ThS. Lê Hồng Thanh: Ảnh hưởng thông số cắt tới năng lượng & độ nhám tiện gang.

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chi phí năng lượng riêng và độ nhám khi tiện gang. Khám phá ảnh hưởng của góc sau, chiều sâu và tốc độ cắt.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2012

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan gia công tiện gang và các yếu tố quyết định

Gia công cơ khí, đặc biệt là phương pháp tiện, chiếm một tỷ trọng lớn trong ngành chế tạo máy, với máy tiện chiếm khoảng 30-40% tổng số máy công cụ. Gia công tiện gang là một trong những hoạt động phổ biến nhất, áp dụng cho các vật liệu như gang xámgang cầu để tạo ra các chi tiết máy có độ chính xác cao. Hiệu quả của quá trình này không chỉ được đo bằng năng suất mà còn phụ thuộc vào hai yếu tố cốt lõi: chi phí năng lượng tiêu thụ và chất lượng bề mặt gia công. Việc kiểm soát các thông số cắt tiện gang như tốc độ cắt, chiều sâu cắt và lượng chạy dao, cùng với thông số hình học dao tiện, đóng vai trò then chốt trong việc đạt được kết quả mong muốn. Một chế độ cắt khi tiện gang không hợp lý có thể dẫn đến tiêu hao năng lượng lớn, mòn dao nhanh chóng và bề mặt sản phẩm không đạt yêu cầu về độ nhám bề mặt Ra. Nghiên cứu của Lê Hồng Thanh (2012) trên máy tiện EER1330 đã chỉ ra rằng việc lựa chọn chính xác góc sau, chiều sâu cắt và tốc độ cắt có thể giảm thiểu đáng kể chi phí năng lượng riêng và cải thiện độ nhám. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quá trình tiện để cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và chất lượng kỹ thuật, một bài toán luôn được đặt ra trong sản xuất công nghiệp hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của tiện gang trong ngành cơ khí hiện đại

Tiện là phương pháp gia công cắt gọt kim loại phổ biến nhất, đặc biệt quan trọng trong việc sản xuất các chi tiết hình trụ tròn xoay. Gang là vật liệu được sử dụng rộng rãi nhờ giá thành hợp lý và tính đúc tốt. Do đó, gia công tiện gang trở thành một quy trình nền tảng, tạo ra vô số sản phẩm từ vỏ máy, bánh đà, đến các chi tiết phức tạp trong hệ thống thủy lực. Việc nâng cao hiệu quả và chất lượng của quá trình này trực tiếp ảnh hưởng đến giá thành và khả năng cạnh tranh của sản phẩm cuối cùng. Nắm vững các nguyên tắc và ảnh hưởng của chế độ cắt khi tiện gang là yêu cầu bắt buộc đối với các kỹ sư và nhà vận hành máy.

1.2. Các thông số cắt tiện gang then chốt cần được kiểm soát

Để tối ưu hóa quá trình tiện, cần kiểm soát chặt chẽ ba nhóm thông số chính. Thứ nhất là thông số cắt tiện gang, bao gồm tốc độ cắt (v), lượng chạy dao (f), và chiều sâu cắt (t). Thứ hai là thông số hình học dao tiện, như góc trước dao tiện (γ), góc sau dao tiện (α), và bán kính mũi dao (r). Cuối cùng là các yếu tố khác như vật liệu dao tiện gang (ví dụ: CBN, Ceramic), và việc sử dụng dung dịch trơn nguội. Mỗi thông số này đều có ảnh hưởng trực tiếp đến lực cắt khi tiện, nhiệt độ vùng cắt, sự hình thành phoi, và cuối cùng là công suất cắtđộ nhám bề mặt Ra.

II. Thách thức tối ưu năng lượng và độ nhám khi tiện gang

Hai thách thức lớn nhất trong gia công tiện gang là giảm thiểu chi phí năng lượng và đạt được chất lượng bề mặt gia công mong muốn. Chi phí năng lượng riêng (Nr), tính bằng kWh/m³, là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng điện của máy công cụ. Một chế độ cắt khi tiện gang không tối ưu sẽ gây ra lực cắt khi tiện lớn, dẫn đến công suất cắt cao và tiêu tốn năng lượng không cần thiết. Vấn đề thứ hai là độ nhám bề mặt Ra, một chỉ tiêu kỹ thuật quyết định khả năng làm việc và tuổi thọ của chi tiết máy. Độ nhám cao có thể gây mài mòn nhanh, giảm độ kín khít của các mối ghép. Hiện tượng lẹo dao (BUE - Built-up Edge)sự hình thành phoi không ổn định là những nguyên nhân chính làm xấu đi chất lượng bề mặt. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy việc tìm ra một bộ thông số cân bằng được cả hai yếu tố này là vô cùng phức tạp, vì các tham số có tác động qua lại lẫn nhau. Ví dụ, tăng tốc độ cắt có thể cải thiện độ nhám nhưng lại làm tăng tốc độ mòn dao và có thể ảnh hưởng đến năng lượng tiêu thụ. Do đó, việc tìm ra bộ thông số tối ưu đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản.

2.1. Phân tích chi phí năng lượng riêng và công suất cắt

Chi phí năng lượng riêng (Nr) phản ánh trực tiếp hiệu quả của quá trình cắt gọt. Nó phụ thuộc vào công suất cắt (Nc) và khối lượng vật liệu được loại bỏ trong một đơn vị thời gian. Công suất cắt lại là tích của lực cắt khi tiện (cụ thể là lực tiếp tuyến Pz) và tốc độ cắt (v). Bất kỳ yếu tố nào làm tăng lực cắt, chẳng hạn như góc trước dao tiện nhỏ, chiều sâu cắt (t) lớn, hoặc dao bị mòn, đều sẽ làm tăng công suất và chi phí năng lượng. Việc giảm thiểu chỉ số này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí sản xuất mà còn góp phần vào sản xuất bền vững.

2.2. Yêu cầu về chất lượng bề mặt và độ nhám bề mặt Ra

Chất lượng bề mặt gia công là một trong những tiêu chí hàng đầu để đánh giá sản phẩm cơ khí. Độ nhám bề mặt Ra (sai lệch trung bình số học của profin) là thông số được sử dụng phổ biến nhất. Về mặt lý thuyết, độ nhám phụ thuộc chủ yếu vào lượng chạy dao (f)bán kính mũi dao (r). Tuy nhiên, trong thực tế, nó còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi rung động của hệ thống công nghệ, hiện tượng lẹo dao (BUE - Built-up Edge), vật liệu gia công và vật liệu dao tiện gang. Đạt được độ nhám thấp đồng nghĩa với việc chi tiết có khả năng chống mài mòn tốt hơn và làm việc ổn định hơn.

III. Phương pháp tối ưu tốc độ và chiều sâu cắt khi tiện gang

Tốc độ cắt và chiều sâu cắt là hai trong số các thông số cắt tiện gang có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến kết quả gia công. Nghiên cứu của Lê Hồng Thanh (2012) đã tiến hành các thí nghiệm đơn yếu tố để xác định quy luật ảnh hưởng của chúng. Kết quả cho thấy, khi tăng tốc độ cắt (v), chi phí năng lượng riêng có xu hướng giảm. Điều này được giải thích là do ở tốc độ cao, quá trình biến dạng dẻo và ma sát diễn ra nhanh hơn, làm giảm lực cắt khi tiện. Đồng thời, tốc độ cắt cao cũng giúp cải thiện độ nhám bề mặt Ra do hạn chế được hiện tượng lẹo dao (BUE - Built-up Edge). Ngược lại, chiều sâu cắt (t) có mối quan hệ gần như tuyến tính với chi phí năng lượng riêng: chiều sâu cắt càng lớn, năng lượng tiêu thụ càng nhiều. Tuy nhiên, ảnh hưởng của chiều sâu cắt đến độ nhám lại phức tạp hơn. Ở một chừng mực nào đó, tăng chiều sâu cắt có thể làm ổn định quá trình cắt, giảm rung động và cải thiện bề mặt, nhưng nếu quá lớn sẽ gây ra hiệu ứng ngược lại. Do đó, việc xác định một khoảng giá trị hợp lý cho hai thông số này là bước đầu tiên trong việc tối ưu hóa quá trình tiện.

3.1. Tác động của tốc độ cắt v đến năng lượng và bề mặt

Khi tốc độ cắt (v) tăng, nhiệt độ vùng cắt tăng lên, làm mềm lớp vật liệu bề mặt và giảm sức cản cắt, từ đó giảm lực cắt khi tiện và chi phí năng lượng. Đồ thị thực nghiệm cho thấy chi phí năng lượng riêng giảm rõ rệt khi tốc độ cắt tăng từ mức thấp lên mức trung bình, sau đó mức giảm chậm lại. Về độ nhám bề mặt Ra, tốc độ cắt cao giúp phoi thoát nhanh hơn, giảm thời gian tiếp xúc giữa phoi và bề mặt dao, qua đó hạn chế sự hình thành lẹo dao. Đây là một yếu tố quan trọng để đạt được bề mặt gia công tinh bóng khi tiện gang xám.

3.2. Mối quan hệ giữa chiều sâu cắt t và hiệu quả gia công

Chiều sâu cắt (t) quyết định lượng vật liệu được bóc tách trong một lần chạy dao, do đó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Tuy nhiên, nó cũng là yếu tố chính ảnh hưởng đến lực cắt khi tiện. Theo kết quả nghiên cứu, khi tăng chiều sâu cắt, chi phí năng lượng riêng tăng lên. Điều này là hiển nhiên vì cần một công suất cắt lớn hơn để thắng được lực cản vật liệu. Ảnh hưởng của nó đến độ nhám bề mặt gia công không đơn giản. Một chiều sâu cắt quá nhỏ có thể gây trượt dao, trong khi quá lớn sẽ gây rung động. Việc lựa chọn chiều sâu cắt tối ưu cần cân nhắc giữa năng suất, năng lượng và chất lượng bề mặt.

IV. Bí quyết tối ưu thông số hình học dao tiện gang chính xác

Bên cạnh chế độ cắt khi tiện gang, thông số hình học dao tiện đóng vai trò không thể thiếu trong việc quyết định hiệu quả của quá trình. Trong đó, góc sau dao tiện (α) là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Góc sau tạo ra một khoảng hở giữa mặt sau của dao và bề mặt đã gia công của chi tiết, giúp giảm ma sát. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, việc tăng góc sau trong một phạm vi nhất định (ví dụ từ 6° đến 12°) giúp giảm đáng kể chi phí năng lượng riêng. Ma sát giảm làm cho lực cắt khi tiện giảm, dẫn đến công suất cắt thấp hơn. Hơn nữa, góc sau hợp lý cũng góp phần cải thiện độ nhám bề mặt Ra bằng cách giảm rung động và biến dạng nhiệt trên bề mặt chi tiết. Tuy nhiên, nếu góc sau quá lớn, nó sẽ làm yếu mũi dao, giảm tuổi bền của dao và dễ gây gãy vỡ, đặc biệt khi gia công vật liệu cứng hoặc không đồng nhất như gang. Do đó, việc lựa chọn góc sau tối ưu là một sự cân bằng tinh tế giữa việc giảm năng lượng, cải thiện bề mặt và đảm bảo độ bền cho dụng cụ cắt.

4.1. Vai trò của góc sau chính α trong việc giảm lực cắt

Góc sau dao tiện (α) là góc tạo bởi mặt sau chính của dao và mặt phẳng cắt. Chức năng chính của nó là giảm ma sát giữa dao và phôi. Khi góc sau tăng, diện tích tiếp xúc giảm, lực ma sát giảm, kéo theo đó là lực cắt khi tiện và nhiệt lượng sinh ra cũng giảm. Điều này trực tiếp làm giảm chi phí năng lượng riêng. Tuy nhiên, một góc sau quá lớn sẽ làm giảm góc sắc (β), khiến mũi dao trở nên yếu hơn và dễ bị mòn dao. Việc xác định góc sau tối ưu thường dựa trên thực nghiệm cho từng cặp vật liệu phôi và vật liệu dao tiện gang cụ thể.

4.2. Ảnh hưởng của các góc dao khác và bán kính mũi dao r

Ngoài góc sau, góc trước dao tiện (γ) cũng ảnh hưởng lớn đến sự hình thành phoi. Góc trước dương giúp phoi thoát dễ dàng hơn, giảm lực cắt, nhưng làm yếu lưỡi cắt. Với vật liệu giòn như gang xám, người ta thường dùng góc trước âm hoặc bằng không để tăng độ bền cho mũi dao. Bên cạnh đó, bán kính mũi dao (r) có ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt Ra. Tăng bán kính mũi dao sẽ làm giảm chiều cao nhấp nhô bề mặt về mặt lý thuyết. Tuy nhiên, bán kính lớn cũng làm tăng lực hướng kính, có thể gây ra rung động nếu hệ thống máy-dao-chi tiết không đủ cứng vững.

V. Hướng dẫn tối ưu hóa tiện gang từ nghiên cứu thực tiễn

Để xác định bộ thông số công nghệ hợp lý, nghiên cứu của Lê Hồng Thanh đã áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố theo ma trận Hartley. Phương pháp này cho phép khảo sát đồng thời ảnh hưởng của cả ba yếu tố: góc sau dao tiện (α), chiều sâu cắt (t), và tốc độ cắt (v). Dựa trên dữ liệu thu thập từ máy tiện EER1330, các mô hình toán học dưới dạng phương trình hồi quy bậc hai đã được xây dựng để mô tả mối quan hệ giữa các thông số đầu vào với hai mục tiêu là chi phí năng lượng riêng (Nr) và độ nhám bề mặt Ra. Các phương trình này không chỉ cho thấy mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố mà còn chỉ ra sự tương tác giữa chúng. Phân tích các mô hình này cho phép tìm ra một vùng giá trị tối ưu, nơi cả chi phí năng lượng và độ nhám đều đạt giá trị nhỏ nhất. Kết quả nghiên cứu là một bộ thông số cụ thể, được khuyến nghị cho việc gia công tiện gang trên máy EER1330 hoặc các máy tương tự, cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc thiết lập chế độ cắt khi tiện gang hiệu quả trong sản xuất thực tế.

5.1. Xây dựng mô hình toán học từ thực nghiệm đa yếu tố

Quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố là một công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa quá trình tiện. Bằng cách thay đổi các yếu tố theo một ma trận được thiết kế trước (như ma trận Hartley), nhà nghiên cứu có thể thu được lượng thông tin tối đa với số thí nghiệm tối thiểu. Từ dữ liệu thực nghiệm, các phần mềm thống kê được sử dụng để xây dựng các phương trình hồi quy. Các phương trình này có dạng Y = f(v, t, α), trong đó Y là hàm mục tiêu (Nr hoặc Ra). Việc kiểm tra tính tương thích của mô hình bằng tiêu chuẩn Fisher đảm bảo rằng các phương trình này phản ánh chính xác quá trình vật lý đang diễn ra.

5.2. Các giá trị công nghệ hợp lý khi tiện trơn gang xám

Từ việc giải bài toán tối ưu hóa hai mục tiêu trên các mô hình hồi quy, nghiên cứu đã đưa ra một bộ thông số cắt tiện gang hợp lý. Ví dụ, một kết quả cụ thể có thể là: góc sau dao tiện α = 10°, chiều sâu cắt t = 0.5 mm, và tốc độ cắt v = 150 m/ph. Bộ thông số này không phải là tối ưu tuyệt đối cho từng mục tiêu riêng lẻ, mà là một giải pháp cân bằng, đảm bảo cả chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt đều ở mức chấp nhận được và gần với giá trị tối ưu. Đây là thông tin cực kỳ giá trị, giúp các xưởng cơ khí rút ngắn thời gian thử nghiệm và đi thẳng vào sản xuất với hiệu quả cao.

VI. Kết luận Hướng đi cho gia công tiện gang hiệu quả hơn

Nghiên cứu về ảnh hưởng của góc sau, chiều sâu cắt và tốc độ cắt đến chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt khi gia công tiện gang đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc và có giá trị ứng dụng cao. Kết quả khẳng định rằng không một yếu tố đơn lẻ nào quyết định toàn bộ quá trình, mà là sự tương tác phức tạp giữa các thông số cắt tiện gangthông số hình học dao tiện. Việc tối ưu hóa quá trình tiện đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Các mô hình toán học được xây dựng là công cụ mạnh mẽ cho phép dự báo và lựa chọn chế độ cắt tối ưu, giúp giảm chi phí sản xuất, tiết kiệm năng lượng và nâng cao chất lượng bề mặt gia công. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng sang các loại vật liệu dao tiện gang mới như PCBN, khảo sát ảnh hưởng của dung dịch trơn nguội theo phương pháp bôi trơn tối thiểu (MQL), hoặc áp dụng các thuật toán tối ưu hóa thông minh hơn để tìm ra giải pháp toàn diện cho ngành chế tạo máy, hướng tới một nền sản xuất hiệu quả, chính xác và bền vững.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu then chốt và ứng dụng

Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng: (1) Tăng góc sau dao tiệntốc độ cắt (v) giúp giảm chi phí năng lượng riêng và cải thiện độ nhám. (2) Chiều sâu cắt (t) có ảnh hưởng lớn đến năng lượng tiêu thụ nhưng tác động phức tạp đến chất lượng bề mặt. (3) Tồn tại một bộ thông số tối ưu cân bằng giữa hai mục tiêu trên. Những kết quả này có thể được áp dụng trực tiếp vào việc lập quy trình công nghệ cho gia công các chi tiết bằng gang xámgang cầu, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

6.2. Triển vọng và các hướng nghiên cứu phát triển tương lai

Hướng phát triển trong tương lai của lĩnh vực này rất rộng mở. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc áp dụng công nghệ tiện cứng cho gang sau nhiệt luyện để thay thế nguyên công mài. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu các lớp phủ chống mòn mới cho dao tiện, kết hợp với hệ thống giám sát mòn daolực cắt khi tiện theo thời gian thực sẽ giúp tự động điều chỉnh chế độ cắt khi tiện gang để duy trì tuổi bền của dao và chất lượng ổn định. Việc tích hợp các mô hình dự báo vào hệ thống điều khiển CNC cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, tiến tới nhà máy thông minh và sản xuất tự động hóa hoàn toàn.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy tiện trên thế giới Ngành khảo cổ đã phát hiện ra máy công cụ đầu tiên trong lịch sử loài người được sử dụng ở Ai Cập và Ấn Độ khoảng 650 năm trước công nguyên. Máy này làm việc do hai người điều khiển, một người kéo dây cung để thực hiện chuyển động của chi tiết gia công và một người điều khiển dao cắt gỗ. Cuối thế kỷ XIV đầu thế kỷ XV máy tiện đạp chân được chế tạo (hình 1.

Chuyển động quay tròn của chi tiết gia công nhờ dây thừng nối với cần đàn hồi như vậy từ chỗ hai người điều khiển máy này chỉ cần một người điều khiển. Mô hình máy tiện gỗ đầu tiên của loài người Hình 1. Mô hình máy tiện đạp chân 4 Vào cuối thế kỷ XVI, kỹ sư người Pháp Jac Beson đã phát minh ra máy tiện cắt ren hình trụ và ren hình côn. Đầu thế kỷ XVII người ta đã dùng sức nước làm động lực cho máy công cụ và một phát minh quan trọng trong việc phát triển máy tiện là tìm ra bàn chạy dao tự động.

Nartov nhà phát minh người Nga, thợ cơ khí của Sa hoàng Petr đệ nhất đã tìm ra phương pháp ứng dụng đầu tiên của loại bàn dao này ở máy tiện. Đến năm 1774 các nhà thiết kế máy công cụ người Nga Jacôbatitreps, L. Xurnhin, đặc biệt là Mikhail Lômônôxốp đã có những cống hiến quan trọng trong lĩnh vực chế tạo máy công cụ của nước Nga như thiết kế máy tiện hình cầu. Ngày nay, ở Nga ngành chế tạo máy công cụ rất phát triển, nhiều hãng chế tạo máy nổi tiếng thế giới đã sản xuất nhiều loại máy tiện khác nhau như hãng IZEBSKI, xí nghiệp chế tạo máy hàng đầu của Nga có công suất 128000 thiết bị trong một năm đã sản xuất các loại máy tiện với các mã hiệu: 1I611P,1I611, IT42, IZ250ITV, IZ250ITP, 95TC, IZ6U, ITVM250F3.

Máy tiện mã hiệu IZ250ITV01 5 Hãng KRAMATORSK sản xuất các loại máy tiện vạn năng với các mã hiệu như KJ1909, 1A680, 1A670, 1A675… Những loại máy tiện này có thể tiện phôi với đường kính từ 1400mm đến 1600mm, công suất động cơ 130 HP, tốc độ trục chính 2,5 - 2800 vòng/phút. Sản phẩm của hãng được xuất khẩu đến hơn 50 nước trên thế giới. Năm 1880, công ty Pittler, Ludwiglowe ở Đức đã nghiên cứu sản xuất máy tiện Revôle tự động đầu tiên dùng phôi phanh, cùng lúc hãng Worsley vào năm 1989, hãng Dabenpart đã cho ra đời máy tiện cỡ lớn tự động với bản dao di động dọc. Cho tới nay, ở Đức vẫn tiếp tục nghiên cứu sản xuất máy tiện như hãng OPTIMUM đã cho ra đời các loại máy tiện vạn năng có mã hiệu OPTI D 320x630, OPTI D 320x630 DPA, OPTI D 320x920… có đường kính trục chính 38 mm, công suất động cơ 2 HP, tốc độ trục chính 65 - 1800 vòng/phút.

Về lĩnh vực máy CNC, hãng Traub sản suất các loại máy tiện CNC như TNA400, TNS30D, TNS60, TND360, TND400…, có công suất 30 - 35 HP, tốc độ trục chính 7 - 4000 vòng/phút (hình1.4), hãng Gildemeister đã sản xuất ra các loại máy tiên CNC có độ chính xác cao như CTX400E, CTX600E, CT60EPL2, CT40EPL… (hình 1.5) có công suất 15 - 33 HP, tốc độ trục chính 20 - 5000 vòng/phút. Máy tiện mã hiệu TNA 400 Hình 1. Máy tiện CNC CTX600E Ở Nhật Bản, hãng Washino đã sản suất các loại máy tiện vạn năng có mã hiệu LEO-80A, LEO-125A, LE-19J…, có đường kính trục chính 50 - 54 mm, công suất động cơ 3 HP, tốc độ trục chính tư 50-1500 vòng/phút. Hãng TAKISAWA sản suất các loại máy tiện vạn năng có mã hiệu TLS-130, TLS- 550, LL-100, LLA-1000, TAC360, TAC800, TAC 510….6) có đường kính trục chính 190 mm, công suất động cơ 3 HP, tốc độ trục chính 83 - 1800 vòng/phút.

7 Trong lĩnh vực máy tự động CNC, hãng TAKISAWA (Nhật) sản xuất các loại máy tiện CNC mang mã hiệu TMM-200, TMM250, TY-2000, TY- 200CS… (hình 1.7) có công suất 20 - 30 HP, tốc độ trục chính 20 - 6000 vòng/phút. Máy tiện mã hiệuTAC510 Hình 1. Máy tiện mã hiệuTMM200 Hãng BIRMINGHAM (Trung Quốc) sản suất các loại máy tiện vạn năng mã hiệu YCL-1236, YCL-1340, YCL-1440…(hình1.8), có đường kính 8 trục chính 50 - 70 mm, công suất động cơ 2.0 HP, tốc độ trục chính từ 70 - 1400 vòng/phút, hãng ZHENG ZHOU (Trung Quốc) sản suất các loại máy tiện vạn năng có mã hiệu FL – 400B, FL - 450B, FL – 500B, FL-600B… có đường kính trục chính 65 - 80 mm, công suất động cơ 6 - 10 HP, tốc độ trục chính 22 - 1800 vòng/phút. Máy tiện mã hiệuYCL1440 Tình hình sản xuất và sử dụng máy tiện ở một số nước nêu ở trên cho thấy rằng: Gia công các chi tiết máy bằng phương pháp tiện là phương pháp gia công thông dụng cho nên đã có nhiều loại máy tiện khác nhau được chế tạo và đưa vào sản xuất, đáp ứng nhu cầu của ngành chế tạo máy ở các nước khác nhau trên thế giới.

Cùng với việc chế tạo máy tiện thì nghiên cứu hoàn thiện, nâng cao chất lượng máy và quá trình sử dụng máy đã được quan tâm trong nhiều công trình nghiên cứu ở Nga và những nước có nền công nghiệp phát triển. Các nghiên cứu tập trung vào các hướng chủ yếu sau: - Nghiên cứu nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm Công trình [20] của tác giả Anokhina A. đã thực hiện việc nghiên cứu nâng cao chất lượng bề mặt gia công khi tiện vật liệu kim loại khó gia 9 công với tốc độ lớn. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng sử dụng loại dao cắt làm bằng vật liệu sứ có độ cứng 90 HRA rất phù hợp với tốc độ cắt 600 - 800m/phút, lượng ăn dao 0.1mm/vòng và chiều sâu cắt 0.25mm cho năng suất cao và đảm bảo độ chính xác và chất lượng bề mặt khi gia công.

Tuy nhiên, khi ở chế độ cắt với tốc độ nhỏ dưới 300 m/phút, lượng ăn dao lớn hơn 0.15mm/vòng và chiều sâu cắt lớn hơn 0.3mm bề mặt gia công đạt chất lượng không cao. trong công trình [21] đã nghiên cứu tối ưu hóa chế độ cắt gọt khi tiện vật liệu khó gia công có tính đến giới hạn của nhiệt độ. Trên cơ sở nghiên cứu qui luật thay đổi của dòng nhiệt và nhiệt độ tại vùng cắt gọt phụ thuộc vào tốc độ cắt, lượng ăn dao. Sử dụng phương pháp nghiên cứu quy hoạch tuyến tính đã xác định được chế độ cắt gọt tối ưu cho năng suất gia công cắt gọt cao nhất và đảm bảo được nhiệt độ cho phép không làm ảnh hưởng đến chất lượng gia công tiện.

Sử dụng phương pháp nghiên cứu trong công trình này cho phép chọn chế độ cắt gọt tối ưu ở các điều kiện khác nhau khi tiện vật liệu khó gia công. Trong công trình [26], tác giả Pustov A. đã nghiên cứu việc nâng cao chất lượng sử dụng của các chi tiết máy trong công nghiệp khai thác mỏ nhờ phương pháp gia công hợp lý và xác định chính xác các thông số kỹ thuật của chúng. - Nghiên cứu sử dụng các vật liệu mới làm dao cắt Tác giả Kuznhesova A.

trong công trình [23] đã nghiên cứu việc nâng cao hiệu quả gia công các chi tiết máy nhờ việc sử dụng vật liệu làm dao mới, tác giả cũng đưa được phương pháp chọn chế độ cắt, phương pháp gia công hợp lý để đạt được hiệu quả gia công cao nhất và nâng cao chất lượng bề mặt gia công - Nghiên cứu hoàn thiện các thông số hình học của dao cắt 10 Trong công trình [28] tác giả Skrưnhikov V. đã nghiên cứu hoàn thiện kết cấu của dao tiện gắn các mảnh gồm nhiều cạnh để tăng tính vạn năng của nó. - Nghiên cứu hoàn thiện chế độ cắt gọt khi gia công các chi tiết… Trong công trình [29] Tác giả Phômenkô R. đã nghiên cứu sự ảnh hưởng của các lớp chất phủ chống mòn cho dao đến thông số kỹ thuật của quá trình cắt gọt khi tiện kim loại.

Bằng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đã khảo sát sự ảnh hưởng của các lớp chất phủ chống mòn dao khác nhau đến thông số kỹ thuật của quá trình căt gọt như lực cắt, hệ số ma sát giữa phôi và mặt trước của dao cắt, nhiệt độ vùng cắt gọt… và đưa ra một số kết luận dựa trên các kết quả nghiên cứu. Việc xác định được sự ảnh hưởng của các lớp phủ chống mòn của dao cắt đến chất lượng cắt và hướng đến nhiệt độ cắt tối ưu, lực cắt… cho phép xác định được các chỉ tiêu về bề mặt gia công và chế độ cắt tối ưu bằng phương pháp tính toán. Sử dụng chế độ cắt tối ưu khi sử dụng dao cắt có phủ lớp chống mòn cho phép tăng tốc độ cắt và năng suất gia công vì chất phủ chống mòn cho dao cắt có hệ số ma sát nhỏ, có tác dụng làm giảm lực cản cắt và nhiệt độ vùng cắt gọt. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy tiện ở nước ta Hiện nay, cả nước có khoảng 40.000 máy công cụ đang được sử dụng trong các doanh nghiệp cơ khí, trong đó 30% là máy tiện, góp phần rất lớn vào quá trình sản xuất các loại máy móc, thiết bị đơn lẻ hoặc đồng bộ, phục vụ cho ngành cơ khí chế tạo máy cũng như các lĩnh vực cơ khí chuyên ngành khác.

Phần lớn các loại máy tiện này đều được sản xuất ở Liên xô cũ và các nước Đông Âu từ những năm 60 - 70 của thế kỷ XX và được nhập về Việt Nam dưới dạng viện trợ, hoặc theo các nguồn vốn vay dài hạn. Các loại máy 11 tiện này đều có một đặc điểm chung là độ bền cao, vận hành dễ dàng, mạch điện điều khiển của máy đều sử dụng rơle, công tắc, sử dụng các loại hộp số, các cơ cấu, bộ truyền động truyền thống để điều khiển các chuyển động của máy. Thế hệ máy tiện này thường chưa được trang bị các hệ thống đo gắn liền với máy. Một số loại máy tiện được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam được nhập từ Liên xô cũ như: 16K20; 16K20P; máy tiện 1M63/3000 có đường kính mâm cặp 630 mm, khoảng cách chống tâm 3000mm, công suất 14KW; máy tiện PC3 1020/5000 có đường kính mâm cặp 1020 mm, khoảng cách chống tâm 5000mm, công suất 22KW; máy tiện STANKO 1100/5000 có đường kính mâm cặp 110 mm, khoảng cách chống tâm 5000mm ,công suất 24 KW.

Một số loại máy tiện được nhập từ Cộng hòa liên bang Đức như máy tiện, Tongil 0232-0233, Tongil 0235-0236, Tongil TIPL 4/SP 400x1050 (hình 1.10)…, có đường kính mâm cặp từ 58 mm, đường kính lỗ trục chính 20 - 50 mm, công suất động cơ 3 - 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ