Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các quốc gia đều đẩy mạnh phát triển dựa trên việc khai thác các ngành hàng có lợi thế so sánh. Đối với Việt Nam, lúa gạo là mặt hàng nông sản xuất khẩu chiến lược truyền thống. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, năm 2021, kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam đạt khoảng 3,27 tỷ USD, tăng 4,8% so với năm 2020; giá xuất khẩu bình quân đạt 530 USD/tấn, tăng 8% so với năm trước. Thành tích này đưa Việt Nam giữ vị trí thứ hai thế giới về xuất khẩu gạo (sau Ấn Độ và xếp trước Thái Lan).
Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu nông sản nói chung và xuất khẩu gạo nói riêng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro phức tạp và khó dự báo do sự khác biệt về thị hiếu tiêu dùng, rào cản văn hóa, tập quán kinh doanh, quy định pháp lý cũng như biến động thị trường. Thị trường châu Phi là khu vực tiêu thụ gạo tiềm năng với quy mô dân số lớn nhưng cũng chứa đựng nhiều thách thức đặc thù về môi trường kinh doanh và phương thức thanh toán. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài "Quản trị rủi ro trong hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường châu Phi" làm khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh doanh quốc tế tại Học viện Ngân hàng.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu gạo, nhận diện rủi ro và quy trình quản trị rủi ro trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa ra thị trường quốc tế.
- Phân tích thực trạng rủi ro trong hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường châu Phi giai đoạn 2019–2021; làm rõ các mặt thuận lợi, hạn chế và nguyên nhân của những rủi ro phát sinh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị có tính khả thi nhằm giúp các doanh nghiệp và cơ quan quản lý phòng ngừa, giảm thiểu tổn thất, nâng cao giá trị và vị thế của gạo Việt Nam tại thị trường châu Phi.
Để giải quyết các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Tình hình xuất khẩu gạo của doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường châu Phi và những rủi ro đang gặp phải trong thực tế là gì?
- Trước những rủi ro đó, công tác quản trị rủi ro cần được thiết lập và vận hành theo quy trình, nguyên tắc nào?
- Những biện pháp và chính sách cụ thể nào có thể áp dụng để hạn chế rủi ro khi xuất khẩu gạo sang thị trường châu Phi?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động, quy trình và rủi ro liên quan đến hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường châu Phi.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào các rủi ro phát sinh tại thị trường các nước châu Phi (với các thị trường điển hình được phân tích như Nam Phi, Ghana, Bờ Biển Ngà).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng được khảo cứu trong giai đoạn 2019–2021; định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2022–2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình quản trị rủi ro
Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận theo hai trường phái nghiên cứu rủi ro:
- Trường phái truyền thống: Xem rủi ro là sự tổn thất, mất mát, nguy hiểm hoặc sự không chắc chắn đã xảy ra, từ đó tập trung đánh giá thiệt hại và tìm cách khắc phục sau tổn thất.
- Trường phái hiện đại: Xem rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được, bao gồm cả nguy cơ tiêu cực lẫn cơ hội tích cực. Quản trị rủi ro theo trường phái hiện đại là quá trình chủ động nhận dạng, phân tích, đo lường và đưa ra các biện pháp ứng phó ngay từ khâu hoạch định chiến lược kinh doanh.
Các khung lý thuyết, công cụ và quy trình quản trị rủi ro được tác giả vận dụng gồm:
- Nhân tố đo lường rủi ro: Xác suất xảy ra (Probability), Khả năng ảnh hưởng đến mục tiêu (Impact on objectives), và Thời lượng ảnh hưởng (Duration).
- Quy trình quản trị rủi ro 4 bước: Nhận dạng và phân tích rủi ro $\rightarrow$ Đo lường rủi ro $\rightarrow$ Kiểm soát rủi ro $\rightarrow$ Tài trợ rủi ro.
- Ma trận rủi ro: Phân loại rủi ro thành 3 nhóm: Nhóm nguy hiểm (Critical risk - nhóm III), Nhóm quan trọng (Important risk - nhóm II và IV), và Nhóm không quan trọng (Unimportant risk - nhóm I).
- Khung biện pháp kiểm soát 4Ts: Chấp nhận/Giữ lại (Tolerate), Xử lý/Kiểm soát (Treat), Chuyển giao/Bảo hiểm (Transfer), Loại bỏ/Né tránh (Terminate).
- Nguyên tắc quản trị rủi ro PACED: Cân xứng (Proportionate), Phù hợp (Aligned), Toàn diện (Comprehensive), Phổ biến trong nội bộ (Embedded), và Linh hoạt (Dynamic).
- Quy định pháp lý và thủ tục xuất nhập khẩu: Quy trình xuất khẩu hàng hóa 7 bước; quy định cơ chế quản lý riêng đối với mặt hàng gạo theo Nghị định số 57/1998/NĐ-CP; các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc gồm Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q), Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate), Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), và Giấy chứng nhận Halal theo Luật Hồi giáo.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp tổng quan tài liệu: Thu thập, kế thừa các công trình nghiên cứu, luận án tiến sĩ, giáo trình Quản trị rủi ro trong kinh doanh quốc tế của Học viện Ngân hàng và các bài báo khoa học liên quan.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Bóc tách các yếu tố môi trường vĩ mô, môi trường nội bộ để làm rõ các loại rủi ro, sau đó liên kết thành bức tranh toàn diện về chuỗi xuất khẩu gạo.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu kim ngạch, sản lượng, đơn giá xuất khẩu qua các năm 2019, 2020, 2021 và so sánh thị trường châu Phi với các thị trường khác.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (BNN&PTNT), Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), cùng các văn bản chính sách thương mại.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong hoạt động xuất khẩu gạo
Chương 1 hệ thống hóa khái niệm xuất khẩu hàng hóa, vai trò của xuất khẩu lúa gạo đối với nền kinh tế và quy trình thực hiện giao dịch ngoại thương gồm 7 bước: Xin giấy phép xuất khẩu $\rightarrow$ Ký kết hợp đồng, chuẩn bị hàng hóa $\rightarrow$ Mua bảo hiểm $\rightarrow$ Thuê phương tiện vận tải $\rightarrow$ Làm thủ tục hải quan (tiếp nhận/đăng ký hồ sơ, kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế, thu thuế/lệ phí, quyết định thông quan, phúc tập hồ sơ) $\rightarrow$ Giao hàng lên phương tiện vận chuyển $\rightarrow$ Làm thủ tục thanh toán (thư tín dụng L/C hoặc nhờ thu).
Tác giả phân tích cấu trúc rủi ro trong kinh doanh quốc tế thành hai nhóm chính:
- Rủi ro môi trường bên ngoài: Rủi ro tự nhiên (thiên tai, dịch bệnh Covid-19), rủi ro văn hóa (ngôn ngữ bao bì, tập quán tiêu dùng, gian lận thương mại), rủi ro chính trị (thay đổi chính quyền, chính sách bảo hộ, bất ổn trị an), rủi ro pháp lý (thay đổi quy định tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch), và rủi ro kinh tế (suy thoái, lạm phát, rủi ro tỷ giá hối đoái, lãi suất, biến động giá hàng hóa).
- Rủi ro môi trường bên trong: Rủi ro thông tin (thiếu dữ liệu thị trường, biến động giá thu mua nguyên liệu theo mùa vụ), rủi ro quản trị (năng lực đàm phán, hoạch định sai lầm, chưa đáp ứng rào cản kỹ thuật/chứng nhận đặc thù), rủi ro nhân sự và kỹ thuật bảo quản (đặc tính gạo dễ hút ẩm, thoát ẩm làm thay đổi trọng lượng tới 3,5%, hấp phụ mùi lạ, yêu cầu đóng bao 25–50kg và điều kiện khoang tàu/container), và rủi ro do thiếu năng lực cạnh tranh (vốn mỏng, công nghệ xay xát/chế biến lạc hậu).
Nội dung trọng tâm của chương là mô hình hóa quy trình quản trị rủi ro chuẩn 4 bước kết hợp nguyên tắc PACED và khung phản ứng 4Ts, được tóm tắt qua bảng dưới đây:
| Biện pháp 4Ts |
Tên tiếng Anh |
Bản chất ứng phó |
Phạm vi áp dụng |
| Chấp nhận / Giữ lại |
Tolerate |
Giữ nguyên hoạt động mà không can thiệp thêm |
Rủi ro có mức độ thiệt hại thấp hoặc chi phí xử lý vượt quá lợi ích nhận được. |
| Xử lý / Giảm thiểu |
Treat |
Áp dụng các biện pháp kiểm soát để hạ thấp rủi ro |
Đa số các rủi ro vận hành, quy trình sản xuất và bảo quản hàng hóa nội bộ. |
| Chuyển giao |
Transfer |
Chuyển dịch rủi ro cho bên thứ ba gánh vác |
Sử dụng hợp đồng bảo hiểm hàng hải, phái sinh tài chính hoặc hợp đồng dịch vụ logistics. |
| Loại bỏ / Né tránh |
Terminate |
Chấm dứt hoàn toàn hoạt động phát sinh rủi ro |
Áp dụng cho các rủi ro nguy hiểm vượt quá khả năng chịu đựng của doanh nghiệp. |
Chương 2: Thực trạng rủi ro hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường châu Phi
Chương 2 khái quát lịch sử phát triển ngành sản xuất lương thực Việt Nam qua 4 giai đoạn: Giai đoạn 1 (1945–1955: Khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, diệt giặc đói); Giai đoạn 2 (1955–1975: Kháng chiến chống Mỹ với phong trào "Thóc không thiếu một cân", "Năm tấn thóc để góp phần đánh Mỹ"); Giai đoạn 3 (1975–1995: Khắc phục cơ chế bao cấp, Đại hội VI năm 1986 đưa lương thực thành chương trình kinh tế lớn, lần đầu tiên xuất khẩu gạo); Giai đoạn 4 (1995–nay: Phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN, nhận các gói hỗ trợ miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp, ưu đãi tín dụng).
Phân tích số liệu xuất khẩu gạo giai đoạn 2019–2021 cho thấy bức tranh tăng trưởng về giá trị:
| Năm |
Khối lượng xuất khẩu (triệu tấn) |
Kim ngạch xuất khẩu (tỷ USD) |
Đơn giá xuất khẩu bình quân (USD/tấn) |
Thị trường tiêu thụ lớn nhất |
| 2019 |
6,37 |
2,81 |
441,1 |
Philippines (2,13 triệu tấn; 884,95 triệu USD; 415,1 USD/tấn) |
| 2020 |
6,25 |
3,12 |
499,2 |
Philippines (2,22 triệu tấn; 1,06 tỷ USD; 476,0 USD/tấn) |
| 2021 |
6,20 |
3,27 |
530,0 |
Philippines (2,45 triệu tấn; >1,25 tỷ USD; 509,7 USD/tấn) |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu của VFA, BNN&PTNT và Tổng cục Hải quan trong khóa luận
Tại thị trường châu Phi (quy mô hơn 1,3 tỷ dân, 55 quốc gia/vùng lãnh thổ, chiếm 17,63% dân số thế giới, tỷ lệ tăng dân số tự nhiên khoảng 2%), kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam theo ITC đạt xấp xỉ 594 triệu USD năm 2019, sau đó giảm khoảng 5% xuống gần 569 triệu USD năm 2020. Một số quốc gia châu Phi nhập khẩu gạo lớn của Việt Nam gồm Bờ Biển Ngà (năm 2019 đạt 583.579 tấn, trị giá 252,63 triệu USD) và Ghana (năm 2020 đạt 522.548 tấn, trị giá 282,29 triệu USD; năm 2021 đạt 678.000 tấn, trị giá 393,63 triệu USD, đơn giá 580,2 USD/tấn).
Khóa luận đi sâu phân tích môi trường kinh doanh tại thị trường Nam Phi:
- Môi trường chính trị - pháp lý: Thể chế cộng hòa nghị viện, chính sách quản lý thường xuyên biến động, tồn tại các vấn đề tham nhũng, biểu tình và rào cản thuế quan nhằm bảo vệ sản xuất nội địa.
- Môi trường kinh tế: Nền kinh tế xếp thứ 42 thế giới với quy mô GDP năm 2020 đạt 282 tỷ USD, thuộc khối BRICS; thuế thu nhập doanh nghiệp ở mức 28%, thuế thu nhập cá nhân từ 18% đến 45%; tỷ giá đồng Rand (ZAR) biến động mạnh so với USD.
- Môi trường xã hội - công nghệ: Quốc gia đa sắc tộc ("quốc gia cầu vồng") với 11 ngôn ngữ chính thức; tôn giáo chính gồm Cơ đốc giáo, Hồi giáo và tín ngưỡng bản địa; hạ tầng viễn thông và thanh toán điện tử phát triển, song tỷ lệ thất nghiệp cao và hệ thống y tế đối mặt nhiều dịch bệnh.
Từ bối cảnh đó, tác giả chỉ rõ các rủi ro cụ thể doanh nghiệp Việt Nam gặp phải:
- Rủi ro bên ngoài: Hiện tượng lừa đảo qua đấu thầu ảo, yêu cầu gửi phí thủ tục hoặc đặt cọc rồi chiếm đoạt; rủi ro tranh chấp hợp đồng do khác biệt ngôn ngữ (bao bì bắt buộc ghi ít nhất 2 ngôn ngữ); áp lực rào cản kỹ thuật và chứng nhận Halal; rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng logistics do dịch bệnh Covid-19.
- Rủi ro bên trong: Tập quán ký hợp đồng xuất khẩu trước rồi mới thu mua nguyên liệu khiến doanh nghiệp chịu lỗ nặng khi giá lúa trong nước tăng; rủi ro nợ khó đòi khi ứng vốn trước cho đối tác; thiếu hệ thống thông tin nghiên cứu thị trường; kỹ thuật đóng gói và thông gió khoang hàng/container chưa đảm bảo khiến gạo bị ẩm mốc, giảm phẩm chất.
Chương 3: Giải pháp phòng ngừa và khắc phục rủi ro trong hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường châu Phi
Trên cơ sở phân tích tác động của đại dịch Covid-19, các cơ hội từ nhu cầu lương thực tăng cao tại châu Phi và định hướng chiến lược phát triển thị trường xuất khẩu gạo của Chính phủ, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp cho giai đoạn 2022–2030:
-
Giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu:
- Nâng cao năng lực tài chính và chủ động nguồn vốn lưu động; thiết lập quỹ dự phòng rủi ro và thực hiện nghiêm túc quy trình tài trợ rủi ro (trước và sau tổn thất).
- Áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế; trang bị kỹ thuật bảo quản, đóng gói container đạt chuẩn, chống hút ẩm và hấp phụ mùi.
- Thẩm định kỹ đối tác nhập khẩu, lựa chọn phương thức thanh toán an toàn (ưu tiên thư tín dụng L/C không hủy ngang mở tại các ngân hàng uy tín), thận trọng trước các đề nghị chào giá cao bất thường.
- Xây dựng vùng nguyên liệu liên kết chặt chẽ với người nông dân theo chuỗi giá trị nhằm ổn định giá đầu vào và đảm bảo chất lượng đồng đều.
- Đào tạo nguồn nhân lực về kinh doanh quốc tế, am hiểu văn hóa Hồi giáo, ngôn ngữ địa phương và quy định pháp lý của từng quốc gia châu Phi.
-
Giải pháp và kiến nghị đối với Nhà nước:
- Khuyến nghị đối với Bộ Công Thương: Tăng cường vai trò của hệ thống Thương vụ Việt Nam tại châu Phi trong việc cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo sớm các thủ đoạn gian lận thương mại; hỗ trợ doanh nghiệp xúc tiến thương mại, kết nối đối tác uy tín; đẩy mạnh đàm phán các thỏa thuận thương mại song phương để giảm thuế nhập khẩu.
- Khuyến nghị đối với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Quy hoạch vùng trồng lúa chuyên canh chất lượng cao; đẩy mạnh nghiên cứu và chuyển giao các giống lúa đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học; hướng dẫn người dân quy trình sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật và Giới hạn Dư lượng tối đa (MRLs); hoàn thiện chuỗi logistics nông sản từ khâu thu hoạch, sấy, xay xát đến bảo quản xuất khẩu.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị rủi ro xuất khẩu gạo, làm rõ sự chuyển dịch từ cách tiếp cận thụ động truyền thống sang mô hình quản trị rủi ro chủ động theo chuẩn PACED và 4Ts.
- Cung cấp bức tranh số liệu thống kê chi tiết về xuất khẩu gạo Việt Nam giai đoạn 2019–2021, phản ánh sự tăng trưởng kim ngạch từ 2,81 tỷ USD lên 3,27 tỷ USD và đơn giá từ 441,1 USD/tấn lên 530 USD/tấn.
- Làm rõ đặc điểm thị trường châu Phi với quy mô dân số hơn 1,3 tỷ người, phân tích chi tiết môi trường kinh doanh Nam Phi và các thị trường nhập khẩu lớn như Ghana (đạt 678.000 tấn năm 2021) và Bờ Biển Ngà.
- Nhận diện chính xác các nhóm rủi ro đặc thù: rủi ro lừa đảo thanh toán quốc tế, rào cản chứng nhận tôn giáo (Halal), rủi ro tổn thất phẩm chất trong vận chuyển đường biển dài ngày và rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng do dịch Covid-19.
Đóng góp mới của đề tài
Tác giả tự xác định 5 đóng góp cụ thể của công trình:
- Khái quát hóa thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam trong giai đoạn biến động 2019–2021.
- Làm rõ đặc điểm thị trường và các tiêu chuẩn nhập khẩu gạo tại các nước châu Phi.
- Nhận diện và phân loại có hệ thống các rủi ro bên trong lẫn bên ngoài mà doanh nghiệp xuất khẩu gạo Việt Nam đang đối mặt tại thị trường châu Phi.
- Đánh giá cụ thể tác động của đại dịch Covid-19 đến hoạt động xuất khẩu và logistics lúa gạo.
- Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện từ cấp độ quản trị doanh nghiệp đến cấp độ chính sách vĩ mô của Bộ Công Thương và BNN&PTNT.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu trong mốc thời gian 2019–2021 và phụ thuộc hoàn toàn vào các nguồn thống kê thứ cấp. Do châu Phi bao gồm 55 quốc gia và vùng lãnh thổ với sự khác biệt lớn về thể chế và chính sách, khóa luận mới chỉ tập trung phân tích sâu một số thị trường đại diện như Nam Phi, Ghana, Bờ Biển Ngà mà chưa bao quát được toàn bộ các tiểu vùng (Bắc Phi, Đông Phi, Trung Phi).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm thông qua khảo sát định lượng (điều tra bằng bảng hỏi các doanh nghiệp hội viên VFA) nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng loại rủi ro; đồng thời cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2022 và phân tích sâu các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam tham gia.
Giá trị tham khảo của đề tài
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế và Quản trị rủi ro; đặc biệt hữu ích ở phần hệ thống hóa quy trình xuất khẩu 7 bước, nguyên tắc PACED và ma trận rủi ro.
- Đối với doanh nghiệp xuất khẩu gạo: Cung cấp thông tin thực tiễn về môi trường kinh doanh châu Phi, giúp các nhà quản trị nhận diện sớm các nguy cơ gian lận thương mại, yêu cầu chứng nhận Halal, kỹ thuật bảo quản chống ẩm mốc khi vận chuyển container và phương thức kiểm soát dòng tiền an toàn.
Câu hỏi thường gặp
1. Xuất khẩu gạo của Việt Nam sang châu Phi đạt kim ngạch bao nhiêu trong giai đoạn 2019–2020?
Theo số liệu của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) được trích dẫn trong khóa luận, kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường châu Phi năm 2019 đạt xấp xỉ 594 triệu USD. Sang năm 2020, con số này ghi nhận mức gần 569 triệu USD, giảm khoảng 5% so với năm 2019.
2. Nguyên tắc quản trị rủi ro PACED trong khóa luận bao gồm những yếu tố nào?
Nguyên tắc PACED gồm 5 tiêu chuẩn:
- P (Proportionate): Hoạt động quản trị rủi ro phải cân xứng với mức độ rủi ro của tổ chức.
- A (Aligned): Phải phù hợp với các hoạt động kinh doanh khác.
- C (Comprehensive): Cách tiếp cận phải mang tính toàn diện.
- E (Embedded): Phải được phổ biến và lồng ghép sâu vào quy trình nội bộ.
- D (Dynamic): Phải linh hoạt và kịp thời thích ứng với các thay đổi bất ngờ.
3. Mặt hàng gạo khi xuất khẩu sang châu Phi cần đáp ứng những chứng nhận đặc thù nào?
Bên cạnh Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate), gạo xuất khẩu sang châu Phi đặc biệt cần có Giấy chứng nhận Halal (xác nhận sản phẩm không chứa chất cấm theo Luật Hồi giáo và đảm bảo vệ sinh sản xuất) do tỷ lệ dân số theo đạo Hồi tại châu lục này rất cao.
4. Tại sao doanh nghiệp xuất khẩu gạo dễ gặp rủi ro giá cả nguyên liệu đầu vào?
Do đặc thù gạo có tính thời vụ và thời gian lưu kho bảo quản hạn chế, các doanh nghiệp Việt Nam thường có tập quán ký kết hợp đồng ngoại thương chốt giá xuất khẩu trước rồi mới tiến hành thu mua lúa gạo từ nông dân. Khi giá nguyên liệu trong nước biến động tăng mạnh, doanh nghiệp buộc phải mua vào với giá cao dẫn đến nguy cơ thua lỗ nặng khi thực hiện hợp đồng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Ngân đã giải quyết một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị rủi ro xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường châu Phi giai đoạn 2019–2021. Đề tài làm rõ đặc điểm thị trường, chỉ ra các nhóm rủi ro trọng yếu từ môi trường bên ngoài lẫn nội bộ doanh nghiệp và phân tích chi tiết các case study tại Nam Phi, Ghana, Bờ Biển Ngà. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất cho giai đoạn 2022–2030 mang tính đồng bộ, góp phần định hướng cho các doanh nghiệp xuất khẩu nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro và hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện chính sách phát triển thị trường lúa gạo bền vững.