Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn 2015 - 2020 duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu trung bình từ 9% đến 10%/năm và tăng trưởng nội địa từ 10% đến 12%/năm. Mặc dù chịu tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 trong năm 2020, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đã phục hồi và đạt 39 tỷ USD vào năm 2021; riêng 6 tháng đầu năm 2022 ước đạt 22,3 tỷ USD, tăng 17,7% so với cùng kỳ năm 2021. Trong mạng lưới thương mại quốc tế của Việt Nam, Liên minh Châu Âu (EU) là thị trường trọng điểm với 27 quốc gia thành viên, quy mô dân số trên 500 triệu người và nhu cầu nhập khẩu hàng may mặc hàng năm vượt 100 tỷ USD. Năm 2020, xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU đạt trên 3,075 tỷ USD. Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực với lộ trình giảm thuế xuất khẩu về 0% trong vòng 7 năm đã mở ra dư địa thương mại lớn, song cũng đi kèm các rào cản kỹ thuật khắt khe và sức ép cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia sản xuất lớn như Trung Quốc, Bangladesh và Ấn Độ.

Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên (thành viên Tập đoàn dệt may Ý Linh) xác định EU là thị trường xuất khẩu chiến lược lớn thứ hai sau Hoa Kỳ. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp sang khối thị trường này gặp nhiều trở ngại liên quan đến phương thức sản xuất gia công đơn thuần, phụ thuộc nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, chi phí vận chuyển tăng cao và các quy chuẩn kỹ thuật, môi trường mới từ thị trường nhập khẩu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Tìm ra giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm may mặc của Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên sang thị trường EU trong bối cảnh hiện nay.
  • Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm.
    2. Phân tích và đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu cũng như các yếu tố ảnh hưởng tới việc nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm của Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên; qua đó nhận định tổng quát về những điểm mạnh, điểm yếu còn tồn tại của doanh nghiệp trong giai đoạn nghiên cứu.
    3. Đề xuất giải pháp nhằm mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của công ty sang thị trường EU.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng may mặc của Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên.
  • Phạm vi về nội dung: Khảo sát năng lực cạnh tranh dựa trên 5 áp lực cạnh tranh: áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại, áp lực từ đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, áp lực từ quyền lực của nhà cung cấp, áp lực từ quyền lực của khách hàng và áp lực từ mối đe dọa của sản phẩm thay thế.
  • Phạm vi về không gian: Thực hiện chủ yếu tại trụ sở và nhà máy của Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên (Thôn Nam Sơn, Xã Thiện Phiến, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên).
  • Phạm vi về thời gian: Dữ liệu nội bộ và số liệu thứ cấp ngành được thu thập trong giai đoạn 2019 - 2021; các định hướng và giải pháp đề xuất hướng tới giai đoạn tiếp theo đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng:

  • Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Tác giả tiếp cận khái niệm cạnh tranh theo Từ điển kinh doanh (Anh, 1992), Từ điển Bách khoa Việt Nam (tập 1) và quan điểm kinh tế học của Michael Porter. Năng lực cạnh tranh được đối chiếu qua các định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, quan điểm tổng hợp của Van Duren, Martin và Westgren, cùng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1985, 1990).
  • Các cấp độ năng lực cạnh tranh: Phân tầng theo ba cấp độ: năng lực cạnh tranh quốc gia (theo Asia Development Outlook 2003 và khung 8 chỉ tiêu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF); năng lực cạnh tranh doanh nghiệp (theo D'Cruz 1992, Michael Porter 1985 và Nguyễn Bách Khoa 2004); năng lực cạnh tranh sản phẩm và dịch vụ.
  • Mô hình phân tích: Vận dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter để mổ xẻ cấu trúc thị trường may mặc EU và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • Nhóm nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhân tố môi trường bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên và công nghệ) và nhân tố nội bộ doanh nghiệp (tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, trình độ tổ chức quản lý, cơ sở vật chất kỹ thuật).
  • Khung pháp lý thương mại quốc tế: Khảo sát tác động từ Hiệp định EVFTA, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu trữ nội bộ của Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên (Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán, Bộ phận Xuất nhập khẩu). Dữ liệu bên ngoài được tổng hợp từ số liệu của Trung tâm Thương mại quốc tế (ITC), Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat), Liên đoàn Dệt may châu Âu (EURATEX), Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Bộ Công Thương, Viện Nghiên cứu Kinh tế Việt Nam và Chương trình Xúc tiến Nhập khẩu Thụy Sỹ (SIPPO).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel, ứng dụng bộ lọc dữ liệu (Filter) và các hàm tính toán cơ bản (như hàm SUM, các phép tính tỷ lệ) để tổng hợp giá trị kim ngạch, tính toán cơ cấu tỷ trọng và tỷ lệ tăng trưởng phần trăm qua các năm.
  • Phương pháp phân tích: Kết hợp phương pháp thống kê mô tả nhằm lượng hóa các chỉ tiêu hoạt động; phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2019 - 2021) và so sánh giữa các doanh nghiệp đối thủ; phương pháp phân tích và tổng hợp logic để đánh giá điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I : Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 1 thiết lập cơ sở khoa học cho đề tài thông qua việc phân tích tính cấp thiết của hoạt động xuất khẩu dệt may trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch COVID-19 và việc tận dụng các cam kết cắt giảm thuế quan từ EVFTA. Tác giả tổng quan 4 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan:

  • Nguyễn Lê Quý Hiển (2005) nghiên cứu thực trạng và năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam giai đoạn 1995 - 2005.
  • Doãn Thị Thùy Mai (2008) hệ thống hóa giải pháp vĩ mô và vi mô nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hội nhập quốc tế.
  • Bùi Văn Nỉ (2015) phân tích thực trạng năng lực nội tại và đề xuất giải pháp cạnh tranh cho Công ty TNHH May mặc Khang Thịnh đến năm 2020.
  • Huỳnh Thiện Thảo Nguyên (2013) đánh giá 6 nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp gia công may mặc xuất khẩu trên địa bàn tỉnh Bình Dương, chỉ rõ nhược điểm phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và biên lợi nhuận thấp.

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi chưa có công trình nào đánh giá chuyên biệt năng lực cạnh tranh xuất khẩu may mặc sang EU của Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên, tác giả xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi, hệ thống phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp

Chương 2 hoàn thiện hệ thống khái niệm nền tảng:

  • Phân định bản chất của cạnh tranh (ganh đua chiếm lĩnh tài nguyên, điều kiện thị trường và lợi nhuận) và năng lực cạnh tranh trên ba bình diện: quốc gia (năng suất, thể chế, tăng trưởng bền vững), doanh nghiệp (duy trì và phát triển thị phần, tỷ suất sinh lời) và sản phẩm (giá cả, chất lượng, kiểu dáng, mức độ đáp ứng nhu cầu thị trường mục tiêu).
  • Làm rõ cấu trúc 5 lực lượng cạnh tranh theo lý thuyết của Michael Porter: áp lực từ các đối thủ đang hoạt động trực tiếp trong ngành; mối đe dọa gia nhập từ các đối thủ tiềm ẩn (phụ thuộc vào rào cản gia nhập, vốn đầu tư, chi phí chuyển đổi); quyền lực thương lượng của nhà cung cấp (mức độ tập trung nguồn cung, khả năng ép giá); quyền lực thương lượng của khách hàng (độ nhạy cảm về giá, quy mô đơn hàng); và đe dọa từ các sản phẩm thay thế có tính năng tương đương hoặc vượt trội.
  • Phân loại và phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu: nhóm nhân tố vĩ mô bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên và công nghệ) và nhóm nhân tố vi mô bên trong (tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, trình độ tổ chức quản trị, cơ sở vật chất - công nghệ).

CHƯƠNG 3: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường EU của Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên

Chương 3 trình bày chi tiết thực trạng sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dựa trên số liệu thực tế giai đoạn 2019 - 2021:

Chỉ tiêu tài chính và nhân sự Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu thuần (nghìn USD) 12.830 Hơn 11.900 13.200
Tăng trưởng doanh thu - Giảm nhẹ 11,00% (so với 2020)
Lợi nhuận sau thuế 2.839 Hơn 6,3 tỷ đồng Khoảng 2.900 nghìn USD
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế - Giảm nhẹ 57,90% (so với 2020)
Tổng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty (triệu USD) 17,70 15,85 25,52
Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường EU (triệu USD) 5,61 4,69 Hơn 7,90
Tỷ trọng xuất khẩu sang EU trên tổng kim ngạch 27,06% 23,32% Duy trì mức cao
Tổng số lượng lao động (người) 1.300 1.250 1.360
  • Cơ cấu tài sản và nguồn vốn năm 2021: Tài sản cố định chiếm 67,4%, tài sản lưu động chiếm 42% trên tổng tài sản (quy mô tổng tài sản ghi nhận 89.862 đồng, tăng 4,13% so với năm 2019). Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn đạt 2,16% giai đoạn 2019 - 2020 và chậm lại ở mức 1,67% giai đoạn 2020 - 2021 do ảnh hưởng gián đoạn chuỗi cung ứng.
  • Cơ cấu lao động năm 2021: Tổng số 1.360 người. Lao động sơ cấp nghề chiếm tỷ trọng cao nhất với 867 người (63,75%); lao động phổ thông có 350 người (25,74%); trình độ trung cấp và chuyên nghiệp có 80 người (5,88%); trình độ cao đẳng và đại học có 63 người (4,63%). Lao động nữ chiếm đa số do đặc thù ngành may mặc.
  • Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu năm 2021: Trang phục nữ dẫn đầu với giá trị 12,5 triệu USD, chiếm tỷ trọng 49,02%; trang phục nam đạt trên 10 triệu USD, chiếm 39,19% (hoặc 39,58%); trang phục trẻ em giảm còn 1,52 triệu USD, chiếm 5,98% (giảm từ mức 10,17% năm 2020); khẩu trang và quần áo y tế đạt 822 nghìn USD, chiếm 3,22%; đồ bảo hộ lao động chiếm 1,45%; các dòng sản phẩm khác chiếm 0,75%. Các mặt hàng chính xuất sang EU gồm áo jacket, quần và áo thun.
  • Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh tại thị trường EU:
    • Đối thủ cạnh tranh hiện tại: Cạnh tranh trong nước từ Tổng công ty cổ phần May Việt Tiến, Tổng công ty cổ phần May Nhà Bè NBC và các doanh nghiệp FDI. Cạnh tranh ngoại khối tại thị trường EU (năm 2021): Trung Quốc chiếm 30,07% thị phần (chuyển dịch mạnh sang ODM, OBM, cụm công nghiệp hoàn chỉnh); Bangladesh chiếm 18,01% (ngành RMG mạnh, lương nhân công thấp, miễn thuế VAT 4 dịch vụ phụ trợ); Thổ Nhĩ Kỳ chiếm 11,74%; Anh chiếm 6,01%; Ấn Độ chiếm 5,08% (nguồn bông sợi lớn thứ hai thế giới, các chương trình hỗ trợ MEIS, ROSL); Việt Nam chiếm 4,02%; Campuchia chiếm 3,57%; Pakistan chiếm 3,11%; Myanmar chiếm 2,93%.
    • Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn: Doanh nghiệp FDI mới thành lập, các cơ sở may tư nhân quy mô nhỏ với chi phí vận hành thấp, linh hoạt chuyển đổi theo xu hướng thị trường.
    • Quyền lực nhà cung cấp: Công ty nhập khẩu trên 80% nguyên phụ liệu (chủ yếu là vải) từ Trung Quốc, phần còn lại từ Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia. Hoạt động gia công chủ yếu theo phương thức CMT (khách hàng cấp hoặc chỉ định nguyên liệu, biên lợi nhuận thấp nhất). Phương thức OEM chiếm tỷ trọng nhỏ, chịu sức ép lớn từ biến động giá và chất lượng nguyên phụ liệu nội địa chưa đồng đều.
    • Quyền lực khách hàng: Khách hàng EU yêu cầu khắt khe về đơn giá và tiêu chuẩn kỹ thuật. Chiến lược dệt may của Ủy ban Châu Âu (EC) công bố ngày 17/5/2022 đưa ra 3 thay đổi lớn: quy chuẩn về độ bền, tái sử dụng, tái chế sợi bắt buộc; bắt buộc in điểm số sửa chữa trên nhãn; cấm hoặc yêu cầu báo cáo tiêu hủy hàng tồn dư thừa. Thống kê của Viện Nghiên cứu Kinh tế Việt Nam ghi nhận 77% người tiêu dùng EU quan tâm đến điều kiện môi trường, 72% chú trọng dịch vụ liên quan và 51% chú ý đến chất lượng.
    • Đe dọa từ sản phẩm thay thế: Khảo sát của SIPPO cho thấy xu hướng tiêu dùng xanh, tiết kiệm ngân sách và chuyển dịch sang đồ cũ (secondhand). Xu hướng may đo cá nhân hóa (khách tự chọn chất liệu, kiểu dáng đặt trực tiếp nhà sản xuất) và các lô hàng nhỏ thay thế phương thức sản xuất đại trà tồn kho lớn.
  • Đánh giá chung: Doanh nghiệp duy trì được sự phục hồi xuất khẩu sang EU (đạt hơn 7,9 triệu USD năm 2021), đầu tư máy may tự động (máy 1 kim điện tử, máy mổ túi, máy tra tay áo, máy ép seam, máy cộp nhiệt), tin học hóa thiết kế - giác sơ đồ, đạt các tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001, SA 8000. Hạn chế là tốc độ tăng trưởng xuất khẩu sang EU còn chậm (tăng trưởng trung bình chỉ khoảng 4% giai đoạn 2019 - 2021), số lượng khách hàng mới tại EU tăng khiêm tốn, còn phụ thuộc chặt chẽ vào bạn hàng truyền thống.

CHƯƠNG 4: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm may mặc sang thị trường EU của Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên

Chương 4 vạch ra định hướng phát triển đến năm 2025 và hệ thống giải pháp nâng cao sức cạnh tranh:

  • Định hướng phát triển: Mở rộng thị phần xuất khẩu tại khối EU, chuyển dịch cơ cấu sản xuất nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA.
  • Giải pháp thuộc về doanh nghiệp:
    • Từng bước chuyển đổi phương thức sản xuất kinh doanh từ gia công đơn thuần (CMT) sang phương thức mua nguyên liệu bán thành phẩm (OEM/FOB) và hướng tới tự thiết kế (ODM).
    • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, mở rộng tìm kiếm và liên kết với các nhà cung ứng vải, phụ liệu đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" của EVFTA để hưởng thuế suất ưu đãi.
    • Đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cấp dây chuyền thiết bị tự động hóa, kiểm soát hóa chất độc hại và tuân thủ các quy định về kinh tế tuần hoàn, trách nhiệm xã hội và môi trường theo Chiến lược dệt may mới của EC (ISO 14001, SA 8000).
    • Đào tạo, nâng cao trình độ tay nghề kỹ thuật cho lao động may và bồi dưỡng năng lực quản lý điều hành, nghiệp vụ đàm phán quốc tế cho đội ngũ nòng cốt.
    • Chủ động nghiên cứu thị trường EU, tham gia các hội chợ thương mại quốc tế, xây dựng kênh tìm kiếm khách hàng mới thay vì chỉ dựa vào mối quan hệ truyền thống.
  • Kiến nghị đối với chính sách của Nhà nước:
    • Quy hoạch và khuyến khích đầu tư phát triển các phân ngành công nghiệp hỗ trợ dệt may (kéo sợi, dệt thoi, dệt kim, nhuộm hoàn tất) nhằm khắc phục nút thắt thiếu hụt nguồn nguyên liệu đạt chuẩn quy tắc xuất xứ.
    • Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi để đổi mới công nghệ xanh, hoàn thiện chính sách thuế và đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại quốc gia tại thị trường Châu Âu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Phản ánh toàn diện bức tranh tài chính và kim ngạch xuất khẩu của Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên: Kim ngạch xuất khẩu toàn công ty phục hồi từ 15,85 triệu USD (2020) lên 25,52 triệu USD (2021); kim ngạch sang EU tăng từ 4,69 triệu USD lên hơn 7,9 triệu USD; doanh thu năm 2021 đạt 13,2 triệu USD và lợi nhuận sau thuế đạt khoảng 2,9 triệu USD.
  • Làm rõ cấu trúc thị phần của các nhà cung ứng may mặc ngoại khối tại EU giai đoạn 2019 - 2021 thông qua số liệu tổng hợp từ ITC:
Quốc gia xuất khẩu Thị phần tại EU năm 2019 Thị phần tại EU năm 2020 Thị phần tại EU năm 2021
Trung Quốc 30,15% 28,92% 30,07%
Bangladesh 18,16% 18,72% 18,01%
Thổ Nhĩ Kỳ 10,96% 11,02% 11,74%
Vương quốc Anh 5,97% 5,86% 6,01%
Ấn Độ 4,31% 4,91% 5,08%
Việt Nam 3,68% 3,90% 4,02%
Campuchia 4,23% 4,11% 3,57%
Pakistan 2,82% 3,05% 3,11%
Myanmar 2,01% 2,77% 2,93%
  • Chỉ ra đặc điểm cơ cấu sản phẩm của doanh nghiệp với dòng hàng may mặc nữ làm nòng cốt (chiếm 49,02% năm 2021), sự thích ứng linh hoạt trong dịch bệnh với dòng sản phẩm y tế (đạt 822 nghìn USD năm 2021), đồng thời cảnh báo sự suy giảm của mặt hàng trang phục trẻ em (giảm từ 10,17% năm 2020 xuống 5,98% năm 2021).
  • Xác định điểm nghẽn chuỗi cung ứng khi trên 80% nguyên phụ liệu nhập từ Trung Quốc và phương thức sản xuất chủ yếu là CMT, dẫn đến khả năng nắm bắt ưu đãi quy tắc xuất xứ từ Hiệp định EVFTA còn hạn chế.

Đóng góp của đề tài:

  • So với các nghiên cứu trước: Công trình của Nguyễn Lê Quý Hiển (2005) dừng lại ở cấp độ ngành giai đoạn 1995 - 2005; nghiên cứu của Doãn Thị Thùy Mai (2008) chỉ khái quát nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa; công trình của Bùi Văn Nỉ (2015) khảo sát Công ty Khang Thịnh trên thị trường nội địa; đề tài của Huỳnh Thiện Thảo Nguyên (2013) giới hạn tại địa bàn Bình Dương. Khóa luận này là công trình đầu tiên đi sâu khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên, cập nhật dữ liệu biến động chuỗi cung ứng trong giai đoạn dịch COVID-19 và bối cảnh EVFTA bắt đầu có hiệu lực thi hành.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp gắn với các tiêu chuẩn tuần hoàn mới nhất của thị trường EU (Chiến lược dệt may EC ngày 17/5/2022) và đề xuất các khuyến nghị có cơ sở thực tế cho các cơ quan hoạch định chính sách công nghiệp hỗ trợ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Dữ liệu phục vụ phân tích thị trường EU và đối thủ cạnh tranh chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo nội bộ, dữ liệu thống kê hải quan, cơ quan quốc tế), chưa thực hiện khảo sát sơ cấp trực tiếp đối với các nhà nhập khẩu hoặc người tiêu dùng tại thị trường EU. Phạm vi thời gian nghiên cứu (2019 - 2021) rơi vào giai đoạn biến động bất thường của đại dịch COVID-19 và đứt gãy logistics toàn cầu, dẫn đến một số chỉ tiêu tăng trưởng mang tính giai đoạn. Ngoài ra, phần số liệu tài sản và nguồn vốn trong báo cáo có một số chi tiết số liệu trình bày chưa đồng nhất về đơn vị tính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra, phỏng vấn chuyên sâu hệ thống đối tác phân phối tại các thị trường trọng điểm của Tây Âu (như Đức, Pháp); kéo dài khung thời gian theo dõi đến giai đoạn 2023 - 2025 để đánh giá chính xác tác động thực tế của lộ trình cắt giảm thuế quan EVFTA và mức độ thích ứng của doanh nghiệp khi các quy định bắt buộc về nhãn mác sinh thái, tái chế sợi của EC chính thức có hiệu lực vào năm 2024.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh cần tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích năng lực cạnh tranh cấp doanh nghiệp gắn với thị trường xuất khẩu mục tiêu.
    • Cán bộ quản lý, chuyên viên kinh doanh xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp sản xuất may mặc gia công đang trong quá trình chuyển đổi mô hình từ CMT sang OEM/FOB để tiếp cận thị trường Châu Âu.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Khung phân tích 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter được cụ thể hóa bằng dữ liệu thị phần thực tế giữa Việt Nam và các quốc gia xuất khẩu may mặc lớn (Trung Quốc, Bangladesh, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ).
    • Tổng hợp các rào cản kỹ thuật phi thuế quan mới của Liên minh Châu Âu, đặc biệt là các yêu cầu về an toàn hóa chất, tỷ lệ sợi tái chế và các tiêu chuẩn kiểm định môi trường, trách nhiệm xã hội (ISO 14001, SA 8000).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu xuất khẩu theo nhóm sản phẩm của Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên trong năm 2021 phân bổ như thế nào? Trong năm 2021, tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty đạt 25,52 triệu USD. Cơ cấu theo sản phẩm gồm: trang phục nữ chiếm tỷ trọng cao nhất 49,02% (đạt 12,5 triệu USD); trang phục nam chiếm 39,19% (hoặc 39,58%, đạt trên 10 triệu USD); trang phục trẻ em chiếm 5,98% (đạt 1,52 triệu USD); khẩu trang và quần áo y tế chiếm 3,22% (đạt 822 nghìn USD); đồ bảo hộ lao động chiếm 1,45%; các dòng sản phẩm may mặc khác chiếm 0,75%.

2. Vị thế xuất khẩu may mặc của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2019 - 2021 đứng ở mức nào so với các đối thủ ngoại khối? Theo thống kê từ ITC, thị phần may mặc của Việt Nam tại EU chiếm 3,68% (năm 2019), tăng lên 3,90% (năm 2020) và đạt 4,02% (năm 2021), đứng vị trí thứ 6 trong số các nhà cung cấp ngoại khối lớn nhất vào EU. Các đối thủ đứng phía trên gồm Trung Quốc (30,07%), Bangladesh (18,01%), Thổ Nhĩ Kỳ (11,74%), Vương quốc Anh (6,01%) và Ấn Độ (5,08%).

3. Phương thức sản xuất xuất khẩu chủ yếu của Công ty Thiên Sơn Hưng Yên là gì và gây ra những bất lợi gì cho năng lực cạnh tranh? Công ty hoạt động xuất khẩu chủ yếu theo phương thức gia công CMT (Cut - Make - Trim) và một phần OEM, hoàn toàn chưa phát triển được phương thức ODM và OBM. Bất lợi của phương thức CMT là tỷ suất lợi nhuận thấp nhất trong chuỗi giá trị dệt may; doanh nghiệp bị động hoàn toàn do khách hàng chỉ định hoặc cung cấp nguyên vật liệu, dẫn đến khó tận dụng quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" của Hiệp định EVFTA để hưởng mức thuế 0%.

4. Chiến lược dệt may mới của Ủy ban Châu Âu (EC) công bố năm 2022 đặt ra những yêu cầu khắt khe nào đối với doanh nghiệp xuất khẩu? Chiến lược dệt may được EC công bố ngày 17/5/2022 đưa ra 3 quy định trọng tâm: (1) thiết lập tiêu chuẩn bắt buộc về độ bền, khả năng tái sử dụng, khả năng sửa chữa và hàm lượng sợi tái chế; (2) bắt buộc in các dữ liệu đánh giá độ bền và điểm số khả năng sửa chữa trên nhãn quần áo; (3) xem xét cấm các doanh nghiệp tiêu hủy sản phẩm không bán được hoặc bắt buộc công khai số lượng hàng hóa thải bỏ.

5. Cơ cấu nguồn nhân lực của Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên năm 2021 phản ánh đặc thù gì của doanh nghiệp dệt may? Tính đến năm 2021, công ty có 1.360 lao động, phản ánh rõ tính chất thâm dụng lao động của ngành may mặc. Trong đó, lao động sơ cấp nghề và lao động phổ thông chiếm gần 90% (sơ cấp nghề chiếm 63,75% với 867 người; lao động phổ thông chiếm 25,74% với 350 người). Đội ngũ quản lý, kỹ thuật có trình độ cao đẳng, đại học chỉ chiếm 4,63% (63 người) và trung cấp chuyên nghiệp chiếm 5,88% (80 người). Lao động nữ chiếm đa số do yêu cầu tỉ mỉ, kỷ luật và đặc thù thao tác đường may.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả tại Trường Đại học Thương Mại đã phản ánh thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên sang thị trường EU giai đoạn 2019 - 2021 thông qua việc kết hợp cơ sở lý luận của Michael Porter với hệ thống số liệu thứ cấp nội bộ và quốc tế. Nghiên cứu đã làm rõ sự phục hồi kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp sau dịch COVID-19, đồng thời nhận diện chính xác các điểm nghẽn về tỷ trọng gia công CMT cao, sự phụ thuộc nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc và áp lực thích ứng với các tiêu chuẩn kinh tế tuần hoàn khắt khe của EU. Các nhóm giải pháp chuyển dịch phương thức sản xuất sang OEM/ODM, đáp ứng quy tắc xuất xứ EVFTA và hoàn thiện công nghệ sản xuất xanh được đề xuất có giá trị thực tiễn đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp đến năm 2025.