Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nguồn vốn Hỗ trợ Phát triển Chính thức (ODA) xuất hiện tại Việt Nam từ năm 1993, đóng vai trò là nguồn lực tài chính quan trọng từ ngân sách nhà nước, ưu tiên phân bổ cho các lĩnh vực trọng yếu về kết cấu hạ tầng kinh tế, hạ tầng xã hội và hỗ trợ giảm nghèo tại các vùng nông thôn, miền núi. Đối với tỉnh Điện Biên – một tỉnh biên giới miền núi phía Bắc có địa bàn đầu tư rộng, giao thông hiểm trở, xa các trung tâm kinh tế lớn, đường biên giới dài và tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số chiếm đa số – nguồn vốn ODA có ý nghĩa trực tiếp đối với công cuộc xóa đói giảm nghèo và cải thiện an sinh xã hội.

Tuy nhiên, thực tiễn thu hút và quản lý nguồn vốn ODA trên địa bàn tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016 - 2020 bộc lộ nhiều điểm nghẽn: tỷ lệ giải ngân còn thấp so với kế hoạch vốn, thời gian triển khai các chương trình, dự án bị kéo dài, và đội ngũ cán bộ còn hạn chế về kinh nghiệm vận động, xúc tiến cũng như năng lực quản lý dự án quốc tế. Bối cảnh đó đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu, đánh giá một cách có hệ thống về thực trạng sử dụng nguồn vốn ODA nhằm tìm ra các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, phân bổ và giải ngân nguồn vốn này trên địa bàn.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu về hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) tại tỉnh Điện Biên, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ODA trên địa bàn tỉnh trong giai đoạn 2021 - 2025.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản và thực tiễn về hiệu quả sử dụng vốn ODA.
    2. Tổng hợp, nghiên cứu và đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng vốn ODA tại tỉnh Điện Biên trong giai đoạn 2016 - 2020.
    3. Đề xuất một số nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn ODA tại tỉnh Điện Biên giai đoạn 2021 - 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) trên địa bàn tỉnh Điện Biên.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tình hình phân bổ, tiếp nhận, giải ngân và hiệu quả tài chính, kinh tế - xã hội của các chương trình, dự án ODA; các nhân tố tác động và giải pháp nâng cao hiệu quả vốn ODA.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Điện Biên.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2016 - 2020, đề xuất định hướng và giải pháp cho giai đoạn 2021 - 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về ODA dựa trên các định nghĩa quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam:

  • Định nghĩa của Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC) thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) năm 1972: ODA là các giao dịch chính thức nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của các nước đang phát triển, có điều kiện tài chính ưu đãi với thành tố viện trợ không hoàn lại (grant element) đạt tối thiểu 25%.
  • Định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (WB) năm 1999 và Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) năm 2002.
  • Quy chuẩn pháp lý tại Việt Nam: Căn cứ Nghị định số 38/2013/NĐ-CP ngày 23/04/2013 và Nghị định số 16/2016/NĐ-CP ngày 16/03/2016 của Chính phủ về quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA và vốn vay ưu đãi. Trong đó, ODA được phân định thành: ODA viện trợ không hoàn lại và ODA vốn vay ưu đãi (thành tố không hoàn lại đạt ít nhất 35% đối với khoản vay có ràng buộc và 25% đối với khoản vay không ràng buộc).
  • Phương thức cung cấp ODA: Thực hiện theo Nghị định số 16/2016/NĐ-CP gồm 3 phương thức: viện trợ theo chương trình (hỗ trợ cán cân thanh toán, hỗ trợ ngân sách chung, hỗ trợ ngân sách ngành, hỗ trợ giảm nợ), viện trợ theo dự án (chuyển qua Chính phủ, do nhà tài trợ quản lý, chuyển qua các tổ chức phi chính phủ NGOs), và hình thức phi dự án.

Khung chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng ODA được xây dựng gồm hai nhóm:

  • Nhóm chỉ tiêu tài chính: Khối lượng vốn giải ngân thực tế; tỷ lệ giải ngân so với kế hoạch kỳ hạn; tỷ lệ giải ngân so với tổng mức cam kết rút vốn; các chỉ tiêu hiệu quả tài chính dự án như giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất sinh lời của vốn đầu tư (ROI), hiện giá sinh lời (NPVR), tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), thời gian hoàn vốn và phân tích điểm hòa vốn/độ nhạy.
  • Nhóm chỉ tiêu kinh tế - xã hội: Tác động đến chuyển dịch cơ cấu ngành; tác động giải quyết việc làm; mức độ hoàn thành các mục tiêu phê duyệt; và mức đóng góp vào tăng trưởng kinh tế qua hệ số sử dụng vốn gia tăng (ICOR), tính theo công thức:

$$\text{ICOR} = \frac{V_1}{G_1 - G_0}$$

Trong đó, $V_1$ là vốn đầu tư thực hiện của năm nghiên cứu, $G_1$ là tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP/GDP) năm nghiên cứu, và $G_0$ là tổng sản phẩm của năm trước năm nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ niên giám thống kê tỉnh Điện Biên, các văn bản, báo cáo định kỳ của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Điện Biên và các sở, ban, ngành liên quan.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được làm sạch, tổng hợp và phân loại bằng phần mềm Microsoft Excel theo từng tiêu chí (nhà tài trợ, cơ cấu ngành, tỷ lệ giải ngân).
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích chỉ số kinh tế và phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2016 - 2020) và so sánh thực tế với kế hoạch giao.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA)

Chương 1 làm rõ lịch sử hình thành vốn ODA từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai gắn với Hiệp định Bretton Woods năm 1944, Kế hoạch Marshall năm 1947, sự thành lập Tổ chức Hợp tác Kinh tế Châu Âu (OEEC) và sau đó là OECD (1960). Tác giả phân loại vốn ODA theo 5 tiêu chí:

  • Theo tính chất tài trợ: Viện trợ không hoàn lại, viện trợ có hoàn lại (tín dụng ưu đãi), viện trợ hỗn hợp.
  • Theo mục đích sử dụng: Hỗ trợ cơ bản (xây dựng hạ tầng) và hỗ trợ kỹ thuật (chuyển giao công nghệ, đào tạo thể chế).
  • Theo điều kiện ràng buộc: ODA ràng buộc và ODA không ràng buộc.
  • Theo nhà cung cấp: ODA song phương và ODA đa phương.
  • Theo hình thức hỗ trợ: Hỗ trợ dự án và hỗ trợ phi dự án.

Khóa luận phân tích bốn đặc điểm nền tảng của ODA gồm: tính chất ưu đãi (lãi suất dưới 3%/năm, thời gian vay 20 - 50 năm, ân hạn 5 - 10 năm), tính chất ràng buộc về mặt kinh tế - chính trị của nước tài trợ, tính gắn kết với mục tiêu phát triển và khả năng gây nợ nước ngoài nếu tiếp nhận nhưng sử dụng kém hiệu quả. Về nhân tố ảnh hưởng, tác giả chỉ ra các yếu tố khách quan (tình hình kinh tế - chính trị nước tài trợ, quy chế của nhà tài trợ, cạnh tranh ODA toàn cầu) và các yếu tố chủ quan (ổn định thể chế, năng lực quản lý của cán bộ, thủ tục hành chính, và năng lực bố trí vốn đối ứng của bên tiếp nhận – thông thường cần tối thiểu 15% tổng mức đầu tư dự án). Cuối chương, tác giả phân tích thực tiễn nâng cao hiệu quả sử dụng ODA tại tỉnh Quảng Bình, từ đó rút ra bài học cho tỉnh Điện Biên về việc lựa chọn danh mục dự án phù hợp với thế mạnh địa phương và kiên trì đẩy mạnh cải cách hành chính.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) tại tỉnh Điện Biên

Chương 2 mô tả đặc điểm môi trường đầu tư tỉnh Điện Biên: diện tích 9.562,9 km², 70% diện tích có độ dốc trên 25 độ; dân số năm 2020 đạt 618.785 người với 19 dân tộc (trong đó người Mông chiếm 38,12%, người Thái chiếm 35,69%, người Kinh chiếm 17,38%). Tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân giai đoạn 2016 - 2020 ước đạt 6,82%/năm; GRDP bình quân đầu người năm 2020 đạt 38,25 triệu đồng (giá thực tế); tỷ lệ hộ nghèo giảm từ 48,14% năm 2016 xuống 30,67% năm 2020. Tỉnh áp dụng các khung pháp lý của Trung ương gồm Nghị định 16/2016/NĐ-CP, Nghị định 132/2018/NĐ-CP và Nghị định 156/2020/NĐ-CP.

Giai đoạn 2016 - 2020, tỉnh Điện Biên đã tiếp nhận 23 chương trình, dự án ODA từ 8 nhà tài trợ (4 dự án song phương, 19 dự án đa phương). Quy mô vốn ODA thực hiện qua các năm như sau:

Chỉ số 2016 2017 2018 2019 2020 Bình quân
Vốn ODA thực hiện (Tỷ đồng) 214,0 315,7 271,1 285,1 423,6 301,9
Tỷ lệ ODA / Tổng đầu tư toàn xã hội (%) 2,52 3,36 2,65 2,63 3,33 2,90
Tỷ lệ ODA / GRDP địa phương (%) 2,32 3,25 2,59 2,51 3,60 2,85
Tỷ lệ ODA / Vốn đầu tư NSNN địa phương quản lý (%) 10,90 13,53 10,33 10,41 16,75 12,40
Hệ số sử dụng vốn (ICOR toàn tỉnh) 11,24 18,97 13,42 12,63 29,96 17,24

Về cơ cấu nhà tài trợ giai đoạn 2016 - 2020:

  • Ngân hàng Thế giới (WB): Nhà tài trợ lớn nhất với 8 dự án, vốn cam kết chiếm 52,75% tổng vốn ODA ký kết, tập trung vào nông thôn mới, Chương trình 135, đô thị miền núi phía Bắc tại TP Điện Biên Phủ, và chương trình nước sạch vệ sinh môi trường.
  • Quỹ Kuwait: 01 dự án đường Chà Tở - Mường Tùng với tổng vốn 258.242 triệu đồng (chiếm 12,32%).
  • Chính phủ Phần Lan: 01 dự án hệ thống thoát nước và xử lý rác thải TP Điện Biên Phủ với vốn cam kết 264.708 triệu đồng (chiếm 11,43%), công suất trạm xử lý nước thải 10.000 m³/ngày đêm.
  • Liên minh Châu Âu (EU): 02 dự án với tổng vốn 222.138 triệu đồng (chiếm vị trí thứ 4), gồm dự án cấp điện nông thôn cho 5.023 hộ dân tại 93 thôn bản thuộc 9 huyện, thị và chương trình hỗ trợ chính sách y tế.
  • Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB): 05 dự án với tổng vốn ký kết 115.208 triệu đồng (chiếm 4,98%), tập trung vào y tế cơ sở và giáo dục.
  • Quỹ toàn cầu phòng chống Lao, HIV, Sốt rét: 04 dự án với 92.887 triệu đồng (chiếm 4,01%).
  • Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF): 01 dự án Phát triển trẻ thơ toàn diện (2017 - 2021) tại 9 xã thuộc 3 huyện Tủa Chùa, Tuần Giáo, Điện Biên Đông với vốn cam kết 82.192 triệu đồng (chiếm 3,54%).
  • Nhật Bản: Tài trợ qua Quỹ đối tác 2KR số vốn 32.050 triệu đồng (chiếm 1,38%) cho các dự án thủy lợi (Phiêng Ban, Háng Chợ - Pú Nhi, Lếch Nưa).

Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội, tác giả chỉ ra hệ số ICOR bình quân của tỉnh ở mức rất cao (17,24), riêng năm 2020 lên tới 29,96. Điều này phản ánh hiệu quả sử dụng vốn đầu tư phát triển nói chung và vốn ODA trên địa bàn còn thấp, đòi hỏi hơn 17 đồng vốn đầu tư mới tạo ra 1 đồng tăng trưởng GRDP. Hạn chế chủ yếu gồm: tỷ lệ giải ngân thực tế thấp so với cam kết, tiến độ thi công nhiều công trình bị chậm, công tác giải phóng mặt bằng gặp khó khăn và năng lực chuyên môn của cán bộ quản lý dự án chưa đồng đều.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) tại Điện Biên

Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp thực hiện trong giai đoạn 2021 - 2025. Tác giả kiến nghị 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Phát triển cơ sở hạ tầng: Tiếp tục ưu tiên bố trí ODA cho mạng lưới giao thông liên huyện, công trình cấp nước sinh hoạt, xử lý chất thải đô thị và hệ thống thủy lợi phục vụ nông nghiệp miền núi.
  2. Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng quản lý dự án cho cán bộ chuyên trách tại các Ban Quản lý dự án ODA; nâng cao năng lực đấu thầu quốc tế và đàm phán hợp đồng.
  3. Hoàn thiện cải cách hành chính: Thực hiện nghiêm túc cơ chế một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục đầu tư, rút ngắn thời gian thẩm định, phê duyệt văn kiện dự án và hồ sơ thanh quyết toán.
  4. Hoàn thiện thể chế chính sách: Thể chế hóa các quy định của Trung ương về ODA vào điều kiện thực tiễn địa phương; công khai, minh bạch các quy trình và tăng cường biện pháp phòng chống tham nhũng, lãng phí.
  5. Tăng cường công tác theo dõi, giám sát: Thiết lập quy chế kiểm tra, giám sát định kỳ đối với từng gói thầu, kiểm soát chặt chẽ chất lượng công trình và tiến độ nghiệm thu khối lượng.
  6. Bố trí đủ vốn đối ứng ODA: Chủ động cân đối ngân sách địa phương để chuẩn bị nguồn vốn đối ứng (tối thiểu 15% tổng mức đầu tư), đảm bảo kinh phí cho công tác bồi thường giải phóng mặt bằng và chi phí quản lý dự án.
  7. Nâng cao tỷ lệ giải ngân thực tế: Phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư, Kho bạc Nhà nước và nhà tài trợ để hoàn thiện thủ tục rút vốn, tránh tình trạng dồn ứ hồ sơ vào thời điểm cuối năm tài chính.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc xử lý dữ liệu thực tế tại địa phương:

  • Tổng hợp toàn diện quy mô dòng vốn ODA vào Điện Biên giai đoạn 2016 - 2020: Thực hiện giải ngân hàng năm đạt từ 214 tỷ đồng (2016) lên 423,6 tỷ đồng (2020). Dù ODA chỉ chiếm bình quân 2,85% GRDP toàn tỉnh, nhưng nguồn vốn này chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu đầu tư từ ngân sách nhà nước do địa phương quản lý (bình quân 12,4%, năm 2020 đạt 16,75%).
  • Lập danh mục chi tiết 23 dự án ODA thuộc 8 đối tác phát triển, chỉ ra cơ cấu tài trợ tập trung lớn vào WB (chiếm 52,75% tổng vốn ký kết), Quỹ Kuwait (12,32%), Phần Lan (11,43%), EU và ADB.
  • Làm rõ đóng góp thực tế của các dự án ODA: Hoàn thành hệ thống thoát nước và trạm xử lý nước thải công suất 10.000 m³/ngày đêm tại TP Điện Biên Phủ; thông tuyến đường giao thông Chà Tở - Mường Tùng; cấp điện sinh hoạt từ lưới điện quốc gia cho 5.023 hộ dân tại 93 thôn bản thuộc 9 huyện, thị xã, thành phố; xây dựng các công trình thủy lợi Phiêng Ban, Háng Chợ - Pú Nhi.
  • Phát hiện vấn đề về hiệu quả đầu tư: Khóa luận tính toán hệ số ICOR bình quân của tỉnh giai đoạn 2016 - 2020 là 17,24, phản ánh hiệu suất sinh lợi xã hội của đồng vốn đầu tư công còn rất thấp.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp hệ thống 7 nhóm giải pháp quản lý đồng bộ từ quy hoạch, cân đối vốn đối ứng đến cải cách thủ tục giải ngân, phục vụ trực tiếp cho công tác tham mưu của cơ quan quản lý đầu tư tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu:

  • Dữ liệu nghiên cứu chỉ bao quát giai đoạn 2016 - 2020; các chỉ số tài chính vi mô của từng dự án riêng biệt (như NPV, IRR, ROI) không thể lượng hóa chi tiết cho toàn bộ 23 dự án do đặc thù các dự án ODA tại Điện Biên phần lớn là dự án công cộng, xã hội, không thu phí trực tiếp.
  • Hạn chế về nguồn số liệu khảo sát sơ cấp: Tác giả chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp được tổng hợp từ Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Điện Biên, chưa triển khai điều tra xã hội học diện rộng về mức độ hài lòng của người dân tại các xã thụ hưởng dự án.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ phạm vi đề tài:

  • Tiếp tục theo dõi, đánh giá số liệu thực tế về giải ngân vốn ODA và vốn vay ưu đãi của tỉnh Điện Biên trong chu kỳ kế hoạch trung hạn 2021 - 2025 theo các nghị định mới của Chính phủ.
  • Mở rộng phân tích đánh giá tác động sau dự án (ex-post evaluation) đối với từng công trình hạ tầng giao thông và thủy lợi cụ thể, lượng hóa mức độ đóng góp vào thu nhập của các hộ nghèo tại các huyện biên giới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Kinh tế phát triển và Quản lý công khi tìm hiểu về phương pháp luận đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn vốn ODA tại cấp độ địa phương.
  • Cán bộ, công chức làm công tác tham mưu, kế hoạch và quản lý dự án tại các Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý dự án ODA tại các tỉnh miền núi, vùng sâu, vùng xa có điều kiện kinh tế - xã hội tương đồng với Điện Biên.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao gồm: Hệ thống hóa phương pháp phân loại và chỉ tiêu đánh giá ODA (Chương 1); số liệu tổng hợp chi tiết về phân bổ dự án ODA theo từng nhà tài trợ và tính toán hệ số ICOR tại tỉnh Điện Biên (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn ODA chiếm tỷ trọng như thế nào trong cơ cấu vốn đầu tư của tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016 - 2020?
Trong giai đoạn 2016 - 2020, vốn ODA thực hiện của Điện Biên đạt từ 214 tỷ đồng (2016) đến 423,6 tỷ đồng (2020). Tỷ trọng ODA chiếm bình quân 2,9% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, chiếm 2,85% GRDP của tỉnh, nhưng chiếm tỷ trọng lớn trong vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước do địa phương quản lý với mức bình quân 12,4% (dao động từ 10,33% đến 16,75%).

2. Nhà tài trợ nào cung cấp nguồn vốn ODA lớn nhất cho tỉnh Điện Biên trong giai đoạn nghiên cứu?
Ngân hàng Thế giới (WB) là nhà tài trợ lớn nhất của tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016 - 2020 với 8 chương trình, dự án, vốn cam kết chiếm 52,75% tổng vốn ODA đã ký kết của toàn tỉnh, tập trung chủ yếu vào chương trình xây dựng nông thôn mới, Chương trình 135, đô thị miền núi phía Bắc và nước sạch vệ sinh môi trường.

3. Hệ số ICOR của tỉnh Điện Biên trong giai đoạn 2016 - 2020 đạt mức bao nhiêu và phản ánh điều gì?
Hệ số ICOR bình quân của tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016 - 2020 là 17,24 (năm 2016 là 11,24; 2017 là 18,97; 2018 là 13,42; 2019 là 12,63; 2020 là 29,96). Hệ số này ở mức cao, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn đầu tư toàn xã hội nói chung và vốn ODA của địa phương chưa cao, nền kinh tế cần tới hơn 17 đồng vốn đầu tư mới tạo ra 1 đồng GRDP tăng thêm.

4. Địa phương cần chuẩn bị tỷ lệ vốn đối ứng tối thiểu là bao nhiêu khi tiếp nhận các dự án ODA?
Theo phân tích của khóa luận, để tiếp nhận 1 USD vốn viện trợ ODA, nước hoặc địa phương tiếp nhận phải đảm bảo bố trí được một lượng vốn đối ứng ban đầu từ ngân sách tối thiểu khoảng 15% (tương đương 0,15 USD) phục vụ cho công tác chuẩn bị dự án, đền bù giải phóng mặt bằng và điều hành quản lý.

5. Khóa luận nêu các dự án ODA tiêu biểu nào đã hoàn thành mang lại hiệu quả tại Điện Biên?
Các dự án tiêu biểu gồm: Dự án thoát nước và xử lý rác thải thành phố Điện Biên Phủ do Phần Lan tài trợ (trạm xử lý công suất 10.000 m³/ngày đêm); Dự án đường Chà Tở - Mường Tùng do Quỹ Kuwait tài trợ; Dự án cấp điện nông thôn do EU tài trợ (cấp điện cho 5.023 hộ dân tại 93 thôn bản); và Dự án Phát triển trẻ thơ toàn diện do UNICEF tài trợ tại 9 xã thuộc 3 huyện Tủa Chùa, Tuần Giáo, Điện Biên Đông.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Huyền Trang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản lý và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức ODA theo chuẩn mực quốc tế và pháp luật Việt Nam. Bằng việc phân tích các chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2016 - 2020 tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Điện Biên, công trình làm rõ vai trò bổ sung ngân sách thiết yếu của ODA đối với kết cấu hạ tầng và an sinh xã hội, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về tiến độ giải ngân và hệ số ICOR còn ở mức cao. Trên cơ sở đó, 7 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị nhằm nâng cao hiệu quả thu hút, quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA trên địa bàn tỉnh Điện Biên trong giai đoạn 2021 - 2025.