Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công việc đối với hành vi bán hàng phi đạo đức trường hợp ngành bảo hiểm nhân thọ tại việt nam

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công việc đối với hành vi bán hàng phi đạo đức trường hợp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Kinh doanh thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

228
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

1.1.1. Về mặt lý thuyết

1.1.2. Nghiên cứu về hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) trên thế giới và Việt Nam

1.1.3. Nghiên cứu về các áp lực công việc trên thế giới và Việt Nam

1.1.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của áp lực công việc đối với USB trên thế giới và Việt Nam

1.2. Về mặt thực tiễn

1.2.1. Khái quát ngành bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam

1.2.2. Sự cần thiết nghiên cứu về USB trong ngành BHNT

1.2.3. Những khoảng trống nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Những đóng góp mới của luận án

1.8. Bố cục luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm về hành vi bán hàng phi đạo đức (USB)

2.2. Đạo đức kinh doanh

2.3. Hành vi phi đạo đức

2.4. Hành vi bán hàng phi đạo đức (USB)

2.5. Ngành BHNT và những thách thức đạo đức

2.6. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới

2.7. Thuyết bảo tồn nguồn lực (COR)

2.8. Thuyết nguồn lực-yêu cầu công việc (JD-R)

2.9. Thuyết nhận thức xã hội (SCT)

2.10. Các nhân tố ảnh hưởng đến USB

2.11. Mô hình nghiên cứu

2.12. Các khái niệm trong bối cảnh ngành BHNT

2.13. Mâu thuẫn vai trò

2.14. Sức ép bán hàng

2.15. Tính thách thức của mục tiêu

2.16. Sự lo âu

2.17. Sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm

2.18. Sự bào chữa

2.19. Quan hệ giữa mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu, và USB

2.20. Quan hệ giữa mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu, và sự lo âu

2.21. Quan hệ giữa mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu, và sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm

2.22. Quan hệ giữa sự lo âu, sự bào chữa, và USB

2.23. Quan hệ giữa sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, sự bào chữa, và USB

2.24. Vai trò chuỗi trung gian sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa

2.25. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Cơ sở lựa chọn phương pháp

3.3. Tìm thang đo và hình thành thang đo nháp

3.4. Thang đo mâu thuẫn vai trò

3.5. Thang đo sức ép bán hàng

3.6. Thang đo tính thách thức của mục tiêu

3.7. Thang đo sự lo âu

3.8. Thang đo sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm

3.9. Thang đo sự bào chữa

3.10. Mẫu phỏng vấn

3.11. Nội dung phỏng vấn

3.12. Kết quả phỏng vấn

3.13. Phân tích nội dung định tính

3.14. Các cách tiếp cận

3.15. Chia nhỏ văn bản thành các đơn vị ý nghĩa và mã hóa

3.16. Thảo luận kết quả nghiên cứu định tính

3.17. Điều chỉnh thang đo và hình thành bản khảo sát sơ bộ

3.18. Nghiên cứu sơ bộ

3.19. Phương pháp lấy mẫu

3.20. Đánh giá thang đo sơ bộ (lần 1)

3.21. Nghiên cứu chính thức

3.22. Bản khảo sát chính thức

3.23. Cách thức chọn đối tượng khảo sát và tiếp cận

3.24. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm mẫu thu thập

4.2. Đánh giá thang đo chính thức (lần 2)

4.3. Kiểm định giả thuyết

4.4. Các ảnh hưởng trực tiếp

4.5. Các ảnh hưởng gián tiếp

4.6. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Đóng góp của luận án

5.2. Hàm ý quản trị

5.2.1. Các hãng bảo hiểm cần giảm mâu thuẫn vai trò trong công việc

5.2.2. Các hãng bảo hiểm cần cân nhắc tạo ra sức ép bán hàng phù hợp

5.2.3. Các hãng bảo hiểm cần cân nhắc thiết lập các mục tiêu

5.3. Những hạn chế và gợi ý

Các nghiên cứu của tác giả

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Áp Lực Công Việc Tổng Quan Ngành Bảo Hiểm

Nghiên cứu về ảnh hưởng của áp lực công việc đến hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) trong ngành bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam ngày càng trở nên quan trọng. Đạo đức trong kinh doanh bán hàng đã thu hút sự quan tâm đáng kể trong nhiều thập kỷ. Hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) là chủ đề thu hút nhiều học giả, bởi người bán hàng đóng vai trò kết nối giữa khách hàng và tổ chức. Hành vi bán hàng đạo đức/phi đạo đức có thể ảnh hưởng đến sự cam kết và lòng trung thành của khách hàng. Mặc dù có các quy định ngăn chặn USB, hành vi này vẫn diễn ra. Nghiên cứu tìm hiểu các tác nhân của hành vi này ngày càng được quan tâm, bao gồm đặc điểm cá nhân, yếu tố tâm lý cá nhân và yếu tố bên ngoài cá nhân.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đạo Đức Trong Kinh Doanh Bảo Hiểm

Đạo đức kinh doanh đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng niềm tin và uy tín cho các công ty bảo hiểm. Hành vi phi đạo đức, đặc biệt là USB, có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh thương hiệu và mối quan hệ với khách hàng. Sự tin tưởng là yếu tố sống còn trong ngành BHNT, nơi mà khách hàng giao phó tương lai tài chính của mình cho các công ty bảo hiểm. Do đó, việc duy trì các tiêu chuẩn đạo đức cao là điều tối quan trọng. Nghiên cứu về USB cung cấp thông tin chi tiết về các yếu tố dẫn đến hành vi này, giúp các công ty bảo hiểm có biện pháp phòng ngừa và khắc phục hiệu quả.

1.2. Ảnh Hưởng Của USB Đến Sự Tin Tưởng Của Khách Hàng BHNT

Hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) trực tiếp ảnh hưởng đến niềm tin của khách hàng đối với ngành bảo hiểm nhân thọ (BHNT). Khi người bán hàng sử dụng các chiêu trò gian dối, cung cấp thông tin sai lệch hoặc bán các sản phẩm không phù hợp với nhu cầu của khách hàng, điều này sẽ làm xói mòn lòng tin của khách hàng. Mất niềm tin không chỉ ảnh hưởng đến doanh số bán hàng mà còn gây ra những hậu quả lâu dài cho hình ảnh và uy tín của toàn ngành. Theo Roman & Ruiz (2005), USB có thể dẫn đến sự mất cam kết và trung thành của khách hàng đối với tổ chức.

II. Thách Thức Từ Áp Lực Công Việc Góc Nhìn Ngành BHNT

Công việc bán hàng nói chung và trong ngành BHNT nói riêng thường đi kèm với nhiều áp lực. Những áp lực này có thể đến từ mục tiêu doanh số cao, sự cạnh tranh gay gắt, hoặc yêu cầu phải tuân thủ các quy trình phức tạp. Khi người bán hàng phải đối mặt với áp lực quá lớn, họ có thể cảm thấy căng thẳng, lo lắng và thậm chí là suy kiệt. Trong tình trạng này, họ có thể dễ dàng đưa ra những quyết định phi đạo đức để đạt được mục tiêu của mình. Nghiên cứu này tập trung vào mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, và tính thách thức của mục tiêu.

2.1. Mâu Thuẫn Vai Trò Khó Xử Của Nhân Viên Tư Vấn BHNT

Mâu thuẫn vai trò xảy ra khi nhân viên bảo hiểm phải đối mặt với những yêu cầu trái ngược nhau từ công ty và khách hàng. Ví dụ, họ có thể bị yêu cầu bán những sản phẩm không phù hợp với nhu cầu của khách hàng để đạt được mục tiêu doanh số. Hoặc họ có thể phải che giấu thông tin quan trọng về sản phẩm để tăng khả năng bán hàng. Theo Jaramillo và cộng sự (2011), mâu thuẫn vai trò là một trong những áp lực công việc phổ biến nhất trong ngành bán hàng. Khi phải đối mặt với mâu thuẫn vai trò, nhân viên có thể cảm thấy căng thẳng và khó xử, dẫn đến hành vi phi đạo đức.

2.2. Sức Ép Bán Hàng Ám Ảnh Doanh Số Trong Ngành BHNT

Sức ép bán hàng là áp lực mà nhân viên bảo hiểm phải đối mặt để đạt được hoặc vượt quá mục tiêu doanh số. Áp lực này có thể đến từ cấp trên, đồng nghiệp, hoặc thậm chí từ chính bản thân họ. Sức ép bán hàng quá mức có thể khiến nhân viên cảm thấy căng thẳng và lo lắng, dẫn đến các hành vi như cung cấp thông tin sai lệch, hứa hẹn quá mức, hoặc thậm chí là gian lận để đạt được mục tiêu. Theo Yi và cộng sự (2012), sức ép bán hàng là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến USB.

2.3. Tính Thách Thức Của Mục Tiêu Rào Cản Đạt Đến Thành Công BHNT

Tính thách thức của mục tiêu đề cập đến mức độ khó khăn của các mục tiêu doanh số mà nhân viên bảo hiểm phải đạt được. Mục tiêu quá cao có thể khiến nhân viên cảm thấy nản lòng và mất động lực, dẫn đến các hành vi phi đạo đức để đạt được mục tiêu. Ngược lại, mục tiêu quá thấp có thể khiến nhân viên cảm thấy nhàm chán và không có động lực để làm việc hiệu quả. Theo Roman & Munuera (2005), tính thách thức của mục tiêu có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của người bán hàng.

III. Cách Áp Lực Công Việc Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Phi Đạo Đức

Áp lực công việc không chỉ tác động trực tiếp đến hành vi phi đạo đức mà còn thông qua các yếu tố trung gian như sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm và sự bào chữa. Khi đối mặt với áp lực, nhân viên có thể cảm thấy lo lắng và căng thẳng, dẫn đến suy kiệt nguồn lực tự kiểm và tăng cường sử dụng các cơ chế bào chữa để biện minh cho hành vi của mình. Điều này có thể dẫn đến các hành vi phi đạo đức như gian lận, cung cấp thông tin sai lệch hoặc bán các sản phẩm không phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

3.1. Sự Lo Âu Căng Thẳng Tột Độ Dẫn Đến USB Trong BHNT

Sự lo âu là một trạng thái cảm xúc tiêu cực đặc trưng bởi cảm giác lo lắng, căng thẳng và bất an. Khi nhân viên bảo hiểm phải đối mặt với áp lực công việc quá lớn, họ có thể cảm thấy lo lắng về việc không đạt được mục tiêu, bị khiển trách hoặc mất việc. Sự lo âu có thể làm suy giảm khả năng đưa ra quyết định đạo đức và tăng khả năng thực hiện các hành vi phi đạo đức. Kouchaki và Desai (2015) đã chứng minh rằng sự lo âu có thể thúc đẩy các hành vi phi đạo đức.

3.2. Suy Kiệt Nguồn Lực Tự Kiểm Mất Kiểm Soát Bản Thân BHNT

Suy kiệt nguồn lực tự kiểm là trạng thái mà nguồn lực tinh thần của một người bị cạn kiệt, khiến họ khó kiểm soát được hành vi của mình. Khi nhân viên bảo hiểm phải liên tục đối mặt với áp lực công việc, họ có thể bị suy kiệt nguồn lực tự kiểm, dẫn đến mất khả năng đưa ra quyết định đạo đức. Wang và cộng sự (2017) đã chỉ ra rằng sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm có liên quan đến USB.

3.3. Sự Bào Chữa Tìm Lý Do Cho Hành Vi Phi Đạo Đức BHNT

Sự bào chữa là quá trình mà một người sử dụng để biện minh cho hành vi phi đạo đức của mình. Khi nhân viên bảo hiểm thực hiện các hành vi phi đạo đức, họ có thể sử dụng các cơ chế bào chữa để giảm bớt cảm giác tội lỗi và duy trì hình ảnh tích cực về bản thân. Barsky (2011) đã nghiên cứu các cơ chế bào chữa được sử dụng trong tình huống bán hàng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thực Tế Tại Việt Nam

Nghiên cứu thực hiện khảo sát 402 người tư vấn bán các sản phẩm BHNT tại Việt Nam, sử dụng mô hình PLS-SEM để đánh giá thang đo và kiểm định các giả thuyết. Kết quả cho thấy ảnh hưởng trực tiếp giữa sức ép bán hàng và USB được ủng hộ, trong khi ảnh hưởng trực tiếp giữa tính thách thức của mục tiêu, mâu thuẫn vai trò và USB không được ủng hộ. Điều này cho thấy, trong bối cảnh Việt Nam, sức ép bán hàng là yếu tố quan trọng thúc đẩy hành vi bán hàng phi đạo đức hơn so với mâu thuẫn vai trò và tính thách thức của mục tiêu.

4.1. Sức Ép Bán Hàng Yếu Tố Quan Trọng Thúc Đẩy USB

Kết quả nghiên cứu cho thấy sức ép bán hàng có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ đến hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) trong ngành BHNT tại Việt Nam. Điều này có nghĩa là khi nhân viên bảo hiểm phải đối mặt với áp lực doanh số quá lớn, họ có xu hướng thực hiện các hành vi phi đạo đức để đạt được mục tiêu của mình. Điều này có thể là do môi trường cạnh tranh khốc liệt, áp lực từ cấp trên, hoặc chính sách lương thưởng dựa trên doanh số.

4.2. Chuỗi Trung Gian Lo Âu Suy Kiệt Bào Chữa Và USB

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm và sự bào chữa đóng vai trò là chuỗi trung gian nối kết mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng và tính thách thức của mục tiêu đối với USB. Điều này có nghĩa là khi nhân viên bảo hiểm phải đối mặt với mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng hoặc mục tiêu quá khó, họ có thể cảm thấy lo lắng và căng thẳng, dẫn đến suy kiệt nguồn lực tự kiểm và tăng cường sử dụng các cơ chế bào chữa để biện minh cho hành vi của mình. Điều này có thể dẫn đến USB.

V. Giải Pháp Giảm Áp Lực Hàm Ý Quản Trị Cho Doanh Nghiệp BHNT

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị được đề xuất nhằm giúp các công ty BHNT giảm thiểu USB. Các công ty nên xem xét giảm mâu thuẫn vai trò trong công việc, tạo ra sức ép bán hàng phù hợp và thiết lập các mục tiêu khả thi. Ngoài ra, các công ty cũng nên chú trọng đến việc hỗ trợ nhân viên đối phó với căng thẳng và áp lực công việc, đồng thời xây dựng một môi trường làm việc đạo đức.

5.1. Giảm Mâu Thuẫn Vai Trò Tạo Sự Rõ Ràng Trong Công Việc

Để giảm mâu thuẫn vai trò, các công ty BHNT nên xác định rõ vai trò và trách nhiệm của nhân viên, đồng thời cung cấp cho họ các công cụ và nguồn lực cần thiết để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Các công ty cũng nên khuyến khích nhân viên đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu và báo cáo các hành vi phi đạo đức mà họ chứng kiến.

5.2. Cân Nhắc Sức Ép Bán Hàng Tạo Động Lực Phù Hợp

Các công ty BHNT nên tạo ra một môi trường làm việc mà sức ép bán hàng không quá lớn. Thay vì tập trung quá nhiều vào doanh số, các công ty nên khuyến khích nhân viên xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng và cung cấp cho họ các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của họ.

5.3. Thiết Lập Mục Tiêu Tạo Thách Thức Nhưng Vẫn Khả Thi

Các công ty BHNT nên thiết lập các mục tiêu doanh số có tính thách thức nhưng vẫn khả thi. Mục tiêu quá cao có thể khiến nhân viên cảm thấy nản lòng và mất động lực, trong khi mục tiêu quá thấp có thể khiến họ cảm thấy nhàm chán. Các công ty nên tham khảo ý kiến của nhân viên khi thiết lập mục tiêu và cung cấp cho họ sự hỗ trợ cần thiết để đạt được mục tiêu.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Mở Rộng Phạm Vi Và Bối Cảnh

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi nghiên cứu hẹp (chỉ tập trung vào ngành BHNT tại Việt Nam) và phương pháp nghiên cứu chủ yếu là định lượng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành khác và sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính để hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến USB.

6.1. Nghiên Cứu Đa Ngành So Sánh USB Giữa Các Lĩnh Vực

Các nghiên cứu trong tương lai có thể so sánh USB giữa các ngành khác nhau để xác định các yếu tố đặc thù của từng ngành có ảnh hưởng đến USB. Ví dụ, có thể so sánh USB trong ngành BHNT với USB trong ngành bất động sản hoặc ngành tài chính ngân hàng.

6.2. Nghiên Cứu Định Tính Khám Phá Sâu Hơn Về USB

Các nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính, như phỏng vấn sâu hoặc nghiên cứu trường hợp, để hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến USB. Các phương pháp này có thể giúp khám phá các yếu tố mà phương pháp định lượng không thể phát hiện được.

07/06/2025
Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công việc đối với hành vi bán hàng phi đạo đức trường hợp ngành bảo hiểm nhân thọ tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1- TỔNG QUAN 1.1 Bối cảnh nghiên cứu 1.1 Về mặt lý thuyết Đạo đức trong kinh doanh bán hàng đã nhận được sự quan tâm của nhiều nghiên cứu trong hơn năm thập kỷ qua (McClaren, 2015, Ameer & Halinen, 2019). Trong đó, hành vi bán hàng phi đạo đức (unethical selling behavior) (USB) là chủ đề đang thu hút nhiều học giả (Radin & Predmore, 2002; Roman & Ruiz, 2005; Chen & Mau, 2009; Yi và cộng sự, 2012; Li & Murphy, 2012; Ameer & Halinen, 2019), bởi với vai trò là người kết nối giữa khách hàng và tổ chức, hành vi bán hàng đạo đức/ phi đạo đức của người bán hàng có thể ảnh hưởng đến sự cam kết, lòng trung thành của khách hàng đối với tổ chức kinh doanh (Chen & Mau, 2009; Roman & Munuera, 2005; Yi và cộng sự, 2012; Roman & Ruiz, 2005; Munoz & Mallin, 2019). Mặc dù một số quốc gia đã ban hành các quy định nhằm ngăn chặn USB, tuy nhiên, thực tế cho thấy hành vi này vẫn tiếp tục diễn ra (Roman & Munuera, 2005; Yi và cộng sự, 2012; Tseng và cộng sự, 2016; Seriki và cộng sự, 2020). Đơn cử như những sai phạm của những người bán bảo hiểm của hãng Prudential khiến hãng này bị phạt 2,6 tỷ đô la (Roman & Ruiz, 2005), trong đó, đại lý Pruco, một đơn vị của Prudential tại Mỹ, đã có sai phạm bán hàng khi họ thuyết phục khách hàng đã mua các hợp đồng BHNT cũ chuyển sang mua các hợp đồng mới bằng cách thông tin với khách hàng rằng các chính sách trong hợp đồng mới không đắt hơn các chính sách cũ, tuy nhiên, thực tế các chính sách mới có giá cao hơn, dẫn đến việc nhiều chính sách đã mất hiệu lực và nhiều chủ hợp đồng đã không đủ khả năng chi trả (O’Brian, B.

Các học giả Seriki và cộng sự (2020) cũng đưa ra những quan ngại tương tự khi dẫn chứng việc hàng nghìn khách hàng (tại Anh) mua nhầm các sản phẩm bảo hiểm. Trong một tác phẩm khác của Barsky (2008), học giả này cũng dẫn chứng một ví dụ về việc những người tư vấn khách hàng của hãng Sears đã có những tư vấn không chính xác với khách hàng, khiến khách hàng phải bỏ ra chi phí nhiều hơn cho các dịch vụ của hãng. Những ví dụ này đã dấy lên những lo ngại về hành vi phi đạo đức, trong đó có USB (Roman 2 & Munuera, 2005; Yi và cộng sự, 2012; Tseng và cộng sự, 2016; Seriki và cộng sự, 2020). Cũng vì thế, việc tìm hiểu về các tác nhân của hành vi này đang dần được các nghiên cứu quan tâm (Roman & Munuera, 2005; Tseng và cộng sự, 2016; Seriki và cộng sự, 2020).

Theo đó, nhiều nhân tố được phát hiện có liên quan đến hành vi này, bao gồm cả những đặc điểm cá nhân, ví dụ như độ tuổi (Roman & Munuera, 2005), những yếu tố tâm lý cá nhân, ví dụ như sự lo âu (Kouchaki và Desai, 2015), sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm (Wang và cộng sự, 2017), sự bào chữa (Barsky, 2011), và cả những yếu tố bên ngoài cá nhân, như môi trường đạo đức của tổ chức (Yi và cộng sự, 2012), các áp lực công việc (Chiu và cộng sự, 2015; Wang và cộng sự, 2017). Trong những tác nhân này, các áp lực công việc là những tác nhân được các học giả quan tâm, bởi đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến tâm lý cá nhân, gây nên những căng thẳng cho cá nhân, và có thể dẫn đến những hành vi phi đạo đức của cá nhân (Jaramillo và cộng sự, 2011; Chiu và cộng sự, 2015). Riêng với công việc bán hàng, đây là một công việc có rất nhiều áp lực (Roman & Munuera, 2005; Jaramillo và cộng sự, 2011), ví dụ như mâu thuẫn vai trò (Jaramillo và cộng sự, 2011), sức ép bán hàng (Yi và cộng sự, 2012), và tính thách thức của mục tiêu (Roman & Munuera, 2005). Mặc dù một số nghiên cứu đã tìm hiểu về những áp lực này (Chiu và cộng sự, 2015; Yi và cộng sự, 2012; Welsh và cộng sự, 2019), tuy nhiên, trong những nghiên cứu về người bán hàng, những nối kết giữa các áp lực này và USB vẫn chưa được nhiều nghiên cứu đề cập (Tarkiainen và cộng sự, 2016).

Cũng theo nhiều học giả, các yếu tố bên ngoài và bên trong cá nhân không chỉ độc lập ảnh hưởng đến hành vi cá nhân, mà giữa các yếu tố này cũng có thể có những tương tác, quan hệ với nhau để cùng ảnh hưởng đến hành vi cá nhân (Yi và cộng sự, 2012; Seriki và cộng sự, 2020). Cũng theo đó, các nghiên cứu về hành vi phi đạo đức, trong đó có USB, không chỉ xem xét một cách độc lập những nối kết trực tiếp của các tác nhân này đối với USB, mà đã dần quan tâm đến những nối kết giữa các tác nhân này. Theo đó, một số nghiên cứu đã nhấn mạnh 3 vai trò trung gian của các nhân tố tâm lý cá nhân, với lập luận cho rằng các yếu tố bên ngoài có thể tác động đến tâm lý cá nhân, từ đó, thúc đẩy hành vi của cá nhân. Một số trung gian, ví dụ như thái độ đạo đức (Yi và cộng sự, 2012), sự chối bỏ đạo đức (Seriki và cộng sự, 2020) đã được phát hiện có liên quan đến USB, nhờ đó, giúp giải thích rõ hơn về USB (Seriki và cộng sự, 2020).

Tuy nhiên, với những nghiên cứu tìm hiểu về các áp lực công việc đối với USB, những nhân tố trung gian phản ánh những căng thẳng trong công việc (ví dụ như sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm) vẫn chưa được đề cập, nên một số vấn đề vẫn chưa được lý giải, cụ thể như các áp lực công việc đã dẫn đến những căng thẳng (sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm) cho người bán hàng như thế nào, những căng thẳng này đã tác động đến nhận thức (hình thành sự bào chữa của họ) như thế nào, và từ đó, họ đã thực hiện hành vi đối phó (USB) như thế nào. Đáng lưu ý, những vấn đề này càng ít được tìm hiểu trong bối cảnh ngành dịch vụ, nơi mà người bán hàng phải chịu trách nhiệm chính trong việc tư vấn và cung cấp cho khách hàng những sản phẩm dịch vụ vô hình (Tang và cộng sự, 2020). Lấp vào những khoảng trống này, luận án nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công việc (mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, và tính thách thức của mục tiêu) đối với USB, qua đó, góp phần khám phá vai trò chuỗi trung gian của các nhân tố tâm lý cá nhân (gồm sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa), với bối cảnh ngành BHNT tại Việt Nam. Để làm rõ hơn những khoảng trống nghiên cứu, phần tiếp theo sẽ trình bày tình hình nghiên cứu về (1) USB, (2) áp lực công việc, và (3) ảnh hưởng của áp lực công việc đối với USB trên thế giới và Việt Nam.1 Nghiên cứu về hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) trên thế giới và Việt Nam USB được hiểu là những hành vi vi phạm các quy định pháp luật (Cheng và cộng sự, 2014), hoặc những hành vi nhằm làm lợi cho người bán hàng, và có thể dẫn đến những bất lợi cho khách hàng (Roman & Ruiz, 2005; Roman & 4 Munuera, 2005), ví dụ như hành vi bán những sản phẩm không phù hợp với khách hàng (Roman & Ruiz, 2005; Roman & Munuera, 2005).

Việc nghiên cứu về USB không chỉ tập trung vào những kết quả/ hậu quả của hành vi này (ví dụ như sự cam kết, sự tin tưởng của khách hàng) (Roman & Ruiz, 2005), mà còn tập trung vào những tác nhân của hành vi này, như độ tuổi người bán hàng (Roman & Munuera, 2005; Cheng và cộng sự, 2014), môi trường đạo đức của tổ chức (Yi và cộng sự, 2012), và những áp lực công việc (Munoz & Mallin, 2019) (vui lòng tham khảo thêm phụ lục 1). Theo đó, một số lý thuyết và mô hình đã được phát triển, tạo tiền đề cho nhiều nghiên cứu. Cụ thể, Hunt và Vitell (1986) đã đưa ra thuyết tổng quát về đạo đức marketing (General theory of marketing ethics) và đề xuất mô hình nối kết các yếu tố tổ chức, đặc điểm cá nhân, ý định và hành vi đạo đức của cá nhân. Riêng đối với công việc kinh doanh bán hàng, các học giả Ferrell và cộng sự (2007) cũng phát triển mô hình nối kết văn hóa tổ chức (về kinh doanh), môi trường đạo đức (trong kinh doanh), quan điểm đạo đức của cá nhân và quyết định thực hiện hành vi đạo đức của cá nhân.

Bên cạnh đó, một số lý thuyết khác, như thuyết nhận thức xã hội (Bandura, 2002), và thuyết hợp lý hóa (Kunda, 1990) cũng đã góp phần gợi mở cho các nghiên cứu về USB và mở rộng hơn là hành vi phi đạo đức của người bán hàng (Cheng và cộng sự, 2014; Tseng, 2019; Seriki và cộng sự, 2020). Trong một lược khảo của Ameer và Halinen (2019), cho đến năm 2017, có 137 nghiên cứu thực nghiệm về các dạng hành vi phi đạo đức trong bán hàng (bao gồm cả hành vi phi đạo đức với khách hàng, với đồng nghiệp, và với cấp trên), trong đó có 5 công trình sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và 6 công trình sử dụng phương pháp hỗn hợp, còn lại đều sử dụng phương pháp định lượng. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu về hành vi phi đạo đức vẫn chủ yếu thực hiện tại Mỹ (Ameer & Halinen, 2019), đơn cử như Cupach và Carson (2002) đã thực hiện nghiên cứu tại Mỹ nhằm phân tích về USB trong ngành BHNT (vui lòng tham khảo phụ lục 1). Tương tự, Barsky (2011) đã khảo sát các sinh viên tại Mỹ và đề nghị họ trả lời những câu hỏi về hành vi phi đạo đức 5 trong tình huống bán hàng (vui lòng tham khảo phụ lục 1).

Số lượng nghiên cứu tại các quốc gia khác mặc dù có gia tăng, nhưng vẫn không nhiều, riêng tại các nước châu Á, số lượng nghiên cứu chỉ chiếm khoảng 9% (McClaren, 2015; Ameer & Halinen, 2019). Vì vậy, các học giả Ameer & Halinen (2019) đã kêu gọi cần thêm nhiều nghiên cứu ở những bối cảnh ngành nghề và xã hội khác để giúp hiểu rõ hơn về những hành vi này. Riêng tại Việt Nam, một quốc gia châu Á, các vấn đề liên quan đến đạo đức đã dần được quan tâm (Tuan, 2012; Tuan, 2015; Pham và cộng sự, 2015; Nhung, 2014). Điển hình như Tuan (2012) đã tìm hiểu về các hành vi phi đạo đức (như nói dối, hối lộ, thiên vị) của những người lãnh đạo doanh nghiệp, tuy nhiên, nghiên cứu này không đề cập đến USB của người bán hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Áp Lực Công Việc Đến Hành Vi Bán Hàng Phi Đạo Đức Trong Ngành Bảo Hiểm Nhân Thọ Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa áp lực công việc và hành vi bán hàng không đạo đức trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ. Nghiên cứu chỉ ra rằng áp lực từ công việc có thể dẫn đến những quyết định không đúng đắn của nhân viên, ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của ngành và sự tin tưởng của khách hàng. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề này mà còn mở ra hướng đi cho các giải pháp nhằm cải thiện môi trường làm việc và nâng cao đạo đức trong kinh doanh.

Để tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Đạo đức kinh doanh trong hoạt động cung cấp dịch vụ bảo hiểm tại tổng công ty bảo việt nhân thọ, nơi bàn luận về các giải pháp nâng cao đạo đức trong ngành bảo hiểm. Ngoài ra, tài liệu Những yếu tố ảnh hưởng đến áp lực công việc của công nhân tại khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A cũng cung cấp cái nhìn tổng quát về áp lực công việc trong các lĩnh vực khác, từ đó giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về vấn đề này. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi trong môi trường làm việc.