Luận văn Thạc sĩ: Nghĩa vụ của người làm chứng theo luật tố tụng hình sự

Khám phá nghĩa vụ của người làm chứng trong tố tụng hình sự Việt Nam. Hiểu rõ trách nhiệm pháp lý và vai trò quan trọng trong điều tra, xét xử.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghĩa vụ người làm chứng trong tố tụng hình sự

Nghĩa vụ của người làm chứng theo luật tố tụng hình sự Việt Nam là một chế định pháp lý cốt lõi, đóng vai trò nền tảng trong việc làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Người làm chứng, với những thông tin mà họ biết được, là nguồn cung cấp chứng cứ quan trọng, đôi khi mang tính quyết định, giúp cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng xác định tội phạm và người phạm tội. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề này đi sâu phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn và đề xuất các giải pháp hoàn thiện, nhấn mạnh rằng việc đảm bảo người làm chứng thực hiện đầy đủ bổn phận không chỉ là trách nhiệm của cá nhân mà còn là yêu cầu cấp thiết của công cuộc cải cách tư pháp. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS 2015) đã có những bước tiến đáng kể trong việc mở rộng quyền đi đôi với việc quy định rõ ràng các nghĩa vụ. Tuy nhiên, để các quy định này thực sự đi vào đời sống, cần có một cơ chế đảm bảo hiệu quả, từ việc bảo vệ an toàn cho nhân chứng đến việc áp dụng các chế tài nghiêm minh khi có hành vi vi phạm. Việc nghiên cứu toàn diện nghĩa vụ của người làm chứng giúp nhận diện những vướng mắc, bất cập trong thực tiễn, từ đó xây dựng hệ thống pháp luật ngày càng chặt chẽ, đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm trong tình hình mới.

1.1. Khái niệm và địa vị pháp lý của người làm chứng

Theo khoản 1 Điều 66 BLTTHS 2015, “Người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến làm chứng”. Định nghĩa này đã mở rộng phạm vi so với các quy định trước đây, công nhận tư cách người làm chứng ngay từ giai đoạn giải quyết nguồn tin về tội phạm. Địa vị pháp lý của người làm chứng được xác lập khi họ đáp ứng hai điều kiện: (1) biết được các tình tiết liên quan đến vụ án hoặc nguồn tin tội phạm và (2) được cơ quan điều tra, viện kiểm sát, hoặc tòa án triệu tập hợp lệ. Họ không phải là đương sự, không có quyền lợi hay nghĩa vụ vật chất trực tiếp trong vụ án. Vị trí độc lập này là cơ sở để đảm bảo tính khách quan trong lời khai của người làm chứng. Tuy nhiên, chính vì không có lợi ích gắn liền, họ thường có tâm lý e ngại, trốn tránh, đòi hỏi pháp luật phải có cơ chế ràng buộc và bảo vệ hiệu quả.

1.2. Vai trò của người làm chứng trong vụ án hình sự

Không thể phủ nhận vai trò của người làm chứng trong vụ án hình sự. Lời khai của họ là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng nhất, được quy định tại Điều 87 BLTTHS 2015. Trong nhiều vụ án, đặc biệt là các vụ án không có vật chứng hoặc dấu vết rõ ràng, lời khai của nhân chứng trở thành chìa khóa để phá án. Họ giúp tái hiện lại diễn biến sự việc, xác định đặc điểm nhận dạng của đối tượng, làm rõ các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Sự tham gia tích cực của người làm chứng giúp đẩy nhanh quá trình điều tra, truy tố, xét xử, tránh oan sai và bỏ lọt tội phạm. Như TS. Nguyễn Thái Phúc (2007) đã nhận định, “lời khai người làm chứng vẫn là một trong những công cụ không thể thiếu trong quá trình làm sáng tỏ sự thật vụ án”. Do đó, việc bảo đảm họ thực hiện đúng bổn phận của nhân chứng là yếu tố then chốt để bảo vệ công lý.

II. Thách thức khi thực hiện nghĩa vụ người làm chứng hiện nay

Mặc dù pháp luật đã quy định rõ ràng, thực tiễn thi hành nghĩa vụ của người làm chứng theo luật tố tụng hình sự Việt Nam vẫn đối mặt với vô vàn thách thức. Tình trạng nhân chứng từ chối hợp tác, vắng mặt tại phiên tòa hoặc thậm chí khai báo sai sự thật không phải là hiếm, gây trở ngại lớn cho hoạt động tố tụng. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ nhiều yếu tố: tâm lý sợ bị trả thù từ phía tội phạm, sự phiền hà khi phải di chuyển nhiều lần, ảnh hưởng đến công việc và thu nhập, và đặc biệt là sự thiếu tin tưởng vào cơ chế bảo vệ của nhà nước. Luận văn của Mang Thị Hồng Trang chỉ ra rằng, “vấn đề bảo vệ an toàn tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín và tài sản của người làm chứng hiện nay vẫn chỉ mang tính hình thức”. Những bất cập này làm suy giảm hiệu quả của chế định người làm chứng, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn để khắc phục, tạo dựng môi trường pháp lý an toàn để công dân yên tâm thực hiện nghĩa vụ của mình.

2.1. Thực trạng từ chối khai báo và khai báo gian dối

Tình trạng từ chối khai báo hoặc khai báo gian dối là một trong những rào cản lớn nhất. Nhiều người làm chứng, dù biết rõ sự thật, vẫn chọn cách im lặng hoặc cung cấp thông tin sai lệch vì sợ bị trả thù, đặc biệt trong các vụ án có tổ chức, tội phạm nguy hiểm. Một số khác từ chối vì không muốn dính líu đến pháp luật, ngại phiền phức hoặc do có mối quan hệ thân thích với người bị buộc tội. Hành vi khai báo gian dối không chỉ làm sai lệch bản chất vụ án, gây khó khăn cho cơ quan điều tra, mà còn có thể dẫn đến kết án oan người vô tội hoặc bỏ lọt tội phạm. Mặc dù Bộ luật Hình sự đã quy định tội danh cho hành vi này, việc chứng minh ý thức chủ quan của người làm chứng là vô cùng phức tạp, khiến việc xử lý trên thực tế còn hạn chế. Đây là một thách thức lớn đối với việc thực thi trách nhiệm của người làm chứng.

2.2. Rủi ro và áp lực đối với nhân chứng và người thân

Khi tham gia tố tụng, người làm chứng và gia đình họ phải đối mặt với nhiều rủi ro và áp lực. Mối đe dọa lớn nhất đến từ phía bị can, bị cáo hoặc đồng bọn của chúng, có thể là đe dọa về tính mạng, sức khỏe, tài sản. Việc thông tin cá nhân của người làm chứng bị lộ, lọt là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Bên cạnh đó, áp lực tâm lý cũng rất nặng nề. Họ phải đối mặt với quá trình thẩm vấn, đối chất căng thẳng, phải xuất hiện tại phiên tòa công khai. Điều này đòi hỏi một cơ chế bảo vệ người làm chứng thực sự hữu hiệu, không chỉ trên giấy tờ mà phải được triển khai quyết liệt trong thực tiễn. Khi người dân cảm thấy không được bảo vệ, họ sẽ không có động lực để thực hiện nghĩa vụ của người làm chứng.

III. Phân tích nghĩa vụ người làm chứng theo BLTTHS 2015

Nghiên cứu về nghĩa vụ của người làm chứng theo luật tố tụng hình sự Việt Nam phải lấy Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 làm trung tâm. So với các văn bản trước đây, BLTTHS 2015 đã có những quy định toàn diện và cụ thể hơn, được hệ thống tại Điều 66. Các nghĩa vụ này được xây dựng trên nguyên tắc đảm bảo sự thật khách quan của vụ án và đề cao trách nhiệm của công dân. Trọng tâm của các quy định là hai bổn phận chính: một là, phải có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền; hai là, phải trình bày trung thực mọi tình tiết mình biết. Đây là hai trụ cột pháp lý buộc người làm chứng phải tham gia và hợp tác với quá trình tố tụng. Việc phân tích sâu các quy định này trong một luận văn thạc sĩ luật học giúp làm rõ nội hàm, điều kiện áp dụng và các chế tài đi kèm, tạo cơ sở khoa học cho việc áp dụng pháp luật một cách thống nhất và hiệu quả.

3.1. Bổn phận có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan THTT

Điểm a khoản 4 Điều 66 BLTTHS 2015 quy định rõ bổn phận của nhân chứng là phải có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Nghĩa vụ này là điều kiện tiên quyết để các hoạt động điều tra như lấy lời khai, đối chất, nhận dạng có thể diễn ra. Thủ tục triệu tập người làm chứng được quy định chặt chẽ tại Điều 185, yêu cầu giấy triệu tập phải ghi rõ thông tin và được giao nhận hợp lệ. Trong trường hợp người làm chứng cố ý vắng mặt mà không có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, gây cản trở cho hoạt động tố tụng, họ có thể bị áp dụng biện pháp cưỡng chế là dẫn giải theo quy định tại Điều 127. Quy định này thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật, đảm bảo sự hiện diện của nhân chứng khi cần thiết.

3.2. Trách nhiệm trình bày trung thực lời khai và tình tiết

Trách nhiệm của người làm chứng trong việc trình bày trung thực là nghĩa vụ cốt lõi nhất. Điểm b khoản 4 Điều 66 yêu cầu họ phải “trình bày trung thực những tình tiết mà mình biết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và lý do biết được những tình tiết đó”. Lời khai của người làm chứng phải là sự thật, không thêm bớt, không xuyên tạc. Mọi hành vi cố ý khai báo gian dối hoặc từ chối khai báo không có lý do chính đáng sẽ phải gánh chịu trách nhiệm pháp lý của người làm chứng, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 382 (Tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối) hoặc Điều 383 (Tội từ chối khai báo, từ chối kết luận giám định, định giá tài sản hoặc từ chối cung cấp tài liệu) của Bộ luật Hình sự. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc để đảm bảo giá trị của nguồn chứng cứ này.

IV. Cơ chế đảm bảo quyền và nghĩa vụ của người làm chứng

Pháp luật không chỉ đặt ra nghĩa vụ mà còn phải xây dựng cơ chế hữu hiệu để đảm bảo việc thực hiện các nghĩa vụ đó. Đối với nghĩa vụ của người làm chứng, cơ chế này bao gồm hai khía cạnh song hành: một là các chế tài đủ sức răn đe đối với hành vi vi phạm, và hai là các quy định bảo vệ quyền lợi hợp pháp để khuyến khích họ hợp tác. Quyền và nghĩa vụ của người làm chứng có mối quan hệ biện chứng. Khi quyền lợi của họ, đặc biệt là quyền được bảo vệ an toàn và được thanh toán các chi phí hợp lý, được đảm bảo, họ sẽ có tâm lý tự giác và tích cực hơn trong việc thực hiện nghĩa vụ. Ngược lại, việc quy định các chế tài nghiêm khắc đối với hành vi trốn tránh, khai báo gian dối sẽ tạo ra sự ràng buộc pháp lý cần thiết. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này là chìa khóa để nâng cao hiệu quả của chế định người làm chứng trong thực tiễn.

4.1. Chế tài và trách nhiệm pháp lý khi vi phạm nghĩa vụ

Trách nhiệm pháp lý của người làm chứng được quy định tương đối đầy đủ. Ngoài biện pháp dẫn giải khi vắng mặt, người vi phạm có thể bị xử lý theo Điều 466 BLTTHS 2015 về hành vi cản trở hoạt động tố tụng, với các hình thức như phạt cảnh cáo, phạt tiền. Nghiêm trọng hơn, hành vi khai báo gian dối hoặc từ chối khai báo có thể cấu thành tội phạm hình sự. Các chế tài này nhằm mục đích răn đe, ngăn ngừa các hành vi tiêu cực, đảm bảo tính kỷ cương trong hoạt động tố tụng. Tuy nhiên, hiệu quả áp dụng trên thực tế vẫn là một câu hỏi lớn, đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải quyết liệt và công bằng trong việc xử lý vi phạm.

4.2. Quy định pháp luật về bảo vệ người làm chứng người thân

Nhận thức được tầm quan trọng của việc này, BLTTHS 2015 đã dành Chương XXXIV để quy định về các biện pháp bảo vệ người làm chứng và những người tham gia tố tụng khác. Người làm chứng có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp bảo vệ khi bị đe dọa (Điểm b khoản 3 Điều 66). Các biện pháp có thể bao gồm bố trí lực lượng bảo vệ, giữ bí mật thông tin cá nhân, thay đổi nơi ở, thậm chí thay đổi nhân dạng. Mặc dù quy định đã có, quá trình triển khai trên thực tế còn nhiều khó khăn về kinh phí, nguồn lực và cơ chế phối hợp. Hoàn thiện pháp luật về người làm chứng phải bắt đầu từ việc làm cho các quy định bảo vệ này trở nên khả thi và hiệu quả.

4.3. Quyền được thanh toán chi phí và các lợi ích hợp pháp

Bên cạnh quyền được bảo vệ, người làm chứng còn có các quyền lợi vật chất chính đáng. Điểm đ khoản 3 Điều 66 quy định họ “được cơ quan triệu tập thanh toán chi phí cho người làm chứng đi lại và những chi phí khác theo quy định của pháp luật”. Quy định này nhằm bù đắp những thiệt hại về thời gian và tài chính mà họ phải bỏ ra khi tham gia tố tụng. Việc đảm bảo chi trả kịp thời và đầy đủ các khoản chi phí này, dù nhỏ, lại có ý nghĩa lớn trong việc thể hiện sự tôn trọng của Nhà nước đối với đóng góp của họ, từ đó khuyến khích tinh thần hợp tác. Đây là một phần quan trọng trong tổng thể quyền và nghĩa vụ của người làm chứng.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ người làm chứng

Từ việc phân tích lý luận và đánh giá thực trạng, các công trình nghiên cứu như luận văn thạc sĩ luật học về nghĩa vụ của người làm chứng theo luật tố tụng hình sự Việt Nam đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là đề xuất giải pháp. Để nâng cao hiệu quả thực thi, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về người làm chứng, làm rõ những khái niệm còn mơ hồ, bổ sung các quy định còn thiếu, đặc biệt là về cơ chế bảo vệ. Song song đó, cần nâng cao năng lực và trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc áp dụng pháp luật. Cuối cùng, không thể thiếu vai trò của công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của toàn xã hội. Chỉ khi có sự kết hợp hài hòa giữa pháp luật, thực thi và ý thức xã hội, chế định người làm chứng mới thực sự phát huy hết vai trò của mình.

5.1. Đánh giá thực tiễn áp dụng tại Tòa án và Cơ quan điều tra

Việc đánh giá thực tiễn áp dụng quy định về người làm chứng cho thấy nhiều bất cập. Tại Tòa án, tình trạng hoãn phiên tòa do nhân chứng vắng mặt vẫn phổ biến. Tại cơ quan điều tra, việc lấy lời khai đôi khi còn mang tính hình thức, chưa khai thác triệt để thông tin, đồng thời công tác bảo vệ thông tin cho nhân chứng chưa được chú trọng đúng mức. Các số liệu thống kê từ Tòa án nhân dân TP.HCM được đề cập trong luận văn gốc cho thấy tỷ lệ vắng mặt của người làm chứng tại các phiên xử còn cao. Thực trạng này đòi hỏi phải có sự rà soát, chấn chỉnh quy trình làm việc của người tiến hành tố tụng, đảm bảo mọi thủ tục lấy lời khai người làm chứng và triệu tập đều tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật.

5.2. Kiến nghị sửa đổi bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự

Dựa trên thực tiễn, việc hoàn thiện pháp luật về người làm chứng là yêu cầu cấp thiết. Cần kiến nghị sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 theo hướng: (1) Quy định cụ thể hơn về các trường hợp “gây trở ngại cho việc giải quyết vụ án” để áp dụng biện pháp dẫn giải một cách thống nhất; (2) Xây dựng cơ chế tài chính rõ ràng và linh hoạt cho công tác bảo vệ người làm chứng; (3) Nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm quốc tế về các hình thức lấy lời khai đặc biệt (qua video, ghi âm có bảo vệ nhận dạng) để giảm thiểu áp lực cho nhân chứng. Những sửa đổi này sẽ góp phần tăng tính khả thi và hiệu quả của pháp luật.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI LÀM CHỨNG THEO LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. Cơ sở lý luận về nghĩa vụ của người làm chứng Người làm chứng là một trong những người tham gia tố tụng được quy định trong BLTTHS Việt Nam. Khi tham gia vào quá trình giải quyết vụ án hình sự, lời khai của người làm chứng luôn được nhìn nhận là nguồn chứng cứ đặc biệt quan trọng giúp CQTHTT làm sáng tỏ các tình tiết, nhanh chóng tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Trong tương lai dù khoa học kỹ thuật có phát triển đến đâu đi nữa, dù máy móc tự động có thể thay thế hoạt động của con người trong nhiều lĩnh vực khác nhau đi chăng nữa thì lời khai người làm chứng vẫn có vai trò to lớn trong hoạt động xét xử.

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật chỉ có thể mở rộng khả năng, làm thuận tiện hơn quá trình thu thập, lưu trữ, truyền tải lời khai chứ không thể thay thế lời khai người làm chứng. Lời khai người làm chứng vẫn là một trong những công 1 cụ không thể thiếu trong quá trình làm sáng tỏ sự thật vụ án. Vì vậy, việc nhận thức rõ khái niệm người làm chứng tạo tiền để cho chúng ta nghiên cứu sâu hơn về chế định nghĩa vụ của người làm chứng về cả lý luận lẫn thực tiễn. Khái niệm người làm chứng Theo Trung tâm Từ điển ngôn ngữ học Việt Nam, người làm chứng được hiểu là “Người không phải là đương sự đứng ra xác nhận những gì mình đã chứng kiến”.

Khái niệm người làm chứng này khá đơn giản, dể hiểu; tuy nhiên nó lại quá chung chung và dễ gây nhầm lẫn với người chứng kiến, một chủ thể khác trong tố tụng hình sự Việt Nam. Theo Từ điển luật học của nhà xuất bản Bách khoa Hà Nội 1999 đưa ra một khái niệm khác về người làm chứng là “Người nào biết được những tình tiết liên quan đến vụ án đều có thể được triệu tập đến làm chứng”. Có thể thấy, định nghĩa về người làm chứng trên đã thể hiện được những đặc điểm cơ bản về người làm chứng, tạo cơ sở để phân biệt với các chủ thể khác trong TTHS; tuy nhiên khái niệm này vẫn chưa mang tính khái quát cao. 1Nguyễn Thái Phúc (2007), “Bảo vệ người làm chứng và quyền miễn trừ làm chứng trong tố tụng hình sự”, Tạp chí khoa học pháp lý, số 3(40).

8 Theo quan điểm của các nhà khoa học tại trường Đại học luật Hà Nội thì “Người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến vụ án và được các cơ quan tiến hành tố tụng triệu tập để khai báo về những sự việc cần 2 xác minh trong vụ án”. Theo cách hiểu này thì người làm chứng là người biết được các thông tin, tình tiết liên quan đến vụ án đang được giải quyết, được cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) triệu tập đến để khai báo về những gì biết được liên quan đến vụ án, phục vụ điều tra làm rõ để xử lý trước pháp luật. Còn theo quan điểm của các nhà khoa học tại trường Đại học luật TP Hồ Chí Minh, thì “Người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến vụ án và được các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng 3 triệu tập tham gia tố tụng”. Có thể thấy, các nhà khoa học trường Đại học Luật TP.HCM cho rằng người làm chứng là người biết được các tình tiết, thông tin liên quan đến vụ án, được các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến để tham gia vào các hoạt động tố tụng như điều tra (lấy lời khai, thực nghiệm, đối chất, nhận dạng,…), truy tố hay trong quá trình xét xử tại phiên tòa.

Trong khi đó, BLTTHS năm 2015 đưa ra một định nghĩa về người làm chứng như sau “Người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến làm chứng”(khoản 1 Điều 66). Điểm mới trong quy định về khái niệm người làm chứng ở BLTTHS năm 2015 là đã xác định rõ chủ thể có thẩm quyền triệu tập người làm chứng chính là cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Bên cạnh đó, điều luật còn mở rộng phạm vi người làm chứng, cụ thể là người “biết về các tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm”. Việc bổ sung này nhằm khắc phục những thiếu sót từ thực tiễn trong nhiều năm qua, đó là sự thiếu vắng tư cách tố tụng của những người được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập để cung cấp lời khai trong giai đoạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm.

Những người này thực hiện các nghĩa vụ không khác gì người làm chứng, nhưng họ lại không được hưởng các quyền, lợi ích như đối với người làm chứng; nguyên nhân là do trong tố tụng hình sự Việt Nam lúc này không có quy định về tư cách pháp lý dành cho họ. Định nghĩa về người làm chứng trong 2 Trường Đại học Luật Hà Nội (2011), Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam, NXB CAND, tr. 3 Trường Đại học Luật TP HCM (2012), Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam, NXB Hồng Đức, tr. 9 4 BLTTHS năm 2003 cũng như BLTTHS trước đó đã vô hình chung giới hạn phạm vi đối tượng được công nhận là người làm chứng chỉ sau khi vụ án đã được khởi tố.

Điều này có nghĩa là trong giai đoạn xác minh tố giác, tin báo về tội phạm sẽ không phát sinh tư cách người làm chứng, kéo theo đó là cơ chế buộc thực hiện nghĩa vụ cũng như các quy định về đảm bảo quyền của những đối tượng này sẽ không được đặt như đối với người làm chứng. Vì vậy, BLTTHS năm 2015 đã có quy định về thời điểm xuất hiện người làm chứng sớm hơn, từ thời điểm “giải quyết nguồn tin về tội phạm”. Quy định này giúp xác định được tư cách pháp lý của những người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập như đã nói ở trên là người làm chứng trong tố tụng hình sự. Việc xác định rõ tư cách pháp lý cho những đối tượng này sẽ tạo được cơ sở pháp lý để buộc họ thực hiện nghĩa vụ của mình đối với Nhà nước, đồng thời, tố tụng hình sự cũng công nhận và đảm bảo các quyền của người làm chứng cho họ trong quá trình họ thực hiện nghĩa vụ người làm chứng.

Đây chính là bước tiến của BLTTHS năm 2015 thể hiện tinh thần cải cách tư pháp của nước ta, đáp ứng yêu cầu của Hiến pháp năm 2013 và phù hợp với pháp luật quốc tế. Đồng thời nâng cao chất lượng hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc đấu tranh, phòng chống tội phạm, chống oan sai và bỏ lọt tội phạm, góp phần quan trọng trong việc đảm bảo an ninh, kinh 5 tế, pháp luật trong điều kiện đất nước đang trong quá trình hội nhập. Vì vậy, tác giả đồng ý với khái niệm người làm chứng theo khoản 1 Điều 66 BLTTTHS năm 2015, người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến làm chứng. Khái niệm này đã xác định chính xác phạm vi, nội dung và tính chất pháp lý của người làm chứng.

Với khái niệm trên, người làm chứng phải đáp ứng đủ các điều kiện được phân tích sau đây.  Điều kiện trở thành người làm chứng Thứ nhất, người làm chứng phải là người biết được các tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án. 4 “Điều 55 Người làm chứng 1. Người nào biết được những tình tiết liên quan đến vụ án đều có thể được triệu tập đến làm chứng”.

5 Nguyễn Văn Hùng (2016), “Một số vấn đề về người làm chứng và bảo vệ người làm chứng trong tố tụng hình sự”, Tạp chí khoa học kiểm sát, (số 6) 10 Việc biết về các tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án là yêu cầu đầu tiên và tiên quyết để quyết định một người có trở thành người làm chứng được hay không. Chỉ khi người làm chứng biết về tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án thì thông tin mà họ cung cấp mới có giá trị trong việc giải quyết vụ án. Tuy nhiên, người làm chứng trong thực tiễn có thể cung cấp nhiều thông tin khác nhau với nhiều nguồn thông tin khác nhau (trực tiếp biết được hoặc thông qua người khác để biết được,…). Vì vậy, việc xác định thông tin nào liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án, thông tin nào không không có giá trị trong việc giải quyết vụ án phải được người tiến hành tố tụng kiểm tra, đánh giá cẩn thận.

Hiện nay, không có quy định cụ thể việc kiểm tra, đánh giá nguồn chứng cứ lời khai của người làm chứng thực hiện như thế nào, do đó việc đánh giá một thông tin nào đó từ lời khai của người làm chứng có liên quan đến vụ án hay không, thậm chí có phải là chứng cứ hay không là hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí chủ quan của người tiến hành tố tụng. Tuy nhiên, cần lưu ý các tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án mà người làm chứng cung cấp phải được hiểu ở phạm vi rộng hơn những vấn đề cần chứng minh ở Điều 85 BLTTHS năm 2015. Bởi lẽ, Điều 85 chỉ quy định phạm vi tối thiểu những vấn đề cần phải được làm rõ trong tất cả các vụ án, trong khi đó phạm vi thông tin mà người làm chứng biết được là những thông tin về bất kỳ tình tiết nào miễn sao có ý nghĩa cho việc giải quyết vụ án. Tức là, những thông tin này có thể nằm ngoài những vấn đề cần chứng minh được quy định trong BLTTHS.

Bởi trong nhiều trường hợp thông tin mà người làm chứng cung cấp có thể không trực tiếp chứng minh tội phạm nhưng thông qua những thông tin đó người có thẩm quyền tiến hành tố tụng xác định được những vấn đề cần chứng minh để giải quyết vụ án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ