Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng gia công bề mặt tới cường độ dán dính

Bài viết phân tích sâu ảnh hưởng của phương pháp gia công bề mặt gỗ đến cường độ dán dính. Khám phá các yếu tố quyết định độ bền liên kết keo gỗ hiệu quả.

Trường đại học

Trường đại học lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao chất lượng bề mặt quyết định cường độ dán dính

Chất lượng gia công bề mặt là yếu tố nền tảng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và độ bền mối nối dán. Một bề mặt được chuẩn bị tốt sẽ tạo điều kiện tối ưu cho chất kết dính phát huy tối đa khả năng liên kết. Ngược lại, một bề mặt thô, không đồng đều hoặc nhiễm bẩn sẽ làm suy giảm đáng kể cường độ dán dính, dẫn đến nguy cơ phá hủy kết dính sớm. Về bản chất, quá trình dán dính là sự tương tác phức tạp giữa ba thành phần: hai vật liệu nền và lớp keo ở giữa. Để đạt được liên kết bền vững, chất kết dính phải thấm ướt hoàn toàn bề mặt, lấp đầy các khe hở vi mô và hình thành các liên kết hóa học hoặc vật lý mạnh mẽ. Chất lượng gia công bề mặt chính là khâu chuẩn bị quyết định mức độ thành công của các quá trình này. Các yếu tố như độ nhám bề mặt, độ sạch, và năng lượng bề mặt đều chịu sự chi phối của phương pháp gia công. Một bề mặt quá nhẵn có thể không tạo đủ điểm neo bám cơ học, trong khi một bề mặt quá thô lại cần lượng keo lớn và dễ tạo ra các túi khí, làm yếu mối nối. Nghiên cứu của Yuko Fujiwara và cộng sự (2004) đã chỉ ra rằng các tham số ba chiều của độ nhám có thể mô tả chính xác đặc tính bề mặt gỗ, qua đó dự đoán được chất lượng liên kết. Do đó, việc hiểu rõ và kiểm soát chất lượng bề mặt không chỉ giúp nâng cao cường độ dán dính mà còn tối ưu hóa lượng keo sử dụng, tiết kiệm chi phí và đảm bảo tính ổn định của sản phẩm trong các ngành công nghiệp chế biến gỗ, cơ khí và xây dựng.

1.1. Tầm quan trọng của độ nhám bề mặt trong liên kết

Trong lý thuyết dán dính, độ nhám bề mặt đóng vai trò kép. Thứ nhất, nó làm tăng diện tích tiếp xúc thực tế giữa chất kết dínhvật liệu nền, tạo ra nhiều vị trí hơn cho các liên kết hóa học và vật lý hình thành. Thứ hai, nó tạo ra các cấu trúc vi mô lồi lõm, cho phép keo len lỏi vào và tạo thành các “khóa cơ học” sau khi đóng rắn, góp phần tăng cường đáng kể cường độ dán dính khi chịu lực cắt. Tuy nhiên, mức độ nhám tối ưu phụ thuộc vào loại keo và vật liệu. Một độ nhám bề mặt quá cao có thể ngăn cản sự thấm ướt hoàn toàn, tạo ra các khoảng trống và gây tập trung ứng suất. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, việc lựa chọn phương pháp gia công như cưa, bào, hay đánh bóng bề mặt bằng giấy nhám các cấp độ khác nhau sẽ tạo ra các cấp độ nhám khác nhau, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền mối nối dán.

1.2. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới chất lượng mối dán

Ngoài chất lượng gia công bề mặt, nhiều yếu tố khác cũng tác động mạnh mẽ đến cường độ dán dính. Đặc tính của vật liệu nền như loại gỗ, độ ẩm, khối lượng thể tích, và thành phần hóa học (dầu, nhựa) đều có ảnh hưởng. Ví dụ, gỗ có độ rỗng cao sẽ thấm hút dung môi của keo nhanh hơn, ảnh hưởng đến thời gian đóng rắn. Các thông số của chất kết dính như loại keo, độ nhớt, hàm lượng khô và độ pH cũng là nhân tố quyết định. Cuối cùng, các điều kiện công nghệ ép như áp suất, nhiệt độ và thời gian ép phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo màng keo được hình thành liên tục, đồng đều và đóng rắn hoàn toàn. Sự kết hợp hài hòa của các yếu tố này mới tạo ra một mối nối có cường độ dán dính cao nhất.

II. Thách thức khi gia công bề mặt ảnh hưởng mối dán dính

Việc đạt được một bề mặt lý tưởng cho dán dính luôn là một thách thức trong thực tế sản xuất. Bất kỳ phương pháp gia công nào, từ cắt gọt đến mài mòn, đều để lại những khiếm khuyết nhất định trên bề mặt vật liệu, ảnh hưởng tiêu cực đến cường độ dán dính. Các khiếm khuyết này có thể là vết hằn của dao, gợn sóng do rung động máy móc, hoặc các sợi gỗ bị tước rách. Những điểm không hoàn hảo này làm giảm diện tích tiếp xúc hiệu quả, tạo ra các điểm tập trung ứng suất và cản trở sự lan tỏa đồng đều của keo dán công nghiệp. Đặc biệt, các chất bẩn như bụi, dầu mỡ còn sót lại sau quá trình gia công là rào cản lớn, ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa keo và vật liệu nền, dẫn đến phá hủy kết dính tại giao diện. Thậm chí, một bề mặt trông có vẻ sạch và phẳng bằng mắt thường vẫn có thể chứa các lớp oxit bề mặt hoặc các chất hấp phụ hóa học vô hình làm giảm năng lượng bề mặt, khiến keo khó thấm ướt. Việc không kiểm soát được các yếu tố này là nguyên nhân chính dẫn đến sự không ổn định về chất lượng mối dán, làm giảm độ bền mối nối dán và ảnh hưởng đến uy tín sản phẩm. Do đó, việc nhận diện và khắc phục các thách thức trong quá trình xử lý bề mặt là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo cường độ dán dính đạt yêu cầu kỹ thuật.

2.1. Phân tích các loại độ không phẳng bề mặt thường gặp

Độ không phẳng bề mặt có thể được phân loại thành nhiều dạng. Vết hằn của dao cắt thường có dạng răng lược hoặc hình cung, chiều sâu phụ thuộc vào hình dạng lưỡi dao và chế độ cắt. Gợn sóng là các nhấp nhô có quy luật, sinh ra do quỹ đạo của dao hoặc rung động của hệ thống máy. Độ không phẳng do phá hủy vật liệu, như hiện tượng tước sợi gỗ, thường xảy ra khi thông số cắt gọt không phù hợp. Ngoài ra, sự khôi phục đàn hồi không đồng đều giữa các vùng gỗ sớm và gỗ muộn cũng tạo ra sự mấp mô. Mỗi loại không phẳng này đều ảnh hưởng đến cường độ dán dính theo cách riêng, đòi hỏi các phương pháp xử lý bề mặt khác nhau để khắc phục và tối ưu hóa liên kết.

2.2. Sai sót trong xử lý và nguy cơ phá hủy mối dán

Sai sót trong quá trình chuẩn bị bề mặt là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự cố mối dán. Việc làm sạch bề mặt hóa học không triệt để sẽ để lại tạp chất, làm giảm độ thấm ướt của keo. Các phương pháp gia công cơ học như phun cát hay mài mòn nếu không được kiểm soát có thể gây ra các khuyết tật vi mô, làm yếu cơ tính bề mặt của vật liệu. Khi mối dán chịu tải, các sai sót này trở thành điểm khởi đầu cho sự phá hủy. Có hai dạng phá hủy chính: phá hủy kết dính (failure in adhesion), xảy ra tại mặt phân cách giữa keo và vật liệu nền, thường do bề mặt chuẩn bị kém; và phá hủy cố kết (failure in cohesion), xảy ra bên trong lớp keo hoặc chính vật liệu nền, cho thấy liên kết giao diện tốt hơn độ bền nội tại của các thành phần.

III. Cơ chế lý thuyết cốt lõi quyết định cường độ dán dính

Để hiểu rõ ảnh hưởng của gia công bề mặt, cần nắm vững các cơ chế lý thuyết nền tảng của dán dính. Cường độ dán dính không phải là một thuộc tính đơn lẻ mà là kết quả tổng hòa của nhiều hiện tượng vật lý và hóa học phức tạp xảy ra tại giao diện tiếp xúc. Ba cơ chế chính thường được đề cập là: khóa cơ học, hấp phụ bề mặt và liên kết hóa học. Lý thuyết khóa cơ học cho rằng keo lỏng thâm nhập vào các lỗ rỗ, vết nứt vi mô trên bề mặt, sau khi đóng rắn sẽ tạo ra các chốt bám giữ cơ học, tăng cường khả năng chống lại lực trượt. Đây là lý do tại sao một độ nhám bề mặt nhất định lại cần thiết. Lý thuyết hấp phụ tập trung vào các lực hút giữa các phân tử, hay còn gọi là lực van der Waals, hình thành khi keo và bề mặt vật liệu tiếp xúc ở khoảng cách rất gần. Để lực này phát huy hiệu quả, keo phải có độ thấm ướt tốt trên bề mặt, điều này phụ thuộc vào năng lượng bề mặt tương đối giữa chất lỏng và chất rắn. Cuối cùng, lý thuyết liên kết hóa học mô tả sự hình thành các liên kết cộng hóa trị hoặc liên kết hydro, là loại liên kết mạnh nhất, trực tiếp giữa các phân tử của chất kết dính và bề mặt vật liệu. Các phương pháp xử lý bề mặt tiên tiến như xử lý plasma hay anodizing thường nhằm mục đích kích hoạt bề mặt, tạo ra các nhóm chức hoạt động để thúc đẩy loại liên kết này, từ đó tối ưu hóa độ bền mối nối dán.

3.1. Vai trò của năng lượng bề mặt và độ thấm ướt

Năng lượng bề mặt là một thước đo năng lượng dư thừa tại bề mặt của một vật liệu so với bên trong khối. Để sự dán dính xảy ra, năng lượng bề mặt của vật liệu nền phải cao hơn sức căng bề mặt của chất kết dính. Điều này đảm bảo độ thấm ướt tốt, tức là keo có xu hướng lan tỏa thành một màng mỏng và liên tục thay vì co lại thành giọt. Độ thấm ướt thường được đánh giá qua tiếp xúc góc: góc tiếp xúc càng nhỏ, độ thấm ướt càng tốt. Các quy trình như làm sạch bề mặt hóa học hay xử lý plasma đều nhằm mục đích tăng năng lượng bề mặt của vật liệu, qua đó cải thiện sự thấm ướt và tối ưu hóa cường độ dán dính.

3.2. Phân biệt lực liên kết adhésion và lực cohésion

Trong một mối nối dán hoàn chỉnh, có hai loại lực cơ bản cùng tồn tại. Lực liên kết adhésion (lực bám dính) là lực hút giữa các phân tử khác loại, cụ thể là giữa chất kết dínhvật liệu nền. Đây chính là lực quyết định sự bám dính tại giao diện. Ngược lại, lực liên kết cohésion (lực cố kết) là lực hút giữa các phân tử cùng loại, tức là lực liên kết nội tại của chính lớp keo đã đóng rắn hoặc của vật liệu nền. Một mối dán lý tưởng phải có lực liên kết adhésion mạnh hơn lực liên kết cohésion của lớp keo. Khi đó, nếu có phá hủy xảy ra, nó sẽ là phá hủy cố kết trong lớp keo, chứng tỏ liên kết bề mặt đã đạt mức tối đa.

IV. Phương pháp xử lý bề mặt tối ưu cường độ dán dính

Lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt phù hợp là bước quan trọng nhất để tối ưu hóa cường độ dán dính. Các phương pháp này được chia thành hai nhóm chính: cơ học và hóa học/vật lý. Phương pháp cơ học nhằm thay đổi hình thái, độ nhám bề mặt để tăng cường hiệu ứng khóa cơ học. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm mài mòn, phun cát, bào, phay và đánh bóng bề mặt. Theo nghiên cứu trên gỗ keo tai tượng, việc gia công từ cấp độ cưa rong, bào, đến đánh nhẵn bằng giấy nhám có độ mịn khác nhau (A100, A240) cho thấy độ nhám bề mặt giảm dần, và cường độ dán dính tăng lên đến một mức độ nhất định rồi có thể giảm nhẹ nếu bề mặt quá nhẵn. Phương pháp hóa học/vật lý tập trung vào việc thay đổi tính chất hóa học của bề mặt để tăng năng lượng bề mặt và thúc đẩy liên kết hóa học. Các kỹ thuật này bao gồm làm sạch bề mặt hóa học bằng dung môi để loại bỏ dầu mỡ, xử lý bằng axit/bazơ để hoạt hóa bề mặt, anodizing để tạo ra một lớp oxit bề mặt xốp và có kiểm soát, hoặc các công nghệ tiên tiến như xử lý plasma lạnh. Sự kết hợp giữa xử lý cơ học để tạo độ nhám tối ưu và xử lý hóa học để làm sạch, hoạt hóa bề mặt thường mang lại độ bền mối nối dán cao nhất.

4.1. So sánh các kỹ thuật gia công cơ học phổ biến

Mỗi kỹ thuật gia công cơ học tạo ra đặc tính bề mặt riêng. Cưa rong thường để lại bề mặt thô nhất, với các vết xước sâu, đòi hỏi lượng keo lớn và khó đạt được cường độ dán dính cao. Bào và phay tạo ra bề mặt phẳng hơn với các gợn sóng có quy luật. Đánh bóng bề mặt bằng giấy nhám cho phép kiểm soát độ nhám bề mặt một cách tinh vi nhất. Việc chuyển từ giấy nhám thô sang mịn giúp giảm dần chiều cao nhấp nhô, tạo điều kiện cho màng keo mỏng và liên tục hơn. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, đối với gỗ keo tai tượng, bề mặt được đánh nhẵn bằng giấy nhám mịn (cấp 240) cho kết quả cường độ dán dính cao nhất khi thực hiện thí nghiệm kéo trượt.

4.2. Giải pháp xử lý bề mặt hóa học và plasma tiên tiến

Đối với các vật liệu khó dán dính như kim loại hay polymer, các phương pháp xử lý hóa học và vật lý là cần thiết. Làm sạch bề mặt hóa học là bước cơ bản để loại bỏ các chất bẩn hữu cơ và vô cơ. Kỹ thuật anodizing (anode hóa) trên nhôm tạo ra một lớp oxit nhôm xốp, vừa tăng cường khóa cơ học vừa tạo bề mặt sạch cho liên kết. Xử lý plasma là một công nghệ hiện đại, sử dụng khí ion hóa để bắn phá bề mặt ở cấp độ vi mô, có tác dụng làm sạch siêu mịn, tạo nhám vi mô và gắn các nhóm chức hóa học hoạt động lên bề mặt. Phương pháp này giúp tăng đáng kể năng lượng bề mặtđộ thấm ướt, cải thiện vượt bậc cường độ dán dính mà không cần dùng hóa chất độc hại.

V. Kết quả thực nghiệm về cường độ dán dính gỗ keo

Nghiên cứu thực nghiệm cụ thể trên gỗ keo tai tượng (Acacia mangium Willd) với hai loại keo dán công nghiệp EPI là SYNTEKO 1980-HARDENER 1993SYNTEKO 1911-HARDENER 1999 đã cung cấp những dữ liệu quý giá. Mục tiêu là xác định mối tương quan giữa các mức độ gia công bề mặt (cưa rong, bào, đánh nhẵn với giấy nhám cấp 100 và 240) và cường độ dán dính của mối ghép. Các mẫu thử được chuẩn bị theo tiêu chuẩn châu Âu EN 205:2003 và tiến hành thí nghiệm kéo trượt để xác định lực phá hủy tối đa. Kết quả đo độ nhám bề mặt (Ra) cho thấy sự giảm dần rõ rệt khi chuyển từ gia công thô sang gia công tinh. Cụ thể, bề mặt bào có giá trị Ra trung bình khoảng 14,98-17,18 µm, trong khi bề mặt đánh nhẵn cấp 240 chỉ còn 2,56-2,81 µm. Tương ứng với sự cải thiện chất lượng bề mặt, cường độ dán dính trung bình cũng tăng lên. Điều này khẳng định giả thuyết rằng một bề mặt phẳng, nhẵn và sạch hơn sẽ tạo điều kiện cho màng keo liên tục và tiếp xúc tốt hơn, từ đó nâng cao độ bền mối nối dán. Phân tích sâu hơn về các dạng phá hủy kết dínhphá hủy cố kết trên các mẫu thử cũng cung cấp thông tin về hiệu quả liên kết tại giao diện.

5.1. Đánh giá độ nhám bề mặt qua các cấp gia công khác nhau

Kết quả đo lường cho thấy mức độ gia công có ảnh hưởng quyết định đến độ nhám bề mặt. Bề mặt cưa rong có độ nhấp nhô lớn nhất, không thể đo chính xác bằng thiết bị thông thường. Bề mặt bào đã cải thiện đáng kể, nhưng vẫn còn các gợn sóng nhất định. Quá trình đánh bóng bề mặt bằng giấy nhám-100 đã giảm độ nhám xuống còn khoảng 6,98-8,45 µm. Khi tiếp tục đánh nhẵn bằng giấy nhám-240, độ nhám giảm sâu xuống mức 2,56-2,81 µm. Sự khác biệt rõ rệt này chứng tỏ việc lựa chọn công nghệ gia công tinh là yếu tố then chốt để chuẩn bị bề mặt tối ưu cho việc dán dính, đặc biệt trong sản xuất ván ghép thanh chất lượng cao.

5.2. Phân tích kết quả thí nghiệm kéo và cắt

Dữ liệu từ thí nghiệm kéo trượt cho thấy một xu hướng tăng rõ rệt của cường độ dán dính khi chất lượng bề mặt được cải thiện. Với keo SYNTEKO 1911-HARDENER 1999, cường độ trung bình tăng từ 5,29 MPa ở mẫu cưa rong lên 5,77 MPa ở mẫu bào, 6,20 MPa ở mẫu đánh nhẵn-100 và đạt cao nhất là 7,17 MPa ở mẫu đánh nhẵn-240. Xu hướng tương tự cũng được ghi nhận với keo SYNTEKO 1980. Kết quả này chứng minh rằng việc giảm độ nhám bề mặt đến một mức độ tối ưu cho phép keo tạo ra một lớp liên kết bền vững hơn, chịu được tải trọng cao hơn trước khi xảy ra phá hủy. Các thí nghiệm cắt cũng củng cố thêm nhận định này, cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa gia công tinh và độ bền mối nối dán.

5.3. So sánh hiệu quả của các loại keo dán công nghiệp

Nghiên cứu cũng cho thấy sự khác biệt về hiệu quả giữa hai loại keo dán công nghiệp được sử dụng. Trong cùng một điều kiện gia công bề mặt, keo SYNTEKO 1911-HARDENER 1999 luôn cho cường độ dán dính cao hơn một chút so với keo SYNTEKO 1980-HARDENER 1993. Ví dụ, ở cấp gia công tốt nhất (đánh nhẵn-240), keo 1911 đạt 7,17 MPa trong khi keo 1980 đạt 6,71 MPa. Điều này cho thấy ngoài chất lượng gia công bề mặt, việc lựa chọn loại chất kết dính có công thức hóa học và đặc tính lưu biến phù hợp với vật liệu nền cũng là một yếu tố quan trọng để tối đa hóa hiệu quả liên kết. Các doanh nghiệp cần cân nhắc cả hai yếu tố này để lựa chọn giải pháp tối ưu cho sản phẩm của mình.

VI. Hướng đi tương lai cho công nghệ tối ưu cường độ dán

Nghiên cứu về ảnh hưởng của bề mặt đến cường độ dán dính là một lĩnh vực không ngừng phát triển. Trong tương lai, các hướng đi mới sẽ tập trung vào việc ứng dụng công nghệ tiên tiến để kiểm soát bề mặt ở cấp độ vi mô và nano, đồng thời phát triển các loại chất kết dính thông minh hơn. Công nghệ đo lường và phân tích bề mặt ba chiều sẽ trở nên phổ biến, cho phép mô hình hóa chính xác sự tương tác giữa keo và bề mặt, từ đó dự đoán và tối ưu hóa độ bền mối nối dán ngay từ khâu thiết kế. Các phương pháp xử lý bề mặt thân thiện với môi trường như xử lý plasma khí quyển hoặc chiếu xạ laser sẽ dần thay thế các quy trình sử dụng hóa chất độc hại. Song song đó, việc nghiên cứu các loại vật liệu nền mới và các loại keo dán công nghiệp thế hệ mới có khả năng tự làm sạch, tự vá lỗi hoặc có độ bám dính siêu việt trên các bề mặt năng lượng thấp sẽ mở ra những ứng dụng đột phá. Sự kết hợp giữa khoa học vật liệu, kỹ thuật cơ khí và hóa học bề mặt sẽ là chìa khóa để tạo ra các liên kết dán dính bền vững, đáng tin cậy, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của các ngành công nghiệp hiện đại.

6.1. Tiềm năng của vật liệu nền và chất kết dính mới

Tương lai của công nghệ dán dính gắn liền với sự phát triển của vật liệu composite, polymer kỹ thuật và các hợp kim tiên tiến. Việc dán các loại vật liệu khác nhau này đòi hỏi các giải pháp xử lý bề mặt chuyên biệt. Đồng thời, ngành hóa học chất kết dính đang hướng tới các sản phẩm gốc sinh học, có khả năng phân hủy, và các loại keo đóng rắn bằng tia UV hoặc có khả năng tháo gỡ theo yêu cầu. Những tiến bộ này không chỉ nâng cao cường độ dán dính mà còn hướng tới một nền sản xuất bền vững và tuần hoàn.

6.2. Tổng kết các yếu tố then chốt ảnh hưởng độ bền mối nối

Tóm lại, để đạt được độ bền mối nối dán tối ưu, cần có một cách tiếp cận toàn diện. Bốn yếu tố then chốt bao gồm: (1) Lựa chọn vật liệu nềnchất kết dính tương thích; (2) Thực hiện quy trình xử lý bề mặt phù hợp để đạt độ sạch và độ nhám bề mặt lý tưởng; (3) Kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ dán ép (áp suất, nhiệt độ, thời gian); và (4) Thiết kế mối nối hợp lý để phân bổ ứng suất đều. Việc làm chủ đồng bộ các yếu tố này sẽ đảm bảo cường độ dán dính cao và ổn định, mang lại chất lượng vượt trội cho sản phẩm cuối cùng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo lý thuyết dán dính khả năng dán dính phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố : ` - Nguyên liệu gỗ: Loại gỗ, khối lƣợng thể tích, độ ẩm gỗ, chất lƣợng bề mặt dán dính,. - Chất kết dính: loại keo, thông số kỹ thuật và công nghệ của keo,. - Thông số chế độ ép: áp suất, nhiệt độ và thời gian ép. Tuy nhiên cũng theo lý thuyết dán dính khi dán hai vật dán có bề mặt phẳng tuyệt đối thì không cần lực ép, với màng keo mỏng đều, liên tục cƣờng độ dán dính là cao nhất.

Trên thực tế thì không thể tạo ra đƣợc bề mặt phẳng tuyệt đối, nhƣng hiện nay với nhiều phƣơng pháp gia công ta có thể tạo ra bề mặt có độ nhấp nhô rất nhỏ điều đó góp phần làm tăng chất lƣợng mối dán cũng nhƣ tiết kiệm keo trong quá trình sản xuất. Ngày nay ngƣời ta có thể dùng cƣa rong, bào, đánh nhẵn bằng giấy nhám để làm cho bề mặt gỗ phẳng nhẵn. Đề tài: "Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng gia công bề mặt tới cường độ dán dính" Với nguyên liệu là gỗ keo tai tƣợng, chất kết dính là: SYNTEKO 1980-HARDENER 1993 và SYNTEKO 1911-HARDENER 1999 do hãng keo Casco cung cấp đƣợc thực hiện nhằm đánh giá sự ảnh hƣởng của chế độ gia công bề mặt thƣờng đƣợc áp dụng hiện nay cho một loài gỗ phổ biến ở nƣớc ta khi sử dụng một loại keo mới. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới về độ nhấp nhô bề mặt gỗ Độ nhấp nhô bề mặt đƣợc xem nhƣ một thuộc tính vật chất nó không chỉ đƣợc xem xét trong công nghiệp gỗ mà còn trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhƣ: Kim loại hàng không học, quang học, kỹ thuật ô tô.

Định nghĩa: độ nhấp nhô bề mặt là sự không đều trên của bề mặt trên những khoảng khá nhỏ xuất hiện trong quá trình gia công hoặc do những nhân tố khác và hạn chế sự không phẳng thông thƣờng đó.6956) - trích dẫn trong bài đánh giá tác động của độ nhấp nhô bề mặt của hai loại gỗ thông: Pinus nigra và Pinus Brutia trên mặt cắt xuyên tâm và tiếp tuyến. Thực tế cho thấy không thể loại bỏ sự nhấp nhô trên bề mặt gỗ vì nó tồn tại thông qua bất kỳ loại phƣơng pháp sản xuất nào thì những lớp sần sùi này có thể nhìn thấy đƣợc rõ ràng hay cảm nhận qua xúc giác và là những kích thƣớc có thể đo đƣợc khi dùng những thiết bị điện tử để đo. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về độ nhấp nhô bề mặt gỗ nhƣ: sự định giá độ nhấp nhô bề mặt gỗ, so sánh độ nhấp nhô bề mặt qua xúc giác và những tham số ba chiều suy ra qua những phƣơng trình hồi quy Gaussian - nghiên cứu của: Yuko Fujiwara. Yutaka Sawada Shogo Okumura - hiệp hội nghiên cứu gỗ của nhật bản đƣợc đăng trên (The JapanWood Research Society 2004 từ trang 35 - 40.

Gỗ Japannese oak và Japannese beech đƣợc đánh nhẵn bằng tay với giấy nhám có số hạt khác nhau.Hai tham số ba chiểu đƣợc lựa chọn để mô tả đặc điểm của độ nhám bề mặt- một tham số cho phân phối đỉnh nhọn của độ nhấp nhô bề mặt, và một tham số khác cho những đỉnh nhọn khác trong vùng tƣơng đối của độ nhấp nhô- những đỉnh nhọn ở trên chiều cao ngƣỡng cửa đƣợc so sánh tƣơng phản với độ nhấp nhô bề mặt qua xúc giác.Những tham số tồn tại từ độ nhấp nhô bề mặt xác định bởi phƣơng trình hồi quy gauxơ linh hoạt (robust Gaussian filter-RGRF). RGRF điều chỉnh đặc biệt cho sự đánh giá độ nhấp nho bề mặt gỗ. Trong phạm vi một bƣớc sóng giới hạn 2,5mm, 2 RGRF đã cung cấp chính xác thông tin độ nhấp nhô bề mặt. Những thuật ngữ chuyên môn: độ nhấp nhô bề mặt, độ nhấp nhô xúc giác, tham số ba chiều, phƣơng trình hồi quy linh hoạt Độ nhấp nhô bề mặt là một tiêu chuẩn quan trọng khi đánh giá chất lƣợng sản phẩm gỗ.

Nó thông thƣờng đƣợc đánh giá bởi chất lƣợng bề mặt gỗ những tham số kết cấu định nghĩa trong những tiêu chuẩn ISO 4287-1997 và JIS B 0601-2001. Tuy nhiên, những tham số này đƣợc xác định dựa trên một sự mô tả nhám đơn thuần nên không thể luôn luôn mô tả đầy đủ đặc điểm độ nhám bề mặt gỗ vì độ nhấp nhô bề mặt gỗ sinh ra bởi chế độ gia công và tính hỗn tạp trong cấu tạo gỗ. Những kết quả của quá trình nghiên cứu: dung sai của phƣơng trình hồi quy GAUXƠ (RGRF) Kết quả nghiên cứu là cần thiết để đƣa ra chế độ gia công hợp lý với từng cấp chất lƣợng bề mặt.2 Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Ở Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu về ảnh hƣởng chất lƣợng gia công bề mặt gỗ với mức độ phân cấp độ nhẵn bề mặt và độ nhấp nhô bề mặt qua các khâu công nghệ. Đó cũng là một trong những chỉ tiêu quan trọng để ngƣời sản xuất dựa vào đó để tim ra chế độ gia công hợp lý cho từng loại sản phẩm.

+ Phân cấp độ nhẵn bề mặt: độ nhẵn bề mặt gia công đƣợc phân thành nhiều cấp, đƣợc ký hiệu tăng dần từ thô đến tinh. Thông thƣờng có thể phân chia cấp độ nhẵn bề mặt gia công thành 10 hoặc 12 cấp (bảng 1.1) -là phân cấp độ nhẵn 12 cấp. Có thể chia mức độ nhẵn bề mặt ra làm 3 mức: - Bề mặt thô: độ nhẵn dƣới cấp 6. - Bề mặt bán tinh: độ nhẵn từ cấp 7 đến cấp 9.

- Bề mặt tinh: có độ nhẵn từ cấp 10 đến cấp 12.1 Phân cấp độ nhẵn bề mặt gia công gỗ Cấp độ Cấp độ Ký hiệu Rzmax ( m) Ký hiệu Rzmax ( m) nhẵn nhẵn 1  G1 1600 7  G7 100 2  G2 1200 8  G8 60 3  G3 800 9  G9 32 4  G4 500 10  G10 16 5  G5 320 11  G11 8 6  G6 200 12  G12 4 + Độ nhấp nhô bề mặt gia công qua các khâu công nghệ: về nguyên lý độ nhấp nhô bề mặt của các khâu công nghệ gia công giảm dần theo thứ tự công nghệ. Ban đầu là pha phôi bằng cƣa-bề mặt có độ nhấp nhô lớn. Độ nhấp nhô qua các khâu xẻ thƣờng là thô;qua khâu bào, phay, tiện, đánh nhẵn bằng nhám thô.thƣờng đạt mức bán tinh;qua khâu đánh nhẵn tinh va cạo nhẵn thƣờng đạt mức tinh.Các cấp độ nhẵn bề mặt gia công qua các khâu công nghệ có thể tổng hợp theo bảng 1.2 Độ nhấp nhô bề mặt qua các khâu gia công gỗ thông dụng Độ lớn của nhấp nhô bề mặt theo chỉ số đặc trƣng Các khâu gia Rzmax ( m ) công 1600 1200 800 500 320 200 100 60 32 16 8 4 1. Nạo nhẵn - - - - - - - - X X X X Nhận xét: Tuy đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về ảnh hƣởng của chất lƣợng gia công bề mặt đến cƣờng độ dán dính của keo với các loại gỗ nhƣ: gỗ thông, gỗ bách, gỗ sồi.và chƣa có công trình nào nghiên cứu sâu về độ nhấp nhô bề mặt gỗ keo tai tƣợng (Acacia mangium Willd) mà mới chỉ dừng lại ở mức độ khảo sát, đánh giá sơ qua độ nhấp nhô bề mặt.Mặt khác, cũng chƣa có công bố chính thức nào về kết quả đánh giá độ nhấp nhô bề mặt của loại gỗ này khi sử dụng các công cụ gia công là : cƣa rong, bào, đánh nhẵn bằng các cấp giấy nhám khác nhau.

Ngày nay công nghệ sản xuất ván nhân tạo đặc biệt là ván ghép thanh ở Việt Nam đang phát triển nhanh cả về số lƣợng và chất lƣợng. Trong đó nguyên liệu chính để dùng là gỗ mọc nhanh rừng trồng và keo tai tƣợng. Mặt khác các sản phẩm ván ghép thanh hiện nay đa phần sử dụng chất kết dính là keo của hãng Casco. Do đó để tìm ra độ nhẵn bề mặt thích hợp nhằm nâng cao chất lƣợng dán dính cho sản phẩm ván ghép thanh khi sử dụng 2 loại keo của hãng Casco hiện nay đang là mối quan tâm của các doanh nghiệp sản xuất ván ghép thanh cũng nhƣ của hãng keo Casco.

Bên cạnh đó việc nghiên cứu ảnh hƣởng của chất lƣợng gia công bề mặt tới độ bền dán dính thông qua việc sử dụng 2 loại keo : SYNTEKO 1980- 5 HARDENER 1993 và SYNTEKO 1911-HARDENER 1999 cũng giúp các doanh nghiệp lựa chọn loại keo nào thích hợp với sản phẩm ván ghép thanh của mình. Thông qua những đánh giá và nhận xét trên chúng ta có thể khẳng định việc nghiên cứu ảnh hƣởng của chất lƣợng gia công bề mặt của gỗ keo tai tƣợng tới cƣờng độ dán dính của 2 loại keo hãng Casco là chƣa có công trình nào thực hiện. Vì vậy việc thực hiện vấn đề nghiên cứu này là cần thiết.3 Mục tiêu nghiên cứu + Khảo sát đƣợc chất lƣợng bề mặt gỗ keo tai tƣợng (độ nhấp nhô bề mặt) thông qua các mức gia công : cƣa rong, bào, đánh nhẵn bằng giấy nhám- 100 và 240 + Xác định đƣợc sự ảnh hƣởng của chất lƣợng gia công bề mặt tới cƣờng độ dán dính với chất kết dính EPI của hãng keo Casco 1.4 Nội dung nghiên cứu + Phân tích nguyên nhân ảnh hƣởng tới chất lƣợng mối dán. + Xác định các tính chất kỹ thuật, công nghệ keo EPI do Casco sản xuất.

+ Thực nghiệm tạo mẫu và xác định độ nhấp nhô bề mặt của vật dán khi sử dụng các chế độ gia công: cƣa rong, bào, đánh nhẵn ở cấp giấy nhám A100 và A 400 + Tạo mẫu và xác định cƣờng độ dán dính ở các chế độ gia công khác nhau .5 Phạm vi nghiên cứu + Nguyên liệu gỗ là keo tai tƣợng 6- 8 tuổi. Sử dụng 2 loại keo EPI : SYNTEKO 1980-HARDENER 1993 và SYNTEKO 1911-HARDENER 1999 do hãng keo Casco sản xuất + Sử dụng phƣơng pháp ép nguội với nhiệt độ môi trƣờng, áp suất ép, thời gian ép là cố định.6 Phƣơng pháp nghiên cứu + Phƣơng pháp kế thừa : Kế thừa các kết quả nghiên cứu đã có về nguyên liệu gỗ, chất kết dính và chế độ ép + Phƣơng pháp thực nghiệm : - Thực nghiệm tạo mẫu kiểm tra chất lƣợng bề mặt và xác định cƣờng độ dán dính của keo theo tiêu chuẩn Châu Âu hiện hành EN 205 :2003. - Sử dụng phƣơng pháp thống kê toán học để phân tích đánh giá kết quả kiểm tra.7 Ý nghĩa + Kết quả nghiên cứu là cơ sở để xác định chất lƣợng bề mặt gỗ keo tai tƣợng ở các chế độ gia công khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ