Nghĩa vụ cung cấp thông tin của các bên trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ luận văn thạc sĩ luật học

Phân tích nghĩa vụ cung cấp thông tin trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ. Nắm rõ tầm quan trọng và hậu quả pháp lý khi không thực hiện đúng.

Chuyên ngành

Luật Thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nền tảng nghĩa vụ cung cấp thông tin trong BHNT

Trong lĩnh vực pháp luật thương mại, hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (BHNT) là một chế định đặc thù, được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và minh bạch giữa các bên. Cốt lõi của mối quan hệ này chính là nghĩa vụ cung cấp thông tin, một trách nhiệm pháp lý không chỉ ảnh hưởng đến quá trình giao kết mà còn quyết định sự thành bại của toàn bộ hợp đồng. Đây không đơn thuần là việc trao đổi dữ liệu, mà là nền tảng để doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) đánh giá rủi ro và bên mua bảo hiểm (BMBH) hiểu rõ quyền lợi của mình. Theo các công trình nghiên cứu, như khóa luận luật học của Phạm Thị Bảo Ngân (2020), nghĩa vụ này bắt nguồn từ nguyên tắc trung thực tuyệt đối (utmost good faith), yêu cầu các bên phải bộc lộ mọi thông tin trọng yếu một cách đầy đủ và chính xác. Nguyên tắc này là kim chỉ nam cho toàn bộ quyền và nghĩa vụ các bên trong suốt thời hạn hợp đồng. Việc thực thi nghiêm túc nghĩa vụ này giúp cân bằng lợi ích, ngăn ngừa các hành vi trục lợi và đảm bảo mục tiêu nhân văn của bảo hiểm nhân thọ được thực hiện. Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, đã dành những quy định quan trọng để cụ thể hóa trách nhiệm này, tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho cả người tham gia bảo hiểm và doanh nghiệp.

1.1. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối Trụ cột của hợp đồng

Không giống các hợp đồng dân sự thông thường, hợp đồng BHNT đòi hỏi một mức độ trung thực cao hơn hẳn. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối yêu cầu BMBH phải chủ động khai báo tất cả các yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc DNBH chấp nhận bảo hiểm hoặc tính toán phí, ngay cả khi không được hỏi trực tiếp. Ngược lại, DNBH cũng phải giải thích rõ ràng, minh bạch mọi điều khoản, đặc biệt là các điểm loại trừ trách nhiệm. Sự bất cân xứng về thông tin là một đặc trưng của thị trường bảo hiểm; DNBH có chuyên môn, trong khi BMBH thường thiếu kiến thức chuyên sâu. Do đó, nguyên tắc này được xem là công cụ pháp lý để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng bảo hiểm và duy trì sự công bằng.

1.2. Vai trò quyết định trong việc đánh giá và chấp nhận rủi ro

Thông tin do BMBH cung cấp là dữ liệu đầu vào quan trọng nhất để DNBH tiến hành thẩm định. Dựa trên các chi tiết về sức khỏe, nghề nghiệp, thói quen sinh hoạt của người được bảo hiểm, DNBH sẽ quyết định có chấp nhận bảo hiểm hay không, và nếu có thì mức phí là bao nhiêu. Một thông tin sai lệch, dù vô tình hay cố ý, đều có thể dẫn đến việc đánh giá sai rủi ro, gây thiệt hại cho quỹ chung của những người tham gia bảo hiểm. Do đó, việc tuân thủ nghĩa vụ cung cấp thông tin không chỉ là trách nhiệm với DNBH mà còn là trách nhiệm với cả cộng đồng người tham gia bảo hiểm.

II. Điểm nóng tranh chấp từ vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin

Thực tiễn xét xử cho thấy, phần lớn các tranh chấp trong hợp đồng BHNT đều xoay quanh việc một bên vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin. Các vụ kiện thường phát sinh khi DNBH từ chối chi trả quyền lợi bảo hiểm với lý do BMBH đã kê khai không trung thực tại thời điểm giao kết. Đây là một thách thức lớn, không chỉ gây tổn thất tài chính và thời gian cho các bên mà còn làm xói mòn niềm tin của công chúng vào ngành bảo hiểm. Các vấn đề pháp lý thường gặp bao gồm sự không rõ ràng trong bảng câu hỏi của DNBH, BMBH không hiểu hết tầm quan trọng của các thông tin cần khai báo, hoặc đại lý bảo hiểm vì áp lực doanh số mà tư vấn thiếu sót. Hậu quả là khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, tranh chấp bùng phát và việc giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm trở nên phức tạp. Việc tìm ra nguyên nhân và giải pháp cho những bất cập này là yêu cầu cấp thiết để thị trường phát triển lành mạnh, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan, đặc biệt là người tiêu dùng.

2.1. Hậu quả pháp lý khi vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin

Khi BMBH hoặc DNBH vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin, hậu quả pháp lý khi vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin có thể rất nghiêm trọng. Phổ biến nhất là DNBH có quyền đơn phương đình chỉ hợp đồng hoặc yêu cầu Tòa án tuyên hợp đồng bảo hiểm nhân thọ vô hiệu. Trong cả hai trường hợp, BMBH đều có nguy cơ không nhận được quyền lợi bảo hiểm dù đã đóng phí trong một thời gian dài. Việc áp dụng chế tài vi phạm hợp đồng bảo hiểm nào phụ thuộc vào tính chất, mức độ của hành vi vi phạm và thời điểm vi phạm xảy ra. Sự thiếu thống nhất trong quy định của pháp luật trước đây đã tạo ra nhiều khó khăn trong thực tiễn áp dụng.

2.2. Thách thức trong việc chứng minh hành vi cố ý che giấu

Một trong những khó khăn lớn nhất trong giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm là việc chứng minh yếu tố lỗi "cố ý" của BMBH. DNBH phải thu thập bằng chứng cho thấy BMBH biết rõ tình trạng bệnh tật của mình nhưng đã cố tình che giấu để được chấp nhận bảo hiểm. Điều này không hề đơn giản, bởi BMBH có thể lập luận rằng họ không ý thức được mức độ nghiêm trọng của bệnh hoặc do nhầm lẫn, thiếu hiểu biết. Án lệ số 22/2018/AL đã cho thấy Tòa án có xu hướng diễn giải các điều khoản không rõ ràng theo hướng có lợi cho BMBH, đặt ra yêu cầu cao hơn cho DNBH trong việc thiết kế bảng câu hỏi và chứng minh vi phạm.

III. Hướng dẫn nghĩa vụ cung cấp thông tin của bên mua bảo hiểm

Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, bên mua bảo hiểm giữ một vai trò chủ động và cốt yếu trong việc cung cấp thông tin. Nghĩa vụ này không chỉ giới hạn ở thời điểm điền vào đơn yêu cầu bảo hiểm mà còn kéo dài trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng. Việc hiểu rõ và thực hiện đúng nghĩa vụ khai báo của bên mua bảo hiểm là điều kiện tiên quyết để đảm bảo quyền lợi khi sự kiện bảo hiểm xảy ra. BMBH phải chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của mọi thông tin liên quan đến người được bảo hiểm, từ tình trạng sức khỏe, bệnh án trong quá khứ, nghề nghiệp, cho đến các thói quen sinh hoạt có thể ảnh hưởng đến rủi ro. Sự minh bạch ngay từ đầu sẽ giúp DNBH đánh giá đúng rủi ro, đưa ra mức phí hợp lý và tránh được những tranh chấp đáng tiếc trong tương lai. Đây là trách nhiệm pháp lý được quy định rõ ràng nhằm đảm bảo tính bền vững của hợp đồng.

3.1. Nghĩa vụ khai báo của bên mua bảo hiểm khi giao kết hợp đồng

Đây là giai đoạn quan trọng nhất. BMBH phải kê khai trung thực mọi câu hỏi trong đơn yêu cầu bảo hiểm. Các thông tin trọng yếu thường bao gồm: tiền sử bệnh án của bản thân và gia đình, các lần khám chữa bệnh gần đây, nghề nghiệp hiện tại và các môn thể thao mạo hiểm (nếu có). Bất kỳ sự che giấu hoặc khai báo sai sự thật nào, nếu bị phát hiện, đều có thể trở thành căn cứ để DNBH từ chối chi trả quyền lợi sau này. Trách nhiệm này đòi hỏi BMBH phải tự rà soát lại lịch sử sức khỏe của mình một cách cẩn thận trước khi đặt bút ký.

3.2. Trách nhiệm thông báo khi có thay đổi mức độ rủi ro

Nghĩa vụ cung cấp thông tin không dừng lại sau khi hợp đồng được ký kết. Trong suốt thời hạn hợp đồng, nếu có sự thay đổi mức độ rủi ro được bảo hiểm, BMBH có trách nhiệm thông báo cho DNBH. Ví dụ, người được bảo hiểm chuyển sang một công việc có tính chất nguy hiểm hơn (phi công, công nhân hầm mỏ) hoặc bắt đầu tham gia các hoạt động thể thao mạo hiểm. Khi nhận được thông báo, DNBH có thể đánh giá lại và yêu cầu điều chỉnh phí bảo hiểm cho phù hợp. Việc không thông báo những thay đổi này cũng được xem là vi phạm hợp đồng.

IV. Phân tích nghĩa vụ cung cấp thông tin của doanh nghiệp bảo hiểm

Không chỉ BMBH, doanh nghiệp bảo hiểm cũng có nghĩa vụ cung cấp thông tin một cách rõ ràng và minh bạch. Với vị thế là bên chuyên nghiệp và soạn thảo hợp đồng, DNBH có trách nhiệm đảm bảo khách hàng hiểu đầy đủ sản phẩm mà họ sắp tham gia. Nghĩa vụ giải thích của doanh nghiệp bảo hiểm đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một giao dịch công bằng. DNBH, thông qua đại lý hoặc nhân viên tư vấn, phải giải thích cặn kẽ về quyền lợi, phạm vi bảo hiểm, các điểm loại trừ trách nhiệm, và các thuật ngữ chuyên ngành có trong hợp đồng. Việc thực hiện tốt công tác tư vấn hợp đồng bảo hiểm không chỉ giúp khách hàng đưa ra quyết định đúng đắn mà còn là biện pháp phòng ngừa tranh chấp hiệu quả. Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 đã nhấn mạnh và làm rõ hơn trách nhiệm này của DNBH, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng bảo hiểm.

4.1. Nghĩa vụ giải thích của doanh nghiệp bảo hiểm về điều khoản

DNBH phải chủ động giải thích các điều khoản phức tạp, dễ gây hiểu lầm, đặc biệt là các điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm. Ví dụ, các trường hợp tử vong do tự tử trong thời hạn 2 năm, do hành vi vi phạm pháp luật, hoặc do các bệnh có sẵn không được kê khai sẽ không được chi trả. Việc giải thích này phải được thực hiện trước khi khách hàng ký hợp đồng. Nếu DNBH không chứng minh được mình đã hoàn thành nghĩa vụ giải thích, Tòa án có thể diễn giải điều khoản đó theo hướng có lợi cho BMBH khi có tranh chấp xảy ra.

4.2. Trách nhiệm cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm

Tất cả các tài liệu giới thiệu, minh họa quyền lợi sản phẩm phải phản ánh trung thực, chính xác các quy định trong quy tắc và điều khoản. DNBH không được đưa ra những thông tin mập mờ, gây hiểu nhầm về mức lợi nhuận (đối với sản phẩm liên kết đầu tư) hoặc hứa hẹn những quyền lợi không có trong hợp đồng. Tính minh bạch trong quảng cáo và tư vấn là yếu tố xây dựng nên uy tín và sự phát triển bền vững của DNBH trên thị trường.

V. Cách xử lý vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin theo luật mới

Việc vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin sẽ dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, được quy định cụ thể trong Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022. Luật mới đã có những điều chỉnh quan trọng nhằm phân định rõ ràng hơn các trường hợp và chế tài áp dụng, khắc phục một số bất cập của quy định cũ. Khi BMBH cố ý cung cấp thông tin sai sự thật nhằm giao kết hợp đồng, DNBH có quyền hủy bỏ hợp đồng. Hậu quả của việc hủy bỏ là DNBH sẽ hoàn lại phí bảo hiểm đã đóng sau khi trừ đi các chi phí hợp lý. Trường hợp BMBH vi phạm do vô ý, DNBH có quyền thỏa thuận lại các điều khoản hoặc đơn phương đình chỉ. Sự phân định rõ ràng giữa lỗi cố ý và vô ý giúp việc áp dụng chế tài vi phạm hợp đồng bảo hiểm trở nên công bằng và hợp lý hơn, hạn chế các trường hợp DNBH từ chối chi trả một cách cứng nhắc, gây thiệt hại cho người tham gia bảo hiểm ngay tình.

5.1. Chế tài khi bên mua bảo hiểm vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin

Nếu BMBH cố ý cung cấp sai thông tin trọng yếu, DNBH có quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải trả tiền bảo hiểm. Nếu vi phạm không phải do lỗi cố ý và không ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận bảo hiểm, hợp đồng vẫn có hiệu lực. Nếu thông tin sai lệch làm tăng rủi ro, DNBH có quyền tính lại phí bảo hiểm. Các quy định này nhằm đảm bảo chế tài vi phạm hợp đồng bảo hiểm tương xứng với mức độ lỗi, bảo vệ cả DNBH khỏi hành vi trục lợi và BMBH khỏi những sai sót không chủ đích.

5.2. Hậu quả pháp lý khi DNBH vi phạm nghĩa vụ giải thích

Nếu DNBH hoặc đại lý bảo hiểm cố ý cung cấp thông tin sai sự thật về sản phẩm làm BMBH giao kết hợp đồng, BMBH có quyền đơn phương đình chỉ thực hiện hợp đồng. Khi đó, DNBH phải bồi thường thiệt hại phát sinh cho BMBH. Quy định này là một công cụ mạnh mẽ để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng bảo hiểm, buộc các DNBH phải có trách nhiệm hơn trong khâu tư vấn và minh bạch hóa thông tin, góp phần làm trong sạch môi trường kinh doanh bảo hiểm.

5.3. Quy định về trường hợp hợp đồng bảo hiểm nhân thọ vô hiệu

Một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ vô hiệu khi vi phạm các điều cấm của luật, chẳng hạn như BMBH không có quyền lợi có thể được bảo hiểm, hoặc tại thời điểm giao kết, đối tượng bảo hiểm đã không tồn tại. Hành vi lừa dối trong giao kết của cả hai bên cũng là một căn cứ làm hợp đồng vô hiệu. Khi hợp đồng vô hiệu, các bên sẽ hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Việc hiểu rõ các trường hợp này giúp các bên tránh được việc xác lập những giao dịch không có giá trị pháp lý ngay từ đầu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ NGHĨA VỤ CUNG CẤP THÔNG TIN CỦA CÁC BÊN TRONG HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM NHÂN THỌ 1. Khái quát về hợp đồng bảo hiểm nhân thọ 1. Khái quát về bảo hiểm nhân thọ BHNT là quá trình bảo hiểm rủi ro có liên quan đến tính mạng, cuộc sống, 4 tuổi thọ và sự an toàn của con người. Khái niệm BHNT được hiểu tương đối thống nhất trong các tài liệu khoa học và trong hệ thống pháp luật ở các quốc gia trên thế 5 giới.

Pháp luật Việt Nam định nghĩa: “BHNT là loại nghiệp vụ bảo hiểm cho trường hợp người được bảo hiểm sống hoặc chết trong một thời gian nhất định theo 6 thỏa thuận giữa bên bảo hiểm và BMBH.” Mặc dù pháp luật của các quốc gia trên thế giới và nhiều nghiên cứu chuyên ngành đưa ra các hướng tiếp cận khác nhau cho khái niệm BHNT, có thể nhận thấy điểm chung cơ bản nhất về mặt bản chất của BHNT nằm ở chỗ đối tượng của BHNT là tuổi thọ của con người. Bản chất của BHNT không mang tính bù đắp thiệt hại cho NĐBH, hay cũng không đơn thuần là sự chuyển giao rủi ro, tổn thất từ BMBH sang cho DNBH. Về thực chất, BHNT là một hình thức đầu tư tài chính lâu dài, một sự tích lũy, tiết kiệm 7 cho người thân hoặc những người mà người mà BMBH có nghĩa vụ tài chính. Trong trường hợp có sự kiện bảo hiểm xảy ra, bên bán bảo hiểm có trách nhiệm chi trả số tiền bảo hiểm cho BMBH, hoặc cho NĐBH hoặc người thụ hưởng tùy thuộc vào nội dung thỏa thuận trong HĐBHNT và số tiền này được bên bán bảo hiểm xác 8 định dựa vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe hoặc những điều kiện khác của NĐBH.

Từ cách hiểu trên về BHNT, có thể thấy loại hình bảo hiểm này mang lại giá trị tác động sâu sắc đến các đối tượng khác nhau. Vai trò của BHNT có thể được tóm gọn trong 04 nội dung chủ yếu sau: Thứ nhất, đối với BMBH, BHNT là một giải pháp an toàn cho các rủi ro có thể xảy đến đối với sức khỏe, tính mạng bất cứ lúc nào trong cuộc sống. Thứ hai, các sản phẩm BHNT giúp thu hút các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội và dùng chúng vào mục đích đầu tư dài hạn. Bởi đầu tư vốn là nền tảng để DNBH duy trì lợi nhuận và luôn đáp ứng khả năng thanh toán tiền bảo hiểm cho khách hàng, 4 Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2004), Giáo trình bảo hiểm, Nxb.

Thống kê, tr. 476 5 Jêrome Yeatman (2001), Giáo khoa quốc tế về bảo hiểm, Nxb. Thống kê, tr. 137 6 Khoản 12, Điều 3 Luật Kinh doanh bảo hiểm 7 Nguyễn Văn Dũng (2013), Mối liên hệ pháp lý giữa quyền lợi có thể được bảo hiểm và hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, Luận văn Thạc sỹ Luật học, Trường Đại học Luật TP.

Hồ Chí Minh, tr. 22 8 Nguyễn Thị Thủy (2017), Pháp luật về hợp đồng bảo hiểm con người, Nxb. Hồng Đức, tr. 14 – 15 7 9 đây được coi là một chức năng cơ bản của DNBH, không có hoạt động này thì DNBH không thể đạt được lợi ích từ các hợp đồng bảo hiểm khi mà khoản tiền bảo hiểm phải thanh toán luôn lớn hơn phí bảo hiểm được người tham gia thanh toán rất nhiều.

Thứ ba, việc đóng phí BHNT theo định kỳ giúp kiềm hãm lạm phát bởi khi tính phí bảo hiểm, công ty bảo hiểm đã áp dụng một tỷ lệ chiết khấu phí, phần lãi này sẽ bù đắp lại phần trượt giá, giúp cho các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ chống lại 10 ảnh hưởng của lạm phát. Thứ tư, giống như các ngành kinh doanh dịch vụ khác, BHNT mang lại nhiều lợi ích về khía cạnh xã hội, chẳng hạn như tạo công việc cho người lao động, tăng vốn đầu tư cho việc giáo dục con cái, tạo ra một nếp sống đẹp, tiết kiệm có kế 11 hoạch… Sản phẩm BHNT là dịch vụ thương mại mà DNBH cung ứng cho BMBH và những chủ thể liên quan thông qua nghiệp vụ BHNT và được thỏa thuận trong 12 HĐBHNT. Tuy sản phẩm BHNT vô cùng đa dạng, một số sản phẩm BHNT phổ biến là: Bảo hiểm sinh kỳ, Bảo hiểm trả tiền định kỳ, Bảo hiểm tử kỳ, Bảo hiểm trọn đời (bảo hiểm trường sinh), Bảo hiểm hỗn hợp. Ngoài ra, BHNT liên kết đầu tư là 13 một loại sản phẩm bảo hiểm đang dần chiếm ưu thế với điểm khác biệt so với các sản phẩm BHNT thuần túy ở chỗ BMBH được tham gia vào quỹ đầu tư của DNBH và được chia lãi từ quỹ này.

Khái niệm và đặc điểm của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Pháp luật thực định Việt Nam hiện hành không có quy định nào về hợp đồng bảo hiểm nhân thọ mà chỉ quy định về hợp đồng bảo hiểm nói chung. Theo quy định tại Khoản 1 Điều 12 Luật Kinh doanh bảo hiểm: “Hợp đồng bảo hiểm là sự thỏa thuận giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm, theo đó bên mua bảo hiểm phải đóng phí bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm phải trả tiền bảo hiểm cho người thụ hưởng hoặc bồi thường cho người được bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.” 9 Lê Song Lai (2005), “Thực trạng và các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư của các doanh nghiệp trên thị trường bảo hiểm Việt Nam”, Tạp chí Thị trường Bảo hiểm – Tái Bảo hiểm Việt Nam, số 4, tr. 2-3 10 Trịnh Thị Bích Thủy (2014), Bảo hiểm nhân thọ theo pháp luật Việt Nam, Luận văn Thạc sỹ Luật học, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. 16 11 Trịnh Thị Bích Thủy (2014), tlđd (10), tr.

17 12 Trần Vũ Hải (2014), Pháp luật về kinh doanh bảo hiểm nhân thọ ở Việt Nam – Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Luận án Tiến sỹ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, tr. 24 13 Theo Đầu tư chứng khoán: “Tính đến quý III/2019, theo số liệu của Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm, Bộ Tài chính, nghiệp vụ bảo hiểm liên kết đầu tư chiếm tỷ trọng lớn nhất, đạt 72% doanh thu phí khai thác mới”, “Thời của các sản phẩm bảo hiểm đầu tư”, https://tinnhanhchungkhoan.vn/bao-hiem/thoi-cua-cac-san-pham- bao-hiem-dau-tu-311647.html, truy cập ngày 04/4/2020 8 Trong khi đó, Điều 7 quy định BHNT là một trong các loại hình nghiệp vụ bảo hiểm và có thể xem là loại hình thuộc về bảo hiểm con người với đối tượng của hợp đồng 14 là là tuổi thọ, tính mạng, sức khỏe và tai nạn con người. Do đó, có thể định nghĩa “Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ là sự thỏa thuận giữa bên mua bảo hiểm và DNBH về việc DNBH cam kết bảo hiểm cho tuổi thọ của NĐBH, với điều kiện BMBH phải đóng phí bảo hiểm; DNBH sẽ trả tiền cho NĐBH hoặc người thụ 15 hưởng nếu NĐBH sống hoặc chết trong thời gian thỏa thuận.” Từ khái niệm nêu trên, có thể nhận thấy HĐBHNT là một loại hợp đồng dịch vụ mà trong đó nghĩa vụ đặc trưng của các bên được xác lập rõ ràng từ thời điểm giao kết, cụ thể chính là nghĩa vụ thanh toán tiền bảo hiểm khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra đối với DNBH và nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm đầy đủ, đúng hạn đối với BMBH. Với cách hiểu trên, HĐBHNT mang một số đặc trưng cơ bản sau: Thứ nhất, về mặt hình thức, HĐBHNT phải được lập thành văn bản với bằng chứng giao kết hợp đồng bảo hiểm là giấy chứng nhận bảo hiểm, đơn bảo hiểm, điện 16 báo, telex, fax và các hình thức khác do pháp luật quy định.

Đây là điều kiện bắt buộc để HĐBHNT có hiệu lực pháp lý bên cạnh yêu cầu về nội dung. Một HĐBHNT không được xác lập dưới dạng văn bản sẽ dẫn đến hậu quả hợp đồng đó bị vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức quy định tại Điều 129 BLDS 2015. Bên cạnh đó, một yêu cầu nữa về mặt hình thức của HĐBHNT nằm ở chữ ký xác nhận của các bên đối với nội dung được ghi nhận. Trên thực tế, HĐBHNT thường là một bộ hợp đồng với rất nhiều thành phần như điều khoản sản phẩm bảo hiểm chính, điều khoản sản phẩm bảo hiểm bổ trợ, giấy yêu cầu bảo hiểm, các cam kết kèm theo của các bên,… và rất nhiều nội dung yêu cầu xác nhận bằng chữ ký của cả BMBH và DNBH.

Do đó, mặc dù pháp luật chưa có quy định nhưng trên thực tế, khi xét xử các tranh chấp về thanh toán tiền bảo hiểm, Tòa án từng nhận định việc BMBH không ký xác nhận vào phía dưới trang hợp đồng thì đồng nghĩa với việc BMBH không hoàn toàn đồng ý với nội dung của trang hợp đồng đó. Do đó, giả sử BMBH khai báo thông tin không đúng trong giấy yêu cầu bảo hiểm nhưng không ký xác nhận vào từng trang hợp đồng khi đưa ra công chứng thì không 17 đủ cơ sở để kết luận rằng BMBH đã khai báo không trung thực. 14 Khoản 1 Điều 31 Luật Kinh doanh bảo hiểm 15 Trần Vũ Hải (2006), Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ - Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Nxb. 18 16 Điều 14 Luật Kinh doanh bảo hiểm 17 Tại Bản án số 61/2015/DS-PT của TAND TP.

Hồ Chí Minh về tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ cung cấp thông tin trong HĐBHNT, Tòa án phúc thẩm giữ nguyên nhận định của Tòa án sơ thẩm về giá trị của chữ ký xác nhận đối với nội dung được ghi nhận tại từng trang của HĐBHNT. Xem chi tiết tại: https://caselaw.vn/ban-an/2466/61-2015-ds-pt-tranh-chap-hop-dong-bao-hiem, truy cập ngày 16/4/2020 9 Thứ hai, về mặt nội dung, HĐBHNT thường là hợp đồng mẫu. Điều 405 BLDS 2015 quy định: “Hợp đồng theo mẫu là hợp đồng gồm những điều khoản do một bên đưa ra theo mẫu để bên kia trả lời trong một thời gian hợp lý; nếu bên được đề nghị trả lời chấp nhận thì coi như chấp nhận toàn bộ nội dung hợp đồng theo mẫu mà bên đề nghị đã đưa ra.” Pháp luật hiện hành không quy định cụ thể về các nội dung cần có của một HĐBHNT nói riêng mà chỉ quy định chung cho hợp đồng bảo hiểm tại Điều 13 Luật Kinh doanh bảo hiểm. Khác với các hợp đồng thông thường, nội dung các điều khoản cơ bản không phải là kết quả thỏa thuận của DNBH và BMBH mà phải dựa trên quy định pháp luật.

HĐBHNT phải được Bộ Tài chính phê chuẩn hoặc do chính Bộ Tài chính ban hành với mục đích cao nhất là bảo vệ quyền lợi của BMBH, tránh trường hợp DNBH đưa ra các điều khoản bất lợi cho BMBH. Do đó, việc thiếu một trong các nội dung cơ bản trên sẽ dẫn đến khả năng HĐBHNT không có hiệu lực từ thời điểm giao kết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ