Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế (ĐHQGHN)

Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngân hàng Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế. Giải pháp và kiến nghị phát triển hệ thống ngân hàng.

Trường đại học

Đại học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2004

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh năng lực cạnh tranh ngân hàng trong hội nhập quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng hội nhập không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) được xem là huyết mạch của nền kinh tế, đóng vai trò trung gian tài chính, cung cấp vốn cho sản xuất kinh doanh và thúc đẩy lưu thông hàng hóa. Một hệ thống ngân hàng vững mạnh sẽ là bệ đỡ cho các doanh nghiệp vươn ra thị trường quốc tế, đồng thời đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt thông qua các cam kết trong WTO và các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, đã mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra vô số thách thức. Các ngân hàng nước ngoài với tiềm lực tài chính hùng hậu, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản trị tiên tiến đã và đang tạo ra một sức ép cạnh tranh khổng lồ. Do đó, việc nhận diện đúng thực trạng, xác định rõ điểm yếu và đề ra chiến lược phù hợp để nâng cao sức cạnh tranh ngành ngân hàng là nhiệm vụ cấp thiết. Nghiên cứu của Đặng Công Hoàn (2004) đã chỉ rõ: “Không thể nói đến một nền kinh tế mạnh với hệ thống NHTM yếu kém và ngược lại”. Điều này khẳng định mối quan hệ tương hỗ giữa sức khỏe của hệ thống ngân hàng và sự thịnh vượng của quốc gia. Bối cảnh mới đòi hỏi các NHTM Việt Nam phải có những bước chuyển mình mạnh mẽ, từ việc củng cố năng lực tài chính, hiện đại hóa công nghệ ngân hàng, đến việc áp dụng các chuẩn mực Basel II, Basel III trong quản trị rủi ro. Chỉ khi đó, các ngân hàng Việt Nam mới có thể tự tin cạnh tranh sòng phẳng trên sân nhà và từng bước vươn ra khu vực.

1.1. Vai trò chiến lược của sức cạnh tranh ngành ngân hàng

Sức cạnh tranh của ngành ngân hàng là một trong những trụ cột quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Một hệ thống ngân hàng hoạt động hiệu quả sẽ thực hiện tốt chức năng trung gian tài chính, phân bổ nguồn vốn một cách tối ưu vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh có hiệu quả cao. Điều này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, vai trò này càng trở nên quan trọng. Các NHTM mạnh sẽ là đối tác tin cậy, cung cấp nguồn vốn và các dịch vụ tài chính hiện đại, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tận dụng các cơ hội từ các hiệp định thương mại. Ngược lại, một hệ thống yếu kém có thể trở thành gánh nặng, làm giảm hiệu quả đầu tư và thậm chí gây ra rủi ro hệ thống, như bài học từ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 đã cho thấy. Do đó, việc xây dựng một ngành ngân hàng có sức cạnh tranh cao, hoạt động minh bạch và an toàn là mục tiêu chiến lược hàng đầu.

1.2. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và những cam kết WTO

Hội nhập kinh tế quốc tế mang đến một sân chơi mới với luật chơi chung, đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ thể chế đến hoạt động của từng ngân hàng. Các cam kết WTO trong lĩnh vực ngân hàng và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã tạo ra một lộ trình mở cửa thị trường tài chính rõ ràng. Theo đó, các ngân hàng nước ngoài được phép thành lập chi nhánh 100% vốn nước ngoài, tham gia sâu hơn vào thị trường nội địa. Áp lực cạnh tranh từ đó gia tăng mạnh mẽ trên mọi phương diện: từ huy động vốn, cấp tín dụng đến cung cấp các dịch vụ thanh toán, tài chính cá nhân. Bối cảnh này buộc các NHTM Việt Nam phải đối mặt với thực tế: không thể dựa vào sự bảo hộ của nhà nước mà phải tự vươn lên bằng chính năng lực nội tại. Đây vừa là thách thức và cơ hội của ngân hàng Việt Nam, thúc đẩy quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng diễn ra nhanh và thực chất hơn.

II. Top thách thức cản trở năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam

Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể, hệ thống NHTM Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu cản trở năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập. Những rào cản này tồn tại ở nhiều khía cạnh, từ nền tảng tài chính, công nghệ đến chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản trị. Thách thức lớn nhất đến từ năng lực tài chính còn hạn chế. Quy mô vốn điều lệ của đa số các NHTM Việt Nam còn khá khiêm tốn so với các ngân hàng trong khu vực, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cấp tín dụng cho các dự án lớn và khả năng chống chịu rủi ro. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của nhiều ngân hàng vẫn còn ở mức thấp, chưa đáp ứng hoàn toàn các chuẩn mực Basel II, Basel III. Bên cạnh đó, nền tảng công nghệ nhìn chung vẫn còn khoảng cách so với thế giới. Mặc dù chuyển đổi số trong ngân hàng đang diễn ra mạnh mẽ, việc đầu tư vào hiện đại hóa công nghệ ngân hàng vẫn chưa đồng đều, tạo ra rào cản trong việc phát triển sản phẩm dịch vụ mới và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Cuối cùng, năng lực quản trị điều hành và chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn là một điểm yếu. Khả năng quản trị rủi ro ngân hàng theo thông lệ quốc tế cần được cải thiện, cùng với đó là nhu cầu cấp thiết về một đội ngũ nhân sự am hiểu thị trường tài chính toàn cầu và có kỹ năng vận hành công nghệ hiện đại.

2.1. Hạn chế về năng lực tài chính và tỷ lệ an toàn vốn CAR

Năng lực tài chính là yếu tố nền tảng quyết định sức mạnh của một ngân hàng. Thực trạng tại nhiều NHTM Việt Nam cho thấy quy mô vốn tự có còn nhỏ. Theo nghiên cứu giai đoạn đầu hội nhập, tổng vốn tự có của toàn hệ thống chỉ tương đương một ngân hàng cỡ trung bình trong khu vực. Điều này hạn chế khả năng mở rộng quy mô hoạt động, đầu tư công nghệ và đặc biệt là năng lực cấp tín dụng cho các tập đoàn, dự án kinh tế trọng điểm. Một hệ quả trực tiếp là tỷ lệ an toàn vốn (CAR), một chỉ số quan trọng đo lường khả năng chống đỡ của ngân hàng trước các rủi ro tín dụng, thường xuyên ở mức đáng quan ngại. Việc tuân thủ đầy đủ chuẩn mực Basel II và tiến tới Basel III đòi hỏi một lượng vốn lớn, đây là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi các ngân hàng phải có chiến lược tăng vốn hiệu quả và bền vững.

2.2. Áp lực cạnh tranh từ Fintech và cuộc đua ngân hàng số

Sự trỗi dậy của các công ty công nghệ tài chính (Fintech) và xu hướng ngân hàng số đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành tài chính. Các công ty Fintech và ngân hàng không còn là đối tác đơn thuần mà đã trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong nhiều mảng dịch vụ như thanh toán, cho vay tiêu dùng, quản lý tài sản. Với lợi thế linh hoạt, sáng tạo và chi phí vận hành thấp, Fintech đang dần chiếm lĩnh thị trường của các ngân hàng truyền thống. Áp lực này buộc các NHTM phải đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số trong ngân hàng. Tuy nhiên, quá trình này đối mặt với nhiều rào cản như chi phí đầu tư lớn, hạ tầng công nghệ cũ, rủi ro an ninh mạng và sự thay đổi trong tư duy tổ chức. Ngân hàng nào chậm chân trong cuộc đua này sẽ có nguy cơ mất thị phần và giảm sút năng lực cạnh tranh.

2.3. Yếu kém trong quản trị rủi ro và chất lượng nguồn nhân lực

Hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng hiệu quả là “bộ đệm” an toàn cho hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, tại nhiều ngân hàng Việt Nam, hệ thống này vẫn chưa theo kịp các chuẩn mực quốc tế. Việc nhận diện, đo lường và kiểm soát các loại rủi ro (tín dụng, thị trường, hoạt động) còn bộc lộ nhiều yếu kém. Song song đó, chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một vấn đề nan giải. Nền kinh tế hội nhập đòi hỏi một đội ngũ cán bộ ngân hàng không chỉ vững về chuyên môn mà còn phải có kỹ năng ngoại ngữ, am hiểu luật pháp quốc tế và khả năng thích ứng với công nghệ mới. Việc thiếu hụt nhân sự cấp cao có tầm nhìn chiến lược và đội ngũ chuyên viên có khả năng triển khai các sản phẩm tài chính phức tạp đang là một rào cản lớn cho sự phát triển.

III. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng từ nội tại

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng phải bắt nguồn từ chính nỗ lực tự thân của mỗi tổ chức. Các giải pháp nội tại cần được triển khai một cách đồng bộ và quyết liệt, tập trung vào ba trụ cột chính: tái cơ cấu, công nghệ và sản phẩm dịch vụ. Đầu tiên, tái cơ cấu hệ thống ngân hàng là bước đi nền tảng. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc xử lý nợ xấu mà cần đi sâu vào việc sắp xếp lại mô hình tổ chức, tối ưu hóa mạng lưới hoạt động và đặc biệt là nâng cao năng lực tài chính thông qua các kế hoạch tăng vốn bài bản. Thứ hai, đầu tư vào hiện đại hóa công nghệ ngân hàng là yêu cầu sống còn. Các ngân hàng cần xem chuyển đổi số là một chiến lược trọng tâm, không chỉ là một dự án công nghệ. Việc ứng dụng AI, Big Data, Blockchain... sẽ giúp tối ưu hóa vận hành, tăng cường quản trị rủi ro và tạo ra những sản phẩm đột phá. Cuối cùng, chiến lược phát triển sản phẩm dịch vụ mới phải lấy khách hàng làm trung tâm. Thay vì cạnh tranh về giá, các ngân hàng cần tạo ra sự khác biệt bằng việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng và mang lại trải nghiệm khách hàng (customer experience) vượt trội. Việc cá nhân hóa sản phẩm, đơn giản hóa quy trình và cung cấp dịch vụ đa kênh liền mạch sẽ là chìa khóa để giữ chân khách hàng và xây dựng thương hiệu ngân hàng vững mạnh.

3.1. Đẩy mạnh tái cơ cấu hệ thống ngân hàng một cách toàn diện

Quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng cần được thực hiện một cách toàn diện và thực chất. Trọng tâm không chỉ là xử lý các vấn đề tồn đọng như nợ xấu mà còn phải hướng tới việc xây dựng một nền tảng vững chắc cho tương lai. Các hoạt động chính bao gồm: lành mạnh hóa tình hình tài chính thông qua tăng vốn điều lệ và cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR); sắp xếp lại mô hình tổ chức theo hướng tinh gọn, hiệu quả; và nâng cao năng lực quản trị điều hành, đặc biệt là hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán. Việc sáp nhập, hợp nhất các ngân hàng yếu kém để tạo ra những định chế tài chính lớn mạnh hơn cũng là một giải pháp cần được cân nhắc. Một hệ thống ngân hàng sau tái cơ cấu phải đảm bảo được sự minh bạch thông tin và hoạt động theo đúng các nguyên tắc của thị trường.

3.2. Tập trung hiện đại hóa công nghệ và thúc đẩy chuyển đổi số

Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng là xu thế tất yếu. Các ngân hàng cần xây dựng một lộ trình chuyển đổi số rõ ràng, với sự cam kết từ ban lãnh đạo cao nhất. Việc đầu tư không chỉ tập trung vào hệ thống core banking mà còn phải mở rộng ra các nền tảng ngân hàng số, ứng dụng di động (mobile banking), và các giải pháp thanh toán không tiền mặt. Ứng dụng công nghệ mới như AI và Big Data giúp phân tích hành vi khách hàng, từ đó đưa ra các sản phẩm phù hợp và phòng ngừa rủi ro tín dụng hiệu quả hơn. Quá trình này cũng đòi hỏi sự đầu tư tương xứng vào an ninh mạng để bảo vệ tài sản và thông tin cho khách hàng, xây dựng niềm tin trong kỷ nguyên số.

3.3. Phát triển sản phẩm dịch vụ mới và nâng cao trải nghiệm khách hàng

Trong thị trường cạnh tranh khốc liệt, sự khác biệt không còn nằm ở lãi suất mà ở chất lượng dịch vụ ngân hàng. Việc phát triển sản phẩm dịch vụ mới cần bám sát nhu cầu thay đổi của khách hàng. Các sản phẩm cần được thiết kế theo hướng “may đo”, cá nhân hóa cho từng phân khúc. Quan trọng hơn, toàn bộ hành trình của khách hàng phải được tối ưu hóa để mang lại trải nghiệm khách hàng tốt nhất. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian giao dịch, và xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ đa dạng, kết nối ngân hàng với các lĩnh vực khác như bảo hiểm, chứng khoán, bất động sản. Một trải nghiệm tích cực và liền mạch sẽ là yếu tố quyết định lòng trung thành của khách hàng và giúp xây dựng thương hiệu ngân hàng bền vững.

IV. Phương pháp quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế cho ngân hàng

Một trong những yếu tố cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng là xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc, tiệm cận với các thông lệ và chuẩn mực quốc tế. Hoạt động ngân hàng vốn chứa đựng nhiều rủi ro tiềm ẩn, từ rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường đến rủi ro hoạt động và rủi ro pháp lý. Việc quản trị hiệu quả các rủi ro này không chỉ giúp ngân hàng hoạt động an toàn, bền vững mà còn tạo dựng được niềm tin với khách hàng, đối tác và các nhà đầu tư. Lộ trình áp dụng các chuẩn mực Basel II, Basel III được xem là kim chỉ nam cho các NHTM Việt Nam trong việc cải cách hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng. Việc triển khai thành công Basel không chỉ là việc tuân thủ quy định mà còn là một cuộc cách mạng trong tư duy quản trị, đòi hỏi sự thay đổi từ cấu trúc tổ chức, hệ thống dữ liệu đến quy trình nghiệp vụ. Bên cạnh đó, tăng cường minh bạch thông tin là một yêu cầu bắt buộc. Các ngân hàng cần công bố thông tin tài chính, hoạt động và quản trị rủi ro một cách đầy đủ, chính xác và kịp thời. Sự minh bạch sẽ giúp thị trường đánh giá đúng năng lực và rủi ro của ngân hàng, từ đó tạo ra một cơ chế giám sát hiệu quả, góp phần lành mạnh hóa toàn bộ hệ thống.

4.1. Lộ trình áp dụng chuẩn mực Basel II và hướng tới Basel III

Việc áp dụng các chuẩn mực Basel II, Basel III là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro ngân hàng. Basel II tập trung vào 3 trụ cột chính: (1) Yêu cầu vốn tối thiểu, (2) Quy trình rà soát, giám sát của ngân hàng và (3) Nguyên tắc thị trường và công bố thông tin. Việc triển khai đòi hỏi các ngân hàng phải xây dựng được hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, lượng hóa được các loại rủi ro và phân bổ vốn một cách khoa học. Hướng tới Basel III, các yêu cầu về vốn và thanh khoản sẽ còn nghiêm ngặt hơn, nhằm tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc tài chính. Đây là một lộ trình dài hơi, đòi hỏi sự đầu tư lớn về con người, công nghệ và dữ liệu, nhưng là con đường tất yếu để hội nhập thành công.

4.2. Tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng và minh bạch thông tin

Bên cạnh việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế, công tác quản trị rủi ro ngân hàng cần được thực hiện thường xuyên và liên tục trong mọi hoạt động. Điều này bao gồm việc xây dựng một “văn hóa rủi ro” trong toàn tổ chức, nơi mọi nhân viên đều nhận thức được vai trò của mình trong việc kiểm soát rủi ro. Các ngân hàng cần thiết lập các giới hạn rủi ro rõ ràng cho từng loại hình hoạt động và thường xuyên thực hiện các bài kiểm tra sức chịu đựng (stress test) để đánh giá khả năng ứng phó với các kịch bản thị trường bất lợi. Song song đó, minh bạch thông tin phải được coi là một nguyên tắc hoạt động. Việc công khai các báo cáo tài chính đã được kiểm toán, các chỉ số an toàn hoạt động và cấu trúc quản trị sẽ giúp củng cố niềm tin của công chúng và các nhà đầu tư, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.

V. Kinh nghiệm thực tiễn và bài học cho ngân hàng Việt Nam

Quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng tại Việt Nam đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Nhìn lại chặng đường đã qua, đặc biệt là giai đoạn thực hiện tái cơ cấu hệ thống ngân hàng sau các cuộc khủng hoảng, có thể thấy rõ sự chuyển biến tích cực. Nhiều ngân hàng yếu kém đã được xử lý, sáp nhập, tạo ra một hệ thống tinh gọn và lành mạnh hơn. Các chỉ số về an toàn vốn (CAR) và chất lượng tài sản đã được cải thiện đáng kể. Việc thực thi các cam kết WTO trong lĩnh vực ngân hàng và gần đây là hiệp định EVFTA đã thực sự tạo ra một môi trường cạnh tranh, thúc đẩy các ngân hàng trong nước phải tự đổi mới. Tuy nhiên, bài học lớn nhất là sự chủ động. Những ngân hàng thành công là những đơn vị đã sớm nhận thức được áp lực hội nhập, chủ động đầu tư vào công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng hiện đại. Họ không chờ đợi sự bảo hộ mà tự tìm kiếm lợi thế cạnh tranh cho riêng mình. Kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt từ Trung Quốc và các nước ASEAN, cũng cho thấy tầm quan trọng của một lộ trình mở cửa hợp lý, đi kèm với việc củng cố năng lực nội tại của hệ thống tài chính trong nước. Những bài học này là kim chỉ nam quan trọng cho chiến lược phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn tới.

5.1. Bài học từ quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng Việt Nam

Giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng vừa qua đã chứng tỏ quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong việc lành mạnh hóa thị trường tài chính. Bài học rút ra là quá trình này cần sự phối hợp đồng bộ giữa Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và bản thân các NHTM. Việc xử lý nợ xấu cần đi đôi với việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý để ngăn chặn nợ xấu mới phát sinh. Quan trọng hơn, tái cơ cấu không phải là một sự kiện diễn ra một lần mà là một quá trình liên tục. Các ngân hàng cần thường xuyên tự rà soát, đánh giá lại mô hình hoạt động, chiến lược kinh doanh để thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Thành công của quá trình tái cơ cấu đã tạo ra một nền tảng tài chính vững vàng hơn, là tiền đề quan trọng để các ngân hàng tự tin bước vào giai đoạn cạnh tranh sâu rộng hơn.

5.2. Phân tích tác động từ các cam kết WTO và hiệp định EVFTA

Việc gia nhập WTO và ký kết các hiệp định thương mại tự do như EVFTA đã tạo ra những tác động sâu sắc đến ngành ngân hàng. Tác động tích cực rõ nét là việc tạo ra một môi trường cạnh tranh bình đẳng, thúc đẩy các NHTM Việt Nam phải nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ. Các ngân hàng có cơ hội tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị từ các đối tác nước ngoài. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh cũng vô cùng lớn. Các ngân hàng nước ngoài với lợi thế về thương hiệu, quy mô và sản phẩm đa dạng đã thu hút một lượng lớn khách hàng doanh nghiệp và cá nhân có thu nhập cao. Bài học ở đây là các ngân hàng nội địa cần tìm ra lợi thế cạnh tranh riêng, chẳng hạn như sự am hiểu thị trường, mạng lưới chi nhánh rộng khắp và khả năng phục vụ phân khúc khách hàng đại chúng và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CẠNH TRANH CỦA HỆ THỐNG NHTM TRONG TIẾN TRÌNH HNKTQT 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ HNKTQT. Quan niệm cơ bản về toàn cầu hoá và HNKTQT Đã từ nhiều năm trở lại đây, toàn cầu hoá đã trở thành một xu hướng phổ biến của của xã hội loài người. Cùng với sự phát triển như vũ bão của khoa học kỹ thuật và công nghệ, toàn cầu hoá đang được nhìn nhận như là một chỉnh thể của sự tương tác giữa các khía cạnh kinh tế, văn hoá, an ninh cũng như môi trường.

Có thế nói rằng cũng như sự đa dạng của đời sống xã hội loài người, toàn cầu hoá trở thành một khái niệm phổ biến, “một khái niệm nhiều mặt vì nó bao quát cả lĩnh vực kinh tế, xã hội và chính trị” hay là quá trình tăng lên mạnh mẽ những mối liên hệ, sự ảnh hưởng, sự tác động lẫn nhau của tất cả các khu vực của đời sống chính trị, kinh tế, xã hội của các quốc gia, dân tộc trên thế giới. Trong sự đa dạng, nhiều khía cạnh của toàn cầu hoá, thì toàn cầu hoá kinh tế và HNKTQT trở thành một khái niệm phổ biến của thế giới bởi tầm quan trọng và tính quyết định của sản xuất kinh tế đến tất thảy các khía cạnh khác của xã hội loài người. Từ góc độ sản xuất, toàn cầu hoá kinh tế được hiểu như là “khuynh hướng gia tăng các sản phẩm có các bộ phận cấu thành được chế tạo ở một loạt nước”22, 117 hoặc từ góc độ liên kết sản xuất và thị trường, nhiều học giả đã quan niệm: “toàn cầu hoá kinh tế là sự liên kết các yếu tố sản xuất giữa các nước với nhau dưới sự bảo trợ hoặc sở hữu của các công ty xuyên quốc gia và sự liên kết các thị trường hàng hoá và tài chính được thuận lợi bởi quá trình tự do hoá” 6, hoặc theo góc độ phát triển, chương trình phát triển liên hợp quốc UNDP quan niệm: “toàn cầu hoá bao hàm sự làm sâu sắc quá trình quá trình quốc tế hoá, tăng cường khía cạnh chức năng phát triển và làm yếu đi khía cạnh lãnh thổ của sự phát triển đó”. Hoặc từ góc độ phạm vi và cấu trúc, các nhà kinh tế UNCTAD lại cho rằng “toàn cầu hoá kinh tế và hội nhập quốc tế liên quan đến các luồng giao lưu không ngừng tăng lên của hàng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 hoá và nguồn lực vượt qua biên giới giữa các quốc gia cùng với sự hình thành các cấu trúc tổ chức trên phạm vi toàn cầu nhằm quản lý các hoạt động và giao dịch kinh tế quốc tế không ngừng tăng lên đó”15, tr.

Theo cách tiếp cận chuyên môn của mình, các chuyên gia cao cấp của IMF và WB đều có chung nhận định: Toàn cầu hoá kinh tế là sự gia tăng của quy mô và hình thức giao dịch hàng hoá, dịch vụ xuyên quốc gia, sự lưu thông vốn quốc tế cùng với sự truyền bá nhanh chóng của kỹ thuật, làm gia tăng phụ thuộc lẫn nhau của các nền kinh tế trên thế giới. Có thế nói, toàn cầu hoá dù được định nghĩa và hiểu theo các khái niệm khác nhau tuỳ mục đích nghiên cứu và từng giai đoạn lịch sử nhất định, song theo bản chất và nội dung của nó, “Toàn cầu hoá kinh tế là một xu hướng bao trùm của sự phát triển kinh tế thế giới ngày nay, trong đó các hoạt động kinh tế và sản xuất kinh doanh của mỗi nước và vùng lãnh thổ, do tác động của công nghệ, truyền thông và đặc biệt là tiền vốn, đã gia tăng mạnh mẽ, vượt ra khỏi biên giới quốc gia liên kết trên một chỉnh thế thị trường toàn cầu và đồng thời với quá trình đó là sự gia tăng mạnh mẽ làn sóng hình thành và hoàn thiện các định chế, tổ chức quốc tế (WTO, AFTA, APEC…) tương thích nhằm quản lý và điều hành các hoạt động kinh tế đã ngày càng lệ thuộc chặt chẽ vào nhau giữa các nước và khu vực”15. Từ những quan niệm trên, các nhà kinh tế đã thừa nhận tính tất yếu khách quan của toàn cầu hoá và HNKTQT. Đặc biệt làn sóng toàn cầu hoá kinh tế hiện đang nay được bắt đầu từ những năm đầu thập kỷ 80 của thế kỷ trước hiện nay đang diễn ra hết sức mạnh mẽ nhờ sự tác động của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật và đặc biệt là sự tham gia ngày càng rộng rãi hơn của các quốc gia trong đó có cả các nước thuộc Thế giới Thứ ba vào tiến trình HNKTQT, thâm nhập vào thị trường thương mại toàn cầu.

Bên cạnh đó, xu hướng hiện nay cũng cho thấy những nước nỗ lực gia nhập tiến trình toàn cầu hoá và HNKTQT thì tăng trưởng kinh tế nhanh, giảm được đói nghèo và ngược lại, những nước ít tham gia vào tiến trình HNKTQT thì tăng trưởng chậm, thậm chí đói nghèo. Cũng cần phải nói thêm một đặc điểm phổ biến trong xu thế TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 HNKTQT, bên cạnh những dòng di dân, hàng hoá dịch vụ thì sự dịch chuyển của dòng vốn-tài chính là hết sức mạnh mẽ, dòng vốn di chuyển được thể hiện rất nhiều dạng mà điển hình là FDI đã xoá nhoà một cách tương đối biên giới của các quốc gia và khu vực. Tóm lại, tác động của toàn cầu hoá kinh tế đang trở nên phổ biến rộng khắp trên khắp thế giới, thể hiện trên nhiều cấp độ, mọi quốc gia, khu vực. Bên cạnh đó, sự tác động của nó cũng không giống nhau đối với các nhóm nước khác nhau trong đó những tác động của toàn cầu hoá kinh tế và HNKTQT đến hệ thống ngân hàng tài chính của các quốc gia, nhất là những đang phát triển, đã và đang là một trong nhưng vấn đề nổi cộm đang nhận được quan tâm của hầu hết các quốc gia trong tiến trình HNKTQT.

Vai trò của hệ thống ngân hàng trong quá trình HNKTQT Trong quá trình toàn cầu hoá và HNKTQT, hệ thống ngân hàng vừa là đối tượng vừa là tác nhân thúc đẩy. Vai trò của hệ thống ngân hàng trong quá trình này đã có những thay đổi quan trọng mặc dù nó vẫn đảm nhiệm các chức năng cơ bản như trước đây. Vai trò trung gian tài chính. NHTM trước hết là những doanh nghiệp kinh doanh một loại hàng hoá và dịch vụ đặc biệt: tiền tệ.

NHTM thực hiện các nghiệp vụ chủ yếu là chuyển tiết kiệm thành đầu tư, gắn kết hai chủ thể trong nền kinh tế: (1) các cá nhân và tổ chức tạm thời thâm hụt chi tiêu (tức là chi tiêu vượt quá thu nhập) và vì thế là những người cần bổ sung vốn, họ có cơ hội tạo ra lợi nhuận nhưng thiếu vốn; và (2) các cá nhân và tổ chức thặng dư trong chi tiêu (tức là thu nhập hiện tại của họ lớn hơn các khoản chi tiêu cho hàng hoá, dịch vụ). Họ có tiền để tiết kiệm và tìm kiếm cơ hội để khoản tiết kiệm đó sinh lời nhiều hơn. NHTM sẽ đứng giữa làm chức năng trung chuyển các khoản tiền giữa hai loại chủ thể này. Qua hệ thống các NHTM, sự không đồng bộ về khối lượng và thời hạn sử dụng đồng vốn giữa hai chủ thể sẽ được khắc phục, chi phí giao dịch sẽ giảm đi do lợi thế kinh tế nhờ quy mô.

Kết quả là cả người tiết kiệm và người cần huy động vốn đều có lợi. Động lực của quá trình này cũng chính là lợi nhuận. Các TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 NHTM trong qúa trình theo đuổi mục tiêu lợi nhuận sẽ phải cạnh tranh để thu hút khách hàng, sử dụng các kỹ thuận nghiệp vụ để hạn chế, phân tán rủi ro và giảm chi phí giao dịch. Chính cơ chế hoạt động này của các NHTM đã thực sự tạo ra một sự phân bổ và sử dụng hợp lý nguồn lực của các quốc gia trong quá trình phát huy các lợi thế sánh.

Đây là điều đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia trong tiến trình hội nhập kinh tế khu vực và thế giới Trong xu hướng toàn cầu hoá và HNKTQT, chức năng “trung gian tài chính” của NHTM vẫn đặc biệt quan trọng thể hiện ở những điểm sau đây: - Trong tiến trình HNKTQT, hoạt động thương mại và đầu tư sẽ dần được tự do hoá. Các doanh nghiệp trong nền kinh tế phải kịp thời và nhanh nhạy nắm bắt các cơ hội kinh doanh trên thương trường nếu không sẽ bị các đối thủ khác chiếm mất. Một trong những điều kiện để có thể nắm bắt được cơ hội là phải có vốn đủ và kịp thời. Do vậy, các NHTM sẽ chỗ dựa tốt nhất về vốn cho các doanh nghiệp.

Thông qua các NHTM, doanh nghiệp có thể huy động được một khoản vốn lớn, thời gian cấp vốn nhanh mà khó có thể có kênh dẫn vốn nào có được. Ngay cả với những nước đang phát triển với kênh dẫn vốn trực tiếp qua thị trường tài chính đã hình thành lâu năm, hệ thống NHTM vẫn là chỗ dựa chủ yếu của các doanh nghiệp trong việc tài trợ vốn cho sản xuất kinh doanh do những ưu điểm rất quan trọng của nó. Còn ở các nước đang phát triển như Việt Nam thì vai trò của các NHTM càng có ý nghĩa quyết định trong bối cảnh HNKTQT bởi hệ thống NHTM thường đóng vai trò chủ chốt trong hệ thống tài chính của các quốc gia này. - Với tư cách là Trung gian tài chính, các NHTM đóng vai trò là nhân tố hỗ trỡ doanh nghiệp khai thác nguồn lực một cách hiệu quả nhất.

Nguồn lực ở đây là nguồn lực xã hội. Vốn luôn là nguồn lực khan hiếm. Để có thể cạnh tranh trong quá trình HNKTQT một cách có hiệu quả, cần phải có cơ chế phân bổ và sử dụng nguồn lực một các hợp lý và hiệu quả nhất. NHTM sẽ phát huy vai trò này thông qua việc: (i) Lựa chọn và thẩm định các dự án vay vốn, đặt giá cho các dự án vay theo mức độ rủi ro của từng dự án; (ii) giám sát việc sử dụng đồng vốn để ngăn chặn các hành vi rủi ro đạo đức và có biện pháp xử lý TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 hợp lý kịp thời khi các khoản vay có dấu hiệu xấu; (iii) thu hút tiền gửi của khách hàng với mức lãi suất phù hợp với độ rủi ro của từng NHTM.

Điều này tạo động lực giữ cho mức rủi ro của mình thấp để tránh bị rút tiền ra hoặc bị đòi lãi suất tiền gửi ở mức cao. Cơ chế này tự động tạo ra sự phân bổ nguồn lực vốn khan hiếm có hiệu quả. - NHTM sẽ nơi cung cấp nguồn cho vay chủ yếu đối với tiêu dùng cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ