Luận văn: Khảo sát hệ thống nạp thải động cơ D6AC & mô phỏng bộ tiêu âm

Luận văn khảo sát chi tiết hệ thống nạp thải động cơ D6AC, kết hợp mô phỏng và đánh giá hiệu quả các loại bộ tiêu âm để giảm thiểu tiếng ồn.

Chuyên ngành

Cơ khí giao thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thống nạp thải động cơ D6AC và bộ tiêu âm

Hệ thống nạp thải là một thành phần cốt lõi, quyết định trực tiếp đến hiệu suất động cơ diesel và mức độ phát thải ra môi trường. Đối với động cơ Hyundai D6AC, một cỗ máy mạnh mẽ thường trang bị trên các dòng xe tải nặng như Hyundai HD320, hệ thống này càng có vai trò quan trọng. Nó không chỉ đảm bảo cung cấp đủ lượng không khí sạch cho quá trình đốt cháy mà còn có nhiệm vụ xử lý và đưa khí thải ra ngoài một cách an toàn, hiệu quả. Trong toàn bộ hệ thống, bộ tiêu âm, hay còn gọi là ống giảm thanh D6AC, đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát tiếng ồn và tối ưu hóa dòng chảy khí xả. Nghiên cứu của Trần Đình Thiện (2019) tại Đại học Bách khoa Đà Nẵng đã chỉ rõ, việc khảo sát và mô phỏng hiệu quả của bộ tiêu âm là cần thiết để cải thiện công suất và đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải Euro ngày càng khắt khe. Một hệ thống xả động cơ D6AC được thiết kế tốt phải cân bằng được hai yếu tố: giảm thiểu độ ồn động cơ và hạn chế tối đa áp suất ngược hệ thống xả, một yếu tố có thể gây cản trở và làm giảm công suất máy. Do đó, việc hiểu rõ cấu tạo bộ tiêu âm và các thành phần liên quan như cổ góp xả D6AC là bước đầu tiên để tiến tới các giải pháp cải tiến hiệu quả hơn.

1.1. Phân tích cấu tạo hệ thống xả động cơ D6AC chi tiết

Hệ thống xả của động cơ D6AC bắt đầu từ cổ góp xả D6AC, nơi thu gom khí thải từ các xi-lanh. Khí thải sau đó được dẫn qua bộ tăng áp (turbocharger), tận dụng năng lượng để nén khí nạp. Trên các phiên bản đạt tiêu chuẩn khí thải Euro IV, dòng khí tiếp tục đi qua các bộ xử lý như Diesel Oxidation Catalyst (DOC) và Diesel Particulate Filter (DPF) để khử các chất độc hại và hạt muội than. Cuối cùng, dòng khí đi vào cụm tiêu âm, bao gồm bộ tiêu âm phụ và bộ tiêu âm chính, trước khi thoát ra môi trường. Mỗi bộ phận đều được thiết kế để chịu được nhiệt độ cao và có vật liệu tiêu âm phù hợp, đảm bảo độ bền và hiệu quả hoạt động lâu dài. Các phụ tùng động cơ D6AC liên quan đến hệ thống xả đòi hỏi độ chính xác cao trong chế tạo và lắp đặt.

1.2. Chức năng chính của ống giảm thanh D6AC trong vận hành

Chức năng cốt lõi của ống giảm thanh D6ACgiảm tiếng ồn công nghiệp phát sinh từ quá trình đốt cháy và xả khí của động cơ. Sóng âm tần số cao được triệt tiêu thông qua các vách ngăn, khoang cộng hưởng và vật liệu hấp thụ âm thanh bên trong. Chức năng thứ hai là điều hướng dòng khí thải động cơ diesel ra khỏi gầm xe một cách an toàn. Tuy nhiên, một chức năng quan trọng khác thường bị bỏ qua là duy trì một mức áp suất ngược hệ thống xả hợp lý. Áp suất ngược quá thấp có thể ảnh hưởng đến mô-men xoắn ở vòng tua thấp, trong khi áp suất ngược quá cao sẽ làm giảm hiệu suất động cơ diesel và tăng tiêu hao nhiên liệu. Do đó, thiết kế bộ giảm âm xe tải là một bài toán cân bằng phức tạp.

II. 4 Thách thức lớn của bộ tiêu âm động cơ D6AC nguyên bản

Bộ giảm âm xe tải nguyên bản trên động cơ D6AC, dù đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản, vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong vận hành thực tế. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm người lái mà còn tác động trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu suất động cơ diesel. Vấn đề phổ biến nhất là sự gia tăng áp suất ngược hệ thống xả theo thời gian do tích tụ muội than, dẫn đến hiện tượng máy ì, yếu và hao tốn nhiên liệu. Bên cạnh đó, độ ồn động cơ cũng là một yếu tố cần quan tâm, đặc biệt khi xe vận hành trong khu vực đô thị. Theo thời gian, các vật liệu tiêu âm bên trong có thể bị xuống cấp, làm giảm khả năng giảm thanh của hệ thống. Tình trạng tắc bộ tiêu âm là một trong những hư hỏng nghiêm trọng, có thể gây ra thiệt hại lớn cho động cơ nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Việc bảo dưỡng hệ thống xả định kỳ là rất quan trọng, nhưng thiết kế nguyên bản đôi khi gây khó khăn cho quá trình này. Việc nhận diện và hiểu rõ các thách thức này là tiền đề để đề xuất các giải pháp thay thế bộ giảm thanh hoặc cải tiến hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích vấn đề áp suất ngược trong hệ thống xả

Áp suất ngược hệ thống xả là lực cản mà khí thải phải vượt qua để thoát ra khỏi động cơ. Trong nghiên cứu mô phỏng trên động cơ D6AC, áp suất ngược tăng cao khi kết cấu bên trong bộ tiêu âm phức tạp hoặc bị tắc nghẽn. Hậu quả trực tiếp là động cơ phải tốn nhiều công hơn để đẩy khí thải ra ngoài trong kỳ xả. Điều này làm giảm công suất thực tế, tăng nhiệt độ động cơ và tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn. Về lâu dài, áp suất ngược cao còn có thể gây hại cho các bộ phận như xupap xả và bộ tăng áp.

2.2. Tác động của độ ồn động cơ đến môi trường và quy định

Độ ồn động cơ là một dạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các quy định về tiếng ồn phương tiện ngày càng siết chặt, đòi hỏi các bộ giảm âm xe tải phải hoạt động hiệu quả. Khi vật liệu tiêu âm bên trong bộ giảm thanh bị lão hóa hoặc hư hỏng, khả năng hấp thụ sóng âm giảm đi, khiến tiếng ồn từ ống pô xe tải vượt ngưỡng cho phép. Điều này không chỉ gây khó chịu mà còn có thể dẫn đến việc phương tiện không đạt tiêu chuẩn đăng kiểm.

2.3. Nguy cơ tắc bộ tiêu âm và các dấu hiệu nhận biết sớm

Hiện tượng tắc bộ tiêu âm xảy ra khi muội than, dầu và các tạp chất khác tích tụ, làm bít các đường ống và vách ngăn bên trong. Các dấu hiệu nhận biết sớm bao gồm: động cơ mất công suất đột ngột, khói đen ra nhiều hơn bình thường, nhiệt độ động cơ tăng cao và có mùi lạ từ khí thải. Nếu để tình trạng này kéo dài, áp suất trong hệ thống xả sẽ tăng đột biến, có thể gây nứt cổ góp xả D6AC hoặc làm hỏng bộ tăng áp. Việc kiểm tra và sửa chữa bộ tiêu âm khi có dấu hiệu là cực kỳ cần thiết để tránh các hư hỏng dây chuyền.

III. Phương pháp mô phỏng đánh giá hiệu quả bộ tiêu âm D6AC

Để đánh giá khách quan và khoa học hiệu quả của các thiết kế bộ tiêu âm, nghiên cứu của Trần Đình Thiện (2019) đã áp dụng phương pháp mô phỏng động lực học chất lưu tính toán (CFD). Đây là một công cụ mạnh mẽ cho phép phân tích chi tiết dòng chảy khí thải động cơ diesel bên trong các kết cấu phức tạp mà không cần chế tạo mẫu thử vật lý. Quá trình này bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình 3D của các loại ống giảm thanh D6AC khác nhau bằng phần mềm chuyên dụng Catia. Sau đó, các mô hình này được nhập vào phần mềm Ansys Fluent để tiến hành mô phỏng. Các điều kiện biên như nhiệt độ, áp suất và vận tốc đầu vào của dòng khí thải được thiết lập dựa trên thông số kỹ thuật của động cơ Hyundai D6AC. Phương pháp này không chỉ giúp so sánh các chỉ số quan trọng như sự sụt áp (liên quan đến áp suất ngược hệ thống xả) và sự phân bố nhiệt độ, mà còn cho phép tính toán tổn thất cường độ âm thanh, một chỉ số trực tiếp đánh giá khả năng giảm tiếng ồn công nghiệp. Cách tiếp cận này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và mang lại kết quả có độ tin cậy cao, làm cơ sở cho việc tối ưu hóa công suất động cơ.

3.1. Xây dựng mô hình 3D bộ tiêu âm bằng phần mềm Catia

Giai đoạn đầu tiên của quá trình mô phỏng là số hóa thiết kế. Sử dụng phần mềm Catia, các nhà nghiên cứu đã dựng lại mô hình 3D chi tiết của hai loại bộ giảm âm xe tải: một mẫu có kết cấu cơ bản (vách ngăn) và một mẫu cải tiến có các ống đục lỗ. Việc mô hình hóa đòi hỏi độ chính xác cao về kích thước, hình dạng các khoang, vị trí vách ngăn và đường kính các lỗ. Mô hình 3D chính xác là nền tảng để đảm bảo kết quả mô phỏng phản ánh đúng thực tế hoạt động của hệ thống xả động cơ D6AC.

3.2. Thiết lập và chạy mô phỏng dòng khí thải bằng Ansys Fluent

Sau khi có mô hình 3D, bước tiếp theo là tiến hành mô phỏng bằng Ansys Fluent. Các thông số đầu vào được lấy từ tài liệu kỹ thuật của động cơ D6AC, bao gồm lưu lượng, nhiệt độ và áp suất của khí thải tại cửa vào bộ tiêu âm. Mô hình vật lý được chọn là mô hình dòng chảy rối (turbulent flow) để phản ánh đúng bản chất của dòng khí xả. Phần mềm sẽ thực hiện hàng triệu phép tính để giải các phương trình bảo toàn khối lượng, năng lượng và động lượng, từ đó xuất ra kết quả về sự phân bố vận tốc, áp suất và nhiệt độ trên toàn bộ thể tích của bộ tiêu âm.

IV. So sánh hiệu quả giảm âm giữa bộ tiêu âm cơ bản và đục lỗ

Kết quả từ mô phỏng CFD đã cung cấp những so sánh định lượng rõ ràng về hiệu quả của hai thiết kế bộ tiêu âm trên động cơ D6AC. Phân tích tập trung vào ba yếu tố chính: sự sụt giảm áp suất, sự thay đổi nhiệt độ và sự phân bố vận tốc của dòng khí thải. Dựa trên Bảng 4.2 trong nghiên cứu gốc, mô hình bộ tiêu âm đục lỗ cho thấy sự vượt trội trong việc duy trì dòng chảy thông suốt. Cụ thể, độ sụt áp của mô hình này thấp hơn đáng kể so với mô hình cơ bản, đồng nghĩa với việc tạo ra áp suất ngược hệ thống xả thấp hơn. Điều này trực tiếp góp phần vào việc cải thiện hiệu suất động cơ diesel và giảm tiêu hao nhiên liệu. Về mặt nhiệt độ, cả hai mô hình đều cho thấy khả năng tản nhiệt tốt, nhưng mô hình đục lỗ có sự phân bố nhiệt đồng đều hơn, giúp tăng tuổi thọ của vật liệu tiêu âm. Những kết quả này chứng minh rằng việc thay đổi cấu tạo bộ tiêu âm từ dạng vách ngăn truyền thống sang dạng ống đục lỗ là một giải pháp khả thi để tối ưu hóa công suất động cơ và giảm thiểu các vấn đề vận hành.

4.1. Đánh giá mức sụt áp và áp suất ngược của hai mô hình

Kết quả mô phỏng cho thấy, bộ tiêu âm cơ bản với các vách ngăn vuông góc tạo ra nhiều vùng xoáy và cản trở dòng chảy, dẫn đến độ sụt áp cao. Ngược lại, bộ tiêu âm có kết cấu ống đục lỗ cho phép khí thải di chuyển mượt mà hơn, giảm thiểu va đập và tạo ra đường thoát khí tối ưu. Độ sụt áp thấp hơn của mô hình đục lỗ là một ưu điểm lớn, giúp động cơ hoạt động nhẹ nhàng hơn, đặc biệt ở dải tốc độ cao. Đây là yếu tố then chốt khi cân nhắc thay thế bộ giảm thanh để nâng cao hiệu suất.

4.2. Phân tích sự phân bố vận tốc và nhiệt độ khí thải

Hình ảnh mô phỏng (contours) cho thấy vận tốc dòng khí trong bộ tiêu âm cơ bản không đồng đều, có những điểm vận tốc rất cao và những vùng gần như tù đọng. Điều này không tốt cho việc giảm âm và có thể gây mài mòn cục bộ. Trong khi đó, mô hình đục lỗ giúp phân tán dòng khí đều hơn qua các khoang, tạo ra vận tốc dòng chảy ổn định. Về nhiệt độ, sự phân bố đồng đều hơn ở mô hình đục lỗ giúp tránh hiện tượng quá nhiệt tại một số điểm, bảo vệ kết cấu và vật liệu tiêu âm khỏi sự xuống cấp nhanh chóng, từ đó kéo dài tuổi thọ của ống pô xe tải.

V. Bí quyết bảo dưỡng hệ thống xả D6AC để tối ưu công suất

Để hệ thống xả động cơ D6AC luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất, việc bảo dưỡng định kỳ là không thể bỏ qua. Một hệ thống xả khỏe mạnh không chỉ giúp giảm tiếng ồn công nghiệp mà còn đảm bảo tối ưu hóa công suất động cơ. Việc đầu tiên và đơn giản nhất là thường xuyên kiểm tra trực quan toàn bộ hệ thống, từ cổ góp xả D6AC đến ống pô xe tải, để phát hiện các dấu hiệu rò rỉ, nứt vỡ hoặc gỉ sét. Các mối nối và giá đỡ cần được siết chặt để tránh rung động gây hư hỏng. Đối với các xe đạt tiêu chuẩn khí thải Euro IV trở lên, việc theo dõi và thực hiện quy trình tái sinh bộ lọc hạt DPF theo khuyến nghị của nhà sản xuất là cực kỳ quan trọng để tránh tắc bộ tiêu âm. Vệ sinh hoặc thay thế bộ giảm thanh khi phát hiện các dấu hiệu suy giảm hiệu suất là một khoản đầu tư cần thiết. Lựa chọn phụ tùng động cơ D6AC chất lượng cao và thực hiện sửa chữa bộ tiêu âm tại các cơ sở uy tín sẽ đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ theo thời gian.

5.1. Lịch trình kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống xả định kỳ

Một lịch trình bảo dưỡng hệ thống xả tiêu chuẩn nên bao gồm: kiểm tra rò rỉ khí thải sau mỗi 20.000 km, đặc biệt tại các điểm kết nối và gioăng. Kiểm tra tình trạng giá đỡ, bu lông sau mỗi 40.000 km. Lắng nghe tiếng động bất thường từ ống giảm thanh D6AC; tiếng kêu lạch cạch có thể là dấu hiệu các vách ngăn bên trong đã bị vỡ. Đối với bộ lọc DPF, hệ thống cảnh báo trên xe sẽ thông báo khi cần tái sinh hoặc vệ sinh. Việc tuân thủ lịch trình này giúp phát hiện sớm các vấn đề trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

5.2. Khi nào cần sửa chữa hoặc thay thế bộ giảm thanh mới

Việc sửa chữa bộ tiêu âm hoặc thay thế bộ giảm thanh là cần thiết khi có các dấu hiệu rõ ràng. Nếu thân ống pô xe tải bị gỉ sét nặng, thủng lỗ, đây là lúc cần thay thế. Khi động cơ có triệu chứng ì, yếu, hao xăng bất thường dù các bộ phận khác hoạt động tốt, nguyên nhân có thể do tắc bộ tiêu âm. Tiếng ồn động cơ to hơn đáng kể so với trước đây cũng là một dấu hiệu cho thấy vật liệu tiêu âm đã mất tác dụng. Việc thay thế bằng một bộ tiêu âm có thiết kế tối ưu hơn, ví dụ như loại đục lỗ, có thể mang lại lợi ích kép: vừa khắc phục hư hỏng, vừa cải thiện hiệu suất động cơ diesel.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HỆ THỐNG NẠP THẢI ĐỘNG CƠ 1. Nhiệm vụ và yêu cầu của hệ thống nạp thải trên động cơ ô tô Hệ thống nạp thải có nhiệm vụ đưa hỗn hợp không khí - nhiên liệu vào buồng cháy để thực hiện quá trình cháy của động cơ, đồng thời đưa sản phẩm cháy từ buồng cháy thoát ra ngoài. Hệ thống nạp thải phải đảm bảo cung cấp đủ lượng hỗn hợp có thành phần hoà khí thích hợp với mọi chế độ hoạt động của động cơ, thải sạch sản phẩm cháy ra ngoài trong quá trình thải, sao cho hiệu suất động cơ là lớn nhất và giảm ô nhiễm môi trường, giảm tiếng ồn. Hệ thống nạp thải trên động cơ xăng 4 3 1 2 5 6 Hình1.1: Sơ đồ tổng quan hệ thống nạp thải 1-Bộ lọc không khí; 2-Cổ họng gió; 3- Bộ góp nạp; 4-Bộ góp thải; 5-Bộ xử lý khí thải; 6-Bộ giảm âm.

Không khí được hút vào xylanh động cơ qua bộ lọc không khí đến cổ họng gió, ở động cơ dùng bộ chế hòa thì hòa khí được hình thành tại đây nhờ độ chân không tại họng, từ đây không khí đến bộ góp nạp và đi vào buồng đốt. Sau khi hòa khí được đốt cháy, khí thải được dẫn vào đường ống thải tới bộ góp thải đi vào bộ xúc tác ba chức năng tại đây khí thải độc hại được khử thành các chất vô hại rồi theo ống dẫn khí thải qua bộ giảm âm thoát ra ngoài môi trường. Mỗi cụm chi tiết trong hệ thống nạp thải đều có một vai trò quan trọng trong việc đưa một lượng không khí sạch cần thiết vào trong buồng đốt động cơ và dẫn lượng khí thải đã xỷ lý ra ngoài môi trường. SVTH: Trần Đình Thiện GVHD: ThS.

Nguyễn Quang Trung 2 Khảo sát hệ thống nạp thải động cơ D6AC và mô phỏng đánh giá hiệu quả bộ giảm âm 1. Đường nạp động cơ xăng dùng bộ chế hòa khí Hình 1.2: Sơ đồ đường nạp động cơ xăng dùng bộ chế hòa khí 1-Bướm ga; 2-Đường ống nhiên liệu; 3-Van kim; 4-Buồng phao; 5-Phao; 6-Ziclơ; 7-Đường ống nạp; 8-Vòi phun; 9-Họng; Không khí từ khí trời được hút qua bầu lọc vào đường ống nạp (7) qua họng (9) của bộ chế hoà khí, họng (9) làm cho đường ống bị thắt lại vì vậy tạo nên độ chân không khi không khí đi qua họng. Chỗ tiết diện lưu thông nhỏ nhất của họng là nơi có độ chân không nhỏ nhất. Vòi phun (8) được đặt tại tiết diện lưu thông nhỏ nhất của họng.

Nhiên liệu từ buồng phao (4) qua ziclơ (6) được dẫn động tới vòi phun. Nhờ có độ chân không ở họng nhiên liệu được hút khỏi vòi phun và được xé thành những hạt sương mù nhỏ hỗn hợp với dòng không khí đi qua họng vào động cơ. Để bộ chế hoà khí làm việc chính xác thì nhiên liệu trong buồng phao luôn luôn ở mức cố định vì vậy trong buồng phao có đặt phao (5). Nếu mức nhiên liệu trong buồng phao hạ xuống thì phao (5) cũng hạ theo, van kim (3) rời khỏi đế van làm cho nhiên liệu từ đường ống (2) đi vào buồng phao.

Phía sau họng còn có bướm ga (1) dùng để điều chỉnh số lượng hỗn hợp đưa vào động cơ. SVTH: Trần Đình Thiện GVHD: ThS. Nguyễn Quang Trung 3 Khảo sát hệ thống nạp thải động cơ D6AC và mô phỏng đánh giá hiệu quả bộ giảm âm 1. Đường nạp động cơ phun xăng điện tử Hình 1.3: Sơ đồ đường nạp động cơ phun xăng điện tử 1-Bộ lọc khí; 2-Cảm biến MAF; 3-Bướm ga; 4-Cổ họng gió; 5-Cảm biến vị trí bướm ga; 6-Đường ống nạp Không khí từ khí trời được hút qua bầu lọc, tín hiệu lưu lượng nhiệt độ khí nạp được truyền về ECU thông qua cảm biến MAF, từ đó ECU sẽ tính toán và định lượng phun cho phù hợp, sau đó dòng khí nạp tới cổ họng gió.

Đây là thiết bị kiểm soát lượng không khí cho các động cơ dùng bộ chế hòa khí và phun nhiên liệu. Lượng không khí đi vào động cơ được điều tiết bởi độ mở của bướm ga. SVTH: Trần Đình Thiện GVHD: ThS. Nguyễn Quang Trung 4 Khảo sát hệ thống nạp thải động cơ D6AC và mô phỏng đánh giá hiệu quả bộ giảm âm 2 1 3 4 5 ECU Caïc tên hiãû u khaïc nhau 1 2 Hình 1.4: Cổ họng gió 1- Bướm ga; 2- Cổ họng gió; 3-Cảm biến vị trí bướm ga; 4-Môtơ điều khiển bướm ga; 5-Cảm biến vị trí bàn đạp ga Trước đây góc mở bướm ga được điều khiển bằng cơ học thông qua các cơ cấu cơ khí nối từ bàn đạp ga đến bướm ga, hiện nay điều này đã được thay thế bằng hệ thống điều khiển bằng điện tử hiện đại.

Dòng khí nạp từ cổ gió đi vào bộ góp nạp sau đó phân ra các nhánh đi vào xylanh động cơ Ở các động cơ hiện đại ngày nay hình dạng đường ống nạp đã được thiết kế cải tiến nhằm lợi dụng lực quán tính lưu động của dòng khí nạp để nạp thêm, những vật liệu mới như nhựa tổng hợp, sợi cacbon cho phép tạo dáng đường nạp có hệ số cản nhỏ, kích thước gọn nhẹ mà độ cách nhiệt cao hơn vật liệu kim loại.5: Bộ góp nạp có đường nạp dạng xoắn ốc 1- Đường ống nạp; 2- Buồng tích áp SVTH: Trần Đình Thiện GVHD: ThS. Nguyễn Quang Trung 5 Khảo sát hệ thống nạp thải động cơ D6AC và mô phỏng đánh giá hiệu quả bộ giảm âm Nguyên lý làm việc của bộ góp nạp có đường nạp dạng xoắn ốc là dựa vào hình dạng thiết kế đặc biệt dạng xoắn ốc của đường nạp để tạo ra hiệu ứng lưu động dòng khí nạp. Từ đó làm tăng lượng khí nạp thêm vào xylanh động cơ ở kỳ nạp. Ngoài ra một số bộ góp nạp còn có đường nạp được phân khúc- khi động cơ chạy ở tốc độ thấp, đường nạp dài; khi động cơ chạy ở tốc độ cao, đường nạp ngắn nhờ sự đóng mở của van biến thiên đường nạp.6: Bộ góp nạp có đường nạp biến thiên.

a) Van biến biến thiên đường nạp đóng; b) Van biến biến thiên đường nạp mở 1 - Buồng tích áp; 2 - Van biến thiên đường nạp. Nguyên lý làm việc của bộ góp nạp có chiều dài đường nạp biến thiên: Khi tốc độ động cơ nhỏ, van biến thiên đường nạp đóng. Ở điều kiện này, chiều dài khoảng tác động của đường nạp là từ xupáp nạp đến buồng tích áp là đường nạp dài, với tác dụng của lực quán tính khí nạp, lượng không khí nạp được tăng lên, mô- men xoắn của động cơ cũng tăng lên ở vòng quay từ thấp đến trung bình. Khi tốc độ động cơ lớn, van biến thiên đường nạp mở.

Ở điều kiện này, chiều dài khoảng tác động đường nạp là từ xupáp nạp đến buồng tích áp là đường nạp ngắn ( như hình-a). Lực quán tính khí nạp đã đạt được ở tốc độ động cơ cao nên cổ nạp ngắn lại làm tăng lượng khí nạp vào trong xilanh và mô-men xoắn của động cơ cũng tăng lên theo ở tốc độ cao. SVTH: Trần Đình Thiện GVHD: ThS. Nguyễn Quang Trung 6 Khảo sát hệ thống nạp thải động cơ D6AC và mô phỏng đánh giá hiệu quả bộ giảm âm 1.

Đường thải động cơ xăng Hình 1.7: Sơ đồ đường thải động cơ xăng 1- Đường ống thải; 2- Cảm biến oxy chính ;3- Bộ xúc tác 3 chức năng 4- Cảm biến oxy phụ; 5- Bộ giảm âm Đường ống thải của động cơ có nhiệm vụ đưa khí cháy từ buồng cháy ra ngoài môi trường qua đó tạo điều kiện cho việc nạp đầy môi chất mới vào trong xilanh động cơ. Bên cạnh đó đường ống thải của động cơ cũng cần đảm bảo cho việc khí xả thoát ra ngoài môi trường ít gây ô nhiễm môi trường. Trên đường thải của động cơ xăng dùng bộ chế hòa khí không được trang bị bộ lọc khí thải 3 thành phần (TWC) và cảm biến oxy, chỉ ở động cơ phun xăng điện tử mới trang bị TWC, vì nó chỉ có thể hoạt động có hiệu quả khi đi kèm với hệ thống thông tin phản hồi về hỗn hợp không khí-nhiên liệu bằng cách theo dõi lượng oxy trong khí thải bỡi cảm biến oxy đặt trên đường ống thải. Ở một số xe đời mới có trang bị 2 cảm biến oxy, cảm biến oxy chính dùng để xác định nồng độ oxy trong khí thải, gửi tín hiệu điện về ECU xử lý để định lượng nhiên liệu phun thích hợp.

Các hư hỏng của bộ lọc khí thải có thể phát hiện bằng cách so sánh tín hiệu của hai cảm biến oxy chính và phụ. Phương án bố trí đường nạp và đường thải trên nắp máy động cơ xăng Đối với động cơ xăng dùng bộ chế hòa khí do đặc điểm hòa khí được hình thành ngoài buồng cháy, tại họng khuếch tán nhờ độ chân không tai họng, do vậy hòa khí hình thành chưa được đồng nhất, để tạo điều kiện cho không khí và nhiên liệu hòa SVTH: Trần Đình Thiện GVHD: ThS. Nguyễn Quang Trung 7 Khảo sát hệ thống nạp thải động cơ D6AC và mô phỏng đánh giá hiệu quả bộ giảm âm trộn tốt hơn thì nhiệt độ cao của dòng khí thải đã được tận dụng để sấy nóng dòng khí nạp bằng cách bố trí đường nạp và thải sen kẻ nhau.8: Sơ đồ bố trí đường nạp và thải cùng phía sen kẻ 1-Nắp máy ;2- Đường thải ;3- Đường nạp Hoặc có thể bố trí đường nạp và thải về hai phía, ở trường hợp này nhiệt độ của nước làm mát động cơ được sử dụng để gia nhiệt cho dòng khí nạp.9: Sơ đồ bố trí đường nạp và thải khác phía 1- Nắp máy; 2- Đường thải; 3- Đường nạp Còn đối với động cơ phun xăng điện tử, hòa khí được hình thành rất tốt nhờ kim phun, đường nạp chỉ có nhiệm vụ nạp không khí vào buồng đốt nên để tránh sự truyền nhiệt từ nắp máy và dòng khí thải, đường ống nạp được làm bằng nhựa cách nhiệt rất tốt và đường nap-thải được bố trí về hai phía khác nhau. SVTH: Trần Đình Thiện GVHD: ThS.

Nguyễn Quang Trung 8 Khảo sát hệ thống nạp thải động cơ D6AC và mô phỏng đánh giá hiệu quả bộ giảm âm 1. Hệ thống nạp thải động cơ diezen 3 2 1 4 5 Hình 1.10: Sơ đồ tổng quan hệ thống nạp thải động cơ diezen 1-Bộ lọc không khí ; 2-Đường ống nạp; 3-Đường ống thải; 4-Bộ xúc tác; 5-Bộ giảm âm 1. Đường nạp động cơ diezen Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ