Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2014–2019 với mức bình quân từ 25% đến 30%/năm. Cùng với sự gia tăng thu nhập và nhận thức về an toàn tài chính của người dân, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm ngày càng gay gắt. Công ty Bảo hiểm Dai-ichi Life Việt Nam (100% vốn đầu tư Nhật Bản, thành lập năm 2007) sau hơn 12 năm hoạt động đã đạt doanh thu phí khai thác mới năm 2018 trên 5.000 tỷ đồng (tăng 42% so với năm 2017), giữ vị trí hàng đầu về thị phần doanh thu khai thác mới trong khối doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài tại Việt Nam.
Tại thị trường thành phố Huế, Dai-ichi Life phải đối mặt với sự cạnh tranh trực tiếp từ các thương hiệu lớn như Bảo Việt Nhân thọ, Prudential, AIA, Manulife, Hanwha Life, Sun Life, Generali. Trong bối cảnh sản phẩm bảo hiểm có tính tương đồng cao, thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng trở thành yếu tố quyết định sự duy trì thị phần và tối ưu hóa chi phí vận hành doanh nghiệp. Chi phí giữ chân khách hàng hiện hữu thấp hơn đáng kể so với việc tìm kiếm khách hàng mới, đồng thời khách hàng trung thành đóng vai trò là kênh quảng bá truyền miệng hiệu quả. Nhận thức được tầm quan trọng đó, đề tài "Nâng cao lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với thương hiệu Bảo hiểm nhân thọ Dai-ichi Life Việt Nam tại thành phố Huế" được thực hiện nhằm lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp quản trị thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành của khách hàng cá nhân đối với thương hiệu BHNT Dai-ichi Life chi nhánh Huế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao lòng trung thành của khách hàng nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh trên địa bàn.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với thương hiệu dịch vụ bảo hiểm nhân thọ.
- Phân tích thực trạng kinh doanh và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với thương hiệu Dai-ichi Life tại thành phố Huế thông qua điều tra khảo sát.
- Đề xuất các định hướng, giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với thương hiệu doanh nghiệp.
Câu hỏi nghiên cứu:
- (i) Những yếu tố nào tác động đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với thương hiệu BHNT Dai-ichi Life - chi nhánh Huế?
- (ii) Các yếu tố tác động như thế nào (chiều hướng và mức độ) đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với thương hiệu BHNT Dai-ichi Life - chi nhánh Huế?
- (iii) Doanh nghiệp cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với thương hiệu BHNT Dai-ichi Life - chi nhánh Huế?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với thương hiệu BHNT Dai-ichi Life.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân đang trực tiếp tham gia và duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Công ty TNHH MTV Nguyễn Hoàng Hưng Thịnh (Văn phòng Tổng đại lý Dai-ichi Life Huế 1).
- Phạm vi nội dung: Đánh giá các nhân tố tạo nên sự gắn kết, tái tục và giới thiệu dịch vụ bảo hiểm cá nhân.
- Phạm vi không gian: Văn phòng Tổng đại lý Dai-ichi Life Huế 1 – Công ty TNHH MTV Nguyễn Hoàng Hưng Thịnh (Tầng 5, 11 Lý Thường Kiệt, TP. Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016–2018/2019; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát từ ngày 24/09/2019 đến ngày 22/12/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết marketing dịch vụ và quản trị quan hệ khách hàng:
- Lý thuyết về khách hàng và dịch vụ: Phân biệt hành vi của khách hàng cá nhân và tổ chức; vận dụng 5 đặc tính cốt lõi của dịch vụ bao gồm: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính không thể cất trữ và tính không chuyển quyền sở hữu (theo Philip Kotler).
- Bản chất bảo hiểm nhân thọ: Khái niệm quy định tại khoản 12 Điều 3 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 ("Bảo hiểm nhân thọ là loại nghiệp vụ bảo hiểm cho trường hợp người được bảo hiểm sống hoặc chết") và 7 loại hình nghiệp vụ cơ bản theo Luật sửa đổi: BH trọn đời, BH sinh kỳ, BH tử kỳ, BH hỗn hợp, BH trả tiền định kỳ, BH liên kết đầu tư (theo Quyết định số 96/2007/QĐ-BTC), và BH hưu trí.
- Lý thuyết lòng trung thành khách hàng: Quan điểm của Oliver (1999), Chaudhuri (1999), Philip Kotler (2003) và Frederick Reichheld về giá trị kinh tế của khách hàng trung thành (nguyên lý 20% khách hàng mang lại 80% lợi nhuận, tăng 2% khách hàng trung thành giúp giảm 10% chi phí hoạt động). Vận dụng Tháp 5 cấp độ trung thành của thương hiệu: Người mua qua đường $\rightarrow$ Người mua quen thuộc $\rightarrow$ Người mua có chi phí chuyển đổi $\rightarrow$ Người mua thân thiết $\rightarrow$ Người mua hết lòng.
- Mô hình tham khảo: Mô hình lòng trung thành dịch vụ Internet Banking của Beh Yin Yee và T. Faziharudean (2010), mô hình trong ngành viễn thông của Salmiah Mohamad Amina (2012), và mô hình chất lượng dịch vụ khách sạn của Phan Thanh Long.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc:
| Nhóm biến |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Sự tin cậy |
TC |
4 (TC1–TC4) |
Tính hấp dẫn/cạnh tranh của mức phí; số tiền bảo vệ; uy tín doanh nghiệp; cam kết dịch vụ. |
| Khả năng đáp ứng |
ĐƯ |
4 (ĐƯ1–ĐƯ4) |
Sự đa dạng của sản phẩm; hướng dẫn thủ tục đầy đủ, dễ hiểu; cơ sở vật chất giao dịch; sự sẵn sàng giải đáp thắc mắc. |
| Sự đồng cảm |
ĐC |
4 (ĐC1–ĐC4) |
Thấu hiểu nhu cầu tài chính; lắng nghe đóng góp; hướng đến lợi ích khách hàng; sự quan tâm của tư vấn viên. |
| Uy tín thương hiệu |
UT |
4 (UT1–UT4) |
Nguồn lực tài chính vững mạnh; mức độ nhận diện thương hiệu; hiệu quả marketing; vị trí thương hiệu trong tâm trí khách hàng. |
| Đội ngũ nhân viên |
NV |
4 (NV1–NV4) |
Sự nhiệt tình hỗ trợ; thái độ thân thiện, lịch sự; trình độ chuyên môn nghiệp vụ; cảm giác an toàn, tin tưởng tuyệt đối. |
| Lòng trung thành (Biến phụ thuộc) |
TT |
3 (TT1–TT3) |
Ưu tiên lựa chọn đầu tiên; sẵn sàng giới thiệu cho người khác; cam kết tiếp tục sử dụng dịch vụ. |
Khóa luận thiết lập 5 giả thuyết tác động thuận chiều ($H_1, H_2, H_3, H_4, H_5$) và 6 giả thuyết về sự khác biệt theo đặc tính nhân khẩu học ($H_6$ đến $H_{11}$: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, loại sản phẩm tham gia, thời gian tham gia).
Phương pháp nghiên cứu:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu chuyên gia, cán bộ quản lý và tư vấn viên của công ty nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện hệ thống biến quan sát phù hợp với thực tế tại thị trường Huế.
- Nghiên cứu định lượng:
- Cỡ mẫu: Áp dụng quy tắc của Hair et al. (1998), Comrey & Lee (1992), Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/1 biến quan sát ($23 \times 5 = 115$). Cỡ mẫu chính thức được xác định là $N = 120$. Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện kết hợp hệ thống với bước nhảy $K = 5$ tại phòng giao dịch Công ty TNHH MTV Nguyễn Hoàng Hưng Thịnh trong thời gian 10 ngày (mỗi ngày thu 12 phiếu trên ước tính 60 lượt khách giao dịch).
- Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel 2013:
- Thống kê mô tả tần số, trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Std. Deviation).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện $\alpha \ge 0,6$; tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components, phép xoay Varimax ($KMO > 0,5$; Sig. Barlett $< 0,05$; Factor Loading $> 0,5$; Tổng phương sai trích $> 50%$; Eigenvalue $> 1$).
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson và phân tích hồi quy đa biến (OLS).
- Kiểm định sự khác biệt bằng Independent Samples T-test và Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về các vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng, dịch vụ bảo hiểm nhân thọ và hành vi trung thành của người tiêu dùng đối với thương hiệu. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các nhân tố tác động đến lòng trung thành trong các ngành dịch vụ ngân hàng, viễn thông và khách sạn. Trên cơ sở đó, chương này xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đồng cảm, Uy tín thương hiệu, Đội ngũ nhân viên) tác động đến biến phụ thuộc Lòng trung thành của khách hàng cá nhân. Hệ thống 23 biến quan sát được mã hóa chi tiết làm căn cứ thiết kế bảng câu hỏi khảo sát thực nghiệm.
Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với thương hiệu BHNT Dai-ichi Life – chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về Tập đoàn Dai-ichi Life (thành lập 1902 tại Nhật Bản, tổng tài sản 485 tỷ USD tính đến 31/03/2018), quá trình phát triển của Dai-ichi Life Việt Nam và tổ chức hoạt động của Công ty TNHH MTV Nguyễn Hoàng Hưng Thịnh (Văn phòng Tổng đại lý Huế 1 thành lập ngày 13/12/2013 tại Tầng 5, 11 Lý Thường Kiệt, TP. Huế).
Văn bản cung cấp số liệu phản ánh tình hình hoạt động nội bộ giai đoạn 2016–2018:
- Quy mô lao động: Tăng từ 485 người (2016) lên 567 người (2017) và đạt 679 người (2018); trong đó lực lượng bán hàng - marketing tăng từ 475 lên 670 người; lao động nữ chiếm tỷ trọng lớn (499/679 người năm 2018).
- Tình hình khách hàng: Lượng khách hàng tham gia tăng đều qua các năm (734 khách năm 2016; 800 khách năm 2017; 966 khách năm 2018), trong khi số lượng khách hàng rời bỏ có xu hướng giảm (15 khách năm 2016; 13 khách năm 2017; 10 khách năm 2018).
- Bối cảnh cạnh tranh: Thị trường Thừa Thiên Huế có 9 thương hiệu BHNT hoạt động (Bảo Việt, Prudential, Dai-ichi Life, Sun Life, AIA, Hanwha Life, ACE/Chubb Life, Generali, Vietinbank Aviva), tỷ lệ người dân tham gia BHNT đạt khoảng 7–8%.
Cơ cấu mẫu khảo sát (N = 120):
Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) đạt chuẩn:
- Thang đo "Sự tin cậy" ($\alpha = 0,795$): Hệ số tương quan biến - tổng dao động từ 0,534 đến 0,725.
- Thang đo "Khả năng đáp ứng" ($\alpha = 0,766$): Hệ số tương quan biến - tổng dao động từ 0,501 đến 0,622.
- Các thang đo Sự đồng cảm, Uy tín thương hiệu, Đội ngũ nhân viên và Lòng trung thành đều được kiểm định đạt giá trị tin cậy trước khi đưa vào phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với thương hiệu BHNT Dai-ichi Life
Dựa trên kết quả phân tích định lượng và đánh giá cảm nhận của khách hàng, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với 5 nhân tố ảnh hưởng:
- Nhóm giải pháp về "Sự tin cậy": Nâng cao tính minh bạch trong hợp đồng mẫu, đảm bảo thực hiện chính xác các cam kết bồi thường và chi trả quyền lợi bảo hiểm đúng thời hạn; duy trì mức phí và quyền lợi bảo vệ có tính cạnh tranh.
- Nhóm giải pháp về "Khả năng đáp ứng": Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ yêu cầu bồi thường; đơn giản hóa các thủ tục giấy tờ; nâng cấp cơ sở vật chất, không gian giao dịch tại văn phòng chi nhánh; đa dạng hóa các gói sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư và hưu trí.
- Nhóm giải pháp về "Sự đồng cảm": Thiết lập hệ thống tiếp nhận và phản hồi ý kiến khách hàng định kỳ; tăng cường đào tạo tư vấn viên kỹ năng lắng nghe, thấu hiểu nhu cầu tài chính cá nhân của từng phân khúc khách hàng.
- Nhóm giải pháp về "Uy tín thương hiệu": Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông thương hiệu tại địa phương, gắn liền hoạt động kinh doanh với trách nhiệm xã hội và cộng đồng tại Thừa Thiên Huế; ứng dụng kênh truyền thông số bên cạnh các kênh marketing truyền thống.
- Nhóm giải pháp về "Đội ngũ nhân viên": Chuẩn hóa quy trình đào tạo nghiệp vụ, đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng giao tiếp cho lực lượng tư vấn tài chính (FC/SA) và cấp quản lý đại lý (UM, BM); thiết lập chính sách kiểm soát chất lượng tư vấn nhằm tạo sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
Kết quả và đóng góp
| Chỉ tiêu / Khía cạnh |
Số liệu / Phát hiện cụ thể trong văn bản |
| Quy mô lực lượng bán hàng |
Bộ phận Sale - Marketing tại Đại lý Huế 1 tăng từ 475 người (2016) lên 670 người (2018). |
| Khách hàng tham gia mới |
Tăng trưởng đều qua các năm: 734 khách (2016) $\rightarrow$ 800 khách (2017) $\rightarrow$ 966 khách (2018). |
| Tỷ lệ khách hàng rời bỏ |
Giảm từ 15 trường hợp (2016) xuống 13 trường hợp (2017) và 10 trường hợp (2018). |
| Độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) |
Thang đo "Sự tin cậy" đạt $\alpha = 0,795$; thang đo "Khả năng đáp ứng" đạt $\alpha = 0,766$ (các biến quan sát đều có tương quan biến - tổng $> 0,3$). |
| Cơ cấu nhân khẩu học mẫu (N = 120) |
Nhóm 40–60 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất ($45,8%$); Nữ giới chiếm $56,7%$; Thu nhập 7–10 triệu/tháng chiếm đa số ($57,5%$); Nghề kinh doanh buôn bán chiếm $44,2%$; $52,5%$ khách hàng đang tham gia hợp đồng tại 2–3 công ty bảo hiểm cùng lúc. |
| Sản phẩm chiếm ưu thế |
Sản phẩm "An phúc hưng thịnh" chiếm tỷ trọng lựa chọn cao nhất ($56,7%$), tiếp đến là "An tâm hưng thịnh" ($35,8%$). |
| Kênh tiếp cận thương hiệu |
Hoạt động marketing của công ty đóng góp lớn nhất ($46,7%$), tiếp theo là bạn bè/người quen ($26,7%$) và người thân ($20,0%$). |
Đóng góp của khóa luận:
- Hệ thống hóa mô hình đánh giá lòng trung thành phù hợp với đặc thù sản phẩm dịch vụ tài chính - bảo hiểm nhân thọ tại thị trường địa phương cấp tỉnh/thành phố (TP. Huế).
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm về hành vi tiêu dùng bảo hiểm: phần lớn khách hàng có xu hướng phân bổ rủi ro khi tham gia từ 2 đến 3 công ty bảo hiểm khác nhau ($52,5%$), cho thấy lòng trung thành tuyệt đối đối với một thương hiệu duy nhất chưa cao và cần chiến lược chăm sóc khách hàng chuyên biệt.
- Xây dựng hệ thống giải pháp bám sát 5 nhân tố cấu thành mô hình, hỗ trợ ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV Nguyễn Hoàng Hưng Thịnh hoàn thiện công tác quản trị đại lý và đào tạo nhân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô $N = 120$ khách hàng tại một văn phòng tổng đại lý (Công ty TNHH MTV Nguyễn Hoàng Hưng Thịnh). Tính đại diện cho toàn bộ khách hàng tham gia bảo hiểm Dai-ichi Life trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối.
- Phạm vi thời gian khảo sát sơ cấp: Quá trình thu thập số liệu sơ cấp diễn ra từ tháng 09/2019 đến tháng 12/2019, mang tính thời điểm.
- Mô hình nghiên cứu: Mô hình tập trung vào 5 nhóm nhân tố dịch vụ và thương hiệu cốt lõi, chưa mở rộng phân tích các biến can thiệp như chi phí chuyển đổi hay sự hài lòng trung gian theo các mô hình phức hợp.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng phạm vi điều tra với cỡ mẫu lớn hơn và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) trên toàn bộ các văn phòng tổng đại lý Dai-ichi Life tại Thừa Thiên Huế (Huế 1, Huế 2, Phú Lộc, Hương Trà).
- Nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) mức độ trung thành của khách hàng giữa Dai-ichi Life và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên cùng địa bàn như Bảo Việt Nhân thọ, Prudential, Manulife.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn trong các phạm vi:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Tài chính - Bảo hiểm: Tài liệu tham khảo về quy trình triển khai đề tài nghiên cứu định lượng khảo sát mức độ gắn kết khách hàng; quy trình xử lý thang đo Likert 5 mức độ, phân tích Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy OLS trên phần mềm SPSS.
- Cán bộ quản lý văn phòng tổng đại lý và doanh nghiệp bảo hiểm: Cung cấp dữ liệu thống kê nhân khẩu học và các đặc tính tiêu dùng bảo hiểm tại thị trường Thừa Thiên Huế (độ tuổi, mức thu nhập phổ biến, thói quen đa dạng hóa hợp đồng ở nhiều công ty); từ đó định hướng công tác huấn luyện đại lý, xây dựng chính sách giữ chân khách hàng và chăm sóc hợp đồng tái tục.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát chính thức $N = 120$ khách hàng cá nhân. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp hệ thống tại phòng giao dịch Công ty TNHH MTV Nguyễn Hoàng Hưng Thịnh (11 Lý Thường Kiệt, Huế) với bước nhảy $K = 5$ (cứ sau mỗi 4 khách hàng sẽ chọn phỏng vấn khách hàng thứ 5 sau khi hoàn tất giao dịch), thực hiện trong 10 ngày với định mức 12 phiếu/ngày.
2. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của hai thang đo "Sự tin cậy" và "Khả năng đáp ứng" đạt giá trị bao nhiêu?
Thang đo "Sự tin cậy" (gồm 4 biến quan sát TC1–TC4) đạt hệ số Cronbach's Alpha là $0,795$. Thang đo "Khả năng đáp ứng" (gồm 4 biến quan sát ĐƯ1–ĐƯ4) đạt hệ số Cronbach's Alpha là $0,766$. Cả hai thang đo đều thỏa mãn điều kiện lớn hơn $0,6$ và tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn $0,3$.
3. Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nhất của mẫu khảo sát khách hàng cá nhân tại Huế là gì?
Khách hàng tham gia khảo sát tập trung chủ yếu ở nhóm tuổi 40–60 ($45,8%$) và 25–40 ($38,3%$); tỷ lệ nữ giới chiếm $56,7%$; mức thu nhập phổ biến từ 7 đến 10 triệu đồng/tháng ($57,5%$); nghề nghiệp chiếm tỷ trọng cao nhất là kinh doanh buôn bán ($44,2%$). Đáng chú ý, có đến $52,5%$ khách hàng được hỏi đang tham gia hợp đồng tại 2–3 công ty bảo hiểm khác nhau.
4. Sản phẩm bảo hiểm nào của Dai-ichi Life được khách hàng trong mẫu khảo sát sử dụng nhiều nhất?
Sản phẩm "An phúc hưng thịnh" có tỷ lệ khách hàng sử dụng cao nhất, chiếm $56,7%$ (68 khách hàng), tiếp theo là sản phẩm "An tâm hưng thịnh" chiếm $35,8%$ (43 khách hàng), sản phẩm "An nhàn hưu trí" chiếm $5,0%$ (6 khách hàng) và "Đại gia an phúc" chiếm $2,5%$ (3 khách hàng).
5. Cơ cấu và tình hình lao động tại Công ty TNHH MTV Nguyễn Hoàng Hưng Thịnh giai đoạn 2016–2018 biến động ra sao?
Tổng số lao động của công ty tăng từ 485 người năm 2016 lên 567 người năm 2017 và đạt 679 người năm 2018. Sự gia tăng chủ yếu tập trung ở bộ phận tư vấn tài chính và bán hàng (Sale - Marketing), tăng từ 475 người năm 2016 lên 670 người năm 2018, trong khi các bộ phận cố định tại văn phòng (kinh doanh, kế toán, hỗ trợ khách hàng) duy trì quy mô từ 2 đến 5 nhân sự.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lang Thị Hậu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng và lòng trung thành thương hiệu trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ. Thông qua phương pháp điều tra định lượng với mẫu khảo sát $N = 120$ tại Công ty TNHH MTV Nguyễn Hoàng Hưng Thịnh (Đại lý Dai-ichi Life Huế 1), đề tài đã kiểm định độ tin cậy của các thang đo và phân tích thực trạng tiêu dùng sản phẩm bảo hiểm của khách hàng cá nhân trên địa bàn thành phố Huế. Các nhóm giải pháp được đề xuất bám sát 5 nhân tố cốt lõi (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đồng cảm, Uy tín thương hiệu, Đội ngũ nhân viên), mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị và phát triển thị trường của doanh nghiệp.