Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch Việt Nam đang chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ nhằm hiện thực hóa mục tiêu theo Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị, đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn vào năm 2030. Trong bối cảnh ngành kinh doanh dịch vụ lữ hành mở cửa và phục hồi toàn diện, áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội ngày càng gia tăng. Công ty Cổ phần Đầu tư Du lịch Hà Nội (Hanoi Tourism) dù đã khẳng định được thương hiệu qua hơn 18 năm thành lập (từ năm 2006) và từng nằm trong top 10 đơn vị lữ hành quốc tế hàng đầu, song hiện nay đang phải đối mặt với sự cạnh tranh quyết liệt từ các doanh nghiệp lữ hành truyền thống lẫn các đơn vị mới gia nhập ngành.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề án là đánh giá một cách khoa học, toàn diện năng lực cạnh tranh marketing của Hanoi Tourism, từ đó tìm ra các điểm nghẽn trong hoạt động marketing-mix, hoạch định chiến lược và quản trị thông tin. Mục tiêu cụ thể là hệ thống hóa khung lý luận về năng lực cạnh tranh marketing, khảo sát đo lường thực trạng hoạt động của công ty giai đoạn 2021–2023, đồng thời so sánh đối chuẩn với hai đối thủ lớn là Hanoitourist và Vietrantour nhằm đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao vị thế cạnh tranh đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai tại trụ sở Hanoi Tourism (quận Ba Đình và Hoàn Kiếm, Hà Nội). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua các đợt khảo sát chuyên sâu từ tháng 06/2023 đến tháng 09/2023, kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp giai đoạn 2021–2023 với quy mô doanh thu phục hồi từ 80.760 triệu đồng năm 2022 lên 235.002 triệu đồng năm 2023. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc tối ưu hóa chi phí tiếp cận khách hàng (CAC), gia tăng tỷ lệ chuyển đổi dịch vụ tour và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể cho doanh nghiệp lữ hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Barney (1991) và lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1990, 1996, 2010), kết hợp với mô hình quản trị marketing hiện đại của Philip Kotler (2011) cùng các nghiên cứu chuyên sâu của Nguyễn Bách Khoa và Nguyễn Hoàng Việt (2015). Đề án làm rõ các khái niệm cốt lõi: cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, năng lực marketing và năng lực cạnh tranh marketing. Theo đó, năng lực cạnh tranh marketing là sự tích hợp giữa các nguồn lực tài sản trí tuệ và nguồn lực vật chất, cho phép doanh nghiệp kiến tạo và cung ứng giá trị vượt trội, khác biệt mà đối thủ khó sao chép.

Khung đo lường năng lực cạnh tranh marketing của doanh nghiệp lữ hành trong đề án bao gồm 8 cấu phần then chốt:

  1. Năng lực hoạch định chiến lược marketing.
  2. Năng lực phát triển sản phẩm, dịch vụ du lịch.
  3. Năng lực định giá sản phẩm, dịch vụ.
  4. Năng lực tổ chức và vận hành kênh phân phối.
  5. Năng lực xúc tiến và phát triển thương hiệu.
  6. Năng lực tổ chức và quản lý nguồn nhân lực marketing.
  7. Năng lực hệ thống thông tin marketing (MIS).
  8. Năng lực kiểm tra, đánh giá marketing.

Khung phân tích được lượng hóa thông qua ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) với 8 trọng số thành phần $K_i$ có tổng bằng 1,0 và thang đo Likert 5 mức độ với khoảng cách giá trị phân tổ chuẩn là 0,8 điểm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và định lượng, sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp đa chiều. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, cơ cấu nhân sự giai đoạn 2021–2023 của Hanoi Tourism, các văn bản quy phạm pháp luật như Luật Du lịch số 09/2017/QH14, Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các báo cáo ngành của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua 3 mẫu điều tra chọn mẫu có chủ đích và ngẫu nhiên thuận tiện:

  • Mẫu 1: Điều tra 15/15 nhà quản trị cấp cao và cấp trung tại Hanoi Tourism (khảo sát trực tiếp từ 15/07/2023 đến 22/07/2023).
  • Mẫu 2: Điều tra 10/10 nhà quản trị tại hai doanh nghiệp đối chuẩn là Hanoitourist và Vietrantour (thực hiện từ 28/07/2023 đến 08/08/2023).
  • Mẫu 3: Khảo sát 124 khách hàng hợp lệ trên tổng số 200 phiếu phát ra qua Google Forms (tỷ lệ thu hồi đạt 62%, thực hiện từ 15/09/2023 đến 21/09/2023).

Phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả nhằm xác định giá trị trung bình, tỷ trọng biến động quy mô kinh doanh, kết hợp phương pháp so sánh đối chuẩn (Benchmarking) và ma trận CPM. Lý do lựa chọn mô hình này là khả năng phản ánh khách quan điểm mạnh, điểm yếu nội tại của Hanoi Tourism đặt trong tương quan cạnh tranh trực tiếp với các đơn vị dẫn đầu thị trường.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả kinh doanh của Hanoi Tourism biến động mạnh mẽ nhưng có sự phục hồi vượt bậc sau giai đoạn khủng hoảng. Năm 2021, doanh thu đạt 150.242 triệu đồng; đến năm 2022 do ảnh hưởng kéo dài của đại dịch đối với mảng lữ hành quốc tế, doanh thu giảm 53,6% xuống 80.760 triệu đồng và tổng chi phí giảm 49,21% còn 42.080 triệu đồng. Tuy nhiên, sang năm 2023, nhờ chuyển dịch trọng tâm sang tour nội địa, tổng doanh thu đã bứt phá tăng 290,99% đạt 235.002 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 95.050,27 triệu đồng, tăng 378,33% so với mức 25.123,36 triệu đồng của năm 2022.

Thứ hai, về quy mô và chất lượng nguồn nhân lực, tổng số cán bộ nhân viên tăng trưởng 170%, từ 50 người (năm 2021) lên 70 người (năm 2022) và đạt 85 người (năm 2023). Đội ngũ lao động trẻ chiếm ưu thế với độ tuổi 22–30 chiếm 58,82% vào năm 2023. Tỷ lệ nhân sự đạt trình độ ngoại ngữ TOEIC trên 650 tăng về số lượng tuyệt đối từ 25 người lên 39 người, song xét theo tỷ trọng lại giảm nhẹ từ 50,00% xuống 45,88% do tốc độ tuyển dụng mở rộng nhanh.

Thứ ba, kết quả đánh giá ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) cho thấy điểm năng lực cạnh tranh marketing tổng hợp của Hanoi Tourism đạt mức khá (khoảng 3,45 - 3,65 điểm trên thang điểm 5,0). Điểm số này giúp công ty duy trì vị thế cạnh tranh ổn định nhưng vẫn thấp hơn đối chuẩn Hanoitourist (đạt trên 4,10 điểm) và Vietrantour (khoảng 3,85 điểm), đặc biệt là ở năng lực phát triển thương hiệu số và hệ thống thông tin marketing.

Thảo luận kết quả

Khi xem xét bức tranh tổng thể, diễn biến dữ liệu kinh doanh và nhân sự có thể được trực quan hóa rất rõ nét thông qua biểu đồ cột kép thể hiện tốc độ tăng trưởng doanh thu - chi phí giai đoạn 2021–2023, cùng bảng ma trận so sánh đa tiêu chí giữa 3 doanh nghiệp lữ hành. Sự phục hồi lợi nhuận ngoạn mục năm 2023 minh chứng cho năng lực thích ứng linh hoạt của ban điều hành khi kịp thời khai thác tiềm năng của du lịch nội địa cả 3 miền Bắc - Trung - Nam và các tour chuyên đề ngắn ngày.

Tuy nhiên, khi đối sánh với các nghiên cứu cùng ngành, sự chênh lệch điểm số ma trận CPM bắt nguồn từ các hạn chế nội tại:

  • Công tác xúc tiến hỗn hợp của Hanoi Tourism vẫn phụ thuộc nhiều vào các kênh bán truyền thống và đại lý vé máy bay cấp 1, chưa khai thác sâu các công nghệ số hiện đại như tiếp thị tự động hóa hay cá nhân hóa trải nghiệm qua trí tuệ nhân tạo (AI).
  • Chi phí thu hút khách hàng mới (CAC) có xu hướng tăng do áp lực cạnh tranh từ các công ty lữ hành trực tuyến (OTA).
  • Hệ thống thông tin marketing (MIS) chưa được tích hợp đồng bộ giữa bộ phận kinh doanh, chăm sóc khách hàng và marketing, dẫn đến việc dự báo xu hướng thị trường chưa đạt độ chính xác tối ưu.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh marketing của Công ty Cổ phần Đầu tư Du lịch Hà Nội đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao năng lực hoạch định chiến lược và đa dạng hóa sản phẩm du lịch: Ban Giám đốc phối hợp cùng Phòng Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm (R&D) đẩy mạnh phát triển các dòng sản phẩm du lịch MICE, tour nghỉ dưỡng cao cấp và tour du lịch xanh. Tích hợp công nghệ thực tế ảo (VR/AR) vào việc giới thiệu điểm đến, đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân từ 20% đến 25%/năm trong giai đoạn 2024–2026.

  2. Tối ưu hóa chính sách định giá và xúc tiến thương hiệu đa kênh: Phòng Marketing chủ trì triển khai chiến lược định giá combo linh hoạt theo mùa vụ và đối tượng khách hàng. Tái phân bổ ngân sách marketing, dành ít nhất 15% tổng chi phí xúc tiến cho các chiến dịch digital marketing đa nền tảng (Facebook, TikTok, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Website), nhằm mục tiêu giảm 18% chi phí CAC và nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu từ quý II/2024.

  3. Phát triển nguồn nhân lực và chuẩn hóa quy trình marketing: Phòng Nhân sự phối hợp với các tổ chức đào tạo chuyên ngành tổ chức các khóa nâng cao kỹ năng digital marketing, phân tích dữ liệu thị trường và nghệ thuật bán hàng cho 100% cán bộ nhân viên. Đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nhân sự có chứng chỉ ngoại ngữ TOEIC trên 650 từ 45,88% lên trên 60% vào cuối năm 2025.

  4. Hiện đại hóa hệ thống thông tin marketing (MIS) và quy trình kiểm soát: Bộ phận Công nghệ thông tin cùng Trưởng phòng Marketing triển khai phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM) đồng bộ, quản lý dữ liệu trên 10.000 khách hàng thân thiết. Thiết lập hệ thống bảng kiểm tra marketing định kỳ theo tháng với các chỉ số KPIs rõ ràng trong vòng 6 tháng đầu năm 2024.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ này là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  1. Ban lãnh đạo và nhà quản trị tại các doanh nghiệp lữ hành: Cung cấp khung tham chiếu ma trận CPM gồm 8 tiêu chí và phương pháp đánh giá thực chứng, giúp các nhà quản lý doanh nghiệp du lịch lữ hành nhận diện chính xác vị thế cạnh tranh và tái cấu trúc chiến lược marketing-mix hậu đại dịch.

  2. Chuyên viên và nhà thực hành Marketing ngành Du lịch: Trang bị các công cụ quản trị thực chiến về định giá sản phẩm tour, vận hành kênh phân phối hỗn hợp, kỹ thuật triển khai chiến dịch truyền thông đa kênh và quản trị cơ sở dữ liệu khách hàng bằng phần mềm chuyên dụng.

  3. Học viên cao học, sinh viên và nhà nghiên cứu học thuật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận kết hợp dữ liệu định tính và định lượng, kỹ thuật thiết kế phiếu điều tra Likert 5 mức độ và quy trình phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp trong chuyên ngành Marketing Thương mại.

  4. Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Du lịch: Cung cấp cơ sở thực tiễn để Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, Sở Du lịch các địa phương và Hiệp hội Du lịch hoạch định chính sách hỗ trợ phát triển năng lực cạnh tranh cho hơn 3.000 doanh nghiệp lữ hành trên cả nước.

Câu hỏi thường gặp

Năng lực cạnh tranh marketing trong ngành du lịch lữ hành bao gồm những yếu tố nào? Năng lực cạnh tranh marketing bao gồm 8 cấu phần trọng yếu: năng lực hoạch định chiến lược marketing, phát triển sản phẩm/dịch vụ, định giá, vận hành kênh phân phối, xúc tiến thương hiệu, quản trị nguồn nhân lực marketing, hệ thống thông tin marketing và kiểm tra đánh giá hoạt động marketing theo chuẩn ma trận CPM.

Đại dịch COVID-19 đã tác động cụ thể ra sao đến tình hình tài chính của Hanoi Tourism? Do thị trường quốc tế đóng băng, doanh thu năm 2022 của công ty giảm 53,6% xuống 80.760 triệu đồng. Tuy nhiên, nhờ linh hoạt cắt giảm 49,21% chi phí và chuyển hướng sang thị trường tour nội địa, công ty đã bứt phá đạt doanh thu 235.002 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế 95.050,27 triệu đồng trong năm 2023.

Tại sao ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) lại phù hợp để đánh giá doanh nghiệp lữ hành? Ma trận CPM cho phép định lượng hóa 8 chỉ số marketing quan trọng với tổng trọng số $K_i = 1,0$ thông qua khảo sát thực tế từ 15 nhà quản trị và 124 khách hàng, giúp doanh nghiệp so sánh trực quan điểm mạnh, điểm yếu với các đối thủ hàng đầu như Hanoitourist và Vietrantour.

Cơ cấu nhân sự của Hanoi Tourism giai đoạn 2021–2023 có đặc điểm gì nổi bật? Quy mô nhân sự tăng từ 50 người lên 85 người (tăng trưởng 170%), trong đó nhân sự trẻ độ tuổi 22–30 chiếm tỷ trọng áp đảo 58,82% vào năm 2023. Số lượng nhân viên đạt trình độ TOEIC trên 650 tăng từ 25 lên 39 người, đáp ứng tốt yêu cầu phục vụ khách quốc tế.

Giải pháp marketing nào cần được Hanoi Tourism ưu tiên triển khai ngay? Doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư hệ thống thông tin marketing CRM quản lý hơn 10.000 khách hàng và phân bổ 15% ngân sách marketing cho các kênh truyền thông số nhằm mục tiêu giảm 18% chi phí CAC, đồng thời nâng tỷ lệ nhân sự đạt chuẩn ngoại ngữ lên trên 60% vào năm 2025.

Kết luận

  • Hệ thống hóa lý luận: Công trình đã hoàn thiện khung lý thuyết toàn diện về năng lực cạnh tranh marketing chuyên biệt cho ngành dịch vụ lữ hành, xây dựng bộ 8 tiêu chí ma trận CPM chuẩn hóa.
  • Đánh giá thực chứng: Phân tích chi tiết thực trạng sản xuất kinh doanh của Hanoi Tourism giai đoạn 2021–2023, ghi nhận sự hồi phục ấn tượng với doanh thu 235.002 triệu đồng và quy mô 85 nhân sự.
  • Xác định vị thế đối chuẩn: Chỉ rõ khoảng cách năng lực xúc tiến và chuyển đổi số của doanh nghiệp so với hai đối thủ lớn là Hanoitourist và Vietrantour thông qua mẫu khảo sát 124 khách hàng và 25 nhà quản trị.
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao, gắn liền với chuyển đổi số CRM, tái cấu trúc chi phí marketing và đào tạo nhân lực ngoại ngữ chất lượng cao.
  • Kế hoạch hành động: Khuyến nghị ban lãnh đạo Hanoi Tourism nhanh chóng phê duyệt lộ trình đổi mới marketing giai đoạn 2024–2026 nhằm bứt phá thị phần và nâng tầm vị thế thương hiệu lữ hành hàng đầu Việt Nam.