Luận Văn: Vật Liệu Nano Bạc Trên Mút Xốp PU Xử Lý Nước Nhiễm Khuẩn

Nano bạc xử lý nước uống nhiễm khuẩn: Giải pháp khử trùng hiệu quả, an toàn. Tìm hiểu về công nghệ nano bạc và ứng dụng trong lọc nước sinh hoạt, bảo vệ sức khỏe.

Trường đại học

Trường Đại Học Công Nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2010

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Mục lục

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các đồ thị & sơ đồ

Danh mục các hình vẽ

Lời nói đầu

Tình hình nghiên cứu đề tài nano bạc trên thế giới và ở Việt Nam

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. NGUỒN NƯỚC NHIỄM KHUẨN – TÁC NHÂN GÂY BỆNH

1.1.1. Các vi sinh vật gây bệnh trong nước

1.1.2. Các vi sinh vật chỉ thị mức độ vệ sinh của nước

1.2. Các chỉ tiêu vi sinh vật trong nước

1.3. CÁC BIỆN PHÁP XỬ LÍ NGUỒN NƯỚC

1.4. VẬT LIỆU NANO

1.4.1. Khoa học, công nghệ và vật liệu nano

1.4.2. Tính chất vật liệu nano

1.4.3. Phân loại vật liệu nano

1.4.4. Hạt nano kim loại

1.4.5. Phương pháp chung chế tạo hạt nano kim loại

1.4.6. Các phƣơng pháp cụ thể điều chế hạt nano Ag

1.4.7. Chất ổn định hạt nano Ag

1.5. TÍNH CHẤT KHÁNG KHUẨN CỦA HẠT NANO KIM LOẠI

1.6. ỨNG DỤNG CỦA NANO BẠC

2. Chương 2: THỰC NGHIỆM

2.1. PHƢƠNG PHÁP CHẾ TẠO DUNG DỊCH KEO NANO BẠC

2.1.2. Thiết bị và dụng cụ

2.1.3. Qui trình điều chế

2.1.4. Thuyết minh qui trình

2.2. PHƢƠNG PHÁP CHẾ TẠO VẬT LIỆU P.U TẨM NANO BẠC

2.2.1. Phƣơng pháp ngâm tẩm

2.2.2. Phƣơng pháp in – situ

2.3. PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH TÍNH KHÁNG KHUẨN CỦA DUNG DỊCH KEO NANO BẠC VÀ VẬT LIỆU PU TẨM NANO BẠC

2.3.1. Chủng vi sinh vật và nguồn nƣớc

2.3.2. Hóa chất và nguyên liệu

2.3.3. Thiết bị và dụng cụ

2.3.4. Khảo sát tính kháng khuẩn của dung dung dịch nano bạc

2.3.5. Khảo sát tính kháng khuẩn của màng polyurethane có chứa nano bạc

2.3.6. Phƣơng pháp phân tích Coliforms, E.coli từ nguồn nƣớc do Công Ty Thành Long cung cấp trƣớc và sau khi xử lý với tấm PU/Ag

2.3.7. Phƣơng pháp phân tích hóa lý dung dịch nano bạc và vật liệu P

3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. CHẾ TẠO DUNG DỊCH NANO BẠC

3.1.1. Xác định sự hiện diện của hạt nano bạc và thời gian phản ứng

3.1.2. Xác định kích thƣớc hạt nano bạc

3.1.3. Xác định độ bền, ổn định của dung dịch nano bạc tạo thành

3.1.4. Hoạt tính kháng khuẩn của dung dịch nano bạc

3.2. HOẠT TÍNH KHÁNG KHUẨN CỦA VẬT LIỆU PU TẨM NANO BẠC

3.2.1. Các kết quả chế tạo vật liệu polyurethane tẩm nano bạc

3.2.2. Khảo sát tính kháng khuẩn E.coli trên tấm PU tẩm nano bạc

3.2.3. Khảo sát tính kháng coliforms và E.coli của cột lọc polyurethane tẩm nano bạc trên nguồn nƣớc do công ty Thành Long cung cấp

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ & SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nano Bạc Và Xử Lý Nước Uống Nhiễm Khuẩn

Nguồn nước ô nhiễm là vấn đề cấp bách toàn cầu, đặc biệt ở các nước kém phát triển. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cảnh báo rằng 80% bệnh tật ở các nước nghèo là do nước uống nhiễm khuẩn. Các bệnh như thương hàn, tả, kiết lỵ, viêm gan, tiêu chảy lây lan qua nguồn nước uống ô nhiễm. Các phương pháp xử lý truyền thống như đun sôi, clo, UV, ozone có những hạn chế nhất định. Gần đây, công nghệ nano bạc nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Nano bạc có khả năng diệt khuẩn nước nhanh, hiệu quả cao, ứng dụng rộng rãi trong gia dụng, y tế và môi trường. Nghiên cứu tập trung vào việc điều chế dung dịch nano bạc và vật liệu polyurethane mang nano bạc, khảo sát độ bền và khả năng kháng khuẩn của chúng trên nguồn nước uống nhiễm khuẩn. Đây là kỹ thuật mới, ít tốn kém, dễ thực hiện ở vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa, mang lại nước sạch và cải thiện đời sống.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nước Sạch Và Vấn Đề Ô Nhiễm Nguồn Nước

Nước là tài nguyên quý giá, nhưng ngày càng bị khai thác quá mức và ô nhiễm nghiêm trọng. Theo WHO, nước uống phải không có vi khuẩn E.coli trong 100ml mẫu. Sự lan truyền các dịch bệnh qua nước uống là mối quan tâm hàng đầu. Đề tài tập trung vào giải pháp nano bạc để đảm bảo chất lượng nước uống.

1.2. Giới Thiệu Về Công Nghệ Nano Bạc Và Tiềm Năng Xử Lý Nước

Công nghệ nano đang phát triển mạnh mẽ, trong đó nano bạc chiếm vị trí quan trọng. Nano bạc có khả năng diệt khuẩn nhanh, hiệu quả cao, ứng dụng nhiều trong sản phẩm gia dụng, y tế, vệ sinh môi trường. Nghiên cứu về nano bạc tập trung vào việc điều chế dung dịch nano bạc và vật liệu polyurethane mang nano bạc, khảo sát độ bền và khả năng kháng khuẩn.

1.3. Tổng Quan Về Luận Văn Mục Tiêu Phạm Vi Nghiên Cứu

Luận văn tập trung vào điều chế dung dịch nano bạc và vật liệu polyurethane mang nano bạc, đồng thời khảo sát độ bền, khả năng kháng khuẩn của dung dịch nano bạc cũng như của vật liệu polyurethane xốp tẩm các hạt bạc có kích thước nano trên nguồn nước uống bị nhiễm khuẩn. Mục tiêu là phát triển một kỹ thuật xử lý mới, ít tốn kém, dễ dàng thực hiện ở những vùng nông thôn hoặc những vùng sâu, vùng xa nhằm đem lại nguồn nước sạch.

II. Thách Thức Nước Uống Nhiễm Khuẩn và Tác Hại Đến Sức Khỏe

Nước uống nhiễm khuẩn là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh nguy hiểm như thương hàn, tả, lỵ, viêm gan, tiêu chảy. Các vi sinh vật gây bệnh như Salmonella typhi, Vibrio Cholera, Shigella, Clostridium perfringens, Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa, E.coli có thể tồn tại trong nguồn nước ô nhiễm. Việc kiểm soát vi khuẩn trong nước là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các vi sinh vật chỉ thị ô nhiễm phân như Coliforms, Streptococci, Clostridia được sử dụng để đánh giá mức độ vệ sinh của nước.

2.1. Các Loại Vi Khuẩn Gây Bệnh Thường Gặp Trong Nước Uống

Nhiều loại vi khuẩn gây bệnh tồn tại trong nước uống, bao gồm Salmonella typhi (thương hàn), Vibrio Cholera (tả), Shigella (lỵ trực khuẩn), Clostridium perfringens (nhiễm độc thần kinh), Klebsiella pneumoniae (viêm phổi), Pseudomonas aeruginosa (nhiễm trùng máu), E. coli (tiêu chảy, nhiễm khuẩn đường tiết niệu). Việc xác định và loại bỏ các vi khuẩn này là rất quan trọng.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Kiểm Soát Vi Sinh Vật Trong Nước Uống

Kiểm soát vi sinh vật trong nước uống rất quan trọng để đảm bảo an toàn nước uống. Các vi sinh vật chỉ thị ô nhiễm phân như Coliforms, E. coli được sử dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm từ rác thải, phân người và động vật. Sự hiện diện của E. coli chứng tỏ nguồn nước bị nhiễm bẩn phân rác và có khả năng tồn tại các loại vi khuẩn gây bệnh khác.

2.3. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Nước Uống Về Chỉ Tiêu Vi Sinh Vật

Tiêu chuẩn chất lượng nước uống quy định các chỉ tiêu vi sinh vật phải được kiểm soát chặt chẽ. Nước dùng cho mục đích sản xuất, sinh hoạt và chế biến thực phẩm cần phải đảm bảo không bị nhiễm phân, không mang mầm bệnh. Nước uống đóng chai, nước giải khát phải tuân thủ các tiêu chuẩn về số lượng Clostridium, nấm men, nấm mốc, và các vi khuẩn gây bệnh.

III. Phương Pháp Chế Tạo Dung Dịch Nano Bạc Kháng Khuẩn

Dung dịch keo nano bạc được điều chế bằng cách khử ion Ag+ thành Ag0 sử dụng ethylen glycol và PVP trong lò vi sóng. Quá trình phản ứng được giám sát bằng sự thay đổi màu của dung dịch từ không màu sang màu vàng. Kết quả phổ UV-Vis cho thấy đỉnh hấp thu mạnh ở bước sóng 406 nm, xác nhận sự hiện diện của hạt nano bạc. Sử dụng nhiệt vi sóng giúp gia nhiệt nhanh, đồng đều, tạo ra các hạt nano bạc có kích thước nhỏ và đồng nhất. Cơ chế phản ứng được đề nghị bao gồm quá trình khử ion bạc và sự ổn định hạt nano bởi PVP.

3.1. Quy Trình Điều Chế Dung Dịch Nano Bạc Bằng Lò Vi Sóng

Quy trình điều chế bao gồm phân tán PVP trong ethylen glycol, cho AgNO3 vào dung dịch, và phản ứng trong lò vi sóng. Theo [31], khi tiến hành phân tích mẫu dung dịch nano bạc bằng phương pháp phổ UV-Vis, với kết quả nhận được có các đỉnh hấp thu trong khoảng từ 400nm đến 450nm thì có thể khẳng định rằng trong dung dịch có chứa hạt nano bạc.

3.2. Cơ Chế Phản Ứng Tạo Hạt Nano Bạc Trong Môi Trường Ethylen Glycol

Cơ chế phản ứng liên quan đến sự khử ion bạc (Ag+) thành bạc kim loại (Ag0) bởi ethylen glycol, đồng thời PVP đóng vai trò là chất ổn định, ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano bạc. Quá trình này diễn ra nhanh chóng và hiệu quả trong môi trường vi sóng.

3.3. Vai Trò Của PVP Trong Việc Ổn Định Hạt Nano Bạc

PVP (polyvinylpyrrolidone) đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định hạt nano bạc, ngăn chặn sự kết tụ và duy trì kích thước nhỏ của hạt. PVP tạo lớp vỏ bảo vệ xung quanh hạt nano, đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của dung dịch nano bạc.

IV. Vật Liệu Ứng Dụng Nano Bạc Trên Màng Polyurethane Lọc Nước

Vật liệu polyurethane (PU) được sử dụng làm nền để tẩm nano bạc, tạo thành màng lọc có khả năng kháng khuẩn. Phương pháp ngâm tẩm và phương pháp in-situ được áp dụng để đưa nano bạc vào màng PU. Mẫu PU được ngâm trong dung dịch nano bạc, sau đó rửa sạch và sấy khô. Vật liệu PU/Ag nano được kỳ vọng sẽ có khả năng diệt khuẩn hiệu quả, loại bỏ vi khuẩn khỏi nguồn nước ô nhiễm.

4.1. Quy Trình Chế Tạo Màng Polyurethane Tẩm Nano Bạc Bằng Phương Pháp Ngâm Tẩm

Phương pháp ngâm tẩm bao gồm việc ngâm mẫu PU trong dung dịch nano bạc trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó rửa sạch và sấy khô. Quá trình này giúp nano bạc bám vào bề mặt và thẩm thấu vào bên trong màng PU.

4.2. So Sánh Ưu Nhược Điểm Giữa Phương Pháp Ngâm Tẩm Và Phương Pháp In Situ

Phương pháp ngâm tẩm đơn giản, dễ thực hiện, nhưng có thể dẫn đến sự phân bố không đều của nano bạc trên màng PU. Phương pháp in-situ phức tạp hơn, nhưng có thể tạo ra sự phân bố đồng đều hơn và liên kết chặt chẽ hơn giữa nano bạc và màng PU.

4.3. Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Nano Bạc Đến Khả Năng Kháng Khuẩn Của Màng PU

Nồng độ nano bạc trong dung dịch tẩm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kháng khuẩn của màng PU. Nồng độ cao hơn có thể mang lại hiệu quả diệt khuẩn tốt hơn, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ học của màng PU.

V. Kiểm Định Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Khuẩn Của Nano Bạc

Hoạt tính kháng khuẩn của dung dịch nano bạc và vật liệu PU/Ag được đánh giá bằng phương pháp đếm khuẩn lạc. Chủng vi sinh vật sử dụng là E.coli và Bacillus subtilis. Dung dịch nano bạc được pha loãng và cho tiếp xúc với vi khuẩn, sau đó cấy lên môi trường thạch để đếm số khuẩn lạc. Màng PU/Ag được cho tiếp xúc với dung dịch vi khuẩn, sau đó đánh giá khả năng diệt khuẩn bằng cách đếm số khuẩn lạc. Phương pháp MPN (Most Probable Number) được sử dụng để phân tích Coliforms và E.coli trong nguồn nước do Công Ty Thành Long cung cấp.

5.1. Phương Pháp Đếm Khuẩn Lạc Để Xác Định Hoạt Tính Kháng Khuẩn

Phương pháp đếm khuẩn lạc là phương pháp định lượng số lượng vi khuẩn còn sống trong mẫu. Tế bào sống có khả năng phân chia và tạo thành khuẩn lạc trên môi trường thạch. Số lượng khuẩn lạc được đếm và tính toán để xác định mật độ vi khuẩn trong mẫu.

5.2. Sử Dụng Phương Pháp MPN Để Phân Tích Coliforms Và E.coli

Phương pháp MPN (Most Probable Number) là phương pháp thống kê để ước tính số lượng vi sinh vật trong mẫu dựa trên số lượng ống nghiệm cho kết quả dương tính ở các độ pha loãng khác nhau. Phương pháp này thường được sử dụng để phân tích Coliforms và E.coli trong nước.

5.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Thử Nghiệm Kháng Khuẩn

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm kháng khuẩn, bao gồm nồng độ nano bạc, thời gian tiếp xúc, loại vi khuẩn, điều kiện môi trường (nhiệt độ, pH). Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Ứng Dụng Nano Bạc Xử Lý Nước Uống

Nghiên cứu cho thấy nano bạc có tiềm năng lớn trong việc xử lý nước uống nhiễm khuẩn. Dung dịch nano bạc có khả năng diệt khuẩn hiệu quả đối với E.coli và Bacillus subtilis. Màng PU/Ag nano cũng thể hiện khả năng kháng khuẩn, có thể được ứng dụng trong hệ thống lọc nước sạch. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các giải pháp xử lý nước bằng công nghệ nano, góp phần cải thiện chất lượng nước uống và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Khả Năng Kháng Khuẩn

Các kết quả nghiên cứu cho thấy dung dịch nano bạc và màng PU/Ag nano có khả năng kháng khuẩn hiệu quả đối với các vi khuẩn thử nghiệm. Hiệu quả diệt khuẩn phụ thuộc vào nồng độ nano bạc, thời gian tiếp xúc, và loại vi khuẩn.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Và Ứng Dụng Thực Tế

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình điều chế nano bạc, cải thiện khả năng liên kết giữa nano bạc và màng PU, và đánh giá hiệu quả xử lý nước trên các nguồn nước ô nhiễm khác nhau. Ứng dụng thực tế có thể là phát triển các bộ lọc nước gia đình sử dụng màng PU/Ag nano.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Trong Bối Cảnh Ô Nhiễm Nguồn Nước

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm nguồn nước ngày càng gia tăng. Việc phát triển các giải pháp xử lý nước hiệu quả, giá rẻ, và dễ tiếp cận là rất cần thiết để đảm bảo an toàn nước uống cho cộng đồng, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Hình 1.3: Thang kích thước 1. Tính chất vật liệu nano Khoa học và công nghệ nano là một trong những thuật ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trong khoa học vật liệu ngày nay là do đối tượng của chúng là vật liệu nano có những tính chất kì lạ khác hẳn với các tính chất của vật liệu khối mà người ta nghiên cứu trước đó [2]. Sự khác biệt về tính chất của vật liệu nano so với vật liệu khối bắt nguồn từ hai hiện tượng sau đây :  Hiệu ứng bề mặt : Khi vật liệu có kích thước nhỏ thì tỉ số giữa số nguyên tử trên bề mặt và tổng số nguyên tử của vật liệu gia tăng. Ví dụ, xét vật liệu tạo thành từ các hạt nano hình cầu.

Nếu gọi ns là số nguyên tử nằm trên bề mặt, n là tổng số nguyên tử thì mối liên hệ giữa hai con số trên sẽ là ns = 4n2/3. Tỉ số giữa số nguyên tử trên bề mặt và tổng số nguyên 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1: Tổng quan tử sẽ là f = ns/n = 4/n1/3 = 4r0/r, trong đó r0 là bán kính của nguyên tử và r là bán kính của hạt nano. Như vậy, nếu kích thước của vật liệu giảm (r giảm) thì tỉ số f tăng lên. Do nguyên tử trên bề mặt có nhiều tính chất khác biệt so với tính chất của các nguyên tử ở bên trong lòng vật liệu nên khi kích thước vật liệu giảm đi thì hiệu ứng có liên quan đến các nguyên tử bề mặt, hay còn gọi là hiệu ứng bề mặt tăng lên do tỉ số f tăng.

Khi kích thước của vật liệu giảm đến nm thì giá trị f này tăng lên đáng kể. Sự thay đổi về tính chất có liên quan đến hiệu ứng bề mặt không có tính đột biến theo sự thay đổi về kích thước vì f tỉ lệ nghịch với r theo một hàm liên tục. Chúng ta cần lưu ý đặc điểm này trong nghiên cứu và ứng dụng. Khác với hiệu ứng thứ hai mà ta sẽ đề cập đến sau, hiệu ứng bề mặt luôn có tác dụng với tất cả các giá trị của kích thước, hạt càng bé thì hiệu ứng càng lớn và ngược lại.

Ở đây không có giới hạn nào cả, ngay cả vật liệu khối truyền thống cũng có hiệu ứng bề mặt, chỉ có điều hiệu ứng này nhỏ thường bị bỏ qua. Vì vậy, việc ứng dụng hiệu ứng bề mặt của vật liệu nano tương đối dễ dàng.1 cho biết một số giá trị điển hình của hạt nano hình cầu. Với một hạt nano có đường kính 5 nm thì số nguyên tử mà hạt đó chứa là 4.000 nguyên tử, tỉ số f là 40 %, năng lượng bề mặt là 8,16×1011 và tỉ số năng lượng bề mặt trên năng lượng toàn phần là 82,2 %. Tuy nhiên, các giá trị vật lý giảm đi một nửa khi kích thước của hạt nano tăng gấp hai lần lên 10 nm.

Đường kính hạt Số nguyên Tỉ số nguyên tử Năng lượng bề Năng lượng bề mặt / nano (nm) tử trên bề mặt (%) mặt (erg/mol) Năng lượng tổng (%) 10 30.1: Số nguyên tử và năng lượng bề mặt của hạt nano hình cầu. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1: Tổng quan  Hiệu ứng kích thước : Khác với hiệu ứng bề mặt, hiệu ứng kích thước của vật liệu nano đã làm cho vật liệu này trở nên kì lạ hơn nhiều so với các vật liệu truyền thống. Đối với một vật liệu, mỗi một tính chất của vật liệu này đều có một độ dài đặc trưng. Độ dài đặc trưng của rất nhiều các tính chất của vật liệu đều rơi vào kích thước nm.

Chính điều này đã làm nên cái tên "vật liệu nano" mà ta thường nghe đến ngày nay. Ở vật liệu khối, kích thước vật liệu lớn hơn nhiều lần độ dài đặc trưng này dẫn đến các tính chất vật lí đã biết. Nhưng khi kích thước của vật liệu có thể so sánh được với độ dài đặc trưng đó thì tính chất có liên quan đến độ dài đặc trưng bị thay đổi đột ngột, khác hẳn so với tính chất đã biết trước đó. Ở đây không có sự chuyển tiếp một cách liên tục về tính chất khi đi từ vật liệu khối đến vật liệu nano.

Chính vì vậy, khi nói đến vật liệu nano, chúng ta phải nhắc đến tính chất đi kèm của vật liệu đó. Cùng một vật liệu, cùng một kích thước, khi xem xét tính chất này thì thấy khác lạ so với vật liệu khối nhưng cũng có thể xem xét tính chất khác thì lại không có gì khác biệt cả. Tuy nhiên, chúng ta cũng may mắn là hiệu ứng bề mặt luôn luôn thể hiện dù ở bất cứ kích thước nào. Ví dụ, đối với kim loại, quãng đường tự do trung bình của điện tử có giá trị vài chục nm.

Khi chúng ta cho dòng điện chạy qua một dây dẫn kim loại, nếu kích thước của dây rất lớn so với quãng đường tự do trung bình của điện tử trong kim loại này thì chúng ta sẽ có định luật Ohm cho dây dẫn. Định luật cho thấy sự tỉ lệ tuyến tính của dòng và thế đặt ở hai đầu sợi dây. Bây giờ chúng ta thu nhỏ kích thước của sợi dây cho đến khi nhỏ hơn độ dài quãng đường tự do trung bình của điện tử trong kim loại thì sự tỉ lệ liên tục giữa dòng và thế không còn nữa mà tỉ lệ gián đoạn với một lượng tử độ dẫn là e2/ħ, trong đó e là điện tích của điện tử, ħ là hằng đó Planck. Lúc này hiệu ứng lượng tử xuất hiện.

Có rất nhiều tính chất bị thay đổi giống như độ dẫn, tức là bị lượng tử hóa do kích thước giảm đi. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng chuyển tiếp cổ điển-lượng tử trong các vật liệu nano do việc giam hãm các vật thể trong một không gian hẹp mang lại (giam hãm lượng tử). 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1: Tổng quan Bảng 1.2 cho thấy giá trị độ dài đặc trưng của một số tính chất vật liệu. Tính chất Thông số Độ dài đặc trưng (nm) Điện - Bước sóng của điện tử 10 – 100 - Quãng đường tự do trung bình không đàn hồi 1 – 100 - Hiệu ứng đường ngầm 1 – 10 Từ - Vách domain, tương tác trao đổi 10 – 100 - Quãng đường tán xạ spin 1 – 100 - Giới hạn siêu thuận từ 5 – 100 Quang - Hố lượng tử (bán kính Bohr) 1 – 100 - Độ dài suy giảm 10 – 100 - Độ sâu bề mặt kim loại 10 – 100 - Hấp thụ plasmon bề mặt 10 – 500 Cơ - Tương tác bất định xứ 1 – 1000 - Biên hạt 1 – 10 - Bán kính khởi động đứt vỡ 1 – 100 - Sai hỏng mầm 0,1 – 10 - Độ nhăn bề mặt 1 – 10 Xúc tác - Hình học topo bề mặt 1 – 10 Siêu phân tử - Độ dài Kuhn 1 – 100 - Cấu trúc nhị cấp 1 – 10 - Cấu trúc tam cấp 10 – 1000 Miễn dịch - Nhận biết phân tử 1 – 10 Bảng 1.2: Độ dài đặc trưng của một số tính chất của vật liệu 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1: Tổng quan 1.

Phân loại vật liệu nano Có rất nhiều cách phân loại vật liệu nano, mỗi cách phân loại cho ra rất nhiều loại nhỏ nên thường hay làm lẫn lộn các khái niệm. Sau đây là một vài cách phân loại thường dùng[6].  Phân loại theo hình dáng của vật liệu Vật liệu nano không chiều (cả ba chiều đều có kích thước nano), ví dụ đám nano, hạt nano. Vật liệu nano một chiều là vật liệu trong đó một chiều tự do, hai chiều có kích thước nano, ví dụ dây nano, ống nano.

Vật liệu nano hai chiều là vật liệu trong đó hai chiều tự do, một chiều có kích thước nano, ví dụ màng mỏng (có chiều dày kích thước nano). Ngoài ra còn có vật liệu có cấu trúc nano hay nanocomposite trong đó chỉ có một phần của vật liệu có kích thước nm, hoặc cấu trúc của nó có nano không chiều, một chiều, hai chiều đan xen lẫn nhau. Cũng theo cách phân loại theo hình dáng của vật liệu, một số người đặt tên số chiều bị giới hạn ở kích thước nano. Nếu như thế thì hạt nano là vật liệu nano 3 chiều, dây nano là vật liệu nano 2 chiều và màng mỏng là vật liệu nano 1 chiều.

Cách này ít phổ biến hơn cách ban đầu.  Phân loại theo tính chất vật liệu thể hiện sự khác biệt ở kích thước nano Vật liệu nano kim loại. Vật liệu nano bán dẫn. Vật liệu nano từ tính.

Vật liệu nano sinh học. Nhiều khi người ta phối hợp hai cách phân loại với nhau, hoặc phối hợp hai khái niệm nhỏ để tạo ra các khái niệm mới. Ví dụ, đối tượng chính của chúng ta sau đây là "hạt nano kim loại" trong đó "hạt" được phân loại theo hình dáng, "kim loại" được phân loại theo tính chất hoặc "vật liệu nano từ tính sinh học" trong đó cả "từ tính" và "sinh học" đều là khái niệm có được khi phân loại theo tính chất. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1: Tổng quan 1.

Hạt nano kim loại Hạt nano kim loại là một khái niệm để chỉ các hạt có kích thước nano được tạo thành từ các kim loại. Người ta biết rằng hạt nano kim loại như hạt nano vàng, nano bạc được sử dụng từ hàng nghìn năm nay. Nổi tiếng nhất có thể là chiếc cốc Lycurgus được người La Mã chế tạo vào khoảng thế kỉ thứ tư trước Công nguyên và hiện nay được trưng bày ở Bảo tàng Anh. Chiếc cốc đó đổi màu tùy thuộc vào cách người ta nhìn nó.

Nó có màu xanh lục khi nhìn ánh sáng phản xạ trên cốc và có màu đỏ khi nhìn ánh sáng đi từ trong cốc và xuyên qua thành cốc. Các phép phân tích ngày nay cho thấy trong chiếc cốc đó có các hạt nano vàng và bạc có kích thước 70 nm và với tỉ phần mol là 14:1. Tuy nhiên, phải đến năm 1857, khi Michael Faraday nghiên cứu một cách hệ thống các hạt nano vàng thì các nghiên cứu về phương pháp chế tạo, tính chất và ứng dụng của các hạt nano kim loại mới thực sự được bắt đầu. Khi nghiên cứu, các nhà khoa học đã thiết lập các phương pháp chế tạo và hiểu được các tính chất thú vị của hạt nano.

Một trong những tính chất đó là màu sắc của hạt nano phụ thuộc rất nhiều vào kích thước và hình dạng của chúng. Ví dụ, ánh sáng phản xạ lên bề mặt vàng ở dạng khối có màu vàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ