Khóa luận: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Ngân hàng VIB

Khóa luận tốt nghiệp: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB). Nghiên cứu chuyên sâu về ngành ngân hàng.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Khái quát về năng lực cạnh tranh của NHTM

1.1.1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh của NHTM

1.1.2. Đặc điểm cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng

1.1.3. Sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh

1.2. Những chỉ tiêu đánh giá Năng lực cạnh tranh của NHTM

1.2.1. Chỉ tiêu định lượng

1.2.1.1. Năng lực tài chính
1.2.1.2. Thị phần của ngân hàng
1.2.1.3. Mạng lưới chi nhánh

1.2.2. Các chỉ tiêu định tính

1.2.2.1. Tính đa dạng và chất lượng của sản phẩm, dịch vụ
1.2.2.2. Giá cả của sản phẩm dịch vụ

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng

1.3.1. Nhân tố khách quan

1.3.2. Nhân tố chủ quan

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu tổng quan về Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Tình hình hoạt động của ngân hàng VIB

2.2. Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam

2.2.1. Các chỉ tiêu định lượng

2.2.1.1. Năng lực tài chính
2.2.1.2. Thị phần của ngân hàng
2.2.1.3. Mạng lưới chi nhánh

2.2.2. Các chỉ tiêu định tính

2.2.2.1. Tính đa dạng, chất lượng của sản phẩm, dịch vụ
2.2.2.2. Giá cả dịch vụ

2.3. Đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam

2.3.1. Những kết quả đạt được và nguyên nhân

2.3.2. Những tồn tại và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển của ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam

3.1.1. Định hướng phát triển của VIB

3.1.2. Mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh VIB

3.2. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam

3.2.1. Nâng cao sức mạnh tài chính

3.2.2. Nghiên cứu và phát triển đa dạng sản phẩm dịch vụ

3.2.3. Phát triển nguồn nhân lực

3.2.4. Tiếp tục hiện đại hóa công nghệ ngân hàng

3.2.5. Đẩy mạnh hoạt động marketing để tăng thị phần và tặng độ phủ sóng của thương hiệu

3.2.6. Phát triển mạng lưới

3.3. Kiến nghị với Chính phủ và Nhà nước

3.4. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cạnh Tranh Ngân Hàng VIB Hiện Nay

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần thành lập sớm nhất tại Việt Nam, ra đời vào ngày 18 tháng 9 năm 1996. Sau hơn 20 năm hoạt động, VIB đã có những bước phát triển đáng kể. Tuy nhiên, so với nhiều ngân hàng khác, quy mô và thị phần của VIB vẫn còn nhỏ, chưa thực sự chiếm trọn lòng tin của khách hàng VIB. Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh VIB còn hạn chế và cần có những giải pháp hiệu quả để ngân hàng đạt được mục tiêu tăng trưởng và phát triển bền vững trên thị trường ngân hàng Việt Nam đầy cạnh tranh. Chiến lược cạnh tranh VIB cần được xem xét kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động VIB. Định vị thương hiệu VIB cũng cần được củng cố để tăng cường lợi thế cạnh tranh VIB. Việc nâng cao hiệu quả kinh doanh VIB là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngân hàng VIB trong tương lai.

1.1. Quá trình hình thành và phát triển VIB cột mốc quan trọng

Ngân hàng VIB được thành lập với vốn điều lệ ban đầu khiêm tốn là 50 tỷ đồng và 23 nhân viên. Đến ngày 31/12/2018, sau 22 năm, VIB đã vươn lên thành một trong những ngân hàng TMCP hàng đầu Việt Nam với vốn chủ sở hữu đạt gần 10.668 tỷ đồng. Hiện tại, ngân hàng VIB có hơn 5.372 cán bộ nhân viên phục vụ khách hàng tại 163 chi nhánh và phòng giao dịch trên khắp cả nước. Trong quá trình phát triển, VIB đã nhận được nhiều giải thưởng uy tín như 'Ngân hàng bán lẻ phát triển nhanh nhất' và 'Thương vụ tốt nhất' từ Global Banking and Finance Review. VIB cũng liên tục nằm trong nhóm dẫn đầu về xếp hạng tín nhiệm của Moody's đối với các ngân hàng Việt Nam, thể hiện năng lực cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường ngân hàng.

1.2. Tình hình hoạt động hiện tại đánh giá sơ bộ hiệu quả kinh doanh

Hiện nay, VIB đang trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ và chất lượng nhất trong 5 năm qua, cả về quy mô, chất lượng tài sản và khả năng sinh lời. Tổng tài sản của VIB đạt gần 140 nghìn tỷ đồng, với dư nợ đạt mốc hơn 100 nghìn tỷ đồng, tăng trưởng 17% trong năm 2018, thuộc nhóm các ngân hàng có tốc độ tăng trưởng tài sản có sinh lời cao nhất. VIB cũng là ngân hàng có tốc độ tăng trưởng dư nợ ngân hàng bán lẻ cao nhất trong khối các ngân hàng. Tổng thu nhập hoạt động của VIB đạt trên 6 nghìn tỷ đồng trong năm 2018, tăng 49% so với năm 2017, cho thấy sự cải thiện đáng kể trong hiệu quả hoạt động VIB.

II. Phân Tích SWOT Điểm Mạnh Yếu Tố Hạn Chế Năng Lực VIB

Để đánh giá chính xác năng lực cạnh tranh của VIB, cần tiến hành phân tích SWOT, bao gồm điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats). Điểm mạnh của VIB có thể nằm ở tốc độ tăng trưởng tốt, chất lượng dịch vụ cải thiện và ứng dụng công nghệ mới. Tuy nhiên, điểm yếu có thể là quy mô vốn còn nhỏ, thị phần chưa lớn và nhận diện thương hiệu chưa cao. Cơ hội đến từ thị trường ngân hàng Việt Nam đang phát triển, xu hướng chuyển đổi số VIB và nhu cầu sản phẩm dịch vụ VIB tăng cao. Thách thức là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cạnh tranh VIB, quy định pháp lý thay đổi và rủi ro tín dụng.

2.1. Điểm mạnh của VIB yếu tố nội tại tạo lợi thế cạnh tranh

Một trong những điểm mạnh của VIB là tốc độ tăng trưởng cao trong những năm gần đây, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ. VIB cũng có đội ngũ nhân viên năng động và nhiệt huyết. Ứng dụng công nghệ ngân hàng VIB cũng là một điểm mạnh, giúp VIB cung cấp các sản phẩm dịch vụ VIB tiện lợi và nhanh chóng cho khách hàng. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ lưỡng liệu những điểm mạnh này có đủ để tạo ra lợi thế cạnh tranh VIB bền vững hay không.

2.2. Điểm yếu của VIB rào cản cần vượt qua để tăng trưởng

Mặc dù có tốc độ tăng trưởng tốt, VIB vẫn còn một số điểm yếu cần khắc phục. Quy mô vốn của VIB còn nhỏ so với các ngân hàng lớn khác, hạn chế khả năng mở rộng hoạt động và đầu tư vào công nghệ. Thị phần của VIB cũng chưa lớn, cho thấy khả năng tiếp cận khách hàng còn hạn chế. Một số khách hàng cũng cho rằng chất lượng dịch vụ VIB cần được cải thiện hơn nữa.

2.3. Cơ hội và thách thức từ thị trường ngân hàng Việt Nam

Thị trường ngân hàng Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhiều cơ hội cho VIB. Nhu cầu sử dụng các sản phẩm dịch vụ VIB ngày càng tăng, đặc biệt là các dịch vụ ngân hàng số. Tuy nhiên, VIB cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác, quy định pháp lý thay đổi và rủi ro tín dụng gia tăng. VIB cần có chiến lược phù hợp để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức.

III. Đánh Giá Năng Lực Tài Chính VIB Chỉ Số và So Sánh Đối Thủ

Năng lực tài chính là yếu tố quan trọng để đánh giá năng lực cạnh tranh của một ngân hàng. Các chỉ số quan trọng bao gồm vốn chủ sở hữu, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), khả năng sinh lời (ROE, ROA) và tỷ lệ nợ xấu. Cần so sánh các chỉ số này của VIB với các đối thủ cạnh tranh VIB để có cái nhìn khách quan về sức mạnh tài chính của ngân hàng. Vốn chủ sở hữu của VIB đang tăng trưởng nhưng vẫn còn nhỏ so với các ngân hàng lớn. Tỷ lệ an toàn vốn của VIB đáp ứng quy định nhưng cần được củng cố. Khả năng sinh lời của VIB đang cải thiện nhưng cần duy trì và nâng cao. Tỷ lệ nợ xấu của VIB cần được kiểm soát chặt chẽ.

3.1. Vốn chủ sở hữu và hệ số an toàn vốn CAR của VIB phân tích chi tiết

Vốn chủ sở hữu của VIB đã tăng trưởng trong những năm gần đây, đạt 10.668 tỷ đồng vào năm 2018. Tuy nhiên, so với các ngân hàng lớn khác, vốn chủ sở hữu của VIB vẫn còn khá khiêm tốn. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của VIB là 10%, đáp ứng yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và ổn định trong bối cảnh thị trường ngân hàng biến động, VIB cần tiếp tục củng cố vốn chủ sở hữu và nâng cao hệ số CAR.

3.2. Khả năng sinh lời ROE ROA hiệu quả sử dụng vốn của VIB

Khả năng sinh lời của VIB đã cải thiện đáng kể trong những năm gần đây. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của VIB đạt 22.5% vào năm 2018, cao hơn nhiều so với trung bình ngành. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) của VIB cũng tăng lên 1.7%, cho thấy VIB đang sử dụng tài sản hiệu quả hơn. Tuy nhiên, VIB cần tiếp tục nâng cao hiệu quả hoạt động để duy trì và cải thiện khả năng sinh lời.

3.3. Kiểm soát nợ xấu yếu tố then chốt đảm bảo năng lực tài chính VIB

Tỷ lệ nợ xấu của VIB đã giảm trong những năm gần đây, đạt 2% vào năm 2018. Tuy nhiên, tỷ lệ này vẫn còn cao hơn so với một số ngân hàng khác. Việc kiểm soát nợ xấu là yếu tố then chốt để đảm bảo năng lực tài chínhnăng lực cạnh tranh của VIB. VIB cần tiếp tục triển khai các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả để giảm thiểu nợ xấu.

IV. Thị Phần Mạng Lưới VIB Mở Rộng Tiếp Cận Khách Hàng Mới

Thị phần và mạng lưới chi nhánh là hai yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng tiếp cận khách hàng và năng lực cạnh tranh của một ngân hàng. VIB cần nỗ lực mở rộng thị phần trong các lĩnh vực cho vay, huy động vốn và dịch vụ ngân hàng. Đồng thời, VIB cần phát triển mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch để tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng trên cả nước. Việc phát triển các kênh phân phối số cũng là yếu tố quan trọng để mở rộng thị phần và tiếp cận khách hàng trẻ.

4.1. Thị phần cho vay và huy động vốn cơ hội tăng trưởng cho VIB

Thị phần cho vay và huy động vốn của VIB còn nhỏ so với các ngân hàng lớn khác. VIB cần tập trung vào các phân khúc thị trường tiềm năng, như cho vay mua nhà, mua xe và cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). VIB cũng cần triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng gửi tiền. Việc phát triển các sản phẩm dịch vụ VIB sáng tạo và phù hợp với nhu cầu của từng phân khúc khách hàng cũng là yếu tố quan trọng để tăng thị phần.

4.2. Mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch tăng cường độ phủ sóng

Mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch của VIB còn hạn chế so với các ngân hàng lớn khác. VIB cần xem xét mở rộng mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch tại các tỉnh thành trọng điểm. Đồng thời, VIB cần đầu tư vào nâng cấp cơ sở vật chất và chất lượng dịch vụ tại các chi nhánh hiện có để thu hút khách hàng. Việc lựa chọn địa điểm đặt chi nhánh và phòng giao dịch cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động.

4.3. Phát triển kênh phân phối số xu hướng tất yếu trong kỷ nguyên 4.0

Trong kỷ nguyên 4.0, việc phát triển các kênh phân phối số là xu hướng tất yếu để mở rộng thị phần và tiếp cận khách hàng trẻ. VIB cần đầu tư vào phát triển các ứng dụng ngân hàng di động, internet banking và các kênh thanh toán trực tuyến. Việc cung cấp các sản phẩm dịch vụ VIB số hóa tiện lợi và an toàn sẽ giúp VIB thu hút được nhiều khách hàng mới. Chuyển đổi số VIB là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh.

V. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ VIB Trải Nghiệm Khách Hàng Vượt Trội

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định sự hài lòng và trung thành của khách hàng. VIB cần tập trung vào nâng cao trải nghiệm khách hàng VIB bằng cách cải thiện quy trình, đào tạo nhân viên và ứng dụng công nghệ mới. Việc lắng nghe ý kiến phản hồi của khách hàng và giải quyết khiếu nại nhanh chóng cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ VIB. Một trải nghiệm khách hàng tốt sẽ giúp VIB xây dựng định vị thương hiệu VIB mạnh mẽ và thu hút khách hàng mới.

5.1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực yếu tố then chốt

Đội ngũ nhân viên là bộ mặt của ngân hàng. VIB cần đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ khách hàng. Việc tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp và năng động sẽ giúp VIB thu hút và giữ chân nhân tài. Nhân viên VIB cần được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

5.2. Cải thiện quy trình và ứng dụng công nghệ tối ưu hóa trải nghiệm

Quy trình giao dịch cần được đơn giản hóa và tối ưu hóa để tiết kiệm thời gian cho khách hàng. VIB cần ứng dụng công nghệ mới để tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc cung cấp các dịch vụ ngân hàng trực tuyến tiện lợi và an toàn sẽ giúp VIB nâng cao trải nghiệm khách hàng VIB.

5.3. Lắng nghe ý kiến khách hàng cải thiện liên tục chất lượng dịch vụ

VIB cần thiết lập các kênh tiếp nhận ý kiến phản hồi của khách hàng, như khảo sát, đường dây nóng và mạng xã hội. Việc lắng nghe ý kiến khách hàng và giải quyết khiếu nại nhanh chóng sẽ giúp VIB cải thiện liên tục chất lượng dịch vụ VIB. VIB cần biến những phản hồi tiêu cực của khách hàng thành cơ hội để cải thiện.

VI. Kết Luận và Tương Lai Nâng tầm Năng Lực Cạnh Tranh Ngân Hàng VIB

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, VIB cần tập trung vào các yếu tố then chốt như tăng cường năng lực tài chính, mở rộng thị phần và mạng lưới, nâng cao chất lượng dịch vụ và đẩy mạnh chuyển đổi số VIB. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp VIB mạnh mẽ và gắn kết cũng là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài. Chiến lược cạnh tranh VIB cần được xây dựng dựa trên những phân tích kỹ lưỡng về thị trường ngân hàng Việt Namđối thủ cạnh tranh VIB. Với những nỗ lực không ngừng, VIB có thể đạt được mục tiêu trở thành một trong những ngân hàng hàng đầu Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các giải pháp chính để nâng cao năng lực cạnh tranh VIB

Các giải pháp chính để nâng cao năng lực cạnh tranh của VIB bao gồm: tăng cường vốn chủ sở hữu, kiểm soát nợ xấu, mở rộng thị phần, phát triển mạng lưới, nâng cao chất lượng dịch vụ, đẩy mạnh chuyển đổi số VIB và xây dựng văn hóa doanh nghiệp VIB mạnh mẽ.

6.2. Tầm nhìn và mục tiêu dài hạn VIB vươn tầm dẫn đầu thị trường

Tầm nhìn của VIB là trở thành một trong những ngân hàng hàng đầu Việt Nam, được khách hàng tin yêu và đối tác tôn trọng. Mục tiêu dài hạn của VIB là tăng trưởng bền vững, nâng cao hiệu quả hoạt động và mang lại giá trị cao nhất cho cổ đông và khách hàng.

24/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát về năng lực cạnh tranh của NHTM 1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh của NHTM Theo Mác: “Cạnh tranh tư bản chủ nghĩa là sự ganh đua, sự đấu tranh gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật các điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hóa để thu được lợi nhuận siêu ngạch”. Theo từ điển Bách Khoa Việt Nam: “ Cạnh tranh trong kinh doanh là một hoạt động ganh đua giữa những người sản xuất hàng hóa, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, chi phối quan hệ cung-cầu nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ thị trường có lợi nhuận”.

Định nghĩa về cạnh tranh trên đây chỉ là định nghĩa tổng quát trên phạm vi quốc gia. Xét trên phương diện doanh nghiệp, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là sự thể hiện khả năng và lợi thế của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh trong việc thỏa mãn tốt nhất các đòi hỏi của khách hàng để thu lợi nhuận, bằng việc khai thác, sử dụng thực lực và lợi thế bên trong, bên ngoài nhằm tạo ra những sản phẩm, dịch vụ thu hút khách hàng để tồn tại và phát triển, thu được lợi nhuận ngày càng cao và cải tiến vị trí so với đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được tạo ra từ thực lực của doanh nghiệp và là yếu tố bên trong mỗi doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh không chỉ được tính bằng các tiêu chí công nghệ, tài chính, nhân lực, tổ chức quản trị doanh nghiệp,… mà năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp gắn liền với ưu thế của sản phẩm mà doanh nghiệp đưa ra thị trường.

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp gắn với thị phần mà nó nắm giữ, cũng có quan điểm đồng nhất của doanh nghiệp với hiệu quả sản xuất kinh doanh. Ngân hàng thương mại bản chất là một doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ. 4 Từ những nhận định trên, có thể đưa ra khái niệm về năng lực cạnh tranh của NHTM như sau: “Năng lực cạnh tranh của NHTM là khả năng do chính ngân hàng tạo ra trên cơ sở duy trì và phát triển những lợi thế vốn có, nhằm củng cố và mở rộng thị phần, gia tăng lợi nhuận và có khả năng chống đỡ và vượt qua những biến động bất lợi của môi trường kinh doanh. Đặc điểm cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng Nếu coi tất cả ngân hàng là một chủ thể thì ngân hàng phải cạnh tranh với các tổ chức tài chính khác trên thị trường để huy động tiền gửi, cấp tín dụng hay cung cấp các dịch vụ phòng ngừa rủi ro.

Các tổ chức tài chính khác bao gồm: các công ty tài chính, công ty bảo hiểm, quỹ tín dụng nhân dân,… Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thì mức độ cạnh tranh của ngành ngân hàng với các tổ chức tài chính khác ngày càng khốc liệt. Nếu xét riêng trong ngành ngân hàng thì các ngân hàng sẽ phải cạnh tranh lẫn nhau về lãi suất, số lượng các dịch vụ cung ứng chất lượng dịch vụ và sự thuận tiện trong việc sử dụng dịch vụ của khách hàng. Vì hoạt động ngân hàng được coi là đặc biệt nên cạnh tranh trong ngân hàng mang những đặc điểm khác biệt so với các lĩnh vực khác như: * Cạnh tranh trong điều kiện chịu sự chi phối mạnh mẽ của các chính sách tài khóa, tiền tệ của Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước, biến động mạnh theo các biến số kinh tế như lạm phát, lãi suất, chỉ số GDP. * Cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng tác động mạnh mẽ đến các chủ thể khác trong nền kinh tế đặc biệt là các doanh nghiệp.

Cạnh tranh càng gay gắt thì chất lượng sản phẩm càng được nâng cao, ưu đãi cho các chủ thể khác càng được tăng lên, sự thuận tiện chính vì thế cũng được cải thiện. * Cạnh tranh không phải là để triệt tiêu nhau trên thương trường mà ngược lại ngân hàng còn có thể phát triển mạnh trên cơ sở nỗ lực ganh đua với các tổ chức tài chính và hệ thống ngân hàng lành mạnh. 5 * Cạnh tranh mang lại tính hợp tác đặc biệt trong các sản phẩm như dịch vụ thanh toán liên ngân hàng, ATM,… 1. Sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh Cạnh tranh là động lực thúc đẩy sản xuất phát triển, buộc người sản xuất phải năng động, nhạy bén, nắm bắt nhu cầu của người tiêu dung, nâng cao tay nghề, cải thiện kỹ thuật, áp dụng những tiến bộ, các nghiên cứu thành công mới nhất vào trong sản xuất, hoàn thiện cách thức tổ chức trong sản xuất, trong quản lý sản xuất để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế.

Người sản xuất phải tìm mọi cách để làm ra sản phẩm có chất lượng hơn, chi phí sản xuất rẻ hơn để đáp ứng với thị hiếu của người tiêu dùng. Mục tiêu của doanh nghiệp nói chung và trong ngành ngân hàng nói riêng là mục tiêu lợi nhuận. Đứng trước thị trường hội nhập, số lượng doanh nghiệp trong nước không ngừng gia tăng, bên cạnh đó là việc mở cửa thị trường, giao lưu kinh tế giữa các nước, đặt ra yêu cầu với mỗi doanh nghiệp phải thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu khách hàng. Vì vậy, không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh là một điều tất yếu khách quan để tăng lợi nhuận, giữ vững và nâng cao vị thế trên thị trường của doanh nghiệp, nếu không sẽ tự động bị đào thải.

Cạnh tranh là quy luật cơ bản và tất yếu của nền kinh tế thị trường. Cụ thể cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại là sự ganh đua về thị phần, nâng cao uy tín, số lượng khách hàng và gia tăng lợi nhuận. Ngoài ra, ngân hàng Việt Nam cũng phải đối mặt với sự phát triển của các công ty tài chính Fintech với dịch vụ đa dạng và giá cả cạnh tranh, hấp dẫn khách hàng. Vì vậy, để tiếp tục và tăng thị phần thì các NHTM Việt Nam, trong đó có VIB, cần phải nỗ lực để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Những chỉ tiêu đánh giá Năng lực cạnh tranh của NHTM 1. Chỉ tiêu định lượng a. Năng lực tài chính Năng lực tài chính giữ vai trò hết sức quan trọng trong các hoạt động ngân hàng của các NHTM. Đây là cơ sở để các NHTM phát triển thị trường, ra quyết định có nâng cao chất lượng và phát triển dịch vụ hay không và từ đó quyết định năng lực cạnh tranh của NHTM.

Hơn thế, năng lực tài chính còn là cơ sở giúp NHTM thực hiện tốt tất cả các biện pháp phòng ngừa rủi ro, đảm bảo an toàn vốn trong hoạt động, hạn chế đến mức thấp nhất những thiệt hại có thể xảy ra đối với NHTM. Năng lực tài chính được thể hiện qua một số tiêu chí sau: * Quy mô Vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu là số vốn thuộc quyền sở hữu của NHTM. Vốn chủ sở hữu bao gồm vốn cấp 1 (vốn điều lệ, các quỹ dự trữ, lợi nhuận không chia) và vốn cấp 2 (giá trị tăng thêm của tài sản cố định, quỹ dự phòng chung, trái phiếu chuyển đổi,…). Ngân hàng là lĩnh vực kinh doanh đặc thù, vì vậy nguồn vốn chủ sở hữu chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ (chỉ từ 5% đến 10%) trong tổng nguồn vốn hoạt động.

Nguồn vốn này khá ổn định và luôn được bổ sung trong quá trình phát triển, Tuy nhiên nó lại đóng vai trò quan trọng như: - Cung cấp nguồn lực ban đầu để ngân hàng thành lập và đi vào hoạt động - Cung cấp nền tảng cho sự tăng trưởng và mở rộng - Tăng tính thanh khoản cho ngân hàng - Tạo niềm tin cho công chúng và sự đảm bảo với chủ nợ về sức mạnh tài chính của ngân hàng - Quyết định quy mô hoạt động của NHTM và xác định tỷ lệ an toàn * Mức độ an toàn (CAR) – Chất lượng tín dụng Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR là một thước đô độ an toàn vốn của ngâ hàng, được tính theo tỷ lệ phần trăm của tổng vốn cấp I và vốn cấp II so với tổng tài sản đã điều chỉnh rủi ro của ngân hàng. 7 𝑉ố𝑛 𝑐ℎủ 𝑠ở ℎữ𝑢 CAR = x 100% 𝑇à𝑖 𝑠ả𝑛 𝑐ó đ𝑖ề𝑢 𝑐ℎỉ𝑛ℎ 𝑟ủ𝑖 𝑟𝑜 Tỷ lệ này được dùng để bao vệ những người gửi tiền trước rủi ro của ngân hàng và tăng tính ổn định cũng như hiệu quả của hệ thống tài chính toàn cầu. Tỷ lệ này giúp xác định được khả năng của ngân hàng thanh toán các khoản nợ có thời hạn và đối mặt với các loại rủi ro như rủi ro tín dụng, rủi ro vận hành. Hay nói cách khác, khi ngân hàng đảm bảo được tỷ lệ này tức là đã tạo ra một tấm đệm chống lại những cú sốc về tài chính, vừa tự bảo vệ mình, vừa bảo vệ những người gửi tiền.

Theo Thông tư số 36/2014/TT-NHNN, tỷ lệ an toàn vốn của ngân hàng yêu cầu tối thiểu là 9%. Chất lượng tín dụng thể hiện thông qua tỷ lệ nợ xấu trong ngan hàng. Tỷ lệ nợ xấu thấp cho thấy ngân hàng có chất lượng tín dụng tốt và ngược lại, với tỷ lệ nợ xấu cao, ngân hàng cần phải nhanh chóng thay đổi chính sách tính dụng, xử lý để giảm thiểu nợ xấu. * Khả năng sinh lời Mức sinh lời được đánh giá là chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng sau 1 năm tài chính.

Mức sinh lời được phản ánh thông qua một vài chỉ tiêu cơ bản sau: - Tỷ lệ thu nhập trên tổng tài sản (ROA) 𝑇ℎ𝑢 𝑛ℎậ𝑝 𝑠𝑎𝑢 𝑡ℎ𝑢ế ROA= x 100% 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑡à𝑖 𝑠ả𝑛 Đây là một thông số chủ yếu về tính hiệu quả quản lý, nó chỉ ra khả năng của hội đồng quản trị của ngân hàng trong quá trình chuyển tài sản của ngân hàng thành thu nhập ròng. ROA thể hiện cứ mỗi đồng tài sản sẽ đem lại bao nhiêu lợi nhuận cho ngân hàng. Một số ngân hàng có chỉ số ROA càng cao càng chứng tỏ khả năng sinh lời càng lớn - Tỷ số thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE) 𝑇ℎ𝑢 𝑛ℎậ𝑝 𝑠𝑎𝑢 𝑡ℎ𝑢ế 𝑅𝑂𝐸 = x 100% 𝑉𝐶𝑆𝐻 ROE là một chỉ tiêu đo lường tỷ lệ thu nhập cho các cổ đông của ngân hàng, nó thể hiện thu nhập mà cổ đông nhận được từ việc đầu tư vào ngân hàng. ROE thể hiện cứ 8 mỗi đồng vốn chủ sở hữu bỏ ra sẽ đem lại bao nhiêu lợi nhuận cho ngân hàng.

Chỉ số này càng cao thì trong trương lai sẽ dễ dàng tăng vốn cổ tức, góp phần nâng cao vị thế của ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ