Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh logistics Việt Nam trong hội nhập

Nâng cao năng lực cạnh tranh logistics Việt Nam: Giải pháp và chiến lược phát triển ngành logistics hiệu quả, bền vững, đáp ứng nhu cầu thị trường.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực cạnh tranh logistics Việt Nam thời kỳ mới

Ngành logistics đóng vai trò huyết mạch đối với nền kinh tế quốc dân, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh logistics Việt Nam không chỉ là mục tiêu của riêng các doanh nghiệp mà còn là nhiệm vụ chiến lược quốc gia. Năng lực cạnh tranh của ngành được thể hiện qua khả năng cung cấp dịch vụ hiệu quả, chi phí hợp lý và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của chuỗi cung ứng Việt Nam và toàn cầu. Theo định nghĩa của Hội đồng quản lý logistics Hoa Kỳ (CLM), logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chu chuyển hàng hóa, dịch vụ và thông tin một cách hiệu quả từ điểm xuất phát đến nơi tiêu dùng. Tại Việt Nam, dịch vụ này được định nghĩa trong Luật Thương mại 2005 là hoạt động thương mại bao gồm nhiều công đoạn từ nhận hàng, vận chuyển, lưu kho đến làm thủ tục hải quan. Việc đánh giá năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp logistics Việt Nam dựa trên nhiều tiêu chí tổng hợp. Các tiêu chí này bao gồm thị phần, tốc độ tăng trưởng, chất lượng dịch vụ, quy mô doanh nghiệp, năng lực tài chính, khả năng thích ứng với công nghệ mới và chất lượng nguồn nhân lực. Một ngành logistics mạnh mẽ sẽ giúp giảm chi phí logistics Việt Nam, tăng hiệu quả cho các ngành sản xuất và thương mại, từ đó nâng cao sức cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế.

1.1. Vai trò chiến lược của ngành trong bối cảnh hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, logistics không chỉ là hoạt động hỗ trợ mà đã trở thành một yếu tố then chốt quyết định lợi thế cạnh tranh của quốc gia. Một hệ thống logistics hiệu quả giúp hàng hóa lưu thông nhanh chóng, giảm chi phí và tiếp cận thị trường quốc tế thuận lợi hơn. Nghiên cứu của Sầm Thị Quỳnh (2016) chỉ ra rằng, việc Việt Nam gia nhập các tổ chức như WTO, AEC và ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã tạo ra cơ hội lớn cho ngành logistics phát triển. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp logistics Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn đa quốc gia. Do đó, việc nâng cao năng lực cạnh tranh là yêu cầu sống còn để tồn tại và phát triển.

1.2. Các tiêu chí cốt lõi đánh giá năng lực cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics được đánh giá qua một hệ thống chỉ tiêu đa dạng. Đầu tiên là thị phần và tốc độ tăng trưởng, phản ánh vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Thứ hai là chất lượng sản phẩm dịch vụ, thể hiện qua các yếu tố như thời gian giao nhận, độ an toàn của hàng hóa và chi phí hợp lý. Thứ ba là quy mô và tiềm lực tài chính, cho phép doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và mở rộng mạng lưới. Thứ tư là khả năng thích ứng và đổi mới, đặc biệt là việc áp dụng chuyển đổi số trong logistics. Cuối cùng là khả năng thu hút và phát triển nhân lực logistics chất lượng cao, yếu tố quyết định đến chất lượng dịch vụ và sự sáng tạo của doanh nghiệp.

II. Thách thức lớn nhất của doanh nghiệp logistics Việt Nam là gì

Mặc dù có nhiều tiềm năng, ngành logistics Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh. Trở ngại lớn nhất chính là chi phí logistics Việt Nam còn ở mức rất cao. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận văn, chi phí này chiếm khoảng 15-20% GDP, cao hơn đáng kể so với các nước phát triển (khoảng 10%) và các quốc gia trong khu vực. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ hệ thống phát triển hạ tầng logistics còn yếu kém và thiếu đồng bộ. Mạng lưới giao thông chưa hoàn thiện, các cảng biển dù được đầu tư nhưng thiếu kết nối với hệ thống đường bộ và đường sắt, gây ra tình trạng tắc nghẽn và tăng chi phí. Bên cạnh đó, phần lớn các doanh nghiệp logistics Việt Nam có quy mô nhỏ, vốn ít, hạn chế về công nghệ và năng lực quản trị. Điều này khiến họ chủ yếu chỉ đóng vai trò là nhà cung cấp dịch vụ vệ tinh hoặc thầu phụ cho các công ty logistics nước ngoài, đảm nhận các công đoạn có giá trị gia tăng thấp. Hơn nữa, chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu của ngành, thiếu cả về số lượng và kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ, và công nghệ thông tin. Những rào cản này làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa ngay trên sân nhà.

2.1. Thực trạng chi phí logistics và hạ tầng giao thông yếu kém

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất của ngành là chi phí quá cao. Luận văn của Sầm Thị Quỳnh (2016) nhấn mạnh rằng tình trạng đầu tư không đồng bộ, "có cảng nhưng chưa phát triển đường", gây lãng phí lớn và làm tăng chi phí vận hành. Hệ thống kho bãi phần lớn đã cũ, thiếu các thiết bị bốc xếp chuyên dụng, chưa đáp ứng được nhu cầu bảo quản hàng hóa đa dạng. Sự thiếu kết nối giữa các phương thức vận tải, đặc biệt là giữa cảng biển và hệ thống logistics nội địa, khiến cho việc vận tải đa phương thức chưa phát huy được hiệu quả, làm kéo dài thời gian và tăng chi phí cho toàn bộ chuỗi cung ứng Việt Nam.

2.2. Hạn chế về quy mô và chất lượng nguồn nhân lực logistics

Đa số các doanh nghiệp logistics trong nước là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thiếu tiềm lực tài chính để đầu tư vào công nghệ hiện đại và mở rộng quy mô. Họ thường chỉ cung cấp các dịch vụ đơn lẻ như vận tải nội địa, khai báo hải quan, thay vì các giải pháp logistics tích hợp (3PL, 4PL). Về nhân lực, Biểu đồ 3.5 trong tài liệu gốc cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực logistics chất lượng cao. Nguồn lao động hiện tại vừa thiếu kiến thức chuyên sâu về quản trị chuỗi cung ứng, vừa yếu về ngoại ngữ và kỹ năng ứng dụng công nghệ, gây khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn dịch vụ quốc tế.

2.3. Áp lực cạnh tranh và cải thiện thủ tục hải quan còn chậm

Sự tham gia của các tập đoàn logistics hàng đầu thế giới vào thị trường Việt Nam tạo ra một áp lực cạnh tranh vô cùng lớn. Với lợi thế về vốn, công nghệ, mạng lưới toàn cầu và kinh nghiệm quản trị, các doanh nghiệp nước ngoài đang chiếm lĩnh phần lớn thị phần dịch vụ logistics quốc tế. Trong khi đó, việc cải thiện thủ tục hải quan dù đã có nhiều tiến bộ nhưng vẫn còn một số rào cản, đôi khi gây chậm trễ cho quá trình thông quan hàng hóa, ảnh hưởng đến chỉ số hiệu quả logistics của quốc gia. Các doanh nghiệp trong nước cần nhanh chóng nâng cao năng lực để không bị thua thiệt.

III. Giải pháp vĩ mô nâng cao năng lực cạnh tranh logistics Việt Nam

Để nâng cao năng lực cạnh tranh logistics Việt Nam một cách toàn diện, cần có sự vào cuộc đồng bộ từ phía Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước. Giải pháp vĩ mô đóng vai trò định hướng và tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Trước hết, cần xây dựng và hoàn thiện một chính sách phát triển logistics quốc gia mang tính chiến lược, dài hạn. Chính sách này phải xác định rõ vai trò của logistics là một ngành dịch vụ nền tảng, từ đó có các cơ chế ưu đãi về thuế, đất đai, và vốn để khuyến khích đầu tư. Đặc biệt, việc quy hoạch và xây dựng các trung tâm logistics quốc gia và khu vực là cực kỳ quan trọng. Các trung tâm này cần được đặt ở những vị trí chiến lược, kết nối thuận tiện với cảng biển, sân bay, và các khu công nghiệp lớn, hoạt động như những đầu mối điều phối hàng hóa hiệu quả. Song song đó, việc đẩy mạnh đầu tư vào phát triển hạ tầng logistics là yêu cầu cấp bách. Cần tập trung nguồn lực để hiện đại hóa hệ thống cảng biển, đường cao tốc, đường sắt, và phát triển vận tải đa phương thức để tối ưu hóa chi phí và thời gian. Cuối cùng, cải cách hành chính, đặc biệt là cải thiện thủ tục hải quan theo hướng số hóa, đơn giản và minh bạch, sẽ giúp giảm thời gian thông quan và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu.

3.1. Hoàn thiện chính sách và đơn giản hóa thủ tục hải quan

Chính phủ cần ban hành một khung pháp lý hoàn chỉnh, đồng bộ cho hoạt động logistics. Cần có các chính sách cụ thể để hỗ trợ các doanh nghiệp logistics Việt Nam, chẳng hạn như tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, hỗ trợ đào tạo nhân lực. Đồng thời, tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng hải quan điện tử (e-customs) và cơ chế một cửa quốc gia một cách triệt để. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn góp phần cải thiện thứ hạng chỉ số năng lực logistics LPI của Việt Nam trên trường quốc tế.

3.2. Quy hoạch và đầu tư xây dựng các trung tâm logistics quốc gia

Việc hình thành các trung tâm logistics quốc gia quy mô lớn là một giải pháp đột phá. Các trung tâm này sẽ cung cấp đầy đủ các dịch vụ tích hợp từ kho bãi, phân loại, đóng gói, đến phân phối và các dịch vụ giá trị gia tăng khác. Sự tập trung này giúp tối ưu hóa hoạt động của chuỗi cung ứng Việt Nam, giảm chi phí nhờ quy mô và tạo ra một hệ sinh thái logistics hiện đại. Kinh nghiệm từ Singapore cho thấy việc quy hoạch các công viên logistics chuyên dụng (như Changi Airport Logistics Park) đã góp phần quan trọng đưa quốc gia này trở thành một trung tâm logistics hàng đầu thế giới.

IV. Bí quyết giúp doanh nghiệp logistics Việt Nam bứt phá cạnh tranh

Bên cạnh các chính sách vĩ mô, sự chủ động của chính các doanh nghiệp logistics Việt Nam là yếu tố quyết định để nâng cao năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp cần tập trung vào ba trụ cột chính: công nghệ, con người và hợp tác. Trước hết, việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong logistics là xu thế tất yếu. Ứng dụng công nghệ thông tin như hệ thống quản lý kho (WMS), hệ thống quản lý vận tải (TMS), trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), và trí tuệ nhân tạo (AI) giúp tối ưu hóa quy trình, giảm sai sót và nâng cao hiệu quả hoạt động. Thứ hai, đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai bền vững. Các doanh nghiệp cần xây dựng chương trình đào tạo bài bản để phát triển đội ngũ nhân lực logistics chất lượng cao. Nhân viên không chỉ cần giỏi chuyên môn nghiệp vụ mà còn phải thành thạo ngoại ngữ, công nghệ và có kỹ năng giải quyết vấn đề. Cuối cùng, trong bối cảnh hầu hết doanh nghiệp đều có quy mô nhỏ, việc tăng cường liên kết, hợp tác là giải pháp thông minh. Các doanh nghiệp có thể hợp tác để cùng đầu tư, chia sẻ nguồn lực, tạo thành các liên minh đủ mạnh để cạnh tranh với các đối thủ lớn và cung cấp các dịch vụ trọn gói cho khách hàng.

4.1. Đẩy mạnh chuyển đổi số để tối ưu hóa chuỗi cung ứng

Công nghệ là chìa khóa để giải quyết bài toán chi phí và hiệu quả. Việc áp dụng các phần mềm quản lý, nền tảng kết nối trực tuyến và công nghệ theo dõi thời gian thực (real-time tracking) cho phép doanh nghiệp quản lý dòng chảy hàng hóa một cách minh bạch và chính xác. Chuyển đổi số trong logistics không chỉ giúp tự động hóa các tác vụ thủ công mà còn cung cấp dữ liệu phân tích quý giá, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn và cải thiện trải nghiệm khách hàng trong toàn bộ chuỗi cung ứng Việt Nam.

4.2. Xây dựng chiến lược phát triển nhân lực logistics chất lượng cao

Con người là tài sản quý giá nhất. Doanh nghiệp cần chủ động hợp tác với các trường đại học, cao đẳng để xây dựng chương trình đào tạo sát với thực tế. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài. Việc bồi dưỡng một đội ngũ nhân lực logistics chất lượng cao, có tư duy chiến lược và kỹ năng quốc tế, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt và bền vững cho doanh nghiệp trong dài hạn.

V. Bài học kinh nghiệm quốc tế về nâng cao năng lực cạnh tranh

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia thành công trong lĩnh vực logistics cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam. Trường hợp của Singapore là một điển hình về tầm nhìn chiến lược và sự hỗ trợ mạnh mẽ của chính phủ. Singapore đã tận dụng triệt để lợi thế vị trí địa lý, đầu tư mạnh mẽ vào phát triển hạ tầng logistics hiện đại, đặc biệt là cảng biển và sân bay. Chính phủ Singapore cũng ban hành các chính sách thông thoáng, cải thiện thủ tục hải quan một cách triệt để và tạo môi trường kinh doanh hấp dẫn để thu hút các tập đoàn logistics hàng đầu thế giới. Hiệp hội Logistics Singapore (SLA) đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối doanh nghiệp, đào tạo nhân lực và thúc đẩy đổi mới. Trong khi đó, Thái Lan cho thấy bài học về việc coi logistics là một kế hoạch ưu tiên quốc gia. Chính phủ Thái Lan đã chủ động xây dựng hạ tầng, triển khai hải quan điện tử và mạng lưới e-logistics. Tuy nhiên, sự phát triển chưa đồng bộ và sự phụ thuộc lớn vào các nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài cũng là một cảnh báo. Từ hai trường hợp này, Việt Nam có thể rút ra bài học về sự cần thiết của một chiến lược quốc gia đồng bộ, sự đầu tư thông minh vào hạ tầng và công nghệ, và tầm quan trọng của việc phát triển nội lực cho các doanh nghiệp logistics Việt Nam.

5.1. Kinh nghiệm từ Singapore Chính sách và hạ tầng đi trước

Thành công của Singapore đến từ một chiến lược tổng thể, trong đó chính phủ đóng vai trò kiến tạo. Họ không chỉ đầu tư vào hạ tầng vật chất mà còn đi đầu trong việc xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin, tạo ra các hệ thống kết nối liền mạch giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Việc thành lập các khu logistics tập trung chuyên ngành đã giúp tối ưu hóa hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là mô hình mà Việt Nam có thể học hỏi để xây dựng các trung tâm logistics quốc gia.

5.2. Bài học từ Thái Lan Tầm quan trọng của việc phát triển 3PL nội địa

Thái Lan đã thành công trong việc thu hút các nhà cung cấp dịch vụ logistics (3PL) hàng đầu thế giới. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ chung của thị trường. Tuy nhiên, sự yếu thế của các doanh nghiệp nội địa cho thấy tầm quan trọng của các chính sách phát triển logistics nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong nước. Việt Nam cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp nội địa liên kết, đầu tư công nghệ để có thể cạnh tranh sòng phẳng và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị logistics toàn cầu.

VI. Xu hướng tương lai và triển vọng cho ngành logistics Việt Nam

Tương lai của ngành logistics Việt Nam gắn liền với các xu hướng lớn trên toàn cầu như chuyển đổi số trong logistics, tự động hóa, và phát triển bền vững. Logistics xanh đang trở thành một yêu cầu ngày càng quan trọng, đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa lộ trình vận tải, sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường và quản lý kho bãi tiết kiệm năng lượng. Việc áp dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) và Internet vạn vật (IoT) sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và an toàn cho toàn bộ chuỗi cung ứng. Với sự quyết tâm của Chính phủ trong việc phát triển hạ tầng logistics và cải cách thể chế, cùng với sự năng động của các doanh nghiệp, triển vọng cải thiện chỉ số năng lực logistics LPI của Việt Nam là rất khả quan. Để nắm bắt cơ hội, các doanh nghiệp logistics Việt Nam cần chủ động đổi mới, đầu tư vào công nghệ và con người. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh logistics Việt Nam không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn khẳng định vị thế của Việt Nam như một trung tâm trung chuyển hàng hóa quan trọng trong khu vực và trên thế giới.

6.1. Hướng tới logistics xanh và phát triển chuỗi cung ứng bền vững

Logistics xanh không còn là một lựa chọn mà là một tiêu chuẩn bắt buộc trong thương mại quốc tế. Các doanh nghiệp cần tích hợp các yếu tố bền vững vào chiến lược kinh doanh của mình, từ việc giảm phát thải carbon trong vận tải đến việc sử dụng bao bì tái chế. Việc áp dụng các tiêu chuẩn xanh không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn là một lợi thế cạnh tranh, giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính và nâng cao hình ảnh thương hiệu.

6.2. Dự báo cải thiện chỉ số năng lực logistics LPI của Việt Nam

Chỉ số năng lực logistics LPI (Logistics Performance Index) do Ngân hàng Thế giới công bố là một thước đo quan trọng về hiệu quả logistics của một quốc gia. Với những nỗ lực hiện tại trong việc cải thiện thủ tục hải quan, đầu tư hạ tầng và thúc đẩy vận tải đa phương thức, Việt Nam có cơ sở để tin tưởng vào việc cải thiện thứ hạng LPI trong những năm tới. Một thứ hạng LPI cao sẽ giúp thu hút đầu tư nước ngoài, giảm chi phí thương mại và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu Chƣơng 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận, thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Logistics Chƣơng 2. Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Thực trạng của ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Chƣơng 4.

Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Kết luận Tài liệu tham khảo 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP LOGISTICS 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu trong nước Trong xu thế hầu hết các nƣớc trong khu vực và trên thế giới đều hội nhập ngày càng sâu rộng và thực hiện chiến lƣợc phát triển kinh tế hƣớng về xuất khẩu, đẩy mạnh giao thƣơng quốc tế thì vai trò của logistics ngày càng trở nên quan trọng. Việt Nam cũng nhƣ thế, với tƣ cách là thành viên của các tổ chức nhƣ WTO, AEC… và chính thức ký kết hiệp định TPP.

Tuy lĩnh vực dịch vụ logistics còn khá mới mẻ đối với Việt Nam nhƣng lại rất quan trọng đối với quá trình sản xuất - kinh doanh của một ngành cũng nhƣ đối với toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Logistics đƣợc xem nhƣ là tâm điểm của sự phát triển kinh tế thƣơng mại và kỳ vọng mang lại nguồn lợi to lớn cho nƣớc ta. Chính vì vậy, trong suốt hơn hai thập kỷ qua, có rất nhiều chuyên gia, học viên trong nƣớc nghiên cứu về sự phát triển của logistics, đặc biệt là vai trò của nó đối với sự công nghiệp hoá - hiện đại hoá đất nƣớc. Mặc dù vậy, phải đến những năm cuối của thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 20 mới có các công trình nghiên cứu chuyên sâu về logistics của Việt Nam, còn trƣớc đó, hầu hết các nghiên cứu là những bài báo, tạp chí với nội dung hạn chế nên chỉ đề cập một cách khái quát một hoặc một số khía cạnh liên quan đến thực tiễn phát triển logistics của Việt Nam.

Có thể nói, cuốn sách đầu tiên chuyên sâu về logistics đƣợc công bố ở Việt Nam là “Logistics – Những vấn đề cơ bản”, do GS. Đoàn Thị Hồng Vân chủ biên, năm 2003 (NXB Lao Động – Xã Hội). Trong cuốn sách này, tác giả tập trung vào giới thiệu những vấn đề cơ bản về logistics nhƣ khái 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com niệm, lịch sử hình thành và phát triển của logistics, phân loại logistics, kinh nghiệm phát triển logistics của một số quốc gia trên thế giới… 3 năm sau đó, tác giả giới thiệu tiếp cuốn “Quản trị logistics” (Nhà xuất bản thống kê, 2006). Nhƣ tiêu đề thể hiện, cuốn sách tập trung vào những nội dung của quản trị logistics nhƣ khái niệm quản trị logistics, các nội dung của quản trị logistics nhƣ dịch vụ khách hàng, hệ thống thông tin, quản trị dự trữ, quản trị vật tƣ, vận tải, kho bãi… Cả hai cuốn sách tập trung chủ yếu vào các vấn đề lý luận về logistics và quản trị logistics, các nội dung thực tiễn của logistics rât là hạn chế, chủ yếu dừng ở mức giới thiệu nội dung thực tiễn tƣơng ứng (dịch vụ khách hàng, hệ thống thông tin, kho bãi…) của một số doanh nghiệp Việt Nam.

Đại học Thƣơng Mại cũng giới thiệu giáo trình “Quản trị logistics kinh doanh” do TS. Nguyễn Thông Thái và PGS.An Thị Thanh Nhàn chủ biên (Nhà xuất bản thống kê, 2011). Giáo trình này dành chƣơng đầu tiên để giới thiệu tổng quan về quản trị logistics kinh doanh nhƣ khái niệm và phân loại logistics, khái niệm và mục tiêu của quản trị logistics, mô hình quản trị logistics, các quá trình và chức năng logistics cơ bản… 5 chƣơng còn lại đi sâu vào nội dung quản trị logistics cụ thể nhƣ dịch vụ khách hàng, quản trị dự trữ, quản trị vận chuyển, quản trị các hoạt động logistics hỗ trợ, thực thi và kiểm soát logistics. Có thể nói, các tài liệu trên đã giới thiệu nhiều quan điểm, khái niệm và nội dung về logistics, nhƣng đều lựa chọn giác độ tiếp cận để nghiên cứu là giác độ vi mô.

Liên quan đến giác độ tiếp cận này còn có các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ viết về hoạt động logistics nói chung và các khía cạnh nội dung của logistics nói riêng trong khuôn khổ một doanh nghiệp cụ thể. Ở giác độ tiếp cận vĩ mô, số lƣợng các công trình nghiên cứu liên quan đến logistics hạn chế hơn. Có thể kể đến các tài liệu nhƣ: Đề tài nghiên cứu 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khoa học (NCKH) cấp bộ của Bộ Thƣơng Mại “Logistics và khả năng áp dụng, phát triển logistics trong các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vận tải giao nhận ở Việt Nam” do PGS. Nguyễn Nhƣ Tiến (Đại học Ngoại Thƣơng) làm chủ biên (2004) tập trung nghiên cứu khía cạnh dịch vụ vận tải, giao nhận hàng hóa.

Đề tài NCKH cấp bộ “Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về dịch vụ hậu cần logistics và bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam” do Viện nghiên cứu Thƣơng Mại, Bộ Thƣơng Mại thực hiện (2006) tập trung phân tích các kinh nghiệm quốc tế của một số nƣớc và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc phát triển dịch vụ này. Đề tài NCKH cấp Bộ “Giải pháp phát triển dịch vụ logistics của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh trên địa bàn thành phố Hà Nội” do GS. Đặng Đình Đào, Đại học Kinh Tế Quốc Dân chủ biên (2008) chủ yếu tập trung phân tích các dịch vụ logistics chủ yếu của các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh trên địa bàn Hà Nội… Năm 2010, Viện nghiên cứu kinh tế và phát triển - Trƣờng Đại Học Kinh Tế Quốc Dân trong các nghiên cứu "Phát triển dịch vụ logistics của nước ta trong điều kiện hội nhập quốc tế", "Một số vấn đề phát triển dịch vụ logistics ở nước ta" và "Xây dựng phát triển hệ thống logistics theo hướng bền vững - Kinh nghiệm của Đức và bài học đối với Việt Nam". TS Đặng Đình Đào chủ trì cùng với tập thể tác giả đã đánh giá Việt Nam rất có nhiều lợi thế về kinh tế, chính trị cũng nhƣ địa lý và điểu kiện tự nhiên so với các nƣớc trong khu vực để phát triển logistics.

Với 3260km đƣờng bờ biển, 4639km đƣờng biên giới nằm trong vùng chiến lƣợc của Đông Nam Á, thềm lục địa và trải rộng với nhiều cảng nƣớc sâu có thể coi là những đầu tƣ sẵn có của tự nhiên dành cho các doanh nghiệp logistics Việt Nam. Tuy nhiên, thị trƣờng logistics tại Việt Nam đang phát triển ngày càng lạc hậu hơn so với ngay cả các nƣớc trong khu vực, dù tiền năng ngành này là rất lớn. Cơ sở hạ tầng "phần cứng", "phần mềm" cho phát triển logistics còn rất hạn chế. Mạng lƣới giao thông vận tải còn nghèo nàn, qui 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mô nhỏ, thiếu đồng bộ, bố trí bất hợp lý và không tƣơng xứng tạo nên sự giới hạn trong các chuỗi cung ứng trong nƣớc và quốc tế.

Hệ thống kho, bến bãi của các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics trong nƣớc chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu. Nhiều kho bãi đã cũ kỹ, lạc hậu, không bảo quản đƣợc chất lƣợng hàng hoá, thiếu thiết bị bốc xếp chuyên dùng. Mặt khác, đa số các doanh nghiệp có quy mô tài chính vừa và nhỏ, ít hiểu biết về luật pháp quốc tế và chƣa tạo đƣợc sự liên kết, hợp tác lẫn nhau mà chỉ dựa vào năng lực sẵn có nên khả năng cạnh tranh thấp, nảy sinh tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp trong ngành. Vì vậy, các tác giả nhận định hầu hết các doanh nghiệp logistics của Việt Nam mới chỉ đóng vai trò nhƣ những nhà cung cấp dịch vụ vệ tinh cho các công ty logistics nƣớc ngoài, chƣa có doanh nghiệp nào có khả năng tổ chức, đều hành quy trình hoạt động của dịch vụ logistics.

Ngoài ra, trong các chính sách và kế hoạch phát triển hầu nhƣ ngành logistics chƣa đƣợc đề cập ở cấp quốc gia cũng nhƣ ngành và địa phƣơng. Trong bối cảnh đó, các nghiên cứu đã nhận định rằng ngành logistics của Việt Nam cần phải nhận diện rõ những yếu kém của mình để có kế hoạch, bƣớc đi và giải pháp phù hợp với điều kiện thực tiễn nhằn thúc đẩy sự phát triển của logistics trong những năm tới, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội của đất nƣớc. Không những thế, song song với việc phân tích thực tiễn phát triển các dịch vụ logistics của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, chỉ ra những điểm phù hợp và chƣa phù hợp trong sự phát triển các dịch vụ logistics, các nguyên nhân dẫn đến việc tồn tại những điểm chƣa phù hợp và những cản trở trong phát triển, các công trình nghiên cứu còn tập trung làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản, nền tảng về dịch vụ logistics, yêu cầu và những đặc trƣng cơ bản của các dịch vụ logistics, vai trò cũng nhƣ hệ thống chỉ tiêu đánh giá sự phát triển của các dịch vụ logistics trong nền kinh tế thị trƣờng. Tuy nhiên, phạm vi nghiên cứu của các công trình chƣa đề cập một 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cách có hệ thống và đồng bộ tất cả yếu tố của hệ thống logistics, đặc biệt là hệ thống logistics đặt trong điều kiện đặc thù, riêng biệt.

Công trình NCKH quy mô nhất cho đến nay liên quan đến logistics ở Việt Nam là đề tài NCKH độc lập cấp chính phủ “Phát triển các dịch vụ logistics ở nước ta trong điều kiện hội nhập quốc tế” do GS. Đặng Đình Đào (Viện Nghiên cứu kinh tế và phát triển, trƣờng Đại học Kinh Tế Quốc Dân) chủ nhiệm, đƣợc thực hiện trong hai năm 2010, 2011) với sự tham gia của nhiều nhà khoa học và tiến hành thu thập số liệu thông qua điều tra, phỏng vấn ở 10 tỉnh, thành phố trong cả nƣớc. Trong khuôn khổ đề tài này, 2 cuốn sách chuyên khảo đã đƣợc xuất bản. Cuốn “Logistics – Những vấn đề lý luận và thực tiễn ở Việt Nam” ( Nhà xuất bản Đại học Kinh Tế Quốc Dân 2011, tập hợp 26 báo cáo khoa học tại hội thảo của đề tài do đông đảo các nhà khoa học, nhà nghiên cứu và những ngƣời hoạt động logistics thực tiễn ở Việt Nam trình bày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ