Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 2016–2020, xuất nhập khẩu của Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng cao và liên tục, đặc biệt ở các ngành nông sản, da giày, xây dựng và thực phẩm. Bối cảnh thuận lợi đó thúc đẩy nhiều doanh nghiệp sản xuất đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu trực tiếp sang các thị trường quốc tế. Công ty Liên doanh TNHH Kai-nan — một doanh nghiệp có gần 30 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu giày dép tại Hải Phòng — đang nỗ lực quảng bá sản phẩm sang các châu lục. Tuy nhiên, quy trình xuất khẩu trực tiếp nguyên container (FCL) bằng đường biển của công ty còn tồn tại một số hạn chế về nhân lực, quản lý cước biển và điều phối thủ tục, đòi hỏi cần được hệ thống hóa và cải thiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu trực tiếp FCL của Công ty Liên doanh TNHH Kai-nan, chỉ ra ưu điểm và hạn chế.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và hoàn thiện quy trình xuất khẩu bằng đường biển của công ty.

Câu hỏi nghiên cứu được tác giả xác định:

  • Câu hỏi số 1: Sản phẩm của công ty TNHH Kai-nan đang sản xuất là gì?
  • Câu hỏi số 2: Những đặc điểm cần chú ý của mặt hàng giày dép của công ty Liên doanh TNHH Kai-nan là gì?
  • Câu hỏi số 3: Thực trạng hoạt động xuất khẩu trực tiếp hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển của công ty Liên doanh TNHH Kai-nan như thế nào?
  • Câu hỏi số 4: Những giải pháp nào giúp cải thiện hoạt động xuất khẩu trực tiếp của công ty Liên doanh TNHH Kai-nan?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Hoạt động xuất khẩu trực tiếp nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Liên doanh TNHH Kai-nan.
  • Phạm vi không gian: Công ty Liên doanh TNHH Kai-nan, địa chỉ tại 276 Hàng Kênh, quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và hoạt động xuất khẩu trực tiếp của công ty trong giai đoạn 2019–2021; định hướng giải pháp hướng đến giai đoạn 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

Tác giả xây dựng khung lý luận dựa trên các khái niệm nền tảng của ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, cụ thể:

  • Chuỗi cung ứng được định nghĩa là hệ thống tổ chức, con người, nguồn lực, thông tin và các hoạt động liên quan đến di chuyển sản phẩm từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng cuối cùng, với ba dòng chảy chính gồm dòng sản phẩm, dòng tài chính và dòng thông tin.
  • FCL (Full Container Load) và LCL (Less than Container Load) được phân biệt theo tiêu chí khối lượng hàng và trách nhiệm đóng/dỡ hàng của chủ hàng.
  • Hai phương thức xuất khẩu được đối chiếu: xuất khẩu trực tiếp (doanh nghiệp tự thực hiện toàn bộ giao dịch, không qua trung gian) và xuất khẩu gián tiếp/ủy thác (thông qua ETC hoặc EMC).
  • Các thành phần tham gia hoạt động xuất khẩu trực tiếp FCL bao gồm: công ty xuất khẩu, công ty Logistics, hãng tàu và phía nhập khẩu.
  • Khái niệm xuất khẩu hàng hóa được dẫn chiếu theo Điều 28 Luật Thương mại 2005 và quyền tự do kinh doanh xuất nhập khẩu theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP.

Tài liệu tham khảo lý thuyết chính gồm giáo trình "Logistics and Supply Chain Management" (ấn bản thứ 5, 2016) của tác giả Martin Christopher và tài liệu môn Logistics quốc tế và Chuỗi cung ứng toàn cầu của giảng viên Nguyễn Thị Vân Nga, Trường Đại học Thăng Long.

Phương pháp nghiên cứu:

Khóa luận sử dụng phương pháp phân tích – tổng hợp tài liệu lý thuyết và tài liệu thực tiễn. Ở phần thực trạng, tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) dựa trên quan sát thực tập trực tiếp tại Phòng Logistics – Xuất nhập khẩu của công ty Kai-nan, kết hợp phân tích bộ chứng từ thực tế của một lô hàng sandal xuất khẩu sang thị trường Mỹ.

Nguồn dữ liệu:

  • Bộ chứng từ xuất khẩu thực tế từ Phòng Logistics – Xuất nhập khẩu, Công ty Liên doanh TNHH Kai-nan (hóa đơn thương mại/Invoice, Packing List, Booking Receipt Notice, tờ khai hải quan điện tử).
  • Báo cáo kết quả kinh doanh 2020–2021 từ Phòng Kế toán công ty.
  • Bảng doanh số container xuất khẩu 2019–2021 từ Phòng Logistics – Xuất nhập khẩu.
  • Dữ liệu thống kê xuất khẩu giày dép từ Tổng cục Hải quan Việt Nam; mã HS Code từ Cổng Thông tin điện tử Tổng cục Hải quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động xuất khẩu trực tiếp nguyên container (FCL) bằng đường biển

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày mô hình chuỗi cung ứng ba tầng (thượng nguồn – trung nguồn – hạ nguồn) và vai trò của xuất khẩu trong khâu hạ nguồn. Các khái niệm FCL và LCL được phân biệt rõ: FCL áp dụng khi chủ hàng có đủ khối lượng hàng đồng nhất lấp đầy một hoặc nhiều container, chủ hàng tự chịu trách nhiệm đóng/dỡ và container được niêm phong từ điểm gửi đến điểm nhận; LCL áp dụng khi hàng không đủ một container, phải ghép hàng qua người gom hàng (consolidator).

Tác giả so sánh xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu gián tiếp về mức độ kiểm soát, chi phí, rủi ro và yêu cầu nhân lực. Các hoạt động cơ bản trong một quy trình xuất khẩu FCL đường biển được trình bày tuần tự: xác nhận thanh toán (tiền mặt, nhờ thu, T/T, L/C), chuẩn bị hàng xuất và kiểm tra chất lượng, thu xếp booking với hãng vận tải (phân biệt hàng CIF lấy Booking Confirmation và hàng FOB nhận Transport Confirmation), đóng hàng và vận chuyển về cảng trước thời gian cut-off, làm thủ tục hải quan điện tử trên hệ thống VNASS/VCIS, và gửi chứng từ cho người mua.

Chương cũng liệt kê đầy đủ bộ chứng từ hải quan và thương mại cần thiết: tờ khai hải quan xuất khẩu (3 bản), hợp đồng ngoại thương (bản sao), hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), phiếu đóng gói (Packing List), giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), vận đơn đường biển (Bill of Lading), giấy chứng nhận số lượng/trọng lượng, chứng từ bảo hiểm. Phần cuối chương điểm qua năm nhóm yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu trực tiếp: chính sách thương mại, quy định pháp lý, cạnh tranh, kỹ thuật – công nghệ, và tình hình kinh tế – tài chính.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu trực tiếp nguyên container bằng đường biển của Công ty Liên doanh TNHH Kai-nan

Phần đầu chương cung cấp thông tin tổng quan về doanh nghiệp: Công ty Liên doanh TNHH Kai-nan (Kai-nan Joint Venture Co., LTD) được thành lập ngày 12/11/1992 tại Hải Phòng, là liên doanh giữa Công ty Da giày Hải Phòng và Công ty Hữu hạn cổ phần Giầy Kai-nan (Đài Loan). Công ty chuyên sản xuất, gia công giày dép và các sản phẩm bằng da, giả da xuất khẩu, với sản lượng sản xuất lên tới 2 triệu đôi/năm và lực lượng khoảng 2.000 công nhân cùng hơn 200 nhân viên hành chính.

Kết quả kinh doanh được tóm lược qua bảng so sánh hai năm 2020–2021:

Tiêu chí Chênh lệch tương đối (%)
Doanh thu thuần +41,25%
Tổng chi phí +66,57% (so sánh ghi nhận trong văn bản là chi phí tăng mạnh do mở rộng quy mô và đầu tư máy móc năm 2020)
Lợi nhuận sau thuế −29,60%

Mặc dù doanh thu thuần năm 2021 tăng 41,25% so với 2020, lợi nhuận sau thuế giảm 29,6% do chi phí quản lý doanh nghiệp tăng mạnh khi công ty mở rộng quy mô và nâng cấp nhà xưởng trong năm 2020.

Phần trọng tâm của chương tái hiện toàn bộ quy trình xuất khẩu một lô hàng sandal thực tế của công ty Kai-nan sang thị trường Mỹ theo từng bước cụ thể:

  • Tiếp nhận thông tin đơn hàng: Phòng Logistics – Xuất nhập khẩu nhận thông tin từ Phòng Kinh doanh, bao gồm loại hàng, số lượng, ngày dự kiến xuất, thông tin đối tác, cảng đi/đến và phương thức thanh toán. Lô hàng minh họa gồm ba mã sandal (VS5504: 468 đôi giá 5,6 USD/đôi; VS50039: 1.368 đôi giá 6,20 USD/đôi; VS50040: 924 đôi giá 6,20 USD/đôi), xuất từ cảng Hải Phòng đến Los Angeles cho đối tác nhập khẩu là Công ty TNHH Steve Madden.

  • Đặt chỗ (booking) với hãng tàu ONE: Thông tin booking được điền trực tiếp trên website hãng tàu. Xác nhận booking số HPHA01204700 ghi nhận tàu Sofia Express 058E khởi hành Hải Phòng ngày 19/02/2020, chuyển tải tại Yantian (Quảng Đông) ngày 25–27/02/2020, dự kiến đến Los Angeles ngày 12/03/2020; loại container 20'Dry, số lượng 01 container, hàng FCL sandal nữ.

  • Đóng hàng: Ngày 12/02/2020 quản lý kho thông báo hàng dự kiến hoàn thành ngày 14/02/2020, đóng hàng vào container ngày 15/02/2020. Nhân viên xuất nhập khẩu đồng thời lập Packing List và định mức; công nhân chèn lót để tránh tổn thất khi vận chuyển.

  • Khai báo hải quan điện tử: Tờ khai sử dụng mã loại hình E52 (xuất sản phẩm gia công cho thương nhân nước ngoài); số vận đơn 122000005805607; trọng lượng 3.213,6 KGM; tổng giá trị hóa đơn 16.831,2 USD theo điều kiện FOB; mã HS hàng hóa 6403; số container KKTU8126913; địa điểm xếp hàng tại Cảng Lạch Huyện – Hải Phòng. Mặt hàng sandal thuộc mã HS 64029990 được phân vào luồng hàng xanh, do đó thủ tục thông quan được thực hiện nhanh.

Phần cuối chương đánh giá những thành công và hạn chế hiện tại. Về thành công, công ty năm 2020 xuất được 50 container hàng, trung bình 2–3 container thành phẩm/tháng và khoảng 10 container nguyên liệu/tháng sang Mỹ, Canada và Úc. Bảng doanh số container xuất khẩu ghi nhận:

Năm Số container hàng tổng hợp xuất khẩu Thời gian giao hàng trung bình (Châu Phi) Thời gian giao hàng trung bình (Châu Á, Mỹ, Canada)
2019 68 12–15 ngày 3–4 ngày
2020 50 15–20 ngày 7 ngày
2021 73 12–15 ngày 3–4 ngày

Số lượng giảm năm 2020 được lý giải bởi ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 khiến thời gian giao hàng kéo dài và các đối tác quan ngại, song không dẫn đến tình trạng ngưng xuất khẩu.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động xuất khẩu trực tiếp bằng đường biển của Công ty Kai-nan

Chương này bắt đầu bằng định hướng giai đoạn 2023 của công ty: đạt chỉ tiêu 100 container/năm, đẩy mạnh thâm nhập thị trường Châu Âu và Châu Phi, rút ngắn thời gian giao hàng xuống trung bình 4–13 ngày, bổ sung 2 xe tải (từ 5 lên 7 xe) phục vụ đóng hàng và vận chuyển ra cảng, và tổ chức đấu thầu cước biển theo quý. Từ định hướng đó, tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu:

  • Năm 2021, công ty xuất được 73 container hàng tổng hợp — cao nhất trong ba năm 2019–2021, phản ánh sự phục hồi sau tác động của dịch Covid-19 năm 2020.
  • Doanh thu thuần năm 2021 tăng 41,25% so với năm 2020.
  • Theo số liệu Tổng cục Hải quan, xuất khẩu giày dép Việt Nam đến hết 10 tháng năm 2022 đạt 20,12 tỷ USD, tăng 41,36% so với cùng kỳ và chiếm 6,43% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước — bối cảnh vĩ mô tích cực mà công ty Kai-nan đang hướng tới khai thác.
  • Lô hàng sandal minh họa có tổng giá trị 16.831,2 USD, xuất khẩu theo điều kiện FOB từ Cảng Hải Phòng (Lạch Huyện) đến Los Angeles.

Giải pháp tác giả đề xuất:

Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp:

  1. Đội ngũ nhân lực: Đào tạo chuyên sâu cho công nhân sản xuất; nâng cao tiêu chuẩn tuyển dụng đối với vị trí quản lý và kiểm soát chất lượng; tăng cường kỹ năng ứng xử của bộ phận chăm sóc khách hàng sau đơn hàng; khuyến khích nhân viên tham gia các khóa học ngoại ngữ do công ty tổ chức.

  2. Mở rộng thị trường: Tuyển nhân viên kinh doanh chuyên ngành giày; tổ chức gặp gỡ với các công ty cùng ngành; thâm nhập dần thị trường xa bằng các sản phẩm đơn giản, giá tầm trung; cử nhân viên đi nghiên cứu thị trường thực địa và phân tích đối thủ cạnh tranh.

  3. Các hoạt động xuất khẩu bằng đường biển: Xây dựng kế hoạch đấu thầu cước biển theo quý hoặc theo năm thay vì tìm giá từng lô; tổ chức đấu thầu có hợp đồng quy định rõ giá và các biến động phát sinh; kiểm tra thông tin đối tác nhập khẩu kỹ lưỡng hơn, kể cả thuê nhân viên phía nước nhập khẩu thẩm định; bổ sung xe chuyên chở và nhân viên giám sát hiện trường của Phòng Logistics.

Đóng góp của khóa luận:

Khóa luận cung cấp mô tả chi tiết và có tính thực tiễn cao về quy trình xuất khẩu FCL trực tiếp bằng đường biển dành riêng cho ngành giày dép — một mặt hàng có đặc thù riêng về mã HS Code (chương 64), chính sách thuế xuất khẩu 0%, quy trình thông quan luồng xanh và các yêu cầu chứng từ đặc thù (C/O, shipping mark theo tiêu chuẩn quốc tế, lưu ý về CITIES 2017 với hàng da thật). Phần minh họa bằng bộ chứng từ thực tế giúp người đọc hình dung quy trình một cách cụ thể, khắc phục hạn chế lý thuyết thuần túy của nhiều nghiên cứu tương tự.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả không dành một mục riêng để tổng kết hạn chế của nghiên cứu, song từ phạm vi và nội dung khóa luận có thể ghi nhận một số giới hạn sau:

  • Nghiên cứu tập trung vào một doanh nghiệp duy nhất (Kai-nan) và một mặt hàng cụ thể (giày dép), nên khả năng khái quát hóa cho toàn ngành hoặc các mặt hàng khác còn hạn chế.
  • Dữ liệu kinh doanh trong bảng kết quả hoạt động 2020–2021 được trình bày ở dạng tóm tắt, một số ô số liệu không đầy đủ trong văn bản gốc (có thể do trình bày bảng bị lỗi định dạng khi chuyển đổi), làm giảm tính hoàn chỉnh của phân tích định lượng.
  • Phạm vi thời gian chỉ bao gồm 2019–2021 — giai đoạn chịu ảnh hưởng mạnh của đại dịch Covid-19 — nên các số liệu về sản lượng và thời gian giao hàng có thể không phản ánh xu hướng dài hạn bình thường của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng so sánh quy trình FCL của Kai-nan với các doanh nghiệp sản xuất giày khác tại Hải Phòng, hoặc nghiên cứu tác động của việc áp dụng nền tảng số hóa (khai hải quan điện tử, hệ thống quản lý kho) đối với hiệu quả xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, ngành Kinh doanh quốc tế, ngành Quản trị kinh doanh đang nghiên cứu về quy trình xuất nhập khẩu đường biển hoặc cần ví dụ thực tế về hoạt động FCL.
  • Sinh viên thực tập tại các doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu có thể tham khảo phần mô tả quy trình từng bước và bộ chứng từ thực tế (Invoice, Packing List, Booking Receipt Notice, tờ khai hải quan điện tử theo hệ thống VNASS/VCIS).
  • Người làm đề tài tương tự về xuất khẩu giày dép, da giày hoặc hàng gia công xuất khẩu có thể tham khảo phần lưu ý về mã HS Code chương 64, chính sách thuế xuất khẩu 0%, điều kiện xuất khẩu theo FOB/CIF, và quy trình booking với hãng tàu.
  • Phần Chương 1 (cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng, FCL/LCL, xuất khẩu trực tiếp/gián tiếp, các phương thức thanh toán quốc tế) có giá trị hệ thống hóa kiến thức căn bản cho người mới tiếp cận lĩnh vực.
  • Phần Chương 2 — đặc biệt là mục tái hiện quy trình xuất khẩu lô hàng sandal sang Mỹ và bảng doanh số container 2019–2021 — hữu ích cho các nghiên cứu so sánh hoặc phân tích tác động của Covid-19 đến hoạt động xuất khẩu doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Kai-nan xuất khẩu mặt hàng gì và sang những thị trường nào?

Công ty chuyên xuất khẩu giày dép và sản phẩm bằng da, giả da, trong đó có sandal, giày búp bê và giày thể thao. Các thị trường chính bao gồm Mỹ, Canada, Úc, Châu Phi, Châu Á và Trung Quốc. Lô hàng được phân tích trong khóa luận là container sandal nữ xuất từ cảng Hải Phòng đến Los Angeles cho đối tác Steve Madden.

2. Tại sao năm 2020 số container xuất khẩu giảm xuống còn 50 trong khi năm 2019 là 68 và năm 2021 tăng lên 73?

Theo phân tích của tác giả, sự sụt giảm năm 2020 (từ 68 xuống 50 container) và tình trạng thời gian giao hàng đến Châu Phi kéo dài từ 12–15 ngày lên 15–20 ngày là do tác động của đại dịch Covid-19 khiến các đối tác nhập khẩu quan ngại và hoạt động xuất khẩu chậm lại, dù không ngưng hẳn. Năm 2021, hoạt động phục hồi với 73 container — cao nhất trong cả ba năm.

3. Công ty Kai-nan đặt booking với hãng tàu nào và quy trình đặt chỗ được thực hiện như thế nào?

Lô hàng minh họa trong khóa luận sử dụng hãng tàu ONE (Ocean Network Express). Nhân viên Phòng Logistics – Xuất nhập khẩu điền thông tin lô hàng trực tiếp trên website của hãng tàu. Sau khi booking thành công, hãng tàu gửi thông báo Booking Receipt Notice số HPHA01204700, xác nhận chi tiết tàu, lịch trình, loại container (20'Dry), nơi cấp container (Vinabridge Đình Vũ Depot) và nơi trả container (Hải Phòng International). Công ty trung bình xuất 2–3 container/tháng nên chưa đủ sản lượng để được hãng tàu ưu đãi giá trực tiếp, thường phải qua đại lý hãng tàu.

4. Mặt hàng giày sandal xuất khẩu của Kai-nan có phải xin giấy phép xuất khẩu đặc biệt không, và chịu mức thuế nào?

Theo khóa luận, giày dép không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu và không cần giấy phép xuất khẩu đặc biệt. Về thuế, thuế VAT hàng xuất khẩu là 0% và giày dép không nằm trong danh sách hàng chịu thuế xuất khẩu, do đó nhà xuất khẩu không phải nộp thuế xuất khẩu. Lô hàng sandal của Kai-nan thuộc mã HS 64029990 và được phân vào luồng hàng xanh khi thông quan tại hải quan.

5. Những hạn chế cụ thể nào trong quy trình xuất khẩu FCL của Kai-nan được tác giả chỉ ra và giải pháp tương ứng là gì?

Tác giả chỉ ra ba nhóm hạn chế: (1) về nhân sự — thiếu trình độ chuyên môn, mất cân đối theo mùa vụ, hàng lỗi nhiều, thời gian hoàn thành đơn hàng kéo dài; (2) về giá cước biển — chưa đủ sản lượng để đàm phán giá trực tiếp với hãng tàu, phải qua đại lý gây chênh lệch, từng xảy ra trường hợp booking bị tăng giá hơn 200 USD trong một tiếng do chậm cung cấp thông tin; (3) về quy trình xuất khẩu FCL — chưa kiểm tra kỹ thông tin đối tác (có rủi ro thanh toán chậm, "bùng hàng"), đội xe nội bộ còn ít (5 xe), chưa đáp ứng mùa cao điểm và phải thuê ngoài phát sinh thêm chi phí. Giải pháp tương ứng bao gồm xây dựng quy trình đấu thầu cước biển theo quý, bổ sung 2 xe (tổng 7 xe), tăng cường thẩm định đối tác, và phân bổ thêm nhân viên giám sát hiện trường.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Minh Hiếu hệ thống hóa lý luận và mô tả chi tiết quy trình xuất khẩu trực tiếp nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Liên doanh TNHH Kai-nan — một doanh nghiệp sản xuất giày dép xuất khẩu có gần 30 năm hoạt động tại Hải Phòng. Thông qua phân tích bộ chứng từ thực tế của lô hàng sandal xuất khẩu sang thị trường Mỹ và số liệu doanh số container giai đoạn 2019–2021, nghiên cứu chỉ ra các điểm mạnh cũng như ba nhóm hạn chế chính về nhân lực, quản lý cước biển và điều phối quy trình FCL. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể về đào tạo nhân sự, mở rộng thị trường và thiết lập cơ chế đấu thầu cước biển theo định kỳ, phù hợp với mục tiêu xuất khẩu 100 container/năm của công ty trong giai đoạn 2023.