.

IV. Bí quyết điều chỉnh chiều sâu cắt để đạt chất lượng tối ưu

Chiều sâu cắt, hay còn gọi là lượng ăn phoi, là lượng vật liệu được mỗi trục dao loại bỏ trong quá trình bào. Thông số này có ảnh hưởng sâu sắc đến cả chất lượng gia công và hiệu suất năng lượng. Việc điều chỉnh chiều sâu cắt một cách hợp lý là một bí quyết quan trọng để tối ưu hóa quá trình gia công. Một lượng ăn phoi quá mỏng có thể không loại bỏ hết các khuyết tật của phôi thô và đòi hỏi phải bào lại nhiều lần, gây tốn thời gian. Ngược lại, một lượng ăn phoi quá dày sẽ làm tăng đột ngột lực cắt khi gia công gỗ, gây quá tải cho động cơ, tăng rung động khi cắt và có thể làm hỏng bề mặt gỗ do xé thớ. Nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát ảnh hưởng của lượng ăn phoi ở các mức khác nhau đến độ nhám bề mặt, sai số kích thước và chi phí năng lượng riêng. Kết quả chỉ ra rằng việc phân chia lượng ăn phoi hợp lý giữa các trục dao (trục ăn thô và trục ăn tinh) trên máy bào 4 mặt SK 230 là giải pháp hiệu quả để vừa đảm bảo chất lượng bề mặt vừa tiết kiệm năng lượng.

4.1. Ảnh hưởng của lượng ăn phoi đến chất lượng bề mặt gia công

Chiều sâu cắt có tác động trực tiếp đến chất lượng bề mặt gỗ. Khi lượng ăn phoi tăng lên, lực cắt khi gia công gỗ cũng tăng theo, dẫn đến nguy cơ các thớ gỗ bị kéo và xé rách thay vì được cắt ngọt. Hiện tượng này đặc biệt rõ rệt khi gia công gỗ tự nhiên có cấu trúc không đồng đều. Nghiên cứu cho thấy, để đạt được độ nhám bề mặt thấp, lượng ăn phoi ở trục dao gia công tinh cuối cùng nên được giữ ở mức nhỏ (ví dụ 0.5 mm đến 1 mm). Trong khi đó, các trục dao đầu tiên có thể đảm nhận lượng ăn phoi lớn hơn để định hình phôi. Sự phân bổ này giúp bề mặt cuối cùng mịn màng và đạt yêu cầu thẩm mỹ cao cho đồ mộc gia dụng.

4.2. Tối ưu chi phí năng lượng riêng qua chiều sâu cắt

Chi phí năng lượng là một phần quan trọng trong giá thành sản xuất. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy chi phí năng lượng riêng (năng lượng tiêu thụ trên một đơn vị sản phẩm) có mối quan hệ phức tạp với chiều sâu cắt. Khi tăng lượng ăn phoi, công suất tiêu thụ của máy tăng lên, nhưng nếu xét trên mỗi mét dài sản phẩm, chi phí năng lượng có thể giảm do thời gian gia công ngắn lại. Tuy nhiên, nếu lượng ăn phoi vượt quá một ngưỡng nhất định, hiệu suất sẽ giảm mạnh do quá tải. Do đó, việc tìm ra một chiều sâu cắt tối ưu không chỉ giúp cải thiện chất lượng mà còn là một biện pháp tiết kiệm năng lượng hiệu quả, giúp tối ưu hóa quá trình gia công về mặt kinh tế.

V. Cách áp dụng chế độ cắt tối ưu cho gia công gỗ Keo tai tượng

Từ những phân tích lý thuyết và kết quả thực nghiệm, việc áp dụng một chế độ cắt tối ưu cho gia công gỗ tự nhiên như Keo tai tượng trên máy bào bốn mặt SK 230 là hoàn toàn khả thi. Gỗ Keo tai tượng, với những đặc điểm về cơ tính của gỗ riêng biệt, đòi hỏi một sự tiếp cận cẩn trọng để đảm bảo cả năng suất và chất lượng. Dựa trên các mô hình hồi quy được xây dựng từ nghiên cứu, có thể đề xuất các thông số cụ thể cho quy trình sản xuất đồ mộc. Mục tiêu là tìm ra một bộ thông số cân bằng, giúp giảm độ nhám bề mặt xuống dưới ngưỡng yêu cầu kỹ thuật, giữ độ chính xác gia công trong dung sai cho phép và tối thiểu hóa chi phí năng lượng. Việc áp dụng các khuyến nghị này vào thực tế sản xuất tại các xí nghiệp sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm đồ mộc gia dụng, tăng tính cạnh tranh và hiệu quả kinh tế. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để chuẩn hóa việc vận hành máy bào SK 230 và các máy chế biến gỗ tương tự.

5.1. Bảng thông số cắt gọt gỗ Keo tai tượng đề xuất

Dựa trên kết quả phân tích, một bộ thông số cắt gọt gỗ Keo tai tượng được đề xuất cho máy bào 4 mặt SK 230 như sau: Để đạt chất lượng bề mặt tốt (Rz < 60 µm) và sai số kích thước nhỏ, tốc độ ăn phôi nên được duy trì trong khoảng 13 m/phút đến 20 m/phút. Với dải tốc độ này, năng suất vẫn được đảm bảo mà không phải hy sinh chất lượng. Về chiều sâu cắt, nên phân bổ lượng ăn phoi lớn hơn cho các trục dao bào thô (khoảng 2-3 mm) và giữ lượng ăn phoi cho các trục dao bào tinh ở mức thấp (0.5-1 mm). Việc tuân thủ các thông số này sẽ giúp quá trình gia công gỗ tự nhiên đạt hiệu quả cao và ổn định.

5.2. Hướng dẫn vận hành máy bào SK 230 hiệu quả trong sản xuất

Để vận hành máy bào SK 230 hiệu quả, người công nhân cần được đào tạo không chỉ về thao tác mà còn về kiến thức cơ bản của lý thuyết cắt gọt. Trước khi gia công, cần kiểm tra độ sắc của dao bào gỗhao mòn dao cụ là yếu tố ảnh hưởng lớn đến chất lượng. Trong quá trình vận hành, cần theo dõi và điều chỉnh tốc độ ăn phôichiều sâu cắt cho phù hợp với từng lô gỗ có cơ tính của gỗ khác nhau. Việc kiểm tra định kỳ sản phẩm sau khi ra khỏi máy để đo độ nhám bề mặt và kích thước là cần thiết để đảm bảo quá trình sản xuất luôn nằm trong tầm kiểm soát, giúp tối ưu hóa quá trình gia công một cách liên tục và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là tài sản vô cùng quý giá của nhân loại, rừng không những có vai trò to lớn trong việc điều tiết môi trƣờng toàn cầu mà còn cung cấp lƣợng gỗ rất lớn cho phát triển kinh tế. Trong các loại tài nguyên thiên nhiên quý giá thì gỗ là loại tài nguyên duy nhất có thể tái tạo lại trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, ở Việt Nam sau khi thống nhất đất nƣớc năm 1975 đến nay, do sự tàn phá của chiến tranh, sự quản lý, bảo vệ tài nguyên thiếu khoa học và tầm nhìn chiến lƣợc nên tài nguyên rừng tự nhiên giảm sút nghiêm trọng cả về số lƣợng và chất lƣợng. Rừng tự nhiên không còn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp gỗ cho san xuất nữa, thay vào đó nguyên liệu gỗ chủ yếu hiện nay đƣợc khai thác từ rừng trồng.

Trong nhiều năm qua, diện tích rừng trồng tập trung Keo lá tràm và Keo tai tƣợng đã tăng lên không ngừng để đáp ứng những yêu cầu cấp thiết của sản xuất và bảo vệ môi trƣờng. Nƣớc ta đang hƣớng tới việc sử dụng gỗ các loài Keo làm nguyên liệu giấy, ván nhân tạo và đồ mộc nên diện tích trồng Keo tăng lên rất nhanh. Keo tai tƣợng là loài sinh trƣởng rất nhanh, đƣợc trồng thành công trên các vùng đất du canh bỏ hóa, bị cỏ tranh xâm lấn và rừng sau khai thác. Ngoài tác dụng lấy gỗ, Keo tai tƣợng còn có tác dụng che phủ đất và cải tạo đất rất tốt.

Là loài cây gỗ thân lớn, sinh trƣởng nhanh, sau 10 ÷ 13 năm cây đạt chiều cao 20 ÷ 25 m và đƣờng kính 20 ÷ 25 cm [7]. Ngày nay, với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật nói chung và sự phát triển của ngành chế biến và bảo quản lâm sản nói riêng, việc nghiên cứu sử dụng các thiết bị máy một cách có hiệu quả và thu đƣợc những sản phẩm theo yêu cầu là một trong những nhiệm vụ cấp thiết và quan trọng hàng đầu trong mọi quá trình sản xuất. Ở nƣớc ta máy bào là một loại thiết bị gia công gỗ đã rất quen thuộc, chúng đƣợc nhập khẩu từ rất nhiều nƣớc trên thế giới. Trong công nghiệp chế biến gỗ, máy bào là một thiết bị đa năng không thể thiếu trong chế biến lâm sản, 2 các dây chuyền xẻ - mộc.

Máy bào cũng có nhiều loại khác nhau nhƣ: máy bào thẩm, bào cuốn, bào hai mặt, máy bào bốn mặt. Thực tế hiện nay việc sử dụng máy bào bốn mặt trong lĩnh vực chế biến gỗ từ gỗ rừng trồng chƣa đƣợc tính toán thiết kế, cải tiến máy cũng nhƣ chƣa có những cơ sở lựa chọn nguồn động lực, các chế độ gia công hợp lý nhằm nâng cao năng suất, chi phí năng lƣợng riêng và chất lƣợng sản phẩm. Đặc biệt với những doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ ở nƣớc ta hiện nay những vấn đề trên luôn đòi hỏi cần phải qua nghiên cứu trên cơ sở khoa học hƣớng tới đạt đƣợc hiệu quả kinh tế cao. Thực tế sản xuất cho thấy, tại công ty TNHH Phú Đạt – Hòa Bình máy bào bốn mặt mà cụ thể là máy bào bốn mặt SK – 230 là thiết bị chủ đạo không thể thiếu trong dây chuyền xẻ - mộc, sản phẩm sau bào cần đạt độ nhẵn bề mặt và kích thƣớc theo yêu cầu nhƣng cũng phải đảm bảo độ bền cho máy cũng nhƣ giảm thiểu tối đa chi phí năng lƣợng riêng để nâng cao năng suất nên cần phải điều chỉnh chế độ cắt cho máy sao cho hợp lý nhất.

Trong sản xuất, khi gia công trên máy bào bốn mặt đôi khi tồn tại một số nhƣợc điểm nhƣ: năng suất chƣa cao, chất lƣợng gia công còn hạn chế (sai số kích thƣớc, độ nhẵn bề mặt) do chƣa có đƣợc các thông số kỹ thuật hợp lý của máy khi gia công trên đồ mộc. Từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến chất lượng gia công tạo chi tiết cho đồ mộc gia dụng trên máy bào bốn mặt SK – 230” Kết quả nghiên cứu sẽ tạo lập cơ sở khoa học, giải quyết hoàn chỉnh bài toán tối ƣu hóa quá trình bào bằng máy bào bốn mặt cũng nhƣ cơ sở tính toán thiết kế máy và lựa chọn chế độ cắt hợp lý cho máy bào bốn mặt khi gia công tạo chi tiết đồ mộc gia dụng từ gỗ Keo tai tƣợng. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các công trình nghiên cứu có liên quan 1.

Một số công trình nghiên cứu trên thế giới Quá trình bào gỗ là quá trình gia công gỗ bằng cơ giới. Cùng với sự phát triển của gia công gỗ bằng cơ giới, lý thuyết cắt gọt gỗ đã ra đời và phát triển không ngừng. Những ngƣời có công trong việc xây dựng và phát triển lý thuyết cắt gọt gỗ phải kể đến các nhà bác học Xô Viết nhƣ giáo sƣ tiến sĩ I.Aphanaxiev, kỹ sƣ Denpher, giáo sƣ M. Lý thuyết cắt gọt gỗ đi sâu nghiên cứu về các lực phát sinh trong quá trình gia công gỗ bằng cơ giới, công suất của thiết bị, chất lƣợng sản phẩm khi gia công… Những đại lƣợng này rất cần thiết, chúng làm cơ sở cho việc lựa chọn hình dáng, tính toán kích thƣớc của các công cụ cắt, tính toán thiết kế và sử dụng hợp lý các thiết bị và các công cụ gia công gỗ.

Năm 1870, tỷ suất lực cắt lần đầu tiên đƣợc giáo sƣ tiến sĩ I.Time xác định cho các trƣờng hợp cắt đơn giản bằng phƣơng pháp thực nghiệm [2].Đesevoi đã tổng hợp và xây dựng hoàn chỉnh lý thuyết cắt gọt gỗ. Năm 1939, ông cho ra đời cuốn sách “Kỹ thuật gia công gỗ”, đó là một công trình lớn bao gồm các vấn đề về lý thuyết và những kinh nghiệm thực tế trong gia công gỗ mà trên thế giới lúc đó chƣa có công trình nghiên cứu tƣơng tự nào ra đời [2]. Nghiên cứu quá trình cắt gọt gỗ theo hƣớng kết hợp lý thuyết và thực nghiệm đã đƣợc các nhà khoa học Mỹ tiến hành nhƣ C.Fraz với những kết luận quan trọng về sự tạo phôi, các yếu tố ảnh hƣởng tới tốc độ đẩy [2]. Vào thập niên 70 của thế kỷ XX, lý thuyết cắt gọt gỗ ngày càng đƣợc hoàn chỉnh hơn với những công trình nghiên cứu mới về cắt gọt của các nhà khoa học A.

Lực phát sinh 4 trong quá trình gia công gỗ bằng cơ động học đƣợc nghiên cứu đầy đủ hơn và chính xác hơn [2].Buglai đã nghiên cứu độ nhẵn phần lớn các dạng gia công gỗ. Theo khả năng của máy, dao cắt và theo yêu cầu của các khâu công nghệ, độ nhẵn cao nhất có thể đạt là 16µm và thấp nhất là 1600µm. Ông đã phân ra thành 10 cấp độ nhẵn bề mặt gia công [2,3]. Nguyên lý cấu tạo, tính năng công nghệ của các máy chế biến gỗ nói chung, các máy bào nói riêng đã đƣợc các nhà khoa học nổi tiếng nhƣ F.Makovski… [2] nghiên cứu sâu rộng.

Nhằm không ngừng nâng cao khả năng làm việc của máy bào, nhiều công trình đã đi sâu nghiên cứu động học, động lực học quá trình gia công. Điển hình là các công trình nghiên cứu của U. Chế độ gia công là một trong những vấn đề có tầm quan trọng, đặc biệt là trong nghiên cứu và sử dụng thiết bị công nghệ. Chế độ gia công hợp lý góp phần quyết định đến chất lƣợng và năng suất gia công.

Do vậy vấn đề này luôn đƣợc sự quan tâm nghiên cứu của các nhà công nghệ, nhà sản xuất, điển hình về lĩnh vực này có các công trình nghiên cứu của A. Một số công trình nghiên cứu trong nước. Những nghiên cứu về sự tác động tƣơng hỗ giữa công cụ (dao cắt) và đối tƣợng gia công gồm có một số công trình nghiên cứu của các tác giả: T.Hoàng Nguyên và Nguyễn Văn Minh, nhƣ “Gia công cắt gọt gỗ Việt Nam”, Nguyễn Văn Minh 1956, “Nghiên cứu ảnh hƣởng của một số yếu tố đến lực và độ tù của răng khi xẻ gỗ Việt Nam bằng cƣa sọc” [5]. Đề tài “Nghiên cứu ảnh hƣởng của một số yếu tố chế độ cắt đến chất lƣợng gia công trên máy tiện T18A” năm 2011 của thạc sĩ Nguyễn Văn Chiến đã chỉ ra các thông số chế độ cắt ảnh hƣởng đến chất lƣợng gia công sản phẩm [2].

5 Đề tài “Ảnh hƣởng của chất lƣợng gia công đến chất lƣợng mối ghép dọc và công cụ cắt trong sản xuất ván ghép thanh dạng FINGER JOINT” năm 2007 của thạc sĩ Nguyễn Trọng Kiên đã làm rõ các thông số của công cụ cắt có ảnh hƣởng lớn đến chất lƣợng sản phẩm [4]. Đề tài “Nghiên cứu ảnh hƣởng của một số yếu tố đến tỷ suất lực và chất lƣợng sản phẩm khi xẻ thanh cơ sở từ gỗ keo tai tƣợng trên máy cƣa đĩa” năm 2007 của thạc sĩ Phạm Văn Quảng đã xác định tƣơng quan giữa vận tốc cắt, vận tốc đẩy, góc mài với tỷ suất lực và độ nhẵn bề mặt [6]. Vấn đề miêu tả toán học các quá trình gia công gỗ bằng cơ giới cũng đã đƣợc TS. Hoàng Việt đề cập trong các chuyên đề nghiên cứu, các bài giảng dành cho học viên cao học.

Ngoài ra còn có một số nghiên cứu ứng dụng xác định chế độ gia công gỗ tự nhiên trên máy bào cũng đã đƣợc các thầy trong khoa Chế biến lâm sản nghiên cứu cũng nhƣ đƣợc triển khai thực hiện qua các luận văn tốt nghiệp của các sinh viên khóa trƣớc đây. Tại các xí nghiệp chế biến gỗ ở Việt Nam nhƣ: công ty Woodland – Khu công nghiệp Quang Minh – Hà Nội, công ty TNHH Phú Đạt – Hòa Bình. máy bào bốn mặt là thiết bị gia công chủ đạo trong dây chuyền xẻ - mộc ở quá trình sau xẻ hoặc trƣớc khi đánh nhẵn hay trang sức sản phẩm. Nhận xét: Về mặt phƣơng diện lý thuyết, quá trình gia công gỗ và ván nhân tạo đã đƣợc nghiên cứu tƣơng đối hoàn chỉnh.

Nhiệm vụ mô tả toán học các quá trình gia công gỗ nói chung, bào bốn mặt nói riêng phục vụ điều khiển và tối ƣu hóa các quá trình công nghệ sản xuất cũng đã đƣợc luận chứng giải quyết cho các loại hình gia công ở các nƣớc phát triển trên thế giới. Mặc dù đã có nhiều đề tài nghiên cứu ảnh hƣởng của các thông số chế độ gia công đến chất lƣợng sản phẩm, nhƣng vẫn chƣa có đề tài nào đề cập đến ảnh hƣởng của chế độ cắt đến chất lƣợng gia công tạo chi tiết cho đồ mộc gia dụng khi bào gỗ Keo tai tƣợng bằng máy bào bốn mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ