Nghiên cứu ảnh hưởng của bề rộng thanh lõi đến độ cong vênh của ván sàn tre 3 lớp

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu ảnh hưởng của bề rộng thanh cơ cở ván ghép thanh lớp lõi đến độ cong vênh của ván sàn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Ván sàn tre 3 lớp Tổng quan cấu trúc và thách thức

Ván sàn tre 3 lớp là một sản phẩm tiên tiến, kết hợp giữa vật liệu tre truyền thống và công nghệ sản xuất hiện đại. Cấu trúc này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như độ cứng bề mặt cao, thẩm mỹ tự nhiên và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, sản phẩm này cũng đối mặt với một thách thức lớn là hiện tượng cong vênh, đặc biệt tại các khu vực có khí hậu nóng ẩm như Việt Nam. Độ cong vênh của ván sàn tre không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm giảm tuổi thọ và gây khó khăn trong quá trình thi công, lắp đặt. Vấn đề này xuất phát từ cấu trúc không đối xứng của ván, gồm lớp mặt tre, lớp lõi bằng gỗ và lớp đáy bằng ván dán. Mỗi lớp vật liệu có đặc tính co giãn và trương nở khác nhau khi độ ẩm và nhiệt độ môi trường thay đổi. Do đó, việc tìm ra giải pháp để hạn chế độ cong vênh bằng cách tối ưu hóa kết cấu bên trong, đặc biệt là lớp lõi, là một hướng đi cấp thiết và mang lại giá trị thực tiễn cao cho ngành công nghiệp chế biến lâm sản.

1.1. Cấu tạo đặc trưng của ván sàn tre 3 lớp

Cấu trúc điển hình của ván sàn tre 3 lớp được nghiên cứu bao gồm ba thành phần chính. Lớp mặt là ván tre ép khối, có độ dày khoảng 4 mm, tận dụng độ cứng và vân thớ đẹp tự nhiên của tre. Lớp lõi là ván ghép thanh từ gỗ Keo lai dày 9 mm, được ghép ngang để tăng cường sự ổn định. Lớp đáy là một lớp ván dán mỏng, dày khoảng 2 mm, có vai trò cân bằng lực và chống ẩm từ nền nhà. Tổng chiều dày sản phẩm là 15 mm. Sự kết hợp này tạo ra một sản phẩm ván sàn có bề mặt cứng, chống mài mòn tốt, nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ cong vênh do kết cấu không đối xứng và sự khác biệt về tính chất vật lý giữa các lớp vật liệu.

1.2. Nhu cầu thị trường và tình hình sản xuất ván sàn tre

Thị trường vật liệu lát sàn đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của ván sàn công nghiệp, trong đó có ván sàn tre. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, bền vững và mang lại vẻ đẹp sang trọng. Ván sàn tre đáp ứng tốt các tiêu chí này. Tuy nhiên, để cạnh tranh hiệu quả, các nhà sản xuất cần giải quyết triệt để vấn đề chất lượng, đặc biệt là độ ổn định kích thước và khả năng chống cong vênh. Nghiên cứu cải tiến kết cấu sản phẩm, như việc thay đổi bề rộng thanh cơ sở ván ghép thanh lớp lõi, không chỉ nâng cao chất lượng mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín và chiếm lĩnh thị phần, đặc biệt trong bối cảnh xuất khẩu sang các thị trường yêu cầu kỹ thuật cao.

II. Nguyên nhân độ cong vênh ván sàn tre Phân tích chi tiết

Hiện tượng cong vênh ở ván sàn tre 3 lớp là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố, bao gồm cấu trúc vật liệu, điều kiện môi trường và quy trình sản xuất. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở sự chênh lệch về hệ số co rút và trương nở giữa các lớp vật liệu. Lớp mặt tre, lớp lõi gỗ Keo lai và lớp đáy ván dán phản ứng khác nhau với sự thay đổi độ ẩm trong không khí. Khi độ ẩm tăng, các lớp vật liệu nở ra với tỷ lệ khác nhau, tạo ra ứng suất nội tại. Ngược lại, khi không khí khô, chúng co lại không đồng đều. Sự mất cân bằng ứng suất này chính là nguyên nhân trực tiếp gây ra độ cong vênh của ván sàn tre, làm sản phẩm bị uốn cong theo chiều dài (cong mặt ván) hoặc chiều rộng (cong lòng máng). Việc hiểu rõ các yếu tố này là tiền đề để xây dựng các giải pháp kỹ thuật hiệu quả.

2.1. Tác động của kết cấu không đối xứng đến sản phẩm

Một trong những nguyên nhân chính gây ra độ cong vênhkết cấu không đối xứng của ván. Trong nghiên cứu này, lớp mặt tre dày 4mm và lớp đáy ván dán chỉ dày 2mm. Sự chênh lệch về chiều dày và loại vật liệu này tạo ra một cấu trúc mất cân bằng. Theo lý thuyết, một cấu trúc đối xứng (lớp mặt trên và dưới có cùng chiều dày, cùng vật liệu) sẽ tự triệt tiêu các ứng suất co ngót, giúp ván phẳng hơn. Với kết cấu không đối xứng, ứng suất sinh ra ở lớp mặt tre và lớp đáy ván dán không thể cân bằng lẫn nhau, dẫn đến hiện tượng ván bị uốn cong về phía lớp có hệ số co rút lớn hơn khi độ ẩm giảm, hoặc ngược lại.

2.2. Ảnh hưởng của độ ẩm và nhiệt độ ép lên ván sàn

Độ ẩm của từng lớp vật liệu trước khi ép và nhiệt độ trong quá trình sản xuất đóng vai trò quyết định. Nếu độ ẩm của các lớp không đồng nhất, sự chênh lệch này sẽ gây ra biến dạng ngay sau khi ép. Hơn nữa, nhiệt độ ép không đều giữa hai mặt bàn ép cũng làm cho lượng hơi nước thoát ra ở mặt trên và mặt dưới khác nhau. Điều này dẫn đến độ co rút không đồng đều và làm sản phẩm bị cong ngay từ trong nhà máy. Quá trình bảo quản sau sản xuất trong môi trường có độ ẩm không ổn định cũng là một yếu tố làm trầm trọng thêm tình trạng cong vênh.

2.3. Yếu tố co rút dị hướng của vật liệu gỗ Keo lai

Gỗ là vật liệu dị hướng, có nghĩa là tính chất của nó thay đổi theo các phương khác nhau. Đối với gỗ Keo lai được sử dụng làm lớp lõi, tỷ lệ co rút theo phương tiếp tuyến (7,61%) lớn hơn đáng kể so với co rút theo phương xuyên tâm (3,73%). Tỷ lệ TT/XT của gỗ Keo lai là 2,04, lớn hơn 2. Sự chênh lệch lớn này là nguyên nhân chính gây ra biến dạng trong từng thanh gỗ cơ sở. Khi các thanh này được ghép lại thành ván ghép thanh lớp lõi, tổng hợp các biến dạng nhỏ này sẽ tạo ra một lực đủ lớn để làm cong vênh toàn bộ tấm ván sàn.

III. Phương pháp chọn bề rộng thanh cơ sở tối ưu cho ván lõi

Để giải quyết vấn đề cong vênh, nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc lớp lõi. Giải pháp được đề xuất là điều chỉnh bề rộng thanh cơ sở của ván ghép thanh lớp lõi làm từ gỗ Keo lai. Lý thuyết cơ bản đằng sau phương pháp này dựa trên mối quan hệ giữa kích thước thanh và tỷ lệ co rút dị hướng của gỗ. Khi các thanh cơ sở có kích thước hợp lý, sự co rút của chúng sẽ được kiểm soát và hạn chế, từ đó giảm thiểu ứng suất gây cong vênh cho toàn bộ sản phẩm. Nghiên cứu này không chỉ là một thử nghiệm thực tế mà còn dựa trên cơ sở khoa học vững chắc về tính chất vật lý của gỗ, nhằm tìm ra một thông số kỹ thuật tối ưu có thể áp dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, giúp cải thiện đáng kể độ ổn định kích thước của ván sàn tre 3 lớp.

3.1. Cơ sở lý thuyết về tỷ lệ co rút tiếp tuyến và xuyên tâm

Cơ sở để lựa chọn chiều rộng thanh ghép dựa trên công thức kinh nghiệm: w = f(t, TT/XT), trong đó w là chiều rộng, t là chiều dày, và TT/XT là tỷ lệ co rút tiếp tuyến trên xuyên tâm. Đối với gỗ Keo lai, tài liệu gốc chỉ ra tỷ lệ TT/XT là 2,04 (>2). Theo lý thuyết, khi tỷ lệ này lớn hơn 2, chiều rộng thanh (w) phải nhỏ hơn hai lần chiều dày (w < 2t) để hạn chế biến dạng. Với chiều dày thanh lõi trong nghiên cứu là 9 mm, điều này có nghĩa là chiều rộng thanh lý tưởng nên nhỏ hơn 18 mm. Đây là nền tảng khoa học để lựa chọn các cấp độ chiều rộng cho thực nghiệm.

3.2. Lựa chọn các cấp bề rộng thanh gỗ Keo lai để khảo sát

Dựa trên cơ sở lý thuyết (w < 2t), nghiên cứu đã chọn bốn cấp bề rộng thanh cơ sở để tiến hành khảo sát thực nghiệm. Các cấp chiều rộng này bao gồm 12 mm, 15 mm, 18 mm, và 21 mm. Việc lựa chọn các cấp độ này cho phép đánh giá một cách toàn diện ảnh hưởng của kích thước thanh, bao gồm cả những giá trị tuân thủ (12 mm, 15 mm) và không tuân thủ (18 mm, 21 mm) theo khuyến nghị lý thuyết. Qua đó, nghiên cứu có thể xác định chính xác ngưỡng kích thước tối ưu để giảm thiểu độ cong vênh của ván sàn tre.

IV. Cách nghiên cứu ảnh hưởng bề rộng thanh đến độ cong vênh

Nghiên cứu được tiến hành thông qua phương pháp thực nghiệm khoa học và có kiểm soát. Quy trình bao gồm việc sản xuất các mẫu ván sàn tre 3 lớp với bốn biến thể về bề rộng thanh cơ sở ván ghép thanh lớp lõi (12, 15, 18, 21 mm). Tất cả các yếu tố khác như loại vật liệu, chất kết dính, thông số ép (áp suất, nhiệt độ, thời gian) đều được giữ không đổi để đảm bảo rằng sự khác biệt về chất lượng sản phẩm chỉ do yếu tố chiều rộng thanh gây ra. Sau khi sản xuất, các mẫu ván được kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng quan trọng theo các tiêu chuẩn quốc tế như JAS-SE-7. Các chỉ tiêu chính bao gồm độ cong vênh (cong mặt ván và cong lòng máng), độ ẩm, khối lượng thể tích, và độ võng do uốn. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học để đưa ra kết luận khách quan và đáng tin cậy.

4.1. Quy trình sản xuất và các thông số ép quan trọng

Quá trình sản xuất bắt đầu bằng việc chuẩn bị nguyên liệu: ván mặt tre (4mm), ván đáy (2mm) và các thanh gỗ Keo lai được gia công theo 4 cấp chiều rộng. Lớp lõi được ghép bằng keo EPI 1913/1999 và ép nguội. Sau đó, ba lớp được ghép lại với nhau bằng keo MUF 1380/2735. Quá trình ép nhiệt được thực hiện với các thông số được kiểm soát chặt chẽ: áp suất ép tối đa 1,2 MPa, nhiệt độ ép 80°C và tổng thời gian ép là 14 phút. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các thông số này đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô mẫu thử nghiệm.

4.2. Các tiêu chuẩn và phương pháp kiểm tra chất lượng

Chất lượng sản phẩm được đánh giá dựa trên bộ tiêu chuẩn JAS-SE-7. Độ cong vênh được đo bằng thước chuẩn và thước lá, xác định khe hở lớn nhất theo cả chiều dài và chiều rộng. Độ ẩm được kiểm tra bằng phương pháp sấy khô kiệt. Khối lượng thể tích được xác định bằng phương pháp cân-đo. Ngoài ra, các chỉ tiêu cơ học như độ võng do uốn và độ bền kéo trượt màng keo cũng được kiểm tra để có cái nhìn toàn diện về chất lượng sản phẩm. Các phương pháp này đảm bảo kết quả thu được có độ chính xác cao và có thể so sánh được.

V. Kết quả thực nghiệm Bề rộng thanh nào giảm cong vênh nhất

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về ảnh hưởng của bề rộng thanh cơ sở ván ghép thanh lớp lõi đến độ cong vênh của ván sàn tre 3 lớp. Dữ liệu cho thấy có một mối quan hệ trực tiếp giữa kích thước thanh lõi và độ ổn định của sản phẩm. Cụ thể, khi bề rộng thanh cơ sở tăng lên, xu hướng cong vênh của ván cũng tăng theo, đặc biệt là hiện tượng cong mặt ván (cong theo chiều dài). Kết quả này không chỉ xác nhận giả thuyết ban đầu của nghiên cứu mà còn chỉ ra một thông số kỹ thuật cụ thể giúp các nhà sản xuất tối ưu hóa quy trình để tạo ra những sản phẩm ván sàn tre chất lượng cao hơn, ổn định hơn và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường. Các chỉ tiêu khác như độ ẩm và khối lượng thể tích cũng được phân tích để hỗ trợ cho kết luận chính.

5.1. Phân tích kết quả kiểm tra cong mặt ván và cong lòng máng

Kết quả đo lường cho thấy độ cong mặt ván có sự khác biệt rõ rệt giữa các mẫu. Mẫu sử dụng thanh cơ sở rộng 15 mm cho độ cong vênh thấp nhất (Xtb = 2,80 mm), phù hợp với cơ sở lý thuyết w < 2t. Ngược lại, các mẫu có chiều rộng 18 mm và 21 mm (w ≥ 2t) cho thấy độ cong vênh tăng lên đáng kể, lần lượt là 3,92 mm và 4,48 mm. Trong khi đó, độ cong lòng máng (cong theo chiều rộng) ở tất cả các mẫu đều rất nhỏ (từ 0,07 đến 0,12 mm) và nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn (≤ 0,3 mm). Điều này chứng tỏ bề rộng thanh cơ sở chủ yếu ảnh hưởng đến độ ổn định theo chiều dài của ván sàn.

5.2. Đánh giá các chỉ tiêu cơ lý khác của ván sàn tre

Ngoài độ cong vênh, các chỉ tiêu khác cũng đạt yêu cầu. Độ ẩm trung bình của các sản phẩm dao động từ 10,8% đến 11,37%, đều thấp hơn mức giới hạn 14% của tiêu chuẩn. Khối lượng thể tích trung bình khoảng 0,70 - 0,73 g/cm³, thể hiện sự kết hợp hiệu quả giữa vật liệu tre (khối lượng thể tích cao) và gỗ Keo lai (khối lượng thể tích thấp). Độ võng do uốn của tất cả các mẫu đều nhỏ hơn 3,5 mm, đáp ứng yêu cầu về độ cứng. Độ bền kéo trượt màng keo giữa các lớp cũng cho kết quả tốt, khẳng định chất lượng liên kết của chất kết dính MUF.

VI. Hướng đi mới Tối ưu kết cấu ván sàn tre cho tương lai

Từ những kết quả thu được, nghiên cứu đã mở ra một hướng đi rõ ràng để cải thiện chất lượng ván sàn tre. Việc kiểm soát bề rộng thanh cơ sở ván ghép thanh lớp lõi được chứng minh là một giải pháp kỹ thuật hiệu quả, chi phí thấp và dễ áp dụng để hạn chế độ cong vênh. Đây là một đóng góp quan trọng, không chỉ về mặt học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho các doanh nghiệp sản xuất. Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố khác như phương pháp sắp xếp thanh, loại chất kết dính, và tối ưu hóa kết cấu không đối xứng sẽ giúp hoàn thiện công nghệ sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các sản phẩm ván sàn tre 3 lớp có độ ổn định kích thước hoàn hảo, đủ sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu và khẳng định vị thế của sản phẩm gỗ Việt Nam.

6.1. Đề xuất kích thước thanh cơ sở lý tưởng cho sản xuất

Dựa trên cả lý thuyết và kết quả thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất rằng đối với ván sàn tre 3 lớp có lớp lõi bằng gỗ Keo lai dày 9mm, bề rộng thanh cơ sở lý tưởng nên được chọn là 15 mm. Kích thước này không chỉ đảm bảo tuân thủ nguyên tắc w < 2t mà còn được chứng minh thực tế là mang lại độ cong vênh thấp nhất. Việc áp dụng thông số này vào sản xuất hàng loạt sẽ giúp nâng cao tính ổn định của sản phẩm, giảm tỷ lệ hàng lỗi và tăng sự hài lòng của khách hàng.

6.2. Triển vọng phát triển ván sàn tre hiệu suất cao tại Việt Nam

Việt Nam có nguồn tài nguyên tre và gỗ rừng trồng dồi dào, là điều kiện thuận lợi để phát triển ngành công nghiệp sản xuất ván sàn. Bằng cách áp dụng các kết quả nghiên cứu khoa học như nghiên cứu này để cải tiến công nghệ, các doanh nghiệp có thể tạo ra sản phẩm ván sàn tre hiệu suất cao. Những sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn có tiềm năng xuất khẩu lớn. Việc tập trung vào chất lượng và độ ổn định kích thước sẽ là chìa khóa để xây dựng thương hiệu ván sàn Việt Nam uy tín trên trường quốc tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ván sàn gỗ được biết đến như một loại vật liệu sang trọng thiết yếu khi trang trí ngôi nhà bởi những tính năng nổi bật của nó. Sàn gỗ có những đặc điểm như: khả năng cách âm, cách nhiệt, tạo không khí ấm cúng thân thiện gần gũi với tự nhiên. Sàn gỗ tự nhiên luôn có ưu điểm về độ bền cơ học, vân thớ gỗ đẹp sang trọng, thích hợp với những căn nhà theo trường phái cổ điển. Tuy nhiên, giá thành ván sàn gỗ tự nhiên tương đối cao.

Ván sàn tre là một loại sản phẩm mới kết hợp giữa vật liệu truyền thống với công nghệ hiện đại, tạo ra được sản phẩm ván sàn có độ cứng và chất lượng bề mặt cao nhờ lợi dụng được đặc tính cơ học cao của tre. Sản phẩm ván sàn tre có nhiều dạng khác nhau, trong đó kết cấu ván 3 lớp, với lớp mặt là tre hiện khá phổ biến. Tuy nhiên, loại ván sàn này thường hay bị cong vênh do đặc tính của các lớp này không hoàn toàn giống nhau (kết cấu không đối xứng), đặc biệt đối với khu vực thời tiết nóng ẩm mưa nhiều vùng Đông Nam Á như Việt Nam. Chính vì thế, tìm ra giải pháp hạn chế cong vênh ván sàn tre bằng cách thay đổi kết cấu ván là một hướng nghiên cứu mới và rất cần thiết.

Xuất phát từ các khía cạnh trên, được sự đồng ý của khoa Chế biến lâm sản cùng với sự hướng dẫn của TS. Lê Xuân Phương, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của bề rộng thanh cơ sở ván ghép thanh lớp lõi đến độ cong vênh của vàn sàn tre 3 lớp”. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về ván sàn gỗ công nghiệp 1.

Khái niệm ván sàn Ván sàn công nghiệp là loại ván có cấu tạo 3 lớp, lớp giữa được làm từ gỗ xẻ ghép lại hoặc ván MDF. Lớp vật liệu mỏng ở mặt trên có tác dụng bảo vệ và trang sức cho lớp lõi, lớp vật liệu mỏng khác ở phía dưới có tác dụng chống hút ẩm và chống sự cong vênh. Tổng chiều dày các lớp ván mặt không nhỏ hơn 1/3 chiều dày sản phẩm. Ván sàn tre – gỗ - ván dán là loại hình sản phẩm ván sàn được tạo ra bằng cách ép phủ một lớp ván tre ghép nan và một lớp ván dán lên hai bề mặt ván lõi trong điều kiện nhất định, qua quá trình gia công tạo thành sản phẩm ván sàn.

Ván sàn tre 3 lớp (tre – gỗ - ván dán) mà đề tài thực hiện có kết cấu như sau: ván mặt là ván xẻ ra từ tre ép khối có chiều dày là 4mm, ván lõi là ván ghép thanh ghép ngang từ gỗ Keo lai dày 9 mm, ván đáy là ván dán dày 2mm. Hình ảnh sản phẩm 1. Tình hình sản xuất ván sàn và nhu cầu sử dụng. a)Trên thế giới Do đời sống con người không ngừng được nâng cao, vì thế mà nhu cầu chọn lựa sàn gỗ để trang trí cho các ngôi nhà của mình cũng không ngừng tăng theo trong suốt thời gian qua.

2 Theo nguồn thống kê của công ty Pergo – Thụy Điển, ở Châu Âu ván sàn công nghiệp tiêu thụ năm 2000 đã chiếm khoảng 10% trên tổng số toàn bộ vật liệu lát sàn là 1,9 tỷ m2/năm. Ở Bắc Mỹ, ván sàn công nghiệp tiêu thụ năm 2000 chiếm 2% trên tổng số vật liệu lát sàn là 1,85 tỷ m2/năm. Theo báo cáo Hiệp hội ván sàn công nghiệp Châu Âu (FEP) việc kinh doanh sàn gỗ tại các nước FEP đã tăng 4% trong năm 2007, số lượng kinh doanh ước đạt hơn 120 triệu m3. Ván sàn gỗ trên thế giới đầu tiên xuất hiện được làm từ gỗ tự nhiên với nhiều tính năng nổi trội so với các vật liệu gạch cao cấp.

Tuy nhiên do gỗ tự nhiên ngày càng trở nên khan hiếm, nên các nhà sản xuất đã chuyển hướng sang xu thế sản xuất ván sàn từ gỗ nhân tạo (ván sàn công nghiệp). Hiện nay trên thị trường thế giới đã xuất hiện nhiều ván sàn khác nhau, nhưng chủ yếu vẫn là ván sàn được sản xuất từ bột gỗ (chiếm 65 – 85%), còn lại là chất phụ gia, chất đóng rắn, chất chống ẩm, ….Theo nguồn tài liệu số [13], các loại hình sản phẩm này đều được áp dụng công nghệ máy móc thiết bị của Châu Âu như (Đức, Ý, Pháp, Thụy Sỹ,…), loại HDF (high density fibre board (ván sợi cứng)) được sản xuất từ Đức; dạng three layer flooring (ván sàn 3 lớp) được sản xuất ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia,… Các công ty nổi tiếng chuyên sản xuất kinh doanh ván sàn như Gago (Hàn Quốc), Alsafloor (Pháp), Deburg (Đức), Picenza (Italia), Robina (Malaysia),….với các sản phẩm ván sàn công nghiệp có quy cách kích thước khác nhau, các loại bề mặt như: Sồi, tếch, xoan đào, gõ đỏ, tre,…vân gỗ có nhiều loại bề mặt như: Sần nhẹ, sần nặng, vỏ trứng, thô mịn *Châu Á: Thị trƣờng sàn gỗ Châu Á Theo Nhóm Nghiên cứu Đồ gỗ Quốc tế (IFGR), ngành sản xuất sàn gỗ châu Á có tốc độ tăng trưởng bình quân 5%/năm, với sản lượng ước đạt 280 triệu m2/năm. Châu Á nổi lên là thị trường tiêu thụ sàn gỗ chính của thế giới 3 do nhu cầu xây dựng bùng nổ tại Trung Quốc. Ngành sản xuất sàn gỗ tại một số nước châu Á như Trung Quốc đã vươn lên mạnh mẽ để trở thành ngành hướng về xuất khẩu.

Năm 2006, xuất khẩu sàn gỗ của Châu Á ước đạt 16,6 triệu m2, chiếm 47% sản lượng. Châu Âu là thị trường tiêu thụ chính về mặt hàng này, trong đó riêng Đức đạt gần 25 triệu m2. Mặt hàng sàn gỗ đa lớp ước chiếm tới gần 87% tổng lượng xuất khẩu của châu Á. Giá xuất khẩu sàn gỗ cứng bình quân đạt 16 USD/m2, cao hơn so với sàn gỗ đa lớp (12 USD/m2) và sàn gỗ khảm (10 USD/m2).

Về chi phí sản xuất, châu Á có lợi thế về giá gỗ nguyên liệu và giá nhân công thấp hơn lần lượt 20% và 85% so với thị trường châu Âu. Công nghiệp chế biến các sản phẩm ván sàn làm bằng tre của Trung Quốc vẫn đứng vị trí hàng đầu thế giới cả về quy mô và công nghệ. Nước này hiện có 5,2 triệu ha rừng trồng tre và 35 triệu nông dân làm việc trong các đồn điền và cơ sở sản xuất sản phẩm từ tre. Năm 2006, sản lượng ván sàn tre của Trung Quốc ước đạt 30 triệu m2, trong đó 60% được xuất khẩu sang thị trường châu Âu và Bắc Mỹ.

b) Tại Việt Nam Đây là loại hình sản phẩm mới mẻ ở nước ta, mặc dù đã đưa vào thị trường Việt Nam khoảng 5 năm trở lại đây, nhưng thị trường ván sàn gỗ công nghiệp đã trở thành khá phổ biến tại các thị trường lớn như: Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh,.Với những tính năng ưu việt mà ván sàn gỗ tự nhiên không có được cùng sự sang trọng và ấm cúng mà sàn nhà bằng đá không có được, ván sàn gỗ công nghiệp đã dần trở thành vật liệu thay thế hoàn hảo cho các loại vật liệu khác. Theo thống kê sơ bộ, có đến 80% các căn hộ chung cư cao cấp mới xây sử dụng sàn gỗ nhân tạo và có đến 50% các công trình nhà dân dụng mới xây dựng lựa chọn ván sàn gỗ nhân tạo do có giá thành hợp lý, giá trị sử dụng cao. 4 Bên cạnh đó cũng đã có rất nhiều công trình nhà dân dụng đang ở và chung cư cũ nâng cấp từ sàn gạch men lên sàn gỗ nhân tạo. Theo số liệu mới nhất thì sản lượng ván sàn được sử dụng ở Việt Nam năm 2008 đạt mức 2,5 triệu m2/năm.

Thị trường ván sàn khá sôi động và ngày càng phát triển, hiện có hơn 30 hãng nổi tiếng giới thiệu và cung cấp sản phẩm tới khách hàng. Các sản phẩm ván sàn gỗ đa dạng vể chủng loại và kiểu cách, từ sản phẩm được sản xuất trong nước tới các sản phẩm nhập ngoại. Sàn gỗ công nghiệp ngoại chủ yếu được nhập khẩu từ Châu Âu và Châu Á với khoảng trên hơn 15 nhãn hiệu khác nhau. Các loại sàn gỗ công nghiệp có giá từ 160.000 đồng/m2 sàn tùy loại, tùy hãng và công nghệ sản xuất.

Trong nước đã có một số nhà máy sản xuất ván sàn cung cấp cho thị trường trong nước và hướng tới xuất khẩu ra nước ngoài. Có thể kể đến như: tập đoàn Hòa Phát (Hà Nội), The Bamboo Factory (Hải Dương), công ty cổ phần sản xuất và thương mại Lạng Sơn,…và một số làng nghề truyền thống về mây tre đan tại Tiến Động (Hà Nội) cũng đã và đang sản xuất ván sàn. Tình hình nghiên cứu ván sàn tre trên thế giới và Việt Nam a) Trên thế giới: Hiện nay trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về ván sàn công nghiệp nói chung và ván sàn tre nói riêng. Trong đó có một số nghiên cứu tiêu biểu như: Qi Ai-hua và Wei Ya-hong đã tổng hợp lại tình hình nghiên cứu, sử dụng và triển vọng phát triển của ván sàn tre Trung quốc tại thị trường nội địa cũng như phục vụ xuất khẩu.

Bên cạnh đó, các tác giả cũng đã chỉ ra những yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của ngành công nghiệp sản xuất ván sàn tre cũng như các xu hướng thị trường.[13] Daniel Paul Mitchell (2010) đã nghiên cứu tạo ván sàn từ mặt là gỗ và cốt (lõi) là tre ép khối. Sản phẩm ván sàn tre tạo ra có cường độ cao hơn ván sàn 5 gỗ. Nghiên cứu này đã được cấp bằng sáng chế của Mỹ năm 2010 số US Patents 2010/0247861 A1.[10] Andy Lee và Yihai Liu (2003) đã nghiên cứu 1 số tính chất của một số loại ván sàn tre trên thị trường gồm khối lượng thể tích, độ ẩm, độ hút nước, tính ổn định kích thước và độ cứng tĩnh bề mặt. Kết quả khẳng định ván sàn tre có tính ổn định kích thước tốt hơn ván sàn gỗ Sồi đỏ (red oak).[11] Guan MingJie và các cộng sự (2009) đã nghiên cứu sự ảnh hưởng của môi trường nhiệt ẩm (mô phỏng thời tiết mùa Đông, mùa Hè tại thị trường sử dụng ván sàn Mỹ) tới tính ổn định kích thước đối với 2 loại ván sàn tre.

Kết quả cho thấy, tính ổn định kích thước của ván sàn tre tương tự ván sàn từ gỗ Sồi đỏ (red oak).[14] Wu Zai-xing và các cộng sự (2006) đã nghiên cứu tạo ván sàn tre rỗng (khác với loại ván sàn tre kết cấu đặc thông thường) để tạo ra ván sàn tre nhẹ hơn, có khả năng cách âm, cách nhiệt, sử dụng ít nguyên vật liệu tre và năng lượng để tạo ra sản phẩm hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ