Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu Chè Việt Nam: Phân Tích và Đánh Giá

Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu chè Việt Nam vào thị trường EU, giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và mở rộng thị trường.

Trường đại học

Trường Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2019

214
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến luận án

1.1.1. Những nghiên cứu về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh

1.1.2. Những nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.1.3. Những nghiên cứu về năng lực cạnh tranh xuất khẩu

1.1.4. Những nghiên cứu về xuất khẩu chè

1.1.5. Các kết luận rút ra từ tổng quan tình hình nghiên cứu và khoảng trống cần nghiên cứu của luận án

1.2. Phương pháp nghiên cứu

1.2.1. Nghiên cứu định tính

1.2.2. Nghiên cứu định lượng

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH XUẤT KHẨU CỦA DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN CHÈ XUẤT KHẨU

2.1. Cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh xuất khẩu

2.1.1. Cạnh tranh và năng lực cạnh tranh

2.1.2. Khái niệm năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu

2.1.3. Các mô hình phân tích đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp

2.1.3.1. Ma trận SWOT
2.1.3.2. Mô hình kim cương của Michael Porter
2.1.3.3. Phương pháp ma trận hình ảnh cạnh tranh
2.1.3.4. Mô hình nghiên cứu của Thompson và Strickland

2.1.4. Lựa chọn mô hình nghiên cứu

2.1.5. Phân định nội dung nghiên cứu năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu

2.1.6. Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu

2.1.7. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu

2.1.8. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu

2.2. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH XUẤT KHẨU VÀO THỊ TRƯỜNG CÁC NƯỚC EU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN CHÈ XUẤT KHẨU VIỆT NAM

3.1. Tổng quan về thị trường chè nhập khẩu EU

3.2. Quan hệ thương mại Việt Nam – EU

3.3. Kênh phân phối chè của EU

3.4. Thị hiếu và thói quen tiêu dùng của người dân EU

3.5. Các qui định về tiêu chuẩn, chất lượng đối với sản phẩm chè nhập khẩu của EU

3.6. Các nước xuất khẩu chè vào thị trường EU

3.7. Khái quát về chuỗi cung ứng chè và tình hình xuất khẩu chè vào thị trường các nước EU của các doanh nghiệp chế biến chè Việt Nam

3.7.1. Chuỗi cung ứng chè xuất khẩu của Việt Nam

3.7.2. Tổng quan về các doanh nghiệp chế biến chè Việt Nam có thị phần xuất khẩu sang các nước EU

3.7.3. Tình hình xuất khẩu chè của Việt Nam vào thị trường các nước EU

3.8. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu vào thị trường các nước EU của các doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu Việt Nam theo khung nghiên cứu

3.8.1. Đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu vào thị trường các nước EU của các doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu Việt Nam ở cấp độ nguồn lực

3.8.2. Đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu vào thị trường các nước EU của các doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu Việt Nam ở cấp độ phối thức thị trường

3.8.3. Đánh giá vị thế của doanh nghiệp

3.8.4. Phân tích năng lực cạnh tranh xuất khẩu của các doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu Việt Nam trên cơ sở so sánh với đối thủ cạnh tranh

3.8.4.1. So sánh ở cấp độ nguồn lực
3.8.4.2. So sánh ở cấp độ phối thức thị trường
3.8.4.3. So sánh ở cấp độ vị thế

3.8.5. Đánh giá chung về thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu vào thị trường các nước EU của các doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu Việt Nam

3.8.5.1. Những thành công và nguyên nhân
3.8.5.2. Những hạn chế và nguyên nhân

3.8.6. Đánh giá chung về vị thế của các doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu Việt Nam

3.8.7. Phân tích mô hình SWOT đối với nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu vào thị trường các nước EU của các doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu Việt Nam

3.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP, KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH XUẤT KHẨU VÀO THỊ TRƯỜNG CÁC NƯỚC EU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN CHÈ XUẤT KHẨU VIỆT NAM

4.1. Dự báo, định hướng, mục tiêu phát triển đối với nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu vào thị trường các nước EU của các doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu Việt Nam

4.1.1. Dự báo một số chỉ tiêu phát triển chủ yếu của thị trường chè EU

4.1.2. Định hướng, mục tiêu phát triển

4.2. Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu vào thị trường các nước EU của các doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu Việt Nam

4.2.1. Nâng cao năng lực nghiên cứu và đổi mới trong doanh nghiệp

4.2.2. Nguồn nhân lực và năng lực quản lý, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

4.2.3. Nâng cao năng lực tài chính dành cho hoạt động xuất khẩu

4.2.4. Nâng cao năng lực marketing xuất khẩu

4.2.5. Nâng cao năng lực tạo lập mối quan hệ trong hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp

4.2.6. Nâng cao năng lực tạo dựng thương hiệu

4.3. Một số kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu vào thị trường các nước EU của các doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu Việt Nam

4.3.1. Kiến nghị đối với Nhà nước

4.3.2. Kiến nghị đối với Hiệp hội Chè Việt Nam

4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu Chè Việt Nam

Hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của khoa học công nghệ đã thúc đẩy hoạt động xuất khẩu chè Việt Nam. Xuất khẩu tạo công ăn việc làm, cải thiện thịnh vượng và giảm thâm hụt thương mại. Để xuất khẩu thành công, quốc gia cần có năng lực cạnh tranh xuất khẩu chè vượt trội. Việt Nam có lợi thế trong sản xuất nông nghiệp, và xuất khẩu chè đóng vai trò quan trọng. Cây chè phù hợp với khí hậu miền núi phía Bắc và trung du, tạo việc làm cho hàng triệu lao động, bảo vệ môi trường và thúc đẩy du lịch. Hoạt động xuất khẩu chè còn tạo nguồn vốn đáng kể cho đất nước. Theo Bộ Công Thương (2019), Việt Nam có 130.000 ha diện tích trồng chè và hơn 500 cơ sở sản xuất, chế biến. Khối lượng xuất khẩu chè năm 2018 đạt 127,3 nghìn tấn, trị giá 217,8 triệu USD. Cây chè được trồng ở 34 tỉnh, thành cả nước, năng suất bình quân đạt 9 tấn búp tươi/ha.

1.1. Vai Trò Của Xuất Khẩu Chè Việt Nam Trong Nền Kinh Tế

Ngành chè đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và là ngành có lợi thế cạnh tranh của Việt Nam. Trong những giai đoạn kinh tế khó khăn, ngành nông nghiệp nói chung và xuất khẩu chè nói riêng là điểm tựa vững chắc, tạo nguồn thu ngoại tệ, công ăn việc làm và tăng thu nhập cho người dân. Bên cạnh những sản phẩm nông nghiệp có lợi thế so sánh, xuất khẩu chè ngày càng đóng vai trò quan trọng và trở thành một trong những mặt hàng xuất khẩu mũi nhọn của đất nước.

1.2. Tiềm Năng Phát Triển Thị Trường Xuất Khẩu Chè Việt Nam

Việt Nam có tiềm năng lớn trong việc phát triển thị trường xuất khẩu chè. Với điều kiện tự nhiên thuận lợi và nguồn lao động dồi dào, Việt Nam có thể tăng cường sản xuất và chế biến chè để đáp ứng nhu cầu của thị trường quốc tế. Việc đầu tư vào công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng là yếu tố quan trọng để tăng cường năng lực cạnh tranh xuất khẩu chè.

II. Thách Thức Đối Với Năng Lực Cạnh Tranh Chè Xuất Khẩu

Mặc dù có tiềm năng, xuất khẩu chè Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Thị trường EU đòi hỏi nhiều nỗ lực và đầu tư, đặc biệt khi cạnh tranh với các cường quốc xuất khẩu chè như Kenya, Ấn Độ, Trung Quốc, Sri Lanka, Indonesia. Đặc điểm của từng thị trường riêng biệt về văn hóa và phong cách tiêu dùng cũng là một thách thức. Người dân EU quan tâm đến sản phẩm bảo vệ sức khỏe, thân thiện với môi trường và có chất lượng cao. Các quy định kỹ thuật khắt khe của EU cũng là rào cản lớn. Theo Hiệp hội Chè Việt Nam, năm 2018 sản phẩm chè xuất khẩu của Việt Nam đã có mặt trên 70 quốc gia và vùng lãnh thổ với khối lượng gần 130.000 tấn, kim ngạch 218 triệu USD, giá bình quân 1.

2.1. Rào Cản Kỹ Thuật Và Tiêu Chuẩn Chất Lượng Chè Xuất Khẩu

Các rào cản kỹ thuật khắt khe của EU như chất lượng sản phẩm và các chứng nhận về vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP), sự thân thiện với môi trường…luôn là những thách thức lớn đối với các doanh nghiệp chế biến (DNCB) chè xuất khẩu của Việt Nam. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại.

2.2. Cạnh Tranh Từ Các Quốc Gia Xuất Khẩu Chè Lớn Trên Thế Giới

Các DNCB chè xuất khẩu Việt Nam phải cạnh tranh với các cường quốc về xuất khẩu chè như Kenya, Ấn Độ, Trung Quốc, Sri Lanka, Indonesia. Các quốc gia này có lợi thế về quy mô sản xuất, kinh nghiệm và thương hiệu. Để cạnh tranh thành công, các doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu.

2.3. Giá Trị Gia Tăng Thấp Của Chè Xuất Khẩu Việt Nam

Sản phẩm chè xuất khẩu sang thị trường EU của Việt Nam chủ yếu ở dạng thô, dùng làm nguyên liệu đấu trộn và chưa có thương hiệu. Giá chè xuất khẩu của Việt Nam luôn thấp hơn của đối thủ nên giá trị kinh tế của sản phẩm chè xuất khẩu thu về không cao. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp cần tập trung vào chế biến sâu và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu Chè

Để nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu chè, cần có giải pháp đồng bộ. Các doanh nghiệp cần nâng cao năng lực nghiên cứu và đổi mới, phát triển nguồn nhân lực, tăng cường năng lực tài chính và marketing xuất khẩu. Đồng thời, cần tạo dựng mối quan hệ tốt trong hoạt động xuất khẩu và xây dựng thương hiệu mạnh. Nhà nước và Hiệp hội Chè Việt Nam cần có chính sách hỗ trợ phù hợp. Hiện nay, Việt Nam là nước sản xuất chè lớn thứ 7 và xuất khẩu chè lớn thứ 5 toàn cầu.

3.1. Đầu Tư Vào Nghiên Cứu Và Phát Triển Sản Phẩm Chè Mới

Nâng cao năng lực nghiên cứu và đổi mới trong doanh nghiệp là yếu tố then chốt để tạo ra các sản phẩm chè mới, đáp ứng nhu cầu của thị trường EU. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm mới và áp dụng công nghệ tiên tiến trong sản xuất.

3.2. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Cho Ngành Chè

Nguồn nhân lực và năng lực quản lý, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu chè. Các doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo kỹ năng cho người lao động và nâng cao trình độ quản lý cho cán bộ.

3.3. Tăng Cường Hoạt Động Marketing Và Xây Dựng Thương Hiệu Chè Việt Nam

Nâng cao năng lực marketing xuất khẩu và tạo dựng thương hiệu là yếu tố quan trọng để tăng cường năng lực cạnh tranh xuất khẩu chè. Các doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế và quảng bá thương hiệu trên các kênh truyền thông.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Chè Tại EU

Để ứng dụng thực tiễn các giải pháp, cần tập trung vào thị trường EU. Các doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ thị hiếu và thói quen tiêu dùng của người dân EU, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm. Đồng thời, cần xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác và khách hàng tại EU. Trong các thị trường xuất khẩu truyền thống quan trọng hàng đầu của Việt Nam thì Liên minh châu Âu (EU) hiện nay là khối thương mại lớn nhất trên toàn thế giới với gần nửa tỷ dân.

4.1. Nghiên Cứu Thị Hiếu Tiêu Dùng Chè Tại Thị Trường EU

Việc nghiên cứu kỹ thị hiếu và thói quen tiêu dùng của người dân EU là yếu tố quan trọng để tạo ra các sản phẩm chè phù hợp. Các doanh nghiệp cần tìm hiểu về các loại chè được ưa chuộng, cách pha chế và thưởng thức chè của người dân EU.

4.2. Xây Dựng Mối Quan Hệ Với Đối Tác Và Khách Hàng Tại EU

Việc xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác và khách hàng tại EU là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công trong hoạt động xuất khẩu chè. Các doanh nghiệp cần tham gia các sự kiện kết nối doanh nghiệp, xây dựng mạng lưới quan hệ và cung cấp dịch vụ hỗ trợ tốt cho khách hàng.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu Chè Việt Nam

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu chè. Các chính sách này bao gồm hỗ trợ tài chính, đào tạo nguồn nhân lực, xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu. Hiệp hội Chè Việt Nam cần đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp và nhà nước, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết các khó khăn. Chinh phục thị trường EU đòi hỏi nhiều nỗ lực và sự đầu tư, nhất là khi các DNCB chè XK Việt Nam phải CT với các cường quốc về XK chè như Kenya, Ấn Độ, Trung Quốc, Sri Lanka, Indonesia.

5.1. Vai Trò Của Nhà Nước Trong Hỗ Trợ Xuất Khẩu Chè

Nhà nước cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các doanh nghiệp xuất khẩu chè, bao gồm giảm thiểu các thủ tục hành chính, hỗ trợ tài chính và cung cấp thông tin thị trường. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm.

5.2. Vai Trò Của Hiệp Hội Chè Việt Nam Trong Phát Triển Ngành

Hiệp hội Chè Việt Nam cần đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ngành chè, bao gồm cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết các khó khăn và xây dựng thương hiệu chung cho chè Việt Nam. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế để nâng cao vị thế của chè Việt Nam trên thị trường thế giới.

VI. Kết Luận Tương Lai Năng Lực Cạnh Tranh Chè Xuất Khẩu

Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu chè là yếu tố then chốt để phát triển ngành chè Việt Nam. Với sự nỗ lực của các doanh nghiệp, sự hỗ trợ của nhà nước và hiệp hội, ngành chè Việt Nam có thể đạt được những thành công lớn trên thị trường quốc tế. Bên cạnh đó, dù thực hiện một quy chế thuế nhập khẩu nhưng đặc điểm của từng thị trường riêng vẫn có khác biệt về văn hóa, phong cách tiêu dùng. Việc tạo ra một SP đáp ứng được thị hiếu của cả 27 nước là một thách thức lớn mà DNCB chè XK Việt Nam cần vượt qua khi tiếp cận thị trường này.

6.1. Triển Vọng Phát Triển Ngành Chè Việt Nam Trong Tương Lai

Ngành chè Việt Nam có triển vọng phát triển lớn trong tương lai nhờ vào tiềm năng xuất khẩu và sự quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng đến các sản phẩm chè chất lượng cao. Việc đầu tư vào công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm sẽ giúp ngành chè Việt Nam cạnh tranh thành công trên thị trường quốc tế.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Xuất Khẩu Chè

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về xuất khẩu chè có thể tập trung vào các vấn đề như phát triển các sản phẩm chè hữu cơ, xây dựng chuỗi giá trị chè bền vững và nghiên cứu thị trường các nước mới nổi. Đồng thời, cần có các nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất chè và các giải pháp ứng phó.

06/06/2025
Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu vào thị trường các nước eu của các doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến luận án Nghiên cứu về CT, NLCT và NLCTXK đã thu hút được sự quan tâm của rất nhiều các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước trong thời gian gần đây.1 Những nghiên cứu về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh Quá trình toàn cầu hoá khiến các quốc gia trở thành một bộ phận phụ thuộc của nền kinh tế thế giới, từ sự phát triển kinh tế theo chiều rộng sang phát triển kinh tế theo chiều sâu. Trong bối cạnh mới hiện nay, mỗi quốc gia không chỉ tăng cường tiềm lực kinh tế của mình, mà còn mở rộng buôn bán với các quốc gia khác theo xu hướng vừa phát triển vừa tăng cường liên kết. Giờ đây, sự CT vượt ra khỏi biên giới của mỗi quốc gia, bên cạnh lợi thế so sánh, các học giả quan tâm nhiều hơn tới lợi thế CT nhằm xác định xem những nhân tố nào dẫn đến thành công cho một quốc gia, cho một ngành, một DN hay một SP.

Nhà kinh tế học Ricardo (1817) là người đặt nền móng sơ khai về lợi thế so sánh trong nghiên cứu chi phí SX trên cơ sở giả định trong một nền kinh tế giản đơn, SX hai loại hàng hóa và công nghệ sản xuất (CNSX) là cố định. Trong đó lao động là YT duy nhất chỉ di chuyển trên phạm vi quốc gia mà không di chuyển trên phạm vi quốc tế, CNSX không đổi, không có chi phí vận tải và hàng rào thuế quan, và TM diễn ra hoàn toàn tự do. Tiếp đến Haberler, G. Đồng thời, lý thuyết về lợi thế so sánh được phát triển thêm một YT nữa là YT đầu vào của quá trình SX (lao động và vốn).

Như vậy, từ mô hình lý thuyết lợi thế so sánh giản đơn có thể phát triển xa hơn từ góc độ sự tương đồng về cầu giữa các quốc gia, thương mại nội bộ ngành, chênh lệch về trình độ CN (công nghệ), lợi thế theo quy mô. Lợi thế so sánh của một nước có thể xác định một cách hiện hữu thông qua các kết quả xuất nhập khẩu (XNK) của quốc gia về một mặt hàng với phần còn lại của thế giới được đo bằng chỉ số về Lợi thế so sánh bộc lộ (Revealed Comparative Advantage, RCA) của Balassa Bela (1965).A (2001) lợi thế so sánh chỉ có thể phát huy tác dụng khi trong điều kiện là thương mại diễn ra tự do (không có các loại rào cản thuế quan và phi thuế quan cũng như các rào cản khác); không có sự di chuyển các YT trên phạm vi quốc tế; hiệu quả SX không thay đổi theo quy mô; trình độ CN là cố định; thị trường CT 7 hoàn hảo; cân bằng cán cân TM; sở thích của các quốc gia là giống nhau. Tuy nhiên, trong thực tiễn thì mọi giả định nêu trên đều diễn ra ở trạng thái động. Vì vậy, lợi thế CT ra đời nhằm lý giải tại sao trong bối cảnh nhiều YT quốc tế, tác động đan xen lẫn nhau.

Trong đó, những quốc gia có những nét tương đồng về quy mô kinh tế, CN, nguồn lực mà hoạt động kinh tế của quốc gia này lại tốt hơn quốc gia kia hay cùng SX một loại hàng hóa như nhau với các điều kiện về môi trường KD tương tự mà DN này lại thành công hơn những DN khác. Đại diện cho trường phái cổ điển, nhà kinh tế chính trị Adam Smith đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của kinh tế học bằng lý thuyết về “bàn tay vô hình”. Tức là để cho cung cầu về hàng hóa tự vận động mà không có sự can thiệp của chính phủ vào thị trường. Tuy nhiên, các học giả của trường phái này chưa đưa ra được khái niệm cụ thể về CT.

Tiếp nối trường phái hiện đại, C.Mác đã nghiên cứu và phát triển lý thuyết về CT một cách rõ nét hơn trong bộ “Tư bản” và phân tích sự cách mạng hoá không ngừng từ bên trong của các DN. Sau đó đã có rất nhiều học giả nghiên cứu về luồng lý thuyết này và nổi bật hơn cả đó là Porter, M. Với tác phẩm này, Porter được coi là người đầu tiên chắp bút và đặt nền móng cho khái niệm về CT. Cách tiếp cận về CT của Porter rất đơn giản và dễ hiểu giải thích cho sự phức tạp trong CT.

Trong đó, ba chiến lược CT phổ quát và mạnh mẽ nhất đó là sự khác biệt hóa, chi phí thấp và trọng tâm, đồng thời nêu ra một góc nhìn mới về cách thức phân chia LN. (1990) với tác phẩm “The competitive Advantage of Nation” (Lợi thế CT của quốc gia) đã nêu các khái niệm về “lợi thế CT” và “lợi thế so sánh” trong bối cảnh tham gia TMQT. Trong đó, nếu một DN chỉ tập trung vào tăng trưởng và đa dạng hoá SP thì không đảm bảo cho sự thành công bền vững. Vì thế, Porter đã xây dựng mô hình 5 áp lực mà trong ngành nghề KD nào cũng bị tác động và là nền tảng kiến thức được áp dụng rộng rãi trong hầu hết các lý thuyết của quản trị chiến lược cũng như marketing hiện đại.

Nghiên cứu của Porter đã chứng minh rằng quan điểm về lợi thế so sánh truyền thống (sức lao động, nguồn tài nguyên của quốc gia) sẽ không được còn được coi là nguồn gốc của sự thịnh vượng mà các YT như: phương thức sử dụng nguồn lực, sự thích ứng, nhạy bén khi môi trường KD thay đổi,… Đối với các DN nhỏ thì nên xây dựng chiến lược hướng vào các phân khúc thị trường ngách vì đó sẽ là cơ hội để DN kiếm LN mà lại tránh được sự CT với các DN lớn. Hơn nữa, khi tập trung vào thị trường cụ thể DN sẽ có khả năng 8 thực hiện mục tiêu của mình tốt hơn trong thị trường lớn. Đối với những ngành công nghiệp hỗ trợ và những ngành có liên quan sẽ có NLCT cao hơn so với ngành khác nếu các DN trong ngành chú trọng đến đổi mới và quốc tế hóa theo chuỗi giá trị. Do đó, để có lợi thế CT bền vững đòi hỏi quốc gia, ngành, DN phải luôn xây dựng các kỹ năng, kiến thức trong việc quản lý chuỗi giá trị, tăng hiệu suất sử dụng, tái tạo nguồn lực khan hiếm một cách có hiệu quả nhất.

Hội nhập KTQT giữa các quốc gia khiến cho phạm vi của thị trường ngày càng mở rộng và CT ngày càng gay gắt mang cấp độ quốc tế thì khái niệm về NLCT được nhắc đến và phổ quát rộng rãi hơn bao giờ hết. Ngoài các tác phẩm phân tích về CT của Porter còn có một số nghiên cứu điển hình về khung lý thuyết về NLCT của các tác giả thuộc trường phái CT hoàn hảo như W.và trường phái CT hiện đại như E. Aglietta, Porter, Micheal Eairbank,. Mỗi tác giả lại có cách tiếp cận riêng về NLCT như: Từ điển bách khoa điện tử Wikipedia, Rainer Feurer và Kazem Chaharbaghi (1994), trong “Defining Competitiveness: A Holistic Approach, Management Decision” (Nâng cao NLCT: Cách tiếp cận toàn diện, quyết định quản lý); Diễn đàn Kinh tế thế giới với báo cáo NLCT toàn cầu “The Global Competitiveness Report 2009 - 2010”.

Tomasz Siudek, Aldona Zawojska (2014), “Competitiveness in the economic conceps, theories and empirical research”, (NLCT trong lý thuyết kinh tế, lý luận và nghiên cứu thực tiễn). Trong nghiên cứu này, tác giả đã phân tích tính CT dưới góc độ khung lý thuyết, hệ thống lại cơ sở lý luận về các YT cấu thành và ảnh hưởng đến NLCT từ cấp độ vĩ mô đến vi mô. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tùy từng góc độ tiếp cận và đối tượng nghiên cứu mà có những quan điểm khác nhau về NLCT, không có một lý thuyết chung nào áp dụng cho tất cả. Do đó, nghiên cứu đã không trả lời câu hỏi về những định nghĩa được đưa ra trong tài liệu để nắm bắt được những khái niệm được sử dụng phổ biến nhất về tính CT, nhưng mối quan tâm của tác giả là về sự mơ hồ của những định nghĩa đó cản trở việc đo lường và so sánh tính CT.

Để phản ánh sự phức tạp của các khía cạnh liên quan đến NLCT, tác giả đề xuất sử dụng các chỉ số hỗn hợp để đánh giá khả năng CT của khách thể nghiên cứu. Bên cạnh đó, tác giả đã chỉ ra một số hạn chế quan trọng của nghiên cứu thực nghiệm về NLCT là sự so sánh không hoàn hảo giữa các kết quả trên các nghiên cứu khi sử dụng các biến số khác nhau (tính năng) mô tả tính CT… Như vậy, các nhà nghiên cứu ngoài nước thường không đưa ra khái niệm chung nhất về NLCT mà khái niệm này được đặt trong từng bối cảnh cụ thể mà họ 9 nghiên cứu. Từ những nghiên cứu về CT một cách chuyên sâu hơn, các nhà kinh tế đã đưa ra những quan điểm và xây dựng hệ thống lý luận về NLCT. Ngoài ra, nghiên cứu NLCT trên các cấp độ cũng có nhiều quan điểm khác nhau.

Ở Việt Nam, các nghiên cứu về NLCT điển hình có các tác giả Bạch Thụ Cường (2002) với tác phẩm “Bàn về CT toàn cầu” và Chu Văn Cấp (2003) với nghiên cứu “Nâng cao sức CT của nền kinh tế nước ta trong quá trình hội nhập KTQT”. Những nghiên cứu này tập trung vào phân tích các lý luận về NLCT, các YT tác động đến NLCT ở cấp độ quốc gia hay của DN. Thêm vào đó, có các ý kiến cho rằng thực tế rất khó có thể đưa ra những tiêu chí đánh giá được chính xác NLCT của DN, đặc biệt là NLCTXK của DN cũng như khó khăn trong việc xác định các số liệu cụ thể liên quan. Đề án “Nâng cao NLCT các mặt hàng XK Việt Nam thời kỳ 2014 - 2020, định hướng đến 2030” của Bộ Công Thương (2014).

Đề án tập trung đã sử dụng phương pháp tiếp cận mới phổ biến trên thế giới hiện nay để kết hợp với cách tiếp cận truyền thống đó là tiếp cận trực tiếp và cụ thể vào các YT vi mô của hàng hóa được tiêu dùng. Nhóm tác giả đánh giá NLCT của các mặt hàng XK của Việt Nam thông 10 tiêu chí cơ bản của NLCT hàng hóa quốc tế hiện nay đó là: Thuộc tính (giá trị sử dụng phù hợp, tính nổi trội); giá CT; chất lượng đảm bảo; dễ sử dụng (chế tác); có uy tín, thương hiệu tốt; an toàn, vệ sinh, môi trường; SX bằng CN tiên tiến; tiếp thị tốt; chăm sóc sau bán hàng và phát triển nhu cầu tiêu thụ, sử dụng tốt; mẫu mã, thiết kế, trình bày, bao gói đẹp; thu hút sự quan tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu Chè Việt Nam: Phân Tích và Đánh Giá" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng cạnh tranh của ngành chè Việt Nam trên thị trường quốc tế. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh, từ chất lượng sản phẩm đến chiến lược marketing và chính sách hỗ trợ của nhà nước. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu để gia tăng giá trị xuất khẩu. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về thị trường chè, từ đó có thể áp dụng vào các chiến lược kinh doanh của riêng mình.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về năng lực cạnh tranh trong các lĩnh vực khác, hãy tham khảo tài liệu "Luận văn nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại việt nam trong giai đoạn hiện nay", nơi bạn có thể tìm hiểu về các chiến lược cạnh tranh trong ngành ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu "Giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở việt nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế 1" sẽ cung cấp những giải pháp thiết thực cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo tài liệu "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của ngành vận tải biển việt nam" để có cái nhìn tổng quan về một ngành khác cũng đang phát triển mạnh mẽ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn kinh doanh của mình.