Nghiên cứu thông số ảnh hưởng năng suất hàn thép không gỉ với thép cacbon

Tối ưu quy trình hàn thép không gỉ với thép cacbon, giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí hiệu quả. Khám phá ngay các kỹ thuật tiên tiến.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2016

156
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kỹ thuật hàn thép không gỉ với thép cacbon

Việc kết hợp thép không gỉ và thép cacbon trong cùng một kết cấu là một giải pháp kỹ thuật và kinh tế phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp như hóa chất, dầu khí, và năng lượng. Phương pháp này tận dụng khả năng chống ăn mòn vượt trội của thép không gỉ cho các bề mặt tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt, trong khi vẫn sử dụng thép cacbon có chi phí thấp hơn cho các bộ phận kết cấu chịu lực chính. Kỹ thuật này, được biết đến với tên gọi hàn kim loại khác loại (dissimilar metal welding), đặt ra những thách thức đáng kể về mặt luyện kim do sự khác biệt lớn về tính chất vật lý và cơ học giữa hai vật liệu. Thép không gỉ Austenit (ví dụ loại 316L) có hệ số giãn nở nhiệt cao hơn khoảng 50% so với thép cacbon, nhưng độ dẫn nhiệt lại thấp hơn. Sự chênh lệch này có thể gây ra biến dạng nhiệt khi hàn và ứng suất dư lớn, dẫn đến nguy cơ nứt mối hàn. Luận văn của Hà Anh Huy (2016) đã chỉ ra rằng việc xây dựng một quy trình hàn tiêu chuẩn để đảm bảo cả chất lượng mối hàn và năng suất là một yêu cầu cấp thiết. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự hiểu biết sâu sắc về lựa chọn vật liệu hàn phù hợp, kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình và áp dụng các kỹ thuật tiên tiến. Việc lựa chọn phương pháp hàn TIG (Tungsten Inert Gas) được xem là tối ưu do khả năng kiểm soát nhiệt lượng đầu vào (heat input) chính xác, tạo ra mối hàn sạch, không có xỉ và ít bắn tóe, đặc biệt phù hợp cho các mối hàn yêu cầu chất lượng cao.

1.1. Lợi ích kinh tế và kỹ thuật của việc hàn inox với sắt

Trong thực tế sản xuất, việc chế tạo toàn bộ một kết cấu bằng thép không gỉ thường rất tốn kém. Giải pháp hàn inox với sắt (thép cacbon) mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt bằng cách chỉ sử dụng vật liệu chống ăn mòn ở những vị trí thực sự cần thiết. Ví dụ, trong các hệ thống bồn chứa hóa chất hoặc bộ trao đổi nhiệt, lớp vỏ bên trong có thể làm từ thép không gỉ để chống lại sự ăn mòn điện hóa mối hàn, trong khi phần khung và vỏ ngoài làm từ thép cacbon để giảm chi phí vật liệu. Theo thống kê, chi phí bảo vệ chống ăn mòn trong các nhà máy hóa chất có thể chiếm tới 70-80% chi phí sửa chữa hàng năm. Do đó, việc sử dụng các kết cấu lai ghép này giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm tần suất bảo trì và đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục, không gián đoạn. Về mặt kỹ thuật, sự kết hợp này cho phép các nhà thiết kế tận dụng những đặc tính tốt nhất của mỗi loại vật liệu: độ bền và tính dễ gia công của thép cacbon cùng với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt của thép không gỉ.

1.2. Nguyên tắc cơ bản của việc hàn kim loại khác loại

Hàn kim loại khác loại (dissimilar metal welding) là quá trình nối hai hay nhiều kim loại có thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể khác nhau. Thách thức chính nằm ở việc tạo ra một mối hàn bền vững về mặt cơ học và ổn định về mặt luyện kim. Khi hàn thép không gỉ Austenit với thép cacbon, sự pha loãng kim loại cơ bản vào vũng hàn có thể tạo ra các pha giòn, dễ nứt như Martensite trong vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) phía thép cacbon. Để ngăn chặn điều này, việc lựa chọn vật liệu hàn khác loại (filler metal) đóng vai trò then chốt. Vật liệu phụ này phải tương thích với cả hai kim loại nền. Giản đồ Schaeffler và Delong thường được sử dụng để dự đoán cấu trúc vi mô của kim loại mối hàn dựa trên thành phần hóa học, giúp đảm bảo một lượng Ferrite nhất định (thường từ 3-10%) trong nền Austenit để chống lại hiện tượng nứt nóng. Việc kiểm soát nhiệt lượng đầu vào và nhiệt độ giữa các lớp hàn cũng là yếu tố sống còn để hạn chế sự hình thành các cấu trúc không mong muốn.

II. Thách thức chính khi hàn thép không gỉ và thép cacbon

Việc hàn hai loại vật liệu có tính chất khác biệt như thép không gỉ và thép cacbon luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro kỹ thuật. Thách thức lớn nhất đến từ sự chênh lệch về hệ số giãn nở nhiệt. Thép không gỉ Austenit giãn nở nhiều hơn đáng kể so với thép cacbon khi bị nung nóng. Trong quá trình nguội sau khi hàn, sự co ngót không đồng đều này tạo ra ứng suất dư rất lớn trong liên kết hàn. Nếu ứng suất này vượt quá giới hạn bền của vật liệu, đặc biệt là tại vùng kim loại mối hàn còn đang ở nhiệt độ cao và có độ bền thấp, hiện tượng nứt mối hàn (cụ thể là nứt nóng) rất dễ xảy ra. Ngoài ra, sự khác biệt về điện thế giữa hai kim loại có thể gây ra hiện tượng ăn mòn điện hóa mối hàn (ăn mòn galvanic) khi tiếp xúc với môi trường ẩm hoặc chất điện li, làm suy giảm nghiêm trọng độ bền của kết cấu theo thời gian. Một vấn đề khác là sự hình thành các pha luyện kim không mong muốn. Sự khuếch tán cacbon từ thép cacbon sang kim loại mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt của thép không gỉ có thể tạo thành cacbit crom (Cr23C6) ở biên giới hạt, làm nghèo crom và giảm khả năng chống ăn mòn, gây ra hiện tượng ăn mòn tinh giới. Để có một quy trình hàn thép không gỉ với thép cacbon thành công, cần phải kiểm soát tất cả các yếu tố này thông qua việc lựa chọn vật liệu hàn, quy trình nhiệt và kỹ thuật hàn phù hợp.

2.1. Nguy cơ nứt mối hàn và biến dạng nhiệt khi hàn

Hiện tượng nứt mối hàn là một trong những khuyết tật nghiêm trọng nhất. Nứt nóng xảy ra trong quá trình đông đặc của vũng hàn do ứng suất co ngót nhiệt và sự hiện diện của các pha có nhiệt độ nóng chảy thấp (như sunfua, phốt pho) tại biên giới hạt. Luận văn của Hà Anh Huy (2016) nhấn mạnh vai trò của việc tạo ra tổ chức kim loại hai pha Austenit + Delta Ferrite trong mối hàn để ngăn nứt nóng. Các tinh thể Ferrite có khả năng hòa tan các tạp chất có hại và làm gián đoạn sự phát triển liên tục của các hạt Austenit thô, từ đó tăng khả năng chống nứt. Bên cạnh đó, biến dạng nhiệt khi hàn là không thể tránh khỏi do sự giãn nở nhiệt không đồng đều, gây cong vênh, sai lệch kích thước của kết cấu. Các biện pháp như sử dụng đồ gá kẹp chặt, thực hiện hàn đính đúng kỹ thuật, áp dụng trình tự hàn hợp lý (hàn đối xứng, hàn phân đoạn) và kiểm soát nhiệt lượng đầu vào có thể giảm thiểu mức độ biến dạng.

2.2. Vấn đề ăn mòn điện hóa và suy giảm cơ tính mối hàn

Khi thép không gỉ và thép cacbon được nối với nhau và tiếp xúc với chất điện li, một pin galvanic sẽ được hình thành. Thép cacbon (có điện thế thấp hơn) sẽ đóng vai trò là cực dương (anode) và bị ăn mòn nhanh chóng, trong khi thép không gỉ (cực âm - cathode) được bảo vệ. Hiện tượng ăn mòn điện hóa mối hàn này thường tập trung ngay tại ranh giới mối hàn, làm suy yếu liên kết. Việc lựa chọn vật liệu hàn có thành phần hóa học trung gian, chẳng hạn như dây hàn E309L, giúp tạo ra một vùng chuyển tiếp với điện thế trung gian, làm giảm tốc độ ăn mòn. Ngoài ra, cơ tính của mối hàn có thể suy giảm do sự khuếch tán cacbon. Cacbon từ thép cacbon có thể di chuyển vào vùng ảnh hưởng nhiệt của thép không gỉ, gây ra hiện tượng nhạy cảm hóa (sensitization) và làm giảm khả năng chống ăn mòn tinh giới. Việc sử dụng thép không gỉ loại "L" (Low carbon) như 316L và kiểm soát nhiệt lượng đầu vào thấp giúp hạn chế tối đa vấn đề này.

III. Cách chọn vật liệu hàn thép không gỉ với thép cacbon

Lựa chọn vật liệu hàn phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của quá trình hàn kim loại khác loại. Mục tiêu chính là tạo ra một kim loại mối hàn có thành phần hóa học và cấu trúc vi mô có thể dung hòa được sự khác biệt giữa hai kim loại nền, đồng thời đảm bảo các yêu cầu về cơ tính và khả năng chống ăn mòn. Đối với việc hàn thép không gỉ Austenit với thép cacbon, vật liệu hàn được khuyến nghị phổ biến nhất là loại 309, đặc biệt là dây hàn E309L. Loại vật liệu này có hàm lượng Crom (khoảng 23%) và Niken (khoảng 13%) cao hơn so với thép không gỉ 316L. Lượng hợp kim cao này có hai mục đích chính. Thứ nhất, nó bù đắp cho sự pha loãng từ thép cacbon, đảm bảo kim loại mối hàn cuối cùng vẫn có đủ nguyên tố hợp kim để duy trì cấu trúc Austenit ổn định với một lượng Ferrite cần thiết (FN 5-12) để chống nứt nóng. Thứ hai, nó tạo ra một lớp rào cản luyện kim, hạn chế sự khuếch tán cacbon từ thép cacbon sang thép không gỉ. Việc sử dụng que hàn 309 hoặc các biến thể của nó như 309LMo (thêm Molypden) là tiêu chuẩn trong ngành và được quy định trong các tiêu chuẩn hàn AWS D1.6.

3.1. Vai trò quyết định của dây hàn E309L và que hàn 309

Dây hàn E309L được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng hàn inox với sắt. Chữ 'L' trong ký hiệu biểu thị hàm lượng cacbon thấp (dưới 0.03%), giúp giảm thiểu nguy cơ hình thành cacbit crom tại biên giới hạt, qua đó duy trì khả năng chống ăn mòn tinh giới cho mối hàn, đặc biệt sau khi chịu các chu trình nhiệt. Thành phần Niken và Crom cao trong que hàn 309 giúp tạo ra một kim loại mối hàn có khả năng chống nứt nóng tuyệt vời. Theo giản đồ Delong, thành phần này đảm bảo cấu trúc vi mô của mối hàn nằm trong vùng Austenit + Ferrite an toàn. Ferrite không chỉ giúp hòa tan các tạp chất có hại mà còn làm mịn cấu trúc hạt. Nhờ vậy, mối hàn có độ dẻo dai và độ bền cao, có thể chịu được ứng suất nhiệt sinh ra trong quá trình hàn.

3.2. Kỹ thuật hàn đệm buttering cho vật liệu hàn khác loại

Kỹ thuật hàn đệm (buttering) là một phương pháp hiệu quả để kiểm soát các vấn đề luyện kim phức tạp khi hàn các vật liệu hàn khác loại. Kỹ thuật này bao gồm việc đắp một hoặc nhiều lớp vật liệu hàn tương thích (thường là E309L) lên bề mặt vát mép của chi tiết thép cacbon trước khi tiến hành hàn hai chi tiết lại với nhau. Lớp đệm này có tác dụng như một vùng chuyển tiếp. Sau khi hàn đệm, việc nối chi tiết thép không gỉ với bề mặt đã được đệm của chi tiết thép cacbon trở nên đơn giản hơn, tương tự như hàn hai loại thép không gỉ với nhau (ví dụ dùng que hàn 316L). Phương pháp này giúp cô lập sự khuếch tán cacbon, kiểm soát sự pha loãng và giảm thiểu rủi ro hình thành các pha giòn. Mặc dù tốn thêm thời gian và vật liệu, kỹ thuật hàn đệm thường được áp dụng cho các mối nối quan trọng, chịu tải trọng cao hoặc làm việc trong môi trường khắc nghiệt, nơi yêu cầu chất lượng mối hàn ở mức cao nhất.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật hàn TIG để nâng cao chất lượng

Phương pháp hàn TIG (GTAW) được xem là lựa chọn hàng đầu để đạt được chất lượng mối hàn cao nhất khi nối thép không gỉ với thép cacbon. Ưu điểm vượt trội của TIG nằm ở khả năng kiểm soát chính xác nhiệt lượng đầu vào, tốc độ hàn và việc bổ sung vật liệu phụ. Quá trình này không tạo ra xỉ, giúp mối hàn sạch sẽ và giảm thiểu nguy cơ khuyết tật ngậm xỉ. Khi thực hiện kỹ thuật hàn TIG inox với thép cacbon, người thợ hàn có thể dễ dàng quan sát vũng hàn, cho phép điều chỉnh các thông số một cách linh hoạt để đảm bảo độ ngấu và hình dạng mối hàn tối ưu. Nghiên cứu của Hà Anh Huy (2016) đã tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình hàn TIG bằng cách khảo sát ảnh hưởng của các thông số như cường độ dòng điện, đường kính que hàn bù và tốc độ hàn đến năng suất và chất lượng. Kết quả cho thấy, việc tăng cường độ dòng điện và đường kính que hàn bù có thể cải thiện đáng kể năng suất. Tuy nhiên, cần duy trì sự cân bằng để tránh nhiệt lượng đầu vào quá lớn, có thể gây ra biến dạng nhiệt khi hàn và các thay đổi cấu trúc không mong muốn trong vùng ảnh hưởng nhiệt. Sử dụng khí bảo vệ hàn Argon tinh khiết là tiêu chuẩn để bảo vệ vũng hàn khỏi sự oxy hóa của không khí.

4.1. Quy trình hàn TIG inox với thép cacbon chi tiết

Một quy trình hàn thép không gỉ với thép cacbon bằng phương pháp TIG điển hình bao gồm các bước sau: (1) Chuẩn bị: Làm sạch kỹ bề mặt vát mép và khu vực lân cận của cả hai vật liệu, loại bỏ dầu mỡ, gỉ sét và các chất bẩn khác. (2) Gá lắp và hàn đính: Đặt hai chi tiết đúng vị trí với khe hở đáy phù hợp và tiến hành hàn đính để cố định. (3) Gia nhiệt sơ bộ khi hàn: Đối với thép cacbon có độ dày lớn hoặc hàm lượng cacbon cao, việc gia nhiệt sơ bộ lên khoảng 100-150°C có thể cần thiết để làm giảm tốc độ nguội và ngăn ngừa nứt nguội. (4) Thực hiện hàn: Sử dụng dòng điện một chiều cực thuận (DCEN), điện cực volfram (thường là loại EWTh-2) và dây hàn E309L. Duy trì chiều dài hồ quang ngắn và ổn định, đưa dây hàn vào rìa trước của vũng hàn. (5) Kiểm soát nhiệt độ giữa các lớp: Khi hàn nhiều lớp, cần đảm bảo nhiệt độ giữa các lớp không vượt quá giới hạn cho phép (thường khoảng 150-175°C) để tránh quá nhiệt.

4.2. Tầm quan trọng của gia nhiệt và xử lý nhiệt sau hàn

Gia nhiệt sơ bộ khi hàn (Preheating) có tác dụng làm chậm tốc độ nguội của mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt. Điều này đặc biệt quan trọng đối với phía thép cacbon, giúp ngăn chặn sự hình thành cấu trúc Martensite giòn, dễ nứt. Trong khi đó, xử lý nhiệt sau khi hàn (PWHT) là quá trình nung nóng toàn bộ kết cấu hàn đến một nhiệt độ nhất định, giữ nhiệt trong một khoảng thời gian và sau đó làm nguội có kiểm soát. Mục đích chính của PWHT là làm giảm ứng suất dư do quá trình hàn gây ra. Tuy nhiên, việc áp dụng PWHT cho liên kết thép không gỉ - thép cacbon rất phức tạp. Nhiệt độ PWHT phù hợp cho thép cacbon (khoảng 600-650°C) lại rơi vào vùng nhiệt độ nhạy cảm của thép không gỉ Austenit, có thể gây ra sự tiết pha Sigma giòn và làm giảm khả năng chống ăn mòn. Do đó, PWHT thường không được khuyến nghị trừ khi có yêu cầu đặc biệt từ thiết kế, và nếu thực hiện phải được kiểm soát cực kỳ chặt chẽ.

V. Cách tối ưu quy trình hàn để đạt năng suất cao nhất

Việc nâng cao năng suất hàn thép không gỉ với thép cacbon mà vẫn đảm bảo chất lượng là mục tiêu hàng đầu trong sản xuất. Năng suất hàn không chỉ phụ thuộc vào tốc độ hàn mà còn liên quan đến thời gian chuẩn bị, hiệu quả sử dụng vật liệu và giảm thiểu công việc sửa chữa. Nghiên cứu thực nghiệm của Hà Anh Huy (2016) đã đưa ra những kết luận quan trọng về việc tối ưu hóa quy trình hàn. Cụ thể, nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của đường kính que hàn bù (Φ1,6 mm, Φ2,4 mm, Φ3,2 mm) và cường độ dòng điện hàn (160A, 180A, 200A) đến thời gian hoàn thành mối hàn. Kết quả chỉ ra rằng, việc sử dụng que hàn có đường kính lớn hơn và cường độ dòng điện cao hơn có thể làm giảm đáng kể thời gian hàn, từ đó tăng năng suất. Tuy nhiên, việc tăng các thông số này phải được kiểm soát trong giới hạn cho phép để không làm tăng nhiệt lượng đầu vào quá mức, gây ảnh hưởng xấu đến chất lượng mối hàn. Một quy trình được tối ưu hóa là sự kết hợp hài hòa giữa việc lựa chọn thông số chế độ hàn phù hợp, kỹ thuật thao tác của thợ hàn và việc áp dụng các biện pháp hỗ trợ như đồ gá chuyên dụng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn hàn AWS D1.6 trong suốt quá trình là bắt buộc để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt yêu cầu kỹ thuật.

5.1. Ảnh hưởng của thông số hàn đến năng suất và chất lượng

Các thông số chính ảnh hưởng đến quy trình hàn thép không gỉ với thép cacbon bao gồm cường độ dòng điện, điện áp hồ quang, tốc độ hàn, và đường kính que hàn bù. Cường độ dòng điện và đường kính que hàn có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ đắp. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, khi tăng đường kính que hàn từ 1,6mm lên 2,4mm và điều chỉnh dòng điện tương ứng, năng suất có thể tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, nhiệt lượng đầu vào (Heat Input), được tính toán dựa trên dòng điện, điện áp và tốc độ hàn, phải được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt lượng quá cao có thể gây ra hạt thô trong vùng ảnh hưởng nhiệt, tăng biến dạng nhiệt khi hàn, và thúc đẩy các phản ứng luyện kim không mong muốn. Do đó, việc tối ưu hóa quy trình hàn là tìm ra một "cửa sổ công nghệ" mà ở đó các thông số cho phép đạt năng suất cao nhất nhưng nhiệt lượng đầu vào vẫn nằm trong giới hạn an toàn để tránh nứt mối hàn và suy giảm cơ tính.

5.2. Đảm bảo chất lượng mối hàn theo tiêu chuẩn AWS D1.6

Để đảm bảo chất lượng mối hàn, việc kiểm tra và đánh giá theo các tiêu chuẩn quốc tế là bắt buộc. Tiêu chuẩn hàn AWS D1.6 (Structural Welding Code – Stainless Steel) cung cấp các yêu cầu chi tiết về quy trình hàn, chứng chỉ thợ hàn, vật liệu hàn, và các phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) và phá hủy (DT). Các phương pháp NDT phổ biến bao gồm kiểm tra bằng mắt (Visual Testing - VT), kiểm tra bằng chất thẩm thấu (Penetrant Testing - PT) để phát hiện các vết nứt bề mặt, và kiểm tra bằng chụp ảnh phóng xạ (Radiographic Testing - RT) hoặc siêu âm (Ultrasonic Testing - UT) để phát hiện các khuyết tật bên trong như không ngấu, rỗ khí hay ngậm xỉ. Các thử nghiệm phá hủy như thử kéo, thử uốn được thực hiện trên các mẫu thử để xác nhận cơ tính của liên kết hàn có đáp ứng yêu cầu thiết kế hay không. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này giúp đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn của kết cấu hàn.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong công nghiệp hóa chất các dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục trong các điều kiện công nghệ khắc nghiệt đƣợc khống chế rất nghiêm ngặt và một môi trƣờng hóa chất gây nên han gỉ, hƣ hỏng cho các thiết bị, máy móc. Theo số liệu thống kê mới nhất, trong các nhà máy hóa chất chi phí dành cho bảo vệ chống ăn mòn chiếm 70 - 80% chi phí sửa chữa và dịch vụ sửa chữa trong năm. Do vậy, ngƣời ta ngày càng chú ý hơn đến việc bảo vệ chống ăn mòn thiết bị công nghệ để đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục, không bị gián đoạn. Một trong các kỹ thuật bảo vệ chống ăn mòn là lựa chọn loại vật liệu chế tạo nên kết cấu, máy móc có khả năng làm chậm quá trình ăn mòn.

Thép không gỉ, thép hợp kim cao chịu ăn mòn trên cơ sở thép crôm – niken có giá thành cao, là một trong những vật liệu đƣợc sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp hóa chất để chế tạo các thiết bị, máy móc sản xuất hóa chất. Tuy vậy, ngƣời ta không thể sử dụng thép hợp kim để chế tạo hoàn toàn một kết cấu máy vì lý do kinh tế, mà chỉ sử dụng chúng cho từng vị trí công nghệ có yêu cầu cao về nhiệt và chống mòn. Từ đây, vấn đề sử dụng các kết cấu đƣợc hình thành từ hai loại vật liệu là thép cacbon và thép không gỉ đã đƣợc đặt ra. Để đáp ứng điều này, các nhà chế tạo máy đã đƣa ra giải pháp là sử dụng đồng thời thép hợp kim (thép không gỉ) và thép cacbon trong một kết cấu bằng kỹ thuật hàn.

Đây là một vấn đề khó khăn vì trong thực tế, để xây dựng một qui trình hàn thép không gỉ - thép cacbon là không đơn giản vì chúng không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố kỹ thuật mà còn phụ thuộc vào tay nghề của ngƣời thợ. Ngoài ra, việc cải thiện năng suất hàn mà vẫn đảm bảo chất lƣợng mối hàn cũng nhƣ không có khuyết tật hàn là một vấn đề đặt ra trong thực tế. Tring thực tế sản xuất, năng suất hàn phụ thuộc vào rất nhiều thông số nhƣ chế độ hàn, vật liệu hàn, tốc độ hàn, trang bị gá kẹp và tay nghề thợ hàn. Đây là các nội dung chính đƣợc quan tâm đề 9 cập đến trong quá trình thực hiện nghiên cứu đề đề xuất đƣợc một qui trình công nghệ chế tạo hàn đạt năng suất hàn là cao nhất.

Tính cấp thiết của đề tài Việc tham gia của các kim loại khác nhau trong cùng một kết cấu nói chung là một thách thức lớn về công nghệ vì sự khác biệt trong các tính chất lý tính, cơ tính và phƣơng pháp luyện kim của các kim loại cơ bản. Đây chính là vấn đề khó khăn khi sử dụng hai kim loại khác nhau (ở đây là thép cacbon và thép không gỉ) để chế tạo các kết cấu cơ khí bằng phƣơng pháp hàn. Hình 1: Sản xuất hệ vỏ & ống trao đổi nhiệt sử dụng hai vật liệu Sự tham gia của kim loại khác nhau đã mang đến một tiềm năng sử dụng những lợi thế của vật liệu khác nhau để chế tạo ra các kết cấu cơ khí ứng dụng trong các ngành công nghiệp hoá chất, nhà máy nhiệt điện. Mục đích chính của việc sử dụng kim loại thứ hai tham gia trong kết cấu là để đạt đƣợc tính chất cơ học tốt hoặc là khối lƣợng riêng thấp hay có tính chống ăn mòn tốt.

Và kỹ thuật thƣờng đƣợc áp dụng cho phép sử dụng hai kim loại khác nhau trong những năm gần đây là kỹ thuật hàn. Mặc dù những vấn đề liên quan đến hàn các vật liệu khác nhau là rất hạn chế, xuất phát từ các vấn đề nhƣ độ bền mỏi, khả năng chống ăn mòn nhƣ hàn thép không gỉ austenit với thép cacbon. Thép không gỉ austenit là thép hợp kim cao làm tăng khả năng chịu nhiệt, khả năng chống ăn mòn và tăng độ bền của kết cấu. Thép cacbon 10 thấp và trung bình là thép dễ dàng gia công bằng các quá trình cơ khí và quá trình hàn.

Nhu cầu sử dụng kết hợp hai loại vật liệu này trong một số ngành công nghiệp bằng kỹ thuật hàn đã đƣa đến các tiến bộ nhƣ hàn bằng điện cực nóng chảy trong môi trƣờng khí trơ (GTAW/TIG). Trong các tiêu chuẩn AWS D1.6 và ASME IX việc hàn hai kim loại khác nhau đƣợc đề cập đến với các thông số khá tổng quát và phạm vi giá trị khá rộng. Do vậy, việc xác định các qui trình hàn phù hợp cho hai vật liệu với mác cụ thể là một khó khăn do cần phải thực hiện một số lƣợng lớn thí nghiệm cùng với chi phí đo kiểm cao. Ngày nay, cùng với sự phát triển bùng nổ về số nhà máy lọc hoá dầu ở Việt Nam dẫn đến nhu cầu lớn về xây dựng các bồn chứa xăng dầu, bồn chứa khí gas nên việc cần phải có các qui trình hàn phù hợp có năng suất cao để hàn hai loại vật liệu khác nhau nhƣ thép cacbon thấp và thép không gỉ là rất cấp thiết.

Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài “Nghiên cứu các thông số ảnh hưởng đến năng suất hàn khi hàn thép không gỉ với thép các-bon ” đã đƣợc triển khai nghiên cứu tại trƣờng đại học Lâm nghiệp Hà Nội và các công việc thí nghiệm, đánh giá đƣợc thực hiện tại phòng thí nghiệm RemeLab (trƣờng đại học Sƣ phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh). PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đề tài tập trung nghiên cứu: - Qui trình hàn chế tạo chi tiết mẫu cho cặp vật liệu là thép cacbon với thép không gỉ austenit A240. - Nghiên cứu các thông số ảnh hƣởng đến chế độ hàn, năng suất hàn.

- Đề xuất qui trình hàn trên cơ sở các thông số hàn đã đƣợc xác định nhằm đạt đƣợc năng suất hàn cao. Trong khuôn khổ phạm vi đề tài, năng suất hàn ở đây đƣợc hiểu là năng suất hàn cao nhất có thể đạt đƣợc trên cơ sở qui trình hàn đã đề xuất mà vẫn đảm bảo đƣợc các yêu cầu về chất lƣợng mối hàn (độ bền, thẩm mỹ,…) cũng nhƣ không có chứa các khuyết tật hàn. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN VĂN a. Ý nghĩa khoa học của đề tài - Nghiên cứu, bổ sung cơ sở lý thuyết về công nghệ hàn các vật liệu khác chủng loại, từ đó làm cơ sở khoa học cho việc chế tạo mẫu hàn từ thép cacbon – thép không gỉ austenit đạt yêu cầu chất lƣợng bằng phƣơng pháp hàn TIG.

- Xác định đƣợc thành phần hóa học và cơ tính phù hợp của loại dây hàn phụ để hàn cặp vật liệu thép cacbon với thép không gỉ austenit. - Xác định đƣợc các thông số hàn (cƣờng độ dòng điện hàn, vận tốc hàn, đƣờng kính que hàn) phù hợp và qua đó tìm đƣợc chế độ hàn đạt năng suất cao. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài - Ứng dụng phƣơng pháp hàn TIG để hàn thép cacbon với thép không gỉ austenit mối hàn liên kết tấm giáp mối đƣợc vát cạnh chữ V. - Đề xuất đƣợc chế độ hàn đạt năng suất cao có thể ứng dụng vào thực tế sản xuất.

- Kết quả nghiên cứu của đề tài góp phần vào quá trình đào tạo, kiểm tra chất lƣợng mối hàn bằng phƣơng pháp kiểm không phá hủy (NDT) và phƣơng pháp phá hủy (DT). Qui trình hàn đề xuất có thể chuyển giao cho các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ hàn hàn hai vật liệu thép cacbon – thép không gỉ nói riêng và công nghệ hàn hai vật liệu nói chung để đạt đƣợc năng suất cao, cho phép giảm chi phí sản xuất trong các ngành công nghiệp đặc thù nhƣ đóng tàu, dầu khí, hóa chất,… 12 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Giới thiệu về kim loại hàn 1.1 Thép không gỉ Thép không gỉ là một nhóm thép hợp kim cao, chứa ít nhất 12% crôm [1, 20]. Nói chung, chúng đƣợc tạo thành từ các nguyên tố hợp kim với một nguyên tố khác làm cho chúng có thể chống ăn mòn trong nhiều môi trƣờng khác nhau. Những nguyên tố này cũng làm thay đổi cấu trúc tế vi của thép hợp kim, do đó có ảnh hƣởng rõ rệt về tính chất cơ học và tính hàn của chúng.

Có nhiều hệ thống khác nhau đang đƣợc sử dụng để ký hiệu thép không gỉ. Ký hiệu đƣợc sử dụng phổ biến là hệ thống AISI (tiêu chuẩn Mỹ), trong hệ thống này nhóm thép không gỉ austenit đƣợc ký hiệu trong dãy 200 và 300, thép không gỉ mactenxit và ferrit đƣợc ký hiệu trong dãy 400 [1, 20]. Để nhận biết thép có tổ chức kim loại thuộc nhóm nào, có thể sử dụng giản đồ Schaeffler hình 2. Giản đồ Schaeffler cho biết tổ chức pha gần đúng của thép (trong điều kiện cân bằng về nhiệt động học) trên cơ sở đƣơng lƣợng crom (CrE) và đƣơng lƣợng niken (NiE).

Giản đồ Schaeffler [28] 13 Một phƣơng pháp hữu ích để đánh giá các đặc tính chung của quá trình luyện kim của vật liệu hàn thép không gỉ là bằng sơ đồ Schaelfler và Delong. Các nguyên tố hợp kim khác nhau đƣợc thể hiện trong giới hạn của hàm lƣợng niken hoặc crôm tƣơng đƣơng (tức là các nguyên tố nhƣ niken có xu hƣớng hình thành austenit và các nguyên tố nhƣ crôm có xu hƣớng hình thành ferit). Bằng cách vẽ tổng giá trị cho niken và crôm tƣơng đƣơng trên các sơ đồ này, một điểm có thể đƣợc tìm thấy chỉ ra các pha chính có trong thép không gỉ và giới hạn về % ferit và giá trị ferit tƣơng ứng. Điều này cung cấp một số thông tin nhƣ ứng xử của nó trong quá trình hàn.

Thép không gỉ austenit: là thép có chứa 17 – 20% Cr và 8 – 13% Ni, 2 - 3% Mo [16]. Đặc điểm chung của nhóm thép này là chịu đƣợc nhiệt độ cao, tính chống ăn mòn cao, hoàn toàn ổn định trong nƣớc sông, nƣớc biển, quá nhiệt, dung dịch muối, hoàn toàn ổn định trong HNO3 với mọi nồng độ. Công dụng của nhóm thép này là sử dụng trong công nghiệp sản xuất axít, hóa dầu và thực phẩm. Trong lĩnh vực chế tạo thì nhóm này có tính hàn rất tốt bao gồm các chủng loại 304, 310, 316.

Thép không gỉ ferit: là thép có chứa 13 – 18% Cr (một số mác thép thành phần Cr có thể lên tới 29%) [16] và hàm lƣợng cacbon thấp < 0,1%. Đặc điểm của nhóm này là có tình chống ăn mòn cao. Công dụng của nhóm này là sử dụng trong môi trƣờng khí hậu biển, nƣớc biển, môi trƣờng axít, công nghiệp hóa dầu. Thép không gỉ mactenxit: là nhóm thép có chứa 12 – 18% Cr và 0,15 – 0,3% C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ