Nghiên Cứu Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Suất Sử Dụng Phân Đạm Viên Nén Cho Ngô Tại Thanh Hóa

Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu suất sử dụng phân đạm viên nén cho ngô tại Thanh Hóa, góp phần tăng năng suất và chất lượng cây trồng.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2016

242
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận án

1.7. Tính cấp thiết của đề tài

1.8. Mục đích của đề tài

1.9. Phạm vi nghiên cứu

1.10. Những đóng góp mới của đề tài

1.11. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.11.1. Ý nghĩa khoa học

1.11.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.12. Tổng quan tài liệu

1.12.1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và ở Việt Nam

1.12.1.1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới
1.12.1.2. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam và tại địa bàn nghiên cứu

1.12.2. Một số nghiên cứu về bón đạm cho ngô trên thế giới và Việt Nam

1.12.2.1. Vai trò của dinh dưỡng đạm đối với cây ngô
1.12.2.2. Một số nghiên cứu về bón đạm cho cây ngô trên thế giới và Việt Nam

1.12.3. Một số biện pháp nâng cao hiệu suất sử dụng đạm hiện nay

1.12.3.1. Bón đạm đúng liều lượng kết hợp với kiểm soát lượng đạm bón cùng với quản lý nước
1.12.3.2. Bón phân sâu và chia lượng phân thành nhiều lần bón
1.12.3.3. Bón cân đối phân đạm, lân, kali cùng với các nguyên tố trung, vi lượng
1.12.3.4. Biện pháp che phủ đất
1.12.3.5. Quản lý dinh dưỡng theo vùng chuyên biệt (Site - Specific Nutrient Management - SSNM)
1.12.3.6. Sử dụng các chất kìm hãm quá trình phân giải urea
1.12.3.7. Nghiên cứu, sử dụng phân giải phóng chậm, giải phóng chất dinh dưỡng có sự điều tiết (SRF/CRF)
1.12.3.8. Một số nhận xét rút ra từ tổng quan nghiên cứu

1.13. Phương pháp nghiên cứu

1.13.1. Vật liệu và đối tượng nghiên cứu

1.13.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

1.13.2.1. Địa điểm nghiên cứu
1.13.2.2. Thời gian nghiên cứu

1.13.3. Nội dung nghiên cứu

1.13.3.1. Đánh giá hiện trạng sản xuất ngô ở vùng nghiên cứu
1.13.3.2. Nghiên cứu sử dụng phân đạm dạng viên nén nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng đạm của ngô
1.13.3.3. Xây dựng mô hình thử nghiệm và đánh giá hiệu quả kinh tế

1.13.4. Phương pháp nghiên cứu

1.13.4.1. Phương pháp thu thập số liệu
1.13.4.2. Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng
1.13.4.3. Phương pháp xây dựng mô hình bón phân đạm dạng viên nén cho ngô kết hợp với biện pháp che phủ cho cây ngô
1.13.4.4. Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi
1.13.4.5. Phương pháp phân tích và tính toán số liệu

1.14. Kết quả và thảo luận

1.14.1. Hiện trạng sản xuất ngô ở huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa

1.14.1.1. Điều kiện khí hậu, thời tiết, đất đai ảnh hưởng đến nghiên cứu
1.14.1.2. Tình hình sản xuất ngô ở vùng nghiên cứu

1.14.2. Nghiên cứu sử dụng phân đạm dạng viên nén nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng đạm cho ngô

1.14.2.1. Xác định khả năng cung cấp dinh dưỡng của đất cho cây ngô
1.14.2.2. Đánh giá hiệu suất sử dụng đạm của giống ngô với các mức đạm khác nhau
1.14.2.3. Xác định liều lượng đạm viên nén phù hợp cho cây ngô
1.14.2.4. Nghiên cứu sự di động của đạm dạng viên nén khi được bón vào đất
1.14.2.5. Xác định cách bón đạm dạng viên nén thích hợp cho giống C919
1.14.2.6. Xác định khoảng cách, độ sâu bón phân đạm viên nén cho ngô
1.14.2.7. Nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu che phủ khi sử dụng phân đạm dạng viên nén đến sinh trưởng, phát triển và năng suất giống ngô C919
1.14.2.8. Xây dựng mô hình kỹ thuật sử dụng phân đạm dạng viên nén kết hợp biện pháp che phủ cho ngô

1.15. Kết luận và đề nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Suất Phân Đạm Cho Ngô

Ngô là cây lương thực quan trọng thứ hai tại Việt Nam, sau lúa. Nhu cầu ngô trong nước ngày càng tăng, đòi hỏi giải pháp nâng cao năng suất và hiệu quả. Một trong những yếu tố quan trọng là sử dụng phân bón hợp lý, đặc biệt là phân đạm. Tuy nhiên, hiệu suất sử dụng phân đạm hiện nay còn thấp, gây lãng phí và ảnh hưởng đến môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc nâng cao hiệu suất sử dụng phân đạm viên nén cho ngô tại Thanh Hóa, một trong những tỉnh trồng ngô lớn nhất cả nước. Giải pháp bón phân cho ngô hiệu quả giúp giảm chi phí, tăng năng suất và bảo vệ môi trường. Luận án của Trần Đức Thiện năm 2016 đã nghiên cứu sâu về vấn đề này. Các giải pháp bao gồm tối ưu liều lượng phân đạm viên nén và kỹ thuật bón phân cho ngô, kết hợp với các biện pháp khác như che phủ đất. Việc nâng cao năng suất ngô không chỉ giải quyết vấn đề lương thực mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của cây ngô đối với nền kinh tế Việt Nam

Ngô đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực và là nguồn nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi. Nhu cầu tiêu thụ ngô ngày càng tăng, thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp tăng năng suất. Việt Nam vẫn phải nhập khẩu một lượng lớn ngô hàng năm để đáp ứng nhu cầu trong nước. Phân đạm là yếu tố dinh dưỡng quan trọng hàng đầu, quyết định đến năng suất ngô. Tuy nhiên, việc sử dụng đạm ure truyền thống thường không hiệu quả do thất thoát dinh dưỡng. Do vậy, việc nghiên cứu và ứng dụng các loại phân bón cho ngô Thanh Hóa, đặc biệt là phân đạm viên nén nhả chậm là vô cùng cấp thiết.

1.2. Giới thiệu về phân đạm viên nén và lợi ích của nó

Phân đạm viên nén là loại phân bón chứa đạm được nén thành viên, có tác dụng cung cấp dinh dưỡng từ từ cho cây trồng. Ưu điểm của phân đạm viên nén so với phân đạm thông thường là giảm thiểu thất thoát đạm do bay hơi và rửa trôi, tăng hiệu quả sử dụng phân bón. Phân đạm viên nén cũng giúp giảm công lao động do chỉ cần bón một lần duy nhất. Việc sử dụng phân đạm viên nén cho ngô có thể giúp nâng cao năng suất ngô và giảm chi phí sản xuất. Do đó, cần nghiên cứu kỹ thuật bón phân đạm viên nén cho ngô hiệu quả.

II. Thực Trạng Sử Dụng Phân Đạm Cho Ngô Tại Thanh Hóa Hiện Nay

Thanh Hóa là một trong những tỉnh có diện tích trồng ngô lớn nhất cả nước. Tuy nhiên, năng suất ngô ở Thanh Hóa vẫn còn thấp so với tiềm năng. Một trong những nguyên nhân là do sử dụng phân bón chưa hợp lý, đặc biệt là phân đạm. Nhiều nông dân vẫn sử dụng phân đạm theo kinh nghiệm, bón quá liều hoặc không đúng thời điểm. Điều này dẫn đến lãng phí phân bón, gây ô nhiễm môi trường và giảm hiệu quả kinh tế. Theo nghiên cứu của Trần Đức Thiện, lượng phân đạm bón cho ngô ở Thanh Hóa thường vượt quá nhu cầu của cây, dẫn đến dư thừa và thất thoát. Việc bón thúc cho ngô cũng cần được thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả. Cần có các biện pháp hướng dẫn và khuyến cáo nông dân sử dụng phân bón cho ngô Thanh Hóa một cách hợp lý và hiệu quả.

2.1. Khó khăn và thách thức trong sản xuất ngô tại Thanh Hóa

Sản xuất ngô tại Thanh Hóa đối mặt với nhiều khó khăn, bao gồm điều kiện thời tiết bất lợi, sâu bệnh hại, và đặc biệt là chi phí đầu vào cao. Giá phân đạm viên nén cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của nông dân. Việc thiếu thông tin và kiến thức về kỹ thuật bón phân cho ngô hiệu quả cũng là một thách thức lớn. Ngoài ra, tình trạng đất trồng ngô Thanh Hóa ngày càng thoái hóa cũng ảnh hưởng đến năng suất. Do vậy, cần có các giải pháp đồng bộ để giải quyết các vấn đề này.

2.2. Phân tích thói quen bón phân đạm của nông dân

Nhiều nông dân tại Thanh Hóa có thói quen bón phân đạm theo kinh nghiệm, không dựa trên kết quả phân tích đất hoặc khuyến cáo của các chuyên gia. Việc bón quá nhiều đạm không chỉ gây lãng phí mà còn làm tăng nguy cơ ô nhiễm môi trường. Một số nông dân còn sử dụng các loại phân đạm kém chất lượng, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng ngô. Do đó, cần nâng cao nhận thức và thay đổi thói quen bón phân cho ngô của nông dân.

III. Phương Pháp Nâng Cao Hiệu Suất Phân Đạm Viên Nén Cho Ngô

Để nâng cao hiệu suất sử dụng phân đạm viên nén cho ngô tại Thanh Hóa, cần áp dụng các phương pháp khoa học và kỹ thuật tiên tiến. Một trong những phương pháp hiệu quả là xác định đúng liều lượng phân đạm viên nén phù hợp với từng loại đất và giống ngô. Ngoài ra, cần áp dụng kỹ thuật bón phân đúng cách, bón đúng thời điểm và vị trí. Việc kết hợp sử dụng phân đạm viên nén với các loại phân bón khác, như phân lân và kali, cũng rất quan trọng. Kỹ thuật bón phân cho ngô cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện cụ thể của từng vùng và từng vụ.

3.1. Xác định liều lượng phân đạm viên nén phù hợp

Liều lượng phân đạm viên nén cho ngô cần được xác định dựa trên kết quả phân tích đất, nhu cầu dinh dưỡng của cây ngô, và điều kiện thời tiết. Việc sử dụng các công cụ và phần mềm hỗ trợ có thể giúp nông dân tính toán liều lượng phân bón một cách chính xác. Cần tránh tình trạng bón quá nhiều hoặc quá ít đạm, ảnh hưởng đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Việc so sánh phân đạm viên nén và phân đạm thường cũng giúp nông dân đưa ra lựa chọn phù hợp.

3.2. Kỹ thuật bón phân đạm viên nén hiệu quả

Kỹ thuật bón phân cho ngô cần đảm bảo phân bón được cung cấp đúng vị trí và thời điểm cây cần. Việc bón phân sâu, gần gốc cây giúp giảm thiểu thất thoát đạm do bay hơi và rửa trôi. Có thể sử dụng các loại máy móc và thiết bị chuyên dụng để bón phân một cách chính xác và hiệu quả. Cần tuân thủ các hướng dẫn và khuyến cáo của các chuyên gia nông nghiệp để đạt hiệu quả cao nhất.

3.3. Quy trình bón phân đạm viên nén cho ngô

Để đảm bảo hiệu quả, quy trình bón phân đạm viên nén cần được thực hiện theo các bước sau: (1) Chuẩn bị đất và phân bón. (2) Xác định liều lượng phân bón phù hợp. (3) Bón phân đúng vị trí và độ sâu. (4) Theo dõi và đánh giá hiệu quả sử dụng phân bón. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp nâng cao năng suất ngô và giảm chi phí sản xuất.

IV. Ứng Dụng Phân Đạm Viên Nén Kết Hợp Che Phủ Đất Tại Thanh Hóa

Nghiên cứu của Trần Đức Thiện đã chỉ ra rằng việc kết hợp sử dụng phân đạm viên nén cho ngô với biện pháp che phủ đất có thể tăng hiệu quả sử dụng phân bón và năng suất ngô. Che phủ đất giúp giữ ẩm, giảm nhiệt độ đất, hạn chế cỏ dại và giảm thiểu thất thoát đạm do bay hơi. Có thể sử dụng các vật liệu che phủ khác nhau, như rơm rạ, lá cây hoặc màng phủ nông nghiệp. Việc lựa chọn vật liệu che phủ phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng vùng và từng loại đất. Bón phân cho ngô kết hợp che phủ đất là một giải pháp canh tác bền vững và thân thiện với môi trường.

4.1. Lợi ích của việc che phủ đất trong sản xuất ngô

Che phủ đất mang lại nhiều lợi ích cho sản xuất ngô, bao gồm: (1) Giữ ẩm cho đất. (2) Giảm nhiệt độ đất. (3) Hạn chế cỏ dại. (4) Giảm thiểu thất thoát đạm. (5) Cải thiện cấu trúc đất. Những lợi ích này giúp cây ngô sinh trưởng và phát triển tốt hơn, tăng năng suất và chất lượng. Do đó, cần khuyến khích nông dân áp dụng biện pháp che phủ đất trong sản xuất ngô.

4.2. Vật liệu che phủ đất phù hợp với điều kiện Thanh Hóa

Tại Thanh Hóa, có thể sử dụng nhiều loại vật liệu che phủ khác nhau, như rơm rạ, lá cây, hoặc màng phủ nông nghiệp. Rơm rạ là vật liệu che phủ phổ biến và dễ kiếm. Lá cây cũng có thể được sử dụng, đặc biệt là lá keo hoặc lá tràm. Màng phủ nông nghiệp có giá thành cao hơn, nhưng mang lại hiệu quả che phủ tốt hơn. Việc lựa chọn vật liệu che phủ phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng vùng và từng loại đất.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Về Hiệu Suất Phân Đạm Viên Nén Tại Thanh Hóa

Nghiên cứu của Trần Đức Thiện đã đánh giá hiệu quả sử dụng phân đạm viên nén cho ngô tại Thanh Hóa. Kết quả cho thấy, việc sử dụng phân đạm viên nén giúp tăng năng suất ngô, giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu cũng xác định được liều lượng phân đạm viên nén phù hợp với từng loại đất và giống ngô. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá hiệu quả của việc kết hợp sử dụng phân đạm viên nén với biện pháp che phủ đất. Các kết quả này là cơ sở khoa học để khuyến cáo nông dân áp dụng các giải pháp canh tác ngô bền vững và hiệu quả.

5.1. So sánh năng suất ngô giữa các công thức bón phân khác nhau

Nghiên cứu đã so sánh năng suất ngô giữa các công thức bón phân khác nhau, bao gồm: (1) Công thức đối chứng (bón phân theo tập quán của nông dân). (2) Công thức bón phân đạm viên nén theo liều lượng khuyến cáo. (3) Công thức bón phân đạm viên nén kết hợp che phủ đất. Kết quả cho thấy, công thức bón phân đạm viên nén kết hợp che phủ đất cho năng suất cao nhất. Điều này chứng tỏ hiệu quả của việc kết hợp sử dụng phân đạm viên nén với biện pháp che phủ đất.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng phân đạm viên nén

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng phân đạm viên nén, dựa trên các chỉ tiêu như: (1) Chi phí sản xuất. (2) Năng suất ngô. (3) Giá bán ngô. (4) Lợi nhuận. Kết quả cho thấy, việc sử dụng phân đạm viên nén giúp giảm chi phí sản xuất, tăng năng suất ngô và mang lại lợi nhuận cao hơn so với công thức đối chứng. Điều này khẳng định tính hiệu quả kinh tế của việc sử dụng phân đạm viên nén.

VI. Giải Pháp và Khuyến Nghị Để Sử Dụng Phân Đạm Hiệu Quả

Để nâng cao hiệu quả sử dụng phân đạm viên nén cho ngô tại Thanh Hóa, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, các cơ quan quản lý và người nông dân. Cần tăng cường công tác khuyến nông, hướng dẫn nông dân sử dụng phân bón một cách hợp lý và hiệu quả. Cần có các chính sách hỗ trợ nông dân tiếp cận với các loại phân bón chất lượng cao và các kỹ thuật canh tác tiên tiến. Việc bón phân cho ngô cần được xem xét như một quy trình kỹ thuật khoa học, chứ không chỉ là kinh nghiệm truyền thống.

6.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ nông dân sử dụng phân đạm

Cần có các chính sách hỗ trợ nông dân tiếp cận với các loại phân bón chất lượng cao, đặc biệt là phân đạm viên nén. Có thể hỗ trợ thông qua các chương trình tín dụng ưu đãi, hoặc trợ giá phân bón. Ngoài ra, cần có các chính sách khuyến khích các doanh nghiệp sản xuất và cung cấp phân bón chất lượng cao.

6.2. Hướng dẫn kỹ thuật bón phân đạm cho các vùng trồng ngô

Cần xây dựng các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật bón phân cho ngô phù hợp với điều kiện cụ thể của từng vùng trồng ngô tại Thanh Hóa. Các tài liệu này cần được phổ biến rộng rãi đến người nông dân. Cần tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo để nâng cao kiến thức và kỹ năng cho nông dân.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN ĐỨC THIỆN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU SUẤT SỬ DỤNG PHÂN ĐẠM VIÊN NÉN CHO NGÔ TẠI THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN ĐỨC THIỆN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU SUẤT SỬ DỤNG PHÂN ĐẠM VIÊN NÉN CHO NGÔ TẠI THANH HÓA Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62.10 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Tất Cảnh 2. Nguyễn Thế Hùng NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được sử dụng để bảo vệ bất kỳ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Trần Đức Thiện i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Tất Cảnh, PGS. Nguyễn Thế Hùng đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy, cô đang công tác tại Ban Quản lý đào tạo, Khoa Nông học, Bộ môn Cây lương thực, Bộ môn Canh tác học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án.

Luận án này được hoàn thành còn có sự giúp đỡ tận tình của nhiều bạn bè, cùng với sự động viên khuyến khích của gia đình trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Trần Đức Thiện ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận án. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và ở Việt Nam.

Tình hình sản xuất ngô trên thế giới. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam và tại địa bàn nghiên cứu. Một số nghiên cứu về bón đạm cho ngô trên thế giới và Việt Nam. Vai trò của dinh dưỡng đạm đối với cây ngô.

Một số nghiên cứu về bón đạm cho cây ngô trên thế giới và Việt Nam. Một số biện pháp nâng cao hiệu suất sử dụng đạm hiện nay. Bón đạm đúng liều lượng kết hợp với kiểm soát lượng đạm bón cùng với quản lý nước. Bón phân sâu và chia lượng phân thành nhiều lần bón.

Bón cân đối phân đạm, lân, kali cùng với các nguyên tố trung, vi lượng. Biện pháp che phủ đất. Quản lý dinh dưỡng theo vùng chuyên biệt (Site - Specific Nutrient Management - SSNM). Sử dụng các chất kìm hãm quá trình phân giải urea.

Nghiên cứu, sử dụng phân giải phóng chậm, giải phóng chất dinh dưỡng có sự điều tiết (SRF/CRF). Một số nhận xét rút ra từ tổng quan nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Vật liệu và đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiấn cứu.

Đánh giá hiện trạng sản xuất ngô ở vùng nghiên cứu. Nghiên cứu sử dụng phân đạm dạng viên nén nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng đạm của ngô. Xây dựng mô hình thử nghiệm và đánh giá hiệu quả kinh tế. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng. Phương pháp xây dựng mô hình bón phân đạm dạng viên nén cho ngô kết hợp với biện pháp che phủ cho cây ngô. Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi.

Phương pháp phân tích và tính toán số liệu. Kết quả và thảo luận. Hiện trạng sản xuất ngô ở huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Điều kiện khí hậu, thời tiết, đất đai ảnh hưởng đến nghiên cứu.

Tình hình sản xuất ngô ở vùng nghiên cứu. Nghiên cứu sử dụng phân đạm dạng viên nén nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng đạm cho ngô. Xác định khả năng cung cấp dinh dưỡng của đất cho cây ngô. Đánh giá hiệu suất sử dụng đạm của giống ngô với các mức đạm khác nhau.

Xác định liều lượng đạm viên nén phù hợp cho cây ngô. Nghiên cứu sự di động của đạm dạng viên nén khi được bón vào đất. Xác định cách bón đạm dạng viên nén thích hợp cho giống C919. Xác định khoảng cách, độ sâu bón phân đạm viên nén cho ngô.

Nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu che phủ khi sử dụng phân đạm dạng viên nén đến sinh trưởng, phát triển và năng suất giống ngô C919. Xây dựng mô hình kỹ thuật sử dụng phân đạm dạng viên nén kết hợp biện pháp che phủ cho ngô. Kết luận và đề nghị. 105 Tài liệu tham khảo.

121 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CIMMYT International Maize and Wheat Improvement Center - Trung tâm Cải lương giống ngô và lúa mì quốc tế CHDCND Cộng hòa dân chủ nhân dân CKTL Chất khô tích lũy CT Công thức CTTN Công thức thí nghiệm CCC Chiều cao cây CĐB Chiều cao đóng bắp CEC Cation Exchange Capacity - Dung tích hấp thu CS Cộng sự CV Coefficient of Variation – Hệ số biến động DD Dinh dưỡng IKS Indigenous Potassium Supply - Khả năng cung cấp kali của đất INS Indigenous Nitrogen Supply - Khả năng cung cấp N của đất IPS Indigenous Phophorus Supply - Khả năng cung cấp lân của đất KUE Potassium Use Efficiency - Hiệu suất sử dụng kali LSD Least Signification Difference – Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa NUE Nitrogen Use Efficiency - Hiệu suất sử dụng đạm OM Chất hữu cơ tổng số PUE Phophorus Use Efficiency - Hiệu suất sử dụng lân SL Số lá VĐ Vụ đông VX Vụ xuân vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 2. Diện tích, năng suất và sản lượng ngô trên thế giới. Tình hình sản xuất ngô tại một số quốc gia phát triển năm 2014. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam giai đoạn 2005 - 2014.

Tình hình sản xuất ngô ở Thanh Hoá giai đoạn 2005 - 2015. Một số chỉ tiêu khí hậu tại huyện Vĩnh Lộc tỉnh Thanh Hóa. Một số chỉ tiêu khí hậu tại huyện Vĩnh Lộc tỉnh Thanh Hóa. Một số tính chất lý, hóa học của đất vùng nghiên cứu.

Diện tích, năng suất và sản lượng ngô của huyện Vĩnh Lộc. Tình hình sử dụng phân bón cho ngô tại vùng nghiên cứu. Lượng N trong thân lá, hạt và hiệu số giữa lượng N bón và lượng N cây hút. Hiệu suất sử dụng phân bón của giống ngô C919.

Nhu cầu dinh dưỡng cây hút để tạo 1 tấn ngô hạt. Ảnh hưởng của liều lượng đạm bón đến chiều cao cây cuối cùng và số lá của giống ngô C919. Ảnh hưởng của liều lượng đạm đến chỉ số diện tích lá và khả năng tích lũy chất khô của giống ngô C919. Ảnh hưởng của liều lượng đạm đến các yếu tố cấu thànhnăng suất và năng suất giống ngô C919.

Hiệu suất sử dụng đạm của giống ngô C919. Hệ số sử dụng đạm (NRE) và nhu cầu N cho 1 tấn ngô hạt. Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến hiệu quả. 71 kinh tế của sản xuất ngô.

Thời gian sinh trưởng của giống ngô C919. Chỉ số diện tích lá và chất khô tích lũy của giống ngô C919. Năng suất thực thu và hiệu suất sử dụng đạm (NUE) của giống ngô C919. Hệ số sử dụng đạm (NRE) và nhu cầu đạm cho 1 tấn ngô hạt.

Hàm lượng đạm có trong hạt và thân lá của giống ngô C919 ở các mức bón phân đạm. Hiệu quả kinh tế khi trồng giống ngô C919 ở các mức bón đạm dạng viên nén. Một số thông số vật lý nước khi bón phân urê và phân đạm viên nén vào đất trồng ngô. Ảnh hưởng của cách bón đạm viên nén đến thời gian sinh trưởng của giống ngô C919.

Chỉ số diện tích lá và tổng lượng chất khô tích lũy của giống ngô C919. Một số đặc trưng hình thái cây và bắp của giống ngô C919. Ảnh hưởng của cách bón đạm viên nén đến. 88 sự tích lũy đạm của giống ngô C919.

Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất. Ảnh hưởng của khoảng cách và độ sâu bón đến thời gian sinh trưởng của giống ngô thí nghiệm C919. Một số đặc trưng hình thái cây và bắp của giống ngô C919. Chỉ số diện tích lá và lượng chất khô tích lũy của giống ngô C919.

Mức độ nhiễm một số loại sâu bệnh hại chính của giống ngô C919. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất giống ngô C919. Thời gian sinh trưởng của giống ngô C919. Chỉ số diện tích lá và chất khô tích lũy của giống ngô C919.

Một số đặc trưng hình thái cây và bắp của giống ngô C919. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất giống ngô C919. Hiệu quả kinh tế của việc sử dụng vật liệu che phủ cho. Mô hình bón phân đạm dạng viên nén kết hợp với.

103 biện pháp che phủ và năng suất ngô. Hiệu quả kinh tế của mô hình sử dụng phân đạm dạng viên nén cho ngô C919. 103 viii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang Hình 4. Tổng số giờ nắng và nhiệt độ trung bình các năm 2010 - 2014.

Tổng lượng mưa và độ ẩm không khí trung bình các năm 2010 - 2014. Mối quan hệ giữa lượng đạm cây hút và năng suất ngô. Lượng đạm cây hút và lượng đạm bón. Mối quan hệ giữa liều lượng đạm bón với năng suất ngô vụ đông 2010.

Mối quan hệ giữa liều lượng đạm bón với năng suất ngô vụ xuân năm 2011. Sự di động của N trong phân bón sau 5 ngày bón. Sự di động của N trong phân bón sau 20 ngày bón. Sự di động của N trong phân bón sau 40 ngày bón.

Sự di động của N trong phân bón sau 60 ngày bón .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nâng Cao Hiệu Suất Sử Dụng Phân Đạm Viên Nén Cho Ngô Tại Thanh Hóa" tập trung vào việc cải thiện hiệu quả sử dụng phân đạm viên nén trong canh tác ngô tại tỉnh Thanh Hóa. Tài liệu này cung cấp những phân tích chi tiết về cách thức phân đạm viên nén có thể tối ưu hóa năng suất cây trồng, đồng thời giảm thiểu lãng phí và tác động tiêu cực đến môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng các phương pháp mới trong việc sử dụng phân bón, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các giải pháp và nghiên cứu liên quan đến nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Ảnh hưởng của liều lượng đạm kali đến sinh trưởng và năng suất của giống ngô NK4300 tại huyện Tiên Yên tỉnh Quảng Ninh", nơi nghiên cứu tác động của các loại phân bón khác nhau đến sự phát triển của ngô. Ngoài ra, tài liệu "Nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng đạm lân kali đến sinh trưởng phát triển năng suất và chất lượng của giống ngô chất lượng protein cao có triển vọng tại Thái Nguyên" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về việc tối ưu hóa phân bón cho ngô. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Nghiên cứu khả năng sinh trưởng phát triển của một số giống ngô lai tại Hà Giang", giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các giống ngô và cách thức cải thiện năng suất. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực nông nghiệp và các giải pháp bền vững.