Luận văn: Năng lực hành vi dân sự của người chưa thành niên theo BLDS 2015

Luận văn thạc sĩ luật phân tích năng lực hành vi dân sự của người chưa thành niên theo Bộ luật dân sự 2015, thực trạng và giải pháp hoàn thiện.

2020

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện năng lực hành vi dân sự người chưa thành niên

Năng lực hành vi dân sự của người chưa thành niên là một chế định pháp lý quan trọng trong Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhóm chủ thể đặc biệt này. Người chưa thành niên, theo định nghĩa tại Điều 21 BLDS 2015, là người chưa đủ 18 tuổi. Do chưa phát triển hoàn thiện về thể chất, trí tuệ và tâm sinh lý, khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của họ còn hạn chế. Vì vậy, pháp luật quy định các mức độ năng lực hành vi khác nhau, tương ứng với từng giai đoạn phát triển, để đảm bảo các giao dịch dân sự do họ xác lập phù hợp với khả năng và không gây thiệt hại cho chính họ. Việc phân định rõ ràng này không chỉ là cơ sở để xác định hiệu lực của hợp đồng mà còn liên quan trực tiếp đến trách nhiệm dân sự, đặc biệt là trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi có vi phạm xảy ra. Chế định này tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, giúp người chưa thành niên từng bước tham gia vào đời sống xã hội, đồng thời nâng cao trách nhiệm của người đại diện theo pháp luậtngười giám hộ trong việc quản lý, giáo dục và bảo vệ họ. Việc hiểu đúng về năng lực hành vi dân sự người chưa thành niên là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự ổn định của các quan hệ dân sự, ngăn ngừa tranh chấp và bảo vệ các bên tham gia giao dịch. Các quy định này phản ánh chính sách nhân đạo của nhà nước, công nhận và bảo vệ quyền lợi của nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, đồng thời tạo sự cân bằng lợi ích giữa họ và các chủ thể khác trong xã hội.

1.1. Phân biệt năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự

Trong khoa học pháp lý, cần phân biệt rõ hai khái niệm cốt lõi: năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự. Năng lực pháp luật dân sự là khả năng của cá nhân có các quyền và nghĩa vụ dân sự, được pháp luật thừa nhận như nhau cho mọi cá nhân từ khi sinh ra và chấm dứt khi chết. Đây là một thuộc tính tự nhiên, không phụ thuộc vào độ tuổi hay trạng thái nhận thức. Ngược lại, năng lực hành vi dân sự người chưa thành niên là khả năng của cá nhân tự mình xác lập, thực hiện các quyền và nghĩa vụ đó. Năng lực này không phải có sẵn mà hình thành và phát triển dần theo độ tuổi và sự trưởng thành về mặt nhận thức. Do đó, pháp luật quy định các mức độ năng lực hành vi khác nhau cho người chưa thành niên để bảo vệ họ.

1.2. Ý nghĩa của chế định năng lực hành vi dân sự

Chế định về năng lực hành vi dân sự có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó là công cụ pháp lý hữu hiệu để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên, ngăn chặn việc họ bị lợi dụng trong các giao dịch dân sự. Thứ hai, đây là cơ sở pháp lý để Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp, xác định một hợp đồng vô hiệu hay hợp lệ. Thứ ba, quy định này góp phần nâng cao trách nhiệm của gia đình và xã hội, đặc biệt là người đại diện theo pháp luậtngười giám hộ, trong việc chăm sóc, giáo dục và định hướng cho người chưa thành niên. Cuối cùng, nó đảm bảo sự ổn định và minh bạch trong giao lưu dân sự, giúp các bên tham gia có thể đánh giá được tư cách chủ thể của đối tác.

II. Top rủi ro pháp lý khi người chưa thành niên giao dịch dân sự

Việc người chưa thành niên tham gia vào các giao dịch dân sự luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý phức tạp, xuất phát từ sự hạn chế về năng lực hành vi dân sự người chưa thành niên. Rủi ro lớn nhất và phổ biến nhất là nguy cơ giao dịch bị tuyên hợp đồng vô hiệu. Khi một giao dịch được xác lập bởi người không đủ năng lực hành vi theo quy định (ví dụ người chưa đủ 6 tuổi tự mua bán tài sản giá trị lớn), giao dịch đó không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự của các bên. Hậu quả pháp lý của việc này là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, gây tốn kém thời gian và chi phí. Một thách thức khác là vấn đề trách nhiệm dân sự, đặc biệt là bồi thường thiệt hại. Khi người chưa thành niên gây ra thiệt hại, việc xác định trách nhiệm bồi thường thuộc về ai (bản thân họ, cha mẹ, hay người giám hộ) và mức độ ra sao là một vấn đề không đơn giản, phụ thuộc vào độ tuổi và tài sản riêng của người chưa thành niên. Ngoài ra, sự thiếu hiểu biết pháp luật có thể khiến người chưa thành niên dễ dàng bị các đối tượng xấu lợi dụng, lôi kéo vào các giao dịch bất lợi, dẫn đến việc mất mát tài sản hoặc gánh chịu những nghĩa vụ không mong muốn. Do đó, việc nắm vững các quy định của Điều 21 Bộ luật Dân sự 2015 là cực kỳ cần thiết để phòng ngừa và xử lý các rủi ro này.

2.1. Nguy cơ hợp đồng vô hiệu do thiếu năng lực chủ thể

Một trong những điều kiện để giao dịch dân sự có hiệu lực là chủ thể tham gia phải có năng lực hành vi dân sự phù hợp. Đối với người chưa thành niên, nếu họ tự mình xác lập thực hiện giao dịch dân sự vượt quá phạm vi pháp luật cho phép theo từng độ tuổi mà không có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật, giao dịch đó có nguy cơ bị tuyên hợp đồng vô hiệu. Ví dụ, một người 14 tuổi tự ý bán một chiếc xe máy đứng tên mình mà không được cha mẹ đồng ý. Giao dịch này sẽ bị coi là vô hiệu theo yêu cầu của người đại diện, dẫn đến các hậu quả pháp lý phức tạp cho cả bên mua và bên bán.

2.2. Vấn đề xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Khi người chưa thành niên gây thiệt hại cho người khác, trách nhiệm bồi thường thiệt hại được xác định dựa trên độ tuổi và tình trạng tài sản của họ. Đối với người chưa đủ 15 tuổi gây thiệt hại, cha mẹ hoặc người giám hộ phải bồi thường toàn bộ, trừ khi chứng minh được mình không có lỗi trong việc giám sát. Đối với người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi, họ phải tự bồi thường bằng tài sản riêng của người chưa thành niên; nếu không đủ, cha mẹ sẽ phải bồi thường phần còn thiếu. Việc xác định lỗi và mức độ bồi thường trong thực tế thường gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi sự xem xét cẩn trọng của cơ quan xét xử.

III. Phân loại 3 mức độ năng lực hành vi dân sự người chưa thành niên

Để phù hợp với sự phát triển về tâm sinh lý, Điều 21 Bộ luật Dân sự 2015 đã phân chia năng lực hành vi dân sự người chưa thành niên thành ba mức độ rõ rệt dựa trên các mốc độ tuổi. Việc phân loại này có ý nghĩa thực tiễn cao, là căn cứ trực tiếp để xác định phạm vi các giao dịch dân sự mà mỗi nhóm tuổi được phép tham gia. Mức độ đầu tiên là nhóm người chưa đủ 6 tuổi, được xem là không có năng lực hành vi dân sự; mọi giao dịch của họ đều phải do người đại diện theo pháp luật xác lập và thực hiện. Mức độ thứ hai là nhóm người từ đủ 6 đến chưa đủ 15 tuổi, có năng lực hành vi dân sự một phần. Họ được tự mình thực hiện các giao dịch nhỏ, phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày, nhưng các giao dịch lớn hơn phải có sự đồng ý của người đại diện. Mức độ cuối cùng là nhóm người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi dân sự gần như đầy đủ. Họ được tự mình xác lập thực hiện giao dịch dân sự, trừ các giao dịch liên quan đến bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn phải đăng ký quyền sở hữu, vốn cần sự đồng ý của người đại diện. Cách phân chia này vừa bảo vệ người chưa thành niên, vừa tạo điều kiện để họ dần làm quen và thực hành các quyền và nghĩa vụ dân sự của mình một cách an toàn và có kiểm soát.

3.1. Quy định đối với người chưa đủ 6 tuổi

Theo khoản 2, Điều 21 BLDS 2015, người chưa đủ 6 tuổi được xác định là không có năng lực hành vi dân sự. Ở độ tuổi này, nhận thức và khả năng kiểm soát hành vi gần như chưa có. Do đó, pháp luật quy định mọi giao dịch dân sự của họ, dù lớn hay nhỏ, đều phải do người đại diện theo pháp luật (thường là cha, mẹ) xác lập và thực hiện nhân danh họ. Bất kỳ giao dịch nào do trẻ dưới 6 tuổi tự mình thực hiện đều không có giá trị pháp lý và có thể bị tuyên vô hiệu. Quy định này nhằm bảo vệ tuyệt đối quyền lợi của trẻ.

3.2. Năng lực của người từ đủ 6 đến chưa đủ 15 tuổi

Đối với người từ đủ 6 đến chưa đủ 15 tuổi, pháp luật công nhận họ có năng lực hành vi dân sự một phần. Cụ thể, họ được phép tự mình xác lập thực hiện giao dịch dân sự nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với lứa tuổi (ví dụ: mua đồ dùng học tập, đồ ăn vặt). Tuy nhiên, đối với các giao dịch khác vượt ra ngoài nhu cầu thiết yếu, họ bắt buộc phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật. Sự đồng ý này là điều kiện cần để giao dịch có hiệu lực, nếu không, giao dịch có thể bị xem là hợp đồng vô hiệu.

3.3. Quyền giao dịch của người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi

Nhóm người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi được xem là có năng lực hành vi dân sự gần như đầy đủ. Họ có quyền tự mình xác lập và thực hiện hầu hết các giao dịch dân sự bằng tài sản riêng của người chưa thành niên mà không cần sự đồng ý của người đại diện. Tuy nhiên, BLDS 2015 vẫn đặt ra một giới hạn quan trọng: đối với các giao dịch liên quan đến bất động sản, động sản phải đăng ký quyền sở hữu và các giao dịch khác theo quy định pháp luật, họ vẫn phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý. Quy định này nhằm bảo vệ các tài sản có giá trị lớn của họ.

IV. Vai trò then chốt của người đại diện và người giám hộ hợp pháp

Trong chế định về năng lực hành vi dân sự người chưa thành niên, vai trò của người đại diện theo pháp luậtngười giám hộ là cực kỳ quan trọng và không thể thiếu. Họ chính là người thay mặt, nhân danh người chưa thành niên để xác lập, thực hiện các giao dịch dân sự, đảm bảo các giao dịch này hợp pháp và vì lợi ích tốt nhất của người được đại diện. Người đại diện theo pháp luật của cá nhân thông thường là cha, mẹ. Trong trường hợp không có cha, mẹ hoặc cha, mẹ không đủ điều kiện, Tòa án sẽ chỉ định người giám hộ. Trách nhiệm của họ không chỉ dừng lại ở việc đồng ý hay trực tiếp thực hiện giao dịch, mà còn bao gồm việc quản lý tài sản riêng của người chưa thành niên. Pháp luật yêu cầu việc quản lý, định đoạt tài sản này phải vì lợi ích của người con, người được giám hộ. Mọi hành vi lạm dụng quyền đại diện để tư lợi hoặc gây thiệt hại cho người chưa thành niên đều có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm cả việc phải bồi thường thiệt hại và bị thay đổi người đại diện. Do đó, người đại diện và người giám hộ phải thực hiện các quyền và nghĩa vụ dân sự của mình một cách cẩn trọng, trung thực và có trách nhiệm cao nhất.

4.1. Quyền và nghĩa vụ dân sự của người đại diện theo pháp luật

Người đại diện theo pháp luật (cha, mẹ) có quyền nhân danh con chưa thành niên để tham gia các giao dịch dân sự. Họ có quyền quyết định các vấn đề liên quan đến tài sản và nhân thân của con. Tuy nhiên, đi kèm với quyền là nghĩa vụ phải hành động vì lợi ích của con. Điều 77 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định việc định đoạt tài sản riêng của con dưới 15 tuổi do cha mẹ thực hiện, nhưng nếu con từ đủ 9 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con. Đây là một cơ chế nhằm đảm bảo quyết định của cha mẹ phù hợp với mong muốn và lợi ích của người chưa thành niên.

4.2. Trách nhiệm quản lý tài sản riêng của người chưa thành niên

Việc quản lý tài sản riêng của người chưa thành niên (có được từ thừa kế, tặng cho riêng) là một trách nhiệm dân sự lớn của người đại diện hoặc người giám hộ. Họ phải giữ gìn, phát triển tài sản đó. Mọi giao dịch định đoạt tài sản có giá trị lớn (như bất động sản) phải được thực hiện một cách minh bạch và chứng minh được là vì lợi ích của người chưa thành niên. Nếu có tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét yếu tố "vì lợi ích" này để đánh giá tính hợp pháp của giao dịch. Bất kỳ hành vi nào gây thất thoát, thiệt hại cho khối tài sản này đều có thể dẫn đến yêu cầu bồi thường thiệt hại.

V. Hậu quả pháp lý Hợp đồng vô hiệu và bồi thường thiệt hại

Khi các quy định về năng lực hành vi dân sự người chưa thành niên không được tuân thủ, hậu quả pháp lý là điều khó tránh khỏi. Hậu quả phổ biến nhất là giao dịch dân sự bị Tòa án tuyên hợp đồng vô hiệu. Theo Điều 125 BLDS 2015, giao dịch do người chưa thành niên xác lập không đúng thẩm quyền sẽ vô hiệu. Khi đó, các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải quy ra tiền để trả. Bên có lỗi gây thiệt hại còn phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Một hậu quả pháp lý quan trọng khác là phát sinh trách nhiệm dân sự do hành vi gây thiệt hại của người chưa thành niên. Nguyên tắc chung là người gây thiệt hại phải bồi thường. Tuy nhiên, do hạn chế về năng lực hành vi và khả năng tài chính, pháp luật quy định một cơ chế đặc thù. Trách nhiệm bồi thường có thể được chuyển sang cho người đại diện theo pháp luật hoặc người giám hộ. Việc xác định ai là người chịu trách nhiệm và mức độ bồi thường phụ thuộc chặt chẽ vào độ tuổi của người chưa thành niên tại thời điểm gây ra thiệt hại, như quy định tại Điều 586 BLDS 2015.

5.1. Căn cứ tuyên bố một giao dịch dân sự vô hiệu

Một giao dịch dân sự do người chưa thành niên thực hiện có thể bị tuyên hợp đồng vô hiệu nếu vi phạm điều kiện về chủ thể. Căn cứ chính là khi người xác lập thực hiện giao dịch dân sự không có năng lực hành vi phù hợp với giao dịch đó. Cụ thể: người chưa đủ 6 tuổi tự mình giao dịch; người từ đủ 6 đến chưa đủ 15 tuổi thực hiện giao dịch vượt quá nhu cầu sinh hoạt hàng ngày mà không có sự đồng ý của người đại diện; hoặc người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi giao dịch bất động sản mà không có sự đồng ý. Yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu thường do người đại diện theo pháp luật của người chưa thành niên đưa ra để bảo vệ quyền lợi cho họ.

5.2. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại do người chưa thành niên gây ra

Nguyên tắc bồi thường thiệt hại do người chưa thành niên gây ra được quy định cụ thể tại Điều 586 BLDS 2015. Nếu người gây thiệt hại chưa đủ 15 tuổi, cha, mẹ hoặc người giám hộ phải dùng tài sản của mình để bồi thường. Nếu người gây thiệt hại từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi, họ phải tự dùng tài sản riêng của người chưa thành niên để bồi thường. Trong trường hợp tài sản riêng không đủ, cha mẹ phải bồi thường phần còn thiếu bằng tài sản của mình. Nguyên tắc này vừa đảm bảo quyền lợi của người bị thiệt hại, vừa gắn liền trách nhiệm giáo dục, quản lý của gia đình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Lý luận chung về năng lực hành vi dân sự của người chưa thành niên trong quan hệ pháp luật dân sự. Pháp luật về năng lực hành vi dân sự của người chưa thành niên - Thực trạng và giải pháp, kiến nghị. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ NĂNG LỰC HÀNH VI DÂN SỰ CỦA NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN.

Khái niệm người chưa thành niên. Theo từ điển tiếng Việt của Viện ngôn ngữ do nhà xuất bản từ điển Bách Khoa phát hành năm 2006 thì: “Thành niên là đã đúng tuổi hưởng quyền công dân và chịu trách nhiệm về hành vi của mình”. Thuật ngữ vị thành niên được hiểu là chưa đủ tuổi để được pháp luật công nhận là công dân. Dưới góc độ pháp luật dân sự thì cách hiểu như trên là chưa đầy đủ, tuy nhiên khi khẳng định như vậy cũng có thể giúp cho người đọc hiểu được phần nào rằng một người như thế nào thì được gọi là thành niên hay chưa thành niên và biết được độ tuổi của một người sẽ làm căn cứ để xác định rằng họ đã được hưởng đầy đủ các quyền cũng như nghĩa vụ của một công dân hay chưa.

Trong các văn bản pháp luật ở nước ta hiện nay có đề cập đến thuật ngữ “người chưa thành niên”, nhưng thuật ngữ này chỉ được đề cập, tiếp cận và sử dụng để điều chỉnh trong một số lĩnh vực cụ thể, chủ yếu chỉ đề cập ở phương diện về độ tuổi mà chưa đưa ra một khái niệm thống nhất, chưa phản ánh được đặc điểm người chưa thành niên. Cụ thể khoản 1 Điều 143 BLLĐ năm 2019 quy định “Lao động chưa thành niên là người lao động chưa đủ 18 tuổi”. Điều 18 BLDS năm 2015 quy định “Người chưa đủ 18 tuổi là người chưa thành niên”. Trong Bộ luật hình sự năm 2015 cũng quy định về tuổi chịu trách nhiệm hình sự “Người chưa thành niên từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự theo những quy định của chương nay.

Như vậy, độ tuổi của người chưa thành niên quy định trong BLDS khá tương đồng với độ tuổi người chưa thành niên được quy định trong Bộ luật hình sự và Bộ luật lao động. Việc pháp luật quy định về người chưa thành niên như trên là dễ hiểu; bởi lẽ, nội dung trong văn bản pháp luật cần được quy định cụ thể, rõ ràng, ngắn gọn. Mặt khác, dù văn bản pháp luật không nêu rõ đặc điểm của người chưa thành niên, nhưng khi đưa ra một giới hạn về độ tuổi làm căn cứ phân định giữa người chưa thành niên và người thành niên, nhà làm luật phải nghiên cứu, xem xét dựa trên hai yếu tố cơ bản sau: 8 Một là, dựa trên sự phát triển về mặt thể chất và khả năng nhận thức, điều khiển hành vi của con người. Theo đó, người chưa thành niên là người chưa có sự phát triển hoàn thiện về mặt thể chất, khả năng nhận thức và điều khiển hành vi còn hạn chế, chưa đầy đủ và khả năng này tăng dần theo độ tuổi.

Yếu tố này ở các quốc gia, các dân tộc khác nhau, điều kiện môi trường sống khác nhau thì sự phát triển về thể chất và khả năng nhận thức của con người là không giống nhau. Nhưng quan niệm chung đều cho rằng người chưa thành niên là người chưa trưởng thành về thể chất và trí tuệ 1. Hai là, dựa vào chính sách pháp luật, điều kiện cụ thể về chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội của đất nước2. Trong đời sống hàng ngày, “trẻ em” là một thuật ngữ khá gần gũi với mọi người và thuật ngữ này rất dễ nhầm lẫn với thuật ngữ người chưa thành niên, vì chúng đều nói về sự phát triển chưa hoàn thiện cả về thể chất và tâm sinh lý của con người.

Dưới góc độ pháp lý, các văn bản pháp luật của Việt Nam và các văn kiện quốc tế có quy định khác nhau về mặt thuật ngữ này. Cụ thể, tại Điều 1 Công ước quốc tế về quyền trẻ em được Đại hội đồng Liên hiệp quốc thông qua ngày 20/11/1989 có ghi “Trong phạm vi công ước này, trẻ em có nghĩa là người dưới mười tám tuổi, trừ trường hợp pháp luật áp dụng đối với trẻ em có quy định tuổi thành niên sớm hơn”. Như vậy quy định trên của công ước có tính mở bởi lẽ nó thừa nhận việc các quốc gia, vùng lãnh thổ có thể quy định về độ tuổi để xác định một người được gọi là trẻ em có thể nhiều hơn hoặc ít hơn độ tuổi theo quy định tại công ước dựa vào những điều kiện riêng biệt và đặc trưng của mình. Trong khi đó Điều 1 Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004 quy định “Trẻ em quy định trong Luật này là công dân Việt Nam dưới 16 tuổi”.

Như vậy, mọi cá nhân khi được xác định là người chưa thành niên xét dưới góc độ pháp luật Việt Nam thì cũng sẽ được xác định là trẻ em theo công ước quốc tế, tuy nhiên theo pháp 1 Hà Huy Nhật (2010), “Vấn đề sử dụng thống nhất các thuật ngữ liên quan đến trẻ em trong pháp luật hình sự”, Tạp chí Tòa án nhân dân, Số 18, tr. 2 Tham khảo pháp luật một số nước thấy rằng: Pháp luật của Pháp quy định về độ tuổi vị thành niên tương đồng với Việt Nam, cụ thể tại Điều 388 Bộ luật dân sự Pháp quy định: vị thành niên là nam hoặc nữ chưa đủ 18 tuổi tròn. Trong khi đó Pháp luật Thái Lan quy định độ tuổi vị thành niên cao hơn, cụ thể Điều 19 Bộ luật dân sự và thương mại Thái Lan quy định: Khi đã đủ 20 tuổi, một người không còn là vị thành niên nữa mà trở thành người thành niên, tự lập. 9 luật Việt Nam thì không phải tất cả những người chưa thành niên đều được xác định là trẻ em, mà chỉ những người chưa thành niên ở độ tuổi dưới 16 mới được coi là trẻ em.

Quy định như vậy phải chăng có sự không thống nhất? Theo quan điểm của một số cá nhân thì pháp luật dân sự Việt Nam cần có sự thống nhất và hợp nhất hai nhóm đối tượng là người chưa thành niên và trẻ em là một và lấy độ tuổi 18 làm căn cứ để xác định, như vậy sẽ phù hợp với thực tế và pháp luật quốc tế hơn? Theo quan điểm của tác giả thì xét về mặt bản chất cả người chưa thành niên cũng như trẻ em đều là những người chưa có sự trưởng thành và phát triển đầy đủ về mặt thể chất cũng như tinh thần do độ tuổi của họ còn nhỏ. Về mặt lý luận thì như chúng ta đã biết năng lực pháp luật dân sự của mỗi cá nhân là bình đẳng, chỉ có năng lực hành vi dân sự của cá nhân thì mới có sự phân biệt dựa vào độ tuổi và sự phát triển bình thường của mỗi cá nhân và từ đó ta thấy rằng năng lực hành vi dân sự của người chưa thành niên và năng lực hành vi dân sự của trẻ em là không giống nhau, việc quy định về trẻ em và độ tuổi để xác định là trẻ em như pháp luật Việt Nam là hợp lý và khoa học bởi lẽ một cá nhân khi đủ 16 tuổi trở lên đã được pháp luật ghi nhận và trao cho cho họ những quyền dân sự nhất định mà một cá nhân khi chưa đủ 16 tuổi không thể có được, cũng vì thế mà mức độ và sự cần thiết được quan tâm, chăm sóc và bảo vệ đối với họ cũng là không giống nhau. Với những phân tích nêu trên, có thể rút ra khái niệm người chưa thành niên như sau: Người chưa thành niên là người dưới 18 tuổi, chưa phát triển hoàn thiện 10 về thể chất và tinh thần, chưa có đầy đủ các quyền và nghĩa vụ pháp lý như người đã thành niên3. Năng lực chủ thể quan hệ pháp luật của người chưa thành niên.

Có thể nói chủ thể là yếu tố quan trọng hàng đầu và quan trọng nhất trong việc hình thành các quan hệ pháp luật dân sự. Xuất phát từ tính đa dạng và phong phú của các quan hệ dân sự phát sinh trong đời sống xã hội nên chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự rất đa dạng với những đặc điểm riêng biệt của từng loại chủ thể. Cá nhân với tư cách chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự cũng mang những đặc điểm riêng biệt. Trong quan hệ pháp luật dân sự thì cá nhân được xác định là chủ thể chủ yếu và thường xuyên nhất.

Tuy nhiên, để tham gia vào các quan hệ pháp luật dân sự với tư cách là chủ thể thì trước hết cá nhân phải có năng lực pháp luật dân sự, nghĩa là phải được pháp luật thừa nhận có quyền dân sự và nghĩa vụ dân sự. Để có thể hưởng quyền và thực hiện nghĩa vụ do Nhà nước quy định cá nhân nói chung, người chưa thành niên nói riêng phải có tư cách chủ thể. Tư cách chủ thể của cá nhân nói chung và người người chưa thành niên nói riêng được xác định bởi hai yếu tố là năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự. Năng lực pháp luật dân sự của người chưa thành niên.

Khoa học pháp lý chỉ có khái niệm chung về năng lực pháp luật dân sự của cá nhân mà chưa đưa ra khái niệm riêng về năng lực pháp luật dân sự của người chưa thành niên. Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân là như nhau4. Vì vậy, năng lực pháp luật dân sự của người chưa thành niên vừa mang những đặc điểm chung của năng lực pháp luật dân sự của cá nhân vừa mang những điểm riêng mà pháp luật quy định chỉ dành riêng cho họ. Chẳng hạn, pháp luật dân sự ghi nhận cá nhân nói chung và người chưa thành niên nói riêng có quyền lao động.

Tuy nhiên, xuất phát từ năng lực hành vi của 3Đoàn Ngọc Hải (2019), “Quyền của người chưa thành niên phạm tội theo pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, Tạp chí tòa án nhân dân điện tử ngày 01/02/2019, https://tapchitoaan.vn/bai-viet/phap- luat/quyen- cua-nguoi-chua-thanh-nien-pham-toi-theo-phap-luat-quoc-te-va-phap-luat-viet-nam (Ngày truy cập 15/11/2020). 4 Khoản 2 Điều 16 BLDS năm 2015 quy định: Mọi cá nhân đều có năng lực pháp luật dân sự như nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ