Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, sự phát triển của công nghệ số đã tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội, trong đó ngành ngân hàng giữ vai trò huyết mạch. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng trở thành yêu cầu tất yếu, đặc biệt là giai đoạn sau đại dịch COVID-19 khi các biện pháp giãn cách thúc đẩy mạnh mẽ phương thức giao dịch trực tuyến. Theo ước tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), khoảng 95% tổ chức tín dụng tại Việt Nam đã tích hợp các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), xác thực sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt), chatbot và dữ liệu lớn (Big Data) vào các sản phẩm ngân hàng di động, ngân hàng điện tử và mã QR.

Nghiên cứu của tác giả dẫn lại khảo sát của JPMorgan Chase vào cuối năm 2020 cho thấy 54% khách hàng gia tăng sử dụng các công cụ ngân hàng số sau đại dịch. Định hướng của Chính phủ và Chỉ thị ngày 13/01/2022 của NHNN cũng nhấn mạnh việc thúc đẩy các ngân hàng thương mại phát triển sản phẩm, dịch vụ số đi đôi với đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin. Đến tháng 4/2021, toàn hệ thống đã có 79 tổ chức tín dụng cung cấp dịch vụ thanh toán qua Internet và 44 tổ chức tín dụng triển khai thanh toán qua điện thoại di động; số lượng và giá trị giao dịch qua kênh Internet tăng 65,2%, qua kênh điện thoại di động tăng 86,1%, và qua mã QR tăng 95,5% so với cùng kỳ năm 2020.

Khách hàng đóng vai trò trung tâm trong quá trình phát triển hệ thống ngân hàng số, và sự hài lòng của người dùng là yếu tố quyết định sự gắn kết cũng như lòng trung thành. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng ứng dụng VietinBank iPay của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) mang tính cấp thiết nhằm tìm ra các điểm nghẽn và đưa ra giải pháp nâng cao trải nghiệm người dùng.

Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định thực trạng mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng số của VietinBank.
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng dịch vụ ngân hàng số VietinBank iPay và đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố.
  3. Đề xuất các giải pháp tham khảo nhằm giúp VietinBank đáp ứng kỳ vọng của khách hàng và nâng cao mức độ hài lòng.

Hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra:

  • Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng các dịch vụ ngân hàng số của VietinBank?
  • Những giải pháp nào giúp VietinBank nâng cao trải nghiệm người dùng và gia tăng sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng ứng dụng số?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với ứng dụng VietinBank iPay.
  • Phạm vi dữ liệu và không gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và dịch vụ số của VietinBank giai đoạn 2019 – 2022; dữ liệu khảo sát khách hàng được tiến hành thu thập từ tháng 4/2023 với sự hỗ trợ thực tập tại VietinBank Chi nhánh Tiên Sơn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ ngân hàng số và sự hài lòng của khách hàng dựa trên các công trình học thuật tiêu biểu:

  • Khái niệm sự hài lòng khách hàng: Quan điểm của Bachelet (1995), Oliva, Oliver & Bearden (1995), Zeithaml & Bitner (2000), và Kotler (2001) về phản ứng cảm xúc và sự so sánh giữa kỳ vọng trước khi sử dụng với giá trị thực tế nhận được từ dịch vụ.
  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988): Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận qua 5 thành phần:
    • Sự tin cậy (Reliability - RL): Khả năng thực hiện dịch vụ chính xác, đúng hạn và nhất quán.
    • Sự đáp ứng (Responsiveness - RS): Mức độ sẵn sàng hỗ trợ và giải quyết nhanh chóng các yêu cầu, thắc mắc của khách hàng.
    • Phương tiện hữu hình (Tangibles - TA): Giao diện, bố cục thiết kế, tính năng trực quan trên nền tảng ứng dụng.
    • Sự đảm bảo (Assurance - AS): Mức độ an toàn, bảo mật dữ liệu và tạo dựng sự an tâm cho người dùng khi giao dịch.
    • Sự thấu cảm (Empathy - EM): Mức độ quan tâm, cá nhân hóa trải nghiệm và chăm sóc khách hàng.
  • Các mô hình mở rộng tham khảo: Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) đo lường chất lượng dịch vụ thuần túy dựa trên cảm nhận thực tế; mô hình E-S-QUAL (Parasuraman et al., 2005) gồm 11 khía cạnh chuyên sâu cho dịch vụ điện tử.

Khóa luận kế thừa kết quả từ các nghiên cứu quốc tế liên quan:

  • Baljinder Kaur et al. (2021) tại Bắc Ấn Độ ($n=222$): Sự tin cậy có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng, tiếp theo là tính hữu hình và sự đáp ứng.
  • Ghazi Zouari & Marwa Abdelhedi (2021) trong hệ thống ngân hàng Hồi giáo ($n=145$): Bổ sung yếu tố tuân thủ (Compliance) và số hóa (Digitalization) vào SERVQUAL.
  • Samuel Famiyeh et al. (2018) tại Ghana ($n=248$): Kết hợp mô hình SERVQUAL và SOR; xác nhận tác động tích cực của sự tin cậy, phương tiện hữu hình và thấu cảm.
  • Syed Ali Raza & Amma Umer (2020) tại Pakistan ($n=500$): Ứng dụng mô hình e-SERVQUAL biến đổi.
  • Jamil Hammoud et al. (2018) tại Lebanon ($n=258$): Đánh giá 4 nhóm biến độc lập tác động đến sự hài lòng, trong đó sự tin cậy chiếm vị trí trọng yếu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp định tính và phương pháp định lượng:

  • Phương pháp định tính: Tổng quan lý thuyết chuẩn đo lường chất lượng dịch vụ và thảo luận nhóm để hiệu chỉnh thang đo, thiết lập bảng hỏi phù hợp với bối cảnh ứng dụng di động VietinBank iPay.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert. Quy trình xử lý và phân tích số liệu trên phần mềm SPSS bao gồm:
    1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha cho các nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc.
    2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định tính thích hợp của mẫu qua chỉ số KMO và kiểm định Bartlett, xoay nhân tố bằng ma trận Rotated Component Matrix.
    3. Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.
    4. Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Model Summary, hệ số hồi quy Coefficients) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2019 – 2022 của VietinBank, nguồn Vietstock và VietnamBiz; dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát người dùng thực tế vào tháng 4/2023.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về dịch vụ ngân hàng số (Overview on Digital Banking Services)

Chương 1 làm rõ các khái niệm nền tảng về ngân hàng số (Digital Banking), phân biệt với ngân hàng điện tử (E-Banking) và ngân hàng trực tuyến (Online Banking).

Tiêu chí Ngân hàng số (Digital Banking) Ngân hàng điện tử (E-Banking)
Định nghĩa Số hóa toàn bộ các hoạt động và dịch vụ có thể thực hiện tại chi nhánh ngân hàng truyền thống. Dịch vụ hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông tin hoặc giao dịch trực tuyến qua tài khoản ngân hàng.
Bản chất Khái niệm rộng và toàn diện hơn; tích hợp số hóa trên mọi khía cạnh hoạt động của tổ chức tín dụng. Chỉ phản ánh một phần việc ứng dụng tin học hóa; bổ trợ cho nền tảng ngân hàng truyền thống.
Tính năng Mở tài khoản trực tuyến (eKYC), chuyển tiền 24/7, vay vốn, gửi tiết kiệm, quản lý thẻ, đầu tư, bảo hiểm, quản lý tài chính cá nhân/doanh nghiệp, bảo mật cao. Vấn tin số dư, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn cơ bản.
Phương tiện Điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính kết nối Internet. Thiết bị kết nối mạng Internet.
Ưu / Nhược điểm Số hóa 100% quy trình, phục vụ đa dạng nhu cầu nhưng đối mặt với rủi ro tội phạm công nghệ cao. Giao dịch thuận tiện hàng ngày nhưng bị giới hạn hạn mức giao dịch theo ngày/tháng.

Chương này cũng phân tích chi tiết lợi ích của ngân hàng số đối với khách hàng (tiết kiệm thời gian, chi phí, giao dịch nhanh chóng, bảo mật sinh trắc học), đối với ngân hàng (giảm chi phí vận hành, tự động hóa quy trình, tối ưu hóa tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR, mở rộng nguồn thu ngoài lãi) và đối với nền kinh tế (giảm lượng tiền mặt lưu thông, tăng cường tính minh bạch, hỗ trợ quản lý thuế). Chương 1 đồng thời tổng kết vai trò của sự hài lòng khách hàng trong việc duy trì nhóm khách hàng trung thành, phát triển khách hàng mới qua truyền miệng, nâng cao năng lực cạnh tranh và củng cố giá trị thương hiệu.

Chương 2: Thực trạng hoạt động của VietinBank (Current Performance of VietinBank)

Chương 2 trình bày tổng quan về VietinBank (thành lập ngày 26/03/1988 theo Quyết định số 53 của Hội đồng Bộ trưởng), tầm nhìn đến năm 2030 thuộc Top 20 ngân hàng mạnh nhất khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, cùng hệ giá trị cốt lõi: Hướng đến khách hàng, Đổi mới sáng tạo, Chính trực, Tôn trọng và Trách nhiệm. Cơ cấu quản trị gồm Hội đồng Quản trị, Ban Kiểm soát và Ban Điều hành.

Giai đoạn 2019 – 2022 ghi nhận kết quả kinh doanh và chỉ số tài chính của VietinBank như sau:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tăng trưởng tổng tài sản 6,50% Tăng trưởng ổn định Tăng trưởng ổn định Duy trì vị trí Top 2–3 toàn ngành
Tăng trưởng dư nợ cho vay 8,69% Tăng trưởng ổn định Tăng trưởng ổn định Tích cực
Tăng trưởng tiền gửi khách hàng 8,52% Tăng trưởng ổn định Tăng trưởng ổn định Có sự cạnh tranh lãi suất
Lợi nhuận sau thuế Cơ sở so sánh Tăng trưởng dương Tăng trưởng dương Gần 17.000 tỷ VND (tăng ~78% so với 2019)
Tỷ lệ sinh lời ROA 0,80% ~1,00% ~1,00% ~1,00%
Tỷ lệ sinh lời ROE 13,07% ~16,00% ~16,00% ~16,00%
Biên lãi thuần (NIM) ~3,00% ~3,00% ~3,00% ~3,00%
Tỷ lệ nợ xấu ~1,00% ~1,00% ~1,00% Kiểm soát quanh mức 1,0% – 1,4%
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu - - - Đạt 190% (năm 2022)
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) 38,30% - - Duy trì khoảng 30%
Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) Tăng trưởng Tăng trưởng - Đạt 20% (tương đương 250.000 tỷ VND)

Về dịch vụ ngân hàng số, VietinBank iPay ra mắt từ tháng 7/2013 và nâng cấp lên phiên bản 5.0 vào ngày 03/11/2019 với hơn 100 tính năng mới. Ứng dụng kết nối với hơn 2.000 đối tác, cung ứng trên 150 dịch vụ số, cho phép khách hàng xử lý 63% các nghiệp vụ ngân hàng thiết yếu.

  • Năm 2021, VietinBank là ngân hàng đầu tiên trong nhóm Big 4 triển khai dịch vụ đặt tên tài khoản "Alias - Nickname".
  • Năm 2022, triển khai số hóa dịch vụ thẻ phi vật lý (phát hành khoảng 2 triệu thẻ ghi nợ và 30.000 thẻ tín dụng qua iPay).
  • Từ ngày 01/01/2022, áp dụng chính sách "Full Free" (miễn toàn bộ phí chuyển khoản trong và ngoài hệ thống, phí duy trì tài khoản trên các gói Smart, Premium).
  • Tích hợp bảo mật Soft OTP và xác thực khuôn mặt FacePay.

Sự phát triển của VietinBank iPay giai đoạn 2019 – 2022 thể hiện qua các chỉ số:

  • Số lượng khách hàng kích hoạt sử dụng: Năm 2019 đạt 2,0 triệu người dùng $\rightarrow$ Năm 2020 đạt 3,0 triệu người dùng (tăng 50%) $\rightarrow$ Năm 2021 đạt 4,6 triệu người dùng (tăng 53%) $\rightarrow$ Năm 2022 đạt 6,3 triệu người dùng (tăng 37%).
  • Giá trị và số lượng giao dịch qua iPay: Năm 2019 đạt 885 nghìn tỷ VND $\rightarrow$ Năm 2020 đạt 2.115 nghìn tỷ VND (tăng gần 240%) $\rightarrow$ Năm 2022 đạt 745 triệu lượt giao dịch với tổng giá trị 8.624 nghìn tỷ VND (tăng hơn 75% giá trị so với 2021).

Chương 3: Mô hình nghiên cứu và kết quả (Research Model and Results)

Chương 3 thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất dựa trên khung SERVQUAL gồm 5 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction - CS):

  • Sự tin cậy (Reliability - RL)
  • Sự đáp ứng (Responsiveness - RS)
  • Phương tiện hữu hình (Tangibles - TA)
  • Sự đảm bảo (Assurance - AS)
  • Sự thấu cảm (Empathy - EM)

Quy trình phân tích số liệu thực nghiệm được trình bày qua các bước:

  1. Phân tích cơ cấu nhân khẩu học mẫu khảo sát: Phân bố theo giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp và điểm đánh giá trung bình của người tham gia khảo sát.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Thực hiện riêng cho từng nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc để loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO và Bartlett nhằm xác định tính tương thích của dữ liệu, trích xuất nhân tố qua ma trận xoay Rotated Component Matrix.
  4. Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối quan hệ đơn biến giữa các nhân tố chất lượng dịch vụ với sự hài lòng.
  5. Hồi quy tuyến tính bội: Trình bày bảng tóm tắt mô hình (Model Summary với hệ số $R^2$), bảng phân tích phương sai ANOVA và bảng trọng số hồi quy (Coefficients) để kiểm định mức độ tác động và tính có ý nghĩa thống kê của các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 4: Thảo luận và khuyến nghị (Discussion and Recommendation)

Dựa trên kết quả hồi quy và phân tích thực trạng, chương 4 thảo luận về mức độ tác động thực tế của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng VietinBank iPay. Tác giả đề xuất nhóm giải pháp quản trị cho VietinBank nhằm tối ưu hóa ứng dụng số:

  • Nâng cao tính ổn định và độ tin cậy của hệ thống giao dịch trực tuyến, giảm thiểu lỗi nghẽn mạng trong giờ cao điểm.
  • Hoàn thiện giao diện người dùng (UI/UX), nâng cao tính trực quan và đơn giản hóa các thao tác giao dịch.
  • Tăng cường các biện pháp an toàn bảo mật, nâng cấp công nghệ xác thực sinh trắc học và truyền thông hướng dẫn khách hàng phòng ngừa rủi ro lừa đảo công nghệ cao.
  • Nâng cao năng lực phản hồi và hỗ trợ khách hàng đa kênh (Contact Center, hỗ trợ trong ứng dụng).
  • Đẩy mạnh cá nhân hóa tính năng tài chính, phát triển hệ sinh thái liên kết thanh toán dịch vụ đời sống (hóa đơn, vé tàu xe, mua sắm, đầu tư).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận làm rõ bức tranh chuyển đổi số của VietinBank giai đoạn 2019 – 2022 với sự tăng trưởng vượt bậc của ứng dụng VietinBank iPay: Số lượng người dùng tăng hơn gấp 3 lần (từ 2,0 triệu lên 6,3 triệu khách hàng); giá trị giao dịch tăng từ 885 nghìn tỷ VND lên 8.624 nghìn tỷ VND với 745 triệu giao dịch trong năm 2022.
  • Hoạt động chuyển đổi số đóng góp tích cực vào hiệu quả tài chính chung của ngân hàng: Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt gần 17.000 tỷ VND (tăng 78% so với 2019), tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn CASA đạt 20% (tương đương 250.000 tỷ VND), và tỷ lệ CIR được tối ưu hóa ở mức xấp xỉ 30%.
  • Kiểm định định lượng mô hình SERVQUAL khẳng định mối quan hệ giữa các thành phần chất lượng dịch vụ (Tin cậy, Đáp ứng, Hữu hình, Đảm bảo, Thấu cảm) đối với sự hài lòng của khách hàng cá nhân sử dụng ứng dụng iPay.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ phản hồi thực tế của khách hàng, bao gồm: Hoàn thiện công nghệ hạ tầng ngân hàng số, tối ưu hóa quy trình giao dịch dưới 3 bước/3 phút, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng đạt chuẩn quốc tế (như giải thưởng Contact Center xuất sắc), và duy trì các chính sách phí linh hoạt ("Full Free").
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về một ngân hàng thương mại nhà nước quy mô lớn tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển dịch thói quen thanh toán sau đại dịch COVID-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm thu thập dữ liệu khảo sát vào tháng 4/2023, tập trung khảo sát khách hàng gắn liền với địa bàn thực tập tại VietinBank Chi nhánh Tiên Sơn, chưa bao phủ toàn bộ các nhóm khách hàng trên cả nước.
  • Hạn chế về mô hình: Mô hình nghiên cứu kế thừa khung SERVQUAL truyền thống; trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh, một số khía cạnh chuyên biệt về công nghệ di động như độ trễ hệ thống, trải nghiệm AI cá nhân hóa hay tính tương thích hệ điều hành chưa được tách thành các nhóm nhân tố độc lập chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên phạm vi toàn quốc, phân tầng theo độ tuổi và vùng miền; áp dụng các mô hình chấp nhận công nghệ chuyên sâu (như TAM, UTAUT) hoặc bổ sung các biến điều tiết như văn hóa tiêu dùng và thói quen tài chính số.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp, Fintech, Hệ thống thông tin quản lý và Quản trị kinh doanh khi xây dựng đề tài khóa luận về chất lượng dịch vụ số và hành vi người tiêu dùng.
  • Cán bộ quản lý sản phẩm và chuyên viên phát triển ngân hàng số: Tham khảo quy trình đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng, các chỉ số phát triển kênh iPay và kinh nghiệm triển khai các tính năng (Alias, phát hành thẻ phi vật lý, gói tài khoản miễn phí).
  • Phần giá trị chuyên môn cao: Khung so sánh chi tiết giữa Digital Banking và E-Banking tại Chương 1; chuỗi số liệu tài chính - ngân hàng số giai đoạn 2019 – 2022 của VietinBank tại Chương 2; và quy trình kiểm định thang đo định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy) tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Số lượng người dùng và giá trị giao dịch của VietinBank iPay tăng trưởng ra sao trong giai đoạn 2019 – 2022?

Số người dùng hoạt động trên VietinBank iPay tăng trưởng liên tục: Đạt 2,0 triệu người dùng năm 2019, tăng lên 3,0 triệu (năm 2020), đạt 4,6 triệu (năm 2021) và đạt 6,3 triệu người dùng vào cuối năm 2022. Giá trị giao dịch tăng từ 885 nghìn tỷ VND (năm 2019) lên 2.115 nghìn tỷ VND (năm 2020) và đạt 8.624 nghìn tỷ VND với 745 triệu lượt giao dịch trong năm 2022.

2. VietinBank đã triển khai những tính năng số và chính sách phí nổi bật nào trên iPay trong giai đoạn 2021 – 2022?

VietinBank ra mắt dịch vụ đặt tên tài khoản "Alias - Nickname" vào năm 2021 (ngân hàng đầu tiên trong nhóm Big 4 triển khai); số hóa dịch vụ thẻ phi vật lý vào năm 2022 (phát hành khoảng 2 triệu thẻ ghi nợ và 30.000 thẻ tín dụng qua iPay); áp dụng chính sách "Full Free" miễn phí toàn bộ giao dịch chuyển tiền và phí duy trì tài khoản từ ngày 01/01/2022; và áp dụng xác thực bảo mật FacePay, Soft OTP.

3. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và các biến số nào để đo lường sự hài lòng của khách hàng?

Khóa luận vận dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman et al. (1988) với 5 nhóm biến độc lập gồm: Sự tin cậy (Reliability - RL), Sự đáp ứng (Responsiveness - RS), Phương tiện hữu hình (Tangibles - TA), Sự đảm bảo (Assurance - AS) và Sự thấu cảm (Empathy - EM), tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction - CS).

4. Kết quả tài chính và các chỉ số hiệu quả hoạt động (CASA, CIR, Nợ xấu) của VietinBank giai đoạn 2019 – 2022 đạt mức nào?

Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt gần 17.000 tỷ VND (tăng xấp xỉ 78% so với năm 2019). Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) đạt mức 20% (tương đương 250.000 tỷ VND) vào cuối năm 2022. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) giảm từ 38,3% xuống duy trì quanh mức 30%. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát quanh mức 1,0% – 1,4% và tỷ lệ bao phủ nợ xấu năm 2022 đạt 190%.

5. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được phân tích qua những bước thống kê nào?

Dữ liệu khảo sát khách hàng (thu thập vào tháng 4/2023) được xử lý trên SPSS qua 5 bước chính: (1) Thống kê mô tả nhân khẩu học mẫu; (2) Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha; (3) Phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, Bartlett và ma trận xoay Rotated Component Matrix); (4) Phân tích tương quan Pearson; (5) Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định giả thuyết nghiên cứu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Giang Thu đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với ứng dụng ngân hàng số VietinBank iPay. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết SERVQUAL với số liệu kinh doanh thực tế giai đoạn 2019 – 2022 và phương pháp phân tích định lượng SPSS, nghiên cứu đã phản ánh bức tranh phát triển dịch vụ số tại một ngân hàng thương mại lớn ở Việt Nam. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao tính ổn định công nghệ, an toàn bảo mật và tối ưu trải nghiệm khách hàng mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác quản trị dịch vụ ngân hàng số.