Nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất ép đến tính chất ván ghép khối keo lá tràm

Nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất ép đến chất lượng ván ghép khối gỗ keo lá tràm. Tìm hiểu đặc tính và ứng dụng hiệu quả trong sản xuất.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ván ghép khối gỗ keo và công nghệ biến tính nhiệt

Trong bối cảnh nguồn gỗ tự nhiên kích thước lớn ngày càng khan hiếm, ngành chế biến lâm sản đang chuyển hướng sang các giải pháp bền vững hơn. Ván ghép khối từ gỗ keo lá tràm nổi lên như một vật liệu tiềm năng, tận dụng hiệu quả nguồn gỗ rừng trồng mọc nhanh. Gỗ Keo lá tràm (Acacia auriculiformis), dù có một số hạn chế về tính chất cơ học và độ ổn định kích thước, lại sở hữu ưu điểm về tốc độ sinh trưởng và nguồn cung dồi dào. Để khắc phục nhược điểm, công nghệ biến tính gỗ, cụ thể là phương pháp biến tính thủy nhiệt, đã được áp dụng. Quá trình này không chỉ cải thiện đáng kể khả năng chống ẩm của gỗ biến tính mà còn tăng độ cứng và mang lại màu sắc đậm, đồng đều hơn cho vật liệu. Ván ghép khối, hay còn gọi là Glulam, là sản phẩm được tạo ra bằng cách ghép nhiều thanh gỗ nhỏ (thanh cơ sở) lại với nhau bằng keo chuyên dụng. Cấu trúc này cho phép tạo ra các sản phẩm có kích thước lớn và ổn định hơn gỗ tự nhiên, đồng thời nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ. Tuy nhiên, việc sản xuất ván ghép thanh từ gỗ keo lá tràm sau khi xử lý nhiệt lại đặt ra những thách thức mới, đặc biệt là trong quá trình dán dính. Các yếu tố công nghệ, trong đó áp suất ép đóng vai trò then chốt, cần được nghiên cứu và tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của áp suất ép đến các tính chất quan trọng của ván, mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất vật liệu gỗ kỹ thuật chất lượng cao từ nguồn tài nguyên sẵn có tại Việt Nam.

1.1. Giới thiệu tổng quan về ván ghép khối Glulam

Glulam (Glue Laminated Timber) là một sản phẩm gỗ kỹ thuật được cấu thành từ nhiều lớp gỗ hoặc thanh gỗ nhỏ, liên kết với nhau bằng chất kết dính chịu lực. Đặc điểm nổi bật của ván ghép khối là khả năng tạo ra các cấu kiện có kích thước và hình dạng đa dạng, vượt qua giới hạn của gỗ tự nhiên nguyên khối. Công nghệ này giúp tận dụng gỗ có đường kính nhỏ, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên rừng. So với gỗ thịt, ván ghép khối có tính đồng đều và ổn định kích thước tốt hơn, giảm thiểu hiện tượng cong vênh, co ngót. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng (làm dầm, cột, khung nhà) và sản xuất nội thất (mặt bàn, cầu thang, cửa). Việc nghiên cứu các thông số công nghệ ép ván là yếu tố quyết định để tạo ra sản phẩm Glulam đạt tiêu chuẩn chất lượng.

1.2. Vai trò của gỗ keo lá tràm làm ván ghép

Gỗ keo lá tràm làm ván ghép là một lựa chọn chiến lược do đây là loại cây trồng rừng phổ biến, có tốc độ tăng trưởng nhanh. Về cấu tạo, gỗ keo lá tràm có thớ gỗ tương đối thẳng và mịn, khối lượng thể tích ở mức trung bình (khoảng 0.47 g/cm³), phù hợp cho nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, gỗ keo tự nhiên có nhược điểm là độ hút ẩm cao, dễ bị tấn công bởi mối mọt và nấm mốc. Do đó, việc áp dụng các phương pháp xử lý như biến tính thủy nhiệt là cần thiết để cải thiện các đặc tính này, giúp gỗ keo lá tràm trở thành nguyên liệu lý tưởng cho sản xuất ván ghép khối chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

II. Phân tích thách thức dán dính gỗ keo sau xử lý thủy nhiệt

Mặc dù công nghệ biến tính gỗ bằng phương pháp thủy nhiệt mang lại nhiều lợi ích vượt trội về tính ổn định và độ bền sinh học, nó cũng tạo ra một thách thức lớn: suy giảm khả năng dán dính. Quá trình xử lý ở nhiệt độ cao (100°C - 200°C) làm thay đổi sâu sắc cấu trúc hóa học của gỗ. Cụ thể, một số nhóm -OH (hydroxyl) ưa nước trên bề mặt vách tế bào bị phân hủy hoặc biến đổi. Các chất chiết xuất trong gỗ bị phân hủy, đồng thời hình thành một số hợp chất mới làm cho bề mặt gỗ trở nên trơ hơn và giảm tính phân cực. Điều này trực tiếp cản trở khả năng thấm ướt của keo dán và làm suy yếu các liên kết hóa học giữa keo và gỗ. Theo lý thuyết dán dính, liên kết hydro và lực Van der Waals đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành mối dán bền vững. Khi các nhóm -OH giảm đi, số lượng cầu nối hydro tiềm năng giữa keo dán gỗ (như EPI, PVAc) và bề mặt gỗ cũng giảm theo, dẫn đến cường độ dán dính kém. Hơn nữa, việc tăng độ cứng của gỗ sau biến tính cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp xúc vi mô giữa các bề mặt thanh ghép. Đây là bài toán cốt lõi cần giải quyết để có thể sản xuất thành công ván ghép khối từ gỗ keo lá tràm sau biến tính thủy nhiệt.

2.1. Sự thay đổi cấu trúc bề mặt gỗ sau xử lý nhiệt

Quá trình xử lý nhiệt cho gỗ keo làm thay đổi thành phần hóa học của cấu trúc vách tế bào. Các polyme như hemicellulose dễ bị phân hủy nhất, làm giảm số lượng nhóm -OH. Bề mặt gỗ trở nên kỵ nước hơn, giảm khả năng hấp thụ dung môi của keo. Sự hình thành các chất mới có thể tạo ra một lớp màng mỏng trên bề mặt, hoạt động như một rào cản, ngăn chặn sự thẩm thấu của keo vào cấu trúc gỗ. Điều này làm giảm hiệu quả của liên kết cơ học (liên kết đinh keo), vốn phụ thuộc vào việc keo xâm nhập vào các lỗ rỗng và mao quản của gỗ. Do đó, việc chuẩn bị bề mặt và lựa chọn thông số ép phù hợp là cực kỳ quan trọng.

2.2. Ảnh hưởng đến độ bền liên kết của các loại keo dán

Khả năng dán dính suy giảm ảnh hưởng đến hiệu quả của nhiều loại keo. Đối với các loại keo gốc nước như keo dán gỗ PVAc, việc bề mặt gỗ trở nên kỵ nước sẽ cản trở sự lan tỏa và thấm ướt. Đối với keo Emulsion Polymer Isocyanate (EPI) được sử dụng trong nghiên cứu, mặc dù có khả năng tạo liên kết hóa học với các nhóm -OH còn lại và phản ứng với nước trong gỗ, sự suy giảm số lượng nhóm -OH vẫn làm giảm mật độ liên kết ngang, có thể ảnh hưởng đến độ bền ván ghép khối. Vì vậy, cần một áp lực đủ lớn để ép các bề mặt lại gần nhau, tối đa hóa diện tích tiếp xúc và thúc đẩy các phản ứng hóa học cần thiết để tạo thành mối dán bền chắc.

III. Phương pháp tối ưu hóa quy trình sản xuất ván ghép khối

Để vượt qua thách thức về khả năng dán dính, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất ván là yêu cầu bắt buộc. Quy trình này bao gồm nhiều công đoạn, từ lựa chọn nguyên liệu, xử lý thủy nhiệt, gia công cơ học đến công đoạn ép ván. Trong nghiên cứu này, gỗ Keo lá tràm được lựa chọn và xử lý thủy nhiệt ở chế độ 150°C trong 4 giờ, một chế độ được xác định là cân bằng giữa việc cải thiện tính chất và hạn chế suy giảm cường độ. Sau khi xử lý và sấy về độ ẩm tiêu chuẩn (8-12%), các thanh gỗ được gia công bào phẳng để đạt độ nhẵn bề mặt cao, loại bỏ lớp bề mặt trơ nhất và tạo điều kiện tiếp xúc tốt nhất. Keo dán được lựa chọn là EPI 1913/1999, một loại keo hai thành phần có khả năng đóng rắn ở nhiệt độ thường và tạo ra mối dán chịu nước tốt (đạt chuẩn D4). Lượng keo tráng được kiểm soát ở mức 250 g/m² để đảm bảo màng keo đủ mỏng, đều và liên tục. Yếu tố trọng tâm của quá trình tối ưu hóa chính là xác định thông số công nghệ ép ván phù hợp, cụ thể là áp suất ép. Áp suất ép đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo sự tiếp xúc toàn diện giữa hai bề mặt vật dán, thúc đẩy keo thẩm thấu và dàn trải đều, từ đó hình thành một mối dán có cường độ cao.

3.1. Quy trình xử lý thủy nhiệt cho gỗ keo lá tràm

Các thanh gỗ keo lá tràm làm ván ghép được đưa vào thiết bị xử lý thủy nhiệt chuyên dụng. Chế độ xử lý được thiết lập với nhiệt độ 150°C và thời gian giữ nhiệt là 4 giờ. Mục đích của quá trình này là làm giảm tính hút ẩm, tăng độ ổn định kích thước và cải thiện độ bền sinh học. Sau khi xử lý, gỗ được làm nguội từ từ trong thiết bị để tránh nứt vỡ do sốc nhiệt. Quá trình này giúp biến đổi các đặc tính của gỗ keo, chuẩn bị cho các công đoạn sản xuất ván ghép tiếp theo, nhưng đồng thời cũng là nguyên nhân gây ra khó khăn trong việc dán dính.

3.2. Lựa chọn keo dán và các thông số công nghệ liên quan

Keo EPI (Synteko 1913/1999) được chọn vì không chứa formaldehyde tự do, có thời gian đóng rắn nhanh ở nhiệt độ thường (ép nguội) và tạo ra mối dán chịu ẩm tốt. Tỷ lệ pha trộn theo trọng lượng là 100 phần keo và 15 phần chất đóng rắn. Các thông số khác như thời gian mở (OAT - 4 phút) và thời gian chờ ép (CAT - 5 phút) được tuân thủ theo khuyến cáo của nhà sản xuất để đảm bảo màng keo đạt trạng thái tối ưu trước khi gia áp. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này là nền tảng để đánh giá chính xác ảnh hưởng của áp suất ép.

IV. Cách áp suất ép ảnh hưởng đến độ bền ván ghép khối gỗ keo

Áp suất ép là một trong những thông số công nghệ ép ván quan trọng nhất, có tác động trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Vai trò chính của áp suất là làm giảm khoảng cách giữa hai bề mặt thanh ghép, buộc chúng phải tiếp xúc mật thiết với nhau. Điều này tạo điều kiện cho các lực liên kết vật lý (Van der Waals) và liên kết hóa học hình thành. Một áp suất ép phù hợp sẽ giúp dàn trải lớp keo thành một màng mỏng, liên tục và đồng đều, lấp đầy các khoảng trống vi mô trên bề mặt gỗ. Nếu áp suất quá thấp, sự tiếp xúc sẽ không hoàn toàn, màng keo dày và không đều, dẫn đến mối dán yếu, dễ bị bong tách. Ngược lại, nếu áp suất quá cao, keo có thể bị ép chảy ra ngoài quá nhiều, gây ra hiện tượng thiếu keo tại đường dán. Áp suất cao cũng có thể làm tổn thương cấu trúc gỗ, đặc biệt với gỗ đã qua xử lý nhiệt có độ giòn tăng lên. Do đó, việc tìm ra một khoảng áp suất tối ưu là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu này khảo sát 5 mức áp suất ép khác nhau (1,00; 1,25; 1,50; 1,75 và 2,00 MPa) để xác định giá trị nào mang lại tính chất cơ lý của ván ghép tốt nhất, bao gồm độ bền uốn tĩnh (MOE, MOR), độ bền kéo trượt và khả năng chống bong tách.

4.1. Phân tích vai trò của áp suất trong lý thuyết dán dính

Theo lý thuyết dán dính, áp suất ép giúp tối ưu hóa cả liên kết cơ học và liên kết hóa học. Về mặt cơ học, áp suất đẩy keo lỏng vào các mao quản và lỗ rỗng bề mặt gỗ, tạo ra các "đinh keo" sau khi đóng rắn, tăng cường lực bám. Về mặt hóa học và vật lý, việc ép chặt hai bề mặt làm giảm khoảng cách giữa các phân tử, tạo điều kiện thuận lợi cho lực hấp dẫn giữa các phân tử (liên kết hydro, lực Van der Waals) phát huy tác dụng. Đặc biệt với gỗ biến tính có bề mặt trơ, áp suất ép càng trở nên quan trọng để bù đắp cho sự suy giảm tương tác hóa học tự nhiên.

4.2. Mối quan hệ giữa áp suất ép và khối lượng riêng của ván

Áp suất ép cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng riêng của ván ép. Khi áp suất tăng, các thanh gỗ được nén chặt hơn, làm giảm độ rỗng giữa các lớp và tăng mật độ tổng thể của sản phẩm. Khối lượng riêng cao hơn thường tương quan với các đặc tính cơ học tốt hơn như độ cứng và độ bền ván ghép khối. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự gia tăng này có giới hạn. Vượt qua một ngưỡng nhất định, việc tăng áp suất không còn làm tăng đáng kể khối lượng riêng mà có thể gây ra ứng suất nội và phá hủy cấu trúc vật liệu. Do đó, việc kiểm soát áp suất là cách để điều chỉnh và đạt được khối lượng riêng mong muốn cho sản phẩm.

V. Kết quả thực nghiệm Áp suất ép tối ưu cho ván ghép khối

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về ảnh hưởng của nhiệt độ và áp suất ép đến chất lượng ván. Phân tích dữ liệu cho thấy mối quan hệ phi tuyến tính giữa áp suất ép và các tính chất cơ lý của ván. Cụ thể, khi tăng áp suất ép từ 1,00 MPa lên 1,75 MPa, chất lượng mối dán được cải thiện đáng kể. Độ bền kéo trượt màng keo, một chỉ tiêu quan trọng đánh giá sức mạnh liên kết, tăng một cách nhất quán và đạt giá trị cao nhất là 8,31 N/mm² tại mức áp suất 1,75 MPa. Tương tự, độ bong tách màng keo, chỉ số thể hiện khả năng chống chịu của mối dán trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, giảm mạnh và đạt mức thấp nhất (1,65%) cũng tại áp suất 1,75 MPa. Tuy nhiên, khi tiếp tục tăng áp suất lên 2,00 MPa, các chỉ số này có xu hướng xấu đi: độ bền kéo trượt giảm nhẹ xuống 7,93 N/mm² và độ bong tách tăng lên 2,09%. Điều này cho thấy áp suất 1,75 MPa là điểm tối ưu, nơi sự tiếp xúc bề mặt và dàn trải keo đạt hiệu quả cao nhất mà không gây ra các tác động tiêu cực. Đây là phát hiện quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa quy trình sản xuất ván.

5.1. Đánh giá độ bền kéo trượt màng keo τk

Độ bền kéo trượt là chỉ tiêu cốt lõi phản ánh chất lượng mối dán. Kết quả cho thấy tại mức áp suất 1,75 MPa, mối dán đạt cường độ cao nhất. Phân tích hình thái phá hủy mẫu cho thấy ở mức áp suất này, phần lớn các mẫu bị phá hủy trong thớ gỗ thay vì tại mặt phẳng dán keo (phá hủy gỗ > 80%). Điều này chứng tỏ cường độ của mối dán đã vượt qua cường độ của bản thân vật liệu gỗ, là một minh chứng cho chất lượng liên kết tuyệt vời. Việc áp suất cao hơn (2,00 MPa) làm giảm độ bền có thể do hiện tượng keo bị ép ra ngoài hoặc gây ứng suất quá mức lên gỗ.

5.2. Phân tích độ bong tách và khả năng chống ẩm

Thử nghiệm bong tách theo tiêu chuẩn JAS Type II mô phỏng điều kiện sử dụng khắc nghiệt (luộc trong nước nóng và sấy khô). Kết quả cho thấy khả năng chống ẩm của gỗ biến tính kết hợp với mối dán chất lượng cao. Ở áp suất 1,75 MPa, độ bong tách thấp nhất, chứng tỏ màng keo có tính liên tục và độ bám dính tốt, ngăn chặn hiệu quả sự xâm nhập của hơi ẩm. Điều này có ý nghĩa thực tiễn lớn, đảm bảo sản phẩm ván ghép khối từ gỗ keo lá tràm có thể được sử dụng trong các môi trường có độ ẩm thay đổi mà không làm giảm tuổi thọ.

5.3. Xác định các chỉ số cơ lý khác MOE MOR

Mặc dù nghiên cứu tập trung vào chất lượng mối dán, áp suất ép tối ưu cũng được kỳ vọng sẽ cải thiện các tính chất cơ lý của ván ghép nói chung. Các chỉ số như mô đun đàn hồi (độ bền uốn tĩnh MOE) và mô đun phá hủy (MOR) phản ánh khả năng chịu uốn của ván. Một mối dán tốt và khối lượng riêng được tối ưu hóa ở áp suất 1,75 MPa sẽ góp phần tạo ra sản phẩm ván ghép khối có độ cứng và độ bền cao, đáp ứng được các yêu cầu chịu lực trong các ứng dụng kết cấu và nội thất.

VI. Ứng dụng thực tiễn và tương lai ván ghép gỗ keo biến tính

Việc xác định được áp suất ép tối ưu là 1,75 MPa cho ván ghép khối từ gỗ keo lá tràm sau biến tính thủy nhiệt mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Kết quả này cung cấp một thông số công nghệ quan trọng, giúp các nhà sản xuất tối ưu hóa quy trình sản xuất ván, nâng cao chất lượng sản phẩm một cách ổn định và đồng đều. Sản phẩm ván ghép thanh từ gỗ keo lá tràm được sản xuất theo quy trình tối ưu hóa này không chỉ có độ bền cơ học cao, mối dán bền chắc mà còn sở hữu những ưu điểm vượt trội của gỗ biến tính như độ ổn định kích thước, khả năng chống ẩm và màu sắc hấp dẫn. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của ván ghép khối, từ các sản phẩm nội thất cao cấp như mặt bàn, tủ, cầu thang đến các cấu kiện xây dựng yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ. Trong tương lai, hướng nghiên cứu có thể tiếp tục khám phá ảnh hưởng của nhiệt độ và áp suất ép một cách đồng thời, hoặc nghiên cứu các loại keo dán thế hệ mới có khả năng tương thích tốt hơn với bề mặt gỗ biến tính. Việc tiếp tục hoàn thiện công nghệ sẽ góp phần khẳng định vị thế của gỗ keo lá tràm như một nguồn nguyên liệu chiến lược, bền vững cho ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam, giảm sự phụ thuộc vào gỗ tự nhiên và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong ngành nội thất và xây dựng

Với độ bền ván ghép khối được cải thiện và tính thẩm mỹ cao, sản phẩm này là vật liệu lý tưởng cho ngành nội thất hiện đại. Nó có thể thay thế gỗ tự nhiên trong sản xuất bàn ghế, khung cửa, ván sàn. Trong xây dựng, các cấu kiện Glulam từ gỗ keo biến tính có thể được sử dụng làm dầm chịu lực, cột trang trí, hoặc các kết cấu mái vòm, đặc biệt phù hợp cho các công trình kiến trúc xanh, đòi hỏi vật liệu thân thiện với môi trường và có tính bền vững cao.

6.2. Hướng phát triển cho công nghệ biến tính và dán dính gỗ

Thành công của nghiên cứu này là tiền đề để tiếp tục phát triển công nghệ biến tính gỗ. Các phương pháp xử lý bề mặt sau biến tính (như xử lý plasma, corona hoặc sử dụng lớp lót primer) có thể được nghiên cứu để cải thiện hơn nữa khả năng dán dính. Ngoài ra, việc phát triển các hệ keo mới, ví dụ như keo Polyurethane (PUR) hoặc các loại keo dán gỗ không chứa isocyanate, có khả năng bám dính tốt trên các bề mặt có năng lượng thấp, cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn cho tương lai, giúp quy trình sản xuất hiệu quả và an toàn hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về ván ghép khối dạng Glulam 1. Khái niệm ván ghép khối dạng Glulam Glulam (Glue Laminated Timber) là cấu trúc được thiết kế bởi việc sắp xếp nhiều lớp gỗ, các lớp gỗ dài này được nối dài lại với nhau bằng dạng ngón. Các lớp này liên kết với nhau thành một cấu trúc vững chắc nhờ keo dán.

Nhờ có sự liên kết của nhiều thanh gỗ nhỏ lại với nhau sẽ tạo ra được một lực lớn để chống lại tác dụng trong quá trình sử dụng. Đặc điểm chung của loại ván này là đa dạng về kích thước, không kén chọn nguyên liệu, công nghệ đơn giản, phạm vi sử dụng rộng. Ở nhiều nước coi đây là vật liệu của kiến trúc, tức là chúng được sử dụng để thay thế cho những loại gỗ tròn có đường kính lớn. Nếu như dùng để sản xuất đồ gia dụng, thì căn cứ vào loại gỗ khác nhau, hoặc loại keo sử dụng khác nhau mà công dụng của chúng cũng sẽ khác nhau.

Về cơ bản gỗ ghép không làm thay đổi kết cấu nguyên có của gỗ, hoặc là có thể nói, gỗ ghép vẫn phát huy được tác dụng tự nhiên của gỗ, do đó gỗ ghép vẫn thuộc loại vật liệu tự nhiên. Gỗ ghép có tính đồng đều và tính ổn định về kích thước tốt hơn so với gỗ tự nhiên cùng loại. Sản xuất gỗ ghép sẽ sử dụng gỗ nhỏ vào những mục đích cần gỗ lớn, gỗ chất lượng kém nhưng lại sử dụng ở những vị trí đòi hỏi chất lượng cao, gỗ có độ rộng nhỏ nhưng lại dùng ở những nơi có yêu cầu độ rộng lớn, điều đó có tác dụng rất lớn cho việc nâng cao hiệu quả lợi dụng gỗ. Ngoài ra, gỗ ghép còn được ứng dụng trong: sản xuất cửa chính, cửa sổ, cửa thông phòng, đồ gia dụng, tay vịn ghế, mặt bàn ăn, dụng cụ dạy học, tủ kính, tay vịn cầu thang, ghép tường trong phòng thể thao, ván sàn, khung cửa,.

Một số ưu điểm chủ yếu của gỗ ghép:  Có thể sản xuất từ gỗ có kích thước nhỏ, độ bền cơ học thấp;  Dễ nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ;  Sản phẩm đa dạng và ổn định về kích thước;  Linh động khi liên kết và lắp ghép;  Phạm vi sử dụng rộng. Từ việc nghiên cứu và phát triển trong ngành công nghiệp chế biến gỗ và xây dựng được hỗ trợ bởi các chương trình quốc gia và khu vực, các sáng chế mới như gỗ ghép có thể là một mục tiêu đầu tư. Tình hình nghiên cứu và sử dụng ván ghép khối trên thế giới Trên thế giới, ván ghép khối dạng Glulam (Glue Laminated Timber) được sử dụng nhiều trên thế giới và trong nhiều lĩnh vực như: Làm dầm trong các công trình như các nhà máy, phân xưởng, trong các văn phòng, khách sạn, Làm nhà thể thao, nhà thờ, làm nhà gia đình, trường học, làm cầu, làm cấu trúc trong công viên, giàn hoa, làm bàn ghế. Glulam là loại vật liệu được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1893, nó được đưa vào xây dựng phòng hoà nhạc ở Besel thuộc Phần Lan.

Ở Châu âu, glulam đã được sử dụng cách đây khoảng 100 năm, cùng với khả năng chống ẩm của chất kết dính nó đã được đưa vào sử dụng rộng rãi hơn 50 năm trước. Tại Mỹ lần đầu tiên vào năm 1934 tại phòng thí nghiệm lâm sản Viện hàn lâm khoa học. Năm 1930 một số công ty được thành lập sử dụng công nghệ chế tạo Glulam cho các phòng tập thể dụng, nhà thờ, trường học, nhà máy. Trong thế chiến thế giới thứ II sự cần thiết của Glulam được sử dụng xây dựng các tòa nhà nhà quân sự.

Vào đầu năm 1950 đã có ít nhất một chục nhà sản xuất Glulam tại Mỹ, năm 1952 các nhà sản xuất kết hợp với nhau hình thành nên viện xây dựng gỗ tại Mỹ (AITC). Hiệp hội này lần đầu tiên sản xuất theo tiêu chuẩn quốc gia vào năm 1963, tiêu chuẩn CS-253-63 kết cấu nhiều lớp gỗ dán vào nhau. Năm 1973 AITC đã tiếp tục đưa ra các tiêu chuẩn PS-56-73, tiêu chuẩn ANSI A190. Năm 1982 và 1992 phiên bản tiêu chuẩn mới nhất biết đến như ANSI/AITC A190.1-1992 Hiện nay khoảng 30 nhà sản xuất trên khắp nước Mỹ và Canada có đủ điều kiện để sản xuất ván Glulam theo tiêu chuẩn ANSI/AITC A190.1, tổng số sản xuất hàng năm là khoảng 300.

Năm 1990 thị trường xuất khẩu Glulam được phát triển, một số lượng lớn được di chuyển tới Thái Bình Dương, số lượng lớn đi đến đất nước Nhật Bản. Về lĩnh vực nghiên cứu, trên thế giới hiện nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về cấu trúc, kích thước của Glulam, nhưng chủ yếu là nghiên cứu về cấu trúc của dầm sử dụng trong các công trình xây dựng, cụ thể là nghiên cứu về kích thước của dầm. Tuy nhiên, lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc sắp xếp các thanh cơ sở chưa được đề cập một cách cụ thể về cấu trúc này. Xử lý thuỷ - nhiệt và khả năng dán dính của gỗ sau xử lý thủy nhiệt Biến tính thủy - nhiệt là quá trình làm thay đổi một số tính chất vật lý, cơ học, sinh học và tính chất công nghệ của gỗ dưới tác dụng của nhiệt độ cao khi xử lý gỗ ở trong môi trường nước, sau đó được gia nhiệt bằng phương pháp sấy.

Nhiệt độ của môi trường trong biến tính thuỷ - nhiệt cho gỗ dao động từ 100°C đến 200°C. Ở nhiệt độ thấp hơn 100°C, tính chất vật liệu gỗ thay đổi không đáng kể, nhưng nếu nhiệt độ lớn hơn 200°C, gỗ sẽ bị phá huỷ nghiêm trọng, đặc biệt là cường độ của gỗ. Các quá trình biến tính thuỷ - nhiệt hiện nay giới hạn nhiệt độ biến tính không vượt quá 200°C và phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như: - Thời gian và nhiệt độ của quá trình xử lý - Loại gỗ - Độ ẩm của gỗ trước khi xử lý - Kích thước của mẫu gỗ được xử lý Quá trình biến tính thuỷ - nhiệt làm thay đổi thành phần hoá học của cấu trúc vách tế bào, đem đến một loạt thay đổi các tính chất của gỗ: - Khối lượng thể tích giảm - Tăng tính ổn định kích thước, giảm khả năng hút ẩm và hút nước - Cải thiện độ bền sinh học - Giảm cường độ và modul uốn tĩnh, - Màu sắc của gỗ bị sẫm lại - Công nghệ sạch, thân thiện với môi trường - Độ cứng của gỗ tăng Khả năng dán dính của gỗ sau xử lý thủy nhiệt: Gỗ do nhiều tế bào cấu tạo nên, nó là một thể hỗn hợp rất phức tạp của các chất cao phân tử polysaccarit gồm có nhóm cacbonin và nhân benzen tạo thành. Ngoài các thành phần chủ yếu ấy ra, trong gỗ còn có dầu nhựa, chất chát, chất màu, tinh dầu, chất béo.

Nhiệt độ cao và thời gian xử lý dài làm các chất chiết suất trong gỗ dễ dàng bị phân huỷ trong quá trình làm nóng, phân huỷ các polyme vách tế bào, phá huỷ hệ thống mao dẫn, hình thành một số chất mới trên bề mặt làm cho bề mặt gỗ trở lên trơ hơn so với gỗ không xử lý và loại bỏ được tính ưa nước của gỗ. Khả năng dán dính của keo với gỗ sau khi xử lý giảm. Do trong quá trình xử lý thủy - nhiệt một số nhóm –OH của các polyme trên vách tế bào bị phân hủy, sự hình thành các chất mới có khả năng làm cho bề mặt có khả năng trơ hơn. Do vậy, khả năng thẩm thấu keo vào gỗ và phản ứng giữa keo với gỗ có thể giảm dẫn đến cường độ dán dính kém.

Sơ lược một số công trình nghiên cứu về áp suất ép  Một số công trình trên thế giới - J. Kết quả nghiên cứu đã xác định các tham số chế độ ép là yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm. Unsal (2007), Wood Mechanics and Technology Department, Faculty of Forestry, Istanbul University, Bahcekoy, Sariyer, 34473, Istanbul, Turkey đã nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất ép và nhiệt độ ép đến chất lượng ván ghép dạng lớp từ gỗ Thông. Tác giả khẳng định rằng khi ép, áp suất ép có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất vật lý và độ bền cơ học của sản phẩm (thể hiện rõ nhất thông qua biểu đồ profile mật độ theo chiều dày ván).

Kra’l (2006), đã nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ ép (P, T,  ) đến chất lượng ván dán từ gỗ Spruce.  Một số công trình nghiên cứu ở Việt Nam Ngày nay, công nghệ ván nhân tạo phát triển rất nhanh chóng và rộng rãi, tuy nhiên ở Việt Nam lĩnh vực vực sử dụng ván ghép khối chưa được ứng dụng nhiều trong thực tế cũng như trong nghiên cứu. Một số công trình về áp suất ép trong sản xuất ván nhân tạo: - Đề tài “ Nghiên cứu một số yếu tố công nghệ sản xuất ván ghép thanh từ gỗ Keo lá tràm “ của tác giả Phạm Văn Chương, 2011, đây là một công trình nghiên cứu rất tổng quan, giải quyết những vấn đề liên quan đến sản xuất ván ghép thanh, trong đó có áp suất ép. - Đề tài “ Nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất ép tới tính chất của ván hỗn hợp tre – gỗ”, Đỗ Văn Nhàn, 2004.

Với áp suất 16 kgf/ cm 2 , ván có thể đáp ứng mọi yêu cầu cơ bản của ván sử dụng trong đồ mộc cũng như trong xây dựng. Điều này rất ý nghĩa khi các làng nghề mây tre phát triển mạnh mẽ, tận dụng được phế liệu nông nghiệp. - Đề tài “ Ảnh hưởng của áp suất ép tới khả năng dán dính một số loại vật liệu gỗ sử dụng chất kết dính Synteko”, Đỗ Vũ Thắng, ĐH Lâm Nghiệp, 2008, tác giả tìm ra áp suất hợp lí đối với một số loại gỗ keo như sau: keo lá tràm 0.8 MPa, keo lai 0. -Đề tài “ Nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất ép đến ván dạng glulam (Glue Laminated Lumber) sản xuất từ keo tai tượng”, Nguyễn Trường Tú, 2009.

- Đề tài “ Nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất ép tới khả năng dán dính của gỗ Bạch Đàn sử dụng chất kết dính EPI 1911/1999, PVAc”, Nguyễn Thị Mơ, 2009. Tuy nhiên, trong các công trình này, chưa có đề tài nào tiến hành nghiên cứu về áp suất ép kết hợp với xử lý thủy nhiệt các thanh cơ sở tới chất lượng của sản phẩm ván ghép khối. Vì vậy, việc chúng tôi tiến hành nghiên cứu sự ảnh hưởng của áp suất ép đến chất lượng sản phẩm là một nghiên cứu cần thiết, bổ sung vào việc sử dụng rộng rãi và hiệu quả loại ván này trong thực tế. Chương 2 Đối tượng, phạm vi, mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ