Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nấm bào ngư thái (Pleurotus pulmonarius (Fr.) Quel) là loài nấm ăn có giá trị dinh dưỡng cao, chứa nhiều protein, vitamin nhóm B, khoáng chất và các hoạt chất sinh học có lợi cho sức khỏe. So với các loài nấm bào ngư khác, nấm bào ngư thái có đặc điểm quả thể lớn, thịt nấm dày, giòn và thời gian bảo quản tươi kéo dài hơn. Tại tỉnh Gia Lai, hoạt động khai thác và chế biến gỗ tạo ra khối lượng lớn mùn cưa cao su phế thải (khoảng 100.000 tấn/năm). Đồng thời, lượng bã cà phê thải ra hàng ngày từ các cơ sở kinh doanh đồ uống trên địa bàn rất dồi dào. Mặc dù là phế phẩm, bã cà phê vẫn chứa hàm lượng dinh dưỡng đáng kể gồm carbohydrate, chất béo, protein, carbon, nitơ và có độ pH thích hợp cho hệ sợi nấm phát triển. Phân trùn quế là nguồn phân hữu cơ giàu dinh dưỡng khoáng hòa tan (đạm, lân, kali, canxi, magie), chứa hệ vi sinh vật đối kháng có hoạt tính sinh học cao và có pH trung tính, giúp tăng cường khả năng giữ ẩm của giá thể và hỗ trợ nấm kháng lại sâu bệnh.
Việc tận dụng mùn cưa cao su kết hợp bã cà phê và bổ sung phân trùn quế để làm giá thể trồng nấm vừa giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường, vừa hạ giá thành sản xuất. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào cơ chất mùn cưa truyền thống hoặc chưa xác định được tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa bã cà phê, mùn cưa cao su và phân trùn quế cho loài nấm bào ngư thái. Khóa luận này được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực nghiệm trên tại địa bàn tỉnh Gia Lai.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là xác định tỷ lệ phối trộn bã cà phê và mùn cưa cao su có bổ sung phân trùn quế thích hợp nhất để nấm bào ngư thái (Pleurotus pulmonarius (Fr.) Quel) sinh trưởng tốt, đạt năng suất cao và mang lại hiệu quả kinh tế.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Bố trí thí nghiệm, theo dõi chặt chẽ các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển, ghi chép đầy đủ, chính xác, khách quan theo đúng khung thời gian quy định.
- Theo dõi và ghi nhận khả năng chống chịu sâu bệnh hại của nấm bào ngư thái trong suốt chu kỳ nuôi trồng ở từng nghiệm thức.
- Thực hiện đầy đủ, nghiêm ngặt các bước của quy trình kỹ thuật nuôi trồng nấm bào ngư thái từ xử lý nguyên liệu, phối trộn, khử trùng, cấy giống, ươm sợi đến chăm sóc và thu hoạch.
- Đánh giá năng suất, hiệu quả kinh tế của các nghiệm thức và đề xuất khuyến cáo kỹ thuật cụ thể cho sản xuất.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống nấm bào ngư thái (Pleurotus pulmonarius (Fr.) Quel).
- Phạm vi không gian: Nhà nuôi trồng thực nghiệm tại Công ty TNHH MTV Đức Phát Gia Lai, tổ 4, phường Chi Lăng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai.
- Phạm vi thời gian: Vụ xuân hè 2023, từ tháng 02/2023 đến tháng 06/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt phân loại học, nấm bào ngư thái (Pleurotus pulmonarius (Fr.) Quel) thuộc giới Nấm (Fungi), ngành Nấm đảm (Basidiomycota), lớp Nấm tán (Agaricomycetes), bộ Nấm tán (Agaricales), họ Nấm sò (Pleurotaceae), chi Nấm sò (Pleurotus). Vòng đời của nấm trải qua hai giai đoạn chính: giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng (hệ sợi nấm mycelium hoại sinh len lỏi trong cơ chất để hấp thụ dinh dưỡng) và giai đoạn phát triển sinh sản (các sợi nấm kết bện tạo thành quả thể fruit body, hình thành thụ tầng mang đảm bào tử). Nấm bào ngư thái mọc thuận lợi trong dải nhiệt độ ủ tơ từ 20–30°C, nhiệt độ tạo quả thể từ 15–25°C, ẩm độ giá thể 60–70%, ẩm độ không khí nuôi quả thể 70–95% và độ pH thích hợp từ 5–7.
Thành phần vật liệu giá thể sử dụng trong nghiên cứu:
- Mùn cưa cao su: Thu gom khô, chứa khoảng 1,5% protein, 1,2% lipid thô, 71,2% cellulose và lignin, 25,4% carbohydrate hòa tan, 34,15 kJ/kg carbon.
- Bã cà phê: Chứa 60% carbohydrate, 13% chất béo, 10–12% nước, 10–13% lipid, 20–24% carbon và nitơ, pH dao động từ 6,2–6,9.
- Phân trùn quế: Phân hữu cơ tự nhiên dạng bột màu nâu đen, vật chất hữu cơ chiếm 65–70%, tỷ lệ C/N từ 10–11, pH = 7,0; chứa 1,5–2,2% N, 1,8–2,2% $P_2O_5$, 1,0–1,5% $K_2O$, 4,6–4,8% Ca, cùng mật độ vi sinh vật cao (vi khuẩn $1,1 \times 10^9$ c/g, nấm mốc $3,1 \times 10^8$ c/g, xạ khuẩn $10,7 \times 10^7$ c/g).
Phương pháp bố trí thí nghiệm:
Thí nghiệm đơn yếu tố được thiết kế theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) gồm 5 nghiệm thức (NT), mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần. Tổng số ô cơ sở là 15 ô, mỗi ô cơ sở gồm 25 bịch phôi (khối lượng 1,2 kg/bịch), tổng quy mô toàn bộ thí nghiệm là 375 bịch phôi trên diện tích nhà trồng $6\text{ m}^2$.
| Nghiệm thức |
Tỷ lệ phối trộn cơ chất |
| NT1 (Đối chứng) |
90% Mùn cưa cao su + 10% Phân trùn quế |
| NT2 |
85% Mùn cưa cao su + 5% Bã cà phê + 10% Phân trùn quế |
| NT3 |
80% Mùn cưa cao su + 10% Bã cà phê + 10% Phân trùn quế |
| NT4 |
75% Mùn cưa cao su + 15% Bã cà phê + 10% Phân trùn quế |
| NT5 |
70% Mùn cưa cao su + 20% Bã cà phê + 10% Phân trùn quế |
Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu:
Trên mỗi ô cơ sở, chọn ngẫu nhiên 9 bịch phôi (không tính hàng biên) để theo dõi các chỉ tiêu:
- Thời gian sinh trưởng: Thời gian xuất hiện tơ, thời gian tơ ăn đầy bịch, thời gian hình thành quả thể, thời gian thu hoạch lần đầu và khoảng cách giữa 2 đợt thu hoạch liên tiếp (tính bằng ngày).
- Tốc độ tăng trưởng hệ tơ: Chiều dài lan tơ đo định kỳ 3 ngày/lần tại các mốc 5, 8, 11, 14, 17 và 20 ngày sau cấy (NSC) bằng thước thẳng từ cổ nút đến đỉnh sợi tơ dài nhất.
- Kích thước quả thể: Đường kính mũ nấm (đo vị trí rộng nhất) và chiều dài cuống nấm (từ gốc cuống đến nơi tiếp giáp mũ nấm) đo bằng thước kẹp cơ học.
- Sâu bệnh hại: Tỷ lệ bịch phôi ra quả thể (%) và tỷ lệ bịch phôi nhiễm bệnh (đặc biệt là nấm mốc xanh Trichoderma sp.) cùng bịch không ra quả thể (%).
- Năng suất và hiệu quả kinh tế: Số chùm quả thể/bịch, số quả thể/chùm, khối lượng trung bình nấm tươi (g/bịch), năng suất lý thuyết và năng suất thực thu (kg/1.000 bịch phôi qua 3 đợt thu hái); tính toán tổng chi, tổng thu (giá bán 35.000 VNĐ/kg), lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận trên quy mô 1.000 bịch trong 3 tháng.
Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được thu thập, tính toán trên phần mềm Microsoft Excel 2010; phân tích phương sai ANOVA và kiểm định phân hạng trung bình bằng trắc nghiệm LSD trên phần mềm thống kê SAS 9.1 ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Tác giả phân tích đặc điểm hình thái học, phân loại học và chu kỳ phát triển của nấm bào ngư thái. Theo số liệu trích dẫn từ FAO (2004), nấm bào ngư thái khô chứa 30,4% protein thô, 57,6% carbohydrate, 108,7 mg/100g vitamin PP, 3.793 mg/100g kali và cung cấp mức năng lượng 345 kcal/100g. Về dược tính, nấm chứa các hợp chất polysaccharides, triterpenoids giúp tăng cường miễn dịch, kháng tế bào ung thư, hỗ trợ điều trị đái tháo đường và chống oxy hóa.
Chương này cũng tổng quan các yếu tố sinh thái ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sợi và quả thể (nhiệt độ, ẩm độ, pH, ánh sáng, thông thoáng khí $O_2$ và $CO_2$); giới thiệu đặc tính lý hóa của mùn cưa cao su, bã cà phê và phân trùn quế; đồng thời mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật tiêu chuẩn từ ủ đống, đóng bịch nilon PE $18 \times 36\text{ cm}$, khử trùng, cấy giống meo que, ươm tơ, rạch bịch, tưới đón nấm và phòng trừ bệnh mốc xanh Trichoderma sp. Phần tổng quan các công trình nghiên cứu ghi nhận nhiều tác giả quốc tế (Adjapong, Ram, Kimenju, Ponmurgan, Bonatti, Upadhyay, Dianxia Wang) và trong nước (Bùi Thị Yến Nhi, Nguyễn Xuân Dâng, Nguyễn Thị Thơm, Lê Vĩnh Thúc, Huỳnh Anh, Phan Thị Thu Dung) đã thử nghiệm thành công việc phối trộn phế phẩm nông nghiệp (bã mía, rơm rạ, vỏ ngô, bã cà phê, bánh dầu, phân trùn quế) làm giá thể trồng nấm Pleurotus, tuy nhiên chưa có công bố cụ thể về tỷ lệ phối trộn bã cà phê và phân trùn quế trên nền mùn cưa cao su cho loài nấm bào ngư thái tại Gia Lai.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm
Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện thí nghiệm thực tế tại Công ty TNHH MTV Đức Phát Gia Lai: phòng cấy giống thanh trùng bằng vôi; nhà nuôi sợi diện tích $4\text{ m}^2$, ẩm độ 65–70%, nhiệt độ 20–30°C, che bạt kín gió; nhà trồng nấm diện tích $6\text{ m}^2$, mái tôn, ẩm độ 80–90%, nhiệt độ 25–27°C. Vật liệu bao gồm meo giống nấm bào ngư thái cấp 2 dạng que dài 12 cm, mùn cưa cao su, bã cà phê khô, phân trùn quế, túi nilon PE $18 \times 36\text{ cm}$ và nút cổ đường kính 2,7 cm.
Quy trình kỹ thuật thực hiện gồm các công đoạn liên hoàn:
- Xử lý nguyên liệu: Mùn cưa và bã cà phê được tưới nước vôi loãng 1% (pH = 13), đảo trộn đều đạt ẩm độ 60–70%, ủ đống 6 ngày (cứ 2 ngày đảo một lần).
- Phối trộn và đóng bịch: Bổ sung phân trùn quế theo các tỷ lệ thí nghiệm, đóng vào túi PE chặt tay với khối lượng 1,2 kg/bịch, làm cổ nút bông.
- Khử trùng: Hấp cách thủy phôi nấm ở nhiệt độ 100°C liên tục trong 8 giờ, sau đó để nguội trong phòng cấy vô trùng 24 giờ.
- Cấy giống và nuôi ủ: Cấy meo que cấp 2 vào giữa bịch phôi với độ sâu cách miệng 2,5 cm; chuyển vào nhà nuôi sợi ươm tơ đến 35 NSC.
- Chăm sóc và thu hoạch: Treo bịch cách mặt đất 20 cm, khoảng cách giữa các dây 40 cm; dùng dao lam rạch 6 đường so le cách đều quanh bịch (vết rạch dài 3–4 cm), rút nút bông cổ; sau 6 ngày rạch thì bắt đầu tưới đón nấm dạng phun sương 3 lần/ngày; tiến hành thu hái nấm tươi qua 3 đợt.
- Chương này cũng trình bày chi tiết công thức toán học tính các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nhiễm bệnh, năng suất thực thu và các tham số kinh tế (tổng chi, tổng thu, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận).
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập và thảo luận khoa học qua 5 nội dung chính:
- Thời gian sinh trưởng của hệ sợi và quả thể: Nghiệm thức NT4 (15% bã cà phê) xuất hiện tơ sớm nhất (5,7 ngày), nhanh hơn rõ rệt so với đối chứng NT1 (6,4 ngày, $P < 0,05$). Thời gian tơ ăn đầy bịch đạt từ 21,1 ngày (NT2) đến 22,6 ngày (NT4), ngắn hơn đối chứng NT1 (23,3 ngày). NT4 đạt thời gian hình thành quả thể sớm nhất (41,0 ngày) và thời gian thu hoạch đợt 1 sớm nhất (43,5 ngày), rút ngắn đáng kể so với NT1 (44,5 ngày và 47,5 ngày). Khoảng cách giữa 2 đợt thu hoạch dao động ổn định từ 11,0–11,7 ngày và không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức.
- Sinh trưởng chiều dài sợi tơ và kích thước quả thể: Tại các thời điểm 8, 11, 14 và 17 NSC, NT4 luôn duy trì tốc độ lan tơ cao nhất (đạt 22,0 cm tại 17 NSC). Đến 20 NSC, tơ ở tất cả nghiệm thức đã lan kín bịch phôi (22,8–24,2 cm). NT4 cho đường kính mũ nấm lớn nhất (7,2 cm) và chiều dài cuống nấm lớn nhất (4,5 cm), khác biệt rất có ý nghĩa thống kê ($P < 0,01$) so với đối chứng NT1 (mũ 6,1 cm; cuống 3,7 cm).
- Tình hình sâu bệnh hại: Giai đoạn ủ tơ xuất hiện bệnh mốc xanh do Trichoderma sp. Tỷ lệ bịch phôi nhiễm bệnh và không ra quả thể ở NT4 thấp nhất (2,7%), tỷ lệ ra quả thể đạt 97,3%. Ngược lại, NT2 có tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất (8,0%).
- Năng suất quả thể: NT4 đạt số chùm quả thể nhiều nhất (7,1 chùm/bịch), số quả thể/chùm cao nhất (10,7 quả thể/chùm), khối lượng nấm tươi trung bình cao nhất (543,4 g/bịch), dẫn đến năng suất lý thuyết đạt 385,9 kg/1.000 bịch và năng suất thực thu đạt 356,7 kg/1.000 bịch (vượt trội so với NT1 đạt 319,1 kg/1.000 bịch).
- Hiệu quả kinh tế: Hạch toán trên 1.000 bịch phôi cho thấy NT4 mang lại tổng thu 12,5 triệu đồng, tổng chi phí đầu tư 4,3 triệu đồng, đạt lợi nhuận cao nhất là 8,2 triệu đồng với tỷ suất lợi nhuận 1,9 lần (trong khi NT1 đối chứng chỉ đạt lợi nhuận 7,1 triệu đồng và tỷ suất lợi nhuận 1,7 lần).
Kết quả và đóng góp
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, năng suất và hiệu quả kinh tế của 5 nghiệm thức trong thí nghiệm:
| Chỉ tiêu theo dõi |
NT1 (ĐC) |
NT2 |
NT3 |
NT4 |
NT5 |
Mức ý nghĩa ($F_{\text{tính}}$) |
| Thời gian tơ xuất hiện (ngày) |
$6,4^{\text{a}}$ |
$6,3^{\text{ab}}$ |
$5,8^{\text{bc}}$ |
$5,7^{\text{c}}$ |
$5,9^{\text{bc}}$ |
$*$ ($P < 0,05$) |
| Thời gian tơ ăn đầy bịch (ngày) |
$23,3^{\text{a}}$ |
$21,1^{\text{c}}$ |
$22,5^{\text{ab}}$ |
$22,6^{\text{bc}}$ |
$22,6^{\text{ab}}$ |
$*$ ($P < 0,05$) |
| Thời gian hình thành quả thể (ngày) |
$44,5^{\text{a}}$ |
$43,7^{\text{ab}}$ |
$43,0^{\text{ab}}$ |
$41,0^{\text{b}}$ |
$42,5^{\text{ab}}$ |
$*$ ($P < 0,05$) |
| Thời gian thu hoạch lần 1 (ngày) |
$47,5^{\text{a}}$ |
$47,0^{\text{a}}$ |
$46,0^{\text{ab}}$ |
$43,5^{\text{b}}$ |
$45,5^{\text{ab}}$ |
$*$ ($P < 0,05$) |
| Chiều dài lan tơ lúc 17 NSC (cm) |
$20,9^{\text{b}}$ |
$21,9^{\text{a}}$ |
$21,5^{\text{ab}}$ |
$22,0^{\text{a}}$ |
$21,9^{\text{a}}$ |
$*$ ($P < 0,05$) |
| Đường kính mũ nấm (cm) |
$6,1^{\text{c}}$ |
$6,8^{\text{ab}}$ |
$6,6^{\text{bc}}$ |
$7,2^{\text{a}}$ |
$6,7^{\text{ab}}$ |
$**$ ($P < 0,01$) |
| Chiều dài cuống nấm (cm) |
$3,7^{\text{c}}$ |
$4,0^{\text{bc}}$ |
$4,1^{\text{abc}}$ |
$4,5^{\text{a}}$ |
$4,2^{\text{ab}}$ |
$**$ ($P < 0,01$) |
| Tỷ lệ nhiễm bệnh và không ra quả thể (%) |
$6,7$ |
$8,0$ |
$4,0$ |
$2,7$ |
$5,3$ |
— |
| Số chùm quả thể (chùm/bịch) |
$5,8^{\text{b}}$ |
$6,3^{\text{ab}}$ |
$6,7^{\text{ab}}$ |
$7,1^{\text{a}}$ |
$6,8^{\text{ab}}$ |
$*$ ($P < 0,05$) |
| Số quả thể/chùm (quả thể/chùm) |
$10,1^{\text{b}}$ |
$10,1^{\text{b}}$ |
$10,4^{\text{ab}}$ |
$10,7^{\text{a}}$ |
$10,4^{\text{ab}}$ |
$*$ ($P < 0,05$) |
| Khối lượng nấm tươi trung bình (g/bịch) |
$437,9^{\text{b}}$ |
$444,5^{\text{b}}$ |
$479,2^{\text{ab}}$ |
$543,4^{\text{a}}$ |
$497,0^{\text{ab}}$ |
$**$ ($P < 0,01$) |
| Năng suất lý thuyết (kg/1.000 bịch) |
$358,6^{\text{b}}$ |
$364,2^{\text{b}}$ |
$367,7^{\text{b}}$ |
$385,9^{\text{a}}$ |
$371,9^{\text{b}}$ |
$**$ ($P < 0,01$) |
| Năng suất thực thu (kg/1.000 bịch) |
$319,1^{\text{b}}$ |
$328,5^{\text{b}}$ |
$341,7^{\text{ab}}$ |
$356,7^{\text{a}}$ |
$341,3^{\text{ab}}$ |
$*$ ($P < 0,05$) |
| Tổng chi phí (triệu đồng/1.000 bịch) |
$4,1$ |
$4,1$ |
$4,2$ |
$4,3$ |
$4,3$ |
— |
| Tổng thu (triệu đồng/1.000 bịch) |
$11,2$ |
$11,5$ |
$12,0$ |
$12,5$ |
$12,0$ |
— |
| Lợi nhuận (triệu đồng/1.000 bịch) |
$7,1$ |
$7,4$ |
$7,8$ |
$8,2$ |
$7,6$ |
— |
| Tỷ suất lợi nhuận (lần) |
$1,7$ |
$1,8$ |
$1,9$ |
$1,9$ |
$1,8$ |
— |
Ghi chú: Trong cùng một hàng, các giá trị có cùng ký tự theo sau thể hiện sai biệt không có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,05$; dấu $$ thể hiện khác biệt có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,05$; dấu $**$ thể hiện khác biệt rất có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,01$.*
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật:
Tác giả bước đầu đưa ra khuyến cáo ứng dụng công thức giá thể phối trộn gồm 75% mùn cưa cao su + 15% bã cà phê + 10% phân trùn quế (nghiệm thức NT4) để nuôi trồng nấm bào ngư thái vụ xuân hè tại tỉnh Gia Lai nhằm đạt năng suất quả thể tối đa, hạn chế mốc xanh và tối ưu hóa lợi nhuận.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp dẫn liệu khoa học chính xác và thực chứng về tỷ lệ phối trộn tối ưu bã cà phê (15%) và phân trùn quế (10%) trên giá thể mùn cưa cao su đối với sinh trưởng của nấm bào ngư thái (Pleurotus pulmonarius).
- Đạt năng suất thực thu 356,7 kg/1.000 bịch, cao hơn so với kết quả nghiên cứu trước đây của Bùi Thị Yến Nhi (2021) khi trồng nấm bào ngư thái trên mùn cưa phối trộn lõi bắp và phân bánh dầu (đạt 325,54 kg/1.000 bịch).
- Góp phần giải quyết bài toán xử lý phế phẩm bã cà phê và mùn cưa cao su tại địa phương thành sản phẩm nấm ăn thương phẩm có giá trị gia tăng cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có các giới hạn nghiên cứu được tác giả nêu rõ:
- Nghiên cứu chỉ tiến hành trên một đối tượng duy nhất là giống nấm bào ngư thái (Pleurotus pulmonarius (Fr.) Quel) trong phạm vi vụ xuân hè 2023 tại địa bàn thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai.
- Thí nghiệm được theo dõi và thu hoạch trong 3 đợt đầu tiên của chu kỳ nuôi trồng (thời gian theo dõi 3 tháng), chưa đánh giá toàn bộ tổng số đợt thu hoạch tối đa (thông thường nấm bào ngư thái có thể cho thu hoạch từ 6–12 đợt trong vòng 3–8 tháng).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần tiếp tục lặp lại thí nghiệm trong các mùa vụ khác nhau trong năm và mở rộng quy mô sản xuất.
- Theo dõi toàn bộ chu kỳ thu hoạch kéo dài (từ 6–12 đợt) để có kết luận chính xác hơn về tổng năng suất tích lũy, tuổi thọ bịch phôi và hiệu quả kinh tế lâu dài, phục vụ việc hoàn thiện quy trình công nghệ nuôi trồng nấm bào ngư thái khép kín tại tỉnh Gia Lai.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên, nghiên cứu sinh và giảng viên thuộc các ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Công nghệ sinh học và Nông nghiệp công nghệ cao đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về công nghệ nuôi trồng nấm ăn và xử lý phụ phẩm nông nghiệp.
- Các kỹ sư nông nghiệp, chủ trang trại, hộ sản xuất nấm thương phẩm tại vùng Tây Nguyên và các địa phương có nguồn phụ phẩm mùn cưa cao su, bã cà phê dồi dào.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao trong văn bản gồm:
- Quy trình xử lý và ủ phối trộn giá thể hữu cơ (kỹ thuật ủ vôi 1% pH = 13, công thức phối trộn 15% bã cà phê kết hợp 10% phân trùn quế).
- Phương pháp bố trí thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) cùng hệ thống chỉ tiêu theo dõi chuẩn mực cho nấm ăn (thời gian lan tơ, động thái tăng trưởng hệ tơ theo từng mốc NSC, kích thước quả thể và tỷ lệ bệnh mốc xanh).
- Bảng hạch toán chi tiết chi phí nguyên vật liệu, giá thành đầu tư và doanh thu thực tế trên quy mô 1.000 bịch phôi.
Câu hỏi thường gặp
1. Công thức phối trộn giá thể nào cho kết quả sinh trưởng và năng suất nấm bào ngư thái tốt nhất trong thí nghiệm?
Nghiệm thức NT4 (75% mùn cưa cao su + 15% bã cà phê + 10% phân trùn quế) cho kết quả vượt trội nhất về mọi chỉ tiêu: thời gian xuất hiện tơ sớm nhất (5,7 ngày), thời gian hình thành quả thể sớm nhất (41,0 ngày), đường kính mũ nấm lớn nhất (7,2 cm), chiều dài cuống lớn nhất (4,5 cm), năng suất thực thu cao nhất (356,7 kg/1.000 bịch) và lợi nhuận cao nhất (8,2 triệu đồng/1.000 bịch).
2. Ảnh hưởng của tỷ lệ bã cà phê đến tỷ lệ nhiễm bệnh mốc xanh (Trichoderma sp.) và tỷ lệ ra quả thể như thế nào?
Tỷ lệ bịch phôi nhiễm bệnh và không ra quả thể thấp nhất ở nghiệm thức NT4 (2,7%), giúp tỷ lệ bịch ra quả thể đạt mức cao nhất là 97,3%. Trong khi đó, nghiệm thức NT2 (5% bã cà phê) có tỷ lệ nhiễm bệnh và không ra quả thể cao nhất (8,0%), và nghiệm thức NT1 đối chứng (không có bã cà phê) có tỷ lệ nhiễm là 6,7%.
3. Khối lượng và kích thước quả thể nấm tươi ở công thức tối ưu (NT4) đạt bao nhiêu so với đối chứng (NT1)?
Ở công thức NT4, khối lượng nấm tươi trung bình đạt 543,4 g/bịch (cao hơn đối chứng NT1 đạt 437,9 g/bịch); đường kính mũ nấm đạt 7,2 cm (đối chứng NT1 đạt 6,1 cm); chiều dài cuống nấm đạt 4,5 cm (đối chứng NT1 đạt 3,7 cm). Cả ba chỉ tiêu này ở NT4 đều khác biệt rất có ý nghĩa thống kê ($P < 0,01$) so với đối chứng.
4. Hiệu quả kinh tế trên 1.000 bịch phôi được hạch toán cụ thể như thế nào giữa các nghiệm thức?
Với giá bán nấm tươi 35.000 VNĐ/kg tại thời điểm thu hoạch, nghiệm thức NT4 đạt tổng thu 12,5 triệu đồng, tổng chi phí 4,3 triệu đồng, mang lại lợi nhuận 8,2 triệu đồng và tỷ suất lợi nhuận 1,9 lần. Các nghiệm thức còn lại đạt lợi nhuận lần lượt là: NT1 đạt 7,1 triệu đồng (tỷ suất 1,7 lần); NT2 đạt 7,4 triệu đồng (tỷ suất 1,8 lần); NT3 đạt 7,8 triệu đồng (tỷ suất 1,9 lần); NT5 đạt 7,6 triệu đồng (tỷ suất 1,8 lần).
5. Quy trình khử trùng giá thể và cấy giống trong nghiên cứu được tiến hành với các thông số kỹ thuật nào?
Nguyên liệu sau khi đóng bịch (1,2 kg/túi PE) được hấp cách thủy ở nhiệt độ 100°C liên tục trong thời gian 8 giờ, sau đó để nguội trong phòng cấy vô trùng 24 giờ. Thao tác cấy giống sử dụng meo giống cấp 2 dạng que với chiều dài mỗi que 12 cm, cấy 1 que/bịch ở độ sâu cách miệng bịch khoảng 2,5 cm.
Kết luận
Khóa luận đã tiến hành thực nghiệm và xác định thành công công thức phối trộn giá thể tối ưu gồm 75% mùn cưa cao su + 15% bã cà phê + 10% phân trùn quế (nghiệm thức NT4) cho nấm bào ngư thái (Pleurotus pulmonarius (Fr.) Quel) trong vụ xuân hè 2023 tại tỉnh Gia Lai. Công thức này giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng, giảm thiểu tỷ lệ nhiễm bệnh mốc xanh (Trichoderma sp.) xuống mức 2,7%, nâng tỷ lệ ra quả thể lên 97,3%, đồng thời làm tăng kích thước quả thể và đạt năng suất thực thu cao nhất là 356,7 kg/1.000 bịch. Hạch toán kinh tế khẳng định công thức NT4 mang lại lợi nhuận cao nhất đạt 8,2 triệu đồng/1.000 bịch với tỷ suất lợi nhuận 1,9 lần. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn tin cậy để nhân rộng mô hình tận dụng bã cà phê và mùn cưa cao su vào sản xuất nấm ăn thương phẩm tại khu vực Tây Nguyên.